Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành công nghiệp ô tô giữ vai trò thiết yếu trong việc đáp ứng nhu cầu vận chuyển hành khách và hàng hóa, góp phần thúc đẩy phát triển kinh tế - xã hội. Trong cấu trúc tổng thể của xe ô tô, an toàn chuyển động là một trong những chỉ tiêu quan trọng hàng đầu để đánh giá chất lượng phương tiện. Hệ thống phanh là cụm chức năng cốt lõi đảm bảo khả năng giảm tốc độ, dừng đỗ và duy trì an toàn khi xe vận hành ở dải tốc độ cao. Xuất phát từ yêu cầu bảo đảm an toàn kỹ thuật trong vận hành phương tiện, đề tài tốt nghiệp "Khai thác kỹ thuật hệ thống phanh trên xe Toyota Fortuner 2015" được thực hiện bởi sinh viên Nguyễn Tuấn Kỳ, dưới sự hướng dẫn của TS. Trần Văn Lợi tại Khoa Cơ khí, Bộ môn Cơ khí Ô tô - Trường Đại học Giao thông Vận tải (năm 2023).

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đồ án bao gồm:

  1. Khảo sát tổng quan về các dạng dẫn động, cơ cấu phanh, hệ thống trợ lực và các hệ thống điều khiển phanh tự động trên ô tô du lịch.
  2. Phân tích kết cấu chi tiết hệ thống phanh trên xe Toyota Fortuner 2015 (hệ thống phanh dừng, phanh chân, xi lanh chính, cơ cấu phanh trước/sau, bộ trợ lực chân không và hệ thống chống bó cứng phanh ABS).
  3. Ứng dụng phần mềm Autodesk Inventor để xây dựng mô hình mô phỏng hệ thống phanh.
  4. Xây dựng tài liệu khai thác kỹ thuật: phân loại triệu chứng hư hỏng, quy trình kiểm tra các cụm chi tiết, tiêu chuẩn đo mòn, chẩn đoán mã lỗi hệ thống ABS bằng thiết bị chuyên dụng và lập quy trình tháo lắp, thay thế chi tiết.

Đối tượng nghiên cứu là hệ thống phanh trang bị trên dòng xe Toyota Fortuner đời 2015 (động cơ xăng 2.7L, dẫn động 5 cấp số tay, cấu hình phanh đĩa thông gió phía trước và tang trống phía sau). Phạm vi nghiên cứu giới hạn ở các thông số kết cấu, tài liệu kỹ thuật của dòng xe Toyota Fortuner 2015 và các phương pháp kiểm tra, chẩn đoán, bảo dưỡng tại xưởng thực hành.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Nghiên cứu được xây dựng trên nền tảng lý thuyết cấu tạo và động lực học ô tô, bao gồm nguyên lý truyền động thủy lực hai dòng, nguyên lý trợ lực chân không dạng màng và lý thuyết chống bó cứng bánh xe khi phanh. Về mặt điều khiển tự động, hệ thống phanh ABS được phân tích dựa trên nguyên lý duy trì độ trượt của bánh xe so với mặt đường trong giới hạn tối ưu từ 15% đến 30%, nhằm duy trì lực bám dọc và lực bám ngang lớn nhất, hạn chế hiện tượng mất lái hoặc trượt văng thân xe.

Phương pháp nghiên cứu bao gồm:

  • Phương pháp phân tích - tổng hợp kỹ thuật: Bóc tách sơ đồ kết cấu, nguyên lý vận hành của từng cụm chi tiết từ tài liệu kỹ thuật xe Toyota Fortuner 2015 và các giáo trình chuyên ngành cơ khí ô tô.
  • Phương pháp mô hình hóa hình học: Sử dụng phần mềm Autodesk Inventor để mô phỏng không gian 3D cấu tạo hệ thống phanh.
  • Phương pháp chẩn đoán và kiểm tra thực nghiệm: Thiết lập ma trận triệu chứng hư hỏng và khu vực nghi ngờ; sử dụng dụng cụ đo cơ khí (thước kẹp, thước đo trống) để đánh giá giới hạn mòn hình học; ứng dụng máy chẩn đoán kết nối cổng DLC3 để trích xuất mã lỗi chẩn đoán (DTC) từ ECU điều khiển trượt.

