Kỹ Thuật Chế Tác Câu Hỏi Trắc Nghiệm Trong Kiểm Tra Đánh Giá Dạy Học Hóa Học Lớp 11

Luận văn phân tích kỹ thuật chế tác câu hỏi trắc nghiệm trong đánh giá năng lực dạy học hóa học lớp 11, tập trung vào hợp chất hữu cơ.

Trường đại học

Đại học Đà Nẵng

Chuyên ngành

Hóa học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2018

134
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

MỞ ĐẦU

0.1. Lý do chọn đề tài

0.2. Đối tượng và khách thể nghiên cứu

0.3. Mục đích nghiên cứu

0.4. Nhiệm vụ của đề tài

0.5. Phương pháp nghiên cứu

0.6. Giả thuyết khoa học

0.7. Phạm vi nghiên cứu

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN

1.1. DẠY HỌC THEO ĐỊNH HƯỚNG PHÁT TRIỂN NĂNG LỰC

1.2. Định hướng đổi mới căn bản toàn diện Giáo dục phổ thông sau 2015

1.3. Khái niệm năng lực

1.4. Cấu trúc của năng lực

1.5. Quá trình hình thành năng lực

1.6. Năng lực của học sinh

1.7. Các năng lực cốt lõi của học sinh

1.8. Chương trình dạy học phải được xây dựng và phát triển theo hướng phát triển năng lực học sinh

1.9. BÀI TẬP HÓA HỌC

1.9.1. Khái niệm bài tập hóa học

1.9.2. Ý nghĩa, tác dụng của BTHH trong giảng dạy hóa học

1.9.3. Phân loại chi tiết bài tập hoá học ở trường phổ thông

1.10. PHƯƠNG PHÁP XÂY DỰNG CÂU HỎI TỰ LUẬN VÀ BÀI TẬP

1.10.1. Nguyên tắc thiết kế câu hỏi và bài tập tự luận

1.10.2. Quy trình thiết kế câu hỏi, bài tập

1.11. PHƯƠNG PHÁP XÂY DỰNG CÂU HỎI TRẮC NGHIỆM KHÁCH QUAN

1.11.1. Các dạng câu hỏi trắc nghiệm khách quan

1.11.2. Xây dựng công cụ đáng giá

1.12. THIẾT KẾ BÀI KIỂM TRA ĐÁNH GIÁ KẾT QUẢ HỌC TẬP

1.12.1. Xây dựng bản đặc tả đề kiểm tra

1.12.2. Cấu trúc bản đặc tả đề kiểm tra (bảng trọng số)

1.12.3. Kỹ thuật viết câu hỏi đánh giá kết quả học tập

1.12.4. Ba nguyên tắc cơ bản viết câu hỏi kiểm tra đánh giá kết quả học tập

1.12.5. Một số nguyên tắc khi biên soạn câu hỏi trắc nghiệm nhiều lựa chọn

2. CHƯƠNG 2: KỸ THUẬT CHẾ TÁC CÂU HỎI TRẮC NGHIỆM PHẦN HỮU CƠ MỘT CHỨC LỚP 11 THEO KIỂU NHIỀU LỰA CHỌN NHẰM PHÁT TRIỂN NĂNG LỰC NHẬN THỨC CHO HỌC SINH

