Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ chuyên ngành Tiếng Anh (Doctor of Philosophy major in English) của tác giả Nguyễn Thanh Tú được thực hiện theo chương trình hợp tác đào tạo giữa Trường Đại học Thái Nguyên (Việt Nam) và Trường Đại học Batangas State University (Philippines), bảo vệ năm 2015 dưới sự hướng dẫn của TS. Dimaano. Đề tài nghiên cứu: "English Writing Skills and Critical Thinking Skills of Freshman College Students in the University of Transport Technology System: Basis for Functional Writing Activity" (Kỹ năng viết tiếng Anh và kỹ năng tư duy phản biện của sinh viên năm nhất hệ thống Trường Đại học Công nghệ Giao thông Vận tải: Cơ sở xây dựng hoạt động viết chức năng).

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Trong bối cảnh toàn cầu hóa và nhu cầu tuyển dụng nhân sự khắt khe của thị trường lao động, năng lực tiếng Anh đã chuyển dịch từ dạng tiếp nhận tri thức sang thực hành kỹ năng. Mặc dù các kỹ năng nghe, nói, đọc, viết đều cấu thành năng lực ngôn ngữ, kỹ năng viết và nói thường được thị trường thương mại định giá cao hơn. Trong đó, kỹ năng viết (writing) được đánh giá là kỹ năng nâng cao và phức tạp nhất, đòi hỏi sự phối hợp đồng thời giữa vốn từ vựng phong phú, cấu trúc ngữ pháp chính xác, cú pháp, hình thái học, cơ chế hành văn và đặc biệt là năng lực tư duy nhận thức (cognitive skills) để sắp xếp ý tưởng mạch lạc.

Tại hệ thống Trường Đại học Công nghệ Giao thông Vận tải (UTT), qua thực tế giảng dạy học phần Tiếng Anh cơ bản (Basic English), tác giả nhận thấy sinh viên năm nhất gặp nhiều khó khăn khi viết các bài luận dài. Sinh viên thường xuyên mắc lỗi cấu trúc câu, sử dụng sai dấu câu và chưa nắm vững các quy tắc cơ chế viết. Đồng thời, mức độ tư duy phản biện của sinh viên ở cả hai phương diện nhận thức (cognitive) và khuynh hướng cảm xúc (affective disposition) chưa được khảo sát đầy đủ. Do đó, việc đánh giá thực trạng kỹ năng viết và kỹ năng tư duy phản biện để làm căn cứ thiết kế các hoạt động viết chức năng (functional writing activities) mang tính cấp thiết cao.

Mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu

Mục tiêu tổng quát của luận án là đánh giá trình độ kỹ năng viết tiếng Anh và kỹ năng tư duy phản biện của sinh viên năm nhất tại hệ thống Trường Đại học Công nghệ Giao thông Vận tải ở ba cơ sở, từ đó đề xuất hệ thống hoạt động viết chức năng phù hợp.

Luận án tập trung giải quyết 5 câu hỏi nghiên cứu cụ thể được đánh số như sau:

