Tổng quan về luận án

Hiện tượng nam, nữ chung sống như vợ chồng không đăng ký kết hôn đang gia tăng nhanh chóng tại Việt Nam dưới tác động của đô thị hóa, chủ nghĩa cá nhân và hội nhập quốc tế sâu rộng. Nghiên cứu của NCS. Lê Thu Trang (2023) với đề tài "Nam, nữ chung sống như vợ chồng không đăng ký kết hôn – Những vấn đề lý luận và thực tiễn" (chuyên ngành Luật Dân sự và Tố tụng Dân sự, Mã số 93.103, Trường Đại học Luật Hà Nội, dưới sự hướng dẫn của PGS. Nguyễn Thị Lan và PGS. Nguyễn Minh Hằng) là công trình khoa học toàn diện, tiên phong giải quyết các xung đột pháp lý và xã hội phát sinh từ hiện tượng này.

Khoảng trống nghiên cứu (research gap) trọng tâm nằm ở sự thiếu hụt một hệ thống lý luận thống nhất về khái niệm, bản chất pháp lý và cơ chế bảo vệ quyền lợi của các chủ thể tham gia quan hệ chung sống không đăng ký kết hôn—đặc biệt là nhóm yếu thế (phụ nữ, trẻ em, cộng đồng LGBT, người chuyển giới)—cũng như quyền của bên thứ ba ngay tình. Pháp luật thực định Việt Nam (Luật Hôn nhân và Gia đình năm 2014, Bộ luật Dân sự năm 2015) mới chỉ dừng lại ở quy định mang tính phủ nhận giá trị pháp lý vợ chồng (Khoản 1 Điều 14 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014) và giải quyết hậu quả khi có yêu cầu (Điều 15, 16), để lại khoảng trống quản lý trong toàn bộ quá trình chung sống thực tế.

Nghiên cứu đặt ra ba nhóm câu hỏi và giả thuyết khoa học cốt lõi:

  1. Câu hỏi 1 (Lý luận): Nội hàm khoa học của hiện tượng chung sống như vợ chồng không đăng ký kết hôn được phân định như thế nào dưới các góc độ tự nhiên, xã hội và pháp lý? Giả thuyết cho rằng đây là hiện tượng khách quan tất yếu, mang bản chất quan hệ song trùng giữa sinh học và xã hội.
  2. Câu hỏi 2 (Thực trạng): Khung pháp luật hiện hành và thực tiễn xét xử tại Tòa án nhân dân các cấp đang bộc lộ những bất cập, mâu thuẫn nào khi phân định tài sản, con chung và giao dịch với người thứ ba?
  3. Câu hỏi 3 (Giải pháp): Mô hình lập pháp nào phù hợp để vừa tôn trọng quyền tự do nhân thân, vừa kiểm soát trật tự xã hội và bảo đảm công lý nội dung?

Khung lý thuyết của luận án được xây dựng dựa trên:

  • Lý luận duy vật lịch sử về gia đình và sản xuất đời sống trực tiếp của Karl Marx và Friedrich Engels trong tác phẩm Hệ tư tưởng Đức và Nguồn gốc của gia đình, của chế độ tư hữu và của nhà nước.
  • Thuyết thứ bậc nhu cầu (Hierarchy of Needs) của Abraham Maslow (1943), định vị quan hệ chung sống ở tầng nhu cầu tình cảm, thuộc về (tầng 3) và nhu cầu tự khẳng định bản thân (tầng 5).
  • Chuẩn mực nhân quyền quốc tế theo Tuyên ngôn Quốc tế Nhân quyền (UDHR 1948) và Bộ nguyên tắc Yogyakarta (2007) về xu hướng tính dục và bản dạng giới.

Phạm vi nghiên cứu bao quát tiến trình lịch sử pháp luật Việt Nam từ thời kỳ phong kiến đến nay, kết hợp nghiên cứu thực chứng thông qua khảo sát xã hội học pháp luật tại 5 tỉnh/thành phố trực thuộc trung ương (Hà Nội, Hải Phòng, Quảng Ninh, Đà Nẵng, TP. Hồ Chí Minh) trên các nhóm đối tượng từ 18 đến trên 35 tuổi và phân tích hệ thống bản án thực tế của Tòa án nhân dân.