2.1. NỘI DUNG VÀ CẤU TRÚC CHƯƠNG TRÌNH PHẦN HỮU CƠ CÓ MỘT NHÓM CHỨC LỚP 11 THPT

2.1.1. Nội dung chương trình phần hữu cơ có một nhóm chức lớp 11

2.1.2. Cấu trúc chương trình phần hóa học hữu cơ có một nhóm chức lớp 11

2.2. KỸ THUẬT CHẾ TÁC CÂU HỎI TRẮC NGHIỆM NHIỀU LỰA CHỌN

2.2.1. Nguyên tắc chung khi chế tác câu hỏi trắc nghiệm

2.2.2. Loại câu hỏi nhiều lựa chọn

2.2.3. Cách chế tác loại câu hỏi nhiều lựa chọn

2.2.4. Các kỹ năng cơ bản về viết câu hỏi nhiều lựa chọn

2.2.5. Một số chỉ dẫn cụ thể khi viết các câu hỏi nhiều lựa chọn

2.3. CHẾ TÁC CÂU HỎI NHIỀU LỰA CHỌN

2.3.1. Bảng trọng số (ma trận) cho chương trình hóa hữu cơ một nhóm chức lớp 11

2.3.2. Xây dựng bảng trọng số chi tiết các bài trong chương

2.3.3. Chế tác câu hỏi trắc nghiệm phần hóa hữu cơ có một nhóm chức lớp 11

2.4. Chương 8: Ancol – Phenol

2.5. Chương 9: Anđehit – Xeton – Axit cacboxylic

2.6. ĐÁNH GIÁ KẾT QUẢ TRONG LỚP HỌC

2.6.1. Kỹ thuật đánh giá trong lớp học

2.6.2. Qui trình thiết kế và thực hiện kỹ thuật đánh giá trong lớp học

2.7. MỘT SỐ KỸ THUẬT ĐÁNH GIÁ TRONG LỚP HỌC

2.7.1. Nhóm kỹ thuật đánh giá mức độ nhận thức

2.7.2. Nhóm kỹ thuật đánh giá phát triển năng lực

2.8. XÂY DỰNG ĐỀ KIỂM TRA MINH HỌA

2.8.1. Qui trình xây dựng đề kiểm tra minh họa

2.8.2. Đề kiểm tra minh họa

KHẢO SÁT Ý KIẾN CHUYÊN GIA

K.1. Mục đích khảo sát

K.2. Nhiệm vụ khảo sát

K.3. Tiến trình thực hiện

K.4. Đối tượng khảo sát

K.5. Thời gian tiến hành khảo sát

K.6. Các bước thực hiện

K.7. Các phương pháp khảo sát thực nghiệm

K.8. Đánh giá kết quả khảo sát

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

CÁC CHỮ VIẾT TẮT TRONG KHÓA LUẬN

DANH MỤC SƠ ĐỒ VÀ BẢNG BIỂU

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Kỹ Thuật Chế Tác Câu Hỏi Trắc Nghiệm Hóa 11

Thế kỷ 21 đặt ra yêu cầu cao về năng lực sáng tạo và khả năng ứng dụng kiến thức của con người. Giáo dục Việt Nam đang chuyển mình để đáp ứng những yêu cầu này, đặc biệt trong bối cảnh hội nhập quốc tế. Nghị quyết 29-NQ/TW nhấn mạnh sự cần thiết của việc đổi mới căn bản và toàn diện giáo dục, chuyển từ nền giáo dục định hướng nội dung sang định hướng năng lực. Việc phát huy tính tích cực trong học tập của học sinh đã được chú trọng từ lâu, và việc đổi mới phương pháp kiểm tra đánh giá, đặc biệt là sử dụng câu hỏi trắc nghiệm khách quan, là một phần quan trọng của quá trình này. Đề thi tốt nghiệp THPT Quốc gia chuyển sang hình thức trắc nghiệm khách quan đòi hỏi giáo viên và học sinh phải thay đổi phương pháp dạy và học. Việc nghiên cứu và xây dựng hệ thống câu hỏi trắc nghiệm khách quan môn Hóa học có độ tin cậy cao là một vấn đề cấp thiết, phù hợp với định hướng đổi mới của Bộ Giáo dục và Đào tạo.

1.1. Tầm quan trọng của trắc nghiệm trong dạy học Hóa học 11

Việc sử dụng trắc nghiệm khách quan trong kiểm tra đánh giá mang lại nhiều ưu điểm. Nó cho phép kiểm tra được nhiều nội dung kiến thức, đi sâu vào từng khía cạnh khác nhau, và đánh giá kết quả học tập của học sinh một cách khách quan. Đặc biệt, phương pháp này giúp bồi dưỡng cho học sinh năng lực tự đánh giá, chủ động tích cực học tập và vận dụng kiến thức một cách sáng tạo. Theo tài liệu nghiên cứu, việc áp dụng trắc nghiệm giúp học sinh nâng cao khả năng tư duygiải quyết vấn đề trong môn Hóa học.

