Luận án TS: Kiểm soát quyền lực nhà nước qua chất vấn của Đại biểu Quốc hội

Luận án tiến sĩ phân tích cơ chế kiểm soát quyền lực nhà nước qua hoạt động chất vấn của đại biểu Quốc hội và các giải pháp nâng cao hiệu quả.

Chuyên ngành

Chính Trị Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Án Tiến Sĩ

2020

169
1
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Hiểu đúng về kiểm soát quyền lực qua chất vấn của ĐBQH

Kiểm soát quyền lực nhà nước là nguyên tắc cốt lõi trong tổ chức và vận hành của một nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa. Đây là toàn bộ hoạt động xem xét, đánh giá và áp dụng các biện pháp để ngăn chặn sự lạm dụng quyền lực, đảm bảo các cơ quan nhà nước hoạt động đúng mục đích, hiệu quả và vì lợi ích của nhân dân. Quyền lực nhà nước, về bản chất, là quyền lực được nhân dân ủy nhiệm. Tuy nhiên, như các nhà tư tưởng chính trị đã chỉ ra, "quyền lực luôn có xu hướng tha hóa, quyền lực tuyệt đối sẽ tha hóa tuyệt đối". Do đó, việc thiết lập một cơ chế kiểm soát quyền lực hiệu quả là yêu cầu tất yếu khách quan. Trong hệ thống các phương thức kiểm soát, giám sát tối cao của Quốc hội đóng vai trò trung tâm, và hoạt động chất vấn của Đại biểu Quốc hội (ĐBQH) nổi lên như một công cụ sắc bén, trực diện và hiệu quả. Chất vấn không chỉ là việc hỏi để biết thông tin, mà là một hình thức thực thi quyền giám sát, nhằm làm rõ trách nhiệm giải trình của các thành viên Chính phủ và những người đứng đầu các cơ quan nhà nước. Thông qua các phiên họp Quốc hội được truyền hình trực tiếp, hoạt động này giúp minh bạch hóa hoạt động công, tạo ra một diễn đàn đối thoại chính trị quan trọng, nơi các vấn đề bức xúc của xã hội được đưa ra nghị trường. Đây là một phương thức đặc thù, thể hiện rõ nguyên tắc phân công, phối hợp, kiểm soát quyền lực giữa các cơ quan lập pháp, hành pháp và tư pháp, góp phần quan trọng vào việc nâng cao hiệu quả hoạt động của Quốc hội.

1.1. Bản chất của quyền lực nhà nước và tính tất yếu phải kiểm soát

Quyền lực nhà nước là quyền lực được nhân dân ủy quyền, nhưng luôn có xu hướng bị lạm dụng nếu thiếu cơ chế giám sát. Lịch sử chính trị đã chứng minh rằng bất kỳ ai nắm giữ quyền lực đều có xu hướng sử dụng nó vượt quá giới hạn cho phép. Luận án của tác giả Vũ Thị Hồng Trang trích dẫn Montesquieu: "Bất cứ ai có quyền đều có xu hướng lạm dụng quyền và họ cứ sử dụng quyền đến khi nào gặp phải giới hạn". Điều này cho thấy kiểm soát quyền lực không phải là sự nghi ngờ, mà là một cơ chế phòng ngừa rủi ro mang tính khoa học. Việc kiểm soát nhằm đảm bảo quyền lực được thực thi đúng mục đích, phục vụ lợi ích chung của cộng đồng, thay vì bị thao túng bởi lợi ích cá nhân hay nhóm. Trong bối cảnh xây dựng nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa ở Việt Nam, việc hoàn thiện cơ chế này càng trở nên cấp thiết để chống lại các hiện tượng quan liêu, tham nhũng và sự tha hóa của cán bộ.