Literature Review và Positioning

Tổng quan y văn cho thấy các luồng nghiên cứu trong nước và quốc tế tập trung vào những chiều hướng chính:

Nhánh nghiên cứu trong nước:

  • Bảo vệ quyền con người và đối tượng yếu thế: Lê Thị Thu Trang (2010) tiếp cận dưới góc độ bảo vệ phụ nữ và trẻ em; Bùi Thị Hằng (2016) và Nguyễn Thị Lan (2015) khai phóng quyền nhân thân của nhóm LGBT; Nguyễn Văn Hợi (2018) nghiên cứu địa vị pháp lý của người chuyển giới theo BLDS 2015.
  • Khái niệm và hậu quả pháp lý: Nguyễn Văn Cừ (2000, 2003, 2015) xây dựng nền tảng về hôn nhân thực tế; Đỗ Văn Đại và Lê Thị Mận (2011) tiếp cận khái niệm và hệ quả pháp lý từ góc độ văn bản luật; Bùi Thị Mừng (2015) phân định ranh giới giữa chế định kết hôn và chung sống không đăng ký kết hôn; Nguyễn Ngọc Điện (2002) phân tích sâu về giao dịch với bên thứ ba và căn cứ chấm dứt quan hệ; Nông Thị Hồng Yến (2015) và Trần Thị Thu Hiền (2017) khảo sát thực tiễn giải quyết tranh chấp tài sản và nhân thân tại Tòa án.
  • Bất cập tố tụng và áp dụng pháp luật: Đào Mai Hường (2012), Đoàn Đức Lương (2005), Nguyễn Minh Hằng (2019) và Cao Vũ Minh - Trương Tư Phước (2014) chỉ rõ sự thiếu đồng bộ giữa Bộ luật Tố tụng Dân sự và Luật Hôn nhân và Gia đình khi thụ lý yêu cầu không công nhận quan hệ vợ chồng.

Nhánh nghiên cứu quốc tế:

  • Göran Lind (2009) trong Common Law Marriage: A Legal Institution for Cohabitation phân tích mô hình hôn nhân theo tập quán pháp và sự công nhận chung sống thực tế tại các nước Thông luật.
  • Sanford N. Katz, John Eekelaar và Mavis MacLean (2000, 2003) trong Cross Currents: Family Law and Policy in the US and England và Family Law in America chỉ ra xung đột mang tính thời đại giữa quyền tự chủ cá nhân và sự can thiệp quản lý của nhà nước.
  • Mustafa El-Mumin (2016) thực hiện nghiên cứu so sánh quy chế chung sống không kết hôn tại Anh, Scotland, Pháp và Úc, nhấn mạnh sự cần thiết phải nhìn nhận bản chất gia đình thay vì hình thức pháp lý đơn thuần.
  • Lawrence W. Waggoner (2016) và Cyra Choudhury (2015) cảnh báo xu hướng chuyển dịch văn hóa khi tỷ lệ kết hôn sụt giảm và đề xuất mở rộng quyền bình đẳng kinh tế cho các cặp đôi chung sống ngoài giá thú.

Tranh luận học thuật cốt lõi: Tồn tại hai quan điểm đối lập: (1) Quan điểm duy ý chí hành chính cho rằng nhà nước chỉ bảo vệ hôn nhân có đăng ký nhằm duy trì kỷ cương hộ tịch và trật tự công cộng; (2) Quan điểm tiếp cận dựa trên quyền con người (Rights-based approach) khẳng định quyền tự do xác lập đời sống chung là quyền tự nhiên, nhà nước có nghĩa vụ bảo vệ sự bình đẳng kinh tế, lợi ích của con cái và đối tác yếu thế bất kể hình thức kết hôn.

