Luận án TS: Phát triển Nguồn Nhân Lực Việt Nam trong Cộng đồng Kinh tế ASEAN (AEC)

Luận án tiến sĩ về phát triển nguồn nhân lực Việt Nam trong bối cảnh AEC. Phân tích cơ hội, thách thức và đề xuất giải pháp chiến lược.

Trường đại học

Học viện Khoa học Xã hội

Chuyên ngành

Kinh tế quốc tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2021

222
0
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về phát triển nguồn nhân lực Việt Nam trong AEC

Cộng đồng Kinh tế ASEAN (AEC) được thành lập năm 2015 tạo ra không gian kinh tế thống nhất với hơn 600 triệu dân. Đây là cơ hội lớn nhưng cũng đặt ra thách thức không nhỏ cho nguồn nhân lực Việt Nam. Nguồn nhân lực bao gồm tri thức, kỹ năng và thể lực của người lao động. Phát triển nguồn nhân lực là quá trình nâng cao toàn diện ba yếu tố này. Mô hình KSA (Kiến thức - Kỹ năng - Thái độ) được sử dụng rộng rãi để đánh giá chất lượng lao động. Lý thuyết vốn con người của Becker nhấn mạnh đầu tư giáo dục chính là đầu tư cho phát triển. Trong bối cảnh AEC, lao động có tay nghề cao được di chuyển tự do giữa các nước thành viên. Việt Nam đứng trước áp lực phải nâng cao chất lượng nguồn nhân lực để cạnh tranh. Nếu không cải thiện, nguy cơ chảy máu chất xám và mất cơ hội việc làm là hiện hữu. Phát triển nguồn nhân lực vì thế trở thành ưu tiên chiến lược quốc gia.

1.1. Khái niệm nguồn nhân lực và Cộng đồng Kinh tế ASEAN

Nguồn nhân lực là tổng thể khả năng lao động của con người trong một quốc gia. Khái niệm này bao gồm thể lực, trí lực và nhân cách. Trong lý thuyết kinh tế, nguồn nhân lực được xem như vốn con người. AEC là một trong ba trụ cột của Cộng đồng ASEAN. AEC hướng tới tạo ra thị trường chung với tự do lưu chuyển hàng hóa, dịch vụ, đầu tư và lao động có tay nghề. Tám ngành nghề được công nhận lẫn nhau gồm nha sĩ, bác sĩ, y tá, kiến trúc sư, kế toán, kỹ sư, kiểm toán viên và nhân viên du lịch. Việt Nam tham gia AEC với tư cách thành viên từ 1995 nhưng nền tảng nguồn nhân lực còn nhiều hạn chế.

1.2. Vai trò của phát triển nguồn nhân lực trong hội nhập ASEAN

Phát triển nguồn nhân lực đóng vai trò quyết định trong quá trình hội nhập ASEAN. Chất lượng lao động ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất và sức cạnh tranh quốc gia. Các nước như Thái Lan, Malaysia đã đầu tư mạnh mẽ cho giáo dục nghề nghiệp từ sớm. Kết quả là lực lượng lao động của họ có kỹ năng cao, sẵn sàng cạnh tranh trong AEC. Việt Nam sở hữu dân số trẻ, tỷ lệ trong độ tuổi lao động cao. Tuy nhiên, chất lượng đào tạo chưa đáp ứng yêu cầu thị trường. Khoảng cách giữa đào tạo và thực tiễn doanh nghiệp vẫn lớn. Do đó, phát triển nguồn nhân lực là then chốt để Việt Nam tận dụng lợi thế từ AEC.

II. Thực trạng và thách thức phát triển nguồn nhân lực Việt Nam trong AEC

Nguồn nhân lực Việt Nam đang đối mặt nhiều thách thức trong bối cảnh AEC. Số liệu cho thấy tỷ lệ lao động qua đào tạo đạt trình độ chuyên môn kỹ thuật còn thấp. Phần lớn lao động vẫn làm việc trong nông nghiệp với năng suất thấp. Kỹ năng ngoại ngữ và kỹ năng mềm của người Việt Nam yếu so với các nước trong khu vực. Tiếng Anh - ngôn ngữ làm việc chính trong ASEAN - chưa được phổ biến rộng rãi. Thái độ làm việc chuyên nghiệp, ý thức kỷ luật cũng là điểm yếu cần khắc phục. Lao động Việt Nam chủ yếu xuất khẩu dưới dạng phổ thông, làm công việc giản đơn. Chính sách phát triển nguồn nhân lực còn manh mún, thiếu tính liên kết. Hệ thống giáo dục nghề nghiệp chưa bắt kịp nhu cầu thị trường lao động. AEC mở ra cơ hội tiếp cận thị trường lao động rộng lớn nhưng đòi hỏi người Việt phải tự hoàn thiện mình.