1.2. Vai trò của chất vấn trong cơ chế kiểm soát quyền lực chung

Chất vấn của Đại biểu Quốc hội là một hình thức giám sát đặc biệt, có tính quyền lực nhà nước cao. Khác với các hình thức giám sát khác như xem xét báo cáo hay thành lập đoàn giám sát, chất vấn mang tính trực tiếp, công khai và có khả năng tạo áp lực chính trị mạnh mẽ. Hoạt động này buộc các thành viên Chính phủ và người bị chất vấn phải công khai thừa nhận trách nhiệm, đưa ra cam kết và giải pháp khắc phục. Theo luận án, "Chất vấn có mục đích chính trị - pháp lý rõ ràng là làm rõ trách nhiệm chính trị của người được chất vấn". Đây là công cụ hữu hiệu để Quốc hội thực hiện chức năng giám sát tối cao của Quốc hội, đảm bảo các cơ quan hành pháp và tư pháp tuân thủ Hiến pháp và pháp luật, đồng thời đáp ứng sự mong đợi của cử tri và nhân dân giám sát.

II. Thách thức nào cản trở kiểm soát quyền lực qua chất vấn

Mặc dù hoạt động chất vấn tại nghị trường đã có nhiều đổi mới tích cực, việc kiểm soát quyền lực nhà nước qua hình thức này vẫn đối mặt với không ít thách thức và hạn chế. Một trong những rào cản lớn nhất đến từ năng lực và bản lĩnh của chính các Đại biểu Quốc hội. Không phải đại biểu nào cũng có đủ thông tin, kỹ năng đặt câu hỏi sắc sảo và khả năng tranh luận đến cùng để làm rõ trách nhiệm. Tình trạng nể nang, né tránh va chạm vẫn còn tồn tại, làm giảm đi tính chiến đấu của các phiên chất vấn. Bên cạnh đó, vấn đề "hậu chất vấn" là một điểm nghẽn nghiêm trọng. Việc giám sát thực hiện các lời hứa và cam kết của người trả lời chất vấn của Bộ trưởng và các thành viên Chính phủ chưa thực sự chặt chẽ và quyết liệt. Nhiều nghị quyết sau chất vấn được ban hành nhưng hiệu quả thực thi chưa cao, dẫn đến tình trạng "hứa rồi để đó". Hơn nữa, cơ sở pháp lý, đặc biệt là các quy định trong Luật Hoạt động giám sát của Quốc hội, vẫn còn những điểm chưa hoàn thiện, thiếu các chế tài đủ mạnh để xử lý các trường hợp không thực hiện đúng cam kết. Quá trình thu thập, xử lý thông tin phục vụ chất vấn còn gặp khó khăn, khiến nhiều câu hỏi chưa thực sự sâu và trúng vào gốc rễ vấn đề, ảnh hưởng đến hiệu quả tổng thể của cơ chế kiểm soát quyền lực.

2.1. Hạn chế về năng lực bản lĩnh của một số Đại biểu Quốc hội

Chất lượng của một phiên chất vấn phụ thuộc rất lớn vào người hỏi. Luận án chỉ ra rằng "năng lực của đại biểu Quốc hội còn hạn chế. Một số đại biểu Quốc hội nể nang, né tránh, ít thực hiện hoạt động chất vấn". Để thực hiện tốt quyền chất vấn của đại biểu, người đại biểu không chỉ cần kiến thức chuyên sâu về lĩnh vực mình chất vấn mà còn cần kỹ năng phân tích chính sách, kỹ năng tranh luận và bản lĩnh chính trị vững vàng. Việc thiếu một bộ máy chuyên nghiệp hỗ trợ, cung cấp thông tin đa chiều, đã được kiểm chứng khiến đại biểu gặp khó khăn trong việc chuẩn bị các câu hỏi có trọng lượng, đủ sức thuyết phục và buộc người bị chất vấn phải thừa nhận trách nhiệm.

2.2. Vấn đề giám sát việc thực hiện lời hứa sau chất vấn

Hiệu lực thực sự của chất vấn không nằm ở sự sôi nổi tại nghị trường mà ở sự chuyển biến trong thực tiễn sau đó. Đây chính là khâu yếu nhất hiện nay. Việc theo dõi, đôn đốc và đánh giá việc thực hiện các cam kết chưa được thể chế hóa một cách chặt chẽ. Mặc dù Ủy ban Thường vụ Quốc hội có vai trò giám sát, nhưng áp lực để các bộ, ngành thực hiện triệt để lời hứa vẫn chưa đủ lớn. Thiếu một cơ chế xử lý rõ ràng đối với những cá nhân không hoàn thành cam kết khiến trách nhiệm giải trình chưa được thực thi đến cùng. Điều này làm giảm sút niềm tin của cử tri và có thể làm cho hoạt động chất vấn dần trở nên hình thức.