Nguồn dữ liệu sử dụng trong đồ án gồm giáo trình Cấu tạo ô tô, Kết cấu ô tô, Cấu tạo gầm xe con, Lý thuyết ô tô do Nhà xuất bản Giao thông Vận tải và Nhà xuất bản Bách khoa Hà Nội ấn hành, cùng tài liệu hướng dẫn kỹ thuật và sửa chữa xe Toyota Fortuner 2015.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan hệ thống phanh trên ô tô du lịch

Chương 1 hệ thống hóa toàn diện các kết cấu phanh phổ biến trên ô tô du lịch và giới thiệu phương tiện khảo sát:

  • Hệ thống phanh tay: Phân tích nguyên lý phanh trên trục truyền (bắt sau trục thứ cấp hộp số) và phanh tay cơ khí dẫn động bằng cáp tác động trực tiếp vào cơ cấu phanh bánh sau.
  • Dẫn động phanh chân: So sánh dẫn động thủy lực một dòng (kém an toàn khi rò rỉ) và dẫn động hai dòng độc lập; dẫn động khí nén cơ bản và dẫn động khí nén kết hợp thủy lực cho xe tải/xe khách.
  • Cơ cấu phanh tang trống: Trình bày ba biến thể kết cấu chính gồm cơ cấu đối xứng qua trục, cơ cấu đối xứng qua tâm và cơ cấu phanh dạng bơi (khe hở ban đầu tiêu chuẩn giữa má phanh và tang trống là 0,12 mm).
  • Cơ cấu phanh đĩa: Phân tích hai dạng kết cấu là phanh đĩa có giá đỡ xi lanh cố định (áp suất dầu làm việc 60 - 120 bar) và phanh đĩa có giá đỡ xi lanh di động (cùm trượt).
  • Trợ lực phanh: Trình bày cấu tạo của bầu trợ lực phanh đơn dạng màng và bầu phanh kép tích năng sử dụng lò xo (áp suất khí nén đạt khoảng 0,6 MPa để nén lò xo nhả phanh).
  • Hệ thống điều khiển tự động: Khái quát hệ thống ABS và các hệ thống liên hợp như hỗ trợ phanh khẩn cấp (BAS), hệ thống kiểm soát lực kéo (TRC bao gồm ASC, VSC) và hệ thống điều khiển phun nhiên liệu diesel điện tử (EDC).
  • Thông số kỹ thuật xe Toyota Fortuner 2015:
Thông số / Hạng mục Giá trị kỹ thuật
Kích thước tổng thể (Dài x Rộng x Cao) 4705 x 1840 x 1850 mm
Khoảng sáng gầm xe / Bán kính quay vòng tối thiểu 220 mm / 5,9 m
Trọng lượng không tải / Trọng lượng toàn tải 1780 - 1820 kg / 2380 kg
Loại động cơ / Dung tích công tác 16 van DOHC, 4 xi lanh thẳng hàng / 2694 cc
Công suất cực đại / Mô men xoắn cực đại 118 kW tại 5200 rpm / 241 Nm tại 3800 rpm
Hộp số Số tay 5 cấp
Hệ thống treo (Trước / Sau) Độc lập, tay đòn kép / Phụ thuộc, liên kết 4 điểm
Thông số vành và lốp Vành đúc, lốp 265/65R17
Cơ cấu phanh (Trước / Sau) Phanh đĩa thông gió / Phanh tang trống
Tiêu chuẩn khí thải / Tiêu thụ nhiên liệu kết hợp EURO 2 / 7,4 lít/100 km (Đô thị: 9,1; Ngoài đô thị: 6,4)
Trang bị an toàn chủ động ABS, van phân phối lực phanh theo tải (LSPV), cảm biến lùi
Trang bị an toàn bị động 2 túi khí trước, dây an toàn, cột lái và bàn đạp phanh tự đổ

Chương 2: Kết cấu hệ thống phanh trên xe Toyota Fortuner 2015

Chương này tập trung giải phẫu chi tiết cấu tạo và nguyên lý làm việc của từng cụm phanh trên xe Toyota Fortuner 2015:

  • Hệ thống phanh dừng (phanh tay): Sử dụng tay kéo đặt cạnh người lái, truyền lực qua cơ cấu cóc hãm, đòn nối, máng dẫn tự lựa cân bằng chiều dài cáp dẫn động đến đòn quay và thanh chống tại hai bánh sau để ép guốc phanh vào tang trống.
  • Hệ thống dẫn động phanh chân: Bố trí mạch dẫn động thủy lực 2 dòng trợ lực chân không. Xi lanh phanh chính là loại hai buồng nối tiếp với hai pít tông (sơ cấp và thứ cấp), có các lỗ cấp dầu, lỗ bù dầu và van bù dầu để phân tách hai nhánh thủy lực độc lập.
  • Bàn đạp phanh: Bố trí công tắc bàn đạp phanh, cụm đỡ, bạc lót, lò xo hồi và cơ cấu tự đổ nhằm giảm chấn thương cho người lái khi xảy ra va chạm.
  • Cơ cấu phanh trước: Phanh đĩa thông gió với cùm phanh cố định chứa 4 pít tông bố trí đối xứng hai bên đĩa phanh. Áp suất dầu cấp vào xi lanh đạt 60 - 120 bar để ép má phanh trực tiếp vào đĩa.
  • Cơ cấu phanh sau: Phanh tang trống bố trí đối xứng qua trục. Cụm xi lanh bánh xe kép chứa 2 pít tông tác động lên đầu trên của hai guốc phanh. Khe hở lắp ghép tiêu chuẩn giữa má phanh và tang trống là 0,3 - 0,4 mm.
  • Bầu trợ lực phanh chân không: Cấu tạo gồm thân trước, thân sau, màng cao su ngăn cách buồng chân không A và buồng áp suất khí quyển B. Bộ phận van bao gồm van chân không và van không khí. Đồ án phân tích chi tiết nguyên lý làm việc ở 6 trạng thái: khi không phanh, khi phanh, khi thôi phanh, khi rà phanh, khi mất nguồn chân không và trạng thái trợ lực cực đại.
  • Hệ thống chống bó cứng phanh ABS: Cảm biến tốc độ bánh sau sử dụng rô-to nam châm đa cực tích hợp trong vòng ổ trục bánh xe; cảm biến tốc độ loại chủ động dùng vi mạch bán dẫn xuất tín hiệu xung số gửi về ECU điều khiển trượt. Bộ chấp hành thủy lực ABS gồm 6 van điện từ 2 vị trí, 1 mô tơ điện, 2 bơm hồi dầu và 2 bình tích áp, vận hành theo 3 chế độ áp suất:
Chế độ áp suất Van điện từ giữ áp (Cổng A) Van điện từ giảm áp (Cổng B) Trạng thái áp suất xi lanh bánh xe
Tăng áp Tắt (Trạng thái mở) Tắt (Trạng thái đóng) Áp suất tăng
Giữ áp Bật (Trạng thái đóng) Tắt (Trạng thái đóng) Áp suất duy trì không đổi
Giảm áp Bật (Trạng thái đóng) Bật (Trạng thái mở) Áp suất giảm (dầu hồi về bình chứa)

Chương 3: Mô phỏng và Khai thác kỹ thuật hệ thống phanh trên xe Toyota Fortuner 2015

Nội dung chương 3 thiết lập các quy trình công nghệ phục vụ kiểm tra, chẩn đoán và sửa chữa:

  • Mô phỏng trên phần mềm Autodesk Inventor: Giới thiệu công cụ thiết kế, quy trình dựng hình các chi tiết cơ khí và hiển thị kết quả mô hình hóa cụm phanh.
  • Phân loại hiện tượng và nguyên nhân hư hỏng:
    • Phanh tang trống (9 hiện tượng): Bàn đạp phanh chạm sàn, kẹt má phanh ở một bánh, kẹt má phanh ở tất cả các bánh, xe bị lệch hướng khi phanh, bàn đạp phanh bị nhẹ, phanh ăn kém phải đạp mạnh, phát sinh tiếng ồn, tiêu hao dầu phanh và đèn báo mất áp suất dầu bật sáng.
    • Phanh đĩa (3 hiện tượng): Bàn đạp phanh bị rung giật (do đĩa phanh vênh, chiều dày không đều), phát ra tiếng kêu khi phanh (do má phanh mòn trơ đinh tán hoặc kẹt giá đỡ) và phanh không nhả sau khi nhả bàn đạp.
  • Quy trình kiểm tra kỹ thuật: Lập bảng tra cứu triệu chứng và khu vực nghi ngờ cho hệ thống phanh chân (4 nhóm triệu chứng chính: bàn đạp phanh thấp/mất cảm giác; bó phanh/nặng phanh; nhấn mạnh bàn đạp nhưng không có lực phanh; tiếng ồn) và phanh dừng (lực giữ kém do hành trình cần phanh tay hoặc kẹt cáp kéo số 1, 2, 3).
  • Tiêu chuẩn kỹ thuật đo kiểm độ mòn:
    • Trống phanh sau: Đường kính trong tiêu chuẩn là 295 mm; đường kính trong tối đa cho phép là 297 mm (vượt quá 297 mm bắt buộc phải thay mới).
    • Má phanh guốc sau: Độ dày lớp lót tiêu chuẩn là 5,4 mm; độ dày tối thiểu cho phép là 1,0 mm (mòn tới 1,0 mm hoặc mòn lệch nghiêm trọng phải thay mới).
  • Chẩn đoán hệ thống phanh ABS bằng mã lỗi DTC: Đồ án tổng hợp danh mục 31 mã lỗi chuẩn đoán qua máy đọc, tiêu biểu gồm:
Mã DTC Nội dung hư hỏng được phát hiện
C0200/31 Trục trặc tín hiệu cảm biến tốc độ bánh trước bên phải
C0205/32 Trục trặc tín hiệu cảm biến tốc độ bánh trước bên trái
C0210/33 Trục trặc tín hiệu cảm biến tốc độ bánh sau bên phải
C0215/34 Trục trặc tín hiệu cảm biến tốc độ bánh sau bên trái
C0226/21; C0236/22; C0246/23 Hỏng mạch điện từ SFR, SFF, SRR trong bộ chấp hành
C0273/11; C0274/14 Hở mạch / Ngắn mạch tới B+ trong mạch rơ-le mô tơ bơm ABS
C0278/11; C0279/12 Hở mạch / Ngắn mạch tới B+ trong mạch rơ-le van điện từ ABS
C1235/35 đến C1238/38 Dị vật hoặc vật thể lạ bám dính vào đầu cảm biến tốc độ (RH/LH)
C1241/41; C1243/43; C1244/44 Trục trặc cảm biến gia tốc / cảm biến giảm tốc
C1248/48; C1249/49 Hở mạch công tắc đèn phanh / Hở mạch động cơ bơm
C1251/51 Kích thước đường kính lốp không đồng đều
  • Quy trình tháo lắp và thay thế chi tiết:
    • Thay thế guốc phanh sau: Trình tự tháo lò xo căng đòn bẩy tự động, tháo lò xo giữ guốc và chốt cố định, tháo guốc phanh trước/sau khỏi mâm phanh, tháo bộ thanh chống và ngắt cáp phanh đỗ, tháo vòng đệm chữ C và đường ống dầu/xi lanh bánh xe.
    • Tháo rời bộ chấp hành ABS: Ngắt cọc âm ắc quy, đánh dấu 5 đường ống dầu phanh, nhả chốt giắc cắm tín hiệu điều khiển, dùng cờ lê chuyên dụng tháo 5 đầu nối ống dầu và tháo các bu-lông cố định giá đỡ.
    • Thay thế cảm biến tốc độ bánh trước: Ngắt cọc âm ắc quy, tháo bánh xe, ngắt giắc tín hiệu, tháo kẹp bắt dây trên thân chassis/moay-ơ và tháo bu-lông giữ cảm biến ra khỏi moay-ơ.

Kết quả và đóng góp

Đồ án đã đạt được các kết quả kỹ thuật cụ thể:

  • Làm rõ cấu trúc dẫn động và thông số vận hành của hệ thống phanh trên xe Toyota Fortuner 2015, xác định áp suất làm việc của hệ thống phanh đĩa đạt 60 - 120 bar và dải điều khiển độ trượt tối ưu của hệ thống ABS là 15% - 30%.
  • Cung cấp số liệu tiêu chuẩn đo kiểm cơ khí chính xác: đường kính trong trống phanh tiêu chuẩn 295 mm (cực hạn 297 mm), chiều dày má phanh sau tiêu chuẩn 5,4 mm (cực hạn 1,0 mm), khe hở má phanh - trống phanh 0,3 - 0,4 mm.
  • Xây dựng hệ thống bảng biểu chẩn đoán logic gồm 9 hiện tượng hỏng phanh tang trống, 3 hiện tượng hỏng phanh đĩa, ma trận khu vực nghi ngờ và danh mục 31 mã lỗi DTC của hệ thống phanh ABS.
  • Thiết lập quy trình công nghệ từng bước bằng hình ảnh minh họa cụ thể cho công tác tháo lắp guốc phanh, cụm chấp hành thủy lực ABS và cảm biến tốc độ bánh xe.

Đóng góp của đồ án thể hiện qua việc hệ thống hóa kiến thức từ lý thuyết kết cấu đến quy trình thực hành sửa chữa trên một dòng xe thương mại phổ biến, phục vụ làm tài liệu tham khảo cho sinh viên thực tập xưởng và kỹ thuật viên bảo dưỡng ô tô.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Phạm vi nghiên cứu của đồ án chỉ tập trung trên cấu hình kỹ thuật cụ thể của phiên bản Toyota Fortuner 2015 (sử dụng van phân phối tải trọng cơ khí LSPV và phanh sau tang trống). Phần mô phỏng trên phần mềm Autodesk Inventor chủ yếu dừng lại ở mô hình hóa kết cấu hình học 3D, chưa thực hiện tính toán mô phỏng động lực học chất lưu thủy lực hoặc mô phỏng nhiệt - ứng suất phát sinh trên đĩa phanh khi phanh ngặt. Tác giả cũng tự nhận định đồ án còn có những thiếu sót do hạn chế về kinh nghiệm thực tế.
  • Hướng phát triển: Mở rộng nghiên cứu sang các phiên bản xe thế hệ mới trang bị hệ thống cân bằng điện tử (VSC), hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD) thay thế cho van cơ khí LSPV, và tích hợp các phương pháp mô phỏng tính toán động lực học chuyên sâu (ANSYS/Matlab Simulink).

