Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận tốt nghiệp "Khai thác kĩ thuật hệ thống phanh trên xe BMW X7 40i sản xuất năm 2020" do sinh viên Đinh Nguyễn Việt Toàn (Chuyên ngành Kỹ thuật ô tô, Khoa Cơ khí, Trường Đại học Giao thông Vận tải) thực hiện dưới sự hướng dẫn của TS. Trần Văn Lợi vào năm 2023 tại TP. Hồ Chí Minh.
Cùng với sự phát triển nhanh chóng của khoa học kỹ thuật trong ngành công nghiệp ô tô, hệ thống phanh trên các dòng xe hiện đại ngày càng được trang bị nhiều cơ cấu cơ điện tử và hệ thống điều khiển thông minh, tiêu biểu là hệ thống phanh đỗ điện tử, hệ thống chống bó cứng bánh xe, cân bằng động học điện tử và hỗ trợ phanh khẩn cấp. Để vận hành, bảo dưỡng và sửa chữa các hệ thống phức tạp này một cách hiệu quả, việc nghiên cứu chuyên sâu về mặt kết cấu, nguyên lý làm việc và quy trình kỹ thuật là đòi hỏi thực tiễn cấp thiết đối với kỹ sư ngành ô tô.
Nhiệm vụ và mục tiêu nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể bao gồm:
- Nghiên cứu tổng quan về kết cấu, phân loại và các nguyên lý dẫn động, điều khiển của hệ thống phanh trên ô tô du lịch nói chung và dòng xe SUV hạng sang BMW X7 40i (phiên bản 2020) nói riêng.
- Phân tích chi tiết cấu tạo, sơ đồ bố trí không gian và nguyên lý hoạt động của từng cụm chi tiết trong hệ thống phanh chính (phanh đĩa trước, phanh đĩa sau, xylanh chính hai buồng, bộ trợ lực chân không) và các hệ thống điều khiển điện tử tích hợp (ABS, DSC, EBA, phanh tay điện EMF).
- Ứng dụng phần mềm thiết kế 3D SolidWorks để mô hình hóa hình học và mô phỏng quy trình lắp ghép cụm cơ cấu phanh sau tích hợp phanh tay điện.
- Xây dựng quy trình khai thác kỹ thuật, bao gồm các bước bảo dưỡng định kỳ, kiểm tra kích thước đĩa phanh/má phanh theo tiêu chuẩn kỹ thuật của hãng, quy trình xả khí đường dầu phanh và chẩn đoán hư hỏng bằng phần mềm chuyên dụng BMW ISTA.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của đề tài tập trung vào hệ thống phanh thủy lực kết hợp điều khiển điện tử trên dòng xe BMW X7 xDrive40i đời 2020, thực hiện tại môi trường nghiên cứu và xưởng thực hành ô tô thuộc Trường Đại học Giao thông Vận tải TP. Hồ Chí Minh trong năm 2023.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Đề tài kết hợp giữa lý thuyết chuyên ngành kỹ thuật ô tô, lý thuyết điều khiển tự động trên ô tô hiện đại, kỹ thuật mô hình hóa CAD 3D và chẩn đoán kỹ thuật điện tử.
Khung lý thuyết và mô hình kỹ thuật được tác giả sử dụng gồm:
- Lý thuyết thủy lực và dẫn động phanh hai dòng độc lập có trợ lực chân không.
- Lý thuyết động lực học chuyển động ô tô và kiểm soát trượt quay bánh xe: Hệ thống chống bó cứng phanh ABS (Anti-lock Braking System), Hệ thống kiểm soát cân bằng động học DSC (Dynamic Stability Control), và Hệ thống trợ lực phanh khẩn cấp EBA (Emergency Brake Assist).
- Cơ chế chấp hành cơ điện tử của phanh đỗ điện EMF (Electromechanical Parking Brake) kết hợp chức năng giữ phanh tự động (Auto Hold).
Phương pháp nghiên cứu thực tế được triển khai bao gồm:
- Phương pháp phân tích - tổng hợp kỹ thuật: Tra cứu và hệ thống hóa tài liệu kỹ thuật chính hãng, bản vẽ kết cấu và thông số kỹ thuật của xe BMW X7 40i.
- Phương pháp mô hình hóa và thiết kế 3D: Sử dụng phần mềm SolidWorks (môi trường Part, Assembly, Features, Sketch) để thiết kế chi tiết 3D cụm cơ cấu phanh sau và lắp ghép thành cụm hoàn chỉnh (Sub-Assembly).