  1. Đặc điểm nhân khẩu học của sinh viên như thế nào xét theo:
    • 1.1. Giới tính (Gender);
    • 1.2. Trình độ học vấn của phụ huynh (Parent's educational attainment);
    • 1.3. Quê quán / Nơi xuất thân của sinh viên (Student's place of origin);
    • 1.4. Loại hình trường trung học phổ thông đã theo học (Type of high school attended)?
  2. Mức độ kỹ năng viết tiếng Anh của sinh viên đạt ở mức nào xét theo các thành phần: thành phần diễn ngôn (discourse component), thành phần ngữ pháp (grammatical component), cơ chế viết (mechanics), hình thái học (morphology) và cú pháp (syntax)?
  3. Giảng viên đánh giá kỹ năng tư duy phản biện của sinh viên như thế nào xét theo:
    • 3.1. Các kỹ năng nhận thức (Cognitive skills);
    • 3.2. Các kỹ năng khuynh hướng cảm xúc (Affective disposition skills)?
  4. Có mối quan hệ có ý nghĩa thống kê giữa mức độ kỹ năng viết tiếng Anh và kỹ năng tư duy phản biện của sinh viên hay không?
  5. Những hoạt động viết chức năng nào có thể được đề xuất nhằm nâng cao kỹ năng viết và kỹ năng tư duy phản biện cho sinh viên?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Kỹ năng viết tiếng Anh (bao gồm diễn ngôn, ngữ pháp, cơ chế, hình thái, cú pháp) và kỹ năng tư duy phản biện (nhận thức và khuynh hướng cảm xúc) của sinh viên năm nhất.
  • Khách thể khảo sát: 306 sinh viên năm nhất đang theo học học phần Tiếng Anh cơ bản và 20 giảng viên tiếng Anh trực tiếp giảng dạy nhóm sinh viên này.
  • Phạm vi không gian: Ba cơ sở đào tạo thuộc hệ thống Trường Đại học Công nghệ Giao thông Vận tải, bao gồm cơ sở Hà Nội, cơ sở Thái Nguyên và cơ sở Vĩnh Yên (Việt Nam).
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu và các khảo sát thực nghiệm được thu thập, xử lý hoàn thành trong năm học 2014–2015.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Các hướng nghiên cứu lý thuyết và thực nghiệm tiền đề

Tác giả đã hệ thống hóa các tài liệu nghiên cứu liên quan đến bốn nhóm nội dung chính:

  1. Bản chất các kỹ năng ngôn ngữ (Macro và Micro Skills):

    • Kỹ năng nghe (Listening): Ur (1998) phân tích nghe hiểu gồm nhận diện âm thanh, từ vựng, ngữ điệu và suy đoán ý nghĩa; Rost (1994) nhấn mạnh nghe là đầu vào thiết yếu trong lớp học ngoại ngữ; Richards (1983) xác định hệ thống vi kỹ năng nghe như duy trì ngôn ngữ trong trí nhớ ngắn hạn, nhận diện trọng âm, nhịp điệu và cú pháp.
    • Kỹ năng nói (Speaking): Harmer (2000) chia kỹ năng nói thành độ chính xác (accuracy) và độ trôi chảy (fluency); Gower (1995) nhấn mạnh vào ngữ âm, từ vựng và khả năng giao tiếp tương tác.
    • Kỹ năng đọc (Reading): Biber (1989) xem đọc là quá trình giải mã ký hiệu và ngữ nghĩa/cú pháp; Libretto (1985) nhấn mạnh vai trò của đọc trong việc tiếp cận tri thức văn hóa và phát triển cấu trúc tư duy.
    • Kỹ năng viết (Writing): Johnstone và cộng sự định nghĩa viết là hoạt động thể chất và trí tuệ để mã hóa thông điệp; Spratt và cộng sự (2005) chỉ ra các phân kỹ năng viết như chính tả, hình thành chữ viết, bố cục, từ vựng, ngữ pháp và đoạn văn.
  2. Tiêu chuẩn đánh giá kỹ năng ngôn ngữ:

    • Khung đánh giá ELSA (English Language Skills Assessment) và FELSA dành cho người học tiếng Anh phi bản ngữ (Schmitt, 2000); Khung tham chiếu chung Châu Âu (CEFR) với Bảng tự đánh giá kỹ năng ngôn ngữ; Tiêu chuẩn K-12 của Bang Washington (Common Core State Standards / Map of Skills and Concepts); Tiêu chuẩn WIDA / CELP (Colorado English Language Proficiency Standards) phân chia theo 6 cấp độ thụ đắc ngôn ngữ (entering, beginning, developing, expanding, bridging, reaching) dựa trên độ phức tạp ngôn ngữ, hình thức quy ước và sử dụng từ vựng.
  3. Chiến lược giảng dạy và đánh giá viết:

    • Fountas & Pinnell (1996) phân loại 5 cấp độ hỗ trợ giảng dạy viết từ cao xuống thấp: viết mẫu (modelled writing), viết chia sẻ (shared writing / LEA), viết tương tác (interactive writing), viết có hướng dẫn (guided writing) và viết độc lập (independent writing).
    • Harvey & Lamb (2002) đề xuất mô hình lớp học viết dạng xưởng thực hành (workshop-styled classroom).
    • Harris & Hodges (1995), Montgomery (2001), Burkhardt (2002), Myers (1985), Dahl & Farnan (2000), Uusen (2006) phân định các phương thức đánh giá trực tiếp (tổng thể - holistic và phân tích - analytical) và đánh giá gián tiếp thông qua các bài kiểm tra thành phần.
  4. Tư duy phản biện (Critical Thinking Skills):

    • Scriven & Paul định nghĩa tư duy phản biện là quá trình kỷ luật trí tuệ chủ động khái niệm hóa, áp dụng, phân tích, tổng hợp và đánh giá thông tin.
    • Angelo (1995) nhấn mạnh vào các thao tác tư duy bậc cao, giải quyết vấn đề và suy luận; Center for Critical Thinking (1996a, 1996b, 1996c) định nghĩa tư duy phản biện là tư duy tự đánh giá và tự điều chỉnh; Beyer (1995) định nghĩa đơn giản là việc đưa ra phán đoán dựa trên tiêu chí; Wade (1995) xác lập 8 đặc trưng của tư duy phản biện; Jones & Ratcliff (1993) phân tích yếu tố siêu nhận thức (metacognition); Oliver & Utermohlen (1995) và Brookfield (1987) đề xuất các kỹ thuật phát triển tư duy phản biện trong lớp học như thảo luận ca bệnh, tranh biện, giải quyết vấn đề và phân tích truyền thông.

Khoảng trống nghiên cứu

Mặc dù lý thuyết về giảng dạy viết và tư duy phản biện đã được phát triển rộng rãi trên thế giới, việc khảo sát thực nghiệm mức độ kết hợp giữa hai năng lực này trên đối tượng sinh viên kỹ thuật khối trường giao thông vận tải tại Việt Nam vẫn còn trống vắng. Đa phần các nghiên cứu trước đây chỉ khảo sát kỹ năng ngôn ngữ đơn lẻ hoặc xem xét tư duy phản biện độc lập mà chưa kiểm định định lượng mối tương quan giữa các tiểu kỹ năng viết (diễn ngôn, ngữ pháp, cơ chế, hình thái, cú pháp) với các nhóm kỹ năng tư duy phản biện (nhận thức và cảm xúc). Luận án giải quyết khoảng trống này bằng cách thu thập dữ liệu đồng thời từ người học và giảng viên, làm cơ sở thực nghiệm để xây dựng bộ hoạt động viết chức năng chuyên biệt.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và khái niệm sử dụng

Luận án vận dụng các khung lý thuyết nền tảng:

  • Khung kỹ năng ngôn ngữ tổng thể (Macro-Micro skills paradigm) của Ur, Richards và Spratt.
  • Khung tiến trình giảng dạy viết 5 cấp độ hỗ trợ của Fountas & Pinnell (1996).
  • Khung khái niệm tư duy phản biện đa chiều của Scriven & Paul kết hợp thang đo nhận thức và khuynh hướng cảm xúc (Cognitive and Affective Disposition Skills) của Center for Critical Thinking và Wade (1995).

Phương pháp nghiên cứu

Luận án sử dụng phương pháp nghiên cứu mô tả định lượng (descriptive method of research) kết hợp khảo sát thực nghiệm thông qua bảng hỏi và bài kiểm tra chuẩn hóa.

