Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Kinh tế chia sẻ (KTCS - Sharing Economy) là mô hình kinh tế mới phát triển mạnh mẽ gắn liền với thành tựu của Cuộc Cách mạng Công nghiệp lần thứ tư và sự phổ cập của Internet băng thông rộng cùng thiết bị di động thông minh. Tại Việt Nam, mô hình này bắt đầu thâm nhập rõ nét từ năm 2014 với sự hiện diện của các tập đoàn công nghệ đa quốc gia như Uber, Grab, và sau đó là Airbnb. Sự phát triển nhanh chóng của các nền tảng công nghệ trung gian đã làm thay đổi hành vi tiêu dùng từ "sở hữu tài sản" sang "chia sẻ quyền sử dụng", đồng thời tối ưu hóa công suất khai thác các nguồn lực nhàn rỗi trong xã hội.

Tuy nhiên, sự bùng nổ của mô hình kinh doanh này đã đặt ra hàng loạt thách thức đối với công tác quản lý nhà nước tại Việt Nam. Do tính chất mới và sự giao thoa phức tạp giữa hoạt động thương mại điện tử, dịch vụ công nghệ và ngành nghề kinh doanh truyền thống, hệ thống pháp luật Việt Nam thời gian qua bộc lộ nhiều khoảng trống. Cụ thể là sự bất bình đẳng trong điều kiện kinh doanh giữa doanh nghiệp nền tảng và doanh nghiệp truyền thống, lỗ hổng trong quản lý và chống thất thu thuế, sự thiếu vắng cơ chế bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng và bảo đảm an sinh xã hội cho người lao động tự do, cũng như các rủi ro về an toàn thông tin và dữ liệu cá nhân. Xuất phát từ thực tiễn trên, khóa luận "Kinh tế chia sẻ – Thực trạng và kiến nghị cho Việt Nam" do sinh viên Nguyễn Phùng Đức Tài thực hiện dưới sự hướng dẫn của TS. Lương Công Nguyên (Khoa Quản trị, Trường Đại học Luật TP. Hồ Chí Minh) đã được triển khai nhằm nghiên cứu toàn diện cơ chế vận hành và đề xuất giải pháp điều tiết mô hình này.

Nhiệm vụ và mục tiêu nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể qua 04 nội dung:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận chung về mô hình KTCS và các đặc điểm, nguyên lý vận hành cốt lõi của mô hình.
  2. Đánh giá thực trạng phát triển mô hình KTCS tại Việt Nam thông qua phân tích các tác động tích cực và tiêu cực đối với nền kinh tế và các chủ thể liên quan.
  3. Dự báo tiềm năng và xu hướng phát triển của mô hình KTCS tại Việt Nam trong vòng 10 năm tới.
  4. Đề xuất hệ thống giải pháp và kiến nghị chính sách nhằm điều tiết, quản lý hiệu quả mô hình KTCS trong bối cảnh Cách mạng Công nghiệp 4.0.

Đối tượng nghiên cứu của khóa luận là thực trạng vận hành của mô hình KTCS tại Việt Nam và các giải pháp điều tiết mô hình này. Về phạm vi nghiên cứu, khóa luận giới hạn phạm vi không gian tại thị trường Việt Nam; phạm vi thời gian tập trung phân tích số liệu thực trạng giai đoạn 2014–2021 và xây dựng các đề xuất giải pháp quản lý định hướng đến năm 2030.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý luận dựa trên các công trình nghiên cứu kinh điển và đương đại về kinh tế số và kinh tế nền tảng:

  • Khái niệm và sự tiến hóa lý thuyết: Điểm khởi nguồn từ khái niệm "tiêu dùng hợp tác" của Marcus Felson và Joe L. Spaeth (1978); thuật ngữ "kinh tế chia sẻ" với đầy đủ nội hàm do Lawrence Lessig sử dụng năm 2007; sự phân định giữa kinh tế chia sẻ và tiêu dùng hợp tác của Rachel Botsman và Roo Rogers (2010); định nghĩa của Từ điển Tiếng Anh Oxford (2015); cách tiếp cận kinh tế nền tảng C2C của Kenneth C. Laudon và Carol Guercio Traver (2016); báo cáo của Ủy ban châu Âu và Nghị viện châu Âu (2016); cùng định nghĩa của Viện Nghiên cứu Quản lý Kinh tế Trung ương - CIEM (2018).
  • Ba trụ cột vận hành của KTCS: Khóa luận tiếp thu mô hình của Harald Øverby và Jan A. Audestad (2018), xác định mô hình hoạt động dựa trên: (1) Nền tảng đa chiều (Multi-Sided Platform - MSP), tạo tương tác trực tiếp giữa các nhóm người dùng; (2) Hiệu ứng mạng lưới (Network Effects), quy mô người tham gia làm tăng giá trị sử dụng của nền tảng theo quy mô phía cầu; (3) Lòng tin (Trust), đóng vai trò là "vốn xã hội" được số hóa thông qua các cơ chế định danh và hệ thống xếp hạng, đánh giá đa chiều.
  • Bốn điều kiện hình thành KTCS: Vận dụng nghiên cứu của Arun Sundararajan (2014) gồm: sự phát triển của công nghệ kỹ thuật số phục vụ người tiêu dùng; sự hình thành của "thể chế công nghệ" (bộ quy tắc và cơ chế kiểm soát nội bộ của nền tảng); quá trình đô thị hóa và toàn cầu hóa; sự quan tâm của xã hội đối với bảo vệ môi trường và tiết kiệm tài nguyên.
  • Phân loại nền tảng KTCS: Dựa trên nghiên cứu của Judith Wallenstein và Urvesh Shelat (2017) thuộc Boston Consulting Group, chia thành 03 mô hình: Nền tảng phi tập trung (Decentralized Platform - như Airbnb), Nền tảng tập trung (Centralized Platform - như Zipcar, app Taxi Mai Linh, Vinasun), và Nền tảng hỗn hợp (Hybrid Platform - như Uber, Grab).

Phương pháp nghiên cứu được tác giả thực hiện thông qua sự kết hợp giữa phương pháp luận và các phương pháp cụ thể:

  • Phương pháp luận: Phương pháp diễn dịch được áp dụng xuyên suốt từ tổng hợp lý luận chung đến phân tích hiện trạng cụ thể và đề xuất giải pháp.
  • Phương pháp nghiên cứu cụ thể: Phương pháp kế thừa (tiếp thu có chọn lọc các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước); Phương pháp quan sát (trực tiếp trải nghiệm và khảo sát cơ chế vận hành trên các ứng dụng nền tảng); Phương pháp phân tích - tổng hợp dữ liệu thứ cấp.

Nguồn dữ liệu của khóa luận được thu thập từ các báo cáo thống kê chính thức của cơ quan nhà nước (Bộ Giao thông Vận tải, Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, Bộ Kế hoạch và Đầu tư, Bộ Tài chính) và các tổ chức nghiên cứu, tư vấn quốc tế uy tín (PricewaterhouseCoopers, Google/Temasek/Bain & Company, Statista, Outbox Consulting, Solidiance).

Nội dung chính theo từng chương

Chương I: Cơ sở lý luận chung về kinh tế chia sẻ

Chương I tập trung hệ thống hóa quá trình phát triển lịch sử của mô hình kinh tế chia sẻ từ hình thái trao đổi tài nguyên sơ khai đến làn sóng bùng nổ sau cuộc Đại suy thoái toàn cầu 2008–2009. Tác giả phân tích bản chất kinh tế của mô hình: khai thác tài nguyên dư thừa của người dùng cuối kết hợp với công nghệ số nhằm cắt giảm chi phí giao dịch, chuyển đổi phương thức từ "sở hữu tài sản" sang "tiếp cận và sử dụng dịch vụ".

