Khái quát về vai trò của vốn trong phát triển kinh tế và các yếu tố tác động đến cầu vốn đầu tư

Tài liệu nghiên cứu Kinh te phat trien 1 3 chuong cuoi2 6223 cuuduongthancong com, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu về .

Chuyên ngành

Kinh Tế Phát Triển

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Bài Giảng
192
1
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn ôn tập 3 chương cuối kinh tế phát triển 1 hiệu quả

Để chinh phục thành công môn học, việc nắm vững kiến thức 3 chương cuối kinh tế phát triển 1 là cực kỳ quan trọng. Các chương này tập trung vào những yếu tố cốt lõi quyết định sự tăng trưởng và phát triển kinh tế của một quốc gia, đặc biệt là vai trò của vốn. Nội dung này không chỉ là nền tảng cho đề thi cuối kỳ kinh tế phát triển 1 mà còn cung cấp góc nhìn sâu sắc về các chính sách kinh tế vĩ mô. Bài viết này sẽ hệ thống hóa kiến thức, cung cấp một đề cương ôn tập kinh tế phát triển 1 chi tiết, bắt đầu từ khái niệm cơ bản về vốn, tài sản quốc gia, đến các mô hình tăng trưởng kinh tế phức tạp. Vốn, theo nghĩa hẹp, là toàn bộ của cải vật chất do lao động sáng tạo của con người tích lũy lại, bao gồm vốn cố định và vốn lưu động. Việc hiểu rõ bản chất của vốn đầu tư – khoản tiền dùng để tạo ra vốn vật chất – là chìa khóa để phân tích các hoạt động kinh tế. Tài liệu gốc nhấn mạnh, vốn đầu tư dùng để thay thế tài sản cố định bị thải loại và tăng thêm tài sản cố định mới. Đây chính là động lực cho quá trình tái sản xuất giản đơn và tái sản xuất mở rộng. Việc ôn tập sẽ dễ dàng hơn khi có một tóm tắt kinh tế phát triển 1 mạch lạc, giúp liên kết các khái niệm từ slide kinh tế phát triển 1 thành một hệ thống logic. Chúng ta sẽ đi sâu vào vai trò của vốn đối với tăng trưởng, các yếu tố ảnh hưởng đến cung và cầu vốn, cũng như các nguồn hình thành vốn trong thực tiễn.

1.1. Tầm quan trọng của vốn trong lý thuyết kinh tế phát triển

Trong lý thuyết kinh tế phát triển, vốn được xem là một trong những yếu tố sản xuất quan trọng nhất, là tiền đề cho mọi hoạt động đầu tư và sản xuất. Tài sản quốc gia, theo nghĩa rộng, bao gồm cả tài sản sản xuất, tài nguyên thiên nhiên và vốn con người. Tuy nhiên, các chương cuối thường tập trung vào vốn vật chất. Vốn sản xuất, bao gồm tài sản cố định và tài sản lưu động, là phương tiện trực tiếp phục vụ quá trình tạo ra sản phẩm và dịch vụ. Vốn đầu tư lại là nguồn lực tài chính để hình thành nên vốn sản xuất đó. Sự thiếu hụt vốn được coi là một trong những rào cản lớn nhất đối với các nước đang phát triển, gây ra vòng luẩn quẩn của đói nghèo và bất bình đẳng. Vì vậy, việc nghiên cứu các nguồn hình thành và phương pháp sử dụng vốn hiệu quả là nội dung trọng tâm của tài liệu môn kinh tế học phát triển.

1.2. Cấu trúc đề cương ôn tập kinh tế phát triển 1 chi tiết

Một đề cương ôn tập kinh tế phát triển 1 hiệu quả cần được xây dựng một cách logic. Phần đầu tiên cần làm rõ các khái niệm: Vốn sản xuất, vốn đầu tư, đầu tư trực tiếp, đầu tư gián tiếp. Tiếp theo, cần tập trung vào các mô hình lý thuyết giải thích mối quan hệ giữa vốn và tăng trưởng, điển hình là mô hình Harrod-Domar. Phần thứ ba phân tích thị trường vốn, bao gồm các yếu tố tác động đến cung và cầu vốn như lãi suất, thuế, chu kỳ kinh doanh. Cuối cùng, đề cương phải liên hệ lý thuyết với thực tiễn, phân tích các nguồn hình thành vốn (tiết kiệm chính phủ, doanh nghiệp, hộ gia đình) và các nguồn vốn quốc tế (ODA, FDI). Việc hệ thống hóa theo cấu trúc này giúp người học dễ dàng nắm bắt và trả lời các câu hỏi ôn tập 3 chương cuối kinh tế phát triển.

