Luận văn: Kỹ thuật Mnemonics giúp HS lớp 6 tăng cường từ vựng

Luận văn về kỹ thuật Mnemonics giúp học sinh lớp 6 tăng cường khả năng ghi nhớ từ vựng. Nghiên cứu thực tiễn, phương pháp học hiệu quả tại THCS.

Chuyên ngành

English Linguistics

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

M.A Thesis

2019

70
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

DECLARATION

LIST OF ABBREVIATIONS

1. CHAPTER 1: INTRODUCTION

1.1. Aims of the study

1.2. Scope of the study

1.3. The Significance of the study

1.4. Design of the thesis

2. CHAPTER 2: LITERATURE REVIEW

2.1. Vocabulary and its importance in language learning

2.2. Vocabulary learning in English language acquisition

2.2.1. Aspects of knowing a word

2.2.2. Process of learning vocabulary

2.3. Vocabulary learning strategies

2.4. Teaching vocabulary with Mnemonic techniques

2.4.1. Definitions of Mnemonics

2.4.2. Kinds of Mnemonics

2.4.3. The models of teaching vocabulary with Mnemonic techniques

2.5. Previous studies on teaching vocabulary with Mnemonic techniques

3. CHAPTER 3: METHODOLOGY

3.1. Methods of the study

3.2. Data collection instruments

3.2.1. Pretest and posttest

3.2.2. Peer class observation

3.3. Data Collection Procedure

3.4. Data analytical method

4. CHAPTER 4: FINDINGS AND DISCUSION

4.1. Findings from pretest and posttest

4.1.1. The students’ vocabulary retention before using Mnemonic techniques

4.1.2. Students’ vocabulary retention after using Mnemonic techniques

4.1.3. The difference in students’ vocabulary retention before and after using Mnemonic techniques

4.2. Findings from questionnaire

4.2.1. Students’ perceptions toward vocabulary learning through the Mnemonic techniques used in the study

4.2.2. Students’ attitude toward using Mnemonic techniques in English lessons

4.3. Findings from class observation

5. CHAPTER 5: CONCLUSION AND PEDAGOGICAL IMPLICATIONS

5.1. For English teachers

5.2. Limitations of the study

5.3. Suggestions for further studies

Tóm tắt

I. Kỹ thuật Mnemonics Bí quyết tăng từ vựng cho học sinh lớp 6

Kỹ thuật Mnemonics, hay nghệ thuật ghi nhớ, là một tập hợp các phương pháp học tập hiệu quả giúp cải thiện khả năng lưu trữ và truy xuất thông tin trong não bộ. Thuật ngữ này có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'mnemonikos', nghĩa là 'trợ giúp trí nhớ'. Đối với việc học từ vựng tiếng Anh lớp 6, áp dụng Mnemonics không chỉ là một giải pháp mà còn là một cuộc cách mạng trong phương pháp tiếp cận. Thay vì lặp lại từ mới một cách máy móc, học sinh được hướng dẫn tạo ra các liên kết có ý nghĩa, biến quá trình học trở nên thú vị và sáng tạo hơn. Các kỹ thuật này tận dụng khả năng tự nhiên của não bộ trong việc ghi nhớ hình ảnh, câu chuyện và các mối liên hệ logic. Nghiên cứu của Lê Thùy Dương (2019) đã chỉ ra rằng việc áp dụng các kỹ thuật như sử dụng hình ảnh, lập bản đồ tư duy và sáng tác câu chuyện giúp học sinh lớp 6 cải thiện đáng kể khả năng ghi nhớ từ vựng lâu dài. Mục tiêu chính là chuyển đổi thông tin từ trí nhớ ngắn hạn sang dài hạn một cách bền vững. Bằng cách mã hóa từ vựng mới thông qua các câu chuyện hài hước, hình ảnh sống động hoặc các từ viết tắt độc đáo, học sinh không chỉ nhớ nghĩa của từ mà còn hiểu sâu hơn về cách sử dụng chúng trong ngữ cảnh. Phương pháp này đặc biệt phù hợp với lứa tuổi học sinh cấp 2, giai đoạn mà trí tưởng tượng và sự sáng tạo đang phát triển mạnh mẽ. Việc tích hợp Mnemonics vào giảng dạy giúp tạo ra một môi trường học tập tích cực, khuyến khích học sinh chủ động khám phá và làm chủ kiến thức ngôn ngữ.

