Lịch Sử Toán Học: Hành Trình Khám Phá Cội Nguồn Tri Thức (Boyer & Merzbach)

Khám phá lịch sử hình thành và phát triển của toán học, từ cổ đại đến hiện đại. Tìm hiểu những cột mốc quan trọng và các nhà toán học vĩ đại.

Trường đại học

John Wiley & Sons, Inc.

Chuyên ngành

Mathematics

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

book

2011

690
0
0

Phí lưu trữ

135 Point

Mục lục chi tiết

Foreword by Isaac Asimov

Preface to the Third Edition

Preface to the Second Edition

Preface to the First Edition

1. CHƯƠNG 1: Traces

1.1. Concepts and Relationships

1.2. Early Number Bases

1.3. Number Language and Counting

1.4. Spatial Relationships

2. CHƯƠNG 2: Ancient Egypt

2.1. The Era and the Sources

2.2. Numbers and Fractions

2.3. Arithmetic Operations

2.4. “Heap” Problems

2.5. Geometric Problems

2.6. Slope Problems

2.7. Arithmetic Pragmatism

3. CHƯƠNG 3: Mesopotamia

3.1. The Era and the Sources

3.2. Cuneiform Writing

3.3. Numbers and Fractions: Sexagesimals

3.4. Positional Numeration

3.5. Sexagesimal Fractions

3.6. Approximations

3.7. Tables

3.8. Equations

3.9. Measurements: Pythagorean Triads

3.10. Polygonal Areas

3.11. Geometry as Applied Arithmetic

4. CHƯƠNG 4: Hellenic Traditions

4.1. The Era and the Sources

4.2. Thales and Pythagoras

4.3. Numeration

4.4. Arithmetic and Logistic

4.5. Fifth-Century Athens

4.6. Three Classical Problems

4.7. Quadrature of Lunes

4.8. Hippias of Elis

4.9. Philolaus and Archytas of Tarentum

4.10. Incommensurability

4.11. Paradoxes of Zeno

4.12. Deductive Reasoning

4.13. Democritus of Abdera

4.14. Mathematics and the Liberal Arts

4.15. The Academy

4.16. Aristotle

5. CHƯƠNG 5: Euclid of Alexandria

5.1. Alexandria

5.2. Lost Works

5.3. Extant Works

5.4. The Elements

6. CHƯƠNG 6: Archimedes of Syracuse

6.1. The Siege of Syracuse

6.2. On the Equilibriums of Planes

6.3. On Floating Bodies

6.4. The Sand-Reckoner

6.5. Measurement of the Circle

6.6. On Spirals

6.7. Quadrature of the Parabola

6.8. On Conoids and Spheroids

6.9. On the Sphere and Cylinder

6.10. Book of Lemmas

6.11. Semiregular Solids and Trigonometry

6.12. The Method

7. CHƯƠNG 7: Apollonius of Perge

7.1. Works and Tradition

7.2. Lost Works

7.3. Cycles and Epicycles

7.4. The Conics

8. CHƯƠNG 8: Crosscurrents

8.1. Changing Trends

8.2. Eratosthenes

8.3. Angles and Chords

8.4. Ptolemy’s Almagest

8.5. Heron of Alexandria

8.6. The Decline of Greek Mathematics

8.7. Nicomachus of Gerasa

8.8. Diophantus of Alexandria

8.9. Pappus of Alexandria

8.10. The End of Alexandrian Dominance

8.11. Proclus of Alexandria

8.12. Boethius

8.13. Athenian Fragments

8.14. Byzantine Mathematicians

9. CHƯƠNG 9: Ancient and Medieval China

9.1. The Oldest Known Texts

9.2. The Nine Chapters

9.3. Rod Numerals

9.4. The Abacus and Decimal Fractions

9.5. Values of Pi

9.6. Thirteenth-Century Mathematics

10. CHƯƠNG 10: Ancient and Medieval India

10.1. Early Mathematics in India

10.2. The Sulbasutras

10.3. The Siddhantas

10.4. Aryabhata

10.5. Numerals

10.6. Trigonometry

10.7. Multiplication

10.8. Long Division

10.9. Brahmagupta

10.10. Indeterminate Equations

10.11. Bhaskara

10.12. Madhava and the Keralese School

11. CHƯƠNG 11: The Islamic Hegemony

11.1. Arabic Conquests

11.2. The House of Wisdom

11.3. Al-Khwarizmi

11.4. ‘Abd Al-Hamid ibn-Turk

11.5. Thabit ibn-Qurra

11.6. Numerals

11.7. Trigonometry

11.8. Tenth- and Eleventh-Century Highlights

11.9. Omar Khayyam

11.10. The Parallel Postulate

11.11. Nasir al-Din al-Tusi

11.12. Al-Kashi

12. CHƯƠNG 12: The Latin West

12.1. Introduction

12.2. Compendia of the Dark Ages

12.3. Gerbert

12.4. The Century of Translation

12.5. Abacists and Algorists

12.6. Fibonacci

12.7. Jordanus Nemorarius

12.8. Campanus of Novara

12.9. Learning in the Thirteenth Century

12.10. Archimedes Revived

12.11. Medieval Kinematics

12.12. Thomas Bradwardine

12.13. Nicole Oresme

12.14. The Latitude of Forms

12.15. Infinite Series

12.16. Levi ben Gerson

12.17. Nicholas of Cusa

12.18. The Decline of Medieval Learning

13. CHƯƠNG 13: The European Renaissance

13.1. Overview

13.2. Regiomontanus

13.3. Nicolas Chuquet’s Triparty