II. Phân tích các thách thức về vốn trong kinh tế phát triển 1

Một trong những vấn đề trung tâm của kinh tế phát triển 1 là phân tích các rào cản liên quan đến vốn mà các quốc gia đang phát triển phải đối mặt. Thách thức lớn nhất là "vòng luẩn quẩn đói nghèo", nơi thu nhập thấp dẫn đến tiết kiệm thấp, từ đó đầu tư thấp và cuối cùng lại quay về thu nhập thấp. Tình trạng đói nghèo và bất bình đẳng không chỉ hạn chế khả năng tích lũy vốn từ các hộ gia đình mà còn tạo ra sự bất ổn xã hội, làm suy giảm môi trường đầu tư. Một thách thức khác là hiệu quả sử dụng vốn, được phản ánh qua hệ số ICOR (Incremental Capital-Output Ratio). Hệ số ICOR cao cho thấy cần một lượng vốn đầu tư lớn để tạo ra một đơn vị sản lượng, đồng nghĩa với hiệu quả sử dụng vốn thấp. Tài liệu gốc chỉ ra, ICOR của Việt Nam trong giai đoạn 1991-2007 là 4,86, cao hơn đáng kể so với Hàn Quốc (3) hay Đài Loan (2,7) trong thời kỳ tăng trưởng nhanh. Điều này đặt ra câu hỏi lớn về vai trò của chính phủ trong phát triển kinh tế, cụ thể là trong việc xây dựng các chính sách kinh tế vĩ mô nhằm cải thiện hiệu quả phân bổ và sử dụng vốn. Bên cạnh đó, việc huy động vốn từ các nguồn bên ngoài cũng tiềm ẩn rủi ro, chẳng hạn như sự rút vốn ồ ạt của các nhà đầu tư gián tiếp có thể gây ra khủng hoảng tiền tệ. Đây là những nội dung thường xuất hiện trong ngân hàng câu hỏi trắc nghiệm kinh tế phát triển.

2.1. Hiệu quả sử dụng vốn thấp Góc nhìn từ hệ số ICOR

Hệ số ICOR là một chỉ báo quan trọng, phản ánh lượng vốn đầu tư cần thiết để gia tăng thêm một đơn vị sản lượng. Theo lý thuyết kinh tế phát triển, một hệ số ICOR thấp thường cho thấy hiệu quả sử dụng vốn cao. Các quốc gia có công nghệ thâm dụng lao động thường có k (ICOR) thấp. Ngược lại, các nền kinh tế phát triển với công nghệ cao, cần nhiều vốn, thường có k cao hơn nhưng hiệu quả sử dụng vốn lại có xu hướng giảm. Dữ liệu thực tế cho thấy ICOR của Việt Nam tương đối cao so với các nước trong khu vực ở cùng giai đoạn phát triển. Điều này cho thấy các dự án đầu tư có thể chưa được lựa chọn và thực thi một cách tối ưu, dẫn đến lãng phí nguồn lực. Đây là một vấn đề cần giải quyết để hướng tới phát triển bền vững.

2.2. Vai trò của chính phủ trong việc huy động các nguồn vốn

Vai trò của chính phủ trong phát triển kinh tế là vô cùng quan trọng, đặc biệt trong việc tạo lập môi trường và chính sách để huy động vốn. Chính phủ có thể tác động đến cả cung và cầu vốn. Về phía cầu, các chính sách thuế thu nhập doanh nghiệp ưu đãi có thể kích thích đầu tư. Về phía cung, chính phủ có thể tăng tiết kiệm công thông qua chính sách tài khóa thắt chặt, đồng thời tạo ra môi trường vĩ mô ổn định để khuyến khích tiết kiệm của khu vực tư nhân. Hơn nữa, chính phủ đóng vai trò then chốt trong việc thu hút vốn đầu tư nước ngoài (FDI, ODA) thông qua việc cải thiện môi trường kinh doanh, hoàn thiện hệ thống pháp luật và phát triển cơ sở hạ tầng. Những nỗ lực này giúp phá vỡ vòng luẩn quẩn đói nghèo và thúc đẩy tăng trưởng và phát triển kinh tế.

III. Bí quyết vận dụng các mô hình tăng trưởng kinh tế trọng tâm

Để hiểu sâu sắc về mối quan hệ giữa vốn và tăng trưởng trong 3 chương cuối kinh tế phát triển 1, việc nắm vững các mô hình tăng trưởng kinh tế là điều bắt buộc. Mô hình Harrod-Domar là một trong những lý thuyết nền tảng đầu tiên. Mô hình này thiết lập một mối quan hệ trực tiếp và đơn giản: tốc độ tăng trưởng kinh tế (g) tỷ lệ thuận với tỷ lệ tiết kiệm quốc gia (s) và tỷ lệ nghịch với hệ số sử dụng vốn (k, hay ICOR). Công thức cốt lõi là g = s/k. Ý nghĩa của mô hình này đối với các nước đang phát triển là rất lớn: để đạt được một tốc độ tăng trưởng mục tiêu, quốc gia đó cần phải có một tỷ lệ tiết kiệm và đầu tư tương ứng. Mô hình này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tích lũy vốn vật chất như là động lực chính cho tăng trưởng. Mặc dù có những hạn chế do các giả định đơn giản (như tỷ lệ vốn/lao động cố định), Harrod-Domar vẫn là công cụ hữu ích để lập kế hoạch kinh tế ban đầu. Việc hiểu rõ mô hình này là cơ sở để giải quyết nhiều bài tập kinh tế phát triển có lời giải và là kiến thức không thể thiếu trong đề thi cuối kỳ kinh tế phát triển 1. Tài liệu cũng cho thấy, vốn tác động đến kinh tế qua hai kênh: vốn đầu tư làm thay đổi tổng cầu (AD), trong khi vốn sản xuất (kết quả của đầu tư) làm dịch chuyển đường tổng cung (AS), từ đó tạo ra tăng trưởng bền vững hơn.

