Luận án TS. Trần Thị Thanh Loan: Virus gây viêm đường hô hấp cấp 2013-2016

Nghiên cứu di truyền và kháng nguyên vi rút viêm đường hô hấp cấp tại miền Bắc Việt Nam giai đoạn 2013-2016, cung cấp thông tin quan trọng cho y học.

Chuyên ngành

Vi sinh vật học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2018

180
2
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC CÁC HÌNH

DANH MỤC CÁC BẢNG

CÁC CHỮ VIẾT TẮT

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. BỆNH VIÊM ĐƯỜNG HÔ HẤP CẤP VÀ ĐẶC ĐIỂM VI RÚT HỌC CỦA CÁC TÁC NHÂN VIÊM ĐƯỜNG HÔ HẤP CẤP THƯỜNG GẶP

1.1.1. Vi rút họ Orthomyxoviridae

1.1.2. Vi rút họ Picornaviridae

1.1.3. Vi rút họ Adenoviridae

1.2. TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU DỊCH TỄ HỌC CỦA CÁC CĂN NGUYÊN VI RÚT GÂY BỆNH VIÊM ĐƯỜNG HÔ HẤP CẤP

1.2.1. Trên thế giới

1.2.2. Tại Việt Nam

1.3. CÁC PHƯƠNG PHÁP PHÒNG THÍ NGHIỆM DÙNG TRONG CHẨN ĐOÁN TÁC NHÂN VI RÚT GÂY VIÊM ĐƯỜNG HÔ HẤP CẤP

1.3.1. Xét nghiệm chẩn đoán nhanh (Quicktest)

1.3.2. Phân lập vi rút

1.3.3. Phản ứng Realtime PCR/ RT-PCR

1.3.4. Kỹ thuật Luminex/xTAG RVP

1.3.5. Phương pháp xác định trình tự gen Sanger sequencing

1.3.6. Phương pháp phát hiện kháng thể

2. CHƯƠNG 2: VẬT LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU

2.1.1. Định nghĩa bệnh viêm đường hô hấp cấp

2.1.2. Cỡ mẫu, thời gian và địa điểm

2.1.3. Mẫu bệnh phẩm

2.1.4. Các dòng tế bào được sử dụng trong nghiên cứu

2.1.5. Các chủng vi rút mẫu chứng

2.1.6. Trang thiết bị và dụng cụ

2.2. SƠ ĐỒ TÓM TẮT NGHIÊN CỨU

2.2.1. Sơ đồ tóm tắt mục tiêu 1

2.2.2. Sơ đồ tóm tắt mục tiêu 2

2.3. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.3.1. Phương pháp Realtime RT-PCR

2.3.2. Phân lập vi rút

2.3.3. Định typ vi rút bằng phản ứng ức chế ngưng kết hồng cầu (HI)

2.3.4. Kỹ thuật giải trình tự gen

2.3.5. Phương pháp xử lý số liệu

2.4. VẤN ĐỀ ĐẠO ĐỨC TRONG NGHIÊN CỨU

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ BÀN LUẬN

3.1. ĐẶC ĐIỂM NHÓM ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU

3.1.1. Kết quả thu thập mẫu theo thời gian trong giai đoạn nghiên cứu

3.1.2. Đặc điểm của đối tượng nghiên cứu theo tuổi và giới

3.2. KẾT QUẢ CHẨN ĐOÁN XÁC ĐỊNH VÀ PHÂN TYP CÁC TÁC NHÂN VI RÚT GÂY VIÊM ĐƯỜNG HÔ HẤP CẤP

3.2.1. Xác định các tác nhân vi rút gây viêm đường hô hấp cấp

3.2.2. Sự phân bố các vi rút gây viêm đường hô hấp cấp theo thời gian

3.2.3. Sự phân bố các họ vi rút gây viêm đường hô hấp cấp tại miền Bắc Việt Nam, 2013-2016

3.3. ĐẶC ĐIỂM DI TRUYỀN VÀ ĐẶC TÍNH KHÁNG NGUYÊN CỦA VI RÚT CÚM

3.3.1. Kết quả phân lập và định typ vi rút cúm, 2013-2016

3.3.2. Đặc điểm di truyền phân đoạn gen HA và NA của vi rút cúm A/H1N1pdm09 phân lập từ bệnh nhân viêm đường hô hấp cấp, 2013-2016

3.3.3. Đặc điểm di truyền của phân đoạn gen HA, NA của vi rút cúm A/H3N2 phân lập từ bệnh nhân VĐHHC, 2013-2016

3.3.4. Đặc điểm di truyền của vi rút cúm B phân lập từ bệnh nhân viêm đường hô hấp cấp, 2013-2016

3.3.5. Đặc tính kháng nguyên vi rút cúm phân lập từ bệnh phẩm viêm đường hô hấp cấp tại miền Bắc, 2013-2016

3.4. ĐẶC ĐIỂM CÁC VI RÚT KHÁC GÂY VIÊM ĐƯỜNG HÔ HẤP CẤP TẠI MỘT SỐ BỆNH VIỆN KHU VỰC MIỀN BẮC, 2013-2016

3.4.1. Phân bố các tác nhân vi rút đường hô hấp khác theo thời gian nghiên cứu

3.4.2. Phân bố các tác nhân vi rút đường hô hấp khác theo lứa tuổi

3.4.3. Kết quả phân lập vi rút đường hô hấp khác

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng quan nghiên cứu virus viêm đường hô hấp cấp 2013 16