- Phương pháp khảo sát thực tế và quy trình chẩn đoán: Thực hiện các bước đo kiểm cơ học bằng dụng cụ chuyên dùng và chẩn đoán mã lỗi điện tử thông qua phần mềm dịch vụ kỹ thuật tích hợp BMW ISTA (Integrated Service Technical Application).
Nguồn dữ liệu của đề tài bao gồm thông số kỹ thuật xe BMW X7 40i sản xuất năm 2020, tài liệu hướng dẫn sửa chữa chính hãng của tập đoàn BMW, các tiêu chuẩn dung sai kỹ thuật của má phanh, đĩa phanh và dữ liệu mô phỏng từ phần mềm SolidWorks.
Thiết kế và triển khai mô hình kỹ thuật
Đề tài đã triển khai mô hình hóa 3D cụm cơ cấu phanh sau bằng phần mềm SolidWorks và xây dựng quy trình bảo dưỡng, kiểm tra theo tiêu chuẩn kỹ thuật:
| Hạng mục triển khai |
Chi tiết kỹ thuật và thông số |
| Mô hình hóa 3D SolidWorks |
Dựng hình 11 chi tiết độc lập: Giá đỡ càng phanh, Má phanh, Càng phanh, Cao su chốt trượt, Piston, Đai ốc khóa, Bulong, Chốt trượt, Con quay, Đĩa phanh, Motor điện. Lắp ráp cụm Sub-Assembly qua 4 bước: New -> Insert Components -> Browse -> Mate. |
| Quy trình xả dầu (xả e phanh) |
Kết nối bình xả với áp suất không vượt quá 2 bar. Thứ tự xả từ bánh xa nhất đến gần nhất: Sau phải (300 ml) -> Sau trái (300 ml) -> Trước phải (200 ml) -> Trước trái (200 ml) cho đến khi sạch bọt khí. |
| Dụng cụ kiểm tra chuyên dụng |
Dụng cụ vệ sinh bề mặt đĩa phanh (mã số 81 25 2 344 011); Dụng cụ đo độ dày đĩa phanh (mã số 34 1 280); Dụng cụ đo độ mòn má phanh qua vành bánh xe (mã số 34 1 260). |
| Chẩn đoán điện tử ISTA |
Kết nối phần mềm ISTA với xe để đọc lỗi hệ thống ABS/DSC, kiểm tra tín hiệu sóng vuông của cảm biến tốc độ bánh xe loại Hall và kích hoạt bộ chấp hành phanh tay điện EMF. |
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan hệ thống phanh trên ô tô
Chương 1 trình bày nền tảng lý thuyết chung về hệ thống phanh trên ô tô du lịch và giới thiệu tổng quan dòng xe nghiên cứu:
- Phân loại cơ cấu phanh: Cơ cấu phanh tang trống - guốc (không cân bằng, tấm ma sát trước mòn nhiều hơn tấm sau), phanh đĩa má kẹp cố định và phanh đĩa má kẹp tùy động (áp suất phân bố đều, mòn đều, làm mát tốt, tự động điều chỉnh khe hở).
- Dẫn động phanh: Phân tích ưu nhược điểm của hệ thống dẫn động thủy lực trực tiếp và gián tiếp có trợ lực chân không; cấu tạo và nguyên lý của xylanh phanh chính một buồng và xylanh chính hai buồng (hoạt động độc lập giữa dòng phanh sơ cấp và thứ cấp, đảm bảo an toàn khi một khoang bị mất áp).
- Bầu trợ lực chân không: Hoạt động dựa trên sự chênh lệch áp suất giữa độ chân không (từ đường nạp động cơ hoặc bơm chân không riêng) và áp suất khí quyển để giảm lực tác dụng lên bàn đạp của người lái.
- Giới thiệu các hệ thống điều khiển điện tử hiện đại: ABS (ngăn ngừa hãm cứng bánh xe), DSC (triển khai đầu tiên bởi Mercedes-Benz và BMW từ năm 1995, giúp giảm 43% nguy cơ tai nạn nhờ can thiệp lực phanh từng bánh và mô-men động cơ), EBA (phát triển từ 1992-1996 bởi Daimler-Benz và TRW/Lucas-Verity, hỗ trợ tăng áp lực phanh tối đa trong tình huống khẩn cấp).