1.2. Mục tiêu của việc chế tác câu hỏi trắc nghiệm Hóa học 11

Mục tiêu chính của việc chế tác câu hỏi trắc nghiệm Hóa học 11 là đánh giá chính xác kiến thức và kỹ năng của học sinh, đồng thời thúc đẩy sự phát triển năng lực tư duy và vận dụng kiến thức vào thực tiễn. Các câu hỏi cần được thiết kế sao cho phù hợp với trình độ của học sinh, bao quát các nội dung quan trọng trong chương trình, và khuyến khích học sinh suy luận, phân tích và giải quyết vấn đề. Việc này đòi hỏi giáo viên phải nắm vững kỹ thuật biên soạn câu hỏi trắc nghiệm và hiểu rõ mục tiêu dạy học.

II. Thách Thức Trong Chế Tác Câu Hỏi Trắc Nghiệm Hóa Học Lớp 11

Việc chế tác câu hỏi trắc nghiệm Hóa học lớp 11 không phải là một công việc đơn giản. Nó đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về nội dung chương trình, kỹ năng sư phạm và khả năng sáng tạo. Một trong những thách thức lớn nhất là làm thế nào để tạo ra những câu hỏi vừa đảm bảo tính chính xác khoa học, vừa kích thích tư duy của học sinh. Ngoài ra, việc tránh những lỗi thường gặp trong biên soạn câu hỏi trắc nghiệm, như câu hỏi mơ hồ, đáp án gây hiểu lầm, hoặc câu hỏi quá dễ hoặc quá khó, cũng là một vấn đề quan trọng. Theo kinh nghiệm của nhiều giáo viên, việc xây dựng câu hỏi trắc nghiệm hiệu quả cần sự đầu tư thời gian và công sức đáng kể.

2.1. Các lỗi thường gặp khi biên soạn câu hỏi trắc nghiệm Hóa 11

Một số lỗi thường gặp khi biên soạn câu hỏi trắc nghiệm Hóa học 11 bao gồm: sử dụng ngôn ngữ không rõ ràng, tạo ra các phương án nhiễu không hợp lý, kiểm tra kiến thức quá hẹp hoặc quá dễ, và không đảm bảo tính phân loại của câu hỏi. Những lỗi này có thể làm giảm độ tin cậy và giá trị của bài kiểm tra, đồng thời gây khó khăn cho học sinh trong việc đánh giá đúng năng lực của mình. Cần chú trọng nguyên tắc ra câu hỏi trắc nghiệm để tránh các lỗi này.

2.2. Yêu cầu về tính chính xác và khoa học của câu hỏi trắc nghiệm

Tính chính xác và khoa học là yêu cầu hàng đầu đối với câu hỏi trắc nghiệm Hóa học 11. Mỗi câu hỏi cần phải dựa trên kiến thức đã được kiểm chứng, không chứa thông tin sai lệch hoặc gây hiểu lầm. Các phương án trả lời, đặc biệt là phương án đúng, cần phải được trình bày rõ ràng, chính xác và phù hợp với nội dung câu hỏi. Việc đảm bảo tính chính xác và khoa học giúp học sinh củng cố kiến thức và phát triển tư duy một cách hiệu quả.

III. Phương Pháp Chế Tác Câu Hỏi Trắc Nghiệm Hóa Học 11 Hiệu Quả

Để chế tác câu hỏi trắc nghiệm Hóa học 11 hiệu quả, cần áp dụng một quy trình bài bản và khoa học. Quy trình này bao gồm các bước: xác định mục tiêu kiểm tra, lựa chọn nội dung kiến thức, thiết kế câu hỏi, xây dựng phương án trả lời, và kiểm tra đánh giá chất lượng câu hỏi. Trong quá trình này, cần chú trọng đến việc sử dụng các từ khóakhái niệm quan trọng trong chương trình, đồng thời tạo ra những câu hỏi có tính phân loại cao, giúp phân biệt được trình độ của học sinh. Theo các chuyên gia giáo dục, việc thiết kế câu hỏi trắc nghiệm cần dựa trên chuẩn kiến thức kỹ năng Hóa học 11.

3.1. Xác định mục tiêu kiểm tra và lựa chọn nội dung kiến thức

Bước đầu tiên trong quy trình chế tác câu hỏi trắc nghiệm là xác định rõ mục tiêu kiểm tra. Mục tiêu này cần phải phù hợp với mục tiêu dạy học của chương trình và phản ánh được những kiến thức, kỹ năng mà học sinh cần đạt được. Sau khi xác định được mục tiêu, cần lựa chọn nội dung kiến thức phù hợp để xây dựng câu hỏi. Nội dung này cần phải bao quát các chủ đề quan trọng trong chương trình và đảm bảo tính liên kết giữa các câu hỏi.