Bệnh viêm đường hô hấp cấp (VĐHHC) do vi rút là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây bệnh và tử vong trên toàn cầu, đặc biệt tại các quốc gia đang phát triển. Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), hàng năm có khoảng 4,5 triệu trẻ em dưới 5 tuổi tử vong do VĐHHC, trong đó tác nhân vi rút chiếm tới 40%. Bối cảnh này càng trở nên phức tạp với sự xuất hiện của các chủng vi rút mới có khả năng gây đại dịch như cúm A/H5N1, SARS-CoV, và MERS-CoV. Tại Việt Nam, một quốc gia nhiệt đới với sự khác biệt khí hậu rõ rệt giữa hai miền, việc giám sát dịch tễ học các tác nhân vi rút này là vô cùng cần thiết. Luận án tiến sĩ của tác giả Trần Thị Thanh Loan, thực hiện trong giai đoạn 2013-2016, là một công trình nghiên cứu toàn diện và chuyên sâu, cung cấp bức tranh cập nhật về sự lưu hành và đặc điểm di truyền của các vi rút gây viêm đường hô hấp cấp tại miền Bắc Việt Nam. Nghiên cứu này không chỉ có giá trị khoa học mà còn đóng góp trực tiếp vào công tác y tế dự phòng, giúp định hướng chiến lược lựa chọn vắc xin và ứng phó với các dịch bệnh tiềm tàng, đảm bảo an ninh y tế quốc gia và toàn cầu.

1.1. Tầm quan trọng của giám sát dịch tễ học tác nhân vi rút

Giám sát dịch tễ học các tác nhân vi rút gây bệnh hô hấp là nền tảng của hệ thống y tế công cộng hiện đại. Hoạt động này cho phép phát hiện sớm sự lưu hành của các chủng vi rút, bao gồm cả các chủng quen thuộc như vi rút cúm mùa, vi rút hợp bào hô hấp (RSV) và các chủng mới nổi có nguy cơ gây đại dịch. Các vi rút, đặc biệt là vi rút cúm thuộc họ Orthomyxoviridae, có khả năng biến đổi di truyền liên tục thông qua các hiện tượng đột biến hoặc tái tổ hợp gen. Sự thay đổi này dẫn đến sự biến đổi về đặc tính kháng nguyên, khiến cho hệ miễn dịch của con người và các loại vắc xin hiện có trở nên kém hiệu quả. Do đó, việc giám sát liên tục cung cấp dữ liệu quan trọng để WHO và các cơ quan y tế quốc gia đưa ra khuyến cáo về thành phần vắc xin cúm mùa hàng năm. Công trình nghiên cứu tại miền Bắc Việt Nam giai đoạn 2013-2016 đã bổ sung những thông tin quý giá vào hệ thống giám sát toàn cầu (GISRS), phản ánh bức tranh dịch tễ đặc thù của khu vực.

1.2. Mục tiêu chính của luận án tiến sĩ về vi rút hô hấp

Luận án "Nghiên cứu đặc điểm di truyềnđặc tính kháng nguyên của một số tác nhân vi rút gây viêm đường hô hấp cấp trên bệnh nhân tại bệnh viện ở miền Bắc Việt Nam, 2013-2016" đặt ra hai mục tiêu nghiên cứu cốt lõi. Thứ nhất, xác định phổ các tác nhân vi rút gây bệnh bằng phương pháp sinh học phân tử hiện đại Realtime RT-PCR. Mục tiêu này nhằm cung cấp một bức tranh toàn diện về 12 tác nhân vi rút hô hấp phổ biến lưu hành trong cộng đồng. Thứ hai, tiến hành phân tích sâu về đặc điểm di truyềntính kháng nguyên của một số tác nhân vi rút chủ yếu, đặc biệt là các chủng vi rút cúm. Nội dung này bao gồm các hoạt động phân lập vi rút trên tế bào cảm thụ, giải trình tự gen các đoạn gen quan trọng như HA và NA, và xây dựng cây gia hệ để truy dấu nguồn gốc và sự tiến hóa của chúng. Kết quả từ hai mục tiêu này mang lại cơ sở khoa học vững chắc cho việc chẩn đoán, điều trị và phòng ngừa VĐHHC tại Việt Nam.

II. Thách thức trong chẩn đoán virus viêm đường hô hấp cấp

Việc chẩn đoán chính xác các tác nhân vi rút gây viêm đường hô hấp cấp là một thách thức lớn đối với ngành y tế. Các triệu chứng lâm sàng của các bệnh nhiễm trùng đường hô hấp do các loại vi rút khác nhau gây ra thường tương tự nhau, chẳng hạn như sốt, ho, sổ mũi. Điều này khiến việc chẩn đoán dựa trên biểu hiện bên ngoài trở nên khó khăn và thiếu chính xác. Trong khi đó, việc xác định đúng căn nguyên vi rút lại có ý nghĩa quyết định trong việc đưa ra phác đồ điều trị phù hợp, hạn chế sử dụng kháng sinh không cần thiết và kiểm soát sự lây lan trong cộng đồng. Thách thức càng gia tăng khi các chủng vi rút liên tục biến đổi, tạo ra các biến thể mới với đặc điểm di truyềnđặc tính kháng nguyên khác biệt. Điều này đòi hỏi các phương pháp chẩn đoán phải có độ nhạy, độ đặc hiệu cao và khả năng cập nhật liên tục để theo kịp sự tiến hóa của vi rút. Nghiên cứu tại miền Bắc Việt Nam đã trực tiếp đối mặt và tìm cách giải quyết những thách thức này thông qua việc áp dụng các kỹ thuật tiên tiến, góp phần nâng cao năng lực giám sát dịch bệnh quốc gia.