Chương này luận giải chi tiết nguyên lý vận hành ba bên (Người sở hữu tài sản - Nền tảng trung gian - Người sử dụng), làm rõ cơ chế tạo giá trị thông qua 3 trụ cột (nền tảng đa chiều, hiệu ứng mạng lưới, vốn xã hội/lòng tin), 4 điều kiện hình thành và 4 đặc điểm cốt lõi của KTCS. Đồng thời, chương I phân định rõ ràng cấu trúc hoạt động, cơ chế định giá và phân bổ rủi ro giữa 3 mô hình nền tảng: phi tập trung, tập trung và hỗn hợp.

Chương II: Thực trạng phát triển của mô hình kinh tế chia sẻ tại Việt Nam

Chương II phân tích chuyên sâu thực trạng phát triển KTCS tại Việt Nam trên 3 lĩnh vực tiêu biểu và hệ thống chính sách quản lý đi kèm:

Lĩnh vực Nền tảng tiêu biểu Số liệu thực trạng trong văn bản Khung pháp lý & Chính sách quản lý liên quan
Vận chuyển hành khách trực tuyến Grab, Gojek, Be, FastGo - Quyết định 24/QĐ-BGTVT (2016-2018): 866 đơn vị vận tải, 36.809 xe thí điểm (TP.HCM: 21.601 xe, Hà Nội: 15.046 xe).
- Tỷ lệ lấp đầy xe kết nối Grab đạt 70%-90% so với 30%-50% của taxi truyền thống.
- Quyết định số 24/QĐ-BGTVT (thí điểm xe hợp đồng điện tử).
- Nghị định số 10/2020/NĐ-CP (thay thế NĐ 86/2014/NĐ-CP, quy định Điều 35 về đơn vị cung cấp dịch vụ hỗ trợ kết nối).
- Thuế: Thuế TNDN 20%, VAT 10% (giảm còn 8% năm 2022 theo NĐ 15/2022/NĐ-CP); Thu hộ tài xế doanh thu >100 triệu/năm mức VAT 3% và TNCN 1,5%.
Chia sẻ không gian lưu trú (Home-sharing) Airbnb, Luxstay - Airbnb: Tăng từ 1.000 phòng (2015) lên 40.804 cơ sở (đầu 2019). Tốc độ tăng trưởng số phòng: Hà Nội (112%), Đà Nẵng (111%), TP.HCM (97%).
- 69% chủ nhà sở hữu nhiều phòng/căn hộ kinh doanh chuyên nghiệp, 31% sở hữu một phòng.
- Luxstay: Đạt hơn 15.000 chỗ nghỉ (tháng 6/2020).
- Doanh thu home-sharing 2019 đạt 174 triệu USD (<2% thị trường lưu trú 8 tỷ USD).
- Luật Doanh nghiệp 2020, Luật Du lịch 2017 (Điều 48, 49), Luật Nhà ở 2014 (Điều 118), Nghị định 168/2017/NĐ-CP, Nghị định 96/2016/NĐ-CP.
- Thông tư số 92/2015/TT-BTC và Công văn số 848/BTC-TCT hướng dẫn chính sách thuế với dịch vụ đặt phòng trực tuyến.
Cho vay ngang hàng (P2P Lending) Tima, Trust Circle, Lendmo, Wecash, InterLoan - Giữa năm 2020 có hơn 100 công ty hoạt động hoặc thử nghiệm.
- Quy mô Alternative Lending đạt 1,12 triệu USD (Statista 2022) hoặc thị trường P2P loans đạt 7,8 tỷ USD năm 2020 (Solidiance).
- Chưa có luật chuyên ngành điều chỉnh; doanh nghiệp phải đăng ký ngành nghề dịch vụ cầm đồ, tư vấn tài chính.
- Nghị quyết số 100/NQ-CP ngày 06/9/2021 thông qua đề nghị xây dựng Nghị định về cơ chế thử nghiệm có kiểm soát (Sandbox) Fintech trong ngành ngân hàng.