- Thông số kỹ thuật của xe BMW X7 40i đời 2020: Động cơ B58 TwinPower Turbo (I6, dung tích 2998 cc, VALVETRONIC, Double-VANOS, tích hợp Mild Hybrid 48V), công suất 280 kW (380 hp), mô-men xoắn cực đại 540 Nm tại 5200 - 6250 vòng/phút, hộp số tự động 8 cấp Steptronic Sport, hệ dẫn động bốn bánh toàn thời gian AWD, vận tốc tối đa 250 km/h.
| Thông số kích thước và tải trọng BMW X7 40i |
Giá trị kỹ thuật |
| Kích thước tổng thể Dài x Rộng x Cao (mm) |
5181 x 2000 x 1835 |
| Chiều dài cơ sở (mm) |
3105 |
| Chiều rộng cơ sở Trước / Sau (mm) |
1684 / 1705 |
| Khoảng sáng gầm xe (mm) |
221 |
| Khối lượng không tải / Khối lượng toàn tải (kg) |
2415 / 3215 |
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) |
83 |
| Kích thước mâm xe (inch) |
22 |
- Khái niệm về khai thác kỹ thuật: Phân biệt rõ nhiệm vụ bảo dưỡng kỹ thuật (tính chất cưỡng bức, dự phòng có kế hoạch) và sửa chữa kỹ thuật (sửa chữa nhỏ theo cấp bảo dưỡng, sửa chữa lớn theo định ngạch hoặc thay thế tổng thành).
Chương 2: Kết cấu hệ thống phanh trên xe
Chương 2 phân tích chuyên sâu về cấu tạo và nguyên lý hoạt động của toàn bộ các cụm chi tiết trên hệ thống phanh xe BMW X7 40i:
- Sơ đồ bố trí chung: Dẫn động thủy lực trợ lực chân không với bơm chân không điện; cơ cấu phanh trước đĩa thông gió má kẹp cố định; cơ cấu phanh sau đĩa thông gió má kẹp di động tích hợp phanh tay điện EMF; hệ thống 4 cảm biến tốc độ bánh xe loại Hall.
- Xylanh chính hai buồng: Phân tích hoạt động ở trạng thái phanh bình thường, nhả phanh và hai trường hợp sự cố (rò rỉ khoang sơ cấp phía sau hoặc khoang thứ cấp phía trước, buồng còn lại vẫn duy trì áp suất dầu phanh cấp tới hai bánh xe tương ứng).
- Bầu trợ lực chân không: Trình bày chi tiết 5 trạng thái làm việc (không đạp phanh, đạp phanh, giữ phanh nửa chừng, trợ lực tối đa và trạng thái làm việc khi mất nguồn chân không).
- Hệ thống ABS: Cảm biến tốc độ loại Hall nhận nguồn 8V ổn định từ module điều khiển, phát tín hiệu sóng vuông có biên độ điện áp thấp nhất 0,75V và cao nhất 2,5V. Cụm thủy lực gồm bơm điện DC một chiều, van nạp (thường mở), van xả (thường đóng) và van phân phối (thường đóng). ABS điều khiển áp suất dầu qua 3 chế độ (giảm áp, giữ áp, tăng áp) với chu kỳ xả - nạp khoảng 1/10 giây.
- Hệ thống DSC: Module DSC tích hợp chung với ECU ABS; cảm biến áp suất phanh tuyến tính 0 - 5V (dải đo 0 - 250 bar); cảm biến góc xoay nhận nguồn 12V, cấp điện áp tham chiếu 2,5V và tín hiệu tuyến tính 0,7V - 4,3V (tương ứng dải đo tốc độ góc quay thân xe từ -50°/s đến +50°/s), tự kiểm tra tín hiệu mỗi 20ms; cảm biến gia tốc bên dạng điện dung đặt dưới sàn ghế lái. DSC kiểm soát hai trạng thái mất ổn định chính:
- Hiện tượng quay vòng thiếu (Understeer): Xe bị trượt bánh trước ra ngoài cua -> ECU giảm công suất động cơ đến bánh trước, đồng thời điều khiển đóng van phân phối và mở van chuyển hướng để phanh bánh sau phía bên trong cua.
- Hiện tượng quay vòng thừa (Oversteer): Xe bị văng đuôi bánh sau -> ECU giảm công suất động cơ đến bánh sau, điều khiển đóng van phân phối và mở van chuyển hướng để phanh bánh trước phía bên ngoài cua.
- Hệ thống EBA: Hoạt động theo 2 pha và 3 giai đoạn điều khiển áp suất (tăng áp, giữ áp, giảm áp) kết hợp với ABS nhằm tối ưu hóa quãng đường phanh khẩn cấp.