2.1. Sự đa dạng di truyền và biến đổi kháng nguyên của vi rút

Một trong những thách thức lớn nhất trong việc kiểm soát viêm đường hô hấp cấp là sự đa dạng di truyền và khả năng biến đổi kháng nguyên không ngừng của vi rút, điển hình là vi rút cúm A. Vật liệu di truyền của chúng là ARN, vốn có tỷ lệ đột biến cao trong quá trình sao chép. Hai cơ chế chính gây ra sự thay đổi này là "thay đổi nhỏ kháng nguyên" (antigenic drift) và "thay đổi lớn kháng nguyên" (antigenic shift). Thay đổi nhỏ là kết quả của các đột biến điểm tích lũy theo thời gian, gây ra các vụ dịch cúm mùa hàng năm. Trong khi đó, thay đổi lớn xảy ra khi có sự tái tổ hợp các phân đoạn gen giữa các chủng vi rút khác nhau, có thể tạo ra một phân tuýp hoàn toàn mới và gây ra các đại dịch toàn cầu. Sự biến đổi liên tục về đặc điểm di truyền của các gen mã hóa kháng nguyên bề mặt như HANA đòi hỏi một hệ thống giám sát chặt chẽ để phát hiện sớm các biến thể mới và đánh giá hiệu quả bảo vệ của vắc xin.

2.2. Hạn chế của các phương pháp chẩn đoán truyền thống

III. Phương pháp Realtime RT PCR xác định 12 tác nhân virus

Để vượt qua những hạn chế của phương pháp truyền thống, luận án của tác giả Trần Thị Thanh Loan đã triển khai kỹ thuật Realtime RT-PCR, một công cụ sinh học phân tử mạnh mẽ, để xác định đồng thời 12 tác nhân vi rút gây viêm đường hô hấp cấp. Phương pháp này đã được áp dụng tại Trung tâm Cúm Quốc gia – Viện Vệ sinh Dịch tễ Trung ương, cho phép sàng lọc một cách toàn diện các mẫu bệnh phẩm. Việc sử dụng một quy trình chuẩn hóa giúp đảm bảo tính đồng bộ và độ chính xác cao, cung cấp một cái nhìn tổng thể về vai trò và tỷ lệ lưu hành của từng loại vi rút trong giai đoạn 2013-2016 tại miền Bắc Việt Nam. Các vi rút được xác định bao gồm các chủng cúm A, B; vi rút hợp bào hô hấp (RSV); vi rút á cúm (PIV); Adenovirus; hMPV và các vi rút khác. Cách tiếp cận này không chỉ mang lại giá trị chẩn đoán mà còn tạo ra một bộ dữ liệu dịch tễ học phân tử quý giá, làm cơ sở cho các phân tích sâu hơn về đặc điểm di truyền và sự phân bố của các mầm bệnh quan trọng này.

3.1. Quy trình thu thập mẫu bệnh phẩm tại miền Bắc Việt Nam

Nghiên cứu được tiến hành một cách hệ thống trên các bệnh nhân có triệu chứng viêm đường hô hấp cấp đang điều trị tại các bệnh viện lớn ở khu vực miền Bắc Việt Nam, bao gồm Bệnh viện Bạch Mai, Bệnh viện Nhi Trung ương, và Bệnh viện Bệnh nhiệt đới Trung ương. Mẫu bệnh phẩm, chủ yếu là dịch họng và dịch nội khí quản, được thu thập trong suốt giai đoạn từ năm 2013 đến 2016. Quy trình thu thập, bảo quản và vận chuyển mẫu được tuân thủ nghiêm ngặt để đảm bảo chất lượng vật liệu di truyền của vi rút. Sự đa dạng về đối tượng bệnh nhân (cả trẻ em và người lớn) và địa điểm thu mẫu đã giúp nghiên cứu có được cái nhìn đại diện hơn về tình hình lưu hành các tác nhân vi rút trong cộng đồng, từ đó nâng cao tính tổng quát và độ tin cậy của các kết quả phân tích sau này.

3.2. Ưu điểm kỹ thuật Realtime RT PCR trong chẩn đoán vi rút

Kỹ thuật Realtime RT-PCR sở hữu nhiều ưu điểm vượt trội so với các phương pháp chẩn đoán trước đây. Thứ nhất, nó có độ nhạy và độ đặc hiệu rất cao, có thể phát hiện lượng vi rút rất nhỏ trong mẫu bệnh phẩm. Thứ hai, thời gian cho kết quả nhanh chóng, thường chỉ trong vài giờ, giúp các bác sĩ lâm sàng có định hướng điều trị sớm và hiệu quả. Thứ ba, hệ thống cho phép xét nghiệm đa mồi (multiplex), tức là có thể phát hiện nhiều tác nhân vi rút khác nhau trong cùng một lần chạy phản ứng, giúp tiết kiệm thời gian và chi phí. Chính nhờ những ưu điểm này, Realtime RT-PCR đã trở thành công cụ không thể thiếu trong giám sát dịch tễ học hiện đại, cho phép theo dõi sự lưu hành của các chủng vi rút gây VĐHHC một cách nhanh chóng và chính xác, góp phần quan trọng vào công tác phòng chống dịch bệnh.

