Những vấn đề lý luận và thực tiễn về chế định chứng cứ trong luật tố tụng hình sự việt nam

Tài liệu nghiên cứu Những vấn đề lý luận và thực tiễn về chế định chứng cứ trong luật tố tụng hình sự việt nam, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu về

Trường đại học

Đại học Hà Nội

Chuyên ngành

Luật Hình Sự

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Án Tiến Sĩ
211
2
0

Phí lưu trữ

55 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ CHỨNG CỨ TRONG LUẬT TỐ TỤNG HÌNH SỰ

1.1. Những vấn đề lý luận về chứng cứ

1.2. Lịch sử hình thành và phát triển những quy định của luật tố tụng hình sự Việt Nam về chứng cứ

1.3. Những quy định của pháp luật tố tụng hình sự một số nước trên thế giới về chứng cứ

2. CHƯƠNG 2: NHỮNG QUY ĐỊNH CỦA PHÁP LUẬT TỐ TỤNG HÌNH SỰ VIỆT NAM HIỆN HÀNH VỀ CHỨNG CỨ VÀ THỰC TIỄN ÁP DỤNG

2.1. Những quy định của pháp luật tố tụng hình sự Việt Nam hiện hành về chứng cứ

2.2. Thực tiễn áp dụng những quy định của pháp luật tố tụng hình sự Việt Nam hiện hành về chứng cứ

3. CHƯƠNG 3: CÁC GIẢI PHÁP NÂNG CAO HIỆU QUẢ ÁP DỤNG NHỮNG QUY ĐỊNH CỦA PHÁP LUẬT TỐ TỤNG HÌNH SỰ VIỆT NAM HIỆN HÀNH VỀ CHỨNG CỨ TRƯỚC YÊU CẦU CẢI CÁCH TƯ PHÁP HIỆN NAY

3.1. Cải cách tư pháp và sự cần thiết của việc hoàn thiện và nâng cao hiệu quả áp dụng những quy định của pháp luật tố tụng hình sự Việt Nam hiện hành về chứng cứ trước yêu cầu cải cách tư pháp hiện nay

3.2. Các giải pháp nâng cao hiệu quả áp dụng những quy định của pháp luật tố tụng hình sự Việt Nam về chứng cứ trước yêu cầu cải cách tư pháp hiện nay

KẾT LUẬN

DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng Quan Chế Định Chứng Cứ Luật Tố Tụng Hình Sự 55 Ký Tự

Chứng cứ đóng vai trò quan trọng trong việc làm sáng tỏ sự thật khách quan trong tố tụng hình sự. Chỉ thông qua chứng cứ, các cơ quan điều tra, truy tố, và xét xử mới có thể xác định các tình tiết của vụ án, làm rõ diễn biến sự việc để đưa ra các quyết định khách quan, chính xác. Chứng cứ giúp giải mã các bí mật, tránh oan sai, và làm rõ chân lý. Nói cách khác, chứng cứ là phương tiện khẳng định các sự kiện, hiện tượng nhất định nhằm giải quyết đúng đắn vụ án hình sự, đồng thời loại trừ những sự kiện, hiện tượng không xảy ra trong thực tế. Việc làm sáng tỏ những vấn đề lý luận chung về chứng cứ, như khái niệm, thuộc tính, phân loại, và nguồn chứng cứ, là rất cần thiết.

1.1. Khái niệm Chứng Cứ Cơ Sở Lý Luận và Pháp Lý 50 Ký Tự

Khái niệm chứng cứ là một trong những khái niệm cơ bản của khoa học luật tố tụng hình sự và lý luận về chứng cứ. Lịch sử pháp luật tố tụng hình sự cho thấy, qua các thời kỳ phát triển, có nhiều quan điểm khác nhau về chứng cứ. Việc xác định một khái niệm chứng cứ thống nhất và khoa học là nền tảng để xây dựng và áp dụng đúng đắn các quy định pháp luật liên quan.

1.2. Thuộc Tính Chứng Cứ Tính Hợp Pháp Liên Quan Xác Thực

Tính hợp pháp của chứng cứ đảm bảo rằng quá trình thu thập phải tuân thủ các quy định pháp luật. Tính liên quan đảm bảo chứng cứ phải có mối liên hệ với các tình tiết của vụ án. Tính xác thực yêu cầu chứng cứ phải được kiểm chứng để đảm bảo độ tin cậy. Các thuộc tính này là tiêu chí quan trọng để đánh giá giá trị chứng minh của chứng cứ.

1.3. Phân Loại Chứng Cứ Chứng Cứ Trực Tiếp và Gián Tiếp

Chứng cứ có thể được phân loại theo nhiều tiêu chí khác nhau, ví dụ như chứng cứ trực tiếpchứng cứ gián tiếp. Chứng cứ trực tiếp chứng minh trực tiếp hành vi phạm tội, trong khi chứng cứ gián tiếp cần được suy luận để kết nối với hành vi phạm tội. Việc phân loại giúp cơ quan tố tụng xác định phương pháp thu thập và đánh giá phù hợp.

II. Vấn Đề Lý Luận Chứng Cứ Theo Quan Điểm Thần Học 59 Ký Tự

Quan điểm thần học, tôn giáo về chứng cứ, xuất phát từ phương pháp luận duy tâm, cho rằng “Đấng tối cao”, “Thần linh”, “Chúa trời” tạo ra thế giới vật chất, con người, tội phạm và cũng là người phán xét. Đã từng tồn tại những hình thức thử thách đối với người bị tình nghi phạm tội. Theo một số tôn giáo, như Thiên chúa giáo thì lời sám hối của các con chiên về các hành vi tội lỗi của mình trước bề trên được coi là chứng cứ buộc tội. Quan điểm trên thể hiện tư tưởng thần quyền của các nhà nước thời trung cổ, hoàn toàn sai lầm về mặt khoa học, trái với quy luật khách quan.

2.1. Trình Tự Tố Tụng Kiểu Tố Cáo Chứng Cứ Từ Đương Sự

Trong trình tự tố tụng kiểu tố cáo, toàn bộ trình tự tố tụng được kiến lập trên tính tích cực của các đương sự và trước hết của người tố cáo. Ví dụ, có những công thức cổ xưa quy định các bước và hình thức chứng minh tội lỗi dựa trên lời khai và hành động của các bên liên quan, thường mang tính chất hình thức và thiếu tính khách quan.

2.2. Khái Niệm Chứng Cứ Trong Luật Tố Tụng Hình Sự Việt Nam

Trong khoa học luật tố tụng hình sự Việt Nam, khái niệm chứng cứ được định nghĩa cụ thể trong Bộ luật Tố tụng Hình sự. Theo đó, chứng cứ là những gì có thật, được thu thập theo trình tự luật định và được sử dụng để chứng minh sự thật khách quan của vụ án. Khái niệm này nhấn mạnh tính khách quan, tính có thật, và tính hợp pháp.

2.3. Các Yếu Tố Cấu Thành Chứng Cứ Thông Tin Nguồn Tính Hợp Pháp

Một chứng cứ hoàn chỉnh phải bao gồm thông tin liên quan đến vụ án, có nguồn gốc rõ ràng và được thu thập một cách hợp pháp. Thiếu một trong các yếu tố này, chứng cứ có thể không được chấp nhận hoặc giá trị chứng minh bị giảm sút. Ví dụ, lời khai của nhân chứng phải được thu thập đúng quy trình để đảm bảo tính hợp pháp.

III. Cách Thu Thập Chứng Cứ Hợp Pháp Trong TTHS Việt Nam 57 Ký Tự

Thu thập chứng cứ là giai đoạn quan trọng trong quá trình giải quyết vụ án hình sự. Việc thu thập chứng cứ phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy định của pháp luật để đảm bảo tính hợp pháp của chứng cứ. Các biện pháp thu thập chứng cứ bao gồm khám xét, khám nghiệm hiện trường, hỏi cung, đối chất, nhận dạng, và các biện pháp khác theo quy định của Bộ luật Tố tụng Hình sự. Việc thu thập chứng cứ phải đảm bảo quyền con người và quyền công dân.

3.1. Khám Xét Quy Trình và Điều Kiện Thực Hiện Theo Luật 53 Ký Tự

Khám xét là biện pháp thu thập chứng cứ quan trọng nhưng cần phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy định về trình tự và điều kiện. Việc khám xét phải được thực hiện theo lệnh của cơ quan có thẩm quyền và phải có sự chứng kiến của người làm chứng. Bất kỳ sai sót nào trong quá trình khám xét có thể làm mất tính hợp pháp của chứng cứ.

3.2. Hỏi Cung Đảm Bảo Quyền Im Lặng và Luật Sư Tham Gia 56 Ký Tự

Hỏi cung là biện pháp quan trọng để thu thập lời khai của người bị tình nghi hoặc bị can. Quá trình hỏi cung phải đảm bảo quyền im lặng của người bị hỏi và quyền có luật sư tham gia. Việc sử dụng vũ lực, đe dọa hoặc các biện pháp trái pháp luật để ép cung sẽ làm mất tính hợp pháp của lời khai.

3.3. Giám Định Vai Trò của Chuyên Gia Trong TTHS 50 Ký Tự

Giám định là biện pháp trưng cầu chuyên gia để đưa ra kết luận về các vấn đề chuyên môn liên quan đến vụ án. Kết luận giám định là một trong những nguồn chứng cứ quan trọng. Quá trình giám định phải đảm bảo tính khách quan, trung thực và tuân thủ các quy định pháp luật về chuyên môn.

IV. Hướng Dẫn Đánh Giá Giá Trị Chứng Cứ Trong TTHS 56 Ký Tự

Đánh giá chứng cứ là quá trình quan trọng để xác định giá trị chứng minh của chứng cứ. Việc đánh giá phải dựa trên cơ sở khoa học, logic và kinh nghiệm thực tiễn. Các yếu tố cần xem xét khi đánh giá bao gồm tính hợp pháp, tính liên quan, tính xác thực của chứng cứ. Việc đánh giá chứng cứ phải được thực hiện một cách khách quan, toàn diện và đầy đủ.

4.1. Tính Hợp Pháp Chứng Cứ Có Thu Thập Đúng Luật 52 Ký Tự

Đánh giá tính hợp pháp là bước đầu tiên và quan trọng nhất trong quá trình đánh giá chứng cứ. Nếu chứng cứ được thu thập không đúng quy định của pháp luật, nó sẽ bị coi là không có giá trị chứng minh và không được sử dụng để kết tội.

4.2. Tính Liên Quan Mối Liên Hệ Giữa Chứng Cứ và Vụ Án 55 Ký Tự

Tính liên quan thể hiện mối liên hệ giữa chứng cứ và các tình tiết của vụ án. Chứng cứ phải chứng minh hoặc bác bỏ một cách trực tiếp hoặc gián tiếp một sự kiện quan trọng trong vụ án. Chứng cứ không liên quan sẽ không có giá trị chứng minh.

4.3. Tính Xác Thực Độ Tin Cậy của Chứng Cứ Đến Đâu 51 Ký Tự

Tính xác thực thể hiện độ tin cậy của chứng cứ. Cần phải xem xét nguồn gốc, cách thức thu thập, và các yếu tố khác có thể ảnh hưởng đến độ tin cậy của chứng cứ. Ví dụ, lời khai của nhân chứng cần được đối chiếu với các chứng cứ khác để xác định tính xác thực.

V. Thực Tiễn Áp Dụng Chế Định Chứng Cứ tại Việt Nam 58 Ký Tự

Thực tiễn áp dụng các quy định về chế định chứng cứ trong Luật Tố tụng Hình sự Việt Nam cho thấy những thành tựu và hạn chế nhất định. Các cơ quan tiến hành tố tụng đã sử dụng chứng cứ để giải quyết nhiều vụ án hình sự phức tạp, góp phần bảo vệ pháp luật và quyền lợi của công dân. Tuy nhiên, vẫn còn những khó khăn, vướng mắc trong việc áp dụng các quy định về thu thập chứng cứ, đánh giá chứng cứsử dụng chứng cứ, dẫn đến những sai sót và oan sai.

5.1. Ưu Điểm Góp Phần Xác Định Sự Thật Khách Quan Vụ Án

Việc áp dụng đúng đắn các quy định về chế định chứng cứ đã góp phần quan trọng vào việc xác định sự thật khách quan của vụ án, giúp các cơ quan tiến hành tố tụng đưa ra các quyết định chính xác và công bằng. Điều này góp phần củng cố niềm tin của người dân vào hệ thống pháp luật.

5.2. Hạn Chế Vướng Mắc Trong Thu Thập Chứng Cứ Điện Tử

Một trong những hạn chế lớn hiện nay là việc thu thập chứng cứ điện tử. Các quy định pháp luật chưa theo kịp sự phát triển của công nghệ, gây khó khăn cho việc thu thập, bảo quản và sử dụng chứng cứ điện tử trong các vụ án liên quan đến công nghệ cao.

5.3. Giải Pháp Hoàn Thiện Pháp Luật và Nâng Cao Năng Lực Cán Bộ

Để khắc phục những hạn chế, cần có các giải pháp đồng bộ, bao gồm việc hoàn thiện các quy định pháp luật về chế định chứng cứ, đặc biệt là các quy định về chứng cứ điện tử, đồng thời nâng cao năng lực và trình độ chuyên môn của cán bộ làm công tác điều tra, truy tố và xét xử.

VI. Giải Pháp Hoàn Thiện Chế Định Chứng Cứ trong TTHS 55 Ký Tự

Việc hoàn thiện chế định chứng cứ trong Luật Tố tụng Hình sự là yêu cầu cấp thiết để đáp ứng yêu cầu cải cách tư pháp và nâng cao hiệu quả đấu tranh phòng, chống tội phạm. Các giải pháp cần tập trung vào việc làm rõ các khái niệm, quy định về chứng cứ, nguồn chứng cứ, thu thập chứng cứ, đánh giá chứng cứsử dụng chứng cứ, đồng thời bổ sung các quy định mới phù hợp với thực tiễn.

6.1. Sửa Đổi Bổ Sung Luật Cập Nhật Các Quy Định Về Chứng Cứ

Cần tiến hành sửa đổi, bổ sung các quy định hiện hành trong Luật Tố tụng Hình sự để làm rõ hơn các khái niệm và quy trình liên quan đến chứng cứ, đồng thời bổ sung các quy định mới về chứng cứ điện tử, chứng cứ thu thập từ nước ngoài và các loại chứng cứ mới khác.

6.2. Đào Tạo và Bồi Dưỡng Nâng Cao Trình Độ Chuyên Môn

Cần tăng cường công tác đào tạo, bồi dưỡng đội ngũ cán bộ làm công tác điều tra, truy tố và xét xử về các kiến thức và kỹ năng liên quan đến chế định chứng cứ, đặc biệt là các kỹ năng thu thập, bảo quản và đánh giá chứng cứ điện tử.

6.3. Tăng Cường Hợp Tác Quốc Tế Trao Đổi Kinh Nghiệm TTHS

Cần tăng cường hợp tác quốc tế trong lĩnh vực tư pháp hình sự để trao đổi kinh nghiệm về xây dựng pháp luật và thực tiễn áp dụng các quy định về chế định chứng cứ, đặc biệt là với các quốc gia có hệ thống pháp luật tiên tiến.

12/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ CHỨNG CỨ TRONG LUẬT TỐ TỤNG HÌNH SỰ 1. NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ CHỨNG CỨ Chứng cứ (Evidence) đóng vai trò rất quan trọng trong việc làm sáng tỏ sự thật khách quan của bất kỳ sự việc, hiện tượng nào, nhưng đặc biệt hơn cả là trong hoạt động tố tụng hình sự. Bởi lẽ, chỉ có thông qua chứng cứ, các CQĐT, truy tố, xét xử mới có thể xác định các tình tiết của vụ án, đồng thời làm rõ bức tranh, diễn biến của sự việc để từ đó có cơ sở ra các quyết định tương ứng, cũng như giải mã các bí mật của sự việc, hiện tượng, không làm oan người vô tội, làm rõ chân lý và sự thật. Nói một cách khác, chứng cứ là phương tiện khẳng định các sự kiện, hiện tượng nhất định nhằm giải quyết đúng đắn vụ án hình sự, đồng thời loại trừ, phủ định những sự kiện, hiện tượng đã không xảy ra trong thực tế.

Do đó, yêu cầu làm sáng tỏ những vấn đề lý luận chung về chứng cứ như: khái niệm chứng cứ, các thuộc tính của chứng cứ, phân loại chứng cứ và nguồn chứng cứ là công việc cần thiết. Khái niệm chứng cứ Khái niệm chứng cứ là một trong những khái niệm cơ bản của khoa học luật tố tụng hình sự nói chung, lý luận về chứng cứ nói riêng. Lịch sử pháp luật tố tụng hình sự cho thấy, trải qua các thời kỳ phát triển của loài người, có nhiều quan điểm khác nhau về chứng cứ. * Quan điểm thần học, tôn giáo về chứng cứ Xuất phát từ phương pháp luận duy tâm, quan điểm thần học, tôn giáo về chứng cứ cho rằng, "Đấng tối cao", "Thần linh", "Chúa trời" đã tạo ra thế giới vật chất, tạo ra con người, tạo ra tội phạm thì cũng là người phán xét tội phạm.

Đã từng tồn tại những hình thức thử thách đối với người bị tình nghi 15 phạm tội như: Nhúng tay của người bị tình nghi vào nước sôi trong khoảng thời gian nhất định, hoặc buộc họ phải nhảy từ trên cao xuống hoặc phải đập đầu vào đá. Nếu tay không bị bỏng, nhảy từ trên cao xuống không chết hoặc không bị chảy máu khi đập đầu vào đá. thì người đó vô tội và ngược lại thì chứng tỏ người bị tình nghi chính là thủ phạm. Ngoài ra, theo quan điểm này, được coi là chứng cứ khi quan tòa tổ chức cho người tố cáo và bị tố cáo quyết đấu, chiến thắng sẽ được coi là chứng cứ có giá trị nhất và người chiến thắng được tòa án tuyên là tố cáo đúng hoặc vô tội.

Theo một số tôn giáo, như Thiên chúa giáo thì lời sám hối của các con chiên về các hành vi tội lỗi của mình trước bề trên được coi là chứng cứ buộc tội. Quan điểm trên rõ ràng thể hiện tư tưởng thần quyền của các nhà nước thời trung cổ, hoàn toàn sai lầm về mặt khoa học, trái với quy luật khách quan. * Chứng cứ của trình tự tố tụng kiểu tố cáo Trong trình tự tố tụng kiểu tố cáo, toàn bộ trình tự tố tụng được kiến lập trên tính tích cực của các đương sự và trước hết của người tố cáo. Một công thức cổ La Mã đã nêu: "Không có người tố cáo thì không có quan tòa" (Nemo judex sine actore).

Quan điểm về chứng cứ của trình tự tố tụng kiểu tố cáo coi lời tố cáo của người tố cáo là chứng cứ buộc tội đối với người bị tố cáo. Hệ thống chứng cứ của trình tự tố tụng kiểu tố cáo rất đơn giản: quan tòa cho đối chất trực tiếp giữa người tố cáo và người bị tố cáo. Nếu người bị tố cáo không có chứng cứ hoặc không có khả năng bác bỏ lời tố cáo thì họ sẽ bị coi là phạm tội. Lời phản bác của người bị tố cáo nếu có lời thề của bạn bè hoặc láng giềng chứng thực lời phản bác của người bị tố cáo là đúng thì người bị tố cáo được coi là vô tội.

Cũng theo quan điểm này thì Lời nhận tội của bị cáo được coi là chứng cứ tốt nhất, là "vua của các chứng cứ" (regina probationum, theo cách diễn đạt của pháp luật La Mã), vì vậy quan tòa thường áp dụng cực hình đối với người bị tố cáo để lấy được lời nhận tội của người bị tố cáo. Quan điểm này về chứng cứ tạo nên sự bất bình đẳng sâu sắc giữa giai cấp thống trị, tầng lớp trên của xã hội với nhân dân lao động, những 16 người có chức, địa vị cao trong xã hội thì lời tố cáo của họ càng có giá trị chứng minh trong quá trình giải quyết vụ án. * Chứng cứ của trình tự tố tụng kiểu thẩm vấn Theo sự phát triển của pháp luật, trình tự tố tụng kiểu thẩm vấn ra đời, thay thế cho trình tự tố tụng kiểu tố cáo. Trong trình tự tố tụng kiểu thẩm vấn, việc điều tra, xử lý tội phạm do cơ quan xét xử thực hiện; các chức năng buộc tội, xét xử, bào chữa cũng tập trung vào cơ quan xét xử.

Trình tự tố tụng kiểu thẩm vấn phục vụ đắc lực cho chế độ xét xử Trung ương tập quyền của Nhà nước quân chủ chuyên chế. Nhà nước quân chủ chuyên chế đã sử dụng trình tự tố tụng kiểu thẩm vấn để thủ tiêu nền tư pháp của các lãnh chúa phong kiến, đập tan sự phản kháng của các lãnh chúa phong kiến. Lý luận chứng cứ hình thức được sản sinh ra từ trình tự tố tụng kiểu thẩm vấn. * Quan điểm hình thức về chứng cứ Theo lý luận chứng cứ hình thức, ý nghĩa và hiệu lực của chứng cứ được quy định trước trong luật, có tính chất bắt buộc đối với tòa án và CQĐT khi họ điều tra, xét xử vụ án.

Theo quan điểm này, thì những gì là chứng cứ để chứng minh tội phạm và đối với mỗi loại tội phạm cần chứng cứ gì, số lượng bao nhiêu đã được quy định sẵn trong luật. Luật chẳng những quy định các loại chứng cứ hình thức khác nhau, mà còn quy định trước chứng cứ có hiệu lực như thế nào và thẩm phán phải đánh giá nó ra sao. Thẩm phán không được tự do đánh giá chứng cứ theo niềm tin nội tâm, nhiệm vụ của họ là áp dụng một cách máy móc chứng cứ được luật quy định đối với mỗi sự việc mà họ gặp và rút ra kết luận mà luật đã định. Trong lịch sử pháp luật tố tụng hình sự, lý luận chứng cứ hình thức đã hạn chế được sự tùy tiện của Tòa án trong giải quyết vụ án hình sự, buộc Tòa án phải phục tùng những yêu cầu của pháp luật, nhưng nó cũng bộc lộ nhiều tồn tại như hạn chế khả năng thu thập, phân tích, đánh giá chứng cứ của các cơ quan tiến hành tố tụng, dẫn đến bỏ lọt tội phạm hoặc làm oan người vô tội.

Lý luận chứng cứ hình thức phát triển mạnh 17 và có ảnh hưởng lớn đến pháp luật tố tụng hình sự của các nước châu Âu từ thế kỷ XVI đến thế kỷ XVIII và ngày nay nó vẫn được thể hiện ở các mức độ khác nhau trong pháp luật tố tụng hình sự của một số nước trong hệ thống pháp luật Anglô - Sắcxông. * Quan điểm nhân chủng học về chứng cứ Quan điểm nhân chủng học về chứng cứ cho rằng, quá trình thu thập chứng cứ trong việc giải quyết vụ án hình sự là quá trình xác định cấu trúc, đặc điểm cơ thể và tính cách con người. Quan điểm này dựa trên cơ sở phương pháp nhận dạng và giám định pháp y, cho nên về hình thức nó có căn cứ khoa học, nhưng nhược điểm của nó là cấu trúc cơ thể, tính cách con người không phải là nguyên nhân làm phát sinh tội phạm và do vậy không thể lấy cấu trúc cơ thể con người thông qua giám định pháp y làm chứng cứ để chứng minh tội phạm. * Quan điểm niềm tin nội tâm tự do của Thẩm phán về chứng cứ Đến giữa thế kỷ XVIII, lý luận chứng cứ hình thức đã suy tàn trong thời đại thắng lợi của Cách mạng tư sản và xuất hiện quan điểm niềm tin nội tâm tự do của Thẩm phán về chứng cứ.

Theo quan điểm này thì vai trò của thẩm phán được đề cao trong hoạt động chứng minh tội phạm, được toàn quyền quyết định về tội phạm một cách tùy thuộc vào niềm tin của mình, không phải đưa ra bất kỳ căn cứ nào, miễn là khẳng định được sự tin tưởng vào sự đúng đắn của các quyết định. Lý luận pháp lý tư sản về tự do đánh giá chứng cứ dựa trên niềm tin nội tâm của thẩm phán, ra đời năm 1790 ở Pháp và có ảnh hưởng rất lớn ở châu Âu vào nửa cuối thế kỷ thứ XIX, là sự phản kháng của giai cấp tư sản, chống lại xiềng xích của nền tư pháp phong kiến. Từ góc độ lịch sử cụ thể, phải thừa nhận rằng, vào thời điểm đó, nó có ý nghĩa tiến bộ nhất định. Tuy nhiên, lý luận này cũng đã bộc lộ những hạn chế nhất định như một nhà luật học tư sản đã phải thừa nhận: "quá trình phát sinh và hình thành niềm tin ấy phần lớn xảy ra một cách tự phát, không phụ thuộc vào 18 ý chí con người, không có một sự kiểm tra nào cả đối với sự tác động của quy luật tư duy, do kết quả của một trạng thái tâm hồn nhất định" [2, tr.

* Quan điểm mác-xít về chứng cứ Triết học Mác - Lênin đã khắc phục được những hạn chế trên, lý giải một cách khoa học bản chất của nhận thức; bác bỏ triết học duy tâm nói chung, thuyết hoài nghi luận và thuyết bất khả tri luận nói riêng. Các nhà kinh điển của chủ nghĩa Mác - Lênin đã chứng minh rằng, con người có thể nhận thức được thế giới khách quan và quy luật của nó; trên thế giới không có sự vật, hiện tượng nào là không thể nhận thức được, mà chỉ có sự vật, hiện tượng chưa nhận thức được, nhưng con người sẽ nhận thức được. Chủ nghĩa duy vật biện chứng coi sự nhận thức của con người là một quá trình phức tạp, mâu thuẫn, luôn luôn phát triển trong lịch sử, đi từ không biết đến biết, từ biết không đầy đủ đến biết đầy đủ hơn, từ nhận thức các hiện tượng đến nhận thức bản chất của thế giới khách quan, các quan hệ mang tính quy luật ở bên trong các sự vật, hiện tượng. Các nhà kinh điển của chủ nghĩa Mác - Lênin còn là những người đầu tiên trong lịch sử triết học đưa quan điểm thực tiễn vào lý luận nhận thức, từ đó thực hiện bước chuyển biến cách mạng trong lý luận này.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Luận án tiến sĩ "Chế Định Chứng Cứ trong Luật Tố Tụng Hình Sự Việt Nam - Lý Luận và Thực Tiễn" là một nghiên cứu chuyên sâu, khám phá toàn diện về chứng cứ trong tố tụng hình sự, từ khía cạnh lý luận đến thực tiễn áp dụng tại Việt Nam. Luận án này cung cấp một cái nhìn sâu sắc về khái niệm, phân loại, giá trị chứng minh của chứng cứ, cũng như các quy trình thu thập, đánh giá và sử dụng chứng cứ trong quá trình giải quyết vụ án hình sự. Đặc biệt, luận án còn đi sâu vào phân tích những bất cập trong quy định pháp luật hiện hành và thực tiễn áp dụng, từ đó đề xuất các giải pháp hoàn thiện nhằm nâng cao hiệu quả của hoạt động chứng minh, bảo đảm tính khách quan, công bằng và đúng pháp luật trong tố tụng hình sự.

Nếu bạn muốn hiểu rõ hơn về "Trách nhiệm chứng minh trong vụ án hình sự theo luật tố tụng hình sự việt nam", hãy xem chi tiết tại Luận văn trách nhiệm chứng minh trong vụ án hình sự theo luật tố tụng hình sự việt nam. Để có cái nhìn tổng quan hơn về thẩm quyền xét xử, hãy tham khảo "Luận văn thạc sĩ luật học thẩm quyền xét xử sơ thẩm các vụ án hình sự theo sự việc trong luật tố tụng hình sự việt nam" tại Luận văn thạc sĩ luật học thẩm quyền xét xử sơ thẩm các vụ án hình sự theo sự việc trong luật tố tụng hình sự việt nam. Bên cạnh đó, để hiểu rõ hơn về việc xử lý vật chứng trong tố tụng hình sự, bạn có thể xem thêm "Xử lý vật chứng theo luật tố tụng hình sự việt nam luận văn thạc sĩ chuyên ngành luật hình sự và tố tụng hình sự" tại Xử lý vật chứng theo luật tố tụng hình sự việt nam luận văn thạc sĩ chuyên ngành luật hình sự và tố tụng hình sự.