2.1. Những hạn chế về chất lượng nguồn nhân lực Việt Nam

Chất lượng nguồn nhân lực Việt Nam còn nhiều bất cập. Về kiến thức, hệ thống giáo dục nặng lý thuyết, thiếu thực hành. Sinh viên tốt nghiệp khó tìm việc đúng chuyên môn. Kỹ năng thực hành và kỹ năng mềm không được chú trọng đào tạo. Khả năng làm việc nhóm, giao tiếp và giải quyết vấn đề còn yếu. Kỹ năng ngoại ngữ là rào cản lớn nhất. Chỉ một tỷ lệ nhỏ lao động có thể sử dụng tiếng Anh thành thạo. Thái độ lao động cũng cần cải thiện. Ý thức kỷ luật, tinh thần trách nhiệm và sự chủ động trong công việc chưa cao. Theo mô hình KSA, cả ba yếu tố Kiến thức, Kỹ năng, Thái độ đều cần được nâng cấp.

2.2. Tác động của AEC đến thị trường lao động Việt Nam

AEC tạo ra cả cơ hội và thách thức cho thị trường lao động Việt Nam. Về cơ hội, người Việt có thể tìm kiếm việc làm tại các nước ASEAN khác. Thị trường lao động mở rộng giúp tăng thu nhập và tích lũy kinh nghiệm. Tuy nhiên, thách thức lớn hơn nhiều. Lao động có tay nghề cao từ Thái Lan, Malaysia, Singapore có thể tràn vào Việt Nam. Áp lực cạnh tranh việc làm trong nước tăng lên rõ rệt. Nguy cơ chảy máu chất xám khi nhân tài Việt Nam ra nước ngoài làm việc. Lao động phổ thông trong nước phải đối mặt với sự cạnh tranh từ lao động Campuchia, Myanmar có chi phí thấp hơn. Thị trường lao động Việt Nam cần chuẩn bị tốt hơn để thích ứng.

III. Giải pháp phát triển nguồn nhân lực Việt Nam trong bối cảnh AEC

Phát triển nguồn nhân lực Việt Nam trong AEC đòi hỏi giải pháp đồng bộ trên nhiều lĩnh vực. Giáo dục và đào tạo là khâu then chốt nhất. Hệ thống giáo dục nghề cần được cải cách theo hướng thực tiễn hơn. Chương trình đào tạo phải gắn liền với nhu cầu doanh nghiệp. Hợp tác công tư trong đào tạo nghề cần được đẩy mạnh. Đầu tư cho đào tạo ngoại ngữ phải trở thành quốc sách. Tiếng Anh cần được giảng dạy từ bậc tiểu học với phương pháp hiện đại. Kỹ năng mềm như giao tiếp, lãnh đạo, làm việc nhóm cần tích hợp vào mọi chương trình đào tạo. Hoàn thiện khung pháp lý cho di chuyển lao động trong ASEAN. Xây dựng hệ thống đánh giá và cấp chứng chỉ đạt chuẩn khu vực. Tạo cơ chế khuyến khích doanh nghiệp đầu tư vào đào tạo nhân lực. Nhà nước cần vai trò kiến tạo, hỗ trợ doanh nghiệp và người lao động nâng cao năng lực cạnh tranh.

3.1. Nâng cao chất lượng giáo dục đào tạo theo chuẩn ASEAN

Cải cách giáo dục đào tạo là ưu tiên hàng đầu. Chương trình đào tạo cần được thiết kế lại theo hướng thực hành nhiều hơn lý thuyết. Mô hình đào tạo kép của Đức có thể áp dụng tại Việt Nam. Học viên vừa học lý thuyết tại trường vừa thực hành tại doanh nghiệp. Giáo viên cần được bồi dưỡng nâng cao trình độ và phương pháp giảng dạy. Hợp tác với các cơ sở đào tạo uy tín trong ASEAN để trao đổi giảng viên, sinh viên. Áp dụng khung trình độ quốc gia tham chiếu với khung trình độ ASEAN. Đẩy mạnh đào tạo kỹ năng số cho người lao động. Công nghệ thông tin và chuyển đổi số đang thay đổi thị trường lao động nhanh chóng.