1.1. Định nghĩa và nguồn gốc của phương pháp ghi nhớ từ vựng

Mnemonics là những kỹ thuật hoặc thiết bị, có bản chất bằng lời nói hoặc hình ảnh, phục vụ cho việc cải thiện lưu trữ thông tin mới và khả năng gợi nhớ thông tin chứa trong bộ nhớ (Solso, 1995). Về cơ bản, đây là những mẹo học từ vựng hiệu quả cho phép người học liên kết thông tin mới với kiến thức đã có sẵn trong trí nhớ dài hạn. Các kỹ thuật này đã được sử dụng từ thời Hy Lạp cổ đại, chứng tỏ hiệu quả vượt thời gian của chúng. Mục đích của Mnemonics không phải là học vẹt, mà là tạo ra một 'móc nối' tinh thần, giúp việc truy xuất thông tin trở nên dễ dàng và nhanh chóng hơn. Các chiến lược này biến những thông tin trừu tượng (như một từ vựng mới) thành những khái niệm cụ thể, dễ hình dung và có tính cá nhân hóa cao, từ đó cải thiện trí nhớ một cách tự nhiên.

1.2. Tầm quan trọng của việc tăng vốn từ cho học sinh cấp 2

Từ vựng là nền tảng của ngôn ngữ. Wilkins (1972) từng khẳng định: “Không có ngữ pháp, rất ít thông tin có thể được truyền đạt; không có từ vựng, không có gì có thể được truyền đạt cả”. Đối với học sinh cấp 2, đặc biệt là lớp 6, việc xây dựng một nền tảng từ vựng vững chắc là cực kỳ quan trọng. Một vốn từ phong phú không chỉ giúp các em hiểu bài đọc, nghe giảng tốt hơn mà còn là chìa khóa để diễn đạt ý tưởng một cách rõ ràng và tự tin trong kỹ năng nói và viết. Việc thiếu hụt từ vựng là một trong những rào cản lớn nhất khiến học sinh gặp khó khăn, cảm thấy áp lực và mất động lực học tiếng Anh. Do đó, việc tìm kiếm và áp dụng các cách học thuộc từ vựng nhanh và bền vững như Mnemonics là một yêu cầu cấp thiết để hỗ trợ quá trình học tập của các em.

II. Thách thức ghi nhớ từ vựng Vì sao học sinh lớp 6 mau quên

Một trong những thách thức lớn nhất trong việc học ngoại ngữ là quá trình quên lãng tự nhiên của não bộ. Nhà tâm lý học Hermann Ebbinghaus (1885) đã chỉ ra qua 'Đường cong lãng quên' rằng người học có thể quên tới 90% kiến thức đã học chỉ trong vòng một tháng đầu tiên. Đối với học sinh lớp 6, vấn đề này càng trở nên nghiêm trọng hơn. Các em liên tục phải tiếp thu kiến thức mới từ nhiều môn học khác nhau, dẫn đến tình trạng quá tải thông tin. Việc học từ mới mỗi ngày trở thành một gánh nặng nếu không có chiến lược ghi nhớ phù hợp. Nhiều học sinh thường phàn nàn rằng các em quên từ rất nhanh sau buổi học, không thể hoàn thành các bài tập đọc hiểu hay viết câu vì không nhớ nghĩa của từ. Theo khảo sát tại trường THCS Phúc Triều được đề cập trong nghiên cứu của Lê Thùy Dương (2019), phần lớn học sinh lớp 6 gặp khó khăn trong việc duy trì vốn từ vựng, mặc dù đã học tiếng Anh từ tiểu học. Sự thiếu hụt kiến thức từ vựng này là một trở ngại rõ ràng và nghiêm trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả học tập và sự tự tin của học sinh. Các phương pháp truyền thống như chép đi chép lại nhiều lần chỉ có tác dụng trong trí nhớ ngắn hạn và không hiệu quả để ghi nhớ từ vựng lâu dài. Do đó, việc tìm ra một giải pháp giúp học sinh vượt qua rào cản này là vô cùng cần thiết.

2.1. Phân tích đường cong lãng quên trong học tập ngoại ngữ

Đường cong lãng quên của Ebbinghaus mô tả sự suy giảm khả năng ghi nhớ thông tin theo thời gian. Ngay sau khi học xong, tốc độ quên là nhanh nhất. Sau vài giờ, học sinh có thể quên đến 50% lượng từ vựng mới. Điều này giải thích tại sao nhiều em cảm thấy thuộc bài ngay tại lớp nhưng lại không thể nhớ lại vào ngày hôm sau. Quá trình này xảy ra do thông tin mới chưa được củng cố và chuyển vào bộ nhớ dài hạn. Nếu không có sự ôn tập chủ động và các kỹ thuật mã hóa thông tin hiệu quả, từ vựng sẽ nhanh chóng bị 'xóa' khỏi não bộ. Các kỹ thuật Mnemonics chính là công cụ để chống lại đường cong lãng quên này, bằng cách tạo ra các liên kết mạnh mẽ và ý nghĩa cho từ mới, giúp chúng tồn tại lâu hơn trong trí nhớ.

