Lạm Phát và Thất Nghiệp: Tìm Hiểu Mối Quan Hệ và Biện Pháp Khắc Phục

Chuyên khảo phân tích Chương 7 lạm phát và thất nghiệp, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo., phục vụ nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn

Người đăng

Ẩn danh
66
15
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Hiểu rõ lạm phát và thất nghiệp Mối quan hệ cốt lõi

Lạm phát và thất nghiệp là hai chỉ số kinh tế vĩ mô quan trọng, phản ánh sức khỏe của một nền kinh tế. Chúng có mối quan hệ phức tạp và thường xuyên là tâm điểm của các chính sách kinh tế. Theo quan điểm hiện đại, lạm phát là hiện tượng mức giá chung của hàng hóa và dịch vụ tăng liên tục trong một thời gian dài, làm giảm sức mua của đồng tiền. Ngược lại, thất nghiệp xảy ra khi một người trong độ tuổi lao động, có khả năng lao động và đang tích cực tìm việc nhưng không có việc làm. Mối quan hệ giữa hai yếu tố này thường được mô tả là một sự đánh đổi. Khi chính phủ hoặc Ngân hàng Trung ương áp dụng các biện pháp để giảm tỷ lệ thất nghiệp, chẳng hạn như kích thích tổng cầu, điều này có thể vô tình đẩy lạm phát lên cao. Ngược lại, các chính sách nhằm kiềm chế lạm phát, như thắt chặt chính sách tiền tệ, có thể làm chậm lại tăng trưởng kinh tế và gia tăng số người mất việc. Việc đo lường chính xác các chỉ số này là cực kỳ quan trọng. Lạm phát thường được đo bằng Chỉ số giá tiêu dùng (CPI), phản ánh sự thay đổi giá của một giỏ hàng hóa và dịch vụ tiêu biểu. Trong khi đó, tỷ lệ thất nghiệp được tính toán dựa trên các cuộc khảo sát thị trường lao động. Hiểu đúng bản chất và cách đo lường sẽ là tiền đề để tìm ra các biện pháp khắc phục hiệu quả, hướng tới mục tiêu ổn định kinh tế vĩ mô bền vững, nơi cả lạm phát và thất nghiệp đều được kiểm soát ở mức hợp lý.

1.1. Định nghĩa lạm phát và chỉ số giá tiêu dùng CPI

Lạm phát được định nghĩa là sự gia tăng liên tục của mức giá chung, dẫn đến sự suy giảm giá trị của một đơn vị tiền tệ. Biểu hiện rõ nhất là cùng một số tiền nhưng mua được ít hàng hóa và dịch vụ hơn so với trước đây. Để đo lường lạm phát, công cụ phổ biến nhất là Chỉ số giá tiêu dùng (CPI). Chỉ số này theo dõi sự thay đổi giá bán lẻ trung bình của một giỏ hàng hóa và dịch vụ cố định, đại diện cho mô hình chi tiêu của người tiêu dùng. Ví dụ, tại Việt Nam, giỏ hàng hóa này bao gồm các nhóm chính như lương thực thực phẩm, nhà ở, phương tiện đi lại, và y tế. Việc tính toán CPI giúp các nhà hoạch định chính sách có cái nhìn rõ nét về chi phí sinh hoạt của người dân và là cơ sở để điều chỉnh các chính sách vĩ mô.

1.2. Thất nghiệp là gì và các yếu tố cấu thành thị trường

Thất nghiệp là tình trạng một cá nhân đủ điều kiện lao động (trong độ tuổi, có khả năng) và đang chủ động tìm kiếm việc làm nhưng không được tuyển dụng. Tình trạng này không chỉ ảnh hưởng đến thu nhập cá nhân mà còn là một sự lãng phí nguồn lực xã hội, làm giảm sản lượng tiềm năng của nền kinh tế. Thị trường lao động chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố như cơ cấu kinh tế, trình độ công nghệ, kỹ năng của người lao động và các chính sách của chính phủ. Tỷ lệ thất nghiệp cao là dấu hiệu cho thấy sự mất cân đối giữa cung và cầu lao động, đòi hỏi các biện pháp can thiệp để cải thiện và tạo thêm việc làm.