- Hệ thống phanh đỗ điện tử EMF: Gồm cụm công tắc điều khiển, nút Auto Hold, bộ điều khiển 2 vi xử lý giao tiếp qua mạng CAN và bộ chấp hành cơ điện tích hợp trên cụm càng phanh hai bánh sau. Bộ chấp hành gồm motor điện, dây đai truyền động, hộp giảm tốc bánh răng hành tinh hai tầng, trục xoay vít và đai ốc trục có khóa chống xoắn trong piston. Cơ cấu có tính năng tự khóa cơ khí, đảm bảo giữ chặt má phanh vào đĩa phanh ngay cả khi ngắt toàn bộ nguồn điện.
| Trạng thái điều khiển |
Van phân phối |
Van chuyển hướng |
Van nạp bánh phanh |
Van xả bánh phanh |
Mô tơ bơm |
| ABS - Giảm áp |
OFF (Mở) |
OFF (Đóng) |
ON (Đóng) |
ON (Mở) |
ON (Chạy) |
| ABS - Giữ áp |
OFF (Mở) |
OFF (Đóng) |
ON (Đóng) |
OFF (Đóng) |
OFF (Tắt) |
| ABS - Tăng áp |
OFF (Mở) |
OFF (Đóng) |
OFF (Mở) |
OFF (Đóng) |
OFF (Tắt) |
| DSC - Quay vòng thiếu |
Đóng bánh sau |
Mở bánh sau |
Mở bánh phanh (đóng các bánh khác) |
OFF (Đóng) |
ON (Chạy) |
| DSC - Quay vòng thừa |
Đóng bánh trước |
Mở bánh trước |
Mở bánh phanh (đóng các bánh khác) |
OFF (Đóng) |
ON (Chạy) |
| EBA - Tăng áp khẩn cấp |
ON (Đóng) |
ON (Mở) |
OFF (Mở) |
OFF (Đóng) |
ON (Chạy) |
Chương 3: Khai thác kỹ thuật hệ thống phanh và mô phỏng kết cấu cụm phanh bằng phần mềm SolidWorks
Chương 3 tập trung vào công tác thực hành mô hình hóa và quy trình khai thác kỹ thuật:
- Giới thiệu tổng quan và các tính năng chính của phần mềm CAD SolidWorks: Mô hình hóa khối 3D (Part), lắp ráp cụm chi tiết (Assembly), xuất bản vẽ 2D (Drawing), mô phỏng động lực học (SolidWorks Simulation), tính năng Tab and Slot, quản lý bản quyền Online Licensing và Admin Portal.
- Lập mô hình 3D và quy trình lắp ráp Sub-Assembly cụm cơ cấu phanh sau gồm 11 chi tiết theo trình tự chuẩn xác.
- Quy trình xả khí đường dầu phanh thủy lực (Bleeding): Kết nối thiết bị chuyên dụng với bình dầu, duy trì áp suất nạp dưới 2 bar, xả dầu lần lượt tại 4 bánh xe theo thứ tự giảm dần chiều dài đường ống dẫn dầu (Bánh sau phải 300 ml -> Bánh sau trái 300 ml -> Bánh trước phải 200 ml -> Bánh trước trái 200 ml) cho đến khi dòng dầu phanh không còn bọt khí, sau đó nạp bổ sung dầu đến vạch Max.
- Tiêu chuẩn kiểm tra độ dày và giới hạn mòn đĩa phanh, má phanh:
| Thông số kiểm tra |
Cơ cấu phanh trước |
Cơ cấu phanh sau |
| Kích thước danh nghĩa Đường kính x Độ dày (mm) |
374 x 36 |
370 x 24 |
| Kích thước danh nghĩa cho phiên bản M (mm) |
348 x 36 |
345 x 24 |
| Độ dày tối thiểu đĩa phanh bản M (MIN TH) (mm) |
34,4 |
22,4 |
| Độ dày chênh lệch tối đa cho phép trên lót phanh (mm) |
0,01 |
0,01 |
| Giới hạn mòn thay thế đĩa phanh tiêu chuẩn (mm) |
Danh nghĩa trừ 2,4 mm |
Danh nghĩa trừ 2,4 mm |
| Giới hạn mòn thay thế đĩa đục lỗ / phiên bản M (mm) |
Danh nghĩa trừ 1,6 mm |
Danh nghĩa trừ 1,6 mm |
| Cảnh báo mòn lớp lót má phanh còn lại (mm) |
3,7 |
3,7 |
- Quy trình tháo và thay thế má phanh:
- Tháo giắc cắm cảm biến mài mòn má phanh. Quy định kỹ thuật bắt buộc: Cảm biến mài mòn má phanh phải được thay mới sau khi tháo rời do cảm biến bị mất khả năng lưu trữ trạng thái trong bộ điều khiển ECU.
