Giáo trình Kinh tế chính trị Mác Lênin - HV Báo chí và Tuyên truyền (2009)

Giáo trình nghiên cứu chính trị mác lênin giáo trình kinh tế chính trị đại cương, trình bày lý thuyết rõ ràng, minh họa ví dụ thực tế, phù hợp sinh viên kinh tế.

Trường đại học

Trường Đại Học Kinh Tế

Chuyên ngành

Kinh Tế Chính Trị

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo Trình
253
13
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn toàn tập về Kinh tế chính trị Mác Lênin đại cương

Kinh tế chính trị Mác Lênin là một trong ba bộ phận cấu thành của chủ nghĩa Mác Lênin, cùng với triết học Mác Lêninchủ nghĩa xã hội khoa học. Môn học này tập trung nghiên cứu các quy luật kinh tế chi phối sự sản xuất, phân phối, trao đổi và tiêu dùng của cải vật chất trong xã hội. Giáo trình Kinh tế chính trị Mác Lênin cung cấp một hệ thống lý luận khoa học để phân tích các phương thức sản xuất đã và đang tồn tại, đặc biệt là phương thức sản xuất tư bản chủ nghĩa và thời kỳ quá độ lên chủ nghĩa xã hội. Mục tiêu của môn học không chỉ là trang bị kiến thức lý luận nền tảng mà còn hình thành thế giới quan khoa học, phương pháp luận duy vật biện chứng để nhìn nhận các vấn đề kinh tế - xã hội. Theo bộ giáo dục và đào tạo, đây là môn học cơ sở bắt buộc trong chương trình đào tạo đại học, cao đẳng các khối ngành khoa học xã hội và nhân văn, kinh tế, và luật. Các học thuyết kinh tế do C.Mác và V.I.Lênin phát triển đã vạch ra bản chất của các quan hệ sản xuất, mối quan hệ biện chứng giữa lực lượng sản xuấtquan hệ sản xuất. Tài liệu này, thường được xuất bản bởi Nhà xuất bản chính trị quốc gia Sự thật, là nền tảng tư tưởng cho việc xây dựng và phát triển nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa ở Việt Nam, vận dụng sáng tạo tư tưởng Hồ Chí Minh. Việc nắm vững kiến thức từ giáo trình kinh tế chính trị đại cương là yêu cầu thiết yếu để hiểu rõ các chính sách kinh tế của Đảng và Nhà nước.

1.1. Đối tượng và phương pháp nghiên cứu của kinh tế chính trị

Đối tượng nghiên cứu cốt lõi của Kinh tế chính trị Mác-Lênin là các quan hệ sản xuất và trao đổi trong sự tác động qua lại với lực lượng sản xuất và kiến trúc thượng tầng. Môn học không mô tả các hiện tượng kinh tế một cách riêng lẻ mà đi sâu vào việc phát hiện các quy luật kinh tế khách quan chi phối sự vận động của xã hội. Các quy luật này mang tính khách quan, không phụ thuộc vào ý chí chủ quan của con người. Phương pháp nghiên cứu chủ đạo là phương pháp duy vật biện chứng, xem xét các quá trình kinh tế trong sự vận động, phát triển và liên hệ phổ biến. Đặc biệt, phương pháp trừu tượng hóa khoa học đóng vai trò then chốt. Như C.Mác đã chỉ ra, việc nghiên cứu kinh tế không thể dùng kính hiển vi hay các chất phản ứng hóa học, mà phải dùng sức trừu tượng hóa. Phương pháp này giúp gạt bỏ những yếu tố ngẫu nhiên, tạm thời để nắm bắt bản chất, quy luật phổ biến của hiện tượng kinh tế, từ đó xây dựng nên các phạm trù, khái niệm khoa học như sản xuất hàng hóa, giá trị thặng dư.