2.2. Trở ngại tâm lý và áp lực học tập ở lứa tuổi cấp 2

Học sinh lớp 6 đang trong giai đoạn chuyển cấp, đối mặt với nhiều thay đổi về môi trường và phương pháp học tập. Lượng kiến thức lớn hơn và yêu cầu cao hơn có thể gây ra áp lực tâm lý. Việc học từ vựng tiếng Anh, vốn đòi hỏi sự kiên trì, có thể trở thành một nỗi sợ. Nhiều em hình thành tâm lý 'sợ sai', 'ngại học' khi liên tục không nhớ được từ mới. Tình trạng này nếu kéo dài sẽ làm giảm động lực và sự yêu thích đối với môn học. Các phương pháp học tập hiệu quả cần phải giải quyết được cả yếu tố tâm lý này. Mnemonics, với tính chất vui vẻ, sáng tạo và cá nhân hóa, giúp giảm bớt căng thẳng, biến việc học từ vựng thành một trò chơi trí tuệ, từ đó khơi dậy lại hứng thú và sự tự tin cho học sinh.

III. Top phương pháp Mnemonics hình ảnh tăng vốn từ hiệu quả

Các kỹ thuật Mnemonics dựa trên hình ảnh (Visual Mnemonics) được xem là một trong những cách học thuộc từ vựng nhanh và hiệu quả nhất, đặc biệt với người học có thiên hướng thông minh về không gian (Picture Smart). Não bộ con người xử lý và ghi nhớ thông tin hình ảnh nhanh hơn và lâu hơn rất nhiều so với văn bản thuần túy. Việc kết hợp từ vựng với một hình ảnh cụ thể sẽ tạo ra một liên kết kép trong não, giúp việc gợi nhớ trở nên dễ dàng hơn. Hai kỹ thuật nổi bật trong nhóm này là sử dụng hình ảnh trực quan và bản đồ tư duy. Sử dụng hình ảnh không chỉ đơn thuần là việc xem một bức tranh minh họa. Nó còn bao gồm việc học sinh tự vẽ, tưởng tượng hoặc tạo ra một hình ảnh hài hước, kỳ lạ liên quan đến từ mới. Allen (1983) nhận định rằng “để giúp học sinh hiểu nghĩa của một từ, chúng ta thường thấy một bức tranh là hữu ích”. Trong khi đó, sơ đồ tư duy học từ vựng (Semantic Mapping) là một công cụ mạnh mẽ để tổ chức và hệ thống hóa kiến thức. Nó không chỉ giúp học các từ riêng lẻ mà còn cho thấy mối quan hệ giữa chúng, chẳng hạn như từ đồng nghĩa, trái nghĩa, hoặc các từ cùng một chủ đề. Việc tự tay xây dựng một sơ đồ tư duy giúp học sinh chủ động xử lý thông tin, cải thiện trí nhớ và hiểu sâu hơn về mạng lưới từ vựng.

3.1. Kỹ thuật liên tưởng và hình dung qua hình ảnh trực quan

Kỹ thuật này khuyến khích học sinh tạo ra một hình ảnh tinh thần sống động liên quan đến từ mới. Hình ảnh càng độc đáo, hài hước hoặc thậm chí vô lý thì càng dễ nhớ. Ví dụ, để học từ 'enormous' (to lớn, khổng lồ), học sinh có thể tưởng tượng một con voi 'enormous' đang cố gắng chui qua một lỗ kim. Kỹ thuật liên tưởng và hình dung này biến một khái niệm trừu tượng thành một cảnh phim ngắn trong đầu. Theo nghiên cứu của Lê Thùy Dương (2019), khi được yêu cầu vẽ hình minh họa cho từ mới, học sinh tỏ ra rất hào hứng và ghi nhớ từ vựng lâu hơn so với việc chỉ chép từ và nghĩa. Các công cụ như flashcard học từ vựng có hình ảnh cũng là một ứng dụng tuyệt vời của kỹ thuật này, giúp việc ôn tập trở nên trực quan và thú vị hơn.

3.2. Cách dùng sơ đồ tư duy học từ vựng theo chủ đề lớp 6

Semantic mapping, hay sơ đồ tư duy, là một chiến lược trực quan hóa các kết nối dựa trên ý nghĩa giữa các từ. Để áp dụng, học sinh bắt đầu với một từ khóa trung tâm (ví dụ: 'SPORTS'). Từ đó, các em vẽ ra các nhánh thể hiện các loại thể thao (football, swimming), các đồ vật liên quan (ball, racket), và các động từ hành động (play, run, swim). Phương pháp này rất hữu ích khi học từ vựng theo chủ đề lớp 6 như 'My new school', 'My neighbourhood', hay 'Sports and games'. Việc xây dựng sơ đồ tư duy giúp học sinh thấy được bức tranh toàn cảnh của một chủ đề, hiểu mối liên kết logic giữa các từ và mở rộng vốn từ một cách có hệ thống. Đây là một phương pháp ghi nhớ từ vựng chủ động, đòi hỏi sự tư duy và sắp xếp, giúp kiến thức được củng cố một cách bền vững.