IV. Bí quyết phân tích đặc điểm di truyền và kháng nguyên virus

Sau khi xác định sự hiện diện của các tác nhân vi rút bằng Realtime RT-PCR, bước tiếp theo và cũng là cốt lõi của luận án là phân tích sâu về đặc điểm di truyềnđặc tính kháng nguyên. Công việc này có ý nghĩa then chốt trong việc tìm hiểu sự tiến hóa của vi rút, mối liên quan giữa các chủng lưu hành tại Việt Nam với thế giới, và đặc biệt là đánh giá sự phù hợp của các chủng vắc xin được khuyến cáo. Nghiên cứu tập trung chủ yếu vào các chủng vi rút cúm mùa, là những tác nhân có khả năng biến đổi mạnh mẽ nhất. Bằng cách kết hợp phương pháp phân lập vi rút kinh điển với kỹ thuật giải trình tự gen hiện đại, công trình đã giải mã được thông tin di truyền của các protein kháng nguyên bề mặt, từ đó làm sáng tỏ bức tranh phân tử của các chủng vi rút gây viêm đường hô hấp cấp tại miền Bắc Việt Nam. Các dữ liệu này là bằng chứng khoa học trực tiếp, giúp dự báo các xu hướng biến đổi và cung cấp thông tin nền tảng cho các chiến lược y tế công cộng.

4.1. Kỹ thuật phân lập vi rút và giải trình tự gen HA NA

Đối với các mẫu dương tính với vi rút cúm, nghiên cứu đã tiến hành phân lập vi rút trên các dòng tế bào cảm thụ chuyên biệt như MDCK. Quá trình này nhằm mục đích nhân lên vi rút để có đủ lượng vật liệu cho các phân tích sâu hơn. Sau khi phân lập thành công, vật liệu di truyền (ARN) của vi rút được trích xuất và tiến hành giải trình tự gen Sanger. Trọng tâm của việc giải trình tự là các phân đoạn gen mã hóa cho hai kháng nguyên bề mặt quan trọng nhất: Hemagglutinin (HA)Neuraminidase (NA). Gen HA quyết định khả năng bám của vi rút vào tế bào chủ và là mục tiêu chính của kháng thể trung hòa, trong khi gen NA giúp vi rút thoát ra khỏi tế bào đã nhiễm. Phân tích trình tự của hai gen này cho phép xác định các đột biến axit amin, từ đó suy ra những thay đổi về đặc tính kháng nguyên của vi rút.

4.2. Xây dựng cây gia hệ phylogenetic theo dõi sự tiến hóa

Dữ liệu trình tự gen thu được từ các chủng vi rút cúm tại Việt Nam được so sánh với các trình tự của các chủng tham chiếu từ ngân hàng gen quốc tế. Dựa trên mức độ tương đồng và khác biệt về di truyền, các nhà nghiên cứu đã sử dụng các thuật toán tin-sinh học để xây dựng cây gia hệ (phylogenetic tree). Cây gia hệ là một sơ đồ biểu diễn mối quan hệ tiến hóa giữa các chủng vi rút. Nó cho phép xác định nguồn gốc, phân nhóm/phân dòng (clade/sub-clade) của các chủng vi rút đang lưu hành tại miền Bắc Việt Nam và cho thấy chúng có liên quan như thế nào với các chủng vi rút trên toàn cầu. Việc phân tích cây gia hệ giúp theo dõi con đường tiến hóa của vi rút theo thời gian, phát hiện sự du nhập của các dòng di truyền mới và đánh giá sự khác biệt giữa các chủng vi rút địa phương so với chủng vắc xin khuyến cáo.

V. Kết quả nổi bật về đặc tính virus viêm hô hấp 2013 16

Công trình nghiên cứu đã mang lại những kết quả khoa học đột phá và có giá trị thực tiễn cao, cung cấp một bức tranh toàn cảnh và chi tiết về các tác nhân vi rút gây viêm đường hô hấp cấp tại miền Bắc Việt Nam trong giai đoạn 2013-2016. Tỷ lệ phát hiện vi rút trong các mẫu bệnh phẩm là rất cao, cho thấy vai trò chủ đạo của chúng trong các ca VĐHHC nhập viện. Nghiên cứu đã chỉ ra sự lưu hành đồng thời của nhiều họ vi rút khác nhau, trong đó họ Orthomyxoviridae (vi rút cúm) và Paramyxoviridae (RSV, PIV) chiếm tỷ trọng lớn. Đặc biệt, các phân tích sâu về đặc điểm di truyền của vi rút cúm A/H1N1pdm09, A/H3N2 và cúm B đã phát hiện ra những thay đổi axit amin quan trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến đặc tính kháng nguyên. Một phát hiện đáng chú ý khác là lần đầu tiên ghi nhận sự hiện diện của hMPV trên đối tượng người lớn tại Việt Nam, mở ra một hướng nghiên cứu mới về gánh nặng bệnh tật do tác nhân này gây ra.

