chương 1, tác giả đã trình bày tính cấp thiết của đề tài, từ đó tác giả đã xác định được mục tiêu cũng như những câu hỏi mà khoá luận cần giải quyết và xác định phương pháp nghiên cứu cần thiết, phù hợp với đề tài này. 4 CHƯƠNG 2: CÁC NGHIÊN CỨU TRƯỚC VÀ CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ KIỂM TRA TUÂN THỦ THUẾ THU NHẬP DOANH NGHIỆP ĐỐI VỚI CHI PHÍ NHÂN CÔNG TRONG KIỂM TOÁN BÁO CÁO TÀI CHÍNH 2. Khảo lược các nghiên cứu trước đây (1) Nghiên cứu “Evaluating the effectiveness of corporate income tax compliance procedures in developing countries: evidence from Tanzania” của tác giả Aska P. Mushi và Tumaini J.
Kweka (2021) nhằm đánh giá hiệu quả của quy trình kiểm tra tuân thủ thuế thu nhập doanh nghiệp ở Tanzania. Kết quả của nghiên cứu cho thấy rằng tỷ lệ tuân thủ thuế của các DN tại Tanzania là khá thấp và cần được cải thiện. Các quy trình và quy định thuế đối với các DN cũng còn nhiều khuyết điểm và hạn chế, gây ra nhiều khó khăn và chi phí cho các DN. Nghiên cứu cũng chỉ ra rằng việc cải thiện quy trình và quy định thuế có thể giúp tăng tỷ lệ tuân thủ thuế của các DN, giảm các chi phí và khó khăn trong quá trình tuân thủ thuế, đồng thời giúp tăng thu ngân sách của chính phủ.
Tổng quan, nghiên cứu này cung cấp cái nhìn chi tiết về tình trạng tuân thủ thuế của các DN tại Tanzania và đề xuất một số giải pháp để cải thiện quy trình và quy định thuế. Tuy nhiên, kết quả của nghiên cứu chỉ áp dụng cho một quốc gia cụ thể và không thể tổng quát hóa cho các quốc gia khác. (2) Nghiên cứu “Corporate Income Tax Compliance: A Study of the Assessment Process in Nigeria” của Ogbonnaya C. Oko và Emmanuel O.
Ogbu (2019) nhằm mục đích nghiên cứu quy trình đánh giá tuân thủ thuế TNDN tại Nigeria. Kết quả của nghiên cứu cho thấy rằng quy trình đánh giá tuân thủ thuế TNDN tại Nigeria còn nhiều khó khăn và hạn chế. Các quy định về thuế cũng không rõ ràng, gây ra nhiều khó khăn cho các DN trong quá trình tuân thủ thuế. Nghiên cứu cũng chỉ ra rằng việc cải thiện quy trình đánh giá tuân thủ thuế có thể giúp tăng tính minh bạch và công bằng trong quá trình thu thuế, đồng thời giảm chi phí và thời gian cho các doanh nghiệp.
(3) Nghiên cứu về “hiệu quả kiểm tra tuân thủ thuế đối với DN tại Tp. Hồ Chí Minh” của Đặng Thị Hoài (2014) nhằm mục đích đánh giá tình trạng và hiệu quả của các hoạt động kiểm tra tuân thủ thuế đối với các DN tại Tp. Hồ Chí Minh. Kết quả của nghiên cứu cho thấy rằng các hoạt động kiểm tra tuân thủ thuế đối với các doanh nghiệp tại Tp.
Hồ Chí Minh đã có sự cải thiện đáng kể trong thời gian gần đây. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều khó khăn và hạn chế trong quá trình thực hiện các hoạt động 5 kiểm tra này, bao gồm sự thiếu minh bạch, tăng chi phí và thời gian cho các DN, và sự khó khăn trong việc xác định và thu thập thông tin. Nghiên cứu cũng đưa ra một số đề xuất nhằm cải thiện hoạt động kiểm tra tuân thủ thuế tại Tp. Hồ Chí Minh, bao gồm việc tăng cường sự phối hợp giữa các cơ quan chức năng và các DN, và nâng cao năng lực và chuyên môn của các nhân viên thực hiện các hoạt động kiểm tra tuân thủ thuế.