1.2. Vai trò của sản xuất vật chất trong đời sống xã hội

Sản xuất của cải vật chất là cơ sở cho sự tồn tại và phát triển của xã hội loài người. Ăngghen đã khẳng định rằng, trước khi có thể làm chính trị, khoa học, nghệ thuật, tôn giáo, con người trước hết phải ăn, uống, ở, mặc. Quá trình sản xuất vật chất là sự kết hợp của ba yếu tố cơ bản: sức lao động, đối tượng lao động và tư liệu lao động. Trong đó, tư liệu lao động và đối tượng lao động hợp thành tư liệu sản xuất. Toàn bộ quá trình này hình thành nên lực lượng sản xuất, thể hiện trình độ chinh phục tự nhiên của con người. Con người không sản xuất một mình mà có quan hệ với nhau, hình thành nên các quan hệ sản xuất. Mối quan hệ biện chứng giữa lực lượng sản xuất và quan hệ sản xuất là quy luật cơ bản chi phối sự vận động và phát triển của các hình thái kinh tế - xã hội.

II. Thách thức thường gặp khi học giáo trình Kinh tế chính trị

Việc tiếp cận giáo trình Kinh tế chính trị Mác Lênin đặt ra không ít thách thức cho sinh viên. Một trong những khó khăn lớn nhất là khối lượng kiến thức lý luận đồ sộ và có tính trừu tượng cao. Các phạm trù như lao động trừu tượng, tư bản bất biến, tư bản khả biến đòi hỏi tư duy logic và khả năng liên kết sâu sắc. Nhiều sinh viên cảm thấy khó khăn trong việc liên hệ lý thuyết với thực tiễn, đặc biệt là bối cảnh nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa của Việt Nam. Thêm vào đó, nguồn tài liệu ôn tập đôi khi tản mạn, thiếu hệ thống, gây khó khăn trong việc tổng hợp kiến thức. Các slide bài giảng trên lớp thường cô đọng, nếu không tập trung nghe giảng và ghi chép, sinh viên sẽ dễ bỏ lỡ các luận điểm quan trọng. Việc tìm kiếm một đề cương ôn tập chi tiết hay các bộ câu hỏi trắc nghiệm KTCT chất lượng để tự kiểm tra cũng là một vấn đề. Nhiều người học chỉ dừng lại ở việc học thuộc lòng các định nghĩa mà chưa thực sự hiểu bản chất, dẫn đến việc không thể vận dụng để phân tích các vấn đề thực tiễn. Vượt qua những rào cản này đòi hỏi một phương pháp học tập khoa học và sự đầu tư thời gian nghiêm túc.

2.1. Khó khăn trong việc hệ thống hóa kiến thức trừu tượng

Một trong những rào cản chính là tính trừu tượng của các khái niệm kinh tế chính trị. Không giống như các môn khoa học tự nhiên có thể quan sát trực tiếp, các quy luật kinh tế vận động ngầm sau các hiện tượng. Việc phân biệt lao động cụ thểlao động trừu tượng, hay hiểu rõ quá trình chuyển hóa từ tiền thành tư bản (T-H-T') đòi hỏi một sự nỗ lực tư duy lớn. Để khắc phục, việc sử dụng sơ đồ tư duy là một giải pháp hiệu quả. Sơ đồ hóa các chương, mục, các mối quan hệ giữa các phạm trù giúp người học có cái nhìn tổng thể, logic và dễ ghi nhớ hơn. Việc tìm đọc thêm các tài liệu phân tích, ví dụ thực tiễn từ các ebook kinh tế chính trị cũng giúp cụ thể hóa các khái niệm trừu tượng, làm cho kiến thức trở nên sinh động và dễ tiếp thu hơn.

2.2. Thiếu nguồn tài liệu ôn tập và câu hỏi trắc nghiệm KTCT

Nguồn tài liệu ôn tập chính thống thường chỉ giới hạn trong giáo trình và slide bài giảng. Sinh viên thường gặp khó khăn khi muốn tìm kiếm thêm các dạng bài tập, câu hỏi tình huống hay bộ đề trắc nghiệm KTCT có đáp án chi tiết để luyện tập. Điều này làm giảm hiệu quả của quá trình tự học và tự đánh giá. Việc chủ động tổng hợp kiến thức theo từng chương, xây dựng đề cương ôn tập cá nhân và trao đổi, giải đáp thắc mắc với bạn bè, giảng viên là rất cần thiết. Hiện nay, nhiều diễn đàn học thuật và thư viện trực tuyến cung cấp các bộ đề thi thử, giúp sinh viên làm quen với cấu trúc đề thi và rèn luyện kỹ năng làm bài, qua đó củng cố kiến thức một cách vững chắc trước các kỳ thi quan trọng.