2.3. Bất cập trong quy trình và các chế tài pháp lý liên quan

Các quy định pháp luật hiện hành tuy đã tạo hành lang cho hoạt động chất vấn nhưng vẫn còn kẽ hở. Thời gian dành cho mỗi đại biểu hỏi và tranh luận còn hạn chế, khó để đi sâu vào bản chất vấn đề. Quan trọng hơn, hậu quả pháp lý của hoạt động chất vấn chưa thực sự rõ ràng. Ngoài việc ban hành nghị quyết sau chất vấn, các công cụ mạnh hơn như lấy phiếu tín nhiệm, bỏ phiếu tín nhiệm đối với các chức danh do Quốc hội bầu hoặc phê chuẩn vẫn chưa được sử dụng thường xuyên như một hệ quả trực tiếp từ các phiên chất vấn không đạt yêu cầu. Việc hoàn thiện các chế tài này là cần thiết để tăng sức nặng cho lời nói của đại biểu tại nghị trường.

III. Phương pháp kiểm soát quyền lực hiệu quả qua chất vấn

Để chất vấn thực sự là một phương thức kiểm soát quyền lực nhà nước hiệu quả, cần áp dụng một cách đồng bộ nhiều phương pháp và kỹ năng. Trước hết, việc lựa chọn vấn đề chất vấn phải mang tính thời sự, là những điểm nóng được cử tri và nhân dân giám sát đặc biệt quan tâm. Câu hỏi chất vấn cần ngắn gọn, rõ ràng, đi thẳng vào trách nhiệm cá nhân thay vì hỏi về tình hình chung. Một Đại biểu Quốc hội sắc sảo sẽ không chỉ đặt câu hỏi mà còn sử dụng kỹ năng tranh luận, truy vấn đến cùng để làm sáng tỏ vấn đề, không cho phép người trả lời né tránh hoặc trả lời chung chung. Yếu tố cốt lõi là buộc người bị chất vấn phải nhận diện đúng trách nhiệm của mình và của ngành mình quản lý. Hơn nữa, hiệu quả của hoạt động chất vấn tại nghị trường còn phụ thuộc vào vai trò điều hành của Chủ tọa phiên họp. Sự linh hoạt, quyết đoán của Chủ tọa trong việc cho phép tranh luận, yêu cầu các Bộ trưởng liên quan cùng giải trình sẽ tạo ra một không khí đối thoại thực chất. Cuối cùng, việc công khai hóa toàn bộ nội dung chất vấn và trả lời chất vấn trên các phương tiện truyền thông đại chúng là một phương pháp quan trọng. Sức ép từ dư luận xã hội là công cụ hữu hiệu để giám sát việc thực hiện lời hứa, đảm bảo trách nhiệm giải trình không chỉ dừng lại ở nghị trường mà còn lan tỏa ra toàn xã hội, góp phần minh bạch hóa hoạt động công.

3.1. Kỹ năng đặt câu hỏi và nghệ thuật truy vấn đến cùng

Câu hỏi chất vấn không phải là câu hỏi để thu thập thông tin đơn thuần. Nó phải là một công cụ để kiểm tra và xác định trách nhiệm. Một câu hỏi hiệu quả thường bao gồm ba phần: nêu rõ thực trạng vấn đề, chỉ ra sự yếu kém hoặc sai sót trong quản lý, và yêu cầu người bị chất vấn xác định rõ trách nhiệm cá nhân cũng như giải pháp cụ thể kèm theo lộ trình. Sau khi người bị chất vấn trả lời, kỹ năng tranh luận, phản biện lại câu trả lời là cực kỳ quan trọng. Đại biểu cần bám sát vào câu trả lời, chỉ ra những điểm chưa thỏa đáng, mâu thuẫn hoặc né tránh để tiếp tục truy vấn, buộc người trả lời chất vấn của Bộ trưởng phải đi vào bản chất vấn đề.