(4) Nghiên cứu “Đánh giá chất lượng kiểm tra tuân thủ thuế TNDN tại Cục Thuế Tp. Hồ Chí Minh” của Nguyễn Thị Huyền Trang (2018) nhằm mục đích đánh giá chất lượng kiểm tra tuân thủ thuế TNDN tại Cục Thuế Tp. Hồ Chí Minh và đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao chất lượng kiểm tra. Kết quả của nghiên cứu cho thấy rằng chất lượng kiểm tra tuân thủ thuế TNDN tại Cục Thuế Tp.
Hồ Chí Minh đã có sự cải thiện so với các năm trước đó. Tuy nhiên, vẫn còn một số vấn đề cần được giải quyết để nâng cao chất lượng kiểm tra, bao gồm sự thiếu minh bạch và thông tin đầy đủ, sự chậm trễ trong xử lý các vụ vi phạm, và sự khó khăn trong việc xác định và đánh giá rủi ro thuế của các doanh nghiệp. Nghiên cứu cũng đưa ra một số đề xuất nhằm cải thiện chất lượng kiểm tra tuân thủ thuế TNDN tại Cục Thuế Tp. Hồ Chí Minh, bao gồm việc tăng cường sự phối hợp giữa các cơ quan chức năng và các doanh nghiệp, đưa ra các hướng dẫn rõ ràng và cụ thể để giúp doanh nghiệp đáp ứng yêu cầu kiểm tra, và nâng cao năng lực và chuyên môn của các nhân viên thực hiện kiểm tra.
Kết luận: Thông qua quá trình thực hiện khảo lược các nghiên cứu trước đây cho thấy rằng đa số các nghiên cứu về quy trình kiểm tra tuân thủ thuế TNDN đã đưa ra nhiều thông tin quan trọng về cách thức hoạt động của hệ thống thuế và những vấn đề pháp lý liên quan đến việc kiểm tra và xử lý vi phạm. Đồng thời, qua thực hiện khảo lược để thấy được tầm quan trọng của việc tuân thủ thuế và sự khác biệt trong góc nhìn giữa kế toán và thuế của Kiểm toán viên. Kế toán là quá trình ghi chép, phân tích và BCTC của một tổ chức, trong khi Thuế là quá trình tính toán và nộp thuế theo quy định của PL. Tuy nhiên, khi KTV đánh giá về tuân thủ thuế, sự khác biệt giữa Kế toán và Thuế trở nên ít quan trọng hơn.
Trong trường hợp này, kiểm toán viên sẽ đánh giá cả hai lĩnh vực để đảm bảo rằng tổ chức tuân thủ đầy đủ các quy định thuế và kế toán đầy đủ, chính xác và đáng tin cậy. Từ góc nhìn của KTV, việc tuân thủ thuế có thể ảnh hưởng đến tình hình tài chính của 6 một tổ chức, do đó việc đảm bảo rằng tổ chức tuân thủ được các yêu cầu thuế là rất quan trọng. Nếu tổ chức không tuân thủ, nó có thể đối mặt với việc bị phạt thuế và các hành động pháp lý khác. Vì vậy, khi KTV đánh giá về tuân thủ thuế, họ sẽ đánh giá cả Kế toán và Thuế để đảm bảo rằng tổ chức đáp ứng được các yêu cầu của PL và có thể đạt được sự bảo đảm của một báo cáo tư vấn thuế độc lập và đáng tin cậy.
Dưới đây là những điểm có thể kế thừa từ các nghiên cứu này: • Phương pháp nghiên cứu: Nghiên cứu về quy trình kiểm tra tuân thủ thuế TNDN có thể sử dụng nhiều phương pháp nghiên cứu khác nhau như phỏng vấn, điều tra trực tiếp, phân tích tài liệu, đối chiếu số liệu… để thu thập thông tin về quy trình kiểm tra và đánh giá hiệu quả của chúng. • Phạm vi nghiên cứu: Phạm vi nghiên cứu cần được xác định rõ ràng và hạn chế trong một phạm vi nhất định. Các yếu tố quan trọng cần được xem xét khi định nghĩa phạm vi nghiên cứu bao gồm địa lý, thời gian, DN và lĩnh vực hoạt động. • Các chỉ tiêu đánh giá hiệu quả của quy trình kiểm tra: Các chỉ tiêu đánh giá hiệu quả của quy trình kiểm tra tuân thủ thuế TNDN có thể bao gồm sự tuân thủ của DN, tính minh bạch của quy trình kiểm tra, độ chính xác của quy trình kiểm tra, độ phức tạp và tính khả thi của quy trình, chi phí và thời gian của quy trình kiểm tra.
• Đánh giá ảnh hưởng của các yếu tố liên quan đến quy trình kiểm tra: Nghiên cứu về quy trình kiểm tra tuân thủ thuế TNDN cần đánh giá ảnh hưởng của các yếu tố liên quan đến quy trình kiểm tra, bao gồm các yếu tố chính sách thuế, pháp lý, cơ cấu tổ chức và nhân sự, và thực tiễn kinh doanh của các DN. Tuy nhiên, những nghiên cứu này vẫn còn một số khoảng trống cần được nghiên cứu kỹ hơn, bao gồm: ● Nghiên cứu về tác động của các yếu tố tâm lý và hành vi của các DN đối với quy trình kiểm tra: Các yếu tố tâm lý và hành vi của các DN có thể ảnh hưởng đến quy trình kiểm tra tuân thủ thuế TNDN. ● Nghiên cứu về sự khác biệt trong quy trình kiểm tra tùy thuộc vào quy mô và ngành nghề của DN: Các DN có quy mô và ngành nghề khác nhau có thể đối mặt với các thách thức khác nhau trong quá trình kiểm tra tuân thủ thuế TNDN. Tuy nhiên, hiện vẫn chưa có nhiều nghiên cứu so sánh và đánh giá sự khác biệt này.
● Nghiên cứu về hiệu quả của việc áp dụng công nghệ thông tin trong quy trình kiểm 7 tra tuân thủ thuế TNDN: Công nghệ thông tin đang ngày càng được áp dụng rộng rãi trong các hoạt động kiểm tra tuân thủ thuế. Tuy nhiên, cần có nhiều nghiên cứu để đánh giá hiệu quả của việc áp dụng công nghệ thông tin trong quy trình này. ● Nghiên cứu so sánh quy trình kiểm tra tại Việt Nam và các quốc gia khác: Việc so sánh quy trình kiểm tra tại Việt Nam với các quốc gia khác có thể giúp đánh giá và tìm ra những cải tiến trong quy trình kiểm tra tại Việt Nam. ● Nghiên cứu về ý thức tuân thủ của người nộp thuế: Mặc dù quy trình kiểm tra tuân thủ thuế là quan trọng, nhưng ý thức tuân thủ của người nộp thuế là điều cơ bản để đảm bảo sự thành công của quy trình này.
Tuy nhiên, chưa có nhiều nghiên cứu tập trung vào khía cạnh này. Nghiên cứu về quy trình tuân thủ thuế được nhiều nhà nghiên cứu thực hiện, tuy nhiên, chưa có nhiều nghiên cứu tập trung vào các yếu tố bên trong DN, đi sâu vào phân tích dữ liệu thực tế của DN để đưa ra giải pháp phù hợp nhất. Bởi vì có khá nhiều trở ngại khi tiếp cận với DN cũng như nhân viên của DN (đặc biệt là nhân viên bộ phận kế toán và bộ phận thuế). Đây cũng là một trong những yếu tố ảnh hưởng đến sự tuân thủ thuế của DN hiện nay.
Dựa trên mô hình phát triển tuân thủ thuế của các nghiên cứu ở trên và bằng chứng nghiên cứu thực tế của mình, ở khóa luận này, tác giả sẽ tập trung về đánh giá quy trình kiểm tra tuân thủ thuế TNDN – mô phỏng dựa trên dữ liệu thực tế của Công ty ABC và phân tích hiệu quả của việc thực hiện kiểm tra tuân thủ thuế TNDN đối với việc nâng cao tính tuân thủ của người nộp thuế. Cơ sở lý luận về kiểm tra tuân thủ thuế TNDN đối với chi phí nhân công 2. Một số đặc điểm kế toán của chi phí nhân công 2. Chi phí nhân công a.