3.2. Thiết kế câu hỏi và xây dựng phương án trả lời hấp dẫn

Sau khi đã xác định được mục tiêu và nội dung, bước tiếp theo là thiết kế câu hỏi và xây dựng phương án trả lời. Câu hỏi cần phải được trình bày rõ ràng, ngắn gọn và dễ hiểu. Các phương án trả lời cần phải được xây dựng sao cho hấp dẫn, có tính nhiễu cao và phản ánh được những sai lầm thường gặp của học sinh. Đặc biệt, cần chú trọng đến việc xây dựng phương án đúng sao cho chính xác, đầy đủ và phù hợp với nội dung câu hỏi.

3.3. Kiểm tra và đánh giá chất lượng câu hỏi trắc nghiệm Hóa 11

Bước cuối cùng trong quy trình chế tác câu hỏi trắc nghiệm là kiểm tra và đánh giá chất lượng câu hỏi. Việc này có thể được thực hiện thông qua việc thử nghiệm câu hỏi trên một nhóm học sinh và phân tích kết quả trả lời. Dựa trên kết quả phân tích, có thể điều chỉnh và hoàn thiện câu hỏi để đảm bảo tính chính xác, độ tin cậy và tính phân loại. Việc kiểm tra đánh giá trong dạy học Hóa học 11 là vô cùng quan trọng.

IV. Ứng Dụng Thực Tiễn Mẫu Câu Hỏi Trắc Nghiệm Hóa Học Lớp 11

Để minh họa cho các phương pháp chế tác câu hỏi trắc nghiệm Hóa học lớp 11, chúng ta có thể xem xét một số ví dụ cụ thể. Các ví dụ này sẽ tập trung vào các chủ đề quan trọng trong chương trình, như ankan, anken, ankin, ancol, phenol, andehit, xeton và axit cacboxylic. Mỗi ví dụ sẽ bao gồm một câu hỏi, các phương án trả lời và giải thích chi tiết về lý do lựa chọn phương án đúng. Các mẫu câu hỏi trắc nghiệm Hóa học 11 này có thể được sử dụng làm tài liệu tham khảo cho giáo viên và học sinh.

4.1. Ví dụ về câu hỏi trắc nghiệm về Ancol và Phenol

Ví dụ, một câu hỏi trắc nghiệm về Ancol có thể là: "Chất nào sau đây có thể tác dụng với Na? A. CH3OCH3 B. CH3CHO C. CH3COOH D. CH3COCH3". Phương án đúng là C. CH3COOH vì axit cacboxylic có nhóm -COOH có khả năng phản ứng với Na giải phóng H2. Các phương án còn lại không có nhóm chức này. Câu hỏi này kiểm tra kiến thức về tính chất hóa học của Ancol và axit cacboxylic.

4.2. Ví dụ về câu hỏi trắc nghiệm về Andehit và Xeton

Một ví dụ khác về Andehit: "Chất nào sau đây có thể tham gia phản ứng tráng gương? A. CH3COCH3 B. CH3COOH C. HCHO D. CH3CH2OH". Phương án đúng là C. HCHO vì andehit (đặc biệt là formaldehyd) có khả năng tham gia phản ứng tráng gương. Câu hỏi này kiểm tra kiến thức về tính chất đặc trưng của andehit.

V. Đánh Giá Hiệu Quả Kỹ Thuật Chế Tác Câu Hỏi Trắc Nghiệm Hóa 11

Để đánh giá hiệu quả của kỹ thuật chế tác câu hỏi trắc nghiệm Hóa học 11, cần thực hiện một nghiên cứu thực nghiệm. Nghiên cứu này có thể được thực hiện bằng cách so sánh kết quả học tập của hai nhóm học sinh: một nhóm được kiểm tra bằng câu hỏi trắc nghiệm được chế tác theo phương pháp mới, và một nhóm được kiểm tra bằng câu hỏi trắc nghiệm truyền thống. Kết quả nghiên cứu sẽ cho thấy liệu phương pháp mới có giúp nâng cao hiệu quả dạy học và đánh giá hay không. Việc ứng dụng trắc nghiệm trong dạy học Hóa học 11 cần được đánh giá một cách khách quan.