IV. Hướng dẫn kỹ thuật Mnemonics kể chuyện để ghi nhớ lâu

Kỹ thuật kể chuyện (Making-up Stories hay Narrative Chain) là một phương pháp ghi nhớ từ vựng cực kỳ mạnh mẽ, khai thác khả năng bẩm sinh của con người trong việc ghi nhớ các câu chuyện. Thay vì học một danh sách các từ rời rạc, học sinh sẽ liên kết chúng lại với nhau để tạo thành một câu chuyện ngắn, có cốt truyện, nhân vật và bối cảnh. Cameron (2001) khẳng định: “Những câu chuyện mang đến một thế giới tưởng tượng trọn vẹn, được tạo ra bởi ngôn ngữ, cho phép người học bước vào và tận hưởng trong khi học ngôn ngữ”. Quá trình sáng tác này yêu cầu học sinh phải sử dụng trí tưởng tượng và sự sáng tạo, tạo ra một mối liên kết cảm xúc với các từ vựng mới. Những câu chuyện do chính các em tạo ra thường độc đáo, hài hước và mang dấu ấn cá nhân, do đó chúng có khả năng lưu lại trong trí nhớ dài hạn tốt hơn nhiều. Hơn nữa, kỹ thuật này không chỉ giúp tăng vốn từ cho học sinh cấp 2 mà còn gián tiếp rèn luyện kỹ năng ngữ pháp và cấu trúc câu khi các em phải sắp xếp các từ vào một câu chuyện có logic. Đây là một cách học toàn diện, biến việc ghi nhớ từ vựng khô khan thành một hoạt động sáng tạo và đầy hứng khởi, giúp học sinh ghi nhớ từ vựng lâu hơn.

4.1. Các bước tạo một câu chuyện liên kết từ vựng mới

Để tạo một câu chuyện hiệu quả, học sinh có thể thực hiện theo các bước sau. Đầu tiên, xác định danh sách các từ mới cần học (khoảng 5-7 từ). Thứ hai, cố gắng tìm một chủ đề hoặc một nhân vật chung có thể kết nối tất cả các từ này. Thứ ba, bắt đầu xây dựng câu chuyện, lồng ghép lần lượt từng từ mới vào một cách tự nhiên và logic. Khuyến khích sử dụng các tình tiết hài hước, bất ngờ hoặc thậm chí kỳ quặc để câu chuyện trở nên đáng nhớ hơn. Cuối cùng, đọc lại hoặc kể lại câu chuyện đó cho bạn bè nghe. Quá trình kể lại này chính là một hình thức ôn tập chủ động, giúp củng cố các liên kết thần kinh liên quan đến những từ vựng đó.

4.2. Lợi ích kép Cải thiện trí nhớ và kỹ năng viết sáng tạo

Việc áp dụng kỹ thuật kể chuyện mang lại lợi ích kép. Mục tiêu chính là cải thiện trí nhớ và khả năng duy trì từ vựng. Tuy nhiên, nó còn là một bài tập tuyệt vời cho kỹ năng viết sáng tạo. Học sinh học được cách xây dựng cốt truyện, phát triển nhân vật và sử dụng ngôn ngữ một cách linh hoạt để diễn đạt ý tưởng. Theo thời gian, các em không chỉ có vốn từ vựng phong phú mà còn tự tin hơn trong việc viết các đoạn văn, bài luận ngắn. Kỹ thuật này phá vỡ rào cản tâm lý 'không có gì để viết', khuyến khích học sinh thể hiện bản thân qua ngôn từ. Đây là một phương pháp học tập hiệu quả giúp phát triển đồng thời cả kiến thức ngôn ngữ và kỹ năng mềm quan trọng.