1.3. Giới thiệu về sự đánh đổi giữa hai yếu tố kinh tế này

Mối quan hệ đánh đổi giữa lạm phát và thất nghiệp là một trong những nguyên lý cơ bản của kinh tế học vĩ mô, được minh họa qua Đường cong Phillips. Lý thuyết này cho rằng trong ngắn hạn, để giảm tỷ lệ thất nghiệp, các nhà hoạch định chính sách phải chấp nhận một tỷ lệ lạm phát cao hơn và ngược lại. Sự đánh đổi này đặt ra một thách thức lớn: làm thế nào để đạt được cả hai mục tiêu là việc làm đầy đủ và giá cả ổn định? Việc tìm kiếm điểm cân bằng tối ưu giữa lạm phát và thất nghiệp là mục tiêu trung tâm của việc điều hành chính sách kinh tế ở mọi quốc gia.

II. Đường cong Phillips Phân tích thách thức kinh tế vĩ mô

Đường cong Phillips là một mô hình kinh tế học mô tả mối quan hệ nghịch biến giữa tỷ lệ lạm phát và tỷ lệ thất nghiệp trong ngắn hạn. Lý thuyết này cho thấy khi thất nghiệp giảm, lạm phát có xu hướng tăng lên và ngược lại. Điều này tạo ra một thách thức cố hữu cho các nhà hoạch định chính sách kinh tế, buộc họ phải lựa chọn giữa hai mục tiêu dường như mâu thuẫn: kiềm chế lạm phát hay thúc đẩy việc làm. Trong ngắn hạn, các chính sách kích thích tổng cầu có thể làm giảm thất nghiệp nhưng sẽ gây áp lực lên giá cả. Tuy nhiên, mối quan hệ này không phải lúc nào cũng ổn định. Trong dài hạn, nhiều nhà kinh tế cho rằng không có sự đánh đổi. Nền kinh tế sẽ có xu hướng quay về tỷ lệ thất nghiệp tự nhiên (NAIRU), bất kể tỷ lệ lạm phát là bao nhiêu. NAIRU là mức thất nghiệp mà tại đó lạm phát không có xu hướng tăng tốc. Sự tồn tại của hiện tượng đình lạm (stagflation) – tình trạng lạm phát cao đi kèm với thất nghiệp cao và tăng trưởng kinh tế trì trệ – đã chứng minh rằng Đường cong Phillips không phải là một quy luật bất biến. Các cú sốc về nguồn cung, chẳng hạn như giá dầu tăng đột ngột, có thể làm dịch chuyển toàn bộ đường cong, khiến cả lạm phát và thất nghiệp cùng tăng. Do đó, việc phân tích và ứng dụng mô hình này đòi hỏi sự cẩn trọng, xem xét bối cảnh cụ thể của nền kinh tế.

2.1. Mối quan hệ nghịch biến trong ngắn hạn được thể hiện

Trong ngắn hạn, khi tổng cầu tăng mạnh, doanh nghiệp sẽ tăng cường sản xuất để đáp ứng nhu cầu. Họ cần thuê thêm lao động, làm giảm tỷ lệ thất nghiệp. Để thu hút nhân công, các doanh nghiệp phải tăng lương, dẫn đến chi phí sản xuất tăng. Chi phí này sau đó được chuyển vào giá bán sản phẩm, gây ra lạm phát. Ngược lại, khi kinh tế suy thoái, tổng cầu giảm, doanh nghiệp cắt giảm sản xuất và sa thải nhân viên, làm thất nghiệp tăng. Đồng thời, sức ép lên giá cả và tiền lương giảm, giúp kiềm chế lạm phát. Mối quan hệ nghịch biến này chính là cốt lõi của Đường cong Phillips trong ngắn hạn.

2.2. Sự dịch chuyển của đường cong và vai trò của kỳ vọng

Mối quan hệ đánh đổi của Đường cong Phillips có thể bị phá vỡ bởi kỳ vọng của người dân và các cú sốc từ phía cung. Nếu người lao động và doanh nghiệp kỳ vọng lạm phát sẽ cao trong tương lai, họ sẽ điều chỉnh hành vi của mình. Người lao động sẽ đòi hỏi mức lương cao hơn, còn doanh nghiệp sẽ chủ động tăng giá bán. Điều này tạo ra một vòng xoáy lạm phát - tiền lương, làm cho Đường cong Phillips dịch chuyển lên trên. Kết quả là tại mỗi mức thất nghiệp, tỷ lệ lạm phát sẽ cao hơn trước. Các cú sốc cung tiêu cực, như giá nguyên vật liệu nhập khẩu tăng, cũng đẩy đường cong dịch chuyển, gây ra tình trạng đình lạm.

2.3. Tỷ lệ thất nghiệp tự nhiên NAIRU và giới hạn chính sách

Tỷ lệ thất nghiệp tự nhiên (NAIRU), hay tỷ lệ thất nghiệp không làm gia tăng lạm phát, đại diện cho mức thất nghiệp tồn tại ngay cả khi thị trường lao động cân bằng. Mức này bao gồm thất nghiệp do cọ xát (người lao động chuyển việc) và thất nghiệp cơ cấu (sự không phù hợp giữa kỹ năng và yêu cầu công việc). Lý thuyết này cho rằng, trong dài hạn, chính sách vĩ mô không thể duy trì tỷ lệ thất nghiệp dưới mức tự nhiên mà không gây ra lạm phát tăng tốc. Mọi nỗ lực sử dụng các chính sách kích cầu để đẩy thất nghiệp xuống dưới mức NAIRU sẽ chỉ có tác dụng tạm thời và cuối cùng sẽ dẫn đến lạm phát ngày càng cao.

III. Cách dùng chính sách tiền tệ để kiềm chế lạm phát cao

Chính sách tiền tệ là công cụ chủ chốt mà Ngân hàng Trung ương sử dụng để quản lý lạm phát và ổn định nền kinh tế. Mục tiêu chính là kiểm soát lượng tiền cung ứng và điều chỉnh lãi suất để tác động đến tổng cầu. Khi lạm phát có dấu hiệu tăng cao, Ngân hàng Trung ương sẽ thực hiện chính sách tiền tệ thắt chặt. Biện pháp phổ biến nhất là tăng lãi suất điều hành. Khi lãi suất tăng, chi phí vay vốn của các ngân hàng thương mại và doanh nghiệp cũng tăng theo. Điều này làm giảm nhu cầu vay để đầu tư và tiêu dùng, từ đó hạ nhiệt tổng cầu của nền kinh tế. Khi cầu giảm, áp lực lên giá cả hàng hóa và dịch vụ cũng giảm xuống, giúp kiềm chế lạm phát. Ngoài ra, Ngân hàng Trung ương có thể sử dụng các công cụ khác như nghiệp vụ thị trường mở (bán trái phiếu chính phủ để hút tiền về) hoặc tăng tỷ lệ dự trữ bắt buộc. Tuy nhiên, việc thực thi chính sách tiền tệ thắt chặt cũng có mặt trái. Nó có thể làm chậm lại tăng trưởng kinh tế và gia tăng tỷ lệ thất nghiệp trong ngắn hạn. Do đó, việc điều hành đòi hỏi sự linh hoạt và cân nhắc kỹ lưỡng để đạt được mục tiêu ổn định kinh tế vĩ mô mà không gây ra suy thoái nghiêm trọng.

3.1. Vai trò của Ngân hàng Trung ương trong việc điều tiết

Ngân hàng Trung ương đóng vai trò là cơ quan độc lập, chịu trách nhiệm xây dựng và thực thi chính sách tiền tệ quốc gia. Nhiệm vụ cốt lõi là duy trì sự ổn định giá cả, kiểm soát lạm phát và hỗ trợ tăng trưởng kinh tế bền vững. Bằng cách điều chỉnh cung tiền và lãi suất, cơ quan này có thể “làm nguội” một nền kinh tế đang quá nóng hoặc “làm ấm” một nền kinh tế đang suy thoái. Sự độc lập của Ngân hàng Trung ương là yếu tố quan trọng để đảm bảo các quyết sách không bị chi phối bởi các mục tiêu chính trị ngắn hạn, từ đó nâng cao hiệu quả của chính sách vĩ mô.

3.2. Công cụ lãi suất và tác động trực tiếp đến tổng cầu

Lãi suất là một trong những công cụ mạnh mẽ nhất của chính sách tiền tệ. Việc thay đổi lãi suất chính sách (như lãi suất tái cấp vốn) sẽ tạo ra hiệu ứng lan tỏa khắp hệ thống tài chính. Lãi suất cao hơn làm cho các khoản vay trở nên đắt đỏ hơn, découraging cả doanh nghiệp lẫn người tiêu dùng khỏi việc chi tiêu và đầu tư. Điều này trực tiếp làm giảm các thành phần của tổng cầu, bao gồm tiêu dùng (C) và đầu tư (I). Khi tổng cầu giảm, áp lực tăng giá cũng giảm theo, góp phần kiểm soát lạm phát. Ngược lại, việc cắt giảm lãi suất sẽ kích thích chi tiêu và đầu tư, thúc đẩy hoạt động kinh tế.

3.3. Hạn chế của chính sách tiền tệ trong thực tiễn

Mặc dù là một công cụ hữu hiệu, chính sách tiền tệ cũng có những hạn chế. Thứ nhất, có một độ trễ nhất định từ khi chính sách được ban hành đến khi nó phát huy tác dụng đầy đủ trong nền kinh tế. Thứ hai, hiệu quả của chính sách phụ thuộc vào phản ứng của các chủ thể kinh tế, vốn có thể bị ảnh hưởng bởi yếu tố tâm lý và kỳ vọng. Trong một số trường hợp, như bẫy thanh khoản (khi lãi suất đã quá thấp), việc tiếp tục hạ lãi suất có thể không còn tác dụng kích cầu. Hơn nữa, trong bối cảnh lạm phát do chi phí đẩy, việc thắt chặt tiền tệ có thể làm trầm trọng thêm tình trạng suy thoái mà không giải quyết được gốc rễ vấn đề.

IV. Giải pháp chính sách tài khóa cho thị trường lao động

Bên cạnh chính sách tiền tệ, chính sách tài khóa là trụ cột thứ hai trong bộ công cụ điều hành kinh tế vĩ mô của chính phủ. Chính sách này sử dụng chi tiêu công và thuế để tác động đến nền kinh tế, đặc biệt là thị trường lao độngtổng cung. Khi thất nghiệp gia tăng, chính phủ có thể áp dụng chính sách tài khóa mở rộng. Biện pháp này bao gồm việc tăng chi tiêu công cho các dự án cơ sở hạ tầng (đường sá, cầu cống), y tế, giáo dục. Việc này không chỉ trực tiếp tạo ra việc làm mà còn kích thích tổng cầu, khuyến khích khu vực tư nhân mở rộng sản xuất và tuyển dụng thêm lao động. Một công cụ khác là giảm thuế, đặc biệt là thuế thu nhập cá nhân và thuế thu nhập doanh nghiệp. Giảm thuế giúp tăng thu nhập khả dụng cho người dân, khuyến khích tiêu dùng, đồng thời giảm chi phí cho doanh nghiệp, tạo động lực để họ đầu tư và mở rộng quy mô. Ngược lại, khi nền kinh tế quá nóng và lạm phát cao, chính sách tài khóa thắt chặt (giảm chi tiêu, tăng thuế) có thể được áp dụng để hạ nhiệt tổng cầu. Sự phối hợp nhịp nhàng giữa chính sách tài khóachính sách tiền tệ là chìa khóa để đạt được mục tiêu kép: tăng trưởng kinh tế ổn định và tỷ lệ thất nghiệp thấp.

4.1. Điều chỉnh chi tiêu chính phủ để kích thích tổng cung

Chi tiêu của chính phủ là một thành phần quan trọng của tổng cầu, nhưng nó cũng có thể tác động đến tổng cung. Các khoản đầu tư vào cơ sở hạ tầng, nghiên cứu và phát triển (R&D), và giáo dục có thể nâng cao năng suất lao động và hiệu quả của nền kinh tế trong dài hạn. Một lực lượng lao động có tay nghề cao hơn và một hệ thống logistics hiệu quả sẽ làm giảm chi phí sản xuất, từ đó dịch chuyển đường tổng cung sang phải. Điều này cho phép nền kinh tế tạo ra nhiều sản lượng hơn ở mỗi mức giá, giúp giải quyết đồng thời cả vấn đề thất nghiệp và lạm phát.

4.2. Tác động của chính sách thuế đến thị trường lao động

Chính sách thuế có ảnh hưởng trực tiếp đến quyết định của cả người lao động và doanh nghiệp. Việc giảm thuế thu nhập doanh nghiệp có thể khuyến khích các công ty đầu tư, mở rộng sản xuất và tạo thêm việc làm. Các chính sách ưu đãi thuế cho các ngành công nghiệp cụ thể hoặc các khu vực kinh tế khó khăn cũng có thể thúc đẩy việc làm tại những nơi này. Đối với người lao động, việc giảm thuế thu nhập cá nhân không chỉ tăng sức mua mà còn khuyến khích họ tham gia vào thị trường lao động. Các chính sách kinh tế liên quan đến thuế cần được thiết kế cẩn thận để tối đa hóa tác động tích cực đến việc làm.

4.3. Phối hợp chính sách vĩ mô để đạt hiệu quả tối ưu

Để đạt được ổn định kinh tế vĩ mô, không thể chỉ dựa vào một chính sách đơn lẻ. Sự phối hợp giữa chính sách tiền tệchính sách tài khóa là vô cùng cần thiết. Ví dụ, trong một cuộc suy thoái, Ngân hàng Trung ương có thể hạ lãi suất để khuyến khích đầu tư, trong khi chính phủ tăng chi tiêu công để trực tiếp tạo việc làm. Sự kết hợp này tạo ra một cú hích mạnh mẽ hơn cho nền kinh tế. Ngược lại, để chống lạm phát, việc Ngân hàng Trung ương tăng lãi suất có thể được hỗ trợ bằng việc chính phủ cắt giảm chi tiêu. Sự đồng bộ trong chính sách vĩ mô giúp tránh các mục tiêu xung đột và tăng cường hiệu quả tổng thể.

V. Đình lạm stagflation Bài toán khó cho chính sách vĩ mô

Đình lạm (stagflation) là một hiện tượng kinh tế đặc biệt nguy hiểm, đặc trưng bởi sự kết hợp của ba yếu tố tiêu cực: lạm phát cao, tỷ lệ thất nghiệp cao và tăng trưởng kinh tế trì trệ. Tình trạng này đặt ra một thách thức cực lớn cho các nhà hoạch định chính sách kinh tế vì các công cụ truyền thống thường chỉ giải quyết được một vấn đề nhưng lại làm trầm trọng thêm vấn đề kia. Nếu áp dụng chính sách tiền tệ thắt chặt để chống lạm phát, kinh tế sẽ càng suy thoái và thất nghiệp gia tăng. Ngược lại, nếu sử dụng chính sách tài khóa mở rộng để giảm thất nghiệp, lạm phát có nguy cơ bùng phát mạnh hơn. Nguyên nhân chính của đình lạm thường xuất phát từ các cú sốc cung tiêu cực, chẳng hạn như giá năng lượng hoặc nguyên vật liệu đầu vào tăng đột biến. Điều này làm chi phí sản xuất của doanh nghiệp tăng cao, buộc họ phải cắt giảm sản lượng (gây suy thoái, tăng thất nghiệp) và đồng thời tăng giá bán (gây lạm phát). Việc giải quyết bài toán đình lạm đòi hỏi các giải pháp tập trung vào phía cung, chẳng hạn như cải thiện năng suất, đầu tư vào công nghệ mới, và đảm bảo an ninh năng lượng, thay vì chỉ dựa vào việc quản lý tổng cầu.

5.1. Nguyên nhân lạm phát do chi phí đẩy và suy thoái kinh tế

Lạm phát do chi phí đẩy xảy ra khi chi phí sản xuất của các doanh nghiệp tăng lên, không phải do nhu cầu tăng. Các yếu tố như giá dầu mỏ, giá lương thực, hoặc tiền lương tăng nhanh hơn năng suất đều có thể gây ra hiện tượng này. Khi đối mặt với chi phí cao hơn, các doanh nghiệp có hai lựa chọn: hấp thụ chi phí (làm giảm lợi nhuận) hoặc chuyển chi phí đó cho người tiêu dùng bằng cách tăng giá bán. Đồng thời, để bảo vệ lợi nhuận, họ cũng có thể cắt giảm sản xuất và sa thải công nhân. Kết quả là một vòng luẩn quẩn: giá cả tăng cao trong khi sản lượng giảm và thất nghiệp tăng, dẫn đến tình trạng đình lạm.

5.2. Phân tích các cú sốc cung và tác động kép lên nền kinh tế

Các cú sốc cung là những sự kiện bất ngờ làm thay đổi đột ngột chi phí sản xuất và năng lực sản xuất của một nền kinh tế. Một cú sốc cung tiêu cực, như một cuộc khủng hoảng dầu mỏ, sẽ làm dịch chuyển đường tổng cung ngắn hạn sang trái. Điều này có nghĩa là tại mỗi mức giá, nền kinh tế sẽ sản xuất ít hàng hóa và dịch vụ hơn. Tác động kép của nó là vừa đẩy mức giá chung lên cao (gây lạm phát), vừa làm giảm sản lượng thực tế (gây suy thoái và tăng thất nghiệp). Đây chính là cơ chế cốt lõi hình thành nên hiện tượng đình lạm.

5.3. Hướng đi nào để phục hồi tăng trưởng kinh tế bền vững

Để thoát khỏi đình lạm, các chính sách vĩ mô cần tập trung vào việc cải thiện phía cung của nền kinh tế. Các giải pháp dài hạn bao gồm: đầu tư vào giáo dục và đào tạo để nâng cao kỹ năng cho thị trường lao động, khuyến khích đổi mới công nghệ để tăng năng suất, và đa dạng hóa nguồn cung năng lượng để giảm sự phụ thuộc vào các nguồn nhập khẩu biến động. Bên cạnh đó, việc duy trì một môi trường kinh doanh ổn định và dự đoán được cũng rất quan trọng để khuyến khích đầu tư. Mục tiêu cuối cùng là dịch chuyển đường tổng cung sang phải, cho phép tăng trưởng kinh tế mà không gây ra áp lực lạm phát.

12/07/2025
Chương 7 lạm phát và thất nghiệp

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 7 LẠM PHÁT & THẤT NGHIỆP MỤC TIÊU  Tìm hiểu về lạm phát  Tìm hiểu về thất nghiệp  Tìm hiểu mối quan hệ giữa lạm phát và thất nghiệp trong ngắn hạn và dài hạn. Mối quan hệ giữa lạm phát và thất nghiệp. Chỉ tiêu đo lường 3. Biện pháp khắc phục.

Khái niệm • Quan điểm cổ điển: Lạm phát là tình trạng giá trị lượng tiền giấy phát hành > giá trị quý kim mà NHTW dự trữ. • Quan điểm hiện đại: Lạm phát là hiện tượng lượng tiền giấy được phát hành dư thừa so với nhu cầu cần thiết. Khái niệm  Biểu hiện của lạm phát – Mức giá chung của hàng hóa, dịch vụ tăng lên trong một khoảng thời gian nhất định, – Giá trị đồng tiền giảm. Khái niệm  Mức giá chung (giá tổng quát) – Là mức giá trung bình của nhiều loại hàng hóa và dịch vụ.

– Mức giá này được đo lường bằng chỉ số giá. Đo lường lạm phát Để đo lường lạm phát người ta sử dụng chỉ số giá. Có 3 loại chỉ số giá thông dụng: – Chỉ số giá tiêu dùng (CPI). – Chỉ số giá sản xuất (PPI).

– Chỉ số giảm phát GDP (D%). Đo lường lạm phát Chỉ số giá tiêu dùng (CPI) Chỉ số giá tiêu dùng phản ánh tốc độ thay đổi giá bán lẻ trung bình của các hàng hóa, dịch vụ tiêu dùng chính ở một năm nào đó so với năm gốc. n Trong đó: ∑p q t i 0 i Pit: Giá sản phẩm i ở kỳ hiện hành. CPI = i n=1 Pi0: Giá sản phẩm i ở kỳ gốc.

∑p q i =1 0 i 0 i qi0: Số lượng mặt hàng i được quy định tính trong chỉ số 2. Đo lường lạm phát Chỉ số giá tiêu dùng (CPI) • Ở Việt nam trước 1/5/2006 danh mục hàng hóa, dịch vụ đại diện để tính CPI là 397 mặt hàng, chia làm 10 giỏ, mỗi giỏ có một tỷ trọng khác nhau dùng làm quyền số để tính CPI. • Từ 1/5/2006 có sự thay đổi nhỏ về tỷ trọng một số giỏ hàng như: nhóm lương thực thực phẩm trước đây chiếm 47.9%, từ 5/2006 giảm xuống còn 42. Số mặt hàng vẫn là 397.

Đo lường lạm phát Chỉ số giá tiêu dùng (CPI) STT Nhóm hàng hóa, dịch vụ Tỷ trọng 100% 1 Lương thực, thực phẩm 42.85 2 Đồ uống, thuốc là 4.56 3 May mặc, nón mũ, giầy dép 7.21 4 Nhà ở và vật liệu xây dựng 9.99 5 Thiết bị, đồ dùng gia đình 8.62 6 Dược phẩm, y tế 5.42 7 Phương tiện đi lại, bưu điện 9.41 9 Văn hóa, thể thao, giải trí 3.59 10 Đồ dùng và dịch vụ khác 3.31 CHỈ SỐ GIÁ THÁNG 12 NĂM 2008 SO Chỉ số giá VỚI bình quân năm 2008 Kỳ gốc Tháng 12 Tháng 11 so với năm năm 2005 năm 2007 năm 2008 2007 CHỈ SỐ GIÁ TIÊU DÙNG 146,07 119,89 99,32 122,97 1. Hàng ăn và dịch vụ ăn uống 171,79 131,86 99,87 136,57 - Lương thực 191,11 143,25 97,64 149,16 - Thực phẩm 163,86 126,53 100,76 132,36 - Ăn uống ngoài gia đình 172,77 133,62 100,37 132,64 2. Đồ uống và thuốc lá 130,36 113,10 100,68 110,75 3. May mặc, mũ nón, giầy dép 128,42 112,90 101,01 110,33 4.

Nhà ở và vật liệu xây dựng (*) 137,86 108,46 97,64 120,51 5. Thiết bị và đồ dùng gia đình 127,54 112,68 100,60 109,06 6. Dược phẩm, y tế 123,78 109,43 100,35 108,87 7. Phương tiện đi lại, bưu điện 123,39 106,56 93,23 116,00 Trong đó: Bưu chính viễn thông 78,43 84,93 94,02 88,24 8.

Văn hoá, thể thao, giải trí 116,83 110,33 100,66 105,87 10. Đồ dùng và dịch vụ khác 133,86 112,97 100,75 113,17 2. Đo lường lạm phát Chỉ số giá sản xuất (PPI) • Chỉ số giá sản xuất phản ánh tốc độ thay đổi giá bán buôn trung bình của các loại hàng hóa thuộc 3 nhóm chính: Lương thực thực phẩm, chế tạo và khai khoáng ở một năm nào đó so với năm gốc. n Trong đó: ∑p q t i 0 i Pit: Giá sản phẩm i ở kỳ hiện hành.

PPI = i n=1 Pi0: Giá sản phẩm i ở kỳ gốc. ∑ i qi p 0 0 i =1 qi0: Số lượng mặt hàng i được quy định tính trong chỉ số 2. Đo lường lạm phát Chỉ số giảm phát GDP (D%) • Đo lường biến động của mức giá trung bình của tất cả các hàng hóa, dịch vụ mà một nền kinh tế sản xuất được, ở kỳ hiện hành so với kỳ gốc. n Trong đó: ∑p q t i t i Pit: Giá sản phẩm i ở kỳ hiện hành.

100 % Pi0: Giá sản phẩm i ở kỳ gốc. ∑ i qi p 0 t i =1 qi0: Số lượng mặt hàng i được quy định tính trong chỉ số 2. Đo lường lạm phát Kết luận: • Trong 3 loại chỉ số giá trên thì chỉ số CPI được sử dụng rộng rãi nhất. • Vì thế, tỷ lệ lạm phát được tính theo CPI được quan tâm nhiều nhất, vì nó gắn liền với cuộc sống của người tiêu dùng.

Đo lường lạm phát Cách tính tỷ lệ lạm phát (R) Có 2 cách tính R • Cách 1: CPI T − CPI T-1  CPI T  RT = .100% CPI T -1  CPI T-1  • Cách 2: D%T − D%T-1  D%T  RT =. Đo lường lạm phát Ví dụ: • CPI năm 2011 (so với 1994) là 128,50% • CPI năm 2010 (so với 1994) là 108,21%  CPI 2011  RT =  − 1. Đo lường lạm phát Ưu nhược điểm của 2 cách tính R Cách 1 Cách 2  Ưu: Tính nhanh  Ưu: Tính chính xác  Nhược: Kết quả  Nhược: Chậm, vì cuối không chính xác vì chỉ năm mới có số liệu dựa trên một giỏ hàng thống kê. Đo lường lạm phát • Giảm phát: là tình trạng mức giá chung của các loại hàng hóa/dịch vụ giảm xuống trong một khoảng thời gian nhất định.

 Tỷ lệ lạm phát là số âm: R < 0 • Giảm lạm phát: là tình trạng xảy ra khi tỷ lệ lạm phát của năm nghiên cứu thấp hơn tỷ lệ lạm phát của năm trước đó. Tỷ lệ lạm phát là số dương: RT < RT-1 2. Đo lường lạm phát • Thiểu phát: là tình trạng xảy ra khi tỷ lệ lạm phát thực tế nhỏ hơn tỷ lệ lạm phát dự kiến làm sản lượng thực nhỏ hơn sản lượng dự kiến. Tỷ lệ lạm phát là số dương: RT < Re → Y < Ye 3.

Phân loại Có 2 căn cứ để phân loại lạm phát • Căn cứ vào khả năng dự đoán: – Lạm phát dự đoán. – Lạm phát ngoài dự đoán. • Căn cứ vào tỷ lệ lạm phát: – Lạm phát vừa phải. – Lạm phát phi mã.

– Siêu lạm phát. Phân loại Căn cứ vào khả năng dự đoán Lạm phát dự đoán: • Là lạm phát diễn ra đúng như dự kiến của mọi người. • Lạm phát này không gây ra những tổn thất lớn cho nền kinh tế. Vì các thành phần trong nền kinh tế sẽ giảm thiệt hại bằng 2 cách: – Tính thêm tỷ lệ lạm phát vào những chỉ tiêu liên quan.

– Nếu lạm phát dự kiến diễn ra với tỷ lệ cao  dự trữ tài sản dưới dạng vàng hoặc ngoại tệ mạnh. Phân loại Căn cứ vào khả năng dự đoán Lạm phát ngoài dự đoán: • Là phần tỷ lệ lạm phát vượt ra ngoài dự đoán của mọi người. • Tác động: Gây ra sự phân phối lại của cải giữa các thành phần trong xã hội. Phân loại Ví dụ: Một người có tiền nhàn rỗi cho vay với lãi suất 14%/năm.

Nhưng tỷ lệ lạm phát là 18%  Người này đã bị thiệt: Lãi suất thực = Lãi suất danh nghĩa – R - 4% = 14% - 18%  Người đi vay là người được lợi. ? Các bạn hãy lập luận bên chịu thiệt, bên được lợi đối với quan hệ giữa doanh nghiệp và người lao động. Phân loại Căn cứ vào tỷ lệ lạm phát Lạm phát vừa phải: Hay là lạm phát 1 con số R < 10%/năm. • Nguyên nhân: Do sức ỳ, do dự kỳ vọng Sức ỳ của nền kinh tế là hiện tượng khi giá cả tăng lên vào dịp lễ, Tết, sau đó giảm, nhưng không giảm về đúng mức trước khi tăng giá, luôn tăng lên một chút, gây ra lạm phát với tỉ lệ thấp.

Do sự kỳ vọng, sẽ điều chỉnh các chỉ tiêu danh nghĩa. • Tác động: tương đổi ổn định, có thể ký các hợp đồng với các điều kiện danh nghĩa. Phân loại Căn cứ vào tỷ lệ lạm phát Lạm phát phi mã: Hay là lạm phát 2 hoặc 3 con số R tăng từ 10% – 999%. • Nguyên nhân: Do biến động ở phía tổng cung hoặc tổng cầu • Tác động: – Làm giảm đầu tư (I).

– Làm tăng xu hướng dự trữ vàng hay ngoại tệ mạnh. – Làm tâm lý dân chúng hoang mang, lo lắng. Phân loại Căn cứ vào tỷ lệ lạm phát Siêu lạm phát: tỷ lệ lạm phát rất lớn khoảng 1000%/năm trở lên. • Nguyên nhân: Do biến cố chính trị hoặc chiến tranh.

• Tác động: Phá hủy toàn bộ hệ thống tài chính, tiền tệ quốc gia hay nền kinh tế đó. • Giải pháp: Làm lại từ đầu  Đổi tiền. Một số cuộc siêu lạm phát điển hình 1. Đức: rơi vào lạm phát từ 8/1922 và trầm trọng nhất 10/1923 Tỷ lệ lạm phát lên tới 29.

Giá tăng gấp 2 sau 3,7 ngày. 12/1923 người Đức bỏ 4.200 tỷ mác (papiermark) để đổi lấy 1 USD. Nguyên nhân: Vay mượn để chi trả và bồi thường chiến tranh. Khắc phục: -Chính phủ Đức lập ngân hàng trung ương đặc biệt.

-Phát hành tiền mới đồng rentenmark với tỷ giá 4,2 rentenmark/USD và cắt bớt 12 số 0 trên tờ tiền papiermark Một số cuộc siêu lạm phát điển hình 2. Trung Quốc: rơi vào lạm phát từ 2/1947 và trầm trọng 5/1949. Tỷ lệ lạm phát tháng 2.178% và ngày là 11%. Mệnh giá lớn nhất: 6 tỷ Nhân Dân Tệ.

Nguyên nhân: Chính quyền cho in tiền để chi trả cho cuộc chiến tranh với Nhật Bản và nội chiến chống lại lực lượng cộng sản của Mao Trạch Đông. Khắc phục: -Định lại giá đồng tiền. -1 đồng NDT mới tương ứng với 10. Một số cuộc siêu lạm phát điển hình 3.

Hy Lạp: rơi vào cuộc siêu lạm phát 10/1943 -10/1944. Tỷ lệ lạm phát lên tới 13. Mệnh giá lớn nhất của của đồng Drachma Hylap là 50. Nhưng sau đó, là 100 nghìn tỷ.

Nguyên nhân: Chiến tranh thế giới 2 đẩy Hylap vào nợ nần, thương mại bị đình trệ và chịu 4 năm bị chiếm đóng. Chính phủ cho in tiền để chi trả cho những khoản chi phí. Khắc phục: -chính phủ đã định giá lại đơn vị tiền tệ của mình và đổi đồng drachma cũ sang đồng tiền mới với tỷ lệ 50 tỷ : 1. -1946 Chính phủ Anh hỗ trợ bằng một kế hoạch bình ổn cho Hy Lạp.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