Luận án của Lê Thu Trang định vị chính xác vào giao điểm này: vừa bảo đảm nguyên tắc tự do ý chí và quyền nhân thân, vừa thiết lập chế định hợp đồng và cơ chế phân chia tài sản theo phần để giải quyết triệt để các hệ lụy xã hội.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án tạo ra bước tiến quan trọng trong lý luận khoa học pháp lý qua các chiều kích:

  1. Mở rộng lý luận duy vật lịch sử về sản xuất đời sống: Kế thừa luận điểm của C. Mác và Ph. Ăng-ghen: "Sự sản xuất ra đời sống - ra đời sống của bản thân mình bằng lao động, cũng như ra đời sống của người khác bằng việc sinh con đẻ cái - biểu hiện ngay ra là một quan hệ song trùng: một mặt là quan hệ tự nhiên, mặt khác là quan hệ với xã hội", nghiên cứu chứng minh hành vi chung sống không đăng ký kết hôn không đơn thuần là sự vi phạm thủ tục hành chính mà là sự vận động tự nhiên của "cái bản năng đã được ý thức".
  2. Tích hợp Thuyết nhu cầu Maslow vào xã hội học pháp lý: Luận án chỉ ra việc chung sống phản ánh sự dịch chuyển từ nhu cầu an toàn (tầng 2) sang nhu cầu gắn kết, yêu thương (tầng 3) và nhu cầu tự khẳng định bản thân (tầng 5). Khi xã hội phát triển, giới trẻ lựa chọn sống chung không ràng buộc nhằm tối ưu hóa tự do cá nhân và phát triển sự nghiệp.
  3. Xác lập định nghĩa học thuật hoàn chỉnh: Khắc phục sự khiên cưỡng của Khoản 7 Điều 3 Luật Hôn nhân và Gia đình năm 2014, tác giả đưa ra định nghĩa mang tính bao quát:

"Chung sống như vợ chồng không đăng ký kết hôn là một hiện tượng tất yếu của xã hội được pháp luật điều chỉnh tương tự như quan hệ vợ chồng hợp pháp hoặc pháp luật giải quyết những vấn đề phát sinh từ quan hệ chung sống đó. Việc chung sống như vợ chồng không đăng ký kết hôn nhằm thỏa mãn nhu cầu về tinh thần và vật chất của các cá nhân bằng cách tự nguyện thỏa thuận xây dựng đời sống chung và cùng nhau gánh vác, chia sẻ mọi việc trong cuộc sống."

Khung phân tích độc đáo

Mô hình phân tích của luận án tích hợp đa tầng:

Khung phân tích này mở rộng biên độ chủ thể vượt ra ngoài khuôn mẫu dị tính truyền thống (nam - nữ), bao gồm cặp đôi cùng giới tính, người chuyển giới và quan hệ có yếu tố nước ngoài, đặt dưới các điều kiện biên (boundary conditions) chặt chẽ về trật tự công cộng và sự bình đẳng thực chất.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

  • Triết lý nghiên cứu: Hiện thực luận phê phán (Critical Realism) kết hợp phép biện chứng duy vật lịch sử của chủ nghĩa Mác - Lênin.
  • Thiết kế đa phương pháp (Mixed-methods): Kết hợp nghiên cứu quy phạm pháp luật (Doctrinal Legal Research) với khảo sát thực nghiệm xã hội học pháp luật (Empirical Socio-legal Research).
  • Thiết kế đa cấp độ (Multi-level design):
    • Cấp độ vi mô: Hành vi, động cơ và quyền lợi của từng cá nhân tham gia quan hệ chung sống.
    • Cấp độ trung gian: Hoạt động xét xử của Tòa án nhân dân và công tác quản lý hộ tịch tại Ủy ban nhân dân các cấp.
    • Cấp độ vĩ mô: Chính sách dân số, chuẩn mực đạo đức xã hội và xu hướng lập pháp quốc tế.

Quy trình nghiên cứu rigorous

  • Chiến lược chọn mẫu khảo sát: Chọn mẫu phi ngẫu nhiên kết hợp phân tầng theo khu vực địa lý đại diện cho ba miền Bắc - Trung - Nam (Hà Nội, Hải Phòng, Quảng Ninh, Đà Nẵng, TP. Hồ Chí Minh).
  • Công cụ thu thập dữ liệu: Phiếu khảo sát thực trạng cấu trúc hóa gồm các nhóm câu hỏi về nhận thức pháp luật, lý do sống chung không kết hôn, phân chia tài sản và bảo đảm quyền của trẻ em.
  • Nghiên cứu án lệ và thực tiễn xét xử: Thu thập và phân tích các bản án dân sự, hôn nhân gia đình từ Tòa án nhân dân các cấp liên quan đến tranh chấp tài sản chung theo phần, xác định cha cho con và bạo lực gia đình ngoài hôn nhân.
  • Tam giác hóa (Triangulation): Đối chiếu giữa văn bản quy phạm pháp luật, dữ liệu khảo sát thực địa và án văn xét xử thực tế để bảo đảm tính khách quan tuyệt đối.