3.1. Giải thích chi tiết mô hình Harrod Domar g s k

Mô hình Harrod-Domar được xây dựng trên một số giả định chính: lợi tức không đổi theo quy mô, tỷ lệ vốn trên sản lượng (K/Y) là không đổi, và tiết kiệm (S) bằng với đầu tư (I). Từ các giả định này, mô hình suy ra công thức g = s/k, trong đó 'g' là tốc độ tăng trưởng GDP, 's' là tỷ lệ tiết kiệm (S/Y), và 'k' là hệ số vốn-sản lượng (ICOR). Mô hình này chỉ ra rằng, để tăng trưởng nhanh hơn, một quốc gia cần tăng tỷ lệ tiết kiệm (s) hoặc giảm hệ số ICOR (k), tức là sử dụng vốn hiệu quả hơn. Đây là một lý thuyết kinh tế phát triển cơ bản, giúp giải thích tại sao việc huy động tiết kiệm và đầu tư lại là ưu tiên hàng đầu của nhiều quốc gia đang phát triển.

3.2. Tác động kép của vốn lên tổng cung AS và tổng cầu AD

Vốn có tác động kép lên nền kinh tế. Thứ nhất, hoạt động đầu tư (I) là một thành phần của tổng cầu (AD = C + I + G + NX). Khi đầu tư tăng, đường tổng cầu dịch chuyển sang phải, làm tăng sản lượng và mức giá trong ngắn hạn. Thứ hai, khi vốn đầu tư được chuyển hóa thành vốn sản xuất (máy móc, nhà xưởng), năng lực sản xuất của nền kinh tế tăng lên. Điều này làm dịch chuyển đường tổng cung dài hạn (AS) sang phải, cho phép nền kinh tế tạo ra nhiều sản lượng hơn ở một mức giá thấp hơn. Tác động lên tổng cung chính là nền tảng cho tăng trưởng và phát triển kinh tế dài hạn và bền vững. Việc phân biệt hai tác động này là rất quan trọng khi phân tích các chính sách kinh tế vĩ mô.

IV. Phương pháp phân tích thị trường vốn và các nguồn hình thành

Thị trường vốn là nơi diễn ra các hoạt động cung và cầu về vốn đầu tư, là trung tâm của quá trình tăng trưởng và phát triển kinh tế. Việc phân tích thị trường này là một nội dung quan trọng trong kinh tế phát triển 1. Cầu vốn đầu tư đến từ các doanh nghiệp và chính phủ có nhu cầu mở rộng sản xuất, kinh doanh. Các yếu tố chính tác động đến cầu vốn bao gồm: lãi suất tiền vay (quan hệ nghịch biến), thuế thu nhập doanh nghiệp (thuế cao làm giảm cầu), chu kỳ kinh doanh (tăng trong giai đoạn hưng thịnh), và môi trường đầu tư (môi trường thuận lợi kích thích cầu). Cung vốn đầu tư đến từ những người có khả năng tiết kiệm, bao gồm hộ gia đình, doanh nghiệp, chính phủ và các nhà đầu tư nước ngoài. Các yếu tố tác động đến cung vốn chủ yếu là lãi suất tiền gửi (quan hệ đồng biến) và quy mô tiết kiệm. Tổng tiết kiệm của nền kinh tế (S) bao gồm tiết kiệm trong nước (Sd) và tiết kiệm nước ngoài (Sf). Nguồn vốn trong nước lại được chia thành tiết kiệm của hộ gia đình, của doanh nghiệp và của chính phủ. Tài liệu môn kinh tế học phát triển chỉ rõ cơ cấu này, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc huy động tối đa các nguồn lực nội tại. Việc nắm vững các yếu tố này giúp dự báo và phân tích các chính sách của ngân hàng trung ương và chính phủ.

