Khám Phá Lịch Sử Toán Học: Từ Britannica Educational Publishing

Khám phá lịch sử toán học từ thời cổ đại đến những phát triển hiện đại. Tìm hiểu về các nhà toán học và khám phá những cột mốc quan trọng.

Trường đại học

Britannica Educational Publishing

Chuyên ngành

Mathematics

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

guide

2011

311
3
0

Phí lưu trữ

75 Point

Mục lục chi tiết

Introduction

1. CHAPTER 1: Ancient Western Mathematics

1.1. Ancient Mathematical Sources

1.2. Mathematics in Ancient Mesopotamia

1.2.1. The Numeral System and Arithmetic Operations

1.2.2. Geometric and Algebraic Problems

1.2.3. Mathematical Astronomy

1.3. Mathematics in Ancient Egypt

1.3.1. The Numeral System and Arithmetic Operations

1.3.2. Geometry

1.3.3. Assessment of Egyptian Mathematics

1.4. Greek Mathematics

1.4.1. The Development of Pure Mathematics

1.4.2. The Pre-Euclidean Period

1.4.3. The Elements

1.4.4. The Three Classical Problems

1.4.5. Geometry in the 3rd Century BCE

1.4.6. Archimedes

1.4.7. Apollonius

1.4.8. Applied Geometry

1.4.9. Later Trends in Geometry and Arithmetic

1.4.10. Greek Trigonometry and Mensuration

1.4.11. Number Theory

1.4.12. Survival and Influence of Greek Mathematics

1.5. Mathematics in the Islamic World (8th–15th Century)

1.5.1. Origins

1.5.2. Mathematics in the 9th Century

1.5.3. Mathematics in the 10th Century

1.5.4. Omar Khayyam

1.5.5. Islamic Mathematics to the 15th Century

2. CHAPTER 2: European Mathematics Since the Middle Ages

2.1. European Mathematics During the Middle Ages and Renaissance

2.1.1. The Transmission of Greek and Arabic Learning

2.1.2. The Universities

2.1.3. The Renaissance

2.2. Mathematics in the 17th and 18th Centuries

2.2.1. The 17th Century

2.2.1.1. Institutional Background
2.2.1.2. Numerical Calculation
2.2.1.3. Analytic Geometry
2.2.1.4. The Calculus

2.2.2. The 18th Century

2.2.2.1. Institutional Background
2.2.2.2. Analysis and Mechanics
2.2.2.3. History of Analysis
2.2.2.4. Other Developments
2.2.2.5. Theory of Equations
2.2.2.6. Foundations of Geometry

