Nghiên cứu Ảnh Hưởng của Lactobacillus Plantarum Đến Lên Men Nước Ép Dứa

Khảo sát ảnh hưởng của Lactobacillus plantarum đến quá trình lên men nước ép dứa. Nghiên cứu chi tiết về tác động và hiệu quả của vi khuẩn này.

Chuyên ngành

Sinh Học Ứng Dụng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ Án Tốt Nghiệp

2022

53
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

NHẬN XÉT CỦA GIÁO VIÊN HƯỚNG DẪN

NHẬN XÉT CỦA DOANH NGHIỆP

NHẬN XÉT CỦA NGƯỜI PHẢN BIỆN

NHIỆM VỤ

LỜI NÓI ĐẦU

CAM ĐOAN

DANH SÁCH BẢNG BIỂU, HÌNH VẼ

DANH SÁCH KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT

MỞ ĐẦU

1.1. Mục đích thực hiện đề tài

1.2. Mục tiêu đề tài

1.3. Phạm vi và đối tượng nghiên cứu

1.4. Phương pháp nghiên cứu

1.5. Cấu trúc của đồ án tốt nghiệp

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU NGHIÊN CỨU

1.1. Tổng quan về dứa

1.2. Chủng vi khuẩn Lactobacillus plantarum

1.3. Tình hình nghiên cứu trong và ngoài nước về Lactobacillus plantarum

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng nghiên cứu

2.2. Phương pháp phân tích

2.2.1. Xây dựng phương trình đường chuẩn về sự tương quan giữa độ hấp thụ quang và số lượng tế bào vi khuẩn

2.2.2. Xác định đường khử

2.2.3. Xác định đường tổng

2.2.4. Xác định hàm lượng acid

2.2.5. Xác định hàm lượng chất khô, độ pH của dung dịch lên men

2.3. Phương pháp khảo sát

2.3.1. Nghiên cứu tỉ lệ phối chế nước ép dứa

2.3.2. Khảo sát khả năng chịu pH thấp của vi khuẩn

2.3.3. Khảo sát nhiệt độ lên men nước ép dứa

2.3.4. Khảo sát mật độ vi khuẩn lên men nước ép dứa

2.3.5. Khảo sát thời gian lên men ép dứa

2.3.6. Xây dựng sơ đồ quy trình lên men nước ép dứa và khảo sát thời gian bảo quản sản phẩm, đánh giá cảm quan

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. Nghiên cứu tỉ lệ phối chế nước ép dứa

3.2. Khảo sát khả năng chịu pH thấp của vi khuẩn

3.3. Khảo sát nhiệt độ lên men nước ép dứa

3.4. Khảo sát mật độ vi khuẩn dùng để lên men nước ép dứa

3.5. Khảo sát thời gian lên men ép dứa

3.6. Khảo sát thời gian bảo quản sản phẩm và đánh giá cảm quan

4. KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

5. TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Giới thiệu Phương pháp Lên Men Nước Ép Dứa Với Lactobacillus Plantarum

Nước ta là một nước nhiệt đới ẩm gió mùa, có hệ thực vật đa dạng, đặc biệt là các loại trái cây. Trái cây nước ta được xuất khẩu đến 60 quốc gia, chiếm gần 1% tổng giá trị nhập khẩu mặt hàng này trên thế giới. Trong đó, dứa là một trong những sản phẩm xuất khẩu nhiều, được ưa chuộng ở các nước công nghiệp phát triển. Dứa (Ananas comosus) thuộc họ Bromeliaceae, là một trong những cây ăn quả thương mại quan trọng nhất với nhiều lợi ích cho sức khỏe. Nhờ hương vị tuyệt vời, dứa được mệnh danh là "nữ hoàng của các loại trái cây"[1]. Quả dứa tươi chứa 60% phần ăn được và hàm lượng nước chiếm 80-85%. Trái dứa chứa đường 12-15%, axit 0.5% (chủ yếu là K), chất béo, chất xơ, vitamin A, C và β-carotene 0.1%, chất chống oxy hóa chủ yếu là flavonoid, axit citric, axit ascorbic [2] - [4]. Trái dứa trưởng thành còn chứa bromelin - một loại enzyme thủy phân protein thành các axit amin [4]. Dứa là loại quả ngon, có thể ăn tươi hoặc chế biến thành nước ép, xi-rô, mứt, dấm [5]. Và nước ép dứa lên men là một thức uống có vị chua ngọt và có tác dụng rất tốt cho sức khỏe, đặc biệt là trong việc hạ nhiệt và giảm sốt cho người bệnh, bên cạnh đó còn cung cấp thêm một số lợi khuẩn có trong nước ép cho hệ tiêu hóa. Lactobacillus plantarum là một lợi khuẩn tiềm năng, có nhiều trong nước bọt và đường tiêu hóa của con người, thường được sử dụng trong các quá trình lên men thực phẩm và làm probiotic, có thể nâng cao tính toàn vẹn ruột, hoạt động trao đổi chất của các tế bào đường ruột, kích thích phản ứng miễn dịch (Nissen et al.). Vì vậy việc sử dụng loài này trong lên men nước ép dứa giúp tạo ra một sản phẩm lên men có tính an toàn và tốt cho sức khỏe, đảm bảo được nhu cầu ăn uống đa dạng của con người. Với các giá trị kinh tế và lợi ích nêu trên, việc nghiên cứu về quy trình lên men nước ép dứa bằng Lactobacillus plantarum là rất quan trọng.