Giá trị tham khảo

Đồ án là tài liệu tham khảo phù hợp cho:

  • Sinh viên chuyên ngành Kỹ thuật Ô tô, Cơ khí Động lực phục vụ các học phần: Kết cấu ô tô, Lý thuyết ô tô, Chẩn đoán kỹ thuật ô tô và đồ án môn học/tốt nghiệp.
  • Giảng viên và cán bộ hướng dẫn thực hành tại các xưởng trường làm tài liệu hướng dẫn quy trình tháo lắp, kiểm tra cơ cấu phanh tang trống và phanh đĩa.
  • Kỹ thuật viên sửa chữa ô tô cần tra cứu nhanh bảng mã lỗi DTC hệ thống ABS, thông số giới hạn mòn hình học và các bước xử lý sự cố hệ thống phanh dòng xe Toyota Fortuner.

Các phần có giá trị tham khảo cao nhất trong tài liệu gồm: Bảng thông số kỹ thuật xe Fortuner 2015 (Chương 1), Bảng trạng thái van điện từ ABS (Chương 2), Bảng mã lỗi DTC và quy trình kiểm tra tháo lắp chi tiết (Chương 3).

Câu hỏi thường gặp

1. Kích thước tiêu chuẩn và giới hạn mòn tối đa của trống phanh sau trên xe Toyota Fortuner 2015 là bao nhiêu?
Đường kính trong tiêu chuẩn của trống phanh là 295 mm. Giới hạn đường kính trong tối đa cho phép là 297 mm. Nếu kết quả đo vượt quá 297 mm, chi tiết bắt buộc phải được thay mới.

2. Chiều dày lớp lót má phanh sau tiêu chuẩn và mức tối thiểu phải thay thế là bao nhiêu?
Chiều dày tiêu chuẩn của lớp lót guốc phanh sau là 5,4 mm. Mức tối thiểu cho phép là 1,0 mm. Khi má phanh mòn bằng hoặc dưới 1,0 mm (hoặc bị mòn lệch nghiêm trọng), phải tiến hành thay thế guốc phanh.

3. Cơ cấu phanh trước của xe Toyota Fortuner 2015 sử dụng loại cùm phanh nào và có bao nhiêu pít tông?
Cơ cấu phanh trước là loại phanh đĩa thông gió có giá đỡ (cùm phanh) cố định, bên trong bố trí tổng cộng 4 pít tông (mỗi phía 2 pít tông đối xứng) ép trực tiếp vào má phanh với áp suất dầu 60 - 120 bar.

4. Khi máy chẩn đoán báo mã lỗi C0200/31 và C1241/41 trên xe Toyota Fortuner 2015, hệ thống đang gặp sự cố gì?
Mã lỗi C0200/31 báo hiệu trục trặc tín hiệu cảm biến tốc độ bánh trước bên phải (RH). Mã lỗi C1241/41 báo hiệu trục trặc do cảm biến gia tốc bị kẹt.

5. Bộ chấp hành ABS trên xe điều khiển áp suất dầu phanh bánh xe theo những chế độ nào?
Bộ chấp hành điều khiển áp suất theo 3 chế độ: chế độ tăng áp (van giữ áp mở, van giảm áp đóng), chế độ giữ áp (van giữ áp đóng, van giảm áp đóng) và chế độ giảm áp (van giữ áp đóng, van giảm áp mở để dầu hồi về bình chứa).

Kết luận

Đồ án tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Tuấn Kỳ đã hoàn thành toàn diện việc khảo sát, phân tích kết cấu và xây dựng tài liệu khai thác kỹ thuật hệ thống phanh trên xe Toyota Fortuner 2015. Các số liệu kỹ thuật về giới hạn mòn hình học, bảng mã lỗi DTC và quy trình tháo lắp bảo dưỡng được trình bày rõ ràng, bám sát thực tế cấu tạo xe. Đây là tài liệu chuyên khảo hữu ích cho công tác học tập, nghiên cứu và thực hành kỹ thuật trong ngành cơ khí ô tô.