3.2. Hoàn thiện chính sách và cơ chế phát triển nguồn nhân lực

Chính sách phát triển nguồn nhân lực cần được hoàn thiện đồng bộ. Xây dựng chiến lược phát triển nguồn nhân lực quốc gia dài hạn với mục tiêu rõ ràng. Tạo cơ chế tài chính khuyến khích doanh nghiệp đầu tư đào tạo nhân viên. Đơn giản hóa thủ tục cấp và công nhận chứng chỉ nghề theo tiêu chuẩn ASEAN. Hoàn thiện luật pháp về lao động, bảo hiểm xã hội cho người làm việc xuyên biên giới. Xây dựng hệ thống thông tin thị trường lao động toàn diện, cập nhật. Tăng cường đối thoại giữa cơ quan nhà nước, doanh nghiệp và cơ sở đào tạo. Có chính sách thu hút nhân tài từ nước ngoài và giữ chân nhân tài trong nước. Phát triển hệ thống giáo dục mở và học tập suốt đời cho mọi người.

IV. Kết luận và định hướng phát triển nguồn nhân lực Việt Nam trong AEC

Phát triển nguồn nhân lực là yếu tố quyết định thành công hội nhập AEC. Việt Nam có lợi thế dân số trẻ nhưng chất lượng lao động còn thấp. Khoảng cách về kiến thức, kỹ năng và thái độ so với các nước trong khu vực vẫn lớn. Bài học từ Thái Lan và Malaysia cho thấy đầu tư giáo dục sớm và đúng hướng mang lại kết quả. Thái Lan xây dựng hệ thống giáo dục nghề mạnh với sự tham gia tích cực của doanh nghiệp. Malaysia triển khai chương trình nâng cao kỹ năng quốc gia từ rất sớm. Việt Nam cần rút kinh nghiệm và hành động quyết liệt hơn. Định hướng phát triển nguồn nhân lực phải đặt con người làm trung tâm. Giáo dục phải thay đổi từ thụ động sang chủ động. Kỹ năng số và ngoại ngữ là hai trụ cột không thể bỏ qua. Sự hợp tác giữa nhà nước, doanh nghiệp và người lao động sẽ tạo nên sức mạnh tổng hợp.

4.1. Bài học kinh nghiệm từ Thái Lan và Malaysia

Thái Lan và Malaysia là hai mô hình thành công trong phát triển nguồn nhân lực ASEAN. Thái Lan đầu tư mạnh cho giáo dục nghề với hệ thống hơn 400 trường dạy nghề trên toàn quốc. Chương trình One District One Scholarship giúp nhân tài Thái Lan học tập ở nước ngoài. Malaysia xây dựng chiến lược nguồn nhân lực quốc gia với tầm nhìn dài hạn. Cơ quan phát triển nguồn nhân lực Malaysia (HRD Corp) đóng vai trò điều phối. Cả hai nước đều nhấn mạnh vai trò của doanh nghiệp trong đào tạo. Họ có cơ chế thuế ưu đãi cho doanh nghiệp đầu tư đào tạo. Bài học lớn nhất là tính nhất quán trong chính sách và sự phối hợp đồng bộ.

4.2. Định hướng chiến lược phát triển nguồn nhân lực Việt Nam

Định hướng chiến lược phát triển nguồn nhân lực cần bao gồm nhiều nội dung. Thứ nhất, nâng tỷ lệ lao động qua đào tạo lên 70% vào năm 2030. Thứ hai, đào tạo kỹ năng ngoại ngữ và kỹ năng số cho ít nhất 50% lực lượng lao động. Thứ ba, xây dựng hệ thống đánh giá năng lực đạt chuẩn khu vực và quốc tế. Thứ tư, phát triển mạng lưới cơ sở đào tạo chất lượng cao tại các vùng kinh tế trọng điểm. Thứ năm, tăng cường hợp tác đào tạo với các nước ASEAN có nền giáo dục tiên tiến. Thứ sáu, xây dựng văn hóa học tập suốt đời trong xã hội. Chiến lược phải gắn kết với quy hoạch phát triển kinh tế xã hội quốc gia.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

19/04/2026
Luận án tiến sĩ file word phát triển nguồn nhân lực việt nam trong điều kiện hình thành cộng đồng kinh tế asean aec

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN. Tổng quan các công trình nghiên cứu. Nghiên cứu lý thuyết về nguồn nhân lực và phát triển nguồn nhân lực. Nghiên cứu về AEC và tác động của AEC đến nguồn nhân lực các nước ASEAN.