III. Bí quyết nắm vững học thuyết sản xuất hàng hóa và giá trị

Để chinh phục giáo trình Kinh tế chính trị đại cương, việc nắm vững chương về sản xuất hàng hóa là nền tảng cốt lõi. Sản xuất hàng hóa không phải là một phạm trù vĩnh viễn, nó chỉ ra đời khi có đủ hai điều kiện: phân công lao động xã hội và sự tách biệt tương đối về kinh tế giữa những người sản xuất. C.Mác là người đầu tiên phát hiện ra tính chất hai mặt của lao động sản xuất hàng hóa, bao gồm lao động cụ thể và lao động trừu tượng. Đây là chìa khóa để giải quyết mọi bí ẩn của kinh tế chính trị. Lao động cụ thể tạo ra giá trị sử dụng, trong khi lao động trừu tượng tạo ra giá trị của hàng hóa. Lượng giá trị của hàng hóa được đo bằng thời gian lao động xã hội cần thiết. Từ đó, quy luật giá trị ra đời, yêu cầu sản xuất và trao đổi phải dựa trên cơ sở hao phí lao động xã hội cần thiết. Quy luật này có ba tác động chính: điều tiết sản xuất và lưu thông, kích thích cải tiến kỹ thuật phát triển lực lượng sản xuất, và phân hóa những người sản xuất. Hiểu sâu sắc các nội dung này giúp lý giải sự vận động của nền kinh tế hàng hóa và sự ra đời tất yếu của tiền tệ.

3.1. Phân tích tính chất hai mặt của lao động sản xuất hàng hóa

Tính hai mặt của lao động sản xuất hàng hóa là một phát kiến vĩ đại của C.Mác. Lao động cụ thể là lao động có ích dưới một hình thức nghề nghiệp chuyên môn nhất định (thợ may, thợ mộc), mỗi loại lao động cụ thể tạo ra một giá trị sử dụng riêng. Ngược lại, lao động trừu tượng là sự hao phí sức lao động của con người nói chung (hao phí cơ bắp, thần kinh, trí óc) không kể đến hình thức cụ thể của nó. Lao động trừu tượng chính là yếu tố tạo ra giá trị - cơ sở để các hàng hóa có thể trao đổi với nhau. Mâu thuẫn giữa lao động cụ thể và lao động trừu tượng phản ánh mâu thuẫn giữa lao động tư nhân và lao động xã hội, đây là mâu thuẫn cơ bản của sản xuất hàng hóa. Chỉ khi sản phẩm của người lao động được xã hội chấp nhận thông qua trao đổi, mua bán, thì lao động tư nhân của họ mới được công nhận là một bộ phận của lao động xã hội.

3.2. Nội dung và tác động của quy luật giá trị trong kinh tế

Quy luật giá trị là quy luật kinh tế cơ bản của sản xuất hàng hóa. Nội dung của quy luật này yêu cầu việc sản xuất và lưu thông hàng hóa phải được tiến hành trên cơ sở thời gian lao động xã hội cần thiết. Trong trao đổi, các bên phải trao đổi ngang giá. Giá cả thị trường có thể lên xuống xoay quanh giá trị, nhưng xét trên toàn xã hội, tổng giá cả luôn bằng tổng giá trị. Tác động của quy luật này rất sâu sắc. Nó tự phát điều tiết sản xuất, phân bổ tư liệu sản xuất và sức lao động vào các ngành khác nhau thông qua sự biến động của giá cả. Nó cũng thúc đẩy cải tiến kỹ thuật, hợp lý hóa sản xuất để giảm hao phí lao động cá biệt, từ đó tăng năng suất và sức cạnh tranh. Đồng thời, quy luật giá trị cũng dẫn đến sự phân hóa giàu nghèo, những người sản xuất giỏi sẽ giàu lên, còn những người kém cỏi sẽ bị phá sản. Đây chính là một trong những tiền đề cho sự ra đời của quan hệ sản xuất tư bản chủ nghĩa.