4.1. Các yếu tố quyết định cầu vốn đầu tư trong nền kinh tế

Cầu vốn đầu tư phụ thuộc vào quyết định của các doanh nghiệp dựa trên việc so sánh chi phí và lợi ích kỳ vọng. Lãi suất tiền vay là chi phí cơ hội của việc đầu tư; khi lãi suất tăng, các dự án đầu tư trở nên kém hấp dẫn hơn, làm giảm cầu vốn. Tương tự, thuế thu nhập doanh nghiệp cao sẽ làm giảm lợi nhuận sau thuế, từ đó hạn chế động lực đầu tư. Môi trường đầu tư, bao gồm sự ổn định chính trị, sự minh bạch của luật pháp và chất lượng cơ sở hạ tầng, cũng là một yếu tố then chốt. Một môi trường đầu tư "mềm" (luật pháp, chính sách) và "cứng" (cơ sở hạ tầng) thuận lợi sẽ thu hút nhiều nhà đầu tư, làm tăng cầu vốn.

4.2. Khám phá các nguồn cung vốn Tiết kiệm trong nước và quốc tế

Cung vốn của một nền kinh tế được hình thành từ hai nguồn chính: trong nước và quốc tế. Vốn đầu tư trong nước bao gồm tiết kiệm của hộ gia đình (phần thu nhập khả dụng không dùng để tiêu dùng), tiết kiệm của doanh nghiệp (lợi nhuận giữ lại) và tiết kiệm của chính phủ (thặng dư ngân sách). Theo số liệu từ Tổng cục Thống kê được trích dẫn trong slide kinh tế phát triển 1, cơ cấu tiết kiệm trong nước có sự thay đổi qua các thời kỳ. Vốn đầu tư quốc tế bao gồm Vốn trợ giúp phát triển chính thức (ODA), đầu tư trực tiếp (FDI), đầu tư gián tiếp và tín dụng thương mại. Mỗi nguồn vốn có những ưu và nhược điểm riêng, đòi hỏi vai trò của chính phủ trong phát triển kinh tế phải linh hoạt để thu hút và sử dụng hiệu quả.

V. Nghiên cứu thực tiễn Vốn và tăng trưởng kinh tế Việt Nam

Việc áp dụng lý thuyết vào thực tiễn Việt Nam giúp làm sáng tỏ các nội dung trong 3 chương cuối kinh tế phát triển 1. Dữ liệu từ tài liệu gốc cho thấy vốn đóng một vai trò cực kỳ quan trọng trong quá trình tăng trưởng và phát triển kinh tế của Việt Nam. Giai đoạn 1993-2006, đóng góp của yếu tố vốn vào tăng trưởng GDP luôn chiếm tỷ trọng cao nhất, từ 52,73% đến 69,3%. Điều này khẳng định Việt Nam là một nền kinh tế tăng trưởng dựa nhiều vào tích lũy vốn. Tuy nhiên, như đã phân tích, hệ số ICOR Việt Nam lại ở mức tương đối cao (trung bình 4,86 giai đoạn 1991-2007), cho thấy thách thức về hiệu quả đầu tư. So sánh với các nước như Trung Quốc (ICOR 4 giai đoạn 2001-2006) hay Thái Lan (ICOR 4,1 giai đoạn 1981-1995), Việt Nam cần cải thiện hơn nữa hiệu quả phân bổ nguồn lực. Những con số này là minh chứng sống động cho các lý thuyết kinh tế phát triển đã học và là dữ liệu quan trọng để trả lời các câu hỏi trong đề thi cuối kỳ kinh tế phát triển 1. Phân tích thực tiễn này không chỉ giúp củng cố kiến thức mà còn cung cấp bài học kinh nghiệm cho việc hoạch định chính sách hướng tới phát triển bền vững trong tương lai.

5.1. Phân tích số liệu ICOR của Việt Nam so với các nước

Bảng số liệu về hệ số ICOR cho thấy một bức tranh rõ nét về hiệu quả sử dụng vốn. ICOR của Việt Nam qua các năm có sự biến động, từ 3,34 (năm 1996) lên đến 6,59 (năm 1999) và ổn định quanh mức 4,8-5,0 trong những năm 2000. Khi so sánh với các "con rồng" châu Á trong giai đoạn phát triển hoàng kim của họ như Đài Loan (2,7) và Hàn Quốc (3), có thể thấy rằng Việt Nam đã sử dụng một lượng vốn lớn hơn để tạo ra cùng một đơn vị tăng trưởng. Điều này có thể xuất phát từ cơ cấu đầu tư, chất lượng thể chế và công nghệ. Việc giảm hệ số ICOR là một mục tiêu chính sách quan trọng để nâng cao sức cạnh tranh của nền kinh tế.

5.2. Đánh giá đóng góp của vốn vào tăng trưởng GDP Việt Nam

Phân tích nguồn tăng trưởng GDP của Việt Nam cho thấy sự phụ thuộc lớn vào yếu tố vốn. Trong giai đoạn 1993-1997, vốn đóng góp tới 69,3% vào tăng trưởng. Tỷ lệ này có xu hướng giảm dần trong các giai đoạn sau (57,5% giai đoạn 1998-2002 và 52,73% giai đoạn 2003-2006), cho thấy vai trò của các yếu tố khác như lao động và đặc biệt là năng suất các yếu tố tổng hợp (TFP) đang tăng lên. Sự chuyển dịch này là một dấu hiệu tích cực, cho thấy nền kinh tế đang dần chuyển từ tăng trưởng theo chiều rộng (dựa vào số lượng vốn, lao động) sang chiều sâu (dựa vào chất lượng, hiệu quả và công nghệ). Đây là con đường tất yếu để đạt được phát triển bền vững.