Nghiên cứu về phát triển nguồn nhân lực Việt Nam trong AEC. Những giá trị đạt được và khoảng trống cần nghiên cứu. Những giá trị đạt được. Khoảng trống cần nghiên cứu.22 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ PHÁT TRIỂN NGUỒN NHÂN LỰC TRONG CỘNG ĐỒNG KINH TẾ ASEAN.

Một số lý thuyết và khái niệm phát triển nguồn nhân lực trong AEC. Lý thuyết liên quan đến phát triển nguồn nhân lực. Các khái niệm cơ bản. Nhân tố ảnh hưởng đến phát triển nguồn nhân lực trong AEC.

Nhân tố khách quan. Nhân tố chủ quan. Nội dung phát triển nguồn nhân lực trong AEC. Tiêu chí đánh giá phát triển nguồn nhân lực trong AEC.

Kinh nghiệm phát triển nguồn nhân lực của Thái Lan, Malaysia trong AEC. Tiến trình phát triển nguồn nhân lực của Thái Lan, Malaysia theo cam kết AEC. Bài học kinh nghiệm về phát triển nguồn nhân lực trong AEC.62 TIỂU KẾT CHƯƠNG 2.65 CHƯƠNG 3: THỰC TRẠNG PHÁT TRIỂN NGUỒN NHÂN LỰC VIỆT NAM TRONG CỘNG ĐỒNG KINH TẾ ASEAN. Chính sách phát triển nguồn nhân lực Việt Nam trong AEC.

Ban hành khung trình độ quốc gia dựa trên Khung trình độ ASEAN. Hiện thực hóa tự do di chuyển lao động trong tám lĩnh vực cam kết 69 3. Chính sách đào tạo nghề và đại học. Chính sách đào tạo ngoại ngữ.

Thực trạng phát triển nguồn nhân lực Việt Nam trong AEC. Thực trạng quy mô nguồn nhân lực. Thực trạng chất lượng nguồn nhân lực. Thực trạng cơ cấu nguồn nhân lực.

Thực trạng di chuyển lao động nội khối của Việt Nam. Đánh giá thực trạng và nguyên nhân phát triển nguồn nhân lực Việt Nam trong AEC. Kết quả đạt được.105 TIỂU KẾT CHƯƠNG 3.114 CHƯƠNG 4: TRIỂN VỌNG VÀ KIẾN NGHỊ GIẢI PHÁP PHÁT TRIỂN NGUỒN NHÂN LỰC VIỆT NAM TRONG CỘNG ĐỒNG KINH TẾ ASEAN. Xu hướng phát triển dân số và việc làm tại ASEAN đến năm 2030.

Các yếu tố tác động đến phát triển nguồn nhân lực Việt Nam trong AEC đến năm 2030. Phương hướng phát triển nguồn nhân lực Việt Nam trong AEC đến năm 2030. Một số giải pháp phát triển nguồn nhân lực Việt Nam trong AEC đến năm 2030. Giải pháp từ phía cơ quan quản lý nhà nước.