13.4. Luca Pacioli’s Summa

13.5. German Algebras and Arithmetics

13.6. Cardan’s Ars Magna

13.7. Rafael Bombelli

13.8. Robert Recorde

13.9. Trigonometry

13.10. Geometry

13.11. Renaissance Trends

13.12. François Viète

14. CHƯƠNG 14: Early Modern Problem Solvers

14.1. Accessibility of Computation

14.2. Decimal Fractions

14.3. Notation

14.4. Logarithms

14.5. Mathematical Instruments

14.6. Infinitesimal Methods: Stevin

14.7. Johannes Kepler

15. CHƯƠNG 15: Analysis, Synthesis, the Infinite, and Numbers

15.1. Galileo’s Two New Sciences

15.2. Bonaventura Cavalieri

15.3. Evangelista Torricelli

15.4. Mersenne’s Communicants

15.5. René Descartes

15.6. Fermat’s Loci

15.7. Gregory of St. Vincent

15.8. The Theory of Numbers

15.9. Gilles Persone de Roberval

15.10. Girard Desargues and Projective Geometry

15.11. Blaise Pascal

15.12. Philippe de Lahire

15.13. Georg Mohr

15.14. Pietro Mengoli

15.15. Frans van Schooten

15.16. Jan de Witt

15.17. Johann Hudde

15.18. René François de Sluse

15.19. Christiaan Huygens

16. CHƯƠNG 16: British Techniques and Continental Methods

16.1. John Wallis

16.2. James Gregory

16.3. Nicolaus Mercator and William Brouncker

16.4. Barrow’s Method of Tangents

16.5. Newton

16.6. Abraham De Moivre

16.7. Roger Cotes

16.8. James Stirling

16.9. Colin Maclaurin

16.10. Textbooks

16.11. Rigor and Progress

16.12. Leibniz

16.13. The Bernoulli Family

16.14. Tschirnhaus Transformations

16.15. Solid Analytic Geometry

16.16. Michel Rolle and Pierre Varignon

16.17. The Clairauts

16.18. Mathematics in Italy

16.19. The Parallel Postulate

16.20. Divergent Series

17. CHƯƠNG 17: Euler

17.1. The Life of Euler

17.2. Notation

17.3. Foundation of Analysis

17.4. Logarithms and the Euler Identities

17.5. Differential Equations

17.6. Probability

17.7. The Theory of Numbers

17.8. Textbooks

17.9. Analytic Geometry

17.10. The Parallel Postulate: Lambert

18. CHƯƠNG 18: Pre to Postrevolutionary France

18.1. Men and Institutions

18.2. The Committee on Weights and Measures

18.3. D’Alembert

18.4. Bézout

18.5. Condorcet

18.6. Lagrange

18.7. Monge

18.8. Carnot

18.9. Laplace

18.10. Legendre

18.11. Aspects of Abstraction

18.12. Paris in the 1820s

18.13. Fourier

18.14. Cauchy

18.15. Diffusion

19. CHƯƠNG 19: Gauss

19.1. Nineteenth-Century Overview

19.2. Gauss: Early Work

19.3. Number Theory

19.4. Reception of the Disquisitiones Arithmeticae

19.5. Astronomy

19.6. Gauss’s Middle Years

19.7. Differential Geometry

19.8. Gauss’s Later Work

19.9. Gauss’s Influence

20. CHƯƠNG 20: Geometry

20.1. The School of Monge

20.2. Projective Geometry: Poncelet and Chasles

20.3. Synthetic Metric Geometry: Steiner

20.4. Synthetic Nonmetric Geometry: von Staudt

20.5. Analytic Geometry

20.6. Non-Euclidean Geometry

20.7. Riemannian Geometry

20.8. Spaces of Higher Dimensions

20.9. Felix Klein

20.10. Post-Riemannian Algebraic Geometry

21. CHƯƠNG 21: Algebra

21.1. Introduction

21.2. British Algebra and the Operational Calculus of Functions

21.3. Boole and the Algebra of Logic

21.4. Augustus De Morgan

21.5. William Rowan Hamilton

21.6. Grassmann and Ausdehnungslehre

21.7. Cayley and Sylvester

21.8. Linear Associative Algebras

21.9. Algebraic Geometry

21.10. Algebraic and Arithmetic Integers

21.11. Axioms of Arithmetic

22. CHƯƠNG 22: Analysis

22.1. Berlin and Göttingen at Midcentury

22.2. Riemann in Göttingen

22.3. Mathematical Physics in Germany

22.4. Mathematical Physics in English-Speaking Countries

22.5. Weierstrass and Students

22.6. The Arithmetization of Analysis

22.7. Dedekind

22.8. Cantor and Kronecker

22.9. Analysis in France

23. CHƯƠNG 23: Twentieth Century Legacies

23.1. Overview

23.2. Henri Poincaré

23.3. David Hilbert

23.4. Integration and Measure

23.5. Functional Analysis and General Topology

23.6. Algebra

23.7. Differential Geometry and Tensor Analysis

23.8. Probability

23.9. Bounds and Approximations

23.10. The 1930s and World War II

23.11. Nicolas Bourbaki

23.12. Homological Algebra and Category Theory

23.13. Algebraic Geometry

23.14. Logic and Computing

23.15. The Fields Medals

24. CHƯƠNG 24: Recent Trends

24.1. Overview