VI. Tổng hợp câu hỏi ôn tập 3 chương cuối kinh tế phát triển

Để củng cố toàn bộ kiến thức và chuẩn bị tốt nhất cho kỳ thi, việc luyện tập với các câu hỏi ôn tập 3 chương cuối kinh tế phát triển là bước cuối cùng và quan trọng nhất. Nội dung ôn tập cần bao quát từ các khái niệm cơ bản đến các mô hình phức tạp và ứng dụng thực tiễn. Một tóm tắt kinh tế phát triển 1 về các chương cuối nên tập trung vào: (1) Phân biệt các loại vốn và vai trò của chúng; (2) Trình bày và giải thích mô hình Harrod-Domar, bao gồm công thức và ý nghĩa; (3) Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến cung và cầu vốn trên thị trường; (4) Liệt kê và nêu đặc điểm các nguồn hình thành vốn đầu tư. Luyện tập với ngân hàng câu hỏi trắc nghiệm kinh tế phát triển sẽ giúp kiểm tra nhanh kiến thức và nhận ra các lỗ hổng. Đồng thời, việc giải các bài tập kinh tế phát triển có lời giải, đặc biệt là các bài toán liên quan đến tính toán tốc độ tăng trưởng dựa trên tỷ lệ tiết kiệm và ICOR, sẽ nâng cao kỹ năng áp dụng công thức. Cuối cùng, việc xem lại các slide kinh tế phát triển 1 và đối chiếu với đề cương ôn tập kinh tế phát triển 1 sẽ giúp hệ thống hóa kiến thức một cách toàn diện, sẵn sàng cho đề thi cuối kỳ kinh tế phát triển 1.

6.1. Ngân hàng câu hỏi trắc nghiệm kinh tế phát triển mẫu

Một số câu hỏi trắc nghiệm điển hình có thể bao gồm: "Theo mô hình Harrod-Domar, yếu tố nào sau đây KHÔNG ảnh hưởng trực tiếp đến tốc độ tăng trưởng kinh tế? A. Tỷ lệ tiết kiệm. B. Hệ số ICOR. C. Lực lượng lao động. D. Tỷ lệ đầu tư." Hoặc: "Khi chính phủ tăng thuế thu nhập doanh nghiệp, đường cầu vốn đầu tư sẽ: A. Dịch chuyển sang phải. B. Dịch chuyển sang trái. C. Không thay đổi. D. Trượt dọc trên đường cầu." Việc thực hành với ngân hàng câu hỏi trắc nghiệm kinh tế phát triển giúp rèn luyện phản xạ và kiểm tra độ hiểu sâu của các khái niệm.

6.2. Hướng dẫn giải bài tập kinh tế phát triển có lời giải

Dạng bài tập phổ biến là áp dụng mô hình Harrod-Domar. Ví dụ: "Một quốc gia có tỷ lệ tiết kiệm (s) là 20% và hệ số ICOR (k) là 4. Tốc độ tăng trưởng GDP (g) dự kiến là bao nhiêu?" Lời giải: Áp dụng công thức g = s/k, ta có g = 20% / 4 = 5%. Một dạng bài khác có thể yêu cầu tính toán lượng vốn đầu tư cần thiết để đạt được một tốc độ tăng trưởng mục tiêu. Việc giải các bài tập kinh tế phát triển có lời giải giúp sinh viên không chỉ thuộc công thức mà còn hiểu cách vận dụng chúng trong các bối cảnh kinh tế cụ thể.

6.3. Dự báo xu hướng ra đề thi cuối kỳ kinh tế phát triển 1

Dựa trên cấu trúc của tài liệu môn kinh tế học phát triển, đề thi cuối kỳ thường kết hợp cả câu hỏi lý thuyết và bài tập. Phần lý thuyết có thể yêu cầu phân tích vai trò của vốn, so sánh các mô hình tăng trưởng, hoặc bình luận về một chính sách kinh tế vĩ mô cụ thể liên quan đến đầu tư. Phần bài tập thường xoay quanh mô hình Harrod-Domar và tính toán các chỉ số liên quan. Xu hướng gần đây cũng có thể bao gồm các câu hỏi liên hệ thực tiễn, yêu cầu sinh viên sử dụng số liệu về kinh tế Việt Nam để minh họa cho lập luận của mình, ví dụ như phân tích ý nghĩa của hệ số ICOR của Việt Nam.