5.1. Phương pháp đánh giá hiệu quả câu hỏi trắc nghiệm Hóa 11

Có nhiều phương pháp để đánh giá hiệu quả của câu hỏi trắc nghiệm. Một trong những phương pháp phổ biến là phân tích độ khó và độ phân biệt của câu hỏi. Độ khó cho biết tỷ lệ học sinh trả lời đúng câu hỏi, trong khi độ phân biệt cho biết khả năng phân biệt giữa học sinh giỏi và học sinh yếu. Một câu hỏi tốt cần có độ khó vừa phải và độ phân biệt cao.

5.2. So sánh kết quả học tập giữa các nhóm học sinh

Một phương pháp khác để đánh giá hiệu quả là so sánh kết quả học tập giữa các nhóm học sinh. Nhóm học sinh được kiểm tra bằng câu hỏi trắc nghiệm được chế tác theo phương pháp mới sẽ được so sánh với nhóm học sinh được kiểm tra bằng câu hỏi trắc nghiệm truyền thống. Nếu kết quả của nhóm đầu tiên cao hơn đáng kể, điều đó cho thấy phương pháp mới có hiệu quả.

VI. Kết Luận và Hướng Phát Triển Kỹ Thuật Chế Tác Câu Hỏi Hóa 11

Việc chế tác câu hỏi trắc nghiệm Hóa học 11 là một công việc quan trọng và phức tạp, đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về nội dung chương trình, kỹ năng sư phạm và khả năng sáng tạo. Bằng cách áp dụng một quy trình bài bản và khoa học, giáo viên có thể tạo ra những câu hỏi vừa đảm bảo tính chính xác khoa học, vừa kích thích tư duy của học sinh. Trong tương lai, cần tiếp tục nghiên cứu và phát triển các phương pháp chế tác câu hỏi trắc nghiệm mới, đồng thời tăng cường đào tạo và bồi dưỡng cho giáo viên về kỹ thuật biên soạn câu hỏi trắc nghiệm.

6.1. Tóm tắt các kỹ năng cần thiết để chế tác câu hỏi trắc nghiệm

Để chế tác câu hỏi trắc nghiệm hiệu quả, giáo viên cần nắm vững các kỹ năng sau: xác định mục tiêu kiểm tra, lựa chọn nội dung kiến thức, thiết kế câu hỏi, xây dựng phương án trả lời, kiểm tra đánh giá chất lượng câu hỏi, và sử dụng các công cụ hỗ trợ. Ngoài ra, cần có sự sáng tạo và linh hoạt trong việc áp dụng các kỹ năng này vào thực tế.

6.2. Hướng phát triển kỹ thuật chế tác câu hỏi trắc nghiệm Hóa 11

Trong tương lai, kỹ thuật chế tác câu hỏi trắc nghiệm cần được phát triển theo hướng cá nhân hóa, tức là tạo ra những câu hỏi phù hợp với trình độ và nhu cầu của từng học sinh. Ngoài ra, cần tăng cường sử dụng công nghệ thông tin trong quá trình chế tác và đánh giá câu hỏi, đồng thời khuyến khích sự hợp tác giữa giáo viên và học sinh trong việc xây dựng hệ thống câu hỏi trắc nghiệm.

05/06/2025
Luận văn kỹ thuật chế tác câu hỏi trắc nghiệm trong kiểm tra đánh giá theo hướng phát triển năng lực trong dạy học hóa học phần hợp chất hữu cơ có một loại nhóm chức lớp 11 trung học phổ thông

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN 1. DẠY HỌC THEO ĐỊNH HƯỚNG PHÁT TRIỂN NĂNG LỰC [3], [4], [5], [10] 1. Định hướng đổi mới căn bản toàn diện Giáo dục phổ thông sau 2015 Sau 2015, Đảng, Nhà nước đã đưa ra định hướng đổi mới: “Chuyển từ nền giáo dục định hướng theo nội dung sang định hướng theo năng lực” - Bản chất của giáo dục định hướng theo nội dung là: + Chú trọng việc truyền thụ hệ thống tri thức khoa học theo các môn học đã được qui định trong chương trình dạy học. Những nội dung của các môn học này dựa trên các khoa học chuyên ngành tương ứng.