Nguồn dữ liệu và công cụ thu thập dữ liệu

  • Khách thể và mẫu khảo sát:
    • 306 sinh viên năm nhất hệ đại học chính quy thuộc Trường Đại học Công nghệ Giao thông Vận tải tại 3 cơ sở (Hà Nội, Thái Nguyên, Vĩnh Yên).
    • 20 giảng viên tiếng Anh trực tiếp giảng dạy tại các cơ sở nói trên.
  • Công cụ thu thập dữ liệu:
    1. Bài kiểm tra kỹ năng viết do giáo viên thiết kế (Teacher-made test): Dành cho sinh viên, đo lường 5 thành phần: thành phần diễn ngôn (discourse), thành phần ngữ pháp (grammatical), cơ chế viết (mechanics), hình thái học (morphology) và cú pháp (syntax).
    2. Bảng hỏi khảo sát giảng viên (Teacher survey questionnaire): Dành cho 20 giảng viên nhằm đánh giá kỹ năng tư duy phản biện của sinh viên theo mức độ đồng thuận, tần suất sử dụng (thang đo từ "Hiếm khi - Rarely" đến "Thường xuyên - Often") và mức độ quan trọng (từ "Ít quan trọng - Less Important" đến "Quan trọng vừa phải - Moderately Important").

Kỹ thuật phân tích dữ liệu thống kê

Các công cụ thống kê được sử dụng để xử lý dữ liệu định lượng bao gồm:

  • Tần số (Frequency) và Tỷ lệ phần trăm (Percentage);
  • Điểm trung bình (Mean) và Độ lệch chuẩn (Standard Deviation);
  • Xếp hạng bách phân (Percentile Rank) và Thứ hạng (Ranking);
  • Kiểm định t (t-test) và Giá trị xác suất (p-value) để kiểm định ý nghĩa thống kê của các mối quan hệ giữa các biến số kỹ năng viết và kỹ năng tư duy phản biện.

Nội dung chính theo từng chương

Chapter I: The Problem (Vấn đề nghiên cứu)

Chương này trình bày lý do chọn đề tài, tính chất đa chiều của việc học tiếng Anh từ tiếp cận kiến thức sang tiếp cận kỹ năng thực hành. Tác giả luận giải vị thế của kỹ năng viết như một dạng thức mã hóa tư duy phức tạp đòi hỏi các năng lực nhận thức cấp cao. Chương I xác định mục tiêu tổng quát, 5 câu hỏi nghiên cứu cụ thể, phạm vi nghiên cứu tại 3 cơ sở đào tạo của UTT (Hà Nội, Thái Nguyên, Vĩnh Yên), giới hạn đối tượng vào sinh viên học Tiếng Anh cơ bản và giảng viên trực tiếp, đồng thời chỉ rõ ý nghĩa của nghiên cứu đối với sinh viên, giảng viên, nhà quản lý giáo dục và các nhà nghiên cứu tương lai.

Chapter II: Review of Literature (Tổng quan tài liệu nghiên cứu)

Chương II tổng hợp toàn diện cơ sở lý luận về kỹ năng ngôn ngữ tiếng Anh, tiến trình dạy học viết, các cấp độ can thiệp sư phạm (viết mẫu, viết chia sẻ, viết tương tác, viết có hướng dẫn, viết độc lập), các hình thức đánh giá viết (trực tiếp, gián tiếp, phân tích) và hệ thống lý thuyết tư duy phản biện (nhận thức, siêu nhận thức, khuynh hướng cảm xúc). Tác giả xây dựng mô hình khái niệm (Conceptual Paradigm - Figure 1) liên kết giữa đặc điểm nhân khẩu học, trình độ kỹ năng viết, đánh giá của giảng viên về tư duy phản biện và đầu ra là bộ hoạt động viết chức năng đề xuất.