Data và phân tích

  • Đặc điểm nhân khẩu học mẫu khảo sát: Phân bố đa dạng từ độ tuổi 18 đến trên 35 tuổi, bao gồm sinh viên, người lao động tự do, công chức và giới kinh doanh, bao hàm cả đối tượng có và không có chuyên môn pháp lý.
  • Kỹ thuật phân tích: Phương pháp so sánh luật học (Comparative Law) đối chiếu pháp luật Việt Nam với 5 hệ thống pháp luật điển hình: Anh, Hoa Kỳ (Thông luật), Pháp (Dân luật), Úc (Khối Thịnh vượng chung) và Trung Quốc (Hệ thống pháp luật Xã hội chủ nghĩa).
  • Dữ liệu bối cảnh quốc tế: Trích dẫn số liệu từ Báo cáo về Giới tính năm 2022 của Văn phòng Nội các Nhật Bản: 25,4% phụ nữ và 26,5% nam giới ở độ tuổi 30 không muốn kết hôn; năm 2021 chỉ ghi nhận 514.000 cuộc kết hôn (con số thấp nhất kể từ năm 1945 so với 1,029 triệu cuộc năm 1970) làm minh chứng cho xu thế suy giảm kết hôn toàn cầu.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

  1. Sự phân hóa rõ nét của 4 dạng thức chung sống:
    • Nam, nữ chung sống được pháp luật thừa nhận quan hệ vợ chồng (hôn nhân thực tế xác lập trước các mốc thời gian quy định tại Nghị quyết số 35/2000/NQ-QH10: trước ngày 03/01/1987 và từ 03/01/1987 đến 01/01/2001).
    • Nam, nữ chung sống không vi phạm pháp luật nhưng không được công nhận là vợ chồng (đủ điều kiện kết hôn nhưng không đăng ký).
    • Nam, nữ chung sống vi phạm pháp luật (vi phạm chế độ một vợ một chồng, tảo hôn, trùng hôn).
    • Chung sống giữa những người cùng giới tính, người chuyển giới và chung sống có yếu tố nước ngoài.
  2. Khoảng trống nghiêm trọng về giải quyết tài sản trong quá trình chung sống: Áp dụng Điều 16 Luật Hôn nhân và Gia đình năm 2014 và Bộ luật Dân sự năm 2015 để chia tài sản theo nguyên tắc "tài sản chung theo phần" bộc lộ bất cập lớn khi không tính toán được công sức đóng góp của người nội trợ, tạo ra sự bất công đối với phụ nữ.
  3. Nghịch lý trong quyền yêu cầu giải quyết tranh chấp: Pháp luật hiện hành không quy định rõ tư cách chủ thể có quyền yêu cầu Tòa án hủy hoặc chấm dứt quan hệ chung sống trái pháp luật, dẫn đến việc bên thứ ba bị xâm phạm quyền lợi (vợ/chồng hợp pháp) gặp khó khăn khi yêu cầu can thiệp.
  4. Sự thiếu hụt chế tài bảo vệ bên thứ ba ngay tình: Các thỏa thuận phân chia tài sản ngầm giữa hai bên sống chung có thể bị lợi dụng nhằm tẩu tán tài sản, trốn tránh nghĩa vụ trả nợ cho bên thứ ba.
  5. Bất cập trong thủ tục khai sinh và nhận cha cho con: Việc bắt buộc trải qua thủ tục nhận cha cho con đối với con sinh ra trong thời kỳ sống chung không đăng ký kết hôn gây chậm trễ trong việc thực hiện quyền nhân thân của trẻ em.