18/07/2025
Kinh te phat trien 1 3 chuong cuoi2 6223 cuuduongthancong com

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƢƠNG V VỐN VỚI PHÁT TRIỂN KINH TẾ CuuDuongThanCong.com https://fb.com/tailieudientucntt NỘI DUNG CHÍNH: I.Khái luận chung về vốn.Vai trò của vốn với phát triển kinh tế.Các yếu tố tác động đến cầu vốn đầu tư.Các nguồn hình thành vốn đầu tư.com https://fb.com/tailieudientucntt TÀI SẢN QUỐC GIA  Nghĩa rộng  Các loại tài sản được sản xuất ra (của cải tích lũy)  Tài nguyên thiên nhiên quốc gia  Nguồn vốn con người (nguồn nhân lực) CuuDuongThanCong.com https://fb.com/tailieudientucntt PHÂN HẠNG QUỐC GIA DỰA TRÊN TÀI SẢN QUỐC GIA (1985)  20 quốc gia giàu nhất  1.000 USD/người  2.000 USD/người  20 quốc gia nghèo nhất  1.300 USD/người  14.600 USD/người  20.400 USD/người CuuDuongThanCong.com https://fb.com/tailieudientucntt TÀI SẢN QUỐC GIA  Nghĩa hẹp  Là toàn bộ của cải vật chất do lao động sáng tạo của con người được tích lũy lại qua thời gian theo tiến trình lịch sử phát triển của đất nước  Là tài sản được sản xuất ra (trong định nghĩa TS quốc gia theo nghĩa rộng) CuuDuongThanCong.com https://fb.com/tailieudientucntt PHÂN LOẠI TÀI SẢN QUỐC GIA THEO NGHĨA HẸP CỦA LIÊN HỢP QUỐC (UN)  1.Công xưởng, nhà máy  2. Trụ sở cơ quan, trang thiết bị văn phòng Tài sản cố định  3. Máy móc thiết bị, phương tiện vận tải (Vốn cố định) Vốn  4. Cơ sở hạ tầng SX  5.

Tồn kho của tất cả các loại hàng hóa Tài sản lưu động (Vốn LĐ)  6. Các công trình công cộng  7. Các công trình kiến trúc Tài sản phi sản xuất  8. Các cơ sở quân sự CuuDuongThanCong.com https://fb.com/tailieudientucntt VỐN SẢN XUẤT  Khái niệm Vốn sản xuất là giá trị của những tài sản được sử dụng làm phương tiện trực tiếp phục vụ quá trình sản xuất và dịch vụ  Cơ cấu: Bao gồm Tài sản cố định và tài sản lưu động  Bản chất: Vốn sản xuất là vốn vật chất CuuDuongThanCong.com https://fb.com/tailieudientucntt VỐN ĐẦU TƢ (I)  Khái niệm: Vốn đầu tư là vốn dưới dạng giá trị được dùng để chuẩn bị tạo vốn vật chất của nền kinh tế  Bản chất: vốn đầu tư là tiền nhưng có mục đích sử dụng:  Thay thế tài sản cố định bị thải loại  Tăng thêm tài sản cố định mới và tài sản lưu kho CuuDuongThanCong.com https://fb.com/tailieudientucntt PHÂN LOẠI VỐN ĐẦU TƢ Vốn đầu tư Vốn đầu tư Vốn đầu tư sản xuất phi sản xuất Vốn đầu tư Vốn đầu vào TS cố tư vào TS định lưu động Vốn Vốn đầu đầu tư tư sửa cơ bản chữa lớn CuuDuongThanCong.com https://fb.com/tailieudientucntt HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƢ CHO SẢN XUẤT  Hoạt động đầu tư cho sản xuất là việc sử dụng vốn đầu tư để phục hồi năng lực sản xuất cũ và tạo thêm năng lực sản xuất mới  Các hình thức đầu tư: đầu tư trực tiếp, đầu tư gián tiếp, BOT, BTO, BT CuuDuongThanCong.com https://fb.com/tailieudientucntt ĐẦU TƢ TRỰC TIẾP  Đầu tư trực tiếp là hoạt động đầu tư mà người có vốn tham gia trực tiếp vào quá trình hoạt động và quản lý đầu tư  Người đầu tư biết được mục tiêu đầu tư cũng như phương thức hoạt động của các loại vốn mà họ bỏ ra.

 Hoạt động đầu tư này thường được thực hiện dưới dạng: hợp đồng, liên doanh, công ty cổ phần, công ty trách nhiệm hữu hạn.com https://fb.com/tailieudientucntt ĐẦU TƢ GIÁN TIẾP  Đầu tư gián tiếp là sự đầu tư mà người có vốn không trực tiếp tham gia quản lý hoạt động đầu tư. Họ đầu tư thông qua việc buôn bán cổ phiếu và các giấy tờ có giá trị, gọi chung là chứng khoán.  Hình thức đầu tư này không dẫn đến việc thành lập pháp nhân riêng.  Hình thức này mang tính đầu cơ nên có thể thu lãi rất lớn thông qua sự biến động giá chứng khoán (điều này lại liên quan đến nhiều yếu tố khác như tình hình chính trị, phát triển kinh tế, chính sách điều hành vĩ mô, v.), nhưng cũng chính vì thế mà có thể phải chịu những rủi ro khó lường trước.