IV. Phương pháp phân tích giá trị thặng dư và tích lũy tư bản

Học thuyết về giá trị thặng dư được coi là “hòn đá tảng” trong toàn bộ lý luận kinh tế của C.Mác. Để hiểu được nó, cần bắt đầu từ công thức chung của tư bản: T – H – T’, trong đó T’ = T + ΔT. Số tiền dôi ra ΔT chính là giá trị thặng dư (m). Nguồn gốc của giá trị thặng dư không nằm trong lưu thông mà nằm trong quá trình sản xuất. Nhà tư bản đã tìm thấy trên thị trường một loại hàng hóa đặc biệt, đó là hàng hóa sức lao động. Giá trị sử dụng của hàng hóa sức lao động có đặc tính là trong quá trình tiêu dùng nó (tức là lao động), nó tạo ra một giá trị mới lớn hơn giá trị của bản thân nó. Phần giá trị dôi ra đó chính là giá trị thặng dư. Quá trình sản xuất tư bản chủ nghĩa là sự thống nhất giữa quá trình tạo ra giá trị sử dụng và quá trình làm tăng giá trị. Mục đích của nhà tư bản là sản xuất ra giá trị thặng dư tối đa. Điều này được thực hiện qua hai phương pháp cơ bản: sản xuất giá trị thặng dư tuyệt đối (kéo dài ngày lao động) và sản xuất giá trị thặng dư tương đối (rút ngắn thời gian lao động tất yếu). Quá trình tích lũy tư bản chính là việc tư bản hóa giá trị thặng dư, biến một phần giá trị thặng dư thành tư bản phụ thêm để mở rộng sản xuất.

4.1. Nguồn gốc và bản chất của giá trị thặng dư m

Bản chất của giá trị thặng dư là kết quả của lao động không công của công nhân làm thuê cho nhà tư bản. Ngày lao động của công nhân được chia làm hai phần: thời gian lao động tất yếu và thời gian lao động thặng dư. Trong thời gian lao động tất yếu, người công nhân tạo ra một lượng giá trị ngang bằng với giá trị sức lao động của mình (đủ để tái sản xuất sức lao động). Trong thời gian lao động thặng dư, toàn bộ giá trị do người công nhân tạo ra sẽ bị nhà tư bản chiếm không. Tỷ suất giá trị thặng dư (m’) là tỷ lệ phần trăm giữa giá trị thặng dư (m) và tư bản khả biến (v), nó phản ánh chính xác mức độ bóc lột của nhà tư bản đối với công nhân. C.Mác đã vạch rõ: “Sản xuất ra giá trị thặng dư, đó là quy luật tuyệt đối của phương thức sản xuất này”.

4.2. Quá trình tích lũy tư bản và sự ra đời của CNTB độc quyền

Tích lũy tư bản là quá trình tái sản xuất mở rộng tư bản chủ nghĩa thông qua việc biến giá trị thặng dư thành tư bản mới. Động lực thúc đẩy tích lũy là quy luật giá trị thặng dư và quy luật cạnh tranh. Cạnh tranh buộc các nhà tư bản phải không ngừng tích lũy để tái đầu tư, đổi mới công nghệ, nâng cao năng suất lao động nhằm đánh bại đối thủ. Quá trình tích lũy và tập trung tư bản ở trình độ cao đã dẫn đến sự ra đời của các tổ chức độc quyền, đánh dấu bước chuyển của chủ nghĩa tư bản tự do cạnh tranh sang giai đoạn chủ nghĩa tư bản độc quyền. Ở giai đoạn này, các tổ chức độc quyền chi phối các ngành kinh tế then chốt, tìm cách áp đặt giá cả độc quyền để thu lợi nhuận độc quyền cao, làm cho các mâu thuẫn của chủ nghĩa tư bản càng thêm sâu sắc.