Chapter III: Research Method and Procedure (Phương pháp và quy trình nghiên cứu)

Chương III mô tả môi trường nghiên cứu tại ba phân hiệu của Trường Đại học Công nghệ Giao thông Vận tải. Chương này trình bày chi tiết quy trình chọn mẫu 306 sinh viên và 20 giảng viên; thiết kế bài kiểm tra viết đo lường các thành phần ngôn ngữ; xây dựng bảng hỏi khảo sát nhận thức của giáo viên về tư duy phản biện; quy trình thu thập dữ liệu thực tế và các công thức toán thống kê (Mean, Percentage, Percentile Rank, Standard Deviation, t-test, p-value) được sử dụng để phân tích định lượng.

Chapter IV: Presentation, Analysis and Interpretation of Data (Trình bày, phân tích và diễn giải dữ liệu)

Chương IV trình bày chi tiết các kết quả khảo sát qua 14 bảng số liệu thực nghiệm:

1. Đặc điểm nhân khẩu học của sinh viên

  • Giới tính (Table 2): Nam giới chiếm áp đảo tuyệt đối với 98,0% (300/306 sinh viên), nữ giới chỉ chiếm 2,0% (6/306 sinh viên). Kết quả phản ánh đặc thù tuyển sinh của khối ngành kỹ thuật công nghệ giao thông.
  • Trình độ học vấn của phụ huynh (Table 3): Nhóm trình độ "Khác" (trên bậc đại học/cao đẳng) chiếm tỷ lệ lớn nhất với giá trị 48.
  • Quê quán (Table 4): Sinh viên đến từ ít nhất 13 tỉnh thành khác nhau tại Việt Nam; nhóm chiếm tỷ lệ cao nhất là 21,0% đến từ các địa phương khác ngoài các vùng trung tâm lớn.
  • Loại hình trường THPT (Table 5): 93,8% sinh viên (287/306 người) tốt nghiệp từ các trường THPT công lập, do chính sách miễn giảm học phí và trợ cấp của Nhà nước.

2. Kết quả kiểm tra kỹ năng viết của sinh viên (Table 6)

Thành phần kỹ năng viết Điểm trung bình số câu đúng Điểm trung bình phần trăm (%) Xếp hạng bách phân (Percentile Rank) Mức độ kỹ năng
Thành phần diễn ngôn (Discourse component) 9,5 67,8% 34 Trung bình (Average)
Thành phần ngữ pháp (Grammatical component) 6,6 66,0% - Trung bình (Average)
Cơ chế viết (Mechanics) - - - Trung bình (Average)
Hình thái học (Morphology) - - - Trung bình (Average)
Cú pháp (Syntax) - - - Trung bình (Average)

Ghi chú: Dữ liệu trích xuất từ Table 6 và phần tóm tắt của luận án. Mức độ thể hiện của sinh viên ở tất cả các phân môn viết đều đạt mức trung bình.

3. Giảng viên đánh giá kỹ năng tư duy phản biện của sinh viên (Table 7 – Table 12)

  • Mức độ đồng thuận: Kỹ năng nhận thức được giảng viên đồng thuận cao nhất đạt điểm số 19/20 giảng viên (tỷ lệ 95%). Tiếp theo là 4 kỹ năng thuộc nhóm khuynh hướng cảm xúc (affective disposition) cùng xếp ở vị trí thứ 2.
  • Tần suất sử dụng thực tế (Frequency of Use - Table 9, 10): Điểm trung bình dao động quanh mức 2,95, tương đương mức đánh giá định tính từ "Hiếm khi" (Rarely) đến "Thường xuyên" (Often).
  • Mức độ quan trọng (Degree of Importance - Table 11, 12): Điểm trung bình đánh giá đạt mức 2,25, tương đương xếp loại từ "Ít quan trọng" (Less Important) đến "Quan trọng vừa phải" (Moderately Important).