- Tháo má phanh cũ, chuẩn bị má phanh mới bằng cách mài vát nhẹ mép tiếp xúc sao cho kích thước vát mép A không vượt quá 1 mm.
- Vệ sinh sạch bề mặt tiếp xúc bằng chất tẩy rửa chuyên dụng và bôi mỡ chì bảo vệ chống ăn mòn và kẹt dính.
- Quy trình chẩn đoán hệ thống bằng phần mềm ISTA: Hướng dẫn kết nối phần mềm ISTA với cổng OBD của xe BMW, đọc mã lỗi (DTC), kiểm tra trực quan đèn báo lỗi ABS trên bảng taplo, kiểm tra dạng sóng và giá trị hoạt động của các cảm biến tốc độ bánh xe.
Kết quả và đóng góp
Đồ án đã đạt được các kết quả cụ thể dựa trên số liệu và tài liệu kỹ thuật thực tế:
- Tổng hợp và hệ thống hóa đầy đủ cơ sở lý thuyết, sơ đồ nguyên lý mạch thủy lực và logic điều khiển điện tử của các hệ thống an toàn chủ động (ABS, DSC, EBA, EMF) trên xe BMW X7 40i năm 2020.
- Xây dựng thành công bộ mô hình 3D hoàn chỉnh gồm 11 chi tiết của cụm cơ cấu phanh sau tích hợp bộ chấp hành phanh tay điện EMF trên phần mềm SolidWorks.
- Trình bày chi tiết bảng thông số kỹ thuật dung sai, kích thước danh nghĩa và giới hạn mài mòn của đĩa phanh và má phanh trước/sau (giới hạn mòn đĩa thường là danh nghĩa trừ 2,4 mm, đĩa M/đục lỗ là danh nghĩa trừ 1,6 mm, cảnh báo mòn má phanh ở mức 3,7 mm, độ sai lệch lót phanh tối đa 0,01 mm).
- Thiết lập quy trình công nghệ chuẩn về xả khí hệ thống phanh thủy lực (quy định áp suất sạc dưới 2 bar, thứ tự và định lượng xả dầu 300ml - 300ml - 200ml - 200ml) và quy trình tháo lắp, thay thế cảm biến mòn má phanh.
- Hướng dẫn phương pháp kết nối và khai thác phần mềm chuyên hãng BMW ISTA để phục vụ công tác chẩn đoán và khắc phục sự cố hệ thống phanh.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận chỉ ra một số điểm giới hạn và phạm vi nghiên cứu tiếp theo dựa trên nội dung đề tài:
- Đồ án tập trung nghiên cứu kết cấu, nguyên lý và quy trình khai thác kỹ thuật trên một mẫu xe cụ thể là BMW X7 40i (2020); chưa thực hiện tính toán thiết kế kiểm nghiệm bền nhiệt hoặc mô phỏng dòng chảy áp suất dầu chi tiết bên trong cụm van thủy lực (Flow Simulation).
- Hướng mở rộng tiếp theo của đề tài là ứng dụng các module mô phỏng động lực học nâng cao (SolidWorks Motion, Simulation) để phân tích phân bố ứng suất nhiệt trên đĩa phanh khi phanh ngặt ở tốc độ cao, đồng thời mở rộng quy trình chẩn đoán sâu các mã lỗi phức tạp của mạng giao tiếp CAN giữa bộ điều khiển phanh đỗ EMF và ECU DSC.
Giá trị tham khảo
Đồ án là tài liệu tham khảo kỹ thuật hữu ích cho:
- Sinh viên, học viên ngành Kỹ thuật Ô tô, Cơ khí Động lực tham khảo khi thực hiện đồ án tốt nghiệp, đồ án môn học về hệ thống phanh, cơ cấu phanh đĩa cơ điện tử và các hệ thống điều khiển an toàn chủ động trên ô tô.
- Giảng viên và kỹ thuật viên giảng dạy thực hành tại các xưởng ô tô tham khảo quy trình xả e dầu phanh định lượng, quy trình kiểm tra đĩa phanh/má phanh bằng dụng cụ chuyên dùng và chẩn đoán lỗi bằng phần mềm BMW ISTA.