V. Vận dụng KTCT Mác Lênin vào kinh tế thị trường Việt Nam

Lý luận của Kinh tế chính trị Mác Lênin không chỉ có giá trị lịch sử mà còn là kim chỉ nam cho công cuộc xây dựng đất nước hiện nay. Việt Nam đang trong quá trình xây dựng nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa, đây là một mô hình kinh tế mới mẻ, đòi hỏi sự vận dụng sáng tạo các nguyên lý của chủ nghĩa Mác-Lênin và tư tưởng Hồ Chí Minh. Việc phát triển kinh tế hàng hóa nhiều thành phần, vận hành theo cơ chế thị trường có sự quản lý của nhà nước là sự cụ thể hóa quy luật giá trị và quy luật quan hệ sản xuất phù hợp với trình độ phát triển của lực lượng sản xuất. Nhà nước sử dụng các công cụ kinh tế, pháp luật và chính sách để điều tiết thị trường, đảm bảo tăng trưởng kinh tế đi đôi với tiến bộ và công bằng xã hội, khắc phục những khuyết tật tự thân của kinh tế thị trường. Mục tiêu của quá trình công nghiệp hóa hiện đại hóa đất nước cũng nhằm xây dựng cơ sở vật chất - kỹ thuật cho chủ nghĩa xã hội, phát triển lực lượng sản xuất, từng bước nâng cao đời sống vật chất và tinh thần của nhân dân. Giáo trình kinh tế chính trị đại cương cung cấp cơ sở lý luận vững chắc để phân tích, đánh giá và hoàn thiện mô hình kinh tế đặc thù này.

5.1. Mô hình kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa

Mô hình kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa ở Việt Nam là sự kết hợp giữa quy luật khách quan của kinh tế thị trường và bản chất ưu việt của chủ nghĩa xã hội. Nền kinh tế thừa nhận sự tồn tại của nhiều hình thức sở hữu và nhiều thành phần kinh tế, trong đó kinh tế nhà nước giữ vai trò chủ đạo. Thị trường đóng vai trò chủ yếu trong việc phân bổ các nguồn lực. Tuy nhiên, sự vận động này không phải là tự phát hoàn toàn mà được đặt dưới sự quản lý, điều tiết của nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa. Mục tiêu không chỉ là hiệu quả kinh tế mà còn là sự phát triển xã hội, thực hiện “dân giàu, nước mạnh, dân chủ, công bằng, văn minh”. Đây là sự vận dụng sáng tạo học thuyết Mác-Lênin về thời kỳ quá độ, phù hợp với điều kiện lịch sử cụ thể của Việt Nam.

5.2. Vai trò của công nghiệp hóa hiện đại hóa đất nước

Công nghiệp hóa, hiện đại hóa là nhiệm vụ trung tâm trong suốt thời kỳ quá độ lên chủ nghĩa xã hội ở nước ta. Quá trình này nhằm mục đích xây dựng một nền kinh tế có cơ cấu công - nông nghiệp hiện đại, khoa học công nghệ tiên tiến, và nguồn nhân lực chất lượng cao. Về bản chất, đây là quá trình phát triển mạnh mẽ lực lượng sản xuất để tạo ra năng suất lao động xã hội cao. Các nguyên lý của kinh tế chính trị Mác-Lênin chỉ ra rằng, muốn có một quan hệ sản xuất mới tiến bộ, trước hết phải có một lực lượng sản xuất phát triển tương ứng. Do đó, đẩy mạnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa chính là tạo ra tiền đề vật chất vững chắc nhất cho việc củng cố và hoàn thiện quan hệ sản xuất xã hội chủ nghĩa ở Việt Nam.

25/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Ko GIÁO TRÌNH KINH TẾ CHÍNH TRỊ ĐẠI CƯƠNG @uốt bản lần thứ bø) II Ï T BAN ae HANH CHI 20113325 BÌNH Te LIL Ta MAC-LENIN GIAO TRINH KINH TE CHÍNH TRỊ ĐẠI CƯƠNG HOC VIEN BAO CHi VA TUYEN TRUYEN KHOA KINH TE TS. - NHÀ XUẤT BẢN CHÍNH TRỊ HÀNH CHÍNH Hà Nội - 2009 Tập thể tác giả: TS. NGO VAN LUONG (Chủ biên) Thạc si VŨ XUAN. VU VAN YEN Thạc sĩ LỄ THỊ THỊ Thạc sĩ HÀ TIẾN TỤC Thạc sĩ BÙI QUỐC LUẬT- Thạc sĩ BÙI THỊ KIM KHÁNH Giảng viên chính ĐẶNG THỊ THANH BÌNH: Giảng viên CAO QUANG XỨNG: LỜI NHÀ XUẤT BẢN Thực hiện đường lối đổi mới xây dựng chủ nghĩa xã hội ở nước ta hiện nay, việc nghiên cứu, học tập lý luận kinh tế chính trị Mác- Lênin là một việc làm quan trọng và rất cần thiết. Nhằm đáp ứng yêu cầu nghiên cứu và học tập của học viên tại Học viện Báo chỉ và Tuyên truyền thuộc các lớp khối lý luận và khối nghiệp vụ Bao chi, Xuất bản, Tuyên truyền, Xã hội học Quan hệ công chúng. Khoa Kinh tẾ xuất bản lần thứ ba cuỗn sách Kinh tẾ chính trị Mác- Lênin (Giáo trình Kinh tế chính trị đại cương). Giáo trình được biên soạn lrên cơ sở đề cập những kiến thức cơ bản của Kinh tế chính trị Mác- Lênin trong điều kiện phát triển kinh tế- xã hội của nước ta hiện nay. Nha xuất bản và tập thể tác giả trân trọng giới thiệu cuốn sách và rất mong nhận được sự góp ý chân thành của bạn đọc để có thể hoàn thiện và nâng cao chất lượng cuốn sách trong những lần xuất bản sau. Tháng 02 năm 2009 NHÀ XUẤT BẢN CHÍNH TRỊ - HÀNH CHÍNH CHƯƠNG i ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU: CỦA KINH TẾ CHÍNH TRỊ MÁC- LENIN I. SAN XUAT VAT CHAT LA CO SỞ TỒN TẠI VÀ PHAT TRIEN CUA XA HOI LOAI NGUOI Đời sống xã hội loài người có nhiều mặt hoạt động như: hoạt động lao động sản xuất; hoạt động văn hoá, righệ thuật; hoạt động chính trị; "hoạt động khoa học - kỹ thuật; hoạt động tôn giáo v. Các hoạt động đó thường xuyên có quan hệ qua lại và tác động lẫn nhau. Xã hội càng phát triển, các hoạt động nói trên càng phong phú và có trình độ ngày càng cao. Trong lịch sử phát triển của mình, loài người đã trải qua nhiều giai đoạn, nhiều hình thái kinh tế - xã hội khác nhau. Việc giải thích cho sự chuyển biến từ xã hội này sang xã hội khác đã có nhiều quan điểm khác _ nhau. Có quan điểm cho rằng đó là do sự tác động của các lực lượng siêu nhiên, của thượng đế; quan điểm khác lại cho rằng đó là vai trò của các vĩ nhân trong lịch su, V.Ăngghen đã dựa trên quan điểm duy - vật lịch sử đều cho rằng sản xuất của cải vật chất là - cơ sở cho sự tổn tại và phát triển của xã hội loài người. Thật vậy, muốn sống, trước hết con người phải có. ăn, uống, ở, mặc và những của cải vật chất khác. Những thứ này không có sẵn trong tự nhiên, chúng được tạo ra thông qua lao. động của con người.Mác viết: "Đứa trẻ con nào cũng biết rằng bất kể dân tộc nào cũng sẽ diệt:vong, nếu như nó ngừng lao động, không phải một năm mà chỉ mấy tuần thôi”. Sản xuất của cải vật chất và việc phân phối, trao đối, tiêu dùng là cơ sở cho sự tổn tại và phát triển của xã hội loài người. Vì