3.2. Vai trò điều hành và kết nối của Chủ tọa phiên họp

Chủ tọa phiên họp Quốc hội có vai trò như một "nhạc trưởng", quyết định đến không khí và chất lượng của phiên chất vấn. Việc điều hành không chỉ là phân bổ thời gian mà còn là khả năng nắm bắt vấn đề, tạo điều kiện cho các đại biểu tranh luận sâu, yêu cầu các bộ trưởng khác cùng tham gia giải trình đối với các vấn đề liên ngành. Một sự điều hành thông minh, bản lĩnh sẽ khuyến khích các đại biểu mạnh dạn thực hiện quyền chất vấn của đại biểu, đồng thời đảm bảo phiên chất vấn đi đúng trọng tâm, không bị lan man, và đạt được mục tiêu cuối cùng là làm rõ trách nhiệm.

IV. Bí quyết nâng cao hiệu quả kiểm soát quyền lực qua chất vấn

Nâng cao hiệu quả kiểm soát quyền lực qua chất vấn của ĐBQH đòi hỏi các giải pháp đồng bộ từ hoàn thiện thể chế đến nâng cao năng lực chủ thể. Giải pháp nền tảng là tiếp tục hoàn thiện Luật Hoạt động giám sát của Quốc hội và các quy định liên quan. Cần quy định rõ hơn về quy trình theo dõi, đánh giá việc thực hiện lời hứa sau chất vấn, đồng thời xác lập các chế tài cụ thể. Việc ban hành nghị quyết sau chất vấn cần được thực hiện một cách thực chất, với các chỉ tiêu, nhiệm vụ và thời hạn rõ ràng, có thể đo lường được. Một bí quyết quan trọng khác là tăng cường năng lực cho đại biểu. Quốc hội cần tổ chức các chương trình đào tạo, bồi dưỡng kỹ năng chất vấn, kỹ năng phân tích chính sách, cung cấp thông tin chuyên sâu và kịp thời cho đại biểu. Việc thành lập các đơn vị chuyên trách hỗ trợ thông tin, điều tra độc lập cho Quốc hội là một kinh nghiệm quốc tế đáng tham khảo. Bên cạnh đó, cần phát huy mạnh mẽ hơn nữa các công cụ kiểm soát quyền lực khác gắn liền với chất vấn như lấy phiếu tín nhiệm, bỏ phiếu tín nhiệm. Khi kết quả chất vấn cho thấy một cá nhân không hoàn thành nhiệm vụ, việc đưa ra xem xét tín nhiệm sẽ là một hệ quả logic, làm tăng tính răn đe và hiệu lực của hoạt động giám sát.

4.1. Hoàn thiện cơ sở pháp lý và quy trình giám sát hậu chất vấn

Cần xây dựng một quy trình giám sát "khép kín" cho hoạt động chất vấn tại nghị trường. Theo đó, sau mỗi phiên chất vấn, Ủy ban Thường vụ Quốc hội và các Ủy ban chuyên trách của Quốc hội phải có kế hoạch giám sát cụ thể việc thực hiện các nghị quyết và cam kết. Kết quả giám sát này phải được báo cáo công khai tại kỳ họp tiếp theo. Việc luật hóa trách nhiệm của người đứng đầu trong việc không thực hiện hoặc thực hiện không đầy đủ cam kết là cần thiết, có thể gắn với việc đánh giá cán bộ hàng năm hoặc xem xét trong quy trình lấy phiếu tín nhiệm định kỳ.

4.2. Tăng cường năng lực và cơ chế hỗ trợ thông tin cho ĐBQH

Hiệu quả chất vấn phụ thuộc vào chất lượng thông tin mà đại biểu có được. Cần xây dựng một cơ chế cung cấp thông tin chính thức, đa chiều và đã qua kiểm chứng cho đại biểu. Việc học hỏi kinh nghiệm quốc tế về các cơ quan điều tra, nghiên cứu độc lập phục vụ nghị viện là hướng đi cần thiết. Ngoài ra, việc tăng tỷ lệ đại biểu hoạt động chuyên trách, tạo điều kiện để họ dành toàn bộ thời gian và tâm huyết cho hoạt động nghị trường, bao gồm cả việc nghiên cứu sâu các vấn đề trước khi đưa ra chất vấn, sẽ góp phần nâng cao đáng kể hiệu quả hoạt động của Quốc hội.