5.1. Phân bố các họ vi rút gây bệnh tại miền Bắc Việt Nam

Kết quả chẩn đoán bằng Realtime RT-PCR cho thấy một sự đa dạng lớn các tác nhân vi rút gây bệnh. Trong số các mẫu được xét nghiệm, vi rút cúm (thuộc họ Orthomyxoviridae) là tác nhân được phát hiện phổ biến nhất, với sự lưu hành của cả ba loại vi rút cúm A/H1N1pdm09, A/H3N2cúm B. Tiếp theo là các vi rút thuộc họ Paramyxoviridae, trong đó vi rút hợp bào hô hấp (RSV) là nguyên nhân hàng đầu gây bệnh nặng ở trẻ nhỏ. Ngoài ra, nghiên cứu cũng ghi nhận sự hiện diện của các vi rút khác như Adenovirus và Rhinovirus (thuộc họ Picornaviridae) với tỷ lệ đáng kể. Sự phân bố của các loại vi rút này cho thấy sự thay đổi theo mùa và theo nhóm tuổi, cung cấp dữ liệu dịch tễ học quan trọng cho việc dự báo và lập kế hoạch phòng chống dịch tại khu vực.

5.2. Phân tích biến đổi di truyền của vi rút cúm A và B

Phân tích giải trình tự gencây gia hệ đã làm sáng tỏ đặc điểm di truyền của các chủng vi rút cúm lưu hành. Đối với vi rút cúm A/H1N1pdm09, các chủng tại Việt Nam thuộc các nhóm di truyền khác nhau và có sự tích lũy các đột biến axit amin trên protein HA theo thời gian. Tương tự, các chủng vi rút cúm A/H3N2 cũng cho thấy sự tiến hóa nhanh chóng, liên tục hình thành các phân nhóm mới, một số trong đó có sự khác biệt đáng kể so với chủng vắc xin. Nghiên cứu cũng chỉ ra sự đồng lưu hành của cả hai dòng cúm B là Victoria và Yamagata. Những dữ liệu phân tử này khẳng định sự biến đổi không ngừng của vi rút cúm mùa, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc giám sát di truyền liên tục để đảm bảo hiệu quả của chương trình tiêm chủng vắc xin.

5.3. Đặc điểm các tác nhân khác như RSV hMPV và Adenovirus

Bên cạnh vi rút cúm, nghiên cứu cũng cung cấp thông tin giá trị về các tác nhân khác. RSV được xác định là nguyên nhân chính gây viêm tiểu phế quản và viêm phổi ở trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ. Một trong những đóng góp mới và quan trọng nhất của luận án là việc lần đầu tiên công bố bằng chứng về sự lây nhiễm vi rút metapneumovirus ở người (hMPV) trong mẫu bệnh phẩm thu thập từ người lớn (19-59 tuổi) tại Việt Nam. Phát hiện này bổ sung thêm thông tin vào bức tranh toàn cầu về gánh nặng bệnh tật do hMPV, một tác nhân mà trước đây thường chỉ được chú ý ở trẻ em. Adenovirus cũng được ghi nhận là một tác nhân gây bệnh phổ biến, liên quan đến nhiều hội chứng lâm sàng khác nhau. Những kết quả này góp phần thúc đẩy các nghiên cứu sâu hơn về các loại vi rút ngoài cúm.

VI. Hướng đi tương lai giám sát và phòng chống viêm hô hấp cấp

Công trình nghiên cứu về đặc điểm di truyềnđặc tính kháng nguyên của các tác nhân vi rút gây viêm đường hô hấp cấp tại miền Bắc Việt Nam giai đoạn 2013-2016 đã đặt nền móng vững chắc cho các hoạt động giám sát và phòng chống dịch bệnh trong tương lai. Những dữ liệu thu thập được không chỉ có ý nghĩa khoa học mà còn là nguồn thông tin đầu vào thiết yếu cho các nhà hoạch định chính sách y tế. Chúng giúp đánh giá đúng gánh nặng bệnh tật, xác định các nhóm nguy cơ và định hướng cho việc phát triển các chiến lược can thiệp hiệu quả. Trong bối cảnh các mối đe dọa từ dịch bệnh truyền nhiễm ngày càng gia tăng, việc duy trì và mở rộng hệ thống giám sát dịch tễ học kết hợp với sinh học phân tử là yêu cầu cấp thiết. Điều này sẽ giúp Việt Nam chủ động hơn trong việc phát hiện các biến thể vi rút mới, lựa chọn vắc xin phù hợp và sẵn sàng ứng phó với các tình huống khẩn cấp về y tế công cộng, góp phần thực hiện cam kết về An ninh Y tế Toàn cầu.