thế, muốn tìm nguyên nhân cuối cùng của tất cả những sự biến đổi xã hội, biến đổi chính trị phải tìm trong sự thay đổi về phương thức sản xuất, phương thức trao đổi, nghĩa là tìm ở những nguyên nhân kinh tế của thời đại mình nghiên cứu. "Ngày nay, các nhân tố xã hội, tính thần ngày càng được đề cao trong cuộc sống, lĩnh vực dịch vụ 1. Ăngghen: Toàn tập, Nxb. Chính trị quốc gia, Hà Nội, 1997, t. 8 _ phát triển nhanh chóng nhưng vai trò của san xuất vật chất - nhân tố quyết định cho sự tổn tại và phát triển của xã hội loài người vẫn giữ nguyên ý nghĩa. Xã hội loài người không thể ngừng tiêu dùng, do vậy cũng không thể ngừng sản xuất. Trong quá trình sản xuất con người luôn luôn tác động tới tự nhiên, biến đổi các vật thể tự nhiên phù hợp với nhu cầu của mình. Sản xuất của cải vật chất luôn được lặp đi lặp lại và đổi mới không ngừng thông qua các yếu tố .eđ bản của quá trình sản xuất. Các yếu tố của quá trình sản xuất vật chất. Mỗi quá trình sản xuất của bất kỳ xã hội nào cũng là sự kết hợp của ba yếu tố: sức lao động, đối tượng lao động và tư liệu lao động. - Sức lao động: là toàn bộ thể lực và trí lực của con người được sử dụng trong quá trình lao động, Nó là khả năng lao động của con người, một yếu tố vật chất, điều kiện tiên quyết của sản xuất. Tiêu dùng sức lao động là lao động. Lao động là hoạt động có mục đích, có ý thức của.con người nhằm tạo ra các loại sản phẩm vật: chất và tinh than phục vụ các nhu cầu của đời sống con người. - Đối tượng lao động: là tất cả những gì mà lao động của con người tác động vào. Nó được chia thành hai dạng: + Dạng có sẵn - trong tự nhiên, như gỗ trong rừng nguyên thuỷ, quặng trong lòng đất, cá ở dưới sông, biển. + Dạng đã qua chế biến, nghĩa là: đã có sự tác động của lao động, gọi là nguyên liệu như than trong nhà máy điện, sắt thép để chế tạo máy, v. - Tư liệu lao động: là những thứ mà con người dùng trong khi lao động để tác động vào đối tượng lao. Tu liệu lao động bao gồm công cụ lao động (máy móc, dụng cụ, thiết bị.); những đồ chứa đựng, bảo quản (bình chứa, chum vại, ống dẫn); nhà xưởng, đường sá, kênh đào, kho tàng. Trong toàn bộ các tư liệu lao động thì công cụ lao động đóng vai trò quan trọng nhất. Trình độ phát triển của chúng là thước đo trình độ phát triển của nền sản xuất xã hội. Việc phân chia ranh giới giữa tư liệu lao động và đối tượng lao động có tính chất tương đối. Việc phân chia này tuỳ thuộc vào chức năng mà nó đảm nhiệm trong quá trình sản xuất. Ví dụ, một con trâu dùng để kéo xe, kéo cày thì nó là tư liệu lao động, còn khi đem giết thịt thì nó là đối tượng lao động. Đối tượng lao động và tư liệu lao động hợp thành tư liệu sản xuất. Không thể sản xuất được nếu thiếu tư liệu sản xuất. Nhưng nếu không có lao động của con người thì tư liệu sản xuất không thể phát huy 10 được tác dụng. Lao động của con người là chủ thể của nền sản xuất xã hội. Nó giữ vai trò quyết định. Lao động có tính sáng tạo, nó tạo ra những tư liệu sản -xuất ngày càng hiện đại. Nhờ có lao động hiện tại (lao động sống) mà lao động quá khứ được sử dụng phục vụ cuộc sống cơn người ngăy càng tốt hơn. ˆ Hoạt động lao động không những thay đổi, cải tạo tự nhiên mà còn cải tạo cả bản thân con người. Trong quá trình lao động, cơn người tích luỹ được kinh nghiệm sản xuất, làm giàu tri thức của mình; thể lực và trí lực ngày càng hoàn thiện. Hai mặt của quá trình sản xuất vật chất a) Lue lượng sản xuất Lực lượng sản xuất là toàn bộ những năng lực sản xuất của một xã hội nhất định, ở một thời kỳ nhất định. Lực lượng sản xuất là sự thống nhất hữu cơ giữa lao. động đã được tích luỹ và lao động sống, giữa tư liệu sản xuất và những người sử dụng những tư liệu ấy để sản xuất ra của cải vật chất. Lực lượng sản xuất phản ánh trình độ chỉnh phục tự nhiên của con người, nó biểu hiện năng lực thực tiễn của con người trong quá trình tạo ra của cải vật chất. Lực lượng sản xuất bao gồm tư liệu sản xuất và 11 người lao động có kinh nghiệm, tri thức sản xuất. Ngày nay, khoa học cũng đã trở thành một bộ phận của lực lượng sản xuất. Sự phát triển của lực lượng sản xuất xã hội là tiêu chuẩn quan trọng nhất và là chỉ tiêu chung nhất để đánh giá trình độ của con người chỉnh phục tự nhiên, là cơ sở của tiến bộ xã hội. ˆ Các yếu tế hợp thành lực lượng sản xuất thường xuyên có quan hệ chặt chẽ và tác động qua lại lẫn nhau. Trong đó, tư liệu sản xuất là điều kiện quan trọng, không thể thiếu đượẻ của quá trình sản xuất. Nhưng nếu thiếu lao động của con người thì bản thân nó sẽ không tạo ra được gì cả. Chính lao động tích cực và sáng tạo của con người mới phát huy được vai trò, tác dụng của tư liệu sản xuất, bắt chúng phục vụ con người. nay, cuộc cách mạng khoa học - công nghệ rất phát triển, vị trí trung tâm của con người càng được nhấn mạnh. Con người giữ vai trò quyết định đối với sản xuất. Việc nâng cao trình độ văn hoá, khoa học kỹ thuật, nâng cao trình độ dân trí đang trở thành nhu cầu bức bách. Nó vừa là đòi hỏi của nền sản xuất xã hội, vừa là điểu kiện thúc đẩy nền sản xuất xã hội phát triển nhanh hơn. b) Quan hệ sẳn xuất Trong quá trình sản xuất, con người không chỉ tác động vào giới tự nhiên mà còn tác động, quan hệ 12 qua lại với nhau hình thành nên quan hệ sản xuất. Quan hệ sản xuất là quan hệ kinh tế giữa người với người trong quá trình sản xuất và tái sản xuất xã hội. Quan hệ này thể hiện ở cả bốn khâu: sản xuất, phân phối, trao đổi, tiêu dùng của cải vật chất, và bao gồm ba mặt: sở hữu, tổ chức quản lý và phân phối. ˆ Thứ nhất, quan hệ giữa người với người trong việc chiếm hữu tư liệu sản xuất (biểu hiện ở chế độ sở hữu hay hình thức sở hữu về tư liệu sản xuất). - Thứ hai, quan hệ giữa người với người trong tổ chức quản lý sản xuất xã hội (biểu hiện ở địa vị khác nhau của giai cấp trong xã hội có glal cấp). Thú ba, quan hệ giữa. người với người trong việc phân phối sản phẩm (biểu hiện ở chế độ phân phối hay hình thức phân phối sản phẩm). Trong các quan hệ trên đây thì quan hệ sở hữu tư` liệu sản xuất giữ vai trò quyết định. Sản xuất, phân phối, trao đổi, tiêu dùng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