Implications đa chiều

  • Về mặt lý luận: Khẳng định quyền sống chung là một quyền nhân thân phái sinh từ quyền tự do cá nhân, cần được điều chỉnh bằng công cụ luật tư linh hoạt thay vì cấm đoán hành chính đơn thuần. C. Mác từng chỉ ra: "không ai bị buộc phải kết hôn, nhưng ai cũng bị buộc phải tuân theo Luật hôn nhân khi người đó kết hôn. Hôn nhân không thể phục tùng sự tùy tiện của những người kết hôn, mà trái lại, chính sự tùy tiện của họ phải phục tùng bản chất của hôn nhân".
  • Về mặt lập pháp: Đề xuất bổ sung chế định "Thỏa thuận tài sản chung sống" (tương tự mô hình PACS của Pháp hoặc Thỏa thuận tài sản de facto của Úc) vào Luật Hôn nhân và Gia đình sửa đổi.
  • Về mặt áp dụng pháp luật: Tòa án nhân dân tối cao cần ban hành Nghị quyết hướng dẫn công nhận giá trị chứng cứ của công sức đóng góp gia đình phi vật chất khi chia tài sản chung sống không đăng ký kết hôn.
  • Về bảo vệ trật tự gia đình: Mở rộng phạm vi điều chỉnh của Luật Phòng, chống bạo lực gia đình đối với các cặp đôi sống chung không kết hôn và người đã chấm dứt sống chung.

Limitations và Future Research

Hạn chế của nghiên cứu:

  1. Dữ liệu khảo sát thực nghiệm tập trung chủ yếu tại các đô thị lớn (Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh, Hải Phòng, Đà Nẵng, Quảng Ninh), chưa phản ánh toàn diện tập quán chung sống của đồng bào dân tộc thiểu số tại vùng sâu, vùng xa.
  2. Chưa lượng hóa mô hình kinh tế lượng về mức độ thiệt hại tài chính của phụ nữ sau khi chấm dứt quan hệ sống chung.
  3. Rào cản tiếp cận dữ liệu xét xử kín về các vụ án liên quan đến người chuyển giới và cộng đồng LGBT.

Định hướng nghiên cứu tương lai:

  1. Xây dựng khung pháp lý cụ thể cho hợp đồng kết đôi dân sự (Civil Partnership Agreement) áp dụng cho các cặp đôi cùng giới tại Việt Nam.
  2. Đánh giá tác động kinh tế - xã hội của quy chế tự động phân chia tài sản theo thời gian chung sống (Presumptive Cohabitation Regime).
  3. Nghiên cứu cơ chế giải quyết xung đột pháp luật đối với quan hệ sống chung xuyên biên giới có yếu tố nước ngoài.
  4. Khảo sát chuyên sâu tác động tâm lý đối với trẻ em lớn lên trong các gia đình chung sống không hôn thú.

Tác động và ảnh hưởng

  • Học thuật: Cung cấp hệ thống luận cứ lý luận và tài liệu tham khảo cốt lõi cho các cơ sở đào tạo luật hàng đầu (Trường Đại học Luật Hà Nội, Khoa Luật - ĐHQGHN, Đại học Luật TP.HCM).
  • Lập pháp: Đóng góp trực tiếp vào quá trình tổng kết, sửa đổi Luật Hôn nhân và Gia đình năm 2014, Bộ luật Dân sự năm 2015 và Luật Hộ tịch.
  • Thực tiễn tư pháp: Hỗ trợ Thẩm phán và Thư ký Tòa án thống nhất phương pháp thu thập chứng cứ, định giá tài sản và giải quyết tranh chấp nuôi con ngoài hôn thú.
  • Xã hội: Nâng cao nhận thức pháp lý của người dân, xóa bỏ định kiến xã hội đối với các hình thái gia đình phi truyền thống và thúc đẩy bình đẳng giới.

Đối tượng hưởng lợi

  • Nghiên cứu sinh, học viên cao học, sinh viên luật: Tiếp cận tài liệu tổng quan toàn diện, phương pháp luận nghiên cứu so sánh chuẩn mực và các khoảng trống học thuật mới.
  • Giảng viên, chuyên gia pháp lý: Sử dụng làm giáo trình giảng dạy chuyên sâu môn Luật Hôn nhân & Gia đình và Luật Dân sự.
  • Nhà làm chính sách và Đại biểu Quốc hội: Nắm bắt cơ sở thực chứng để xây dựng các dự thảo luật tiến bộ, tương thích với chuẩn mực quốc tế.
  • Thẩm phán, Kiểm sát viên, Luật sư: Có cẩm nang lý luận và định hướng thực tiễn để giải quyết các tranh chấp phức tạp về tài sản và quyền nuôi con.
  • Công chúng và các cặp đôi chung sống: Hiểu rõ rủi ro pháp lý để chủ động xác lập các thỏa thuận tài sản hợp pháp, bảo vệ quyền lợi cá nhân và con cái.