6.1. Ý nghĩa khoa học và giá trị thực tiễn của công trình

Về mặt khoa học, đây là một trong những nghiên cứu toàn diện đầu tiên tại Việt Nam sử dụng phương pháp Realtime RT-PCR để giám sát đồng bộ 12 tác nhân hô hấp. Các dữ liệu về giải trình tự gencây gia hệ của vi rút cúm đã bổ sung thông tin quan trọng vào bản đồ di truyền vi rút toàn cầu. Việc công bố ca nhiễm hMPV ở người lớn cũng là một đóng góp mới mẻ. Về giá trị thực tiễn, kết quả nghiên cứu cung cấp bằng chứng khoa học cho việc lựa chọn chủng vắc xin cúm mùa phù hợp với các chủng đang lưu hành tại Việt Nam. Thông tin cập nhật về sự lưu hành các tác nhân vi rút giúp các cơ sở y tế nâng cao năng lực chẩn đoán và điều trị, đồng thời hỗ trợ hệ thống giám sát quốc gia trong việc cảnh báo và dự báo dịch bệnh.

6.2. Khuyến nghị phát triển vắc xin và chiến lược y tế công cộng

Dựa trên các kết quả nghiên cứu, một số khuyến nghị quan trọng được đưa ra. Cần tiếp tục duy trì và tăng cường năng lực của hệ thống giám sát quốc gia đối với các bệnh viêm đường hô hấp cấp, không chỉ tập trung vào vi rút cúm mà còn mở rộng ra các tác nhân khác như RSVhMPV. Dữ liệu về đặc điểm di truyềnđặc tính kháng nguyên phải được cập nhật thường xuyên để hỗ trợ quá trình lựa chọn và phát triển vắc xin. Cần đẩy mạnh các nghiên cứu về gánh nặng bệnh tật do các vi rút hô hấp gây ra để có cơ sở cho việc phân bổ nguồn lực và xây dựng các chương trình tiêm chủng mở rộng. Cuối cùng, việc tăng cường hợp tác quốc tế trong chia sẻ dữ liệu và công nghệ là yếu tố then chốt để cùng nhau đối phó với thách thức chung về các bệnh truyền nhiễm đường hô hấp.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

18/07/2025
Luận án tiến sĩ hus nghiên cứu đặc điểm di truyền và đặc tính kháng nguyên của một số tác nhân vi rút gây viêm đường hô hấp cấp trên bệnh nhân tại bệnh viện ở miền bắc việt nam 2013 2016

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU Viêm đƣờng hô hấp cấp (VĐHHC) do căn nguyên vi rút là một trong những nguyên nhân gây tử vong hàng đầu tại các nƣớc đang phát triển. Theo báo cáo của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) có khoảng 4,5 triệu trẻ em dƣới 5 tuổi tử vong hàng năm do VĐHHC và do căn nguyên vi rút chiếm 40% trong tổng số đó [69]. Các tác nhân vi rút thƣờng gặp nhƣ vi rút cúm mùa (Influenzavirus), vi rút hợp bào đƣờng hô hấp (RSV), vi rút á cúm (Parainfluenzavirus) đã đƣợc ghi nhận. Bên cạnh đó sự xuất hiện của các tác nhân vi rút mới nhƣ vi rút cúm A/H5N1 (1997), metapneumovirus (hMPV) (2001), SARS-CoV (2003), cúm A/H1N1 đại dịch (2009), vi rút MERS-CoV (tháng 9/2012) và gần đây nhất là vi rút cúm A/H7N9 lây từ gia cầm sang ngƣời tại Trung Quốc (4/2013)…[31, 142] đã làm tăng mối quan ngại cho sức khỏe cộng đồng, đặc biệt đối với trẻ em và ngƣời già (>65 tuổi).

Trong khi đó, thuốc kháng vi rút dùng trong điều trị đặc hiệu là hạn chế, vắc xin dự phòng của nhiều tác nhân vẫn còn trong giai đoạn nghiên cứu và phát triển. Vi rút gây VĐHHC thƣờng mang tính chất mùa tại các nƣớc có khí hậu ôn đới, trong khi Việt Nam là nƣớc nhiệt đới, có sự khác biệt rõ rệt của khí hậu tại 2 khu vực miền Bắc và miền Nam. Do phần lớn các tác nhân vi rút gây bệnh VĐHHC có sự đa dạng di truyền và đặc tính kháng nguyên nên việc nghiên cứu để lựa chọn vi rút phát triển vắc xin phòng bệnh có tính ổn định cao và đại diện cho quần thể vi rút lƣu hành là cần thiết. Các nghiên cứu trƣớc đây về vi rút VĐHHC đã có tại Việt Nam sử dụng phƣơng pháp phân lập vi rút trên tế bào cảm thụ hoặc phƣơng pháp PCR thông thƣờng nên chƣa mang tính đồng bộ, chƣa phản ánh đƣợc đầy đủ tỷ lệ lƣu hành và đặc điểm của các loại vi rút gây VĐHHC.

Cùng với sự tiến bộ của khoa học kỹ thuật trong lĩnh vực Y-Sinh học tại Việt Nam những năm gần đây, kỹ thuật Realtime RT-PCR đã đƣợc triển 9 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com khai nhằm phát hiện toàn bộ các tác nhân vi rút gây VĐHHC với độ chính xác cao trong thời gian ngắn giúp cho các bác sĩ lâm sàng có định hƣớng điều trị hiệu quả. Tuy nhiên, thông tin về vai trò, đặc điểm vi rút học của các tác nhân vi rút gây VĐHHC tại Việt Nam còn hạn chế. Xuất phát từ lý do trên, chúng tôi tiến hành đề tài: “Nghiên cứu đặc điểm di truyền và đặc tính kháng nguyên của một số tác nhân vi rút gây viêm đƣờng hô hấp cấp trên bệnh nhân tại bệnh viện ở miền Bắc Việt Nam, 2013-2016‖ với mục tiêu: 1. Xác định các tác nhân vi rút gây viêm đƣờng hô hấp cấp bằng phƣơng pháp Realtime RT-PCR.