Chúng ta chú trọng trang bị cho người học một hệ thống tri thức khoa học khách quan về nhiều lĩnh vực khác nhau. Người học có thể có một khối lượng tri thức lớn “Thông kim, Bác cổ”. + Tuy nhiên giáo dục theo định hướng nội dung lại chưa chú trọng đến khả năng ứng dụng tri thức đã học của người học vào trong thực tiễn lao động và những tình huống trong thực tiễn của cuộc sống. Kết quả đào tạo của người học chưa đáp ứng được nhu cầu thực tiễn của nền kinh tế xã hội và thực tiễn cuộc sống, đặc biệt trong xu thế hội nhập nền kinh tế thế giới hiện nay.

- Bản chất của giáo dục định hướng năng lực: + Chương trình giáo dục không chỉ chú ý trang bị về hệ thống tri thức khoa học của các môn học, mà đặc biệt chú trọng đến việc rèn luyện những kỹ năng vận dụng tri thức vào thực tiễn cuộc sống để hình thành và phát triển những năng lực cơ bản của người lao động. + Giáo dục định hướng năng lực không quy định những nội dung dạy học chi tiết, mà quy định những kết quả đầu ra mong muốn của quá trình giáo dục, trên cơ sở đó đưa ra những hướng dẫn chung về việc lựa chọn nội dung, phương pháp, hình thức tổ chức quá trình dạy học và đánh giá kết quả dạy học. 14 + Giáo dục định hướng năng lực, mục tiêu học, tức là kết quả học tập mong muốn được mô tả thông qua hệ thống năng lực người học đạt được. Những kết quả này có thể mô tả chi tiết được, có thể quan sát được, và có thể định lượng được.

+ Nội dung tri thức trong giáo dục định hướng năng lực là các tri thức được trang bị ở các môn học đều nhằm vào phát triển những năng lực chung của người học và những năng lực chuyên biệt của từng môn học. Kết quả này của người học sẽ đáp ứng được nhu cầu thực tiễn của nền kinh tế xã hội và thực tiễn cuộc sống. Tóm lại: Chương trình giáo dục phổ thông của nước ta sau năm 2015 nhằm vào các định hướng lớn về đổi mới mục tiêu giáo dục: Chuyển nền giáo dục từ chủ yếu là dạy chữ sang nền giáo dục kết hợp hài hòa dạy chữ, dạy nghề và dạy người; Chuyển nền giáo dục từ chủ yếu nặng về ứng thí, bằng cấp sang nền giáo dục thực học, thực làm, coi trọng năng lực; Chuyển nền giáo dục từ chủ yếu đào tạo theo khả năng của các cơ sở giáo dục sang đào tạo theo nhu cầu của xã hội và nhu cầu của người học. Khái niệm năng lực Năng lực: hiểu theo nghĩa chung nhất là khả năng mà các nhân thể hiện khi tham gia một hoạt động nào đó ở một thời điểm nhất định.

Chẳng hạn: khả năng giải toán, khả năng nói tiếng Anh, … thường được đánh giá bằng các trắc nghiệm trí tuệ. Năng lực là khả năng thực hiện hiệu quả một nhiệm vụ/ một hành động cụ thể, liên quan đến một lĩnh vực nhất định dựa trên cơ sở hiểu biết, kỹ năng, kỹ xảo và sự sẵn sàng hành động. Cấu trúc của năng lực Theo quan điểm của các nhà sư phạm người Đức, cấu trúc chung của năng lực gồm 4 năng lực thành phần sau: - Năng lực chuyên môn (Professional competency): là khả năng thực hiện các nhiệm vụ chuyên môn cũng như khả năng đánh giá kết quả, chuyên môn một cách độc lập, có phương pháp và chính xác về mặt chuyên môn. Trong đó bao gồm cả khả năng tư duy logic, phân tích, tổng hợp, trừu tượng hóa, khả năng nhận biết các mối quan hệ hệ thống và quá trình.