4.3. Gắn kết chất vấn với việc lấy phiếu bỏ phiếu tín nhiệm

Chất vấn và tín nhiệm phải là hai mặt của một quá trình giám sát. Chất lượng trả lời chất vấn và kết quả thực hiện cam kết phải là một trong những tiêu chí quan trọng nhất để cử tri và đại biểu Quốc hội đánh giá mức độ tín nhiệm đối với các chức danh do Quốc hội bầu, phê chuẩn. Việc gắn kết chặt chẽ hai hoạt động này sẽ tạo ra một cơ chế kiểm soát quyền lực thực chất, buộc các thành viên Chính phủ phải có trách nhiệm cao nhất với lời nói và hành động của mình trước cơ quan quyền lực nhà nước cao nhất.

03/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

phần mở đầu, kết luận, danh mục chữ viết tắt, danh mục công trình nghiên cứu của tác giả, danh mục tài liệu tham khảo, phụ lục.nội dung của luận án gồm có 4 chương với 9 tiết. 8 Chƣơng 1 TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN 1. NHỮNG CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU VỀ KIỂM SOÁT QUYỀN LỰC NHÀ NƢỚC Kiểm soát quyền lực nhà nước là một vấn đề trọng yếu của bất kỳ nhà nước nào. Trên thế giới điều này đã được khẳng định rất sớm bới các nhà tư tưởng chính trị- pháp lý thời đại Khai sáng.

Các nghiên cứu liên quan về sau chỉ làm rõ hơn về phương thức tổ chức nhà nước và các cơ chế vận hành hệ thống chính trị sao cho việc kiểm soát quyền lực nhà nước hiệu quả hơn mà thôi. Ở Việt Nam, vấn đề kiểm soát quyền lực nhà nước thu hút sự quan tâm nghiên cứu của nhiều nhà khoa học, trong đó có những công trình tiêu biểu sau: Lê Thị Anh Đào, "Kiểm soát quyền lực nhà nước trong nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam - một số vấn đề cơ bản", Tạp chí khoa học chính trị, số 3 năm 2011. Công trình này tác giả đã bàn những vấn đề lý luận cơ bản về kiểm soát quyền lực, quyền lực nhà nước, tính tất yếu phải kiểm soát quyền lực trong nhà nước pháp quyền. Lưu Văn Quảng Xây dựng cơ chế kiểm soát quyền lực nhà nước ở Việt Nam hiện nay, đề tài cấp bộ năm 2008.

Đề tài đã đặt ra vấn đề phải xây dựng một cơ chế kiểm soát quyền lực nhà nước ở Việt Nam như một đòi hỏi cấp bách từ việc hoàn thiện thể chế chính trị và bộ máy ở nước ta. Nội dung, các yếu tố của cơ chế kiểm soát quyền lực đã được tập thể tác giả nghiên cứu đề tài đề cập khá đầy đủ. Pháp luật về kiểm soát quyền lực nhà nước ở Việt Nam hiện nay của Trần Kim Cúc, tác giả bàn về vai trò của pháp luật và yêu cầu phải có cơ chế pháp lý để kiểm soát quyền lực có hiệu quả. Lâm Quốc Tuấn Xây dựng cơ chế kiểm soát quyền lực trong bộ máy 9 nhà nước ở Việt Nam hiện nay, Vũ Anh Tuấn "Kiểm soát quyền lực nhà nước trong xây dựng nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam'', Tạp chí sinh hoạt lý luận, (5), năm 2011.