Phân tích đặc điểm di truyền, tính kháng nguyên một số tác nhân vi rút chủ yếu gây viêm đƣờng hô hấp cấp trong giai đoạn nghiên cứu. Nội dung nghiên cứu Gồm 2 nội dung chính: Nội dung 1: Xác định các tác nhân vi rút gây VĐHHC bằng phương pháp Realtime RT-PCR - Mẫu bệnh phẩm (dịch họng, dịch nội khí quản) của bệnh nhân VĐHHC điều trị chủ yếu ở các Bệnh viện Bạch Mai, Bệnh viện Nhi Trung ƣơng, Bệnh viện Bệnh nhiệt đới Trung ƣơng, Bệnh viện Lao phổi Trung ƣơng, Bệnh viện Saint-Paul… thuộc khu vực miền Bắc Việt Nam. - Xác định 12 tác nhân vi rút bằng kỹ thuật Realtime RT-PCR tại Trung tâm Cúm Quốc gia – Viện Vệ sinh Dịch tễ Trung ƣơng. Nội dung 2: Phân tích đặc điểm di truyền, tính kháng nguyên một số tác nhân vi rút chủ yếu gây viêm đường hô hấp cấp trong giai đoạn nghiên cứu.

- Phân lập các mẫu bệnh phẩm đƣợc xác định dƣơng tính với các tác nhân vi rút cúm, RSV, hMPV.trên tế bào cảm thụ (MDCK, Vero, LLC/MK, Hep 2…) - Xác định hình thái tế bào bị huỷ hoại bởi các tác nhân vi rút hô hấp 10 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com RSV, hMPV, Adeno… - Khuếch đại chủng vi rút, giải trình tự nucleotide một số mẫu đại diện theo thời gian của vi rút cúm. - So sánh phân đoạn gen HA và NA với các vi rút cúm lƣu hành tại một số nƣớc khác trong khu vực và trên thế giới; xây dựng cây gia hệ. - Nghiên cứu giám sát hiệu quả cho việc phát hiện các chủng vi rút nguy hiểm mới từ các hiện tƣợng đột biến hoặc trao đổi tích hợp gen và có thể là về nguy cơ xuất hiện dịch cũng nhƣ mức độ lan rộng của dịch. Tính mới, ý nghĩa khoa học và sự cần thiết của vấn đề cần nghiên cứu.

- Là công trình nghiên cứu giám sát một cách toàn diện 12 tác nhân vi rút hô hấp phổ biến gây VĐHHC tại miền Bắc Việt Nam giai đoạn 2013-2016 bằng phƣơng pháp Realtime RT-PCR, đã cung cấp các thông tin cập nhật về sự lƣu hành các vi rút gây VĐHHC tại miền Bắc Việt Nam, bổ sung vào các thông tin chung tại khu vực và trên hệ thống giám sát toàn cầu. - Là công trình công bố các kết quả nghiên cứu về đặc tính vi rút học của chủng vi rút A/H1N1pdm09, A/H3N2 và B trong giai đoạn nghiên cứu (2013- 2016) một cách đầy đủ. - Đây là thông báo đầu tiên về nhiễm hMPV trong mẫu bệnh phẩm thu thập tại đối tƣợng ngƣời lớn (19-59 tuổi) tại Việt Nam. Kết quả nghiên cứu này sẽ cung cấp thêm thông tin vào các nghiên cứu trên thế giới về gánh nặng bệnh tật của nhiễm hMPV, góp phần thúc đẩy phát triển vắc xin phòng chống hMPV trong tƣơng lai.

Nghiên cứu là một trong những hoạt động không những cung cấp các kết quả khoa học, mà còn góp phần trong công tác đảm bảo sức khoẻ cộng đồng cho nhân dân Việt Nam. Điều lệ Y tế quốc tế (IHR-2005) đã đƣợc 194 quốc gia và vùng lãnh thổ cam kết thực hiện, Việt Nam cũng là một thành viên thành viên đã và đang triển khai thực hiện chƣơng trình An ninh Y tế 11 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com toàn cầu (GHS) với sự hỗ trợ của TCYTTG (WHO) và Trung tâm Kiểm soát bệnh tật Mỹ (CDC). 12 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com CHƢƠNG 1. TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1.