2.3. Mathematics in the 19th and 20th Centuries

2.3.1. Projective Geometry

2.3.2. Making the Calculus Rigorous

2.3.3. Fourier Series

2.3.4. Elliptic Functions

2.3.5. The Theory of Numbers

2.3.6. The Theory of Equations

2.3.7. Gauss

2.3.8. Non-Euclidean Geometry

2.3.9. Riemann

2.3.10. Riemann’s Influence

2.3.11. Differential Equations

2.3.12. Linear Algebra

2.3.13. The Foundations of Geometry

2.3.14. The Foundations of Mathematics

2.3.15. Cantor

2.3.16. Mathematical Physics

2.3.17. Algebraic Topology

2.3.18. Developments in Pure Mathematics

2.3.19. Mathematical Physics and the Theory of Groups

3. CHAPTER 3: South and East Asian Mathematics

3.1. Ancient Traces

3.2. Vedic Number Words and Geometry

3.3. The Post-Vedic Context

3.4. Indian Numerals and the Decimal Place-Value System

3.5. The “Classical” Period

3.6. The Role of Astronomy and Astrology

3.7. Classical Mathematical Literature

3.8. The Changing Structure of Mathematical Knowledge

3.9. Mahavira and Bhaskara II

3.10. Teachers and Learners

3.11. The School of Madhava in Kerala

3.12. Exchanges with Islamic and Western Mathematics

3.13. Mathematics in China

3.13.1. The Textual Sources

3.13.2. The Great Early Period, 1st–7th Centuries

3.13.3. The Nine Chapters

3.13.4. The Commentary of Liu Hui

3.13.5. The “Ten Classics”

3.13.6. Scholarly Revival, 11th–13th Centuries

3.13.7. Theory of Root Extraction and Equations

3.13.8. The Method of the Celestial Unknown

3.13.9. Chinese Remainder Theorem

3.13.10. Fall into Oblivion, 14th–16th Centuries

3.14. Mathematics in Japan

3.14.1. The Introduction of Chinese Books

3.14.2. The Elaboration of Chinese Methods

4. CHAPTER 4: The Foundations of Mathematics

4.1. Ancient Greece to the Enlightenment

4.1.1. Arithmetic or Geometry

4.1.2. Being Versus Becoming

4.1.3. Universals

4.1.4. The Axiomatic Method

4.1.5. Number Systems

4.1.6. The Reexamination of Infinity

4.1.7. Calculus Reopens Foundational Questions

4.2. Non-Euclidean Geometries

4.2.1. Elliptic and Hyperbolic Geometries

4.2.2. Riemannian Geometry

4.3. Cantor

4.4. The Quest for Rigour

4.5. Formal Foundations

4.5.1. Set Theoretic Beginnings

4.5.2. Foundational Logic

4.5.3. Impredicative Constructions

4.5.4. Nonconstructive Arguments

4.5.5. Intuitionistic Logic

4.5.6. Other Logics

4.5.7. Formalism

4.5.8. Gödel

4.6. Recursive Definitions

4.7. Computers and Proof

4.8. Category Theory

4.9. Abstraction in Mathematics

4.10. Isomorphic Structures

4.11. Topos Theory

4.12. Intuitionistic Type Theories

4.13. Internal Language

4.14. Gödel and Category Theory

4.15. The Search for a Distinguished Model

4.16. Boolean Local Topoi

4.17. One Distinguished Model or Many Models

5. CHAPTER 5: The Philosophy of Mathematics

5.1. Mathematical Platonism

5.1.1. Traditional Platonism

5.1.2. Nontraditional Versions

5.2. Mathematical Anti-Platonism

5.2.1. Realistic Anti-Platonism

5.2.2. Nominalism

5.3. Logicism, Intuitionism, and Formalism

5.4. Mathematical Platonism: For and Against

5.4.1. The Fregean Argument for Platonism

5.4.2. The Epistemological Argument Against Platonism

5.5. Ongoing Impasse

Glossary

Bibliography

Index

Tóm tắt

I. Khám phá dòng thời gian lịch sử toán học vĩ đại nhất

Toán học là khoa học về cấu trúc, trật tự và mối quan hệ, phát triển từ các phương pháp đếm, đo lường và mô tả hình dạng vật thể. Nó không chỉ là nền tảng của mọi ngành khoa học và công nghệ hiện đại mà còn là một hành trình trí tuệ kéo dài hàng ngàn năm. Việc nghiên cứu dòng thời gian lịch sử toán học cho thấy sự tiến hóa từ những nhu cầu thực tiễn nhất đến các lý thuyết trừu tượng phức tạp. Nguồn gốc của toán học có thể được truy tìm từ các nền văn minh cổ đại, nơi những khái niệm đầu tiên về số và hình học được hình thành để phục vụ cho thương mại, nông nghiệp và xây dựng. Các tài liệu còn sót lại, như các phiến đất sét của người Lưỡng Hà và giấy cói của người Ai Cập, cung cấp bằng chứng về một hệ thống kiến thức có tổ chức. Tuy nhiên, chính người Hy Lạp cổ đại đã biến toán học thành một môn khoa học lý thuyết, nhấn mạnh vào việc chứng minh logic và suy luận chặt chẽ. Di sản của họ, được bảo tồn và phát triển bởi các học giả Hồi giáo, sau đó đã lan tỏa đến châu Âu, châm ngòi cho cuộc Cách mạng Khoa học. Hành trình này không chỉ là câu chuyện về các con số và công thức, mà còn về các nhà toán học vĩ đại, những người đã vượt qua giới hạn của thời đại để định hình nên thế giới chúng ta đang sống.

1.1. Nguồn gốc của toán học từ các nhu cầu thực tiễn

Theo các nhà sử học như Proclus, nguồn gốc của toán học gắn liền với những hoạt động cơ bản của xã hội. Hình học, hay “đo đạc đất đai”, ra đời ở Ai Cập do nhu cầu xác định lại ranh giới đất đai sau trận lụt sông Nile hàng năm. Tương tự, số học phát triển từ các hoạt động thương mại của người Phoenicia. Bằng chứng khảo cổ từ thời kỳ Hy Lạp sơ khai, như các bản khắc trên đá và bàn tính, cho thấy việc sử dụng một hệ thống số nguyên tắc tương tự chữ số La Mã. Các hoạt động thực tiễn như khảo sát thành phố mới hay xây dựng các công trình kỹ thuật phức tạp đã đòi hỏi những phép tính toán chính xác, thúc đẩy sự phát triển các phương pháp toán học sơ khai. Truyền thống này, về cơ bản, tương tự như các nền văn minh trước đó ở Ai Cập và Lưỡng Hà.