Lê Minh Quân ''Xây dựng và hoàn thiện cơ chế kiểm soát quyền lực nhằm bảo đảm quyền làm chủ của nhân dân'', Tạp chí Cộng sản, (10), năm 2013; tác giả đề cập đến vấn đề kiểm soát quyền lực nhằm bảo đảm và phát huy quyền làm chủ của nhân dân. Trần Ngọc Đường ''Kiểm soát quyền lực nhà nước trong xây dựng nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam'', Tạp chí nghiên cứu lập pháp, (16), năm 2011; Phạm Hữu Nghị "Tổ chức và kiểm soát quyền lực nhà nước ở Việt Nam: thực trạng và giải pháp", Tạp chí Nhà nước và pháp luật, (9), năm 2011… Các công trình nói trên đã cố gắng giải quyết những vấn đề có tính lý luận chung của kiểm soát quyền lực nhà nước, như: Tính phổ biến, sự cần thiết, mục đích, cơ chế thực hiện… Các công trình đã phân tích những quy định của pháp luật về sự kiểm soát quyền lực nhà nước giữa các nhánh quyền lực; thử xác định các khái niệm, mục đích, chủ thể, phạm vi của kiểm soát quyền lực nhà nước. Nhiều tác giả đã khái quát có hai hình thức kiểm soát quyền lực nhà nước. Đó là kiểm soát từ bên trong (giữa các cơ quan quyền lực nhà nước với nhau) và từ bên ngoài từ các đảng chính trị, các tổ chức công dân và của nhân dân.

Sự cần thiết phải kết hợp cả hai hình thức này trong một thể chế chính trị cũng được đặt ra, Trần Ngọc Đường, 2011, Đào Trí Úc và Võ Khánh Vinh đề cập đến. Phân biệt sự giám sát bên trong hệ thống quyền lực nhà nước giữa các nhánh quyền lực với giám sát bên ngoài đó là sự giám sát có tính chất quyền lực nhà nước và không có tính chất quyền lực nhà nước. Nhiều tác giả đã đề cập đến hoạt động chất vấn, nhìn thấy sự liên hệ, sự cần thiết giữa việc thực hiện chức năng giám sát tối cao của Quốc hội với hoạt động chất vấn, như là một hình thức giám sát đặc thù. 10 Để phân biệt giữa các hình thức kiểm soát quyền lực nhà nước, các tác giả Vũ Minh Đoan, Vũ Thu Hạnh (2014) đã phân tích các khái niệm thanh tra, kiểm, tra, giám sát, kiểm sát và đã đưa ra khái niệm về kiểm soát quyền lực nhà nước và cơ chế kiểm soát quyền lực nhà nước.

Tác giả còn tiếp tục đi sâu hơn, phân tích khái niệm cơ chế kiểm soát quyền lập pháp, cơ chế kiểm soát quyền hành pháp và cơ chế kiểm soát quyền tư pháp và những yếu tố đảm bảo cho cơ chế kiểm soát quyền lực nhà nước trên thực tế. Liên quan đến cơ chế phối hợp và kiểm soát quyền lực giữa các cơ quan nhà nước trong việc thực thi quyền lập pháp, hành pháp, tư pháp, Trần Ngọc Đường trong công trình: Một số vấn đề về phân công, phối hợp và kiểm soát quyền lực trong xây dựng nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam, Nxb Chính trị quốc gia, Hà Nội, 2011; Vũ Anh Tuấn "Hoàn thiện thể chế kiểm soát quyền lực nhà nước", Tạp chí lý luận chính trị, (5), năm 2012, đã đi sâu phân tích sự mất cân đối trong nhận thức và tổ chức bộ máy nhà nước ở nước ta. Đó là coi trọng tính thống nhất, tập trung mà coi nhẹ tính kiểm soát, chế ước giữa các cơ quan nhà nước trong việc thực thi các quyền lập pháp, hành pháp và tư pháp. Các tác giả đặc biết chú ý đến cơ chế kiểm soát từ bên ngoài (của Đảng, của các tổ chức chính trị-xã hội, của các tổ chức xã hội và của nhân dân) đối với quyền lực nhà nước và sự phối hợp với cơ chế kiểm soát quyền lực bên trong bộ máy nhà nước.