1.1. Tổng quan về Lợi ích sức khỏe từ nước ép dứa lên men

Nước ép dứa lên men không chỉ là một thức uống giải khát thông thường mà còn mang lại nhiều lợi ích sức khỏe đáng kể. Quá trình lên men giúp tăng cường hàm lượng vitamin, khoáng chất và đặc biệt là các probiotic có lợi cho hệ tiêu hóa. Lactobacillus plantarum, một loại vi khuẩn lactic được sử dụng trong quá trình lên men, có khả năng cải thiện sự cân bằng của hệ vi sinh vật đường ruột, tăng cường khả năng hấp thụ dinh dưỡng và giảm các triệu chứng rối loạn tiêu hóa như đầy hơi, khó tiêu. Ngoài ra, các nghiên cứu cũng chỉ ra rằng Lactobacillus plantarum có thể giúp tăng cường hệ miễn dịch, bảo vệ cơ thể khỏi các tác nhân gây bệnh. Nước ép dứa lên men cũng là một nguồn cung cấp enzyme bromelin tự nhiên, giúp hỗ trợ tiêu hóa protein và giảm viêm. Đặc biệt, thức uống này còn có tác dụng giải nhiệt, bù nước và điện giải cho cơ thể, rất thích hợp trong những ngày hè nóng bức.

1.2. Vai trò của Lactobacillus Plantarum trong sản xuất thực phẩm lên men

Lactobacillus plantarum đóng vai trò quan trọng trong nhiều quy trình sản xuất thực phẩm lên men trên toàn thế giới. Đây là một loại vi khuẩn lactic linh hoạt, có khả năng thích nghi với nhiều điều kiện môi trường khác nhau và có thể lên men nhiều loại đường khác nhau. Trong sản xuất rau quả lên men, Lactobacillus plantarum giúp tạo ra các sản phẩm có hương vị độc đáo, kéo dài thời gian bảo quản và tăng cường giá trị dinh dưỡng. Ngoài ra, vi khuẩn này còn có khả năng ức chế sự phát triển của các vi sinh vật gây hại, đảm bảo an toàn cho sản phẩm. Lactobacillus plantarum cũng được sử dụng rộng rãi trong sản xuất sữa chua, phô mai và các sản phẩm từ sữa lên men khác, giúp cải thiện cấu trúc, hương vị và hàm lượng dinh dưỡng của sản phẩm. Với những lợi ích vượt trội, Lactobacillus plantarum ngày càng được ứng dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp thực phẩm lên men.

II. Thách Thức và Vấn Đề trong Lên Men Nước Ép Dứa Chất Lượng Cao

Quá trình lên men nước ép dứa, mặc dù mang lại nhiều lợi ích, cũng đối mặt với một số thách thức và vấn đề cần giải quyết để đảm bảo chất lượng sản phẩm. Một trong những thách thức lớn nhất là kiểm soát quá trình lên men để đảm bảo hương vị, màu sắc và độ chua ngọt của sản phẩm đạt yêu cầu. Các yếu tố như nhiệt độ, pH, nồng độ đường và mật độ vi khuẩn Lactobacillus plantarum có thể ảnh hưởng đáng kể đến kết quả lên men. Bên cạnh đó, việc lựa chọn nguyên liệu dứa chất lượng cao cũng rất quan trọng để đảm bảo hương vị thơm ngon và giá trị dinh dưỡng của sản phẩm. Vấn đề nhiễm tạp khuẩn cũng là một mối lo ngại lớn, có thể dẫn đến sản phẩm bị hỏng hoặc có hương vị không mong muốn. Do đó, việc áp dụng các biện pháp vệ sinh an toàn thực phẩm nghiêm ngặt là rất cần thiết. Ngoài ra, việc tối ưu hóa quy trình lên men để tăng hiệu quả sản xuất và giảm chi phí cũng là một thách thức không nhỏ.

2.1. Kiểm soát các Yếu tố Ảnh hưởng đến Quá trình Lên Men

Kiểm soát các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình lên men là rất quan trọng để đảm bảo chất lượng nước ép dứa lên men. Nhiệt độ là một trong những yếu tố quan trọng nhất, vì nó ảnh hưởng đến tốc độ phát triển của vi khuẩn Lactobacillus plantarum và các phản ứng hóa học trong quá trình lên men. Nhiệt độ quá cao có thể làm chết vi khuẩn, trong khi nhiệt độ quá thấp có thể làm chậm quá trình lên men. pH cũng là một yếu tố quan trọng, vì nó ảnh hưởng đến hoạt động của enzyme và sự phát triển của vi khuẩn. pH tối ưu cho quá trình lên men nước ép dứa thường nằm trong khoảng 3,5-4,5. Nồng độ đường cũng cần được kiểm soát để đảm bảo vi khuẩn có đủ nguồn thức ăn để phát triển và tạo ra các sản phẩm lên men mong muốn. Mật độ vi khuẩn Lactobacillus plantarum cũng cần được kiểm soát để đảm bảo quá trình lên men diễn ra hiệu quả. Mật độ vi khuẩn quá thấp có thể làm chậm quá trình lên men, trong khi mật độ vi khuẩn quá cao có thể dẫn đến sản phẩm có hương vị không mong muốn.

2.2. Ngăn ngừa Nhiễm Tạp Khuẩn trong Quá trình Sản xuất

Ngăn ngừa nhiễm tạp khuẩn là một trong những yếu tố quan trọng nhất để đảm bảo an toàn và chất lượng của nước ép dứa lên men. Tạp khuẩn có thể đến từ nhiều nguồn khác nhau, bao gồm nguyên liệu, thiết bị, môi trường và con người. Để ngăn ngừa nhiễm tạp khuẩn, cần áp dụng các biện pháp vệ sinh an toàn thực phẩm nghiêm ngặt trong suốt quá trình sản xuất. Nguyên liệu dứa cần được rửa sạch và khử trùng kỹ lưỡng trước khi ép lấy nước. Thiết bị sản xuất cần được vệ sinh và khử trùng thường xuyên. Môi trường sản xuất cần được giữ sạch sẽ và thoáng mát. Con người cần tuân thủ các quy tắc vệ sinh cá nhân nghiêm ngặt, bao gồm rửa tay thường xuyên và mặc quần áo bảo hộ. Ngoài ra, có thể sử dụng các chất bảo quản tự nhiên như acid lacticacid acetic để ức chế sự phát triển của tạp khuẩn.

III. Cách Lên Men Nước Ép Dứa tại Nhà với Lactobacillus Plantarum

Việc lên men nước ép dứa tại nhà với Lactobacillus plantarum không hề khó khăn và mang lại những sản phẩm thơm ngon, bổ dưỡng. Đầu tiên, cần chuẩn bị nguyên liệu bao gồm dứa tươi, đường (tùy chọn), nước và Lactobacillus plantarum. Dứa nên chọn loại chín tới, có hương thơm đặc trưng và không bị dập nát. Lactobacillus plantarum có thể mua ở các cửa hàng bán men vi sinh hoặc tự nuôi cấy từ các sản phẩm sữa chua không đường. Tiếp theo, dứa được gọt vỏ, cắt mắt và ép lấy nước. Nước ép dứa được pha loãng với nước theo tỷ lệ tùy thích, thêm đường (nếu muốn) và Lactobacillus plantarum. Hỗn hợp này được ủ trong bình kín ở nhiệt độ phòng (25-30°C) trong khoảng 24-48 giờ. Sau thời gian ủ, nước ép dứa sẽ có vị chua ngọt đặc trưng và có thể được bảo quản trong tủ lạnh để sử dụng dần.

3.1. Hướng dẫn Chuẩn bị Nguyên liệu và Dụng cụ cần thiết

Để lên men nước ép dứa tại nhà, bạn cần chuẩn bị các nguyên liệu và dụng cụ sau: - Dứa tươi: Chọn loại dứa chín tới, có hương thơm đặc trưng và không bị dập nát. - Đường (tùy chọn): Đường có thể được thêm vào để tăng độ ngọt cho sản phẩm. - Nước: Nước sạch, không chứa clo. - Lactobacillus plantarum: Có thể mua ở các cửa hàng bán men vi sinh hoặc tự nuôi cấy từ các sản phẩm sữa chua không đường. - Bình ủ: Bình thủy tinh hoặc nhựa có nắp kín. - Rây lọc: Dùng để lọc cặn sau khi lên men. - Nồi, muỗng, dao, thớt, máy ép trái cây...

3.2. Quy trình Chi tiết Lên Men và Lưu ý Quan trọng

Quy trình lên men nước ép dứa tại nhà bao gồm các bước sau: 1. Chuẩn bị dứa: Gọt vỏ, cắt mắt và ép lấy nước. 2. Pha loãng nước ép: Pha loãng nước ép dứa với nước theo tỷ lệ tùy thích. 3. Thêm đường (tùy chọn): Thêm đường vào hỗn hợp nếu muốn. 4. Bổ sung Lactobacillus plantarum: Thêm Lactobacillus plantarum vào hỗn hợp theo hướng dẫn trên bao bì sản phẩm hoặc theo kinh nghiệm cá nhân. 5. Ủ hỗn hợp: Đổ hỗn hợp vào bình ủ và đậy kín nắp. Ủ ở nhiệt độ phòng (25-30°C) trong khoảng 24-48 giờ. 6. Lọc và bảo quản: Sau thời gian ủ, lọc cặn bằng rây lọc và bảo quản nước ép dứa trong tủ lạnh. Lưu ý quan trọng: - Đảm bảo vệ sinh sạch sẽ trong suốt quá trình sản xuất. - Kiểm tra thường xuyên để tránh nhiễm tạp khuẩn. - Điều chỉnh thời gian ủ tùy theo khẩu vị cá nhân.

IV. Phương Pháp Tối Ưu Hóa Quá Trình Lên Men Nước Ép Dứa

Để đạt được sản phẩm nước ép dứa lên men chất lượng cao, cần áp dụng các phương pháp tối ưu hóa quy trình lên men. Một trong những phương pháp quan trọng là điều chỉnh tỷ lệ phối trộn giữa nước ép dứa, nước và đường để đạt được độ chua ngọt mong muốn. Nghiên cứu của Đinh Văn Khang (2022) cho thấy, tỷ lệ phối trộn 1:2:1 (dịch cốt dứa: nước cất: nước đường 20%) cho kết quả tốt với vị ngọt thanh, thơm mùi dứa và độ Bx < 10. Bên cạnh đó, việc kiểm soát chặt chẽ các yếu tố như pH, nhiệt độ và thời gian lên men cũng rất quan trọng. Theo nghiên cứu của Đinh Văn Khang (2022), pH 5.5, nhiệt độ 37°C và thời gian 8 giờ là điều kiện tối ưu cho quá trình lên men nước ép dứa với Lactobacillus plantarum. Ngoài ra, việc sử dụng các chủng Lactobacillus plantarum có hoạt tính cao và khả năng thích nghi tốt với môi trường lên men cũng có thể giúp cải thiện hiệu quả sản xuất.

4.1. Nghiên cứu Tỷ lệ Phối Trộn và Ảnh hưởng đến Hương vị

Tỷ lệ phối trộn giữa nước ép dứa, nước và đường có ảnh hưởng đáng kể đến hương vị của sản phẩm nước ép dứa lên men. Tỷ lệ nước ép dứa càng cao thì sản phẩm càng có vị chua và đậm đà hương dứa. Tỷ lệ đường càng cao thì sản phẩm càng có vị ngọt. Tỷ lệ nước càng cao thì sản phẩm càng loãng và ít calo. Để xác định tỷ lệ phối trộn tối ưu, cần tiến hành các thí nghiệm và đánh giá cảm quan để tìm ra tỷ lệ phù hợp với khẩu vị của người tiêu dùng. Nghiên cứu của Đinh Văn Khang (2022) đã chỉ ra rằng, tỷ lệ phối trộn 1:2:1 (dịch cốt dứa: nước cất: nước đường 20%) cho kết quả tốt với vị ngọt thanh, thơm mùi dứa và độ Bx < 10.

4.2. Tối ưu Điều kiện Lên Men pH Nhiệt độ Thời gian

Các yếu tố như pH, nhiệt độ và thời gian lên men có ảnh hưởng rất lớn đến hiệu quả và chất lượng của quá trình lên men nước ép dứa. pH ảnh hưởng đến hoạt động của enzyme và sự phát triển của vi khuẩn Lactobacillus plantarum. Nhiệt độ ảnh hưởng đến tốc độ phản ứng và sự hình thành các hợp chất hương vị. Thời gian lên men ảnh hưởng đến mức độ chuyển hóa đường và axit, cũng như sự phát triển của vi khuẩn. Để tối ưu hóa các điều kiện này, cần tiến hành các thí nghiệm và phân tích để tìm ra các giá trị phù hợp nhất. Theo nghiên cứu của Đinh Văn Khang (2022), pH 5.5, nhiệt độ 37°C và thời gian 8 giờ là điều kiện tối ưu cho quá trình lên men nước ép dứa với Lactobacillus plantarum.

V. Ứng Dụng Nghiên Cứu Bảo quản và Đánh Giá Cảm quan Nước Ép Dứa

Nghiên cứu về lên men nước ép dứa với Lactobacillus plantarum không chỉ dừng lại ở việc tạo ra sản phẩm mà còn bao gồm việc bảo quản và đánh giá cảm quan. Theo nghiên cứu của Đinh Văn Khang (2022), sản phẩm nước ép dứa lên men có thể được bảo quản trong tủ mát ở 10°C trong vòng 30 ngày mà không có dấu hiệu hư hỏng, chứng tỏ sản phẩm có thể bảo quản được trong thời gian dài. Về đánh giá cảm quan, sản phẩm nước ép dứa lên men có mùi thơm đặc trưng, vị ngọt thanh, dễ uống và màu sắc vàng tươi đẹp mắt, đồng nhất. Các kết quả này cho thấy sản phẩm nước ép dứa lên men có tiềm năng lớn để phát triển và thương mại hóa.

5.1. Nghiên cứu và Khảo sát Thời gian Bảo quản Nước ép Dứa

Nghiên cứu và khảo sát thời gian bảo quản nước ép dứa lên men là rất quan trọng để xác định thời hạn sử dụng của sản phẩm và đảm bảo chất lượng trong quá trình lưu thông và tiêu thụ. Các yếu tố như nhiệt độ, ánh sáng, độ ẩm và oxy có thể ảnh hưởng đến chất lượng và thời gian bảo quản của sản phẩm. Để kéo dài thời gian bảo quản, có thể áp dụng các biện pháp như thanh trùng, đóng gói kín khí và sử dụng các chất bảo quản tự nhiên. Theo nghiên cứu của Đinh Văn Khang (2022), sản phẩm nước ép dứa lên men có thể được bảo quản trong tủ mát ở 10°C trong vòng 30 ngày mà không có dấu hiệu hư hỏng.

5.2. Đánh giá Cảm quan về Chất lượng và Hương vị sản phẩm

Đánh giá cảm quan là một phương pháp quan trọng để đánh giá chất lượng và hương vị của sản phẩm nước ép dứa lên men. Đánh giá cảm quan bao gồm việc sử dụng các giác quan (thị giác, khứu giác, vị giác, xúc giác) để đánh giá các đặc tính của sản phẩm như màu sắc, mùi, vị, cấu trúc và cảm giác trong miệng. Kết quả đánh giá cảm quan có thể được sử dụng để cải thiện công thức và quy trình sản xuất, cũng như để xác định mức độ chấp nhận của người tiêu dùng. Theo nghiên cứu của Đinh Văn Khang (2022), sản phẩm nước ép dứa lên men có mùi thơm đặc trưng, vị ngọt thanh, dễ uống và màu sắc vàng tươi đẹp mắt, đồng nhất.

VI. Tiềm Năng và Hướng Phát Triển của Lên Men Nước Ép Dứa

Việc lên men nước ép dứa bằng Lactobacillus plantarum mang lại nhiều tiềm năng và hướng phát triển trong tương lai. Sản phẩm nước ép dứa lên men không chỉ là một thức uống giải khát mà còn là một sản phẩm chức năng có lợi cho sức khỏe, đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của người tiêu dùng về các sản phẩm tự nhiên và tốt cho sức khỏe. Bên cạnh đó, việc sử dụng Lactobacillus plantarum trong lên men nước ép dứa cũng có thể tạo ra các sản phẩm có giá trị gia tăng cao, mở ra cơ hội phát triển cho ngành công nghiệp chế biến trái cây. Trong tương lai, có thể nghiên cứu và phát triển các sản phẩm nước ép dứa lên men kết hợp với các loại trái cây và thảo dược khác để tạo ra các sản phẩm có hương vị độc đáo và có lợi cho sức khỏe.

6.1. Mở rộng Nghiên cứu sang Các Chủng Vi Sinh Vật Khác

Mở rộng nghiên cứu sang các chủng vi sinh vật khác là một hướng phát triển tiềm năng trong lĩnh vực lên men nước ép dứa. Ngoài Lactobacillus plantarum, còn có nhiều chủng vi sinh vật khác có khả năng lên men đường và tạo ra các hợp chất có lợi cho sức khỏe. Nghiên cứu về các chủng vi sinh vật này có thể giúp tạo ra các sản phẩm nước ép dứa lên men có hương vị độc đáo và có lợi cho sức khỏe hơn. Ví dụ, có thể nghiên cứu về các chủng vi sinh vật có khả năng tạo ra các vitamin, antioxidant hoặc các probiotic khác.

6.2. Phát triển Sản phẩm Kết hợp Trái Cây và Thảo Dược

Phát triển sản phẩm kết hợp giữa nước ép dứa lên men với các loại trái cây và thảo dược khác là một hướng đi đầy tiềm năng để tạo ra các sản phẩm có hương vị độc đáo và có lợi cho sức khỏe. Việc kết hợp nước ép dứa lên men với các loại trái cây khác như cam, chanh, xoài, ổi có thể tạo ra các sản phẩm có hương vị phong phú và đa dạng. Việc kết hợp với các loại thảo dược như gừng, sả, bạc hà, quế có thể tạo ra các sản phẩm có tác dụng hỗ trợ tiêu hóa, tăng cường hệ miễn dịch và giảm căng thẳng. Để phát triển các sản phẩm kết hợp thành công, cần tiến hành các nghiên cứu về tỷ lệ phối trộn, quy trình sản xuất và đánh giá cảm quan để tìm ra các công thức phù hợp nhất.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. TỔNG QUAN TÀI LIỆU NGHIÊN CỨU 1. Tổng quan về dứa 1. Nguồn gốc Dứa có tên khoa học là Ananas comosus Merr hay Ananas Sativus sehult – là một đặc sản nhiệt đới, tuy đứng hàng thứ 10 trên thế giới về sản lượng trong các loại cây ăn quả nhưng về chất lượng, hương vị lại đứng hàng đầu và được mệnh danh là “vua hoa quả” [7].

Dứa có nguồn gốc từ miền Đông Bắc châu Mỹ Latinh và vùng Ấn Độ, hiện nay được trồng nhiều nước có khí hậu nhiệt đới, tập trung nhiều nhất là Hawaii (33% sản lượng thế giới), Thái Lan (16%), Brazil (10%) và Mexico (9%) [7]. Ở Việt Nam trước đây được trồng nhiều ở khu vực phía Bắc, tập trung ở một số địa phương như Vĩnh Phúc, Hà Bắc, Tuyên Quang, Lào Cai, Yên Bái, Thanh Hóa, Nghệ An. Tuy nhiên, hiện nay ở phía Nam cây dứa lại cho hiệu quả cao nhất [7]. Phân loại khoa học[8] _ Giới (Kingdom): Plantae _ Bộ (Order): Poales _ Họ (Family): Bromeliaceae _ Phân họ (subfamily): Bromelioideae _ Chi (Genus): Ananas _ Phân chi (subgeneral): Comosus 1.

Phân loại cây trồng Ananas comosus Merr được chia làm 7 nhóm trong đó có 3 nhóm chính là: Cayenne, Queen (dứa Hoàng Hậu), Spanish (dứa Tây Ban Nha) [9]. _ Dứa Hoàng Hậu (Queen): Thịt quả có màu vàng đậm, giòn, mùi thơm tự nhiên, vị ngọt. Dứa Queen có kích thước nhỏ, khối lượng quả trung bình, mắt quả lồi. dứa hoa (dứa Tây) ở nước ta thuộc loại này.

Đây là loại dứa có chất lượng cao nhất và hiện nay đang là nguồn nguyên liệu chính cho chế biến ở nước ta. _ Cayenne: Thịt quả có màu vàng ngà, nhiều nước, ít thơm và vị kém ngọt hơn dứa hoa. Dứa Cayenne có kích thước quả lớn, có quả nặng tới 3kg, vì vậy ở nước ta còn gọi là dứa Độc Bình. Ở Hawaii trồng chủ yếu loại Cayenne Liss để làm đồ hộp.

Ở Việt Nam trước đây ít trồng loại dứa này, tập trung ở Phủ Quỳ (Nghệ An) và Cầu Hai SVTH: Đinh Văn Khang GVHD: TS. Nguyễn Thị Đông Phương 4 Khảo sát ảnh hưởng của Lactobacillus plantarum đến quá trình lên men nước ép dứa (Vĩnh Phú). Tuy chất lượng không tốt như dứa hoa nhưng do sản lượng cao nên hiện nay loại dứa này có ý nghĩa lớn trong sản xuất. _ Tây Ban Nha (Spanish): Kích thước ở trung bình giữa loại dứa Queen và Cayenne, thịt quả có màu vàng nhạt có chỗ trắng, mắt dứa sâu, vị chua, hương kém thơm và nhiều nước hơn do với dứa Queen.

Các giống dứa ta, dứa mật ở nước ta thuộc loại này. Các nước châu Mỹ Latinh, nhất là vùng biển Caraip, trồng nhiều loại dứa này. Ở Việt Nam trước đây, Dứa ta được trồng nhiều nhiều ở phía Bắc, tập trung chủ yếu ở huyện Tam Dương (Vĩnh Phúc), chiếm tỷ lệ 60 – 70% sản lượng của toàn miền Bắc. Đặc điểm hình thái quả dứa Trái dứa là một trái kép, bao gồm nhiều quả cắm trên một trục hoa.

Kích thước, màu sắc, hình dạng của quả thay đổi tuỳ theo giống và điều kiện trồng trọt. Vỏ quả có màu sắc từ vàng đến da cam, được phân chia thành các mắt dứa. Mắt dứa to, nhỏ, độ nhăn và độ nông sâu khác nhau tuỳ thuộc vào giống và điều kiện trồng trọt. Thịt dứa có màu vàng nhạt đến vàng sẫm, chiếm tỷ lệ lớn nhất so với các thành phần khác, các chất dinh dưỡng tập trung chủ yếu tại đây.

Hàm lượng xơ trong thịt quả cũng khá cao. Cuối cùng là lõi dứa chạy dọc từ cuống hoa đến chồi ngọn, nhiều xơ.1 Trái dứa Đặc điểm cây dứa [9]: _ Thân: là trụ của cây còn gọi là “gốc” _ Lá: xếp hình hoa thị trên thân _ Rễ: thường là rễ bất định và mọc ngang mặt đất SVTH: Đinh Văn Khang GVHD: TS. Nguyễn Thị Đông Phương 5 Khảo sát ảnh hưởng của Lactobacillus plantarum đến quá trình lên men nước ép dứa _ Cuống quả: ở đỉnh của thân. Cuống mang một quả kép, bên trên có một chồi ngọn _ Chồi: có các chồi nách lá và chồi ngọn quả Hình 1.

Công dụng của dứa Dứa không chỉ giàu Vitamin, khoảng chất mà còn chứa Bromelin - một enzym có tác dụng thủy phân protein thành các axit cỏ tác dụng tốt trong tiêu hoá.3 chất này có tác dụng như men tripsin của dịch tuỵ. Do đó sau những bữa ăn có nhiều thịt nên tráng miệng vài miếng dứa. Chất Bromelin tập trung nhiều nhất ở lõi quả [10]. Dân gian thưởng dùng dịch ép quả dứa chưa chín làm thuốc nhuận tràng.

Quả dứa nướng cháy gọt vỏ, mỗi ngày ăn 1 quả, ăn trong 4 ngày chữa huyết áp cao. Đặc biệt người ta dùng quả dứa chín chữa bệnh sỏi thận có hiệu quả: lấy 1 quả dứa chín để nguyên vỏ, khoét ở cuống quả 1 lỗ nhỏ lấy 7-8g phèn chua giã nhỏ nhét vào, dùng thân dứa vừa khoét dậy lại, đem nướng trên than hồng cho cháy sém hết vỏ. Khi thịt quả chín mềm để nguội vắt lấy nước uống. Mỗi ngày 1 quả sỏi thận sẽ bị bào mòn dần và tan hết, nếu sỏi thận nhỏ thi có thể tiểu tiện ra được.

Tây y dùng Bromelin của dứa làm tăng hệ miễn dịch, ức chế quá trình viêm, bôi lên nơi tồn thương dễ làm sạch các mô hoại tử, mau lãnh sẹo. Bromelin làm tăng hiệu hiệu quả kháng sinh và thuốc chữa hen. Nó cũng có tác dụng làm giảm di căn ở các bệnh ung thư. Thịt quả dứa còn được dùng làm mặt nạ nhằm lột nhẹ lớp tế bào sừng phía ngoài, bộc lộ lớp da non phía trong mịn màng trắng hơn.

Thành phần hóa học Thành phần hóa học của dứa biến động nhiều tùy theo giống, theo độ chín, ngoài ra còn phụ thuộc vào điều kiện canh tác, theo vùng phát triển [7]. SVTH: Đinh Văn Khang GVHD: TS. Nguyễn Thị Đông Phương 6 Khảo sát ảnh hưởng của Lactobacillus plantarum đến quá trình lên men nước ép dứa Trái dứa có 72 - 88% nước, 8 - 18% đường, 0.25% muối khoáng. Hàm lượng vitamin C khoảng 15-55 mg%, vitamin A 0.1 Thành phần hóa học của một số giống dứa chủ yếu của nước ta Độ khô Giống Đường khử Sacaroza Độ acid pH (%) Dứa hoa Vĩnh Phú 18 4.8 Dứa hoa Tuyên Quang 18 3.8 Dứa độc bình Nghệ An 13 3.0 Dứa độc bình Vĩnh 13.0 Phú Dứa ta Hà Tĩnh 12 2.6 Dứa mật Vĩnh Phú 11 2.9 Dứa Victoria nhập nội 17 3.8 Dứa Đồng Nai 15.5 Dứa Long An 14.0 Dứa Kiên Giang 13.1 Thành phần hóa học của dứa biến động theo giống, thời vụ, điều kiện canh tác, địa bàn phát triển, độ chín.

Các thành phần chủ yếu gồm: _ Nước chiếm 72 - 88% _ Chất khô 15 - 24% _ Đường 8 - 19% (trong đó sacaroza chiếm 70%) _ Acid từ 0.8% phần lớn là acid citric còn lại acid malic, acid tartaric, acid sucxinic _ Protit 0.25% _ VTM C 40 mg%, VTM A, B1, B2… khoáng 0.09 mg% Ngoài ra trong dứa còn chứa nhiều Bromelin ở vỏ, cuống đặc biệt là lõi quá nên có thể dùng bã dứa để làm nguyên liệu sản xuất enzyme Bromelin. Tiêu chí lựa chọn nguyên liệu dứa Bảng 1.2 Chỉ tiêu cảm quan quả dứa theo TCVN 1971:88 [6] SVTH: Đinh Văn Khang GVHD: TS. Nguyễn Thị Đông Phương 7 Khảo sát ảnh hưởng của Lactobacillus plantarum đến quá trình lên men nước ép dứa Chỉ tiêu Yêu cầu _ Quả có dạng hình trụ, phát triển tự nhiên, nguyên lành, tươi, sạch, không có vết thối, không bị ướt. _ Cuống cắt bằng, dài 2 - 3 cm.

Dạng bên ngoài _ Tỷ lệ chồi ngọn là 20% so với khối lượng quả cả chồi (trừ Dứa ta). _ Không có sâu bệnh thuộc đối tượng kiểm dịch thực vật của nước mua hàng. _ Thịt quả chắc nhưng không còn nhớt, không mềm nhũn, Trạng thái bên trong không khô xốp, không thâm lõi. _ Bắt đầu có mùi thơm nhẹ đến thơm đặc trưng của Dứa chín: Mùi vị của thịt quả vị chua ngọt đến ngọt chua.

_ Độ chín 1: vỏ quả màu xanh nhạt, 2 hàng mắt phía cuống đã có kẽ vàng (Dứa mở mắt). _ Độ chín 2: Màu vàng ngoài vỏ chiếm từ 1/3 chiều cao quả Độ chín trở xuống. _ Độ chín 3: Màu vàng ngoài vỏ chiếm từ trên 1/3 đến 4/5 chều cao quả. Chủng vi khuẩn Lactobacillus plantarum 1.

Giới thiệu chung L. plantarum là một loài phổ biến của chi Lactobacillus, thường được tìm thấy trong vùng tiêu hoá của con người, động vật có vú khác và trong sản phẩm thực phẩm lên men như bột chua, sữa chua, xúc xích lên men, pho mát, kim chi…[11] 1. Phân loại Theo Bergey et al. Plantarum SVTH: Đinh Văn Khang GVHD: TS.

Nguyễn Thị Đông Phương 8 Khảo sát ảnh hưởng của Lactobacillus plantarum đến quá trình lên men nước ép dứa 1. Đặc điểm Là một vi khuẩn axit lactic có hình que, gram dương, nó có thể phát triển ngay cả trong môi trường pH thấp 3,2 và nhiệt độ từ 15-45˚C, tham gia lên men đường để sản xuất axit lactic, ethanol, axit axetic, và carbon dioxide trong một số điều kiện nhất định.plantarum lần đầu tiên được cô lập từ nước bọt, có khả năng hoá lỏng Gelatin, là một trong những loài vi khuẩn axit lactic có bộ gen khổng lồ và rất linh hoạt [12].3 Lactobacillus plantarum Là một trong hơn 50 loài Lactobacillus. plantarum là vi khuẩn gram dương, catalase âm (Bujalence, 2006), hình trực không sinh bào tử được tìm thấy trong hệ tiêu hóa của người và động vật. Vi khuẩn này lần đầu tiên được tìm thấy trong nước bọt của con người.

(Waugh et al., 2009) Lactobacillus plantarum là một loại vi khuẩn có khả năng thích nghi cao, nó có thể tồn tại ở phạm vi nhiệt độ rộng lớn (từ 1-600C) (Natural New, 2010), kị khí tùy nghi. Trong chi Lactobacillus, L. Plantarum được xếp vào nhóm vi khuẩn lên men dị hình, có thể sống trong nhiều môi trường như thịt, cá, sữa, các quá trình lên men thực vật, thực vật và trong nhiều loại pho mát. Lactobacillus plantarum có nhiều điểm khác biệt so với các loài lactobacillus khác ở những điểm sau: _ Có bộ gen tương đối lớn nên có thể thích ứng với nhiều điều kiện khác nhau (Kleerebezem et al.

_ Có thể lên men nhiều loại đường. _ Thích nghi cao với điều kiện acid, chịu pH thấp (Daeschel và Nes 1995). _ Có thể chuyển hóa acid phenolic (Barthelmebs et al., 2000; Barthelmebs et al., 2001), phân giải muối tanat nhờ hoạt động của enzyme tannase (Vaquero et al. SVTH: Đinh Văn Khang GVHD: TS.

Nguyễn Thị Đông Phương 9 Khảo sát ảnh hưởng của Lactobacillus plantarum đến quá trình lên men nước ép dứa Hình 1.4 Lactobacillus plantarum dưới kính hiển vi điện tử (Reichelt J. Lợi ích của vi khuẩn L. plantarum Lactobacillus plantarum có nhiều trong nước bọt và đường tiêu hóa của con người. Nó thường được sử dụng trong các quá trình lên men thực phẩm và làm probiotic.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