1.2. Vai trò của các nền văn minh sơ khai Lưỡng Hà và Ai Cập

Lịch sử toán học thời kỳ đầu được ghi lại chủ yếu qua các tài liệu gốc của những người ghi chép. Lịch sử toán học Ai Cập cổ đại được biết đến qua một số ít tài liệu giấy cói, cho thấy một nền toán học mang tính thực tiễn sâu sắc và cơ bản. Ngược lại, hàng ngàn phiến đất sét từ Lưỡng Hà tiết lộ những thành tựu toán học ở một tầm cao hơn nhiều. Các học giả Lưỡng Hà đã phát triển hệ thống số học vị trí và giải các bài toán phức tạp. Sự tương phản về độ bền của vật liệu ghi chép (đất sét so với giấy cói) đã ảnh hưởng lớn đến hiểu biết của chúng ta ngày nay về hai nền văn minh này. Cả hai đều đặt những viên gạch nền móng quan trọng, đặc biệt là trong các lĩnh vực số học và hình học ứng dụng, tạo tiền đề cho sự phát triển vượt bậc sau này.

II. Phương pháp toán học cổ đại Di sản từ Ai Cập Babylon

Trước khi Hy Lạp hệ thống hóa toán học, hai nền văn minh Ai Cập và Lưỡng Hà (Babylon) đã phát triển các phương pháp toán học độc đáo và hiệu quả. Toán học Babylon, được ghi lại trên các phiến đất sét bền vững, cho thấy một trình độ lý thuyết đáng kinh ngạc. Họ đã giới thiệu một hệ thống số linh hoạt dựa trên cơ số 60 (lục thập phân) và khái niệm giá trị vị trí, cho phép thực hiện các phép tính phức tạp. Họ không chỉ giải quyết các bài toán tuyến tính và bậc hai bằng phương pháp tương tự đại số hiện đại mà còn đạt được thành tựu đáng kể trong lý thuyết số, nổi bật là việc tìm ra các bộ ba số Pythagoras hàng nghìn năm trước chính Pythagoras. Ngược lại, toán học Ai Cập cổ đại, được biết đến qua các cuộn giấy cói như Rhind và Golenishchev, lại tập trung mạnh vào tính thực tiễn. Hệ thống số của họ là hệ thập phân cộng gộp. Các bài toán chủ yếu giải quyết các vấn đề phân phối lương thực, đo đạc ruộng đất và tính toán thể tích các công trình xây dựng. Mặc dù khiêm tốn hơn về mặt lý thuyết, các phương pháp của Ai Cập, đặc biệt là trong hình học và xử lý phân số, đã tồn tại và ảnh hưởng đến các thế hệ sau.

2.1. Phân tích hệ thống toán học Babylon và số học vị trí

Khác với người Ai Cập, các nhà toán học Babylon thời Cổ đại đã vượt xa các yêu cầu kế toán thông thường. Họ phát triển một hệ thống số vị trí cơ số 60. Lý do chọn cơ số 60 có thể vì nó có nhiều ước số, giúp phép chia trở nên thuận lợi. Hệ thống này cho phép biểu diễn các số lớn và thực hiện các phép tính phức tạp. Các bảng cửu chương và bảng nghịch đảo được sử dụng rộng rãi. Đặc biệt, họ đã giải quyết các bài toán tương đương phương trình bậc hai và biết đến mối quan hệ trong tam giác vuông, mà ngày nay gọi là định lý Pytago. Một phiến đất sét nổi tiếng cho thấy họ đã tính toán giá trị của √2 chính xác đến kinh ngạc. Những thành tựu này cho thấy một sự quan tâm đến toán học như một môn khoa học độc lập.

2.2. Khám phá các thành tựu của toán học Ai Cập cổ đại

Các tài liệu giấy cói cho thấy người Ai Cập sử dụng hệ thập phân, với các ký hiệu riêng cho 1, 10, 100, v.v. Phép nhân được thực hiện bằng cách nhân đôi liên tiếp, một phương pháp độc đáo và hiệu quả. Một điểm đặc biệt là họ chủ yếu sử dụng các phân số đơn vị (có tử số là 1). Các bài toán hình học tập trung vào việc tính diện tích các hình chữ nhật, tam giác và diện tích hình tròn. Công thức tính diện tích hình tròn của họ, (8/9 * d)², cho ra một giá trị xấp xỉ của π là 3.1605, một ước tính khá tốt cho thời bấy giờ. Một trong những phát minh toán học quan trọng và đáng chú ý nhất của họ là công thức tính đúng thể tích của một kim tự tháp cụt, một kết quả đòi hỏi sự hiểu biết hình học không gian sâu sắc.