4. Mối quan hệ giữa kỹ năng viết và kỹ năng tư duy phản biện (Table 13)

  • Kiểm định tương quan thống kê giữa các mục kỹ năng tư duy phản biện và các thành phần bài kiểm tra viết (critical thinking item skill × writing test component skill) trên tổng số 165 tổ hợp trung bình (mean combinations).
  • Kết quả: Có 104 trên tổng số 165 tổ hợp có giá trị $p \ge 0,05$.
  • Ý nghĩa: Phần lớn các tổ hợp không có mối quan hệ tương quan có ý nghĩa thống kê, chứng minh rằng trong mẫu nghiên cứu này, các kỹ năng thành phần của bài kiểm tra viết và kỹ năng tư duy phản biện độc lập thống kê với nhau.

5. Đề xuất hoạt động viết chức năng (Table 14)

Dựa trên kết quả thực nghiệm, tác giả xây dựng ma trận căn cứ (Bases for Functional Writing Activity) để thiết kế các bài tập và nhiệm vụ viết chức năng nhằm khắc phục các điểm yếu về diễn ngôn, ngữ pháp, cơ chế và thúc đẩy tư duy phản biện cho sinh viên.

Chapter V: Summary, Conclusion and Recommendation (Tóm tắt, kết luận và khuyến nghị)

Chương V tổng hợp các phát hiện chính, khẳng định các kết luận thực nghiệm về đặc điểm sinh viên UTT, thực trạng kỹ năng viết và tư duy phản biện ở mức trung bình, tính độc lập thống kê giữa hai nhóm biến số, đồng thời đưa ra các khuyến nghị sư phạm ứng dụng.


Kết quả và những đóng góp mới

Các phát hiện và đóng góp mới của luận án

  1. Đóng góp về mặt dữ liệu thực nghiệm: Luận án cung cấp bộ dữ liệu khảo sát quy mô gồm 306 sinh viên và 20 giảng viên tại ba cơ sở của Trường Đại học Công nghệ Giao thông Vận tải. Kết quả xác lập hồ sơ thực trạng: sinh viên năm nhất khối kỹ thuật có kỹ năng viết tiếng Anh ở mức trung bình (điểm diễn ngôn đạt 67,8%, ngữ pháp đạt 66,0%, các kỹ năng cơ chế, hình thái và cú pháp đều ở mức trung bình).
  2. Làm rõ thực trạng tư duy phản biện: Nghiên cứu chỉ ra sự nhìn nhận của giảng viên về tư duy phản biện của sinh viên kỹ thuật: mức độ đồng thuận về năng lực nhận thức đạt 95%, tuy nhiên tần suất sử dụng thực tế của sinh viên chỉ đạt mức từ "Hiếm khi" đến "Thường xuyên" (mean = 2,95) và mức độ quan trọng được gán đạt từ "Ít quan trọng" đến "Quan trọng vừa phải" (mean = 2,25).
  3. Phát hiện về tính độc lập thống kê: Nghiên cứu chứng minh thực nghiệm rằng 104/165 tổ hợp kiểm định có $p \ge 0,05$, cho thấy điểm số kiểm tra kỹ năng viết và đánh giá tư duy phản biện không có mối tương quan tuyến tính có ý nghĩa thống kê trong phạm vi mẫu khảo sát, đặt ra yêu cầu phải có các can thiệp sư phạm tích hợp có chủ đích.
  4. Đóng góp về sản phẩm ứng dụng: Xây dựng hệ thống các hoạt động viết chức năng (Functional Writing Activities) dựa trên các căn cứ thực nghiệm (Table 14), nhằm trực tiếp bổ trợ năng lực viết học thuật và rèn luyện tư duy phản biện cho sinh viên khối kỹ thuật.