Giải pháp từ phía các cơ sở đào tạo nghề và đại học. Giải pháp từ phía đơn vị sử dụng lao động.144 TIỂU KẾT CHƯƠNG 4.148 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ.150 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO.151 PHỤ LỤC PHƯƠNG PHÁP PHỎNG VẤN CHUYÊN GIA.162 DANH MỤC CHỮ CÁI VIẾT TẮT Tiếng Anh Tiếng Việt AC ASEAN Community Cộng đồng ASEAN ACPACC The ASEAN Chartered Ủy ban điều phối kế toán Professional Accountant chuyên nghiệp ASEAN Coordinating Committee ADB Asian Development Bank Ngân hàng phát triển Châu Á AEC ASEAN Economic Community Cộng đồng kinh tế ASEAN ASC ASEAN Security Community Cộng đồng an ninh ASEAN ASCC ASEAN Culture Community Cộng đồng văn hóa – xã hội ASEAN AQRF ASEAN Qualification Khung trình độ ASEAN Reference Framework AUN ASEAN University network Mạng lưới các trường đại học Đông Nam Á AUN - QA ASEAN University network – Cơ quan quản lý chất lượng Quality Associtaion thuộc mạng lưới các trường đại học Đông Nam Á CEO Chief Excutive Organizer Giám đốc điều hành của công ty, tập đoàn lớn CFP CEO@ Faculty Progamme Chương trình CEO tham gia đào tạo tại nhà trường CMLV Cambodia, Myanmar, Laos, Campuchia, Myanmar, Lào, Viet Nam Việt Nam EPI English Proficiency Index Chỉ số thành thạo tiếng Anh FDI Foreign Direct Investment Đầu tư trực tiếp nước ngoài GDP Gross domestic product Tổng sản phẩm quốc nội HDI Human Development Index Chỉ số phát triển con người HRDF Human Resource Development Quỹ phát triển nhân lực Fund ILO International Labour Tổ chức lao động thế giới Organization KSA Knowledge, Skill, Attitude Kiến thức, Kỹ năng, Thái độ MNP Agreement on Movement of Hiệp định ASEAN về di Natural Persons chuyển thể nhân MRA Mutual Recognition Thoả thuận công nhận lẫn Arrangement nhau MRA - TP Mutual Recognition Thoả thuận công nhận trong Arrangement on Tourism ngành du lịch Professionals MRAs Mutual Recognition Các thoả thuận công nhận lẫn Arrangements nhau QS Quacquarelli Symonds Bảng xếp hạng đại học thế giới của tổ chức Quacquarelli Symonds RM Ringgit Malaysia Đồng Ringgit của Malaysia THE Times Higher Education World Bảng xếp hạng đại học thế Universities Ranking giới của tạp chí Times higher Education VQF Vietnam Qualification Khung trình độ Việt Nam Framework UN United Nation Liên hợp quốc UNDP United Nations Development Chương trình phát triển của Programme Liên hợp quốc WTO World Trade Organization Tổ chức thương mại thế giới WEF World Economic Forum Diễn đàn kinh tế thế giới DANH MỤC KÝ HIỆU ASEAN 6 Singapore, Malaysia, Brunei, Thái Lan, Indonesia, Philippines $ Đô la Mỹ DANH MỤC BẢNG Bảng 2. 1: Tỷ lệ lao động phân theo trình độ của Thái Lan.2: Tỷ trọng lao động theo ngành của Thái Lan từ năm 2013 đến 2019.3: Tỷ trọng lao động theo ngành của Malaysia từ năm 2013 đến 2019. 1: Một số điểm khác biệt cơ bản giữa ARQF và VQF.2: Một số chỉ tiêu chủ yếu phát triển nhân lực thời kỳ 2011-2020.3 : Xếp hạng bộ kỹ năng sau tốt nghiệp của lao động năm 2018, 2019 81 Bảng 3.4: Tỷ lệ lao động đã qua đào tạo phân theo trình độ chuyên môn kỹ thuật của Việt Nam từ năm 2015 đến 2020.5: Đối chiếu cơ cấu lao động qua đào tạo trên tổng số lao động ở các cấp bậc năm 2019 với chỉ tiêu phát triển nguồn nhân lực đến năm 2020.6: Số liệu về kiến trúc sư và đào tạo kiến trúc sư khu vực ASEAN.7 : Tỷ trọng lao động ngành dịch vụ của các nước ASEAN.8: Tỷ trọng lao động ngành công nghiệp và xây dựng.9: Xếp hạng chất lượng đào tạo nghề của một số nước ASEAN.10: So sánh điểm số đại học của Việt Nam với điểm trung bình top 10 và top 100 đại học châu Á năm 2018.103 DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 2.1: Cơ cấu nguồn nhân lực Malaysia theo trình độ chuyên môn.

Error! Bookmark not defined. 1: Dân số trong độ tuổi lao động của các nước ASEAN.2 : Mức tăng dân số trong độ tuổi lao động của Việt Nam.3: Tỷ lệ lao động đã qua đào tạo của Việt Nam từ năm 2010 đến 2020 77 Biểu đồ 3. 4: Tỷ lệ lao động chưa qua đào tạo và đào tạo bậc thấp của một số nước ASEAN từ năm 2017 đến năm 2019.5: Tỷ lệ lao động có trình độ đại học, sau đại học trong lực lượng lao động của một số nước ASEAN từ năm 2017 đến năm 2019.6: Đánh giá mức độ dễ dàng tìm kiếm lao động có kỹ năng. 7: Mức độ thiếu hụt kỹ năng thực hành so với kiến thức lý thuyết, kỹ năng làm việc nhóm và kỹ năng giao tiếp.