24.2. The Four-Color Conjecture

24.3. Classification of Finite Simple Groups

24.4. Fermat’s Last Theorem

24.5. Poincaré’s Query

24.6. Future Outlook

References

General Bibliography

Index

Tóm tắt

I. Lịch sử toán học Bí quyết khám phá cội nguồn tri thức

Lịch sử toán học là một hành trình xuyên suốt các nền văn minh, hé lộ cách con người nhận thức và định lượng thế giới. Đây không chỉ là câu chuyện về các con số và công thức, mà còn là sự tiến hóa của tư duy trừu tượng, logic và phương pháp luận khoa học. Việc khám phá nguồn gốc toán học cho thấy những khái niệm sơ khai nhất nảy sinh từ nhu cầu thực tiễn: đếm, đo đạc đất đai, và quan sát thiên văn. Từ những dấu khắc trên xương 30.000 năm tuổi đến các công trình phức tạp của người Hy Lạp, mỗi giai đoạn đều đánh dấu một bước nhảy vọt trong khả năng trí tuệ của nhân loại. Hiểu về dòng thời gian toán học giúp chúng ta nhận ra rằng toán học là một ngôn ngữ phổ quát, một công cụ không thể thiếu đã định hình nên khoa học, công nghệ và cả triết học toán học. Như Isaac Asimov đã viết trong lời tựa cuốn 'A History of Mathematics', "Chỉ trong toán học mới không có sự điều chỉnh đáng kể—chỉ có sự mở rộng". Mỗi khám phá mới đều xây dựng trên nền tảng vững chắc của những người đi trước, từ Thales đến Euclid, và sau này là Isaac Newton hay Carl Friedrich Gauss. Bài viết này sẽ đi sâu vào các giai đoạn then chốt, từ toán học cổ đại đến những phát minh toán học mang tính cách mạng, làm sáng tỏ cội nguồn tri thức đã tạo nên thế giới hiện đại.

1.1. Tầm quan trọng của việc nghiên cứu lịch sử toán học

Nghiên cứu lịch sử toán học mang lại một góc nhìn sâu sắc về sự phát triển của tư duy con người. Nó không chỉ đơn thuần là việc liệt kê các sự kiện, mà còn là việc phân tích bối cảnh ra đời của các ý tưởng. Việc này giúp trả lời các câu hỏi nền tảng: Tại sao hệ đếm thập phân lại phổ biến? Lịch sử số 0 ra đời như thế nào và nó đã thay đổi tính toán ra sao? Bằng cách truy vết các khái niệm, chúng ta thấy được mối liên hệ chặt chẽ giữa toán học và các lĩnh vực khác như thiên văn, vật lý, và nghệ thuật. Nó cũng cho thấy rằng toán học không phải là một hệ thống tĩnh tại, mà là một cơ thể sống, liên tục được mở rộng và hoàn thiện bởi các nhà toán học vĩ đại qua nhiều thế hệ.

1.2. Các nguồn tài liệu chính và phương pháp tiếp cận

Việc tái dựng lịch sử toán học phụ thuộc vào các nguồn tài liệu khảo cổ và văn bản còn sót lại. Các tài liệu như PAPYRUS RHINDPAPYRUS MOSCOW của Ai Cập, hay hàng ngàn phiến đất sét chữ hình nêm của Mesopotamia, là những cửa sổ quý giá nhìn về quá khứ. Theo Uta C. Merzbach và Carl B. Boyer, một thách thức lớn là sự khan hiếm của các tư liệu từ thời kỳ đầu. Phương pháp tiếp cận hiện đại không chỉ dịch thuật văn bản mà còn kết hợp các công cụ ngôn ngữ học, xã hội học để hiểu rõ bối cảnh mà một phát minh toán học ra đời. Việc phân tích này giúp phân biệt giữa các quy tắc thực dụng và những manh nha của tư duy lý thuyết, đặt nền móng cho sự trừu tượng hóa sau này.

II. Nguồn gốc toán học Top thách thức khi nghiên cứu cổ đại

Việc truy tìm nguồn gốc toán học gặp phải những thách thức không nhỏ, chủ yếu do sự thiếu hụt các tài liệu thành văn từ thời tiền sử. Các bằng chứng sớm nhất chỉ là những dấu vết gián tiếp như các khía đếm trên xương động vật hay các hoa văn hình học trên đồ gốm. Những hiện vật này cho thấy sự tồn tại của nhận thức về số lượng và không gian, nhưng không thể hiện rõ các quy tắc hay hệ thống cụ thể. Một trong những khó khăn lớn nhất, như được đề cập trong 'A History of Mathematics', là việc diễn giải mục đích của các hoạt động này: chúng phục vụ nhu cầu thực tế, nghi lễ tôn giáo, hay chỉ đơn thuần là biểu hiện thẩm mỹ? Ví dụ, Herodotus cho rằng hình học ra đời ở Ai Cập vì nhu cầu đo đạc lại ruộng đất sau lũ lụt, trong khi Aristotle lại cho rằng nó bắt nguồn từ sự nhàn rỗi của tầng lớp tu sĩ. Sự khác biệt này cho thấy tính phỏng đoán trong việc xác định động cơ ban đầu. Hơn nữa, việc giải mã các hệ thống chữ viết cổ như chữ tượng hình Ai Cập hay chữ hình nêm Babylon là một quá trình kéo dài hàng thế kỷ, và ngay cả khi đã giải mã được, số lượng văn bản toán học thuần túy còn lại là rất ít, tạo ra một bức tranh không hoàn chỉnh về toán học cổ đại.

2.1. Từ khái niệm cụ thể đến tư duy toán học trừu tượng

Một thách thức cốt lõi là theo dõi quá trình chuyển đổi từ các khái niệm cụ thể sang tư duy trừu tượng. Ban đầu, các từ chỉ số lượng luôn gắn liền với đối tượng cụ thể, ví dụ như "hai con cá" hay "hai cái cây". Phải mất hàng ngàn năm để khái niệm "hai" được tách rời thành một thực thể trừu tượng. Tài liệu 'A History of Mathematics' chỉ ra rằng sự phát triển của ngôn ngữ đóng vai trò thiết yếu trong quá trình này. Sự trừu tượng hóa cũng thể hiện trong hình học, khi các hình dạng ban đầu chỉ là sự mô phỏng tự nhiên hoặc các hoa văn trang trí, dần dần mới được nghiên cứu như các đối tượng với những thuộc tính và mối quan hệ riêng, đặt nền móng cho hình học Euclid sau này.

2.2. Vấn đề giải mã và diễn giải các văn bản cổ

Việc giải mã các văn bản cổ không chỉ là vấn đề ngôn ngữ. Các ký hiệu toán học thời đó thường không thống nhất và phụ thuộc nhiều vào ngữ cảnh. Ví dụ, trong toán học Babylon, hệ thống ghi số vị trí thiếu ký hiệu cho số không trong một thời gian dài, gây ra sự mơ hồ lớn. Người dịch phải dựa vào bối cảnh của bài toán để xác định giá trị thực của một con số. Tương tự, toán học Ai Cập sử dụng các phân số đơn vị một cách phức tạp, và lý do đằng sau việc lựa chọn một cách biểu diễn cụ thể thay vì cách khác vẫn còn là chủ đề tranh luận. Việc diễn giải sai có thể dẫn đến những đánh giá không chính xác về trình độ toán học của một nền văn minh.

III. Toán học Ai Cập Hướng dẫn về di sản từ nền văn minh cổ

Nền toán học Ai Cập cổ đại, như được ghi lại trên các cuộn giấy cói như PAPYRUS RHIND (khoảng 1650 TCN), chủ yếu mang tính thực dụng và quy tắc. Trọng tâm của nó là các phép tính số học phục vụ cho quản lý, xây dựng và thương mại. Nền tảng của hệ thống này là phép cộng. Các phép nhân và chia được thực hiện thông qua một quy trình gọi là "duplation" (nhân đôi liên tiếp). Mặc dù có vẻ thô sơ, phương pháp này lại tỏ ra hiệu quả đáng kinh ngạc. Một đặc điểm nổi bật của toán học Ai Cập là cách xử lý phân số. Ngoại trừ phân số 2/3 có ký hiệu riêng, họ biểu diễn tất cả các phân số khác dưới dạng tổng của các phân số đơn vị (phân số có tử số là 1). Ví dụ, 2/5 được viết là 1/3 + 1/15. PAPYRUS RHIND thậm chí còn bắt đầu bằng một bảng phân tích các phân số dạng 2/n thành tổng các phân số đơn vị. Về hình học, người Ai Cập đã phát triển các công thức để tính diện tích các hình đơn giản như tam giác, hình thang và đặc biệt là hình tròn. Công thức tính diện tích hình tròn của họ tương đương với việc lấy giá trị xấp xỉ của số Pi là (16/9)², khoảng 3.1605—một kết quả chính xác đáng nể vào thời đó. Đỉnh cao của hình học Ai Cập được thể hiện trong PAPYRUS MOSCOW, với công thức tính thể tích hình chóp cụt đáy vuông một cách chính xác tuyệt đối.

3.1. Số học và các phép toán nhân đôi độc đáo

Số học Ai Cập dựa trên hệ đếm thập phân nhưng không có tính vị trí. Họ sử dụng các ký hiệu riêng cho 1, 10, 100, và các lũy thừa tiếp theo của 10. Phép nhân được thực hiện bằng cách nhân đôi liên tiếp số nhân và sau đó cộng các kết quả tương ứng với các lũy thừa của 2 trong số bị nhân. Ví dụ, để nhân 19 với 69, họ sẽ tính 1x69, 2x69, 4x69, 8x69, 16x69. Vì 19 = 16 + 2 + 1, kết quả sẽ là tổng của các giá trị tương ứng. Phương pháp này tuy cồng kềnh nhưng cho thấy một sự hiểu biết sâu sắc về cấu trúc nhị phân của các con số, một ý tưởng nền tảng cho khoa học máy tính hiện đại.

3.2. Hình học thực dụng Từ đo đạc đến công thức hình khối

Hình học Ai Cập gắn liền với các bài toán thực tiễn. Bài toán 51 trong PAPYRUS RHIND cho thấy phương pháp tính diện tích tam giác cân bằng cách lấy nửa đáy nhân với chiều cao. Theo Boyer, họ biện minh cho phương pháp này bằng cách hình dung việc cắt tam giác thành hai tam giác vuông và ghép lại thành một hình chữ nhật. Điều này cho thấy manh nha của tư duy chứng minh. Tuy nhiên, thành tựu ấn tượng nhất là công thức tính thể tích hình chóp cụt V = h/3 * (a² + ab + b²), được tìm thấy trong PAPYRUS MOSCOW. Công thức này chính xác hoàn toàn và việc làm thế nào người Ai Cập tìm ra nó mà không có đại số vẫn là một bí ẩn, cho thấy một trình độ lý thuyết cao hơn những gì người ta thường nghĩ.

IV. Phát minh toán học Cách người Babylon định hình đại số

Nền toán học Babylon (Mesopotamia), phát triển mạnh mẽ vào khoảng năm 2000 đến 1600 TCN, đã đạt đến một trình độ trừu tượng và tính toán vượt trội so với Ai Cập. Phát minh toán học quan trọng nhất của họ là hệ đếm lục thập phân (cơ số 60) có tính vị trí. Hệ thống này cho phép biểu diễn cả số nguyên và phân số một cách hiệu quả, tạo điều kiện cho các phép tính phức tạp với độ chính xác cao. Tài liệu 'A History of Mathematics' nhấn mạnh rằng đây chính là "bí mật về sự vượt trội của toán học Babylon". Ví dụ, một phiến đất sét từ Đại học Yale (số 7289) ghi lại giá trị xấp xỉ của căn bậc hai của 2 là 1;24,51,10 (theo hệ 60), tương đương 1.41421296, một độ chính xác đáng kinh ngạc. Người Babylon đã phát triển các thuật toán hiệu quả, bao gồm phương pháp lặp để tính căn bậc hai. Tuy nhiên, di sản lớn nhất của họ nằm ở lĩnh vực đại số. Họ đã giải quyết thành thạo các phương trình bậc hai dạng ax² + bx = c và thậm chí cả một số hệ phương trình phức tạp. Thay vì sử dụng ký hiệu cho ẩn số, họ dùng các từ như "chiều dài", "chiều rộng" và không ngần ngại cộng "diện tích" với "chiều dài", cho thấy các thuật ngữ này được sử dụng một cách trừu tượng. Những bài toán này không chỉ phục vụ mục đích thực tiễn mà còn là những bài tập rèn luyện tư duy, đặt nền móng vững chắc cho sự phát triển của đại số sau này.

4.1. Hệ đếm lục thập phân và ký hiệu vị trí đột phá

Hệ đếm lục thập phân của Babylon là một bước tiến cách mạng. Việc sử dụng cơ số 60, một số có nhiều ước, giúp cho việc tính toán phân số trở nên cực kỳ thuận lợi. Quan trọng hơn, họ đã phát minh ra ký hiệu vị trí, nơi giá trị của một ký tự phụ thuộc vào vị trí của nó, tương tự hệ thập phân ngày nay. Điều này cho phép thực hiện các phép tính cộng, trừ, nhân, chia một cách nhanh chóng và hệ thống, đặc biệt là khi kết hợp với các bảng cửu chương và bảng nghịch đảo được ghi trên các phiến đất sét. Dù ban đầu thiếu ký hiệu cho số không, hệ thống này vẫn vượt trội hơn hẳn so với các hệ thống cộng tính như của người Ai Cập hay La Mã.

4.2. Giải quyết phương trình bậc hai và sự khởi đầu của đại số

Các bài toán đại số của Babylon thường được trình bày dưới dạng hình học. Ví dụ, bài toán tìm một số khi biết tổng của nó với diện tích hình vuông dựng trên nó thực chất là giải phương trình x² + x = c. Họ sử dụng phương pháp "hoàn thành hình vuông" để giải quyết các phương trình này, một kỹ thuật vẫn được dạy trong các lớp học ngày nay. Mặc dù không có công thức tổng quát, các quy trình từng bước được ghi lại trên phiến đất sét cho thấy một sự hiểu biết sâu sắc về cấu trúc của phương trình bậc hai. Đây là những bước đi đầu tiên của nhân loại trên con đường phát triển đại số như một ngành toán học độc lập.

V. Toán học Hy Lạp Nền tảng cho cách mạng khoa học sau này

Nếu toán học Ai Cập và Babylon tập trung vào "làm thế nào", thì toán học Hy Lạp đặt ra câu hỏi "tại sao". Đây là sự chuyển đổi căn bản từ toán học thực dụng sang toán học lý thuyết, dựa trên logic và chứng minh chặt chẽ. Sự thay đổi này bắt đầu với những nhân vật như Thales của Miletus, người được cho là đã chứng minh các định lý hình học đầu tiên, và Pythagoras, người mà trường phái của ông đã biến toán học thành một môn học trừu tượng và khám phá ra mối liên hệ sâu sắc giữa số học và vũ trụ. Di sản vĩ đại nhất của toán học Hy Lạp là phương pháp tiên đề, được trình bày một cách hoàn hảo trong bộ sách 'Cơ sở' của Euclid (khoảng 300 TCN). Công trình này đã hệ thống hóa toàn bộ kiến thức hình học thời đó, bắt đầu từ một vài định nghĩa và tiên đề cơ bản, rồi suy ra một cách logic hàng trăm định lý phức tạp. Hình học Euclid đã trở thành khuôn mẫu cho tư duy khoa học trong hơn hai nghìn năm. Các nhà toán học vĩ đại khác như Archimedes đã đẩy xa hơn giới hạn của toán học, phát triển các phương pháp tiệm cận phép tính tích phân để tính diện tích và thể tích các hình cong, đặt nền móng cho giải tích. Những thành tựu này không chỉ là đỉnh cao của toán học cổ đại mà còn là tiền đề trực tiếp cho cách mạng khoa học ở châu Âu sau này.

5.1. Euclid và cuộc cách mạng của phương pháp tiên đề

Tác phẩm 'Cơ sở' của Euclid là một trong những cuốn sách có ảnh hưởng nhất trong lịch sử. Lần đầu tiên, một hệ thống tri thức phức tạp được xây dựng dựa trên một vài mệnh đề hiển nhiên (tiên đề). Từ đó, mọi định lý đều được chứng minh bằng một chuỗi các suy luận logic không thể bác bỏ. Phương pháp này đã mang lại cho toán học sự chắc chắn và tính chặt chẽ mà không một ngành khoa học nào khác có được. Nó đã biến hình học từ một tập hợp các quy tắc rời rạc thành một cấu trúc logic mạch lạc và hoàn chỉnh. Tầm ảnh hưởng của hình học Euclid vượt ra ngoài toán học, nó đã định hình cách các nhà triết học và khoa học gia xây dựng lập luận của mình trong nhiều thế kỷ.

5.2. Di sản của Archimedes và những manh nha của giải tích

Archimedes của Syracuse được coi là một trong những nhà toán học vĩ đại nhất mọi thời đại. Ông đã sử dụng "phương pháp vét cạn" một cách tài tình để tính toán chính xác diện tích của một phần parabol và thể tích của hình cầu. Phương pháp này về cơ bản là chia nhỏ một hình phức tạp thành vô số các hình đơn giản hơn, một ý tưởng cốt lõi của phép tính tích phân. Ông cũng đã tính toán giá trị số Pi với độ chính xác cao bằng cách sử dụng đa giác nội tiếp và ngoại tiếp. Những công trình của Archimedes đã đi trước thời đại hàng thiên niên kỷ và chỉ được đánh giá đúng giá trị khi Isaac NewtonGottfried Leibniz chính thức phát minh ra giải tích.

28/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

com A History of Mathematics THIRD EDITION Uta C. Merzbach and Carl B. Boyer John Wiley & Sons, Inc.com Copyright r 1968, 1989, 1991, 2011 by John Wiley & Sons, Inc. All rights reserved Published by John Wiley & Sons, Inc., Hoboken, New Jersey Published simultaneously in Canada No part of this publication may be reproduced, stored in a retrieval system, or trans mitted in any form or by any means, electronic, mechanical, photocopying, recording, scanning, or otherwise, except as permitted under Section 107 or 108 of the 1976 United States Copyright Act, without either the prior written permission of the Pub lisher, or authorization through payment of the appropriate per copy fee to the Copyright Clearance Center, 222 Rosewood Drive, Danvers, MA 01923, (978) 750 8400, fax (978) 646 8600, or on the web at www.

Requests to the Publisher for permission should be addressed to the Permissions Department, John Wiley & Sons, Inc., 111 River Street, Hoboken, NJ 07030, (201) 748 6011, fax (201) 748 6008, or online at http://www.com/go/permissions. Limit of Liability/Disclaimer of Warranty: While the publisher and author have used their best efforts in preparing this book, they make no representations or war ranties with respect to the accuracy or completeness of the contents of this book and specifically disclaim any implied warranties of merchantability or fitness for a par ticular purpose. No warranty may be created or extended by sales representatives or written sales materials. The advice and strategies contained herein may not be suit able for your situation.

You should consult with a professional where appropriate. Neither the publisher nor author shall be liable for any loss of profit or any other commercial damages, including but not limited to special, incidental, consequential, or other damages. For general information about our other products and services, please contact our Customer Care Department within the United States at (800) 762 2974, outside the United States at (317) 572 3993 or fax (317) 572 4002. Wiley also publishes its books in a variety of electronic formats.

Some content that appears in print may not be available in electronic formats. For more information about Wiley products, visit our web site at www. Library of Congress Cataloging-in-Publication Data: Boyer, Carl B. A history of mathematics / Carl B.

Boyer and Uta Merzbach. Includes bibliographical references and index.9 dc22 2010003424 Printed in the United States of America 10 9 8 7 6 5 4 3 2 1 www.com In memory of Carl B. To the memory of my parents, Howard Franklin Boyer and Rebecca Catherine (Eisenhart) Boyer C.com Contents Foreword by Isaac Asimov, xi Preface to the Third Edition, xiii Preface to the Second Edition, xv Preface to the First Edition, xvii 1 Traces 1 Concepts and Relationships, 1 Early Number Bases, 3 Number Language and Counting, 5 Spatial Relationships, 6 2 Ancient Egypt 8 The Era and the Sources, 8 Numbers and Fractions, 10 Arithmetic Operations, 12 “Heap” Problems, 13 Geometric Problems, 14 Slope Problems, 18 Arithmetic Pragmatism, 19 3 Mesopotamia 21 The Era and the Sources, 21 Cuneiform Writing, 22 Numbers and Fractions: Sexagesimals, 23 Positional Numeration, 23 Sexagesimal Fractions, 25 Approximations, 25 Tables, 26 Equations, 28 Measurements: Pythagorean Triads, 31 Polygonal Areas, 35 Geometry as Applied Arithmetic, 36 4 Hellenic Traditions 40 The Era and the Sources, 40 Thales and Pythagoras, 42 Numeration, 52 Arithmetic and Logistic, 55 v www.com vi Content s Fifth-Century Athens, 56 Three Classical Problems, 57 Quadrature of Lunes, 58 Hippias of Elis, 61 Philolaus and Archytas of Tarentum, 63 Incommensurability, 65 Paradoxes of Zeno, 67 Deductive Reasoning, 70 Democritus of Abdera, 72 Mathematics and the Liberal Arts, 74 The Academy, 74 Aristotle, 88 5 Euclid of Alexandria 90 Alexandria, 90 Lost Works, 91 Extant Works, 91 The Elements, 93 6 Archimedes of Syracuse 109 The Siege of Syracuse, 109 On the Equilibriums of Planes, 110 On Floating Bodies, 111 The Sand-Reckoner, 112 Measurement of the Circle, 113 On Spirals, 113 Quadrature of the Parabola, 115 On Conoids and Spheroids, 116 On the Sphere and Cylinder, 118 Book of Lemmas, 120 Semiregular Solids and Trigonometry, 121 The Method, 122 7 Apollonius of Perge 127 Works and Tradition, 127 Lost Works, 128 Cycles and Epicycles, 129 The Conics, 130 8 Crosscurrents 142 Changing Trends, 142 Eratosthenes, 143 Angles and Chords, 144 Ptolemy’s Almagest, 149 Heron of Alexandria, 156 The Decline of Greek Mathematics, 159 Nicomachus of Gerasa, 159 Diophantus of Alexandria, 160 Pappus of Alexandria, 164 The End of Alexandrian Dominance, 170 Proclus of Alexandria, 171 Boethius, 171 Athenian Fragments, 172 Byzantine Mathematicians, 173 9 Ancient and Medieval China 175 The Oldest Known Texts, 175 The Nine Chapters, 176 Rod Numerals, 177 The Abacus and Decimal Fractions, 178 Values of Pi, 180 Thirteenth-Century Mathematics, 182 10 Ancient and Medieval India 186 Early Mathematics in India, 186 The Sulbasutras, 187 The Siddhantas, 188 Aryabhata, 189 Numerals, 191 Trigonometry, 193 Multiplication, 194 Long Division, 195 Brahmagupta, 197 Indeterminate Equations, 199 Bhaskara, 200 Madhava and the Keralese School, 202 www.com Content s vii 11 The Islamic Hegemony 203 Arabic Conquests, 203 The House of Wisdom, 205 Al-Khwarizmi, 206 ‘Abd Al-Hamid ibn-Turk, 212 Thabit ibn-Qurra, 213 Numerals, 214 Trigonometry, 216 Tenth- and Eleventh-Century Highlights, 216 Omar Khayyam, 218 The Parallel Postulate, 220 Nasir al-Din al-Tusi, 220 Al-Kashi, 221 12 The Latin West 223 Introduction, 223 Compendia of the Dark Ages, 224 Gerbert, 224 The Century of Translation, 226 Abacists and Algorists, 227 Fibonacci, 229 Jordanus Nemorarius, 232 Campanus of Novara, 233 Learning in the Thirteenth Century, 235 Archimedes Revived, 235 Medieval Kinematics, 236 Thomas Bradwardine, 236 Nicole Oresme, 238 The Latitude of Forms, 239 Infinite Series, 241 Levi ben Gerson, 242 Nicholas of Cusa, 243 The Decline of Medieval Learning, 243 13 The European Renaissance 245 Overview, 245 Regiomontanus, 246 Nicolas Chuquet’s Triparty, 249 Luca Pacioli’s Summa, 251 German Algebras and Arithmetics, 253 Cardan’s Ars Magna, 255 Rafael Bombelli, 260 Robert Recorde, 262 Trigonometry, 263 Geometry, 264 Renaissance Trends, 271 François Viète, 273 14 Early Modern Problem Solvers 282 Accessibility of Computation, 282 Decimal Fractions, 283 Notation, 285 Logarithms, 286 Mathematical Instruments, 290 Infinitesimal Methods: Stevin, 296 Johannes Kepler, 296 15 Analysis, Synthesis, the Infinite, and Numbers 300 Galileo’s Two New Sciences, 300 Bonaventura Cavalieri, 303 Evangelista Torricelli, 306 Mersenne’s Communicants, 308 René Descartes, 309 Fermat’s Loci, 320 Gregory of St. Vincent, 325 The Theory of Numbers, 326 Gilles Persone de Roberval, 329 Girard Desargues and Projective Geometry, 330 Blaise Pascal, 332 Philippe de Lahire, 337 Georg Mohr, 338 Pietro Mengoli, 338 Frans van Schooten, 339 Jan de Witt, 340 Johann Hudde, 341 René François de Sluse, 342 Christiaan Huygens, 342 16 British Techniques and Continental Methods 348 John Wallis, 348 James Gregory, 353 Nicolaus Mercator and William Brouncker, 355 Barrow’s Method of Tangents, 356 www.com viii Content s Newton, 358 Abraham De Moivre, 372 Roger Cotes, 375 James Stirling, 376 Colin Maclaurin, 376 Textbooks, 380 Rigor and Progress, 381 Leibniz, 382 The Bernoulli Family, 390 Tschirnhaus Transformations, 398 Solid Analytic Geometry, 399 Michel Rolle and Pierre Varignon, 400 The Clairauts, 401 Mathematics in Italy, 402 The Parallel Postulate, 403 Divergent Series, 404 17 Euler 406 The Life of Euler, 406 Notation, 408 Foundation of Analysis, 409 Logarithms and the Euler Identities, 413 Differential Equations, 414 Probability, 416 The Theory of Numbers, 417 Textbooks, 418 Analytic Geometry, 419 The Parallel Postulate: Lambert, 420 18 Pre to Postrevolutionary France 423 Men and Institutions, 423 The Committee on Weights and Measures, 424 D’Alembert, 425 Bézout, 427 Condorcet, 429 Lagrange, 430 Monge, 433 Carnot, 438 Laplace, 443 Legendre, 446 Aspects of Abstraction, 449 Paris in the 1820s, 449 Fourier, 450 Cauchy, 452 Diffusion, 460 19 Gauss 464 Nineteenth-Century Overview, 464 Gauss: Early Work, 465 Number Theory, 466 Reception of the Disquisitiones Arithmeticae, 469 Astronomy, 470 Gauss’s Middle Years, 471 Differential Geometry, 472 Gauss’s Later Work, 473 Gauss’s Influence, 474 20 Geometry 483 The School of Monge, 483 Projective Geometry: Poncelet and Chasles, 485 Synthetic Metric Geometry: Steiner, 487 Synthetic Nonmetric Geometry: von Staudt, 489 Analytic Geometry, 489 Non-Euclidean Geometry, 494 Riemannian Geometry, 496 Spaces of Higher Dimensions, 498 Felix Klein, 499 Post-Riemannian Algebraic Geometry, 501 21 Algebra 504 Introduction, 504 British Algebra and the Operational Calculus of Functions, 505 Boole and the Algebra of Logic, 506 Augustus De Morgan, 509 William Rowan Hamilton, 510 Grassmann and Ausdehnungslehre, 512 Cayley and Sylvester, 515 Linear Associative Algebras, 519 Algebraic Geometry, 520 Algebraic and Arithmetic Integers, 520 Axioms of Arithmetic, 522 www.com Content s ix 22 Analysis 526 Berlin and Göttingen at Midcentury, 526 Riemann in Göttingen, 527 Mathematical Physics in Germany, 528 Mathematical Physics in English-Speaking Countries, 529 Weierstrass and Students, 531 The Arithmetization of Analysis, 533 Dedekind, 536 Cantor and Kronecker, 538 Analysis in France, 543 23 Twentieth Century Legacies 548 Overview, 548 Henri Poincaré, 549 David Hilbert, 555 Integration and Measure, 564 Functional Analysis and General Topology, 568 Algebra, 570 Differential Geometry and Tensor Analysis, 572 Probability, 573 Bounds and Approximations, 575 The 1930s and World War II, 577 Nicolas Bourbaki, 578 Homological Algebra and Category Theory, 580 Algebraic Geometry, 581 Logic and Computing, 582 The Fields Medals, 584 24 Recent Trends 586 Overview, 586 The Four-Color Conjecture, 587 Classification of Finite Simple Groups, 591 Fermat’s Last Theorem, 593 Poincaré’s Query, 596 Future Outlook, 599 References, 601 General Bibliography, 633 Index, 647 www.com Foreword to the Second Edition By Isaac Asimov Mathematics is a unique aspect of human thought, and its history differs in essence from all other histories.

As time goes on, nearly every field of human endeavor is marked by changes which can be considered as correction and/or extension. Thus, the changes in the evolving history of political and military events are always chaotic; there is no way to predict the rise of a Genghis Khan, for example, or the consequences of the short-lived Mongol Empire. Other changes are a matter of fashion and subjective opinion. The cave- paintings of 25,000 years ago are generally considered great art, and while art has continuously—even chaotically—changed in the subsequent millennia, there are elements of greatness in all the fashions.

Similarly, each society considers its own ways natural and rational, and finds the ways of other societies to be odd, laughable, or repulsive. But only among the sciences is there true progress; only there is the record one of continuous advance toward ever greater heights. And yet, among most branches of science, the process of progress is one of both correction and extension. Aristotle, one of the greatest minds ever to contemplate physical laws, was quite wrong in his views on falling bodies and had to be corrected by Galileo in the 1590s.

Galen, the greatest of ancient physicians, was not allowed to study human cadavers and was quite wrong in his anatomical and physiological conclusions. He had to be corrected by Vesalius in 1543 and Harvey in 1628. Even Newton, the greatest of all scientists, was wrong in his view of the nature of light, of the achromaticity of lenses, and missed the existence of xi www.com xii F ore word to the Sec ond Edition spectral lines. His masterpiece, the laws of motion and the theory of universal gravitation, had to be modified by Einstein in 1916.

Now we can see what makes mathematics unique. Only in mathe- matics is there no significant correction—only extension. Once the Greeks had developed the deductive method, they were correct in what they did, correct for all time. Euclid was incomplete and his work has been extended enormously, but it has not had to be corrected.

His the- orems are, every one of them, valid to this day. Ptolemy may have developed an erroneous picture of the planetary system, but the system of trigonometry he worked out to help him with his calculations remains correct forever. Each great mathematician adds to what came previously, but nothing needs to be uprooted.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