Bên cạnh đó, chương II phân tích khung chính sách vĩ mô với Quyết định số 999/QĐ-TTg ngày 12/8/2019 của Thủ tướng Chính phủ phê duyệt Đề án thúc đẩy mô hình KTCS (với 31 nhiệm vụ giai đoạn 2020-2022) và Nghị quyết số 52-NQ/TW của Bộ Chính trị. Tác giả chỉ ra các tác động tích cực (tối ưu hóa tài nguyên, đa dạng hóa dịch vụ, tạo việc làm) song song với các bất cập lớn: tranh chấp thương mại (vụ kiện Vinasun - Grab), sự bất bình đẳng nghĩa vụ thuế, tình trạng biến tướng tín dụng đen ở P2P Lending, và việc cơ quan quản lý áp đặt quy định kinh doanh truyền thống một cách cơ học lên mô hình kinh tế số.

Chương III: Kiến nghị giải pháp phát triển mô hình kinh tế chia sẻ tại Việt Nam

Chương III trình bày các định hướng và nhóm giải pháp trọng tâm nhằm hoàn thiện cơ chế quản lý mô hình KTCS tại Việt Nam đến năm 2030:

  • Định hướng phát triển: Chủ động kiến tạo môi trường thể chế thích ứng với kinh tế số; bảo đảm cạnh tranh bình đẳng giữa doanh nghiệp nền tảng và doanh nghiệp truyền thống; khuyến khích đổi mới sáng tạo đi đôi với kiểm soát rủi ro an ninh tài chính và bảo đảm quyền lợi các chủ thể yếu thế.
  • Nhóm giải pháp pháp lý và thể chế: Khẩn trương ban hành cơ chế thử nghiệm có kiểm soát (Regulatory Sandbox) cho các lĩnh vực công nghệ tài chính (Fintech/P2P Lending) theo tinh thần Nghị quyết 100/NQ-CP; rà soát và sửa đổi các quy định còn mang tính hình thức tại Điều 35 Nghị định số 10/2020/NĐ-CP để phân định chuẩn xác trách nhiệm pháp lý giữa đơn vị vận tải và đơn vị cung cấp nền tảng phần mềm kết nối.
  • Nhóm giải pháp quản lý thuế và chia sẻ dữ liệu: Xây dựng cơ chế bắt buộc các nền tảng xuyên biên giới (Airbnb, Agoda...) kết nối cổng thông tin và tự động khấu trừ, nộp thuế thay cho chủ tài sản; hoàn thiện cơ chế quản lý hóa đơn điện tử và giám sát dòng tiền giao dịch qua hệ thống thanh toán số.
  • Nhóm giải pháp bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng và lao động: Xây dựng khung pháp lý về hợp đồng lao động điện tử đặc thù cho lực lượng lao động tự do (Gig workers), quy định rõ trách nhiệm mua bảo hiểm bắt buộc và chế độ an sinh xã hội; thiết lập tiêu chuẩn kỹ thuật số về an toàn thông tin và bảo mật dữ liệu người dùng.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đạt được các kết quả nghiên cứu cụ thể:

  • Tổng hợp số liệu thực tiễn: Cung cấp bức tranh toàn cảnh về quy mô KTCS tại Việt Nam giai đoạn 2014–2021 qua các chỉ số cụ thể: đề án thí điểm xe hợp đồng điện tử thu hút 866 đơn vị và 36.809 xe; hiệu suất lấp đầy phương tiện của Grab đạt 70%-90% (vượt trội so với 30%-50% của taxi truyền thống); mạng lưới Airbnb tăng trưởng mạnh mẽ đạt 40.804 cơ sở lưu trú (với 69% chủ nhà kinh doanh đa phòng); hơn 100 doanh nghiệp P2P Lending tham gia thị trường tài chính tiêu dùng.
  • Hệ thống hóa nghĩa vụ tài chính và pháp lý: Phân tích cấu trúc thuế hiện hành (thuế TNDN 20%, thuế GTGT 10% đối với doanh nghiệp nền tảng; thuế GTGT 3% và thuế TNCN 1,5% đối với tài xế có doanh thu trên 100 triệu đồng/năm) và các điểm nghẽn trong công tác thu thuế nhà thầu, thuế lưu trú xuyên biên giới.
  • Đóng góp khoa học và thực tiễn: Đề tài đã hệ thống hóa lý luận kinh tế nền tảng gắn với bối cảnh đặc thù của Việt Nam; chỉ ra điểm bất cập mang tính thực tiễn khi nhà nước quản lý KTCS bằng cách "đồng hóa" các quy định quản lý kinh doanh truyền thống; đề xuất hệ thống giải pháp thể chế toàn diện từ cơ chế Sandbox đến chính sách an sinh cho lao động nền tảng.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của đề tài: Như tác giả đã tự xác định trong lời cảm ơn và nội dung văn bản, do giới hạn về thời gian và kiến thức chuyên môn, khóa luận không đi sâu phân tích các điều kiện công nghệ và dữ liệu kỹ thuật chuyên sâu (như cấu trúc thuật toán điều phối, mã nguồn Blockchain hay kỹ thuật xử lý Big Data) để vận hành nền tảng, mà chủ yếu tiếp cận nghiên cứu dưới góc độ kinh tế học và chính sách pháp lý điều tiết.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Tiếp tục theo dõi, đánh giá hiệu quả triển khai thực tế của cơ chế thử nghiệm Sandbox Fintech sau khi Nghị định mới được ban hành; nghiên cứu chuyên sâu cơ chế pháp lý bảo vệ dữ liệu cá nhân trong các nền tảng KTCS phi tập trung ứng dụng công nghệ chuỗi khối (Blockchain); khảo sát định lượng diện rộng về mức độ hài lòng và phúc lợi xã hội của lực lượng lao động công nghệ tại các đô thị lớn.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu tham khảo có giá trị học thuật và thực tiễn:

  • Đối tượng sử dụng: Sinh viên, học viên cao học thuộc các chuyên ngành Quản trị - Luật, Luật Kinh tế, Kinh doanh Thương mại, Kinh tế số, và Quản lý công.
  • Phần nội dung có giá trị tham khảo cao:
    • Hệ thống hóa khung lý thuyết 3 trụ cột (Nền tảng đa chiều, Hiệu ứng mạng lưới, Lòng tin) và 3 mô hình nền tảng (phi tập trung, tập trung, hỗn hợp) tại Chương I.
    • Phân tích thực chứng và so sánh điều kiện kinh doanh, nghĩa vụ thuế giữa mô hình truyền thống và mô hình KTCS (vận tải, lưu trú, P2P Lending) tại Chương II.
    • Hệ thống các giải pháp điều tiết chính sách và hoàn thiện thể chế quản lý tại Chương III.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận phân loại mô hình kinh tế chia sẻ thành những dạng nền tảng nào và ví dụ cụ thể là gì?
Dựa trên nghiên cứu của Wallenstein và Shelat (2017), tác giả phân loại KTCS thành 03 mô hình nền tảng:

  • Nền tảng phi tập trung: Đơn vị cung cấp nền tảng chỉ kết nối và hỗ trợ giao dịch, chủ tài sản tự quyết định giá và cung cấp tài sản (ví dụ: Airbnb).
  • Nền tảng tập trung: Đơn vị cung cấp nền tảng trực tiếp sở hữu tài sản và quyết định giá dịch vụ, kiểm soát chặt chẽ chất lượng (ví dụ: Zipcar, ứng dụng Taxi Mai Linh, Vinasun, Giao hàng tiết kiệm).
  • Nền tảng hỗn hợp: Đơn vị nền tảng quy định mức giá, quy chuẩn dịch vụ nhưng không sở hữu tài sản; chủ tài sản chịu rủi ro về phương tiện (ví dụ: Uber, Grab).

2. Đề án thí điểm theo Quyết định số 24/QĐ-BGTVT của Bộ Giao thông Vận tải đã đạt được quy mô như thế nào sau 02 năm triển khai?
Theo số liệu từ Bộ Giao thông Vận tải được trích dẫn trong khóa luận, sau 02 năm triển khai (01/2016 - 01/2018), đề án thí điểm ứng dụng khoa học công nghệ quản lý vận tải hành khách theo hợp đồng đã thu hút 866 đơn vị vận tải với 36.809 phương tiện tham gia. Trong đó, TP. Hồ Chí Minh có 506 đơn vị vận tải (21.601 xe), Hà Nội có 354 đơn vị (15.046 xe), Quảng Ninh có 4 đơn vị (62 xe), và Khánh Hòa có 2 nhà cung cấp phần mềm/vận tải (100 xe).

3. Khóa luận chỉ ra thực trạng cơ cấu chủ nhà trên nền tảng Airbnb tại Việt Nam có đặc điểm nổi bật gì?
Theo báo cáo của Outbox Consulting được trích dẫn trong khóa luận, tính đến đầu năm 2019, trong tổng số 18.230 chủ nhà cho thuê trên Airbnb tại Việt Nam, có tới 69% chủ nhà sở hữu nhiều phòng/căn hộ cho thuê và chỉ có 31% số chủ nhà cho thuê 1 phòng duy nhất. Điều này phản ánh thực trạng mô hình chia sẻ phòng ở tại Việt Nam đã chuyển dịch từ việc tận dụng không gian nhàn rỗi đơn thuần sang hình thức đầu tư kinh doanh bất động sản chuyên nghiệp nhằm tối đa hóa lợi nhuận.

4. Chính sách thuế hiện hành đối với doanh nghiệp nền tảng và tài xế công nghệ được quy định ra sao theo văn bản?
Về thuế thu nhập doanh nghiệp và giá trị gia tăng, doanh nghiệp nền tảng phải nộp thuế TNDN với thuế suất 20% và thuế GTGT với thuế suất 10% (giảm xuống 8% trong năm 2022 theo Nghị định 15/2022/NĐ-CP). Đối với các đối tác tài xế cá nhân có mức doanh thu từ 100 triệu đồng/năm trở lên, doanh nghiệp nền tảng thực hiện khấu trừ và nộp thay thuế GTGT với thuế suất 3% và thuế TNCN với thuế suất 1,5% trên tổng doanh thu theo quy định tại Thông tư số 92/2015/TT-BTC.

5. Vướng mắc lớn nhất trong khuôn khổ pháp lý đối với dịch vụ cho vay ngang hàng (P2P Lending) tại Việt Nam được tác giả phân tích là gì?
Vướng mắc lớn nhất là Việt Nam chưa có văn bản luật chuyên ngành chính thức cấp phép và điều chỉnh hoạt động P2P Lending. Do đó, các công ty P2P Lending buộc phải đăng ký ngành nghề kinh doanh dưới dạng dịch vụ cầm đồ, tư vấn tài chính hoặc môi giới tài chính để vận hành nền tảng kết nối. Để giải quyết khoảng trống này, Chính phủ đã ban hành Nghị quyết số 100/NQ-CP ngày 06/9/2021 nhằm xây dựng Nghị định về cơ chế thử nghiệm có kiểm soát (Sandbox) trong lĩnh vực ngân hàng.

Kết luận

Khóa luận "Kinh tế chia sẻ – Thực trạng và kiến nghị cho Việt Nam" của tác giả Nguyễn Phùng Đức Tài là công trình nghiên cứu hệ thống và nghiêm túc dưới góc độ kinh tế và pháp lý quản trị về một mô hình kinh doanh số đang phát triển mạnh mẽ. Đề tài đã phân tích đa chiều bức tranh thực tiễn của kinh tế chia sẻ tại Việt Nam giai đoạn 2014–2021 qua các lĩnh vực vận tải, lưu trú và công nghệ tài chính, đồng thời chỉ ra các khoảng trống thể chế và sự bất cập trong công tác quản lý hiện hành. Hệ thống giải pháp đề xuất tập trung vào cơ chế Sandbox, quản lý thuế tích hợp, và hoàn thiện khung pháp lý hợp đồng lao động số, mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho công tác nghiên cứu học thuật và hoạch định chính sách kinh tế số tại Việt Nam.