Năng lực chuyên môn hiểu theo nghĩa hẹp là năng lực “nội dung chuyên môn”, theo nghĩa rộng bao gồm cả năng lực phương 15 pháp chuyên môn. Nó được tiếp nhận qua việc học nội dung – chuyên môn và chủ yếu gắn với khả năng nhận thức và tâm lý vận động. - Năng lực phương pháp (Methodical competency): là khả năng đối với những hành động có kế hoạch, định hướng mục đích trong việc giải quyết các nhiệm vụ và vấn đề. Năng lực phương pháp bao gồm năng lực phương pháp chung và phương pháp chuyên môn, trung tâm của phương pháp nhận thức là những khả năng tiếp nhận, xử lý, đánh giá, truyền thụ và trình bày tri thức.

Nó được tiếp nhận qua việc học phương pháp luận – giải quyết vấn đề. - Năng lực xã hội (Social competency): là khả năng đạt được mục đích trong những tình huống xã hội cũng như trong những nhiệm vụ khác nhau trong sự phối hợp chặt chẽ với những thành viên khác. Nó được tiếp nhận qua việc học giao tiếp. - Năng lực cá thể (Induvidual competency): là khả năng xác định, đánh giá được những cơ hội phát triển cũng như những giới hạn của cá nhân, phát triển năng khiếu cá nhân, xây dựng và thực hiện kế hoạch phát triển cá nhân, những qua điểm, chuẩn giá trị đạo đức và động cơ chi phối các ứng xử và hành vi.

Nó được tiếp nhận qua việc học cảm xúc – đạo đức và liên quan đến tư duy và hành động tự chịu trách nhiệm. Thành phần năng lực và trụ cột giáo dục theo UNESCO Các trụ cột giáo dục của Các thành phần năng lực UNESCO Năng lực chuyên môn Học để biết Năng lực phương pháp Học để làm Năng lực xã hội Học để cùng chung sống Năng lực cá thể Học để tự khẳng định 1. Quá trình hình thành năng lực: 1. Quá trình hình thành năng lực Theo tài liệu: “D.

The Challenge of a Competence in Academic Staff Developmen. CELT, 2006”, quá trình hình thành năng lực có thể mô hình hóa bằng một sơ đồ, gồm các bước tăng tiến hình thành năng lực như sau: 1. Tiếp nhận thông tin. Xử lí thông tin (thể hiện hiểu biết kiến thức).

Áp dụng, vận dụng kiến thức (thể hiện khả năng). Thái độ và hành động. Sự kết hợp đầy đủ các yếu tố trên để tạo thành năng lực. Tính trách nhiệm, thể hiện sự chuyên nghiệp, thành thạo.

Kết hợp với kinh nghiệm, trải nghiệm thể hiện năng lực nghề. Mô hình phát triển năng lực Năng lực nghề Chuyên nghiệp – Kinh nghiệm Năng lực – Trách nhiệm Hành động – Sự đầy đủ Khả năng – Thái độ Kiến thức - Áp dụng Thông tin – Xử lí - Sự kết hợp 5 bước đầu đã có thể tạo thành năng lực ở người học. Tuy nhiên cần kết hợp nhiều năng lực mới tạo ra sự chuyên nghiệp, kết hợp với học hỏi kinh nghiệm mới có thể hình thành năng lực nghề nghiệp. Vì vậy cần phải có thêm bước 6,7 mới tạo ra được năng lực nghề nghiệp.

Năng lực của học sinh - Năng lực học sinh là khả năng làm chủ những hệ thống kiến thức, kỹ năng, thái độ, … phù hợp với lứa tuổi và vận hành (kết nối) chúng một cách hợp lí vào thực hiện thành công nhiệm vụ học tập, giải quyết hiệu quả những vấn đề đặt ra cho chính các em trong cuộc sống. - Có ba dấu hiệu quan trọng cần lưu ý về năng lực của học sinh: 18 + Năng lực không chỉ là khả năng tái hiện tri thức, thông hiểu tri thức, khả năng học được, … mà quan trọng là khả năng hành động, ứng dụng, vận dụng tri thức, kỹ năng học được để giải quyết những vấn đề của cuộc sống đang đặt ra với các em. + Năng lực không chỉ là vố kiến thức, kỹ năng, thái độ sống phù hợp với lứa tuổi mà là sự kết hợp hài hoà của cả ba yếu tố này, thể hiện ở khả năng hành động hiệu quả, muốn hành động và sẵn sàng hành động đạt mục đích đề ra (gồm động cơ, ý chí, sự tự tin và trách nhiệm xã hội, …). + Năng lực được hình thành, phát triển trong quá trình thực hiện các nhiệm vụ học tập ở rong lớp học và ngoài lớp học.

