Kiểm Thử Phần Mềm Quản Lý Nhân Sự & Bán Vé Xem Phim Platinum Cineplex - Đồ Án Tốt Nghiệp

Kiểm thử phần mềm quản lý nhân sự, bán vé tại Platinum Cineplex. Đảm bảo chất lượng, hiệu năng hệ thống rạp chiếu phim hàng đầu. Tìm hiểu quy trình kiểm thử!

Trường đại học

Viện Đại Học Mở Hà Nội

Chuyên ngành

Công Nghệ Thông Tin

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp

2017

82
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI NÓI ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ CÔNG NGHỆ PHẦN MỀM

1.1. Tổng quan về công nghệ phần mềm

1.2. Quy trình kiểm thử phần mềm

1.3. Kiểm thử phần mềm

1.4. Kiểm thử phần mềm là gì?

1.5. Mục đích của kiểm thử

1.6. Quy tắc cơ bản kiểm thử phần mềm

1.7. Các phương pháp kiểm thử

1.8. Kiểm thử tĩnh – Static testing

1.9. Kiểm thử động – Dynamic testing

1.10. Các kỹ thuật kiểm thử

1.11. Kiểm thử hộp trắng

1.12. Kỹ thuật kiểm thử hộp đen (Black – Box Testing)

1.13. Kỹ thuật kiểm thử hộp xám ( Gray –Box Testing)

1.14. Các giai đoạn kiểm thử phần mềm

1.15. Kiểm thử đơn vị - Unit Test

1.16. Kiểm thử tích hợp – Intergration Test

1.17. Kiểm thử hệ thống – System Test

1.18. Kiểm thử chấp nhận sản phẩm – Acceptance Test

1.19. Một số cấp độ kiểm thử khác

1.20. Kiểm thử hồi quy – Regression Testing:

1.21. Kiểm thử tính đúng – Correctness testing:

1.22. Kiểm thử thủ công - (Manual Testing)

1.23. Kiểm thử tự động (Automated Testing)

2. CHƯƠNG 2: GIỚI THIỆU NGÔN NGỮ SỬ DỤNG VÀ PHẦN MỀM QUẢN LÝ NHÂN SỰ VÀ BÁN VÉ XEM PHIM TẠI RẠP CHIẾU PHIM PLATINUM CINEPLEX

2.1. Ngôn ngữ sử dụng

2.2. Giới thiệu phần mềm quản lý nhân sự và bán vé xem phim tại rạp chiếu phim Platinum Cineplex

2.3. Giới thiệu về hệ thống

2.4. Các chức năng cơ bản của hệ thống

3. CHƯƠNG 3: GIỚI THIỆU QUY TRÌNH, CÔNG CỤ LÀM VIỆC VÀ TRAO ĐỔI VỚI KHÁCH HÀNG. LẬP KẾ HOẠCH KIỂM THỬ

3.1. Quy trình làm việc:

3.2. Các công cụ khi làm việc và trao đổi với khách hàng

3.3. Kế hoạch kiểm thử

4. CHƯƠNG IV: THỰC HIỆN KIỂM THỬ PHẦN MỀM QUẢN LÝ NHÂN SỰ VÀ BÁN VÉ XEM PHIM TẠI RẠP CHIẾU PHIMPLATINUM CINEPLEX

4.1. Kiểm thử chức năng quản lý người dùng

4.2. Chức năng đăng nhập

4.3. Kiểm thử chức năng tạo tài khoản

4.4. Kiểm thử chức năng quản lý nhân viên

4.5. Chức năng quản lý thông tin nhân viên

4.6. Kiểm thử chức năng thêm thông tin nhân viên

4.7. Kiểm thử chức năng sửa thông tin nhân viên

4.8. Kiểm thử chức năng xóa thông tin nhân viên

4.9. Chức năng quản lý quá trình làm việc

4.10. Kiểm thử chức năng thêm quá trình làm việc

4.11. Kiểm thử chức năng tìm kiếm quá trình làm việc

4.12. Chức năng cập nhập Phòng ban

4.13. Kiểm thử chức năng thêm Phòng ban

4.14. Kiểm thử chức năng quản lý phim

4.15. Chức năng danh sách phim

4.16. Kiểm thử chức năng thêm phim

4.17. Kiểm thử chức năng sửa phim

4.18. Chức năng cập nhập nhà phát hành

4.19. Kiểm thử chức năng thêm nhà phát hành

4.20. Kiểm thử chức năng sửa nhà phát hành

4.21. Chức năng cập nhập phòng chiếu

4.22. Kiểm thử chức năng thêm phòng chiếu

4.23. Quá trình trao đổi giữa Dev và Test

TÀI LIỆU THAM KHẢO

DANH MỤC HÌNH

DANH MỤC BẢNG

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Kiểm Thử Phần Mềm Quản Lý Nhân Sự Bán Vé

Trong bối cảnh công nghệ thông tin phát triển mạnh mẽ, phần mềm quản lý nhân sựphần mềm bán vé phim ngày càng trở nên quan trọng đối với các doanh nghiệp và rạp chiếu phim. Việc kiểm thử phần mềm kỹ lưỡng là yếu tố then chốt để đảm bảo chất lượng, độ tin cậy và hiệu quả hoạt động của các hệ thống này. Kiểm thử phần mềm giúp phát hiện các lỗi tiềm ẩn, giảm chi phí phát triển, và nâng cao sự hài lòng của người dùng. Theo tài liệu từ Viện Đại học Mở Hà Nội, "yêu cầu đặt ra là cần có công tác kiểm thử phần mềm thật kĩ lưỡng nhằm ngăn chặn các lỗi còn tiềm tàng bên trong phần mềm, và đó cũng chính là khâu mấu chốt để đảm bảo chất lượng phần mềm". Do đó, việc đầu tư vào quy trình đảm bảo chất lượng phần mềm quản lý nhân sựđảm bảo chất lượng phần mềm bán vé phim là vô cùng cần thiết. Bài viết này sẽ trình bày chi tiết về các khía cạnh liên quan đến test phần mềm quản lý nhân sựtest phần mềm bán vé phim, từ quy trình, phương pháp đến công cụ và ứng dụng thực tiễn.

1.1. Tầm Quan Trọng Của Kiểm Thử Phần Mềm Trong Thực Tế

Kiểm thử không chỉ là một bước cuối cùng trong quy trình phát triển phần mềm, mà là một phần không thể thiếu xuyên suốt vòng đời của sản phẩm. Việc kiểm thử hiệu năng phần mềm quản lý nhân sựkiểm thử hiệu năng phần mềm bán vé phim giúp xác định khả năng đáp ứng của hệ thống với tải trọng lớn, đảm bảo trải nghiệm người dùng mượt mà và không bị gián đoạn. Bên cạnh đó, kiểm thử bảo mật phần mềm quản lý nhân sựkiểm thử bảo mật phần mềm bán vé phim là yếu tố sống còn để bảo vệ dữ liệu nhạy cảm của doanh nghiệp và khách hàng khỏi các cuộc tấn công mạng. Sự cố bảo mật có thể gây thiệt hại nghiêm trọng về tài chính và uy tín, do đó việc đảm bảo chất lượng cần được đặt lên hàng đầu.

1.2. Các Giai Đoạn Chính Trong Quy Trình Kiểm Thử Phần Mềm

Quy trình kiểm thử phần mềm thường bao gồm các giai đoạn chính như: lập kế hoạch kiểm thử, thiết kế test case, thực hiện kiểm thử, ghi nhận lỗi, và đánh giá kết quả. Giai đoạn lập kế hoạch kiểm thử xác định phạm vi, mục tiêu, và nguồn lực cần thiết cho hoạt động kiểm thử. Giai đoạn thiết kế test case tạo ra các kịch bản kiểm thử chi tiết để kiểm tra các chức năng khác nhau của phần mềm. Giai đoạn thực hiện kiểm thử tiến hành chạy các test case và ghi nhận kết quả. Giai đoạn ghi nhận lỗi báo cáo các lỗi phát hiện được cho nhóm phát triển. Giai đoạn đánh giá kết quả phân tích dữ liệu kiểm thử để đưa ra quyết định về chất lượng phần mềm.

II. Thách Thức Trong Kiểm Thử Phần Mềm Quản Lý Bán Vé Phim

Mặc dù kiểm thử phần mềm đóng vai trò quan trọng, việc thực hiện quy trình kiểm thử phần mềm quản lý nhân sựquy trình kiểm thử phần mềm bán vé phim hiệu quả không phải lúc nào cũng dễ dàng. Nhiều thách thức có thể phát sinh trong quá trình này, từ yêu cầu phức tạp, thời gian hạn hẹp, đến nguồn lực hạn chế. Việc xác định các rủi ro tiềm ẩn và ưu tiên các chức năng quan trọng cần kiểm thử là một bài toán khó. Bên cạnh đó, việc lựa chọn phương pháp và công cụ kiểm thử phù hợp cũng đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về đặc thù của từng loại phần mềm.

2.1. Yêu Cầu Phức Tạp Của Phần Mềm Quản Lý Nhân Sự

Phần mềm quản lý nhân sự thường có nhiều chức năng phức tạp như quản lý thông tin nhân viên, chấm công, tính lương, quản lý đào tạo, và đánh giá hiệu suất. Mỗi chức năng này lại có nhiều quy trình và ràng buộc khác nhau, đòi hỏi người kiểm thử phải có kiến thức chuyên môn về quản lý nhân sự để có thể thiết kế các test case phù hợp và phát hiện các lỗi nghiệp vụ. Theo tài liệu, phần mềm quản lý nhân sự bao gồm các chức năng như "Quản lý thông tin nhân viên, Quản lý quá trình làm việc, Quản lý chấm công, Cập nhập khen thưởng – Kỷ luật, Quản lý tính lương, Cập nhập phòng ban, Cập nhập chức vụ."

2.2. Đặc Thù Của Phần Mềm Bán Vé Phim Áp Lực Thời Gian Thực

Phần mềm bán vé phim phải đáp ứng được nhu cầu mua vé của hàng trăm, thậm chí hàng ngàn khách hàng cùng một lúc. Áp lực về hiệu năng và khả năng mở rộng là rất lớn. Việc kiểm thử khả năng chịu tải của hệ thống, đặc biệt trong các dịp cao điểm như cuối tuần hoặc lễ tết, là vô cùng quan trọng. Đồng thời, tính chính xác của dữ liệu và bảo mật thông tin thanh toán cũng là những yếu tố không thể bỏ qua.

III. Cách Kiểm Thử Chức Năng Phần Mềm Quản Lý Nhân Sự Bán Vé

Kiểm thử chức năng là một phần quan trọng của kiểm thử phần mềm quản lý nhân sựkiểm thử phần mềm bán vé phim. Nó tập trung vào việc xác minh rằng phần mềm hoạt động đúng theo yêu cầu và đặc tả. Các kỹ thuật như kiểm thử hộp đenkiểm thử hộp xám thường được sử dụng để kiểm tra các chức năng khác nhau của phần mềm, từ đăng nhập, quản lý thông tin, đến thanh toán và báo cáo. Để kiểm thử chức năng phần mềm quản lý nhân sự, cần phải kiểm tra các nghiệp vụ khác nhau như quản lý nhân viên, tính lương, quản lý hồ sơ, quản lý ca làm việc...

3.1. Xây Dựng Test Case Cho Chức Năng Quản Lý Người Dùng

Chức năng quản lý người dùng bao gồm đăng nhập, tạo tài khoản, phân quyền và đăng xuất. Các test case cần tập trung vào việc kiểm tra tính chính xác của thông tin đăng nhập, khả năng tạo tài khoản mới, phân quyền cho người dùng khác nhau, và đảm bảo đăng xuất an toàn. Ví dụ, một test case có thể kiểm tra xem hệ thống có cho phép đăng nhập với tài khoản không tồn tại hay không. Hay đảm bảo chức năng đăng nhập cần kiểm tra những trường hợp nhập đúng tài khoản và mật khẩu, nhập sai tài khoản, nhập sai mật khẩu, bỏ trống tài khoản, bỏ trống mật khẩu.

3.2. Kiểm Tra Chức Năng Quản Lý Thông Tin Nhân Viên Chi Tiết

Chức năng quản lý thông tin nhân viên cho phép thêm, sửa, xóa và tìm kiếm thông tin của nhân viên. Các test case cần đảm bảo rằng tất cả các trường thông tin được nhập chính xác, việc sửa đổi thông tin được thực hiện thành công, và việc xóa thông tin không gây ra lỗi. Ví dụ, một test case có thể kiểm tra xem hệ thống có cho phép nhập thông tin nhân viên với định dạng không hợp lệ hay không. Hoặc đảm bảo người dùng có thể tìm kiếm thông tin nhân viên theo nhiều tiêu chí khác nhau.

IV. Bí Quyết Kiểm Thử Hiệu Năng Bảo Mật Phần Mềm

Ngoài kiểm thử chức năng, kiểm thử hiệu năngkiểm thử bảo mật là hai khía cạnh quan trọng không kém trong kiểm thử hệ thống quản lý nhân sựkiểm thử hệ thống bán vé phim. Kiểm thử hiệu năng giúp xác định khả năng đáp ứng của hệ thống với tải trọng lớn, trong khi kiểm thử bảo mật giúp phát hiện các lỗ hổng bảo mật và ngăn chặn các cuộc tấn công mạng. Theo tài liệu, kiểm thử hiệu năngkiểm thử bảo mật được xem là một số cấp độ kiểm thử khác bên cạnh các cấp độ như kiểm thử đơn vị, kiểm thử tích hợp, kiểm thử hệ thống, kiểm thử chấp nhận sản phẩm.

4.1. Tối Ưu Hiệu Năng Kiểm Tra Khả Năng Chịu Tải Ổn Định

Kiểm thử khả năng chịu tải (load testing) và kiểm thử độ bền (endurance testing) là hai kỹ thuật quan trọng để đánh giá hiệu năng của phần mềm. Kiểm thử khả năng chịu tải mô phỏng số lượng người dùng lớn truy cập hệ thống cùng một lúc để xem hệ thống có bị chậm hoặc treo hay không. Kiểm thử độ bền kiểm tra hệ thống trong thời gian dài để xem có xảy ra tình trạng rò rỉ bộ nhớ hoặc các vấn đề khác hay không. Các công cụ như JMeter và LoadRunner có thể được sử dụng để tự động hóa quá trình kiểm thử.

4.2. Đảm Bảo An Ninh Tìm Kiếm Lỗ Hổng Kiểm Tra Xác Thực

Kiểm thử bảo mật bao gồm các hoạt động như quét lỗ hổng, kiểm tra xác thực, và kiểm tra quyền truy cập. Quét lỗ hổng sử dụng các công cụ tự động để tìm kiếm các lỗ hổng bảo mật phổ biến. Kiểm tra xác thực đảm bảo rằng chỉ những người dùng được ủy quyền mới có thể truy cập vào hệ thống. Kiểm tra quyền truy cập xác minh rằng người dùng chỉ có quyền truy cập vào những chức năng và dữ liệu mà họ được phép. Các tiêu chuẩn như OWASP Top 10 cung cấp danh sách các lỗ hổng bảo mật phổ biến cần được kiểm tra.

V. Công Cụ Hỗ Trợ Kiểm Thử Phần Mềm Quản Lý Bán Vé Phim

Việc sử dụng công cụ kiểm thử phần mềm quản lý nhân sựcông cụ kiểm thử phần mềm bán vé phim giúp tự động hóa các tác vụ kiểm thử, giảm thiểu sai sót, và tăng năng suất. Có nhiều loại công cụ khác nhau, từ công cụ quản lý test case, công cụ tự động hóa kiểm thử, đến công cụ phân tích hiệu năng và bảo mật. Việc lựa chọn công cụ phù hợp phụ thuộc vào yêu cầu cụ thể của dự án và ngân sách.

5.1. Quản Lý Test Case Hiệu Quả TestRail Zephyr Xray

Các công cụ quản lý test case như TestRail, Zephyr, và Xray giúp tổ chức, quản lý, và theo dõi các test case một cách hiệu quả. Chúng cung cấp các tính năng như tạo test case, nhóm test case, gán test case cho người thực hiện, theo dõi tiến độ kiểm thử, và báo cáo kết quả.

5.2. Tự Động Hóa Kiểm Thử Selenium Cypress Katalon Studio

Các công cụ tự động hóa kiểm thử như Selenium, Cypress, và Katalon Studio cho phép tự động hóa các test case, giảm thiểu thời gian và công sức cần thiết cho việc kiểm thử. Chúng hỗ trợ nhiều ngôn ngữ lập trình và nền tảng khác nhau, và có thể được tích hợp với các công cụ quản lý test case để tạo thành một quy trình kiểm thử hoàn chỉnh.

VI. Case Study Tương Lai Kiểm Thử Phần Mềm Quản Lý Nhân Sự

Việc nghiên cứu case study kiểm thử phần mềm quản lý nhân sựcase study kiểm thử phần mềm bán vé phim giúp hiểu rõ hơn về các thách thức và giải pháp thực tế trong quá trình kiểm thử. Đồng thời, việc theo dõi các xu hướng mới trong lĩnh vực kiểm thử phần mềm cũng giúp các chuyên gia QA phần mềm quản lý nhân sựQA phần mềm bán vé phim nâng cao kỹ năng và kiến thức của mình.

6.1. Phân Tích Case Study Bài Học Kinh Nghiệm Từ Dự Án Thực Tế

Nghiên cứu các case study về kiểm thử phần mềm giúp các chuyên gia học hỏi từ kinh nghiệm của người khác, tránh các sai lầm, và áp dụng các phương pháp hiệu quả. Ví dụ, một case study có thể trình bày về cách một công ty đã sử dụng kiểm thử tự động để giảm thời gian kiểm thử và cải thiện chất lượng phần mềm.

6.2. Xu Hướng Tương Lai AI Machine Learning Trong Kiểm Thử

Các công nghệ mới như AI và machine learning đang dần thay đổi cách thức kiểm thử phần mềm. AI có thể được sử dụng để tự động tạo test case, phân tích kết quả kiểm thử, và dự đoán các lỗi tiềm ẩn. Machine learning có thể được sử dụng để huấn luyện các mô hình kiểm thử tự động, giúp chúng thích ứng với các thay đổi của phần mềm và tìm ra các lỗi khó phát hiện.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN VỀ CÔNG NGHỆ PHẦN MỀM 1. Tổng quan về công nghệ phần mềm. Đi cùng với xu thế phát triển mạnh mẽ của các ngành công nghệ khác trên thế giới, công nghệ phần mềm cũng đang mở ra một cánh cửa cho các tiếp cận tiến bộ. Khá nhiều công ty, tổ chức đã nhận thức được tầm quan trọng của ngành công nghệ này và đã có những bước tiếp cận đáng ghi nhận.

Vậy Công nghệ phần mềm là gì? Công nghệ phần mềm là lĩnh vực khoa học về các phương pháp luận, kĩ thuật và công cụ tích hợp trong quy trình sản xuất và vận hành phần mểm[2] Mục tiêu của công nghệ phần mềm là tạo ra những phần mềm tốt nhất với thời gian ngắn nhất, giảm tối thiểu những rủi ro có thể gây ra cho các khách hàng. Với mỗi phần mềm đều trải qua các quy trình phát triển phần mềm được phân chia thành các pha chính : Xác định yêu cầu, Phân tích yêu cầu, thiết kế, đặc tả, Cài đặt, kiểm thử, triển khai và bảo trì. Từ đó các công ty, tổ chức sẽ áp dụng các quy trình phát triển vào các mô hình khác nhau sao cho phù hợp với từng dự án của công ty dựa trên:  Bản chất của dự án và ứng dụng + Nhận thức rủi ro. + Sự hiểu biết và kỹ năng của các kỹ sư.

+ Kiến thức miền ứng dụng của người phát triển.  Phương pháp và công cụ được dùng.  Cách thức kiểm soát và các kết quả chuyển giao được yêu cầu. 2 • Định nghĩa lỗi phần mềm và phân loại lỗi phần mềm Có rất nhiều định nghĩa khác nhau về lỗi phần mềm, nhưng tựu chung, có thể phát biểu một cách tổng quát: Lỗi phần mềm là sự không khớp giữa chương trình và đặc tả của nó[1].

Dựa vào định nghĩa, ta có thể phân loại lỗi phần mềm thành 3 dạng sau: - Lỗi sai: Sản phẩm phần mềm được xây dựng khác với đặc tả. - Lỗi thiếu: Các yêu cầu của sản phẩm phần mềm đã có trong đặc tả nhưng lại không có trong sản phẩm thực tế. - Lỗi thừa: Sản phẩm thực tế có những tính năng không có trong tài liệu Cũng có trường hợp yêu cầu này có thể là một thuộc tính sẽ được người dùng chấp nhận nhưng khác với đặc tả nên vẫn coi nó là lỗi. Một hình thức khác nữa cũng được xem là lỗi, đó là phần mềm khó hiểu, khó sử dụng, chậm và dễ gây cảm rằng phần mềm hoạt động không đúng.

• Các thuật ngữ: - Lỗi (Error): Là các lỗi lầm do con người gây ra. - Sai sót (Fault): Sai sót gây ra lỗi. Có thể phân loại như sau:  Sai sót do đưa ra dư thừa – chúng ta đưa một vài thứ không chính xác vào mô tả yêu cầu phần mềm.  Sai sót do bỏ sót – Người thiết kế có thể gây ra sai sót do bỏ sót, kết quả là thiếu một số phần đáng ra phải có trong mô tả yêu cầu phần mềm.

- Hỏng hóc (Failure): – Xảy ra khi sai sót được thực thi. 3 - Kết quả không mong đợi, hậu quả (Incident) – Là những kết quả do sai sót đem đến. Hậu quả là các triệu chứng liên kết với một hỏng hóc và báo hiệu cho người dùng biết sự xuất hiện của hỏng hóc. - Trường hợp thử (Test case) – Trường hợp thử được liên kết tương ứng với hoạt động của chương trình.

Một trường hợp thử bao một một tập các giá trị đầu vào và một danh sách các kết quả đầu ra mong muốn. - Thẩm tra (Verification) – Thẩm tra là tiến trình nhằm xác định đầu ra của một công đoạn trong việc phát triển phần mềm phù hợp với công đoạn trước đó. - Xác nhận (Validation) – Xác nhận là tiến trình nhằm chỉ ra toàn hệ thống đã phát triển xong phù hợp với tài liệu mô tả yêu cầu. • So sánh giữa Thẩm tra và Xác nhận: Thẩm tra: thẩm tra quan tâm đến việc ngăn chặn lỗi giữa các công đoạn.

Xác nhận: xác nhận quan tâm đến sản phẩm cuối cùng không còn lỗi. • Tại sao phải kiểm thử. Mọi hành động của con người, tất cả máy móc, thiết bị, vật dụng… do con người làm ra đều có thể gây ra lỗi, rõ ràng hoặc tiềm ẩn. Do đó hoạt động kiểm thử phần mềm là việc cần và nên làm để cùng với nhóm phát triển tạo ra sản phẩm sau cùng tốt nhất có thể, thỏa mãn được yêu cầu và mong muốn của người dùng • Khi nào cần kiểm thử phần mềm Công việc kiểm thử có thể tiến hành ở bất kỳ giai đoạn nào của quá trình sản xuất: lấy yêu cầu khách hàng, phân tích yêu cầu, thiết kế, coding, triển khai phần mềm đến tay người dùng.

Tùy vào từng giai đoạn mà sẽ có những phương pháp kiểm thử khác nhau, đồng thời mức chi phí cho việc kiểm thử và sửa lỗi cũng sẽ tăng dần lên 4 1. Quy trình kiểm thử phần mềm Hình 1.1 Sơ đồ quy trình kiểm thử phần mềm • Lập kế hoạch và kiểm soát việc kiểm thử Lập kế hoạch kiểm thử bao gồm các bước chính như sau: - Xác định phạm vi, rủi ro cũng như mục đích của hoạt động kiểm thử - Xác định các cách tiếp cận kiểm thử - Xác định chiến lược kiểm thử. Chiến lược kiểm thử mô tả các thành phần kiểm thử cần có trong một chu kỳ phát triển phần mềm chẳng hạn như: các mục tiêu kiểm thử, các phương pháp kiểm thử, tổng thời gian và nguồn lực yêu cầu cho các dự án cũng như các môi trường test. (Lưu ý: Chiến lược kiểm thử thường được tạo ra bởi PM, TL) - Xác định các nguồn lực cần có cho kiểm thử như: nhân lực, phần cứng, phần mềm, môi trường test v.v - Lên lịch cho các hoạt động phân tích và thiết kế các trường hợp kiểm thử, thực thi kiểm thử cũng như đánh giá kết quả kiểm thử.

5 - Xác định các tiêu chí kết thúc việc kiểm thử (exit criteria) chẳng hạn như tỉ lệ độ bao phủ của test case, số lượng bug tìm được, độ nghiêm trọng của những con bug tìm được. Hoạt động kiểm soát kiểm thử có các nhiệm vụ chủ yếu sau đây: - Đo lường và phân tích các kết quả của hoạt động kiểm thử - Theo dõi và ghi lại tiến độ, độ bao phủ cũng như các tiêu chí kết thúc kiểm thử - Cung cấp thông tin về kiểm thử - Tiến hành các hành động khắc phục nếu cần thiết - Đưa ra quyết định • Phân tích và thiết kế các trường hợp kiểm thử: Hoạt động phân tích và thiết kế kiểm thử có các nhiệm vụ chủ yếu sau đây: - Rà soát các yêu cầu cần thiết trước khi tiến hành kiểm thử như tài liệu đặc tả, tài liệu thiết kế, tài liệu giao diện, - Xác định các điều kiện kiểm thử - Thiết kế test case - Đánh giá tính khả thi trong việc kiểm thử của yêu cầu cũng như của hệ thống. - Chuẩn bị môi trường test cũng như xác định các yêu cầu về cơ sở hạ tầng và các công cụ kiểm thử tương ứng. • Thực hiện và chạy test: Việc thực hiện test có nhiệm vụ chủ yếu sau đây: - Chuẩn bị test data - Thiết kế và phân loại các trường hợp kiểm thử dựa theo độ ưu tiên của từng trường hợp kiểm thử 6 - Tự động hóa cho các trường hợp kiểm thử nếu thấy cần thiết Hoạt động chạy test có nhiệm vụ chủ yếu sau đây: - Chạy các test case theo các bước đã định ra trước đó - Chạy lại các case bị failed trước đó để xác nhận là case đó đã được sửa - So sách kết quả ghi nhận được khi thực thi với kết quả mong đợi - Đánh giá kết quả kiểm thử (Passed/Failed) cho các trường hợp kiểm thử - Viết báo cáo lỗi cho những trường hợp kết quả ghi nhận được và kết quả mong đợi không giống nhau • Đánh giá tiêu chí kết thúc kiểm thử và báo cáo kết quả: Dựa trên đánh giá rủi ro của dự án, chúng ta sẽ thiết lập các tiêu chí cho từng hoạt động kiểm thử tương ứng để từ đó có thể xác định được liệu kiểm thử đã đủ hay chư.Những tiêu chí này khác nhau tùy từng dự án và được gọi tiêu chí kết thúc kiểm thử (exit criteria).

Các tiêu chí này bao gồm: - Số lượng test case tối đa được thực thi Passed - Tỷ lệ lỗi giảm xuống dưới mức nhất định - Khi đến deadline Việc đánh giá tiêu chí kết thúc kiểm thử bao gồm các nhiệm vụ chủ yếu sau đây: - Đối chiếu kết quả thực thi test case so với các tiêu chí kết thúc kiểm thử được định ra trong lúc lập kế hoạch kiểm thử - Từ đó, đánh giá xem liệu có cần phải test thêm hay điều chỉnh các tiêu chí kết thúc kiểm thử trong bản kế hoạch - Viết báo cáo tóm tắt hoạt động kiểm thử cũng như kết quả kiểm thử cho các bên liên quan. 7 • Đóng hoạt động kiểm thử: Các hoạt động kiểm thử thường chỉ được kết thúc khi các phần mềm được giao cho khách hàng. Ngoài ra, chúng ta cũng thường kết thúc kiểm thử với một trong những lí do sau: - Khi tất cả các thông tin đã được thu thập đầy đủ cho hoạt động kiểm thử - Khi dự án bị hủy bỏ. - Khi một mục tiêu nào đó đạt được.

- Khi hoạt động bao trì hay cập nhật hệ thống hoàn tất. Hoạt động đóng kiểm thử thường có các hoạt động sau: - Kiểm tra lại đã giao đầy đủ cho khách hàng những phần đã cam kết từ đầu - Kiểm tra lại các lỗi nghiêm trọng đã được fix tương ứng - Đóng gói các tài liệu kiểm thử, kịch bản kiểm thử, môi trường test v.v để dùng cho những mục đích /dự án sau này - Đánh giá quá trình kiểm thử cũng như rút ra bài học kinh nghiệm cho những dự án trong tương lại. Kiểm thử phần mềm. Kiểm thử phần mềm là gì? Kiểm thử phần mềm là quá trình thực thi một chương trình với mục đích tìm lỗi [3].

Kiểm thử phần mềm là hoạt động khảo sát thực tiễn sản phẩm hay dịch vụ phần mềm trong đúng môi trường chúng dự định sẽ được triển khai nhằm cung cấp cho người có lợi ích liên quan những thông tin về chất lượng của sản phẩm hay dịch vụ phần mềm ấy. Mục đích của kiểm thử phần mềm là tìm ra các lỗi hay khiếm khuyết phần mềm nhằm đảm bảo hiệu quả hoạt động tối ưu của phần mềm trong nhiều ngành khác nhau.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