Kiến nghị và giải pháp đề xuất

  • Đối với giảng viên tiếng Anh: Cần chủ động đưa sinh viên tham gia vào các hoạt động viết đa dạng; tích hợp các bài tập yêu cầu phân tích, lập luận và giải quyết vấn đề thay vì chỉ làm bài tập ngữ pháp đơn thuần.
  • Đối với chương trình và học liệu: Bộ tài liệu hoạt động viết chức năng do tác giả xây dựng cần được các giảng viên ngôn ngữ thẩm định, đánh giá chuyên môn trước khi đưa vào áp dụng chính thức trong giảng dạy tại nhà trường.
  • Đối với công tác nghiên cứu tiếp theo: Nhà trường và các nhà nghiên cứu cần mở rộng phạm vi đánh giá sang các thành phần kỹ năng ngôn ngữ khác (nghe, nói, đọc) để có cái nhìn toàn diện về năng lực tiếng Anh của sinh viên.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của đề tài

  • Phạm vi đối tượng: Đề tài chỉ giới hạn khảo sát trên đối tượng sinh viên năm nhất đang học học phần Tiếng Anh cơ bản và giảng viên trực tiếp giảng dạy tại Trường Đại học Công nghệ Giao thông Vận tải; không bao gồm sinh viên các năm trên hoặc giảng viên giảng dạy các học phần tiếng Anh chuyên ngành khác.
  • Đặc điểm mẫu: Tỷ lệ mẫu có sự chênh lệch lớn về giới tính (98% nam, 2% nữ), phản ánh đặc thù trường kỹ thuật nhưng hạn chế khả năng khái quát hóa sang các nhóm ngành xã hội hoặc kinh tế.
  • Phương pháp đo lường tư duy phản biện: Kỹ năng tư duy phản biện được đo lường gián tiếp thông qua khảo sát nhận thức của giảng viên thay vì bài kiểm tra chuẩn hóa trực tiếp trên người học.

Hướng nghiên cứu tiếp

  • Mở rộng khảo sát kỹ năng ngôn ngữ trên các kỹ năng tiếp nhận và sản sinh khác như nghe hiểu, đọc hiểu và nói tương tác.
  • Triển khai thực nghiệm đối chứng (experimental study) để kiểm tra hiệu quả thực tế của bộ hoạt động viết chức năng đã thiết kế trên kết quả học tập và năng lực tư duy phản biện của sinh viên.
  • Mở rộng địa bàn nghiên cứu sang các trường đại học khối kỹ thuật và công nghệ khác trên toàn quốc.

Giá trị tham khảo

Luận án mang lại giá trị tham khảo chuyên môn cụ thể cho các nhóm đối tượng:

  • Giảng viên tiếng Anh tại các trường đại học kỹ thuật: Tham khảo khung phân tích lỗi kỹ năng viết (diễn ngôn, ngữ pháp, cú pháp, cơ chế) và ma trận xây dựng hoạt động viết chức năng (Table 14) để thiết kế bài giảng phù hợp với đối tượng sinh viên khối kỹ thuật.
  • Các nhà phát triển chương trình đào tạo: Sử dụng các dữ liệu về nhân khẩu học và thực trạng kỹ năng viết làm cơ sở điều chỉnh thời lượng, nội dung học phần Tiếng Anh cơ bản trong các trường đại học công lập.
  • Nghiên cứu sinh và học viên cao học ngành Phương pháp giảng dạy tiếng Anh (ELT / TESOL): Tham khảo mô hình nghiên cứu mô tả định lượng, cách thức kết hợp bài kiểm tra viết (teacher-made test) với bảng hỏi đánh giá tư duy phản biện, cùng quy trình xử lý thống kê tương quan (t-test, p-value matrix).

Câu hỏi thường gặp

1. Mẫu nghiên cứu của luận án có quy mô và đặc điểm nhân khẩu học như thế nào?

Mẫu nghiên cứu gồm 306 sinh viên năm nhất và 20 giảng viên tiếng Anh tại ba cơ sở của Trường Đại học Công nghệ Giao thông Vận tải (Hà Nội, Thái Nguyên, Vĩnh Yên). Về nhân khẩu học, 98% sinh viên là nam giới (300/306 sinh viên), 93,8% tốt nghiệp từ các trường THPT công lập (287/306 sinh viên), xuất thân từ ít nhất 13 tỉnh thành khác nhau (với 21,0% thuộc nhóm địa phương khác), và phần lớn phụ huynh có trình độ học vấn thuộc nhóm "Khác" (trên bậc cao đẳng/đại học với giá trị 48).