V. Minh chứng hiệu quả Mnemonics Nghiên cứu thực tế tại THCS

Hiệu quả của kỹ thuật Mnemonics không chỉ dừng lại ở lý thuyết mà đã được chứng minh qua các nghiên cứu thực nghiệm. Một minh chứng tiêu biểu là luận văn thạc sĩ của Lê Thùy Dương (2019) thực hiện tại trường THCS Phúc Triều, Thái Nguyên. Nghiên cứu này được tiến hành trên 40 học sinh lớp 6 gặp khó khăn trong việc ghi nhớ từ vựng. Các nhà nghiên cứu đã áp dụng ba kỹ thuật Mnemonics chính: sử dụng hình ảnh, sơ đồ tư duy và sáng tác câu chuyện trong vòng 7 tuần. Để đo lường hiệu quả, một bài kiểm tra trước can thiệp (pre-test) và một bài sau can thiệp (post-test) đã được thực hiện. Kết quả cho thấy một sự cải thiện vượt bậc. Điểm trung bình của bài post-test (7.02) cao hơn đáng kể so với bài pre-test (5.12). Đặc biệt, khả năng ghi nhớ nghĩa của từ và cách kết hợp từ (collocations) đều tăng lên. Dữ liệu này cung cấp bằng chứng định lượng mạnh mẽ cho thấy Mnemonics là một phương pháp ghi nhớ từ vựng cực kỳ hiệu quả. Bên cạnh đó, các phương pháp định tính như bảng câu hỏi và quan sát lớp học cũng cho thấy phản hồi tích cực từ học sinh. Các em trở nên sáng tạo, chủ động và có động lực học tập hơn. Những phát hiện này khẳng định rằng việc tích hợp Mnemonics vào chương trình giảng dạy là một hướng đi đúng đắn để tăng vốn từ cho học sinh cấp 2.

5.1. So sánh kết quả trước và sau khi áp dụng kỹ thuật Mnemonics

Kết quả nghiên cứu cho thấy sự khác biệt rõ rệt. Trong bài pre-test, có tới 47% học sinh đạt điểm dưới trung bình (<5). Tuy nhiên, ở bài post-test, tỷ lệ này giảm mạnh xuống chỉ còn 10%. Ngược lại, tỷ lệ học sinh đạt điểm khá (7-8) và giỏi (9-10) tăng lên đáng kể. Cụ thể, số học sinh đạt điểm khá tăng gấp đôi (từ 20% lên 42%). Điều này cho thấy đa số học sinh đã cải thiện trí nhớ và khả năng duy trì từ vựng sau khi được tiếp cận với các kỹ thuật Mnemonics. Phân tích sâu hơn cho thấy sự cải thiện lớn nhất nằm ở khả năng ghi nhớ nghĩa của từ. Kết quả này chứng tỏ Mnemonics đặc biệt mạnh trong việc tạo ra các liên kết ý nghĩa bền vững cho từ vựng mới.

5.2. Phản hồi và thái độ tích cực của học sinh đối với phương pháp

Dữ liệu từ bảng câu hỏi cho thấy thái độ rất tích cực của học sinh. Có 62.5% học sinh bày tỏ sự yêu thích đối với các kỹ thuật Mnemonics được giới thiệu. 50% cho rằng việc học từ vựng trở nên thú vị và dễ dàng hơn nhiều. Đáng chú ý, 55% học sinh cảm thấy bản thân trở nên sáng tạo và có động lực hơn sau khi học từ vựng bằng Mnemonics. Khi được hỏi về kỹ thuật yêu thích nhất, 'sử dụng hình ảnh' và 'sơ đồ tư duy học từ vựng' là hai lựa chọn hàng đầu. Một học sinh chia sẻ: “Vẽ hình giúp em nhớ từ lâu hơn là viết đi viết lại”. Những phản hồi này cho thấy Mnemonics không chỉ hiệu quả về mặt học thuật mà còn tác động tích cực đến tâm lý và thái độ học tập của học sinh.

VI. Kết luận Tương lai của kỹ thuật Mnemonics trong giảng dạy

Nghiên cứu và các bằng chứng thực tiễn đã khẳng định một cách thuyết phục rằng kỹ thuật Mnemonics là một công cụ mạnh mẽ và hiệu quả để tăng từ vựng cho học sinh lớp 6. Phương pháp này giải quyết được những thách thức cốt lõi của việc học từ vựng, bao gồm 'đường cong lãng quên' và áp lực học tập. Bằng cách biến việc học thành một quá trình sáng tạo, vui vẻ và mang tính cá nhân, Mnemonics giúp học sinh không chỉ ghi nhớ từ vựng lâu hơn mà còn phát triển tư duy liên kết, trí tưởng tượng và sự tự tin. Các kỹ thuật như sử dụng hình ảnh, sơ đồ tư duy học từ vựng, và kể chuyện phù hợp với đặc điểm tâm sinh lý và phong cách học tập đa dạng của học sinh lứa tuổi này. Kết quả từ nghiên cứu của Lê Thùy Dương (2019) cho thấy sự cải thiện đáng kể cả về điểm số lẫn thái độ học tập. Tương lai của việc dạy và học ngoại ngữ cần tích hợp nhiều hơn nữa những phương pháp học tập hiệu quả như Mnemonics. Thay vì chỉ tập trung vào việc truyền đạt kiến thức, giáo viên cần trang bị cho học sinh những công cụ và chiến lược để các em có thể tự học một cách chủ động và bền vững. Mnemonics không phải là một phép màu, nhưng nó là một chìa khóa quan trọng mở ra cánh cửa của việc học ngôn ngữ một cách hiệu quả và đầy hứng khởi.

6.1. Tổng kết những lợi ích chính của kỹ thuật Mnemonics

Tóm lại, kỹ thuật Mnemonics mang lại nhiều lợi ích vượt trội. Thứ nhất, nó giúp chuyển đổi thông tin từ trí nhớ ngắn hạn sang dài hạn, chống lại quá trình quên lãng tự nhiên. Thứ hai, nó làm cho việc học trở nên thú vị và giảm bớt căng thẳng, từ đó tăng cường động lực nội tại của học sinh. Thứ ba, phương pháp này phù hợp với nhiều phong cách học tập khác nhau, đặc biệt là những học sinh có trí thông minh không gian và ngôn ngữ. Cuối cùng, nó không chỉ giúp học thuộc từ vựng nhanh mà còn gián tiếp phát triển các kỹ năng quan trọng khác như sáng tạo, tư duy phản biện và kỹ năng viết. Đây là một chiến lược đầu tư toàn diện cho sự phát triển ngôn ngữ của người học.

6.2. Gợi ý sư phạm cho giáo viên áp dụng vào thực tiễn

Để áp dụng thành công, giáo viên nên đa dạng hóa các kỹ thuật Mnemonics trong lớp học để đáp ứng các phong cách học khác nhau. Cần có sự hướng dẫn ban đầu để học sinh làm quen, sau đó khuyến khích các em tự tạo ra các 'mẹo' ghi nhớ của riêng mình. Giáo viên có thể tổ chức các hoạt động nhóm như thi vẽ tranh, thi sáng tác câu chuyện để tăng tính tương tác và niềm vui trong học tập. Quan trọng nhất, cần tạo ra một môi trường học tập cởi mở, nơi sự sáng tạo được khuyến khích và học sinh không sợ mắc lỗi. Việc tích hợp Mnemonics một cách có hệ thống vào giáo án sẽ là một bước đột phá trong việc nâng cao chất lượng dạy và học từ vựng tiếng Anh lớp 6.

02/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

THAI NGUYEN UNIVERSITY SCHOOL OF FOREIGN LANGUAGES LE THUY DUONG A STUDY ON MNEMONIC TECHNIQUES TO HELP STUDENTS OF GRADE 6 INCREASE THEIR VOCABULARY RETENTION AT A SECONDARY SCHOOL (Nghiên cứu các kĩ thuật Mnemonics để giúp học sinh lớp 6 tăng cường khả năng ghi nhớ từ vựng tại một trường THCS) M.A THESIS Field: English Linguistics Code: 8220201 Số hóa bởi Trung tâm Học liệu và Công nghệ thông tin – ĐHTN http://lrc.vn download by : skknchat@gmail.com THAI NGUYEN – 2019 Số hóa bởi Trung tâm Học liệu và Công nghệ thông tin – ĐHTN http://lrc.vn download by : skknchat@gmail.com THAI NGUYEN UNIVERSITY SCHOOL OF FOREIGN LANGUAGES LE THUY DUONG A STUDY ON MNEMONIC TECHNIQUES TO HELP STUDENTS OF GRADE 6 INCREASE THEIR VOCABULARY RETENTION AT A SECONDARY SCHOOL (Nghiên cứu các kĩ thuật Mnemonics để giúp học sinh lớp 6 tăng cường khả năng ghi nhớ từ vựng tại một trường THCS) M.A THESIS (APPLICATION ORIENTATION) Field: English Linguistics Code: 8220201 Supervisor: Dr. Bui Thi Huong Giang THAI NGUYEN – 2019 Số hóa bởi Trung tâm Học liệu và Công nghệ thông tin – ĐHTN http://lrc.vn download by : skknchat@gmail.com DECLARATION I hereby certify that the thesis entitled “A study on Mnemonic techniques to help students of grade 6 increase their vocabulary retention at a secondary school” is my own research and the substance of this research has not been submitted to any other universities or institutions. Submitted by: Le Thuy Duong Approved by Supervisor, Dr. Bui Thi Huong Giang Số hóa bởi Trung tâm Học liệu và Công nghệ thông tin – ĐHTN http://lrc.vn download by : skknchat@gmail.com ACKNOWLEDGEMENTS This thesis would not be completed without the help of many people, and I would like to show my heartfelt thanks to those for their great support, guidance, advice, and encouragement throughout the competition of this thesis.

In the first place, I would like to express my deepest gratitude to my beloved supervisor, Dr. Bui Thi Huong Giang for her valuable assistance, considerable encouragement as well as great inspiration while I was doing my research. I would like to express my gratitude to all my lecturers and staffs at School of Foreign Languages-Thai Nguyen University whose support and consideration have enabled me to pursue the course. I would also like to express my sincere thanks to teachers and all students of Phuc Triu Lower Secondary School for their cooperation and participation in the research.

Last but not least, I owe a big thank to my parents who have always encouraged me to complete this study. Số hóa bởi Trung tâm Học liệu và Công nghệ thông tin – ĐHTN http://lrc.vn download by : skknchat@gmail.com ABSTRACT This study was carried out with the aim to investigate the effects of Mnemonic techniques namely, using pictures, sematic mapping and making-up stories on the vocabulary retention of grade 6 students. The researcher conducted the study in 7 weeks with the participation of 40 students of grade 6. They have been learning English since grade 3, but many of them had difficulty in memorizing vocabulary.

The data of the study was gathered through qualitative and quantitative methods. The qualitative data was collected by analyzing result of students’ questionnaire and the class observation. Quantitative data was obtained from the students’ scores of pretest and posttest. After intervention with Mnemonic techniques, the result of the posttest was remarkably higher than that of the pretest.

This indicated that most of students improved their vocabulary retention. Besides, the questionnaire given after the posttest showed that a large number of students appreciated the effectiveness of using Mnemonic techniques and had positive attitude toward learning vocabulary. Finally, further some implications, limitations and suggestions for further studies were included in this study. Key words: Mnemonic techniques, vocabulary retention Số hóa bởi Trung tâm Học liệu và Công nghệ thông tin – ĐHTN http://lrc.vn download by : skknchat@gmail.com LIST OF ABBREVIATIONS MT: Mnemonic techniques Số hóa bởi Trung tâm Học liệu và Công nghệ thông tin – ĐHTN http://lrc.vn download by : skknchat@gmail.com TABLE OF CONTENTS DECLARATION.

iii LIST OF ABBREVIATIONS. iv CHAPTER 1: INTRODUCTION. Aims of the study. Scope of the study.

The Significance of the study. Design of the thesis.3 CHAPTER 2: LITERATURE REVIEW. Vocabulary and its importance in language learning. Vocabulary learning in English language acquisition .1 Aspects of knowing a word .2 Process of learning vocabulary .3 Vocabulary learning strategies.

Teaching vocabulary with Mnemonic techniques .1 Definitions of Mnemonics .2 Kinds of Mnemonics .3 The models of teaching vocabulary with Mnemonic techniques. Previous studies on teaching vocabulary with Mnemonic techniques. Methods of the study. Data collection instruments.

Pretest and posttest. 19 Số hóa bởi Trung tâm Học liệu và Công nghệ thông tin – ĐHTN http://lrc.vn download by : skknchat@gmail. Peer class observation. Data Collection Procedure.

Data analytical method .23 CHAPTER 4: FINDINGS AND DISCUSION. Findings from pretest and posttest. The students’ vocabulary retention before using Mnemonic techniques. Students’ vocabulary retention after using Mnemonic techniques.

The difference in students’ vocabulary retention before and after using Mnemonic techniques. Findings from questionnaire .1 Students’ perceptions toward vocabulary learning through the Mnemonic techniques used in the study. Students’ attitude toward using Mnemonic techniques in English lessons. Findings from class observation .34 CHAPTER 5: CONCLUSION AND PEDAGOGICAL IMPLICATIONS .1 For English teachers.

Limitations of the study. Suggestions for further studies. XIV Số hóa bởi Trung tâm Học liệu và Công nghệ thông tin – ĐHTN http://lrc.vn download by : skknchat@gmail.com LIST OF TABLES Table 1: Summary of the questions in students’ questionnaire .20 Table 2: The procedures of the study .22 Table 3: A model lesson plan with the use of MT in vocabulary teaching adapted from Marzano (2004) and Garside (2017) .23 Table 4: The overall descriptive data of the tests.26 Table 5: Students with lower scores and unchanged scores in the posttest .26 Table 6: The overall descriptive data of ability to give meaning of words .27 Table 7: The overall descriptive data of ability to remember collocations. Paired sample T-test .28 Table 9: Students’ perceptions toward vocabulary learning with MT .29 Table 10: Students’ opinion on Mnemonic techniques in English lessons .30 Số hóa bởi Trung tâm Học liệu và Công nghệ thông tin – ĐHTN http://lrc.vn download by : skknchat@gmail.com LIST OF FIGURES Figure 2.1: An example of a sematic mapping .1: Result of the Pretest .2: Result of the posttest.3: Result of question 11 .31 Số hóa bởi Trung tâm Học liệu và Công nghệ thông tin – ĐHTN http://lrc.vn download by : skknchat@gmail.com CHAPTER 1: INTRODUCTION 1.

Rationale Today, being a means of international communication, English has exerted its dominance over the world. Many countries including Vietnam are attempting to improve English ability of their citizens. Vietnamese government has implemented policies to improve quality of teaching and learning English. According to this, English was introduced as the compulsory subject from primary school to high school.

Students are required to pass English exams in National high school graduation exam to win places in universities. Therefore, learning and teaching English is of great importance. Vocabulary is the core of learning English. Without it, students fail to communicate with people and express their own ideas.

It can be said that vocabulary is the foundation to build language skills. To emphasize the importance of vocabulary, Schmitt (2000) states that “lexical knowledge is central to communicative competence and to the acquisition of a second language”. In addition, Wilkins (1972) once said, “Without grammar, little can be conveyed; without vocabulary, nothing can be conveyed”. Hence, learning vocabulary is of crucial importance to all language learners and teaching vocabulary should be placed in the center of attention in language classes.

One of problems in learning vocabulary is that learners are struggling against the decline of memory retention in time. Forgetting Curve by Hermann Ebbinghaus (1885) shows that learners forget about 90% of what they learned within the first month. After a few hours of studying a language, most of them forget 50% of the content. Besides, students are constantly bombarded with new knowledge in subjects in which they may or may not be interested.

As the result, most of students easily forget newly learned things, especially new words. All the reasons above makes teaching and learning English become more challenging than ever. To tackle the problems, teachers should provide students with vocabulary learning strategies in order for them to reduce pressures on their memory and remember vocabulary better. Số hóa bởi Trung tâm Học liệu và Công nghệ thông tin – ĐHTN http://lrc.vn download by : skknchat@gmail.com One way to help students learn and recall vocabulary quickly is using Mnemonic techniques (memory strategies).

They are not new techniques deriving from the Greek word “Mnemonikos” which means “aiding memory”. Mnemonic techniques have been mentioned as vocabulary learning strategies by many researchers such as Schmitt(1997), Gu and Johnson(1996) At Phuc Triu Lower Secondary School, Thai Nguyen Province, a majority of students in grade 6 have difficulty in learning vocabulary. Most of them often complain that they have forgotten the vocabulary very quickly after English lessons. They cannot complete the reading and writing tasks where the meaning of words is necessary for comprehension.

In a word, this lack of adequate vocabulary knowledge is an obvious and serious obstacle for many students in learning English and improving their language skills. All the reasons above offered me an opportunity to carry out a study on Mnemonic techniques to help students of grade 6 increase their vocabulary retention at Phuc Triu Lower Secondary School. The study will be conducted to test the continuing applicability of these techniques in the certain context of Vietnamese rural areas where there are not enough facilities for the leaners to learn a foreign language. Aims of the study The study was carried out with the aim of investigating students’ improvement in vocabulary retention through using some Mnemonics techniques.

Secondly, the researcher explores students’ attitudes towards using Mnemonics as learning vocabulary strategies. Then, based on the findings, recommendations are made to improve the implementation of these techniques. Scope of the study The study was conducted in a class of 40 students in grade 6 at Phuc Triu Lower Secondary School in Thai Nguyen Province. There are various Mnemonic techniques; however, within limited time and the small scale of the 40 -student class, Số hóa bởi Trung tâm Học liệu và Công nghệ thông tin – ĐHTN http://lrc.vn download by : skknchat@gmail.com I have decided to focus on the effects of three techniques proposed by Thompson (1987) namely: using pictures, semantic mapping and making-up stories.

Using pretest, posttest, questionnaire and peer class observation in this study is expected to help the researcher see positive aspects and strengths of using Mnemonic techniques in vocabulary teaching - learning process. However, the result of this study may not be generalized to all Vietnamese students in rural areas 4. The Significance of the study The significance of this study was that via the results, the researcher could determine the effectiveness of using Mnemonic techniques on student’s vocabulary retention. Then, the findings of the research could be a useful reference for other teachers who have made efforts enhancing students’ vocabulary retention.

Finally, it would pave the way for further studies on vocabulary learning in the future. Design of the thesis. This study is composed of five following chapters: Chapter 1:“Introduction” presents the background, aims, research question, the significance, the scope and the design of the study. Chapter 2 “Literature review” conceptualizes the framework of the study through the discussion of issues and ideas on theories of teaching and learning vocabulary and the implementation of Mnemonic techniques Chapter 3 “Methodology” presents the context, the methodology used in this study including the context, the subject, the data collection instruments, data collection procedure and data analysis.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