Nhà trường là môi trường giáo dục chính thống giúp học sinh hình thành những năng lực chung, năng lực chuyên biệt phù hợp với lứa tuổi, song đó không phải là nơi duy nhất. Những môi trường khác như gia đình, cộng đồng, … cùng góp phần cùng bổ sung và hoàn thiện các năng lực của các em. Các năng lực cốt lõi của học sinh Năng lực cốt lõi (năng lực chung): là năng lực cơ bản, thiết yếu mà bất kì một người nào cũng cần có để sống, học tập và làm việc. Tất cả các hoạt động giáo dục (bao gồm các môn học và hoạt động trải nghiệm sáng tạo) với khả năng khác nhau nhưng đều hướng tới mục tiêu hình thành và phát triển các năng lực cốt lõi của học sinh.

Các năng lực cốt lõi của học sinh trong thế kỉ XXI gồm: 1, Năng lực làm chủ kiến thức các mô học cốt lõi bậc phổ thông. 2, Năng lực nhận thức về các chủ đề của thế kỉ XXI: nhận thức về thế giới, kiến thức về tài chính, kinh tế, kinh doanh, doanh nghiệp, kiến thức về chăm sóc sức khoẻ và kiến thức dân sự. 3, Các năng lực tư duy và học tập: năng lực giải quyết vấn đề và năng lực tư duy phê phán, năng lực giao tiếp, năng lực đổi mới và sáng tạo, năng lực hợp tác, năng lực tự học từ bối cảnh thực tế, … 4, Năng lực về công nghệ thông tin và truyền thông. 19 5, Năng lực nghề nghiệp và kỹ năng sống: năng lực thích ứng, năng lực thúc đẩy và năng lực tự định hướng, năng lực lãnh đạo và trách nhiệm xã hội, … Những năng lực cốt lõi này cần được nhận diện như là kết quả đầu ra (chuẩn đầu ra) của quá trình dạy và học.

Vì vậy nhất thiết phải phát triển được các chương trình giáo dục và vận dụng các chiến lược dạy học, các kiểu tổ chức dạy học phù hợp để nuôi dưỡng, hình thành các năng lực này.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Kỹ Thuật Chế Tác Câu Hỏi Trắc Nghiệm Trong Dạy Học Hóa Học Lớp 11" cung cấp những phương pháp và kỹ thuật hữu ích để xây dựng câu hỏi trắc nghiệm hiệu quả trong giảng dạy hóa học cho học sinh lớp 11. Tài liệu này không chỉ giúp giáo viên nâng cao khả năng đánh giá năng lực học sinh mà còn tạo ra những câu hỏi phù hợp với chương trình học, từ đó khuyến khích sự tư duy và sáng tạo của học sinh.

Để mở rộng thêm kiến thức về việc đánh giá và phát triển năng lực học sinh trong dạy học hóa học, bạn có thể tham khảo tài liệu "Skkn xây dựng kế hoạch và công cụ kiểm tra đánh giá theo hướng phát triển phẩm chất năng lực học sinh trong dạy học hóa học thông qua chủ đề sulfuric acid và muối sulfate chương trình gdpt 2018". Tài liệu này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về cách thức xây dựng kế hoạch đánh giá hiệu quả.

Ngoài ra, tài liệu "Skkn xây dựng bài tập hóa hữu cơ lớp 11 có liên quan thực tiễn đời sống để lồng ghép vào bài học theo định hướng phát triển năng lực học sinh" cũng là một nguồn tài liệu quý giá, giúp bạn kết nối lý thuyết với thực tiễn, từ đó nâng cao hiệu quả giảng dạy.

Cuối cùng, bạn có thể tìm hiểu thêm về "Xây dựng và sử dụng thí nghiệm trong dạy học chương dòng điện trong các môi trường vật lí 11 nhằm phát triển năng lực khoa học cho học sinh trung học phổ thông", tài liệu này sẽ cung cấp cho bạn những phương pháp thực hành hữu ích trong giảng dạy khoa học tự nhiên.

Những tài liệu này không chỉ giúp bạn mở rộng kiến thức mà còn cung cấp những góc nhìn mới mẻ trong việc giảng dạy và đánh giá học sinh.