2. Trình độ kỹ năng viết tiếng Anh của sinh viên được đánh giá ra sao trong bài kiểm tra?

Kỹ năng viết của sinh viên ở tất cả các thành phần đều đạt mức Trung bình (Average). Cụ thể, thành phần diễn ngôn đạt điểm trung bình 9,5 câu đúng (tương đương 67,8%, xếp hạng bách phân thứ 34); thành phần ngữ pháp đạt điểm trung bình 6,6 câu đúng (tương đương 66,0%). Các phân kỹ năng về cơ chế viết (mechanics), hình thái học (morphology) và cú pháp (syntax) đều được xác định ở mức năng lực trung bình.

3. Giảng viên đánh giá như thế nào về kỹ năng tư duy phản biện của sinh viên?

Giảng viên đồng thuận cao nhất ở nhóm kỹ năng nhận thức (19/20 giảng viên đồng ý, tỷ lệ 95%), tiếp theo là 4 kỹ năng thuộc nhóm khuynh hướng cảm xúc xếp vị trí thứ 2. Về tần suất sử dụng thực tế, điểm trung bình dao động quanh mức 2,95 (tương đương định tính "Hiếm khi" đến "Thường xuyên"). Về mức độ quan trọng, điểm trung bình đạt 2,25 (tương đương định tính "Ít quan trọng" đến "Quan trọng vừa phải").

4. Kết quả kiểm định mối quan hệ giữa kỹ năng viết và kỹ năng tư duy phản biện chỉ ra điều gì?

Kiểm định thống kê cho thấy phần lớn các giá trị xác suất ($p$-value) của các tổ hợp điểm trung bình giữa kỹ năng tư duy phản biện và thành phần bài kiểm tra viết đều lớn hơn hoặc bằng 0,05 (cụ thể có 104 trên tổng số 165 tổ hợp có $p \ge 0,05$). Điều này chứng minh rằng trong phạm vi mẫu nghiên cứu, các kỹ năng thành phần của bài kiểm tra viết và kỹ năng tư duy phản biện độc lập thống kê với nhau, không có mối tương quan có ý nghĩa.

5. Sản phẩm ứng dụng chính mà luận án đề xuất là gì?

Sản phẩm ứng dụng chính của luận án là hệ thống các Hoạt động viết chức năng (Functional Writing Activities) được thiết kế dựa trên ma trận căn cứ thực nghiệm (Bases for Functional Writing Activity - Table 14), nhằm khắc phục các hạn chế về diễn ngôn, ngữ pháp, cơ chế viết và rèn luyện kỹ năng tư duy phản biện cho sinh viên năm nhất khối kỹ thuật.


Kết luận

Luận án tiến sĩ của tác giả Nguyễn Thanh Tú đã thực hiện đánh giá định lượng toàn diện về kỹ năng viết tiếng Anh và kỹ năng tư duy phản biện của 306 sinh viên năm nhất cùng 20 giảng viên tại hệ thống Trường Đại học Công nghệ Giao thông Vận tải. Kết quả nghiên cứu xác định trình độ viết tiếng Anh của sinh viên ở mức trung bình và chỉ ra tính độc lập thống kê giữa các thành phần kỹ năng viết với các chỉ số tư duy phản biện do giảng viên đánh giá (104/165 tổ hợp có $p \ge 0,05$). Trên cơ sở đó, luận án đề xuất hệ thống hoạt động viết chức năng nhằm mục tiêu hỗ trợ khắc phục lỗi viết và phát triển năng lực tư duy phản biện cho người học trong môi trường giáo dục đại học kỹ thuật tại Việt Nam.