Câu hỏi chuyên sâu

1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và đã mở rộng lý thuyết nào?
Luận án đã mở rộng Lý luận duy vật lịch sử về sản xuất đời sống của Karl Marx và Friedrich Engels bằng cách chứng minh rằng chung sống không kết hôn là một biểu hiện phát triển biện chứng của "quan hệ song trùng". Tác giả đã kết nối lý luận kinh điển này với Thuyết thứ bậc nhu cầu của Maslow, định hình bản chất của việc sống chung như một quyền tự do cá nhân chính đáng cần được luật tư công nhận bằng cơ chế thỏa thuận linh hoạt thay vì chỉ dùng mệnh lệnh hành chính.

2. Điểm đổi mới về phương pháp luận nghiên cứu so với các công trình trước đây?
So với các nghiên cứu trước (chỉ phân tích thuần túy luật thực định hoặc giới hạn phạm vi một địa phương như Trần Thị Thu Hiền năm 2017), luận án kết hợp đa phương pháp: phân tích lịch sử lập pháp từ thời phong kiến, nghiên cứu so sánh 5 hệ thống pháp luật quốc tế (Anh, Mỹ, Pháp, Úc, Trung Quốc) và khảo sát thực chứng liên vùng tại 5 đô thị hạt nhân của Việt Nam.

3. Phát hiện bất ngờ nhất từ dữ liệu thực tiễn là gì?
Sự gia tăng đột biến của xu hướng sống chung không kết hôn trong giới trẻ đô thị không bắt nguồn từ việc coi nhẹ gia đình, mà xuất phát từ nỗi sợ trách nhiệm pháp lý cứng nhắc, áp lực kinh tế và mong muốn xác lập sự bình đẳng tuyệt đối về tài sản trước khi cam kết hôn nhân chính thức.

4. Luận án có cung cấp quy trình nhân rộng (replication protocol) không?
Có. Phụ lục luận án cung cấp chi tiết mẫu phiếu khảo sát cấu trúc hóa, khung tiêu chí phân loại đối tượng điều tra và bảng phân loại hệ thống án lệ, cho phép các nhà nghiên cứu độc lập tiến hành khảo sát lặp lại trên các địa bàn nông thôn hoặc cộng đồng đặc thù.

5. Chương trình nghị sự nghiên cứu 10 năm tới được phác thảo như thế nào?
Chương trình nghiên cứu tập trung vào 3 trụ cột: (1) Hoàn thiện dự thảo Luật Kết đôi dân sự; (2) Thiết lập cơ chế đăng ký tài sản chung sống điện tử tích hợp cơ sở dữ liệu quốc gia về dân cư; (3) Nghiên cứu cơ chế tư pháp quốc tế bảo hộ quyền lợi của phụ nữ Việt Nam trong quan hệ sống chung xuyên biên giới.

Kết luận

  1. Khẳng định chung sống như vợ chồng không đăng ký kết hôn là một thực thể xã hội khách quan, phản ánh quyền tự do nhân thân và nhu cầu gắn kết tự nhiên của con người trong thời đại mới.
  2. Xây dựng thành công khái niệm học thuật và phân loại khoa học 4 dạng thức chung sống, khắc phục triệt để hạn chế của các định nghĩa pháp lý hiện hành.
  3. Chỉ rõ các điểm nghẽn thực tiễn trong xét xử tranh chấp tài sản theo Điều 16 Luật Hôn nhân và Gia đình năm 2014 và phân định quyền của bên thứ ba ngay tình.
  4. Đề xuất mô hình lập pháp tiếp thu có chọn lọc kinh nghiệm khế ước kết đôi dân sự (PACS của Pháp và de facto của Úc), tạo hành lang pháp lý an toàn cho các chủ thể.
  5. Mở ra 3 hướng nghiên cứu mới về quyền của cộng đồng LGBT, người chuyển giới và quan hệ chung sống có yếu tố nước ngoài trong bối cảnh toàn cầu hóa.
  6. Thiết lập nền tảng khoa học vững chắc phục vụ công cuộc cải cách tư pháp và hoàn thiện hệ thống pháp luật Dân sự - Hôn nhân và Gia đình Việt Nam trong giai đoạn phát triển bền vững.