 Đối với nước nhận đầu tư, hình thức đầu tư góp phần giải quyết sự khan hiếm vốn, nhưng khi các nhà đầu tư đồng loạt rút đi (bằng cách bán lại chứng khoán) sẽ dễ dẫn đến những biến động trên thị trường tiền tệ, ảnh hưởng tới nền kinh tế.com https://fb.com/tailieudientucntt BOT, BTO, BT  BOT (viết tắt của tiếng Anh: Built – Operation - Transfer, có nghĩa: Xây dựng - Vận hành - Chuyển giao). Chính Phủ có thể kêu gọi các công ty bỏ vốn xây dựng trước (Built) thông qua đấu thầu, sau đó khai thác vận hành một thời gian (Operation) và sau cùng là chuyển giao (Transfer) lại cho nhà nước sở tại.  BTO: Hợp đồng xây dựng-chuyển giao-kinh doanh  BT: Hợp đồng xây dựng-chuyển giao CuuDuongThanCong.com https://fb.com/tailieudientucntt SỰ CẦN THIẾT CỦA HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƢ CHO SẢN XUẤT  Để bù đắp giá trị tài sản cố định bị hao mòn và duy trì dự trữ nguyên vật liệu cho quá trình sản xuất tiếp theo (đầu tư nhằm thực hiện tái sản xuất giản đơn tài sản sản xuất).  Để tăng thêm tài sản cố định mới và tăng thêm dự trữ tài sản lưu động (thực hiện tái sản xuất mở rộng tài sản sản xuất).

 Để thay thế các tài sản sản xuất đã bị hao mòn vô hình (đổi mới trang thiết bị, máy móc đã lạc hậu do thay đổi công nghệ).com https://fb.com/tailieudientucntt CÁC GIAI ĐOẠN CỦA MỘT QUÁ TRÌNH ĐẦU TƢ THỐNG NHẤT:  Giai đoạn I: hình thành nguồn, khối lượng và cơ cấu vốn đầu tư cơ bản.  Giai đoạn II: giai đoạn “chín muồi” của vốn đầu tư cơ bản và biến vốn đó thành việc đưa tài sản cố định và năng lực sản xuất mới vào hoạt động.  Giai đoạn III: hoạt động của tài sản cố định và năng lực sản xuất mới trong thời hạn phục vụ của chúng.com https://fb.com/tailieudientucntt TỔNG VỐN ĐẦU TƢ CỦA NỀN KINH TẾ  Tổng đầu tư của nền kinh tế: I = Giá trị máy móc lắp đặt trong năm + giá trị hàng tồn kho  Tổng vốn đầu tư của nền kinh tế = vốn đầu tư tạo ra năng lực SX mới (đầu tư thuần – Ni) + vốn đầu tư để khôi phục năng lực sản xuất bị hao mòn (Dp) I = Ni + Dp CuuDuongThanCong.com https://fb.com/tailieudientucntt VAI TRÒ CỦA VỐN VỚI PHÁT TRIỂN KINH TẾ  Vai trò chung: Mô hình Harrod – Domar  Phương pháp đơn giản tìm quan hệ vốn và tăng trưởng nước đang phát triển  Tốc độ tăng trưởng tỷ lệ thuận với tỷ lệ tiết kiệm và đầu tư và tỷ lệ nghịch với ICOR CuuDuongThanCong.com https://fb.com/tailieudientucntt MÔ HÌNH HARROD – DOMAR  Giả thiết: Nội dung của mô hình Y = (L/K) * K - Lợi tức không đổi theo quy mô g = Yt/Yt-1 (1) - K/L kết hợp với s = St/Yt = It/Yt nhau theo tỷ lệ cố St = It = Kt+1 tạo nên Yt+1 định k = Kt/ Yt = It-1/ Yt (2) k = ICOR g = s/k (3) Yt+1 Yt+1x It Yt+1 It It It = = : = st /k gt+1 = = x Yt Ytx It It Yt Yt Yt+1 CuuDuongThanCong.com https://fb.com/tailieudientucntt Ý NGHĨA HỆ SỐ ICOR  Phản ánh số lượng vốn đầu tư K cần thiết để gia tăng thêm 1 đơn vị sản lượng  Phản ánh trình độ công nghệ của sản xuất  Công nghệ cần nhiều vốn: k cao  Công nghệ cần ít vốn, nhiều lao động: k thấp  Phản ánh hiệu quả sử dụng vốn: xu hướng những nền kinh tế phát triển, với công nghệ cao, cần nhiều vốn thì hiệu quả sử dụng vốn có xu hướng giảm  Các nước phát triển: 1/k thấp  Các nước đang phát triển: 1/k cao hơn CuuDuongThanCong.com https://fb.com/tailieudientucntt ICOR VIỆT NAM 1996 1997 1998 1999 2000 2001 3,34 3,8 5,59 6,59 4,8 4,89 2002 2003 2004 2005 2006 2007 5,01 5,08 4,9 4,68 4,88 4,9 Nguồn: Nguồn TC trong nước và nước ngoài cho TT ở VN CuuDuongThanCong.com https://fb.com/tailieudientucntt HỆ SỐ ICOR QUA CÁC THỜI KỲ Quốc gia Thời kỳ ICOR Việt Nam 1991-2007 4,86 Đài Loan 1961-1980 2,7 Hàn Quốc 1960-1980 3 Indonexia 1981-1995 3,7 Trung Quốc 2001-2006 4 Thailand 1981-1995 4,1 Malaysia 1981-1995 4,6 CuuDuongThanCong.com https://fb.com/tailieudientucntt VAI TRÒ CỦA VỐN ĐẦU TƢ VÀ VỐN SẢN XUẤT VỚI TTKT  Vai trò vốn đầu tư Đầu tư thay đổi tác động đến tổng cầu thay đổi sản lượng, việc làm (sản lượng tăng, giá tăng) Y = f ( C, I, G, NX) = AD  Vai trò của vốn sản xuất Đầu tư thay đổi tăng vốn sản xuất tác động đến tổng cung (mở rộng, làm tăng khả năng sản xuất) Y = f (K, L, R, T) =AS CuuDuongThanCong.com https://fb.com/tailieudientucntt TÁC ĐỘNG CỦA VỐN ĐẦU TƯ ĐẾN TTKT Nền kinh tế cân bằng tại E0 P AS với đường tổng cầu AD0. Khi đầu tư , đường tổng cầu dịch chuyển AD0 E1 AD1, thiết lập điểm cân P1 E0 AD1 bằng mới tại E1.