BỆNH VIÊM ĐƢỜNG HÔ HẤP CẤP VÀ ĐẶC ĐIỂM VI RÖT HỌC CỦA CÁC TÁC NHÂN VIÊM ĐƢỜNG HÔ HẤP CẤP THƢỜNG GẶP Viêm đƣờng hô hấp cấp (VĐHHC) do căn nguyên vi rút là nguyên nhân chính của tỷ lệ mắc, nhập viện, tử vong trong các bệnh lý đƣờng hô hấp trên phạm vi toàn cầu, đặc biệt tại các nƣớc đang phát triển. VĐHHC thƣờng gây bệnh nặng cho trẻ em (<5 tuổi) và ngƣời già (>65 tuổi), tuỳ thuộc vị trí địa lý, điều kiện khí hậu, căn nguyên vi rút gây viêm đƣờng hô hấp khác nhau trong từng quốc gia. Tuy nhiên, các vi rút thƣờng gặp tại các bệnh nhân nằm viện đƣợc ghi nhận từ 5 họ: Orthomyxoviridae, Paramyxoviridae, Picornaviridae, Coronaviridae và Adenoviridae. Mỗi loại vi rút có thể chịu trách nhiệm cho các hội chứng/ triệu chứng lâm sàng khác nhau phụ thuộc vào lứa tuổi, hệ miễn dịch của từng cá thể.

Ngƣợc lại, mỗi triệu chứng/ hội chứng viêm đƣờng hô hấp cấp có thể gây nên bởi nhiều tác nhân vi rút khác nhau [64]. Trong nghiên cứu này, chúng tôi nghiên cứu các vi rút thuộc 4 họ: Orthomyxoviridae, Paramyxoviridae, Picornaviridae và Adenoviridae. VĐHHC thƣờng biểu hiện tại đƣờng hô hấp trên hoặc đƣờng hô hấp dƣới, mặc dù VĐHHC đƣợc phân loại theo tác nhân gây bệnh, nhƣng thông thƣờng đƣợc gọi theo hội chứng: cảm lạnh, viêm phế quản, viêm thanh quản, viêm phổi…và tƣơng ứng với các hội chứng đó là các tác nhân liên quan (VD: viêm tiểu phế quản thường gặp do vi rút hợp bào đường hô hấp - RSV). VĐHHC do căn nguyên vi rút đƣợc lây truyền từ ngƣời bệnh sang ngƣời lành trong quá trình tiếp xúc: nói chuyện, ho, hắt hơi, các giọt khí mang tác nhân gây bệnh sẽ lƣu hành trong không khí, và có thể nhiễm vào đƣờng thở ngƣời bên cạnh.

Ngoài ra, vi rút cũng có thể lây truyền khi tiếp xúc trực tiếp hoặc gián tiếp với ngƣời bệnh: bắt tay, khăn giấy, chất thải (vi rút đƣờng ruột). 13 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Một số vi rút gây bệnh mang tính theo mùa và đƣợc biểu hiện rõ tại các nƣớc có khí hậu ôn đới nhƣ vi rút cúm và RSV thƣờng gây dịch vào mùa đông. Những hiểu biết về xu hƣớng và mùa của VĐHHC trong cộng đồng có thể cung cấp các thông tin cần thiết để cảnh báo về sự bùng phát dịch cũng nhƣ xây dựng các chiến lƣợc phòng bệnh, giảm thiểu sự lây truyền trong cộng đồng [3, 64].1 Vi rút họ Orthomyxoviridae Vi rút thuộc họ Orthomyxoviridae bao gồm 7 loài: vi rút cúm A, vi rút cúm B, vi rút cúm C, vi rút cúm D, Isavirus, Thogotovirus và Quaranjavirus, trong đó 3 loài vi rút cúm A, B và C (vi rút cúm mùa) đƣợc ghi nhận là tác nhân chính gây VĐHHC [135]. Trong đó vi rút cúm A lƣu hành phổ biến trên gia cầm, ngƣời và các động vật khác nhƣ lợn, ngựa… là căn nguyên gây nên các đại dịch lớn trên toàn cầu.

Vi rút cúm B thƣờng gây bệnh nhẹ nhƣng cũng có thể bộc phát thành dịch vào mùa đông, đặc biệt là ở trẻ em. Vi rút cúm C chƣa thấy biểu hiện gây bệnh nguy hiểm cho ngƣời. Vi rút cúm A có tổng số 256 phân typ khác nhau dựa vào kháng nguyên (KN) bề mặt HA và NA. Trong số đó, chỉ có các phân typ A/H1N1; A/H3N2; A/H2N2 và gần đây là A/H1N1pdm09 đƣợc ghi nhận gây bệnh cho ngƣời.

Nguồn gốc các vụ đại dịch cúm thế kỷ XX, XXI với căn nguyên là vi rút cúm A nhƣ sau: - H1N1 (1918): Có nguồn gốc từ vi rút cúm gia cầm, do đột biến tại các điểm quan trọng liên quan đến khả năng thích nghi trên vật chủ là ngƣời (gen HA) [115]. - H1N1pdm (2009): Do trao đổi tích hợp giữa vi rút cúm lợn (H1N1, H3N2), 14 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com vi rút cúm gia cầm (H5N1) và vi rút cúm ngƣời (H3N2) [107]. Đặc điểm vi rút họ Orthomyxoviridae a. Hình thái và cấu trúc phân tử Hình 1.

Mô hình cấu trúc virion của vi rút cúm [145] Orthomyxoviridae là họ vi rút đa hình thái, có vỏ ngoài, thƣờng có hình cầu với cấu trúc xoắn, đƣờng kính 80-120nm, đôi khi cũng thấy dạng sợi dài đến vài µm. Bề mặt vi rút có đính các gai bản chất là glycoprotein, đó là kháng nguyên hemagglutinin (HA) và neuraminidase (NA).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