- Kỹ sư, kỹ thuật viên tại các trung tâm dịch vụ, garage sửa chữa ô tô chuyên dòng xe BMW tra cứu các thông số kỹ thuật tiêu chuẩn về kích thước đĩa phanh, giới hạn mài mòn danh định và lưu ý bắt buộc khi thay thế cảm biến báo mòn má phanh.
Câu hỏi thường gặp
1. Áp suất nạp tối đa và lượng dầu cần xả tại mỗi bánh xe trong quy trình xả khí (xả e) hệ thống phanh trên xe BMW X7 là bao nhiêu?
Theo quy trình kỹ thuật trong đồ án, áp suất sạc của thiết bị xả dầu không được vượt quá 2 bar. Dầu phanh được xả lần lượt từ bánh có đường ống dẫn dầu dài nhất đến ngắn nhất với định lượng cụ thể: bánh sau phải (300 ml), bánh sau trái (300 ml), bánh trước phải (200 ml) và bánh trước trái (200 ml).
2. Tiêu chuẩn giới hạn mòn phải thay thế của đĩa phanh trước và đĩa phanh sau trên xe BMW X7 40i được quy định như thế nào?
Đĩa phanh tiêu chuẩn phải được thay thế khi độ mòn đạt đến độ dày danh nghĩa trừ đi 2,4 mm (kích thước danh nghĩa đĩa trước là 374 x 36 mm, đĩa sau là 370 x 24 mm). Đối với phiên bản thể thao M hoặc đĩa phanh đục lỗ, đĩa phanh phải thay thế khi mòn đến độ dày danh nghĩa trừ đi 1,6 mm (độ dày tối thiểu MIN TH của đĩa trước bản M là 34,4 mm, đĩa sau bản M là 22,4 mm).
3. Tại sao cảm biến mài mòn má phanh bắt buộc phải thay thế mới sau khi tháo ra?
Theo quy định kỹ thuật của nhà sản xuất được nêu trong đồ án, cảm biến mài mòn má phanh bắt buộc phải được thay thế sau khi tháo ra vì nó bị mất khả năng lưu trữ trạng thái kỹ thuật trong bộ điều khiển ECU, kể cả khi cảm biến đó chưa bị hư hỏng cơ học.
4. Cảm biến tốc độ bánh xe loại Hall của hệ thống ABS trên xe hoạt động với thông số điện áp như thế nào?
Cảm biến tốc độ bánh xe loại Hall sử dụng kết nối 2 dây: một dây nhận nguồn điện 8V ổn định từ module điều khiển ECU ABS, dây còn lại vừa đóng vai trò dây tín hiệu truyền về module vừa là dây mass. Tín hiệu đầu ra gửi về ECU là dạng sóng vuông với mức điện áp thấp nhất là 0,75V và mức điện áp cao nhất là 2,5V.
5. Cơ cấu chấp hành phanh tay điện EMF ở cụm bánh sau giữ chặt xe như thế nào khi xe bị ngắt nguồn điện?
Bộ chấp hành EMF chuyển đổi chuyển động quay của motor điện qua dây đai truyền động và bộ bánh răng hành tinh hai tầng tới trục xoay vít - đai ốc. Đai ốc trục có khóa chống xoắn nằm trong piston phanh tạo ra hiệu ứng tự khóa cơ khí, giúp duy trì lực ép má phanh vào đĩa phanh để giữ xe ổn định ngay cả khi toàn bộ nguồn điện trên xe bị ngắt.
Kết luận
Đồ án tốt nghiệp của sinh viên Đinh Nguyễn Việt Toàn đã hoàn thành xuất sắc việc nghiên cứu toàn diện kết cấu, nguyên lý và quy trình khai thác kỹ thuật hệ thống phanh trên dòng xe cao cấp BMW X7 40i đời 2020. Nghiên cứu đã làm sáng tỏ logic hoạt động của các hệ thống an toàn hiện đại như ABS, DSC, EBA và phanh tay điện EMF, đồng thời mô hình hóa thành công cụm phanh sau bằng phần mềm 3D SolidWorks. Các hướng dẫn chi tiết về thông số đo kiểm mài mòn, quy trình xả dầu phanh định lượng và chẩn đoán mã lỗi bằng phần mềm chuyên dụng BMW ISTA mang lại giá trị thực tiễn cao cho công tác đào tạo và dịch vụ kỹ thuật ô tô.