P0 Tại E1, sản lượng tăng từ AD0 Y0 Y1 Y0 Y1 Y giá tăng từ P0 P1 CuuDuongThanCong.com https://fb.com/tailieudientucntt QUAN HỆ GIỮA TĂNG TRƢỞNG VỐN ĐẦU TƢ VÀ TĂNG GDP 40.00 độ tăng vốn đầu tư 20.00 Tốc độ tăng GDP 15.00 Nguồn: Tổng cục Thống kê CuuDuongThanCong.com https://fb.com/tailieudientucntt TÁC ĐỘNG CỦA VỐN SẢN XUẤT ĐẾN TTKT Nền kinh tế cân bằng tại E0 với đường tổng cung AS0. P AS0 AS1 Dưới tác động của tăng vốn sản xuất, đường tổng cung dịch chuyển AS0 AS1 P0 E0 Thiết lập điểm cân bằng mới tại E1 E1. P1 AD Sản lượng tăng từ Y0 Y1 Giá giảm từ P0 P1 Y0 Y1 Y CuuDuongThanCong.com https://fb.com/tailieudientucntt ĐÓNG GÓP CỦA CÁC YẾU TỐ ĐẦU VÀO TRONG TĂNG TRƢỞNG GDP VIỆT NAM (%) Thời kỳ 1993-1997 1998-2002 2003-2006 Đóng góp của các yếu tố 1. Đóng góp theo điểm phần 8,8 6,2 7,84 trăm (%) - Vốn 6,10 3,56 3,78 - Lao động 1,40 1,24 1,40 - TFP 1.

Đóng góp theo tỷ lệ phần 100,0 100,0 100,0 trăm (%) -Vốn 69,3 57,5 52,73 - Lao động 15,9 20,0 19,07 -TFP 14,8 22,5 28,20 CuuDuongThanCong.com https://fb.com/tailieudientucntt THỊ TRƢỜNG VỐN ĐẦU TƢ  Cầu vốn đầu tư: là lượng vốn đầu tư mà nền kinh tế có nhu cầu sử dụng (những người nhận vốn)  Cung vốn đầu tư: là lượng vốn đầu tư có khả năng cung cấp cho nền kinh tế (những người bỏ vốn ra để hoạt động)  Đặc điểm của thị trường vốn đầu tư:  Đặc điểm: những người này không gặp trực tiếp mà thông qua trung gian tài chính  Giá cả: lãi suất tiền gửi và lãi suất tiền vay (lãi suất đầu tư).  Giá của cung đầu tư: lãi suất tiền gửi  Giá của cầu đầu tư: lãi suất tiền vay CuuDuongThanCong.com https://fb.com/tailieudientucntt CẦU NỐI GIỮA TIẾT KIỆM VÀ ĐẦU TƢ Vốn Các trung gian tài chính Vốn Người tiết kiệm- Người đi vay – cho vay Vốn Chi tiêu, đầu tư - Hộ gia đình Vốn Các thị trường - Hộ gia đình - Chính phủ tài chính - Chính phủ - Doanh nghiệp - Doanh nghiệp - Nước ngoài - Nước ngoài CuuDuongThanCong.com https://fb.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