Các giải pháp mà Trần Ngọc Đường đề xuất khá toàn diện bao gồm đề nghị các phương án sửa đổi một số quy định trong Hiến pháp hiện hành cho đến những quy định pháp luật cụ thể. Về giám sát tối cao của Quốc hội, tuy cuốn sách của Trần Ngọc Đường không bàn đến vấn đề chất vấn nhưng cho rằng chức năng giám sát tối cao của Quốc hội nên tập trung vào kiểm soát hoạt động của hành pháp, không nên kiểm soát tư pháp và các văn bản luật để đảm bảo thực quyền. Để làm rõ hơn vấn đề và các hình thức kiểm soát quyền lực nhà nước, nhiều tác giả đã thực hiện nghiên cứu so sánh các nước trên thế giới, thậm chí 11 so sánh các tổ chức nhà nước của Việt Nam qua các thời kỳ lịch sử. Theo hướng này có: Nguyễn Quang Anh "Cơ chế nhân dân kiểm soát quyền lực nhà nước ở một số nước trên thế giới và những giá trị tham khảo cho Việt Nam", Tạp chí nghiên cứu lập pháp, (286), tháng 3 năm 2015.

Sự khác biệt của kiểm soát quyền lực nhà nước của một số nước pháp quyền tư sản và Việt Nam là ở cơ chế kiềm chế đối trọng giữa các cơ quan quyền lực, đề cao vai trò các đảng phái chính trị đối lập, thông qua các tổ chức xã hội dân sự, các phương tiện truyền thông đại chúng, bầu cử tự do và giới hạn nhiệm kỳ. Bàn về tổ chức và kiểm soát quyền lực nhà nước của nước Nga, và các nước Đông Âu qua cả hai giai đoạn, trước trước và sau 1991, nghiên cứu vấn đề tổ chức và kiểm soát quyền lực nhà nước ở Việt Nam hiện nay qua các bản Hiến pháp 1946, 1959, 1980, 1992 (sửa đổi, bổ sung năm 2001), Thái Vĩnh Thắng (2011) cho rằng, sự thiếu vắng cơ chế kiểm soát quyền lực trong các nhà nước xã hội chủ nghĩa Đông Âu là một trong những nguyên nhân của tình trạng mất dân chủ, mà hệ luỵ của nó là dẫn đến sự suy yếu nhà nước và sụp đổ của các nước xã hội chủ nghĩa. Từ những kinh nghiệm các nước phương Tây, bài học các nước Đông Âu, các tác giả đã hàm ý rút ra những những giá trị cần tham khảo, vận dụng ở Việt Nam. Sau khi phân tích tính so sánh việc tổ chức và kiểm soát quyền lực nhà nước ở nhiều nước trên thế giới hiện nay, hầu hết các công trình trên đều thống nhất cho rằng, kiểm soát quyền lực nhà nước ở Việt Nam hiện nay còn nhiều hạn chế, thiếu sót, bất cập và nguyên nhân của tình trạng này.

Trên cơ sở đó, tác giả đưa ra một số giải pháp về tổ chức và kiểm soát việc thực hiện quyền lực nhà nước ở Việt Nam hiện nay. Đáng chú ý là cuốn Kiểm soát quyền lực nhà nước, một số vấn đề lý luận và thực tiễn ở Việt Nam hiện nay, Nxb Chính trị quốc gia, 2008 của Trịnh Thị Xuyến. Đây là cuốn sách được xuất bản từ luận án tiến sĩ (2007) lần đầu tiên ở Việt Nam, nghiên cứu vấn đề kiểm soát quyền lực nhà nước được 12 tiến hành một cách công khai, tương đối toàn diện và đầy đủ. Tác giả cuốn sách cho rằng, kiểm soát quyền lực nhà nước là tất yếu khách quan.

Tác giả đã làm rõ các khái niệm: kiểm soát quyền lực nhà nước, nội dung, mục đích, các phương thức kiểm soát quyền lực nhà nước. Tác giả đã khảo sát thực tiễn kiểm soát quyền lực nhà nước ở một số nước trên thế giới, đặc biệt với hai mô hình hệ thống chính trị lựa chọn, là mô hình các nước có hệ thống hai đảng nổi trội và mô hình hệ thống một đảng nổi trội, từ đó rút ra những giá trị tham chiếu cho Việt Nam. Cuốn sách đã phân tích thực trạng kiểm soát quyền lực nhà nước ở Việt Nam hiện nay, với các chủ thể là nