Khóa luận: Thành lập bản đồ địa chính 1/500 tại P. Hồng Hà, TP. Hạ Long

Khóa luận trình bày quy trình thành lập bản đồ địa chính 1/500 tại P. Hồng Hà, Hạ Long bằng máy toàn đạc điện tử và phần mềm chuyên dụng.

Trường đại học

Trường Đại học Nông Lâm

Chuyên ngành

Quản lý đất đai

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2019

63
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn lập bản đồ địa chính P

Việc lập bản đồ địa chính là một nhiệm vụ nền tảng trong công tác quản lý đất đai hiện đại. Tài liệu này cung cấp một cái nhìn tổng quan về quy trình ứng dụng công nghệ mới để thành lập bản đồ địa chính tại phường Hồng Hà, thành phố Hạ Long. Nghiên cứu gốc, “Ứng dụng tin học và máy toàn đạc điện tử thành lập bản đồ địa chính tờ số 21 tỉ lệ 1/500”, cho thấy sự kết hợp giữa thiết bị đo đạc chính xác và phần mềm chuyên dụng mang lại hiệu quả vượt trội. Bản đồ địa chính không chỉ là một tài liệu pháp lý thể hiện ranh giới, diện tích, và loại đất của từng thửa mà còn là cơ sở dữ liệu quan trọng cho quy hoạch, cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất và giải quyết tranh chấp. Sự chính xác của bản đồ ảnh hưởng trực tiếp đến quyền lợi của người dân và hiệu quả quản lý của nhà nước. Do đó, việc áp dụng các phương pháp tiên tiến như sử dụng máy toàn đạc điện tử để thu thập dữ liệu thực địa và các phần mềm như Microstation để xử lý, biên tập là một xu hướng tất yếu. Quy trình này đảm bảo tính thống nhất của dữ liệu trên hệ tọa độ VN-2000, giảm thiểu sai sót do con người và tăng tốc độ hoàn thành công việc. Kết quả cuối cùng là một hệ thống hồ sơ địa chính số hóa, minh bạch và dễ dàng cập nhật, đáp ứng yêu cầu của chính phủ điện tử.

1.1. Khái niệm và vai trò cốt lõi của bản đồ địa chính

Bản đồ địa chính (BĐĐC) là tài liệu cơ bản nhất trong bộ hồ sơ địa chính, phản ánh chi tiết hiện trạng sử dụng đất của một khu vực. Nó thể hiện các yếu tố chính bao gồm: ranh giới thửa đất, số thửa, diện tích, loại đất theo mục đích sử dụng, và các công trình xây dựng gắn liền với đất. Theo quy định, BĐĐC được thành lập trên một hệ quy chiếu và tọa độ thống nhất toàn quốc, hiện nay là hệ tọa độ VN-2000. Vai trò của nó vô cùng quan trọng, đóng vai trò là cơ sở pháp lý để Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất, phục vụ công tác giao đất, cho thuê đất, thu hồi đất. Ngoài ra, BĐĐC còn là nền tảng cho việc lập quy hoạch, kế hoạch sử dụng đất, xây dựng cơ sở hạ tầng, và là tài liệu không thể thiếu trong việc giải quyết các tranh chấp đất đai. Một hệ thống bản đồ địa chính chính xác và được cập nhật thường xuyên sẽ góp phần ổn định xã hội và thúc đẩy phát triển kinh tế.

1.2. Tầm quan trọng của máy toàn đạc điện tử trong đo đạc

Máy toàn đạc điện tử (Total Station) là thiết bị trắc địa quang học điện tử đa năng, tích hợp khối đo xa điện tử (EDM) và máy kinh vĩ số. Thiết bị này cho phép đo đồng thời góc ngang, góc đứng và khoảng cách đến điểm đo với độ chính xác rất cao. Trong công tác lập bản đồ địa chính, máy toàn đạc điện tử đóng vai trò trung tâm trong giai đoạn thu thập số liệu ngoại nghiệp. Nó được sử dụng để xây dựng lưới khống chế đo vẽ và đo chi tiết tọa độ các điểm góc thửa, địa vật, địa hình. Ưu điểm vượt trội của thiết bị này là khả năng tự động hóa cao, lưu trữ dữ liệu trực tiếp vào bộ nhớ trong, giúp giảm thiểu sai sót ghi chép thủ công. Dữ liệu thu thập được có thể dễ dàng trút sang máy tính để xử lý bằng các phần mềm tin học, đảm bảo tính đồng bộ và chính xác từ thực địa đến văn phòng, nâng cao đáng kể năng suất và chất lượng của công tác đo vẽ bản đồ.

II. Thách thức khi lập bản đồ địa chính P

Công tác thành lập bản đồ địa chính tại các khu vực đô thị như phường Hồng Hà luôn đối mặt với nhiều thách thức đặc thù. Địa hình phức tạp, mật độ dân cư và công trình xây dựng cao khiến việc đo đạc theo các phương pháp truyền thống trở nên khó khăn và tốn kém. Trước khi công nghệ máy toàn đạc điện tửtin học được áp dụng rộng rãi, việc đo vẽ chủ yếu dựa vào máy kinh vĩ quang cơ và thước thép, đòi hỏi nhiều nhân lực và thời gian. Quá trình tính toán, xử lý số liệu thủ công dễ phát sinh sai số tích lũy, ảnh hưởng đến độ chính xác của tọa độ và diện tích thửa đất. Một trong những khó khăn lớn nhất là việc duy trì tính nhất quán và đồng bộ của dữ liệu trên diện rộng. Các bản đồ được đo vẽ ở các thời điểm khác nhau, bằng các phương pháp khác nhau thường không khớp nối tốt, gây ra các vấn đề trong quản lý tổng thể. Phường Hồng Hà với đặc điểm địa hình vừa có đồi núi, vừa có khu dân cư đông đúc, việc che khuất tầm nhìn là một trở ngại thường xuyên. Điều này đòi hỏi phải xây dựng một mạng lưới điểm khống chế dày đặc, làm tăng chi phí và khối lượng công việc. Việc cập nhật biến động đất đai cũng là một bài toán nan giải với phương pháp cũ, dẫn đến tình trạng hồ sơ không phản ánh đúng thực tế, gây khó khăn cho cả người dân và cơ quan quản lý.

2.1. Sai số và tính thiếu nhất quán của dữ liệu cũ

Các phương pháp đo vẽ truyền thống thường phụ thuộc nhiều vào kỹ năng của người đo và điều kiện thời tiết. Việc đọc số trên bàn độ cơ và ghi chép thủ công tiềm ẩn nguy cơ sai sót cao. Quá trình tính toán chuyển đổi từ số liệu đo sang tọa độ phẳng cũng là một nguồn gây ra sai số. Khi các sai số này tích lũy qua nhiều công đoạn, độ chính xác cuối cùng của ranh giới thửa đất và diện tích có thể bị ảnh hưởng nghiêm trọng. Hơn nữa, việc thiếu một hệ tọa độ VN-2000 thống nhất trong quá khứ đã dẫn đến việc mỗi khu vực, mỗi dự án có thể sử dụng một hệ tọa độ cục bộ. Điều này tạo ra sự thiếu nhất quán, gây khó khăn khi cần ghép nối các tờ bản đồ hoặc xây dựng một cơ sở dữ liệu địa chính liên thông trên phạm vi rộng lớn như toàn thành phố Hạ Long.

2.2. Khó khăn do đặc điểm địa hình và hiện trạng sử dụng đất

Phường Hồng Hà có địa hình đa dạng, từ vùng ven biển bằng phẳng đến các khu vực đồi núi có độ dốc lớn. Hiện trạng sử dụng đất phức tạp với các thửa đất xen kẽ, diện tích không đồng đều, và nhiều công trình xây dựng kiên cố. Đặc điểm này gây ra nhiều trở ngại cho công tác đo đạc. Tầm nhìn giữa các điểm đo thường bị che khuất bởi nhà cửa, cây cối, đòi hỏi phải di chuyển trạm máy nhiều lần hoặc xây dựng thêm các điểm khống chế trung gian. Việc xác định chính xác ranh giới giữa các thửa đất trong khu dân cư hiện hữu, nơi không có mốc giới rõ ràng, cũng là một thách thức lớn, cần sự phối hợp chặt chẽ với người dân và cán bộ địa chính cơ sở. Những yếu tố này làm tăng đáng kể thời gian, chi phí và độ phức tạp của dự án lập bản đồ địa chính.

III. Phương pháp đo vẽ thực địa bằng máy toàn đạc điện tử chi tiết

Để giải quyết các thách thức nêu trên, dự án lập bản đồ địa chính P. Hồng Hà đã áp dụng toàn diện phương pháp đo vẽ bằng máy toàn đạc điện tử. Đây là phương pháp hiện đại, cho phép xác định tọa độ các điểm chi tiết một cách nhanh chóng và chính xác dựa trên nguyên lý tọa độ cực. Toàn bộ quy trình ngoại nghiệp được thực hiện một cách khoa học, bắt đầu từ việc xây dựng một hệ thống lưới khống chế vững chắc và kết thúc bằng việc thu thập chi tiết dữ liệu của từng thửa đất. Thiết bị được sử dụng là máy toàn đạc điện tử South 312B, có khả năng đo góc với độ chính xác cao và đo cạnh không gương, rất hữu ích tại các vị trí khó tiếp cận. Dữ liệu đo đạc, bao gồm góc ngang, góc đứng và khoảng cách, được tự động ghi lại và lưu trữ trong bộ nhớ của máy. Điều này không chỉ loại bỏ sai sót ghi chép mà còn tạo ra một bộ số liệu thô có cấu trúc, sẵn sàng cho việc trút số liệu và xử lý trên máy tính. Phương pháp này đảm bảo tất cả các yếu tố trên bản đồ đều được định vị chính xác trong hệ tọa độ VN-2000, tạo ra một sản phẩm bản đồ có độ tin cậy cao, phục vụ hiệu quả cho công tác quản lý nhà nước về đất đai.

3.1. Quy trình thành lập lưới khống chế đo vẽ cấp cơ sở

Lưới khống chế đo vẽ là mạng lưới các điểm mốc có tọa độ và độ cao được xác định với độ chính xác cao, làm cơ sở để triển khai các công tác đo vẽ chi tiết. Tại phường Hồng Hà, lưới được xây dựng dựa trên các điểm địa chính cấp cao hơn. Quy trình bao gồm các bước: khảo sát, chọn điểm, chôn mốc và tiến hành đo đạc. Các điểm được bố trí hợp lý để bao trùm toàn bộ khu vực đo và đảm bảo tầm nhìn thông suốt. Việc đo góc và cạnh của các đường chuyền kinh vĩ được thực hiện bằng máy toàn đạc điện tử theo quy phạm hiện hành, đảm bảo các chỉ tiêu kỹ thuật về sai số khép góc và sai số khép cạnh. Sau khi đo xong, số liệu được đưa vào phần mềm chuyên dụng để thực hiện công tác bình sai lưới, nhằm tính toán ra tọa độ chính xác nhất cho các điểm trong lưới.

3.2. Kỹ thuật đo vẽ chi tiết ranh giới thửa đất và địa vật

Sau khi có tọa độ các điểm khống chế, công tác đo vẽ chi tiết được tiến hành. Từ một điểm trạm máy đã biết tọa độ, người đo sẽ ngắm đến một điểm định hướng cũng đã biết tọa độ để xác lập hướng chuẩn. Tiếp theo, máy sẽ được quay đến các điểm chi tiết cần đo như: góc ranh giới thửa đất, góc nhà, tim đường, cột điện... Tại mỗi điểm, máy toàn đạc điện tử sẽ tự động đo và ghi lại tọa độ (X, Y, H) của điểm đó. Để đảm bảo tính pháp lý, việc đo vẽ ranh giới thửa đất được thực hiện với sự có mặt và xác nhận của chủ sử dụng đất và cán bộ địa chính phường. Tất cả các yếu tố nội dung của bản đồ địa chính như hệ thống giao thông, thủy văn, các công trình xây dựng đều được đo vẽ đầy đủ và chính xác, tạo thành một bộ dữ liệu không gian hoàn chỉnh.

IV. Cách xử lý số liệu biên tập bản đồ địa chính bằng phần mềm

Giai đoạn xử lý số liệu và biên tập bản đồ là bước chuyển đổi dữ liệu thô từ thực địa thành một tờ bản đồ địa chính hoàn chỉnh, có giá trị pháp lý. Quá trình này hoàn toàn dựa trên ứng dụng tin học, sử dụng các phần mềm chuyên ngành mạnh mẽ là Microstation v8iTMV.Map. Microstation đóng vai trò là môi trường đồ họa nền, cung cấp các công cụ vẽ, chỉnh sửa và quản lý đối tượng không gian một cách hiệu quả. Trong khi đó, phần mềm TMV.Map là một ứng dụng chuyên dụng cho ngành địa chính Việt Nam, được xây dựng để tự động hóa các công đoạn đặc thù như tạo vùng thửa, phát hiện và sửa lỗi topology, đánh số thửa, và trình bày bản đồ theo đúng quy phạm của Bộ Tài nguyên và Môi trường. Sự kết hợp của hai phần mềm này giúp quy trình biên tập trở nên nhanh chóng, chính xác và đồng bộ. Dữ liệu được quản lý một cách có hệ thống, từ việc nhập điểm đo chi tiết, kết nối thành các thửa đất, gán thông tin thuộc tính cho đến khi tạo ra sản phẩm cuối cùng là tờ Bản đồ địa chính tờ số 21 và các hồ sơ kỹ thuật thửa đất liên quan.

4.1. Trút và chuyển đổi định dạng số liệu đo từ máy toàn đạc

Sau khi kết thúc công tác đo ngoại nghiệp, bước đầu tiên là trút số liệu từ bộ nhớ của máy toàn đạc điện tử sang máy tính. Công việc này được thực hiện thông qua phần mềm chuyên dụng của hãng máy, ví dụ như Southchange. Dữ liệu thô thường có định dạng riêng (ví dụ: .tcm), chứa các thông tin về điểm trạm máy, điểm định hướng, góc và cạnh đo. Phần mềm sẽ xử lý và chuyển đổi các số liệu này sang một định dạng tệp văn bản phổ thông (ví dụ: .txt hoặc .asc) với cấu trúc rõ ràng: Tên điểm, Tọa độ X, Tọa độ Y, Độ cao Z, Mã code. File dữ liệu này chính là đầu vào cho quá trình triển điểm và vẽ bản đồ trên Microstation. Quá trình này cần được thực hiện cẩn thận để đảm bảo toàn bộ dữ liệu được chuyển giao đầy đủ và không bị sai sót.

4.2. Sử dụng Microstation và TMV.Map để tạo lập bản đồ số

Trên nền Microstation, file tọa độ điểm chi tiết được nhập vào để hiển thị dưới dạng các điểm (point). Từ các điểm này, kỹ thuật viên sẽ sử dụng các công cụ vẽ để nối các điểm góc thửa thành các đường ranh giới thửa đất khép kín, vẽ các đối tượng dạng đường (giao thông, sông suối) và các đối tượng dạng vùng khác. Sau khi các đối tượng cơ bản được tạo, phần mềm TMV.Map được sử dụng để thực hiện các tác vụ nâng cao. Chức năng quan trọng nhất là tạo vùng (topology) để biến các đường bao khép kín thành đối tượng thửa đất có khả năng tính toán diện tích và quản lý thông tin thuộc tính. Phần mềm cũng có các công cụ tự động tìm và sửa lỗi như MRFClean, giúp đảm bảo bản đồ không có các lỗi hở, trùng lặp. Cuối cùng, các công cụ của TMV.Map sẽ tự động đánh số thửa, vẽ nhãn thửa (chứa thông tin diện tích, loại đất), và tạo khung bản đồ theo đúng tiêu chuẩn kỹ thuật.

V. Kết quả lập bản đồ địa chính P

Kết quả của dự án là đã thành lập thành công Bản đồ địa chính tờ số 21, tỷ lệ 1/500, cho một phần khu vực phường Hồng Hà, TP. Hạ Long. Sản phẩm không chỉ là một bản đồ giấy mà còn là một bộ cơ sở dữ liệu địa chính dạng số, được lưu trữ trên file DGN của Microstation. Tờ bản đồ này thể hiện đầy đủ, chính xác hiện trạng sử dụng đất tại thời điểm đo vẽ, bao gồm ranh giới, diện tích, loại đất của từng thửa, cùng với hệ thống giao thông, thủy văn và các công trình kiến trúc quan trọng. Độ chính xác của các yếu tố trên bản đồ được đảm bảo tuân thủ nghiêm ngặt theo quy phạm của ngành. Sai số vị trí điểm sau bình sai của lưới khống chế và sai số đo vẽ chi tiết đều nằm trong giới hạn cho phép đối với bản đồ tỷ lệ lớn. Việc ứng dụng máy toàn đạc điện tử và phần mềm chuyên dụng đã mang lại hiệu quả rõ rệt: rút ngắn thời gian thực hiện, nâng cao độ chính xác và tạo ra một sản phẩm số có khả năng tích hợp, cập nhật và quản lý lâu dài. Đây là cơ sở vững chắc cho việc hiện đại hóa công tác quản lý đất đai tại địa phương, phục vụ cho việc cấp đổi giấy chứng nhận quyền sử dụng đất và xây dựng hệ thống thông tin đất đai (LIS) toàn diện.

5.1. Đánh giá độ chính xác và tính hoàn thiện của sản phẩm

Chất lượng của tờ bản đồ được đánh giá qua nhiều tiêu chí. Về mặt toán học, các sai số trong quá trình xây dựng lưới khống chế đo vẽ và đo chi tiết đều được kiểm soát chặt chẽ. Kết quả bình sai lưới cho thấy sai số vị trí điểm là rất nhỏ, đáp ứng yêu cầu kỹ thuật. Về nội dung, bản đồ thể hiện đầy đủ các yếu tố theo quy định, từ ranh giới thửa đất đến các địa vật quan trọng. Quá trình kiểm tra, đối soát thực địa sau khi biên tập đã xác nhận sự phù hợp giữa bản đồ và thực tế. Các thông tin thuộc tính như diện tích, loại đất được tổng hợp và trình bày rõ ràng trên nhãn thửa và trong sổ mục kê. Tờ bản đồ sau khi hoàn thiện đã được nghiệm thu, xác nhận đạt tiêu chuẩn chất lượng để đưa vào sử dụng trong công tác quản lý đất đai.

5.2. Ứng dụng thực tiễn trong quản lý đất đai tại phường Hồng Hà

Tờ bản đồ địa chính số 21 sau khi hoàn thành đã được bàn giao cho UBND phường Hồng Hà và các cơ quan chức năng để đưa vào sử dụng. Nó trở thành tài liệu gốc phục vụ cho việc xét cấp mới, cấp đổi Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất cho người dân trong khu vực. Dữ liệu từ bản đồ được sử dụng để cập nhật vào hệ thống hồ sơ địa chính, giúp việc tra cứu thông tin thửa đất trở nên nhanh chóng và chính xác. Ngoài ra, đây còn là cơ sở quan trọng cho công tác quy hoạch xây dựng, quản lý trật tự đô thị, giải phóng mặt bằng và giải quyết các vấn-đề liên quan đến đất đai. Việc có một tấm bản đồ chính quy, hiện đại đã góp phần nâng cao năng lực và minh bạch hóa công tác quản lý nhà nước về đất đai tại địa phương.

04/10/2025
Khoá luận ứng dụng tin học và máy toàn đạc điện tử thành lập bản đồ địa chính tờ số 21 tỉ lệ 1 500 tại phường hồng hà tp hạ long quảng ninh

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Tính cấp thiết của đề tài. Đất đai là nguồn tài nguyên quốc gia vô cùng quý giá, là thành phần quan trọng của môi trường sống là địa bàn phân bổ khu dân cư là chỗ đứng của các khu công nghiệp, văn hoá, xã hội, an ninh quốc phòng. Đất đai là tư liệu sản xuất đặc biệt đối với ngành Nông- Lâm nghiệp.

Trong sự nghiệp phát triển nền kinh tế xã hội của đất nước, công tác quản lý Nhà nước về đất đai và công tác trắc địa đã được Đảng và Nhà nước hết sức quan tâm. Từ năm 1945 đến nay, nhà nước đã ban hành rất nhiều các văn bản pháp luật về lĩnh vực đất đai, luật đất đai 1993 được sửa đổi bổ sung năm 1998, 2001 và luật đất đai 2003, 2013 đều quy định công tác điều tra khảo sát, đánh giá và phân hạng đất, lập bản đồ được đặt lên hàng đầu trong quá trình quản lý và sử dụng đất đai. Để bảo vệ quỹ đất đai của địa phương cũng như để thực hiện tốt hơn cho công tác quản lý đất đai thì bản đồ địa chính là hết sức cần thiết. Bản đồ địa chính là một tài liệu quan trọng trong công tác quản lý Nhà nước về đất đai, nó phản ánh các thông tin về đất đai làm cơ sở cho việc đăng ký thống kê và hoàn thiện hồ sơ địa chính, quy hoạch sử dụng đất, làm cơ sở cho việc giao đất thu hồi đất, ngoài ra bản đồ địa chính còn là tài liệu cơ bản để xây dựng các loại bản đồ chuyên đề khác.

Với tính chất hết sức quan trọng của hệ thống bản đồ địa chính, tỉnh Quảng Ninh đã tiến hành xây dựng hệ thống bản đồ địa chính cho các địa phương trên địa bàn tỉnh trong đó có Phường Hồng Hà – TP Hạ Long - Quảng Ninh. Để xây dựng bản đồ địa chính theo hệ toạ độ nhà nước cho phường thì cần phải xây dựng lưới khống chế đo vẽ cho khu vực đo. Xuất phát từ tình hình thực tế trên, với sự phân công, giúp đỡ của Ban giám hiệu nhà trường, ban chủ nhiệm khoa TN&MT, Công ty cổ phần đo đạc 2 bản đồ và xây dựng bản đồ xây dựng Hòa Phát cùng với sự hướng dẫn của thầy giáo ThS. Đỗ Sơn Tùng tôi tiến hành nghiên cứu đề tài “Ứng dụng tin học và máy toàn đạc điện tử thành lập bản đồ địa chính tờ số 21 tỉ lệ 1/500.

Tại Phường Hồng Hà - TP Hạ Long - Quảng Ninh”. Mục đích nghiên cứu của đề tài. Ứng dụng công nghệ thông tin, máy toàn đạc điện tử vào xây dựng lưới khống chế đo vẽ, phục vụ công tác lập bản đồ địa chính cho Phường Hồng Hà – TP Hạ Long – Quảng Ninh. Thành lập được một tờ bản đồ địa chính tỷ lệ 1/500.

Xác định được thuận lợi, khó khăn khi thành lập bản đồ địa chính. Ý nghĩa của đề tài. - Trong học tập và nghiên cứu: Nghiên cứu tìm hiểu, ứng dụng công nghệ thông tin và máy toàn đạc điện tử phục vụ cho công tác xây dựng lưới thành lập bản đồ địa chính giúp nhà nước quản lí đất đai một cách có hiệu quả. - Trong thực tiễn: Thực tập tốt nghiệp sẽ giúp cho sinh viên củng cố lại các kiến thức đã học tập trong nhà trường áp dụng vào thực tế công việc, phục vụ tốt cho quá trình công tác sau này cho yêu cầu của ngành quản lí đất đai.

3 PHẦN 2 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 2. Bản đồ địa chính 2. Khái niệm Bản đồ địa chính là tài liệu cơ bản của hồ sơ địa chính, mang tính pháp lý cao phục vụ chặt chẽ quản lý đất đai đến từng thửa đất, từng chủ sử dụng đất. Bản đồ địa chính khác với bản đồ chuyên nghành thông thường ở chỗ bản đồ địa chính có tỷ lệ lớn và phạm vi rộng khắp mọi nơi trên toàn quốc.

Bản đồ địa chính thường xuyên được cập nhật nhưng thay đổi hợp pháp của pháp luật đất đai, có thể cập nhật hàng ngày hoặc cập nhật theo định kỳ. hiện nay ở hầu hết các quốc gia trên thế giới, người ta hướng tới việc xây dựng bản đồ địa chính đa chức năng. Vì vậy, bản đồ địa chính còn có tính chất của bản đồ địa chính cơ bản quốc gia. Bản đồ địa chính được dùng làm cơ sở để thực hiện một số nhiệm vụ trong công tác quản lý nhà nước về đất đai như: - Thống kê đất đai.

- Giao đất sản xuất nông nghiệp, lâm nghiệp. - Đăng ký cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất ở và sở hữu nhà ở. - Xác nhận hiện trạng và theo dõi biến động về quyền sử dụng đất. - Lập quy hoạch, kế hoạch sử dụng đất, cải tạo đất, thiết kế xây dựng các điểm dân cư, qui hoạch giao thông, thuỷ lợi.

- Lập hồ sơ thu hồi đất khi cần thiết. - Giải quyết tranh chấp đất đai. Với điều kiện khoa học và công nghệ như hiện nay, bản đồ địa chính được thành lập ở hai dạng cơ bản là bản đồ giấy và bản đồ số địa chính. Bản đồ giấy địa chính là loại bản đồ truyền thống, các thông tin được thể hiện toàn bộ trên giấy nhờ hệ thống ký hiệu và ghi chú.

Bản đồ giấy cho ta thông tin rõ ràng, trực quan, dễ sử dụng. 4 Bản đồ số địa chính có nội dung thông tin tương tự như bản đồ giấy, song các thông tin này được lưu trữ dưới dạng số trong máy tính, sử dụng một hệ thống ký hiệu đã số hoá. Các thông tin không gian lưu trữ dưới dạng toạ độ, còn thông tin thuộc tính sẽ được mã hoá. Khi thành lập bản đồ địa chính cần phải quan tâm đầy đủ đến các yêu cầu cơ bản sau: - Chọn tỷ lệ bản đồ địa chính phù hợp với vùng đất và loại đất.

Ngoài ra, bản đồ địa chính cần thể hiện đầy đủ và chính xác các yếu tố: Giao thông, thủy lợi, thông tin, địa vật đặc trưng.Ở những vùng có độ chênh cao cần thể hiện cả về mặt địa hình. - Các yếu tố pháp lý được điều tra, được thể hiện chính xác và chặt chẽ. Bản đồ địa chính phải có hệ thống tọa độ thống nhất, có phép chiếu phù hợp để các yếu tố trên bản đồ biến dạng nhỏ nhất. Các yếu tố cơ bản và nội dung bản đồ địa chính.

Các yếu tố cơ bản của bản đồ địa chính. Bản đồ địa chính được sử dụng trong quản lý đất đai là bộ bản đồ biên tập riêng cho từng đơn vị hành chính cơ sở phường, phường. Mỗi bộ bản đồ có thể là một hoặc nhiều tờ bản đồ ghép lại. Để đảm bảo tính thống nhất, tránh nhầm lẫn và dễ dàng vận dụng trong quá trình thành lập cũng như trong quá trình sử dụng bản đồ và quản lý đất đai ta cần phải phân biệt và hiểu rõ bản chất các yếu tố cơ bản của bản đồ địa chính và các yếu tố phụ khác có liên quan.

Yếu tố điểm: Điểm là một vị trí được đánh dấu ở thực địa bằng mốc đặc biệt. Trong thực tế đó là các điểm trắc địa, các điểm đặc trưng trên đường biên thửa đất, các điểm đặc trưng của địa vật, địa hình. Trong địa chính cần quản lý dấu mốc thể hiện điểm ở thực địa và toạ độ của chúng. Yếu tố đường: Đó là các đoạn thẳng, đường thẳng, đường cong nối qua các điểm thực địa.

Đối với đoạn thẳng cần xác định và quản lý toạ độ hai điểm đầu và cuối, từ toạ độ có thể tính ra chiều dài và phương vị của đoạn thẳng. 5 Đối với đường gấp khúc cần quản lý toạ độ các điểm đặc trưng của nó. Các đường cong có dạng hình học cơ bản có thể quản lý các yếu tố đặc trưng. Tuy nhiên trên thực tế đo đạc nói chung và đo đạc địa chính nói riêng thường xác định đường cong bằng cách chia nhỏ đường cong tới mức các đoạn nhỏ của nó có thể coi là đoạn thẳng và nó được quản lý như một đường gấp khúc.

Thửa đất: Là yếu tố đơn vị cơ bản của đất đai. Thửa đất là một mảnh tồn tại ở thực địa có diện tích xác định, được giới hạn bởi một đường bao khép kín, thuộc một chủ sở hữu hoặc chủ sử dụng nhất định. Trong mỗi thửa đất có thể có một hoặc một số loại đất. Đường ranh giới thửa đất ở thực địa có thể là con đường, bờ ruộng, tường xây, hàng rào.

hoặc đánh dấu bằng các dấu mốc theo quy ước của các chủ sử dụng đất. Các yếu tố đặc trưng của thửa đất là các điểm góc thửa, chiều dài các cạnh thửa và diện tích của nó. Thửa đất phụ: Trên mỗi thửa đất lớn có thể tồn tại các thửa nhỏ có đường ranh giới phân chia không ổn định, có các phần được sử dụng vào các mục đích khác nhau, trồng cây khác nhau, mức tính thuế khác nhau, thậm chí thường xuyên thay đổi chủ sử dụng đất. Loại thửa này gọi là thửa đất phụ hay đơn vị tính thuế.

Lô đất: Là vùng đất có thể gồm một hoặc nhiều loại đất. Thông thường lô đất được giới hạn bởi các con đường kênh mương, sông ngòi. Đất đai được chia lô theo điều kiện địa lý khác nhau như có cùng độ cao, độ dốc, theo điều kiện giao thông, thuỷ lợi, theo mục đích sử dụng hay cùng loại cây trồng. Khu đất, xứ đồng: Đó là vùng đất gồm nhiều thửa đất, nhiều lô đất.

Khu đất và xứ đồng thường có tên gọi riêng được đặt từ lâu. Thôn, bản, xóm, ấp: Đó là các cụm dân cư tạo thành một cộng đồng người cùng sống và lao động sản xuất trên một vùng đất. Các cụm dân cư thường có sự cố kết mạnh về các yếu tố dân tộc, tôn giáo nghề nghiệp. Phường, phường: Là đơn vị hành chính cơ sở gồm nhiều thôn, bản hoặc đường phố.

Đó là đơn vị hành chính có đầy đủ các tổ chức quyền lực để thực 6 hiện chức năng quản lý nhà nước một cách toàn diện đối với các hoạt động về chính trị, kinh tế, văn hoá, xã hội trong phạm vi lãnh thổ của mình. Bản đồ địa chính là tài liệu chủ yếu trong bộ hồ sơ địa chính. Trên bản đồ cần thể hiện đầy đủ các yếu tố sau: - Điểm khống chế tọa độ và độ và độ cao: Trên bản đồ cần thể hiện đầy đủ các điểm khống chế các cấp, lưới tọa độ địa chính cấp 1, cấp 2 và các điểm khống chế đo vẽ có chôn mốc ở thực địa để sử dụng lâu dài. Đây là yếu tố dạng điểm cần thể hiện chính xác đến 0,1 mm trên bản đồ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