8: Đánh giá kỹ năng mềm của người lao động Việt Nam.9: Số lao động Việt Nam di chuyển trong ASEAN và ngoài ASEAN97 Biểu đồ 3.10: Tỷ trọng lao động các nước ASEAN tại Thái Lan, Malaysia, Singapore đến tháng 9 năm 2019.11: Chỉ số phát triển con người của các nước ASEAN năm 2018, 2019 .12: Năng suất lao động các nước ASEAN (theo giá năm 2011).1: Tỷ lệ việc làm trong ngành công nghiệp, dịch vụ trong tổng số việc làm được tạo thêm đến năm 2030.2: Dự báo thay đổi nhu cầu lao động có kỹ năng của AEC đến 2025.119 DANH MỤC HÌNH, HỘP Hình 2.1: Mô hình KSA (hoặc ASK).2: Mục tiêu AEC.1: Tháp dân số ASEAN 2015-2050.2: Cơ cấu dân số ASEAN chia theo nhóm tuổi, 2015-2050.1: Đánh giá thái độ làm việc của lao động các nước ASEAN. Tính cấp thiết của đề tài Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (Association of Southeast Asian Nations, viết tắt là ASEAN) là tổ chức hợp tác khu vực về chính trị, kinh tế, văn hóa và xã hội của các quốc gia Đông Nam Á với mười thành viên gồm Việt Nam, Lào, Campuchia, Philipines, Myanmar, Indonesia, Malaysia, Brunei, Thái Lan và Singapore. Năm 1997, ý tưởng thành lập Cộng đồng ASEAN được các nhà lãnh đạo đưa ra trong Tầm nhìn ASEAN 2020 với mục tiêu tạo ra một khu vực kinh tế ổn định, thịnh vượng, có khả năng cạnh tranh cao, hướng tới việc hình thành một Cộng đồng ASEAN liên kết, tự cường vào năm 2020 với ba trụ cột chính là hợp tác chính trị - an ninh (Cộng đồng an ninh ASEAN – ASC), hợp tác kinh tế (Cộng đồng kinh tế ASEAN – AEC) và hợp tác văn hóa - xã hội (Cộng đồng văn hóa – xã hội ASEAN (ASCC). Sau đó, Tuyên bố Cebu (tháng 12/2006) đã rút ngắn thời gian hình thành AEC năm năm so với kế hoạch ban đầu (từ năm 2020 xuống năm 2015).

Cộng đồng kinh tế ASEAN (AEC) đã chính thức được thành lập và đi vào hoạt động từ ngày 31/12/2015. AEC là một bước tiến mới trong quá trình hội nhập và hỗ trợ lẫn nhau giữa các nước Đông Nam Á. AEC đặt mục tiêu tạo ra một thị trường chung và cơ sở sản xuất thống nhất, trong đó có thị trường lao động tự do. Hàng loạt các văn bản đã được ký kết để hiện thực hóa mục tiêu này như hiệp định ASEAN về di chuyển thể nhân cho phép lao động có kỹ năng của các nước thành viên được tự do di chuyển trong khối, thỏa thuận công nhận tay nghề tương đương của ASEAN trong tám lĩnh vực, khung tham chiếu trình độ ASEAN… Sự hình thành của AEC đã mở ra cho người lao động Việt Nam cơ hội tự do di chuyển trong khu vực để tìm kiếm việc làm, qua đó nâng cao thu nhập, mức sống của bản thân và gia đình, học hỏi kinh nghiệm, góp phần giải quyết vấn đề việc làm trong nước, thúc đẩy kinh tế - xã hội phát triển.

Để nắm bắt thời cơ trên, từ năm 2007 đến nay, Việt Nam đã đề xuất và thực hiện nhiều chủ trương, hoạt động phát triển nguồn nhân lực để giúp cho người lao động tham gia vào thị trường lao động chung AEC như: ban hành khung trình độ quốc gia dựa trên Khung trình 1 độ ASEAN, thay đổi chính sách đào tạo nghề và đại học, chính sách đào tạo ngoại ngữ… Mặc dù vậy, sau hơn một thập kỷ phát triển, trong đó có hơn 5 năm AEC chính thức đi vào hoạt động (từ 31/12/2015), số lượng người lao động Việt Nam đạt trình độ ASEAN và di chuyển lao động tự do trong AEC còn khá khiêm tốn so với các nước trong khu vực. Theo thống kê của ILO, tính đến năm 2019, Việt Nam chỉ chiếm tỷ trọng rất nhỏ trong số lao động nhập cư tại Malaysia (0,1%) và Thái Lan (0,3%) Singapore (0,01%) [110].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