III. Cách người Hy Lạp định hình lịch sử toán học hiện đại

Sự đóng góp đặc biệt của người Hy Lạp, điều đã biến họ thành những người sáng tạo ra “toán học” theo đúng nghĩa, là việc phát triển nó thành một ngành khoa học lý thuyết. Điều này có nghĩa là các mệnh đề toán học mang tính tổng quát và được xác nhận bằng chứng minh. Toán học Hy Lạp cổ đại không còn chỉ là tập hợp các quy tắc tính toán, mà là một hệ thống logic chặt chẽ, được xây dựng từ các định nghĩa, tiên đề và định lý. Cuộc cách mạng này được khởi xướng bởi những nhân vật như Pythagoras và Hippocrates, và được phát triển bởi Archytas, Theaetetus và Eudoxus. Một trong những động lực chính là sự khám phá ra các số vô tỷ, điều đã làm lung lay niềm tin của trường phái Pythagoras rằng “vạn vật là số”. Khủng hoảng này buộc các nhà toán học phải xây dựng một nền tảng vững chắc hơn cho hình học, không phụ thuộc hoàn toàn vào số học. Đỉnh cao của quá trình này là bộ sách Cơ sở (Elements) của Euclid, một tác phẩm đã tổng hợp và hệ thống hóa toàn bộ kiến thức toán học thời đó và trở thành nền tảng cho toán học phương Tây trong hơn hai thiên niên kỷ.

3.1. Euclid và hình học Nền tảng của toán học phương Tây

Tác phẩm Cơ sở của Euclid và hình học do ông xây dựng đã trở thành cột mốc quan trọng nhất trong lịch sử toán học. Được biên soạn vào khoảng năm 300 TCN, bộ sách này không chỉ là một tập hợp các kết quả mà là một hệ thống suy diễn hoàn chỉnh. Bắt đầu từ một tập hợp nhỏ các định nghĩa, định đề và tiên đề, Euclid đã chứng minh một cách logic 465 mệnh đề về hình học phẳng, hình học không gian và lý thuyết số. Cách tiếp cận tiên đề này đã thiết lập một tiêu chuẩn về sự chặt chẽ và trở thành khuôn mẫu cho tất cả các ngành khoa học lý thuyết sau này. Nội dung của Cơ sở bao gồm các lý thuyết về sự tương đẳng, song song, diện tích, tỷ lệ, số nguyên tố và các khối đa diện đều, phần lớn bắt nguồn từ các nhà toán học trước đó nhưng được Euclid sắp xếp thành một tổng thể mạch lạc và logic.

3.2. Những nhà toán học vĩ đại và di sản của họ

Bên cạnh Euclid, nhiều nhà toán học vĩ đại khác đã tạo nên kỷ nguyên vàng cho Hy Lạp. Pythagoras và định lý Pytago là biểu tượng cho sự kết nối giữa số học và hình học. Archimedes được coi là một trong những bộ óc vĩ đại nhất mọi thời đại, với các công trình tiên phong về tính toán diện tích và thể tích các hình cong bằng phương pháp tiệm cận, đặt nền móng cho phép tính tích phân sau này. Ông cũng có những đóng góp quan trọng cho cơ học và thủy tĩnh học. Apollonius xứ Perga đã nghiên cứu sâu về các đường conic (elip, parabol, hyperbol), công trình của ông đã trở nên cực kỳ quan trọng đối với thiên văn học và vật lý trong nhiều thế kỷ sau.

IV. Bí quyết phát triển toán học từ Hồi giáo đến Phục Hưng

Sau sự suy tàn của thế giới cổ đại, ngọn đuốc tri thức toán học đã được các học giả trong thế giới Hồi giáo gìn giữ và thắp sáng. Từ thế kỷ 8 đến thế kỷ 15, toán học Ả Rập (Hồi giáo) đã có những bước phát triển vượt bậc. Họ không chỉ dịch và bảo tồn các tác phẩm kinh điển của Hy Lạp và Ấn Độ mà còn tạo ra những đóng góp độc đáo. Một trong những thành tựu nổi bật nhất là sự phát triển của đại số như một ngành toán học riêng biệt. Sau đó, các tác phẩm này được dịch sang tiếng Latin và truyền vào châu Âu, châm ngòi cho thời kỳ Phục Hưng. Các nhà toán học châu Âu như Fibonacci đã tiếp thu kiến thức từ thế giới Ả Rập và bắt đầu xây dựng lại truyền thống toán học của riêng mình. Sự hồi sinh này lên đến đỉnh điểm trong cách mạng khoa học vào thế kỷ 17, khi toán học trở thành ngôn ngữ của khoa học tự nhiên và chứng kiến sự ra đời của những công cụ mạnh mẽ như hình học giải tích và giải tích.

4.1. Al Khwarizmi và đại số Một ngành học mới ra đời

Nhà toán học người Ba Tư Muhammad ibn Musa al-Khwarizmi được coi là “cha đẻ của đại số”. Trong tác phẩm của mình vào thế kỷ thứ 9, ông đã trình bày các phương pháp có hệ thống để giải phương trình tuyến tính và bậc hai. Tên gọi “đại số” (algebra) bắt nguồn từ thuật ngữ “al-jabr” trong tiêu đề sách của ông, có nghĩa là “sự phục hồi” hay “sự cân bằng”. Công trình của Al-Khwarizmi đã biến đại số từ một tập hợp các thủ thuật giải toán thành một ngành học có phương pháp luận riêng. Ông cũng là người có công lớn trong việc phổ biến hệ thống chữ số Hindu-Arabic (bao gồm cả số 0) vào thế giới Hồi giáo và sau đó là châu Âu.

4.2. Sự ra đời của phép tính vi phân Isaac Newton Leibniz

Một trong những phát minh toán học quan trọng nhất trong lịch sử là sự ra đời của phép tính vi phân (giải tích) vào cuối thế kỷ 17. Được phát minh độc lập bởi Isaac Newton ở Anh và Gottfried Leibniz ở Đức, giải tích cung cấp các công cụ để nghiên cứu sự thay đổi và chuyển động. Newton tiếp cận giải tích từ góc độ vật lý, xem nó như công cụ để mô tả các quy luật cơ học của vũ trụ. Trong khi đó, Leibniz phát triển nó từ góc độ hình học và triết học, tạo ra một hệ thống ký hiệu (như dy/dx và ∫) vượt trội và vẫn được sử dụng cho đến ngày nay. Sự ra đời của giải tích đã mở ra một kỷ nguyên mới cho cả toán học và khoa học.

V. Tổng quan lịch sử toán học thế kỷ 19 đến thời hiện đại

Thế kỷ 19 và 20 chứng kiến một sự bùng nổ kiến thức chưa từng có trong lịch sử toán học. Các nhà toán học không chỉ giải quyết các vấn đề tồn tại hàng thế kỷ mà còn mở ra vô số lĩnh vực hoàn toàn mới. Toán học thế kỷ 19 được đánh dấu bằng sự chặt chẽ hóa nền tảng của giải tích, sự ra đời của hình học phi Euclid, và những tiến bộ sâu sắc trong lý thuyết số và đại số. Những nhân vật khổng lồ như Carl Friedrich Gauss, được mệnh danh là “Hoàng tử của các nhà toán học”, đã có những đóng góp nền tảng cho gần như mọi lĩnh vực. Toán học thế kỷ 20 tiếp tục xu hướng trừu tượng hóa với sự phát triển của topo học, đại số trừu tượng và logic toán học. Cuộc khủng hoảng nền tảng vào đầu thế kỷ đã dẫn đến các công trình đột phá của Gödel, cho thấy những giới hạn cố hữu của các hệ thống hình thức. Trong kỷ nguyên hiện đại, toán học trở thành xương sống của công nghệ số, với các ứng dụng trực tiếp trong mật mã, khoa học máy tính, và trí tuệ nhân tạo, khẳng định vai trò không thể thiếu của nó trong sự tiến bộ của nhân loại.

5.1. Các nhà toán học vĩ đại thời cận đại Euler và Gauss

Thế kỷ 18 và 19 là thời đại của những người khổng lồ. Leonhard Euler là một trong những nhà toán học prolific nhất lịch sử, với những đóng góp to lớn cho giải tích, lý thuyết đồ thị, và lý thuyết số. Các công thức và ký hiệu của ông vẫn còn phổ biến đến ngày nay. Sau ông, Carl Friedrich Gauss đã đặt ra các tiêu chuẩn mới về sự chặt chẽ. Công trình của ông trải dài từ số học, đại số, thống kê, đến hình học vi phân và thiên văn học. Những đóng góp của họ đã định hình sâu sắc chương trình nghị sự của toán học trong nhiều thế hệ.

5.2. Nền tảng toán học hiện đại và ứng dụng trong kỷ nguyên số

Sự phát triển của toán học hiện đại đã cung cấp nền tảng lý thuyết cho cuộc cách mạng công nghệ. Logic toán học, do các nhà tư tưởng như Boole, Frege và Russell phát triển, đã trở thành cơ sở cho thiết kế mạch máy tính và ngôn ngữ lập trình. Lý thuyết số, từng được coi là lĩnh vực thuần túy nhất, giờ đây lại là cốt lõi của các hệ thống mật mã bảo vệ thông tin trên toàn cầu. Các lĩnh vực như đại số tuyến tính và xác suất thống kê là nền tảng của học máy và trí tuệ nhân tạo. Lịch sử toán học, từ những viên sỏi đếm đầu tiên đến các cấu trúc trừu tượng phức tạp, là minh chứng cho sức mạnh vô tận của tư duy con người.

28/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

com Published in 2011 by Britannica Educational Publishing (a trademark of Encyclopædia Britannica, Inc.) in association with Rosen Educational Services, LLC 29 East 21st Street, New York, NY 10010. Copyright © 2011 Encyclopædia Britannica, Inc. Britannica, Encyclopædia Britannica, and the Thistle logo are registered trademarks of Encyclopædia Britannica, Inc. All rights reserved.

Rosen Educational Services materials copyright © 2011 Rosen Educational Services, LLC. All rights reserved. Distributed exclusively by Rosen Educational Services. For a listing of additional Britannica Educational Publishing titles, call toll free (800) 237-9932.

First Edition Britannica Educational Publishing Michael I. Levy: Executive Editor J. Luebering: Senior Manager Marilyn L. Barton: Senior Coordinator, Production Control Steven Bosco: Director, Editorial Technologies Lisa S.

Braucher: Senior Producer and Data Editor Yvette Charboneau: Senior Copy Editor Kathy Nakamura: Manager, Media Acquisition Erik Gregersen: Associate Editor, Astronomy and Space Exploration Rosen Educational Services Hope Lourie Killcoyne: Senior Editor and Project Manager Bethany Bryan: Editor Nelson Sá: Art Director Cindy Reiman: Photography Manager Matthew Cauli: Designer, Cover Design Introduction by John Strazzabosco Library of Congress Cataloging-in-Publication Data The Britannica guide to the history of mathematics / edited by Erik Gregersen.—(Math explained) “In association with Britannica Educational Publishing, Rosen Educational Services.” Includes bibliographical references and index. Title: History of mathematics.9—dc22 2010008356 On the cover: Hands with abacus, an old-fashioned counting device. Jed Share/Photodisc/ Getty Images On page 12: Illustrating Pythagoras’s theorem, this diagram comes from a mid-19th-century edition of the Elements of Euclid, a seminal multi-book series incorporating the findings of both mathematicians. SSPL via Getty Images On page 20: A page from Newton’s annotated copy of Elements, Euclid’s treatise on geom- etry.

Hulton Archive/Getty Images On pages 21, 84, 182, 217, 256, 282, 285, 294: This diagram from Newton’s Principia Mathematica concerns hourly variations of the lunar orbit. SSPL via Getty Images www.com Contents 33 Introduction 12 Chapter 1: Ancient Western Mathematics 21 Ancient Mathematical Sources 22 Mathematics in Ancient Mesopotamia 23 The Numeral System and Arithmetic Operations 24 Geometric and Algebraic Problems 27 Mathematical Astronomy Mathematics in Ancient Egypt 29 31 53 The Numeral System and Arithmetic Operations 32 Geometry 36 Assessment of Egyptian Mathematics 38 Greek Mathematics 39 The Development of Pure Mathematics 39 The Pre-Euclidean Period 40 The Elements 46 61 The Three Classical Problems 49 Geometry in the 3rd Century BCE 51 Archimedes 52 Apollonius 54 Applied Geometry 60 Later Trends in Geometry and Arithmetic 66 Greek Trigonometry and Mensuration 67 Number Theory 67 Survival and Influence of Greek Mathematics 70 www.com Mathematics in the Islamic World (8th–15th Century) Origins 72 85 72 Mathematics in the 9th Century 74 Mathematics in the 10th Century 76 Omar Khayyam 79 Islamic Mathematics to the 15th Century 81 Chapter 2: European Mathematics Since the Middle Ages 84 European Mathematics During the Middle Ages and Renaissance 84 The Transmission of Greek and Arabic Learning 86 The Universities 87 The Renaissance 89 Mathematics in the 17th and 18th Centuries 91 The 17th Century 91 Institutional Background 92 Numerical Calculation 92 Analytic Geometry The Calculus 95 101 90 The 18th Century 112 Institutional Background 112 Analysis and Mechanics 114 History of Analysis 116 Other Developments 120 Theory of Equations 120 Foundations of Geometry 122 Mathematics in the 19th and 20th Centuries 125 Projective Geometry 126 Making the Calculus Rigorous Fourier Series 129 133 129 www.com Elliptic Functions 134 The Theory of Numbers The Theory of Equations 136 140 148 Gauss 143 Non-Euclidean Geometry 144 Riemann 147 Riemann’s Influence 151 Differential Equations 154 Linear Algebra 156 The Foundations of Geometry 158 The Foundations of Mathematics 161 Cantor 162 Mathematical Physics 165 Algebraic Topology 169 Developments in Pure Mathematics 173 Mathematical Physics and the Theory of Groups 177 Chapter 3: South and East Asian Mathematics 182 Ancient Traces 182 Vedic Number Words and Geometry 183 166 The Post-Vedic Context 184 Indian Numerals and the Decimal Place-Value System 185 The “Classical” Period 186 The Role of Astronomy and Astrology 187 Classical Mathematical Literature 189 The Changing Structure of Mathematical Knowledge 191 Mahavira and Bhaskara II 192 Teachers and Learners The School of Madhava in Kerala 194 193 172 www.com Exchanges with Islamic and Western Mathematics 195 Mathematics in China 195 The Textual Sources 196 The Great Early Period, 1st–7th Centuries 198 The Nine Chapters 198 The Commentary of Liu Hui 204 The “Ten Classics” 206 Scholarly Revival, 11th–13th Centuries 207 199 Theory of Root Extraction and Equations 208 The Method of the Celestial Unknown 209 220 Chinese Remainder Theorem 211 Fall into Oblivion, 14th–16th Centuries 211 Mathematics in Japan 213 The Introduction of Chinese Books 213 The Elaboration of Chinese Methods 214 Chapter 4: The Foundations of Mathematics 217 Ancient Greece to the Enlightenment 217 Arithmetic or Geometry 217 Being Versus Becoming 218 Universals 221 The Axiomatic Method 222 Number Systems 223 The Reexamination of Infinity 224 Calculus Reopens Foundational Questions 225 221 www.com Non-Euclidean Geometries 226 Elliptic and Hyperbolic Geometries 227 227 Riemannian Geometry 228 Cantor 229 The Quest for Rigour 230 Formal Foundations 230 Set Theoretic Beginnings 230 Foundational Logic 232 Impredicative Constructions 233 Nonconstructive Arguments 234 Intuitionistic Logic 235 Other Logics 237 Formalism 237 Gödel 238 Recursive Definitions 241 Computers and Proof 243 Category Theory 244 Abstraction in Mathematics 244 Isomorphic Structures 246 Topos Theory 247 Intuitionistic Type Theories 248 Internal Language 249 Gödel and Category Theory 250 The Search for a Distinguished Model 251 Boolean Local Topoi 252 One Distinguished Model or Many Models 254 Chapter 5: The Philosophy of Mathematics 256 Mathematical Platonism 258 Traditional Platonism Nontraditional Versions 258 260 240 www.com Mathematical Anti-Platonism 263 Realistic Anti-Platonism 263 Nominalism 266 Logicism, Intuitionism, and Formalism 270 Mathematical Platonism: For and Against 272 The Fregean Argument for Platonism 273 The Epistemological Argument Against Platonism 277 Ongoing Impasse 280 Glossary 282 Bibliography Index 285 294 265 www.com 7 Introduction 7 I t seems impossible to believe that at one point in ancient time, human beings had absolutely no formal mathematics—that from scratch, the ideas for numbers and numeration were begun, applications found, and inventions pursued, one layered upon another, creating the very foundation of everyday life. So dependent are we upon this mathematic base—wherein we can do every- thing from predict space flight to forecast the outcomes of elections to review a simple grocery bill—that to imag- ine a world with no mathematical concepts is quite a difficult thought to entertain. In this volume we encounter the humble beginnings of the ancient mathematicians and various developments over thousands of years, as well as modern intellectual battles fought today between, for example, the logicians who either support the mathematic philosophy of Platonism or promote its aptly named rival, anti-Platonism.

We explore worldwide math contributions from 4000 BCE through today. Topics presented from the old world include mathe- matical astronomy, Greek trigonometry and mensuration, and the ideas of Omar Khayyam. Contemporary topics include isomorphic structures, topos theory, and comput- ers and proof. We also find that mathematic discovery was not always easy for the discoverers, who perhaps fled for their lives from Nazi threats, or created brilliant mathematical inno- vation while beleaguered by serious mental problems, or who pursued a mathematic topic for many years only to have another mathematician suddenly and quite conclu- sively prove that what had been attempted was all wrong, effectively quashing years of painstaking work.

For the creative mathematician, as for those who engage in other loves or conflicts, heartbreak or disaster might be encoun- tered. The lesson learned is one in courage and the pure 13 www.com 7 The Britannica Guide to the History of Mathematics 7 guts of those willing to take a chance—even when most of the world said no. Entering into math history is a bit like trying to sort through a closet full of favourite old possessions. We pick up an item, prepared to toss it if necessary, and suddenly a second and third look at the thing reminds us that this is fascinating stuff.

First thing we know, a half hour has passed and we are still wondering how, for instance, the Babylonians (c. 2000 BCE) managed to write a table of numbers quite close to Pythagorean Triples more than 1,000 years before Pythagoras himself (c. 500 BCE) sup- posedly discovered them. The modern-day math student lives and breathes with her math teacher’s voice ringing in her ear, say- ing, “Memorize these Pythagorean triples for the quiz on Friday.” Babylonian students might have heard the same request.

Their triples were approximated by the formula of the day, a2 + b2/2a, which gives values close to Pythagoras’s more accurate a2 + b2 = c2. Consider that such pre-Pythagorean triples were written by ancient scribes in cuneiform and sexagesimal (that’s base 60). One such sexagesimal line of triples from an ancient clay tablet of the time translates to read as follows: 2, 1 59, 2 49. In base 10 this line of triples would be 120, 119, 169.

The reader is invited for old time’s sake to plug these base 10 numbers into the Pythagorean Formula a2 + b2 = c2 to verify the ancient set of Pythagorean triples that appeared more than 1,000 years before Pythagoras him- self appeared. An equally compelling example of credit for discov- ery falling upon someone other than the discoverer is found in a quite familiar geometrically appearing set of 14 www.com 7 Introduction 7 numbers. Most math students recognize the beautiful Pascal’s Triangle and can even reproduce it, given pencil and paper. The triangle yields at a glance the coefficients of a binomial expansion, among many other bits of use- ful mathematics information.

As proud as Blaise Pascal (1600s) must have been over his Pascal’s triangle, imag- ine that of Zhu Shijie (a. Chu Shih-Chieh), who first published the triangle in his book, Precious Mirror of Four Elements (1303). Zhu probably did not give credit to Pascal, as Pascal would not be born for another 320 years. Zhu’s book has a gentle kind of title that suggests the generous sort of person Zhu might have been.

Indeed, he gave full credit for the aforementioned triangle to his predecessor, Yang Hui (1300), who in turn probably lifted the triangle from Jia Xian (c. In fact, despite sig- nificant contributions to math theory of his times, Zhu unselfishly referred to methods in his book as the old way of doing things, thus praising the work of those who came before him. We dig deeper into our closet of mathematic treasures and imagine mathematician Kurt Gödel (1906–1978). His eyes were said to be piercing, perhaps even haunting.

Like a teacher of our past, could Mr. Gödel pointedly be asking about a little something we omitted from our homework, perhaps? We probably have all been confronted at one time or another for turning in an assignment that was incomplete. Gödel, however, made a career out of incom- pleteness, literally throwing the whole world into a tizzy with his incompleteness theorem. Paranoid and mentally unstable, his tormented mind could nonetheless uncover what other great minds could not.

It was 1931, a year after his doctoral thesis first announced to the world that a young mathematics great had arrived. Later an Austrian escapee of the Nazis, Gödel with his incompleteness theorem proved to be brilliant and 15 www.com 7 The Britannica Guide to the History of Mathematics 7 on target, but also bad news for heavyweight mathema- ticians Bertrand Russell, David Hilbert, Gottlob Frege, and Alfred North Whitehead. These four giants in the math world had spent significant portions of their careers trying to construct axiom systems that could be used to prove all mathematical truths. Gödel’s incompleteness theorem ended those pursuits, trashing years of math- ematical work.

Russell, Hilbert, Frege, and Whitehead all made their marks in other areas of math. How would they have taken this shocking news of enormous rejection? Let’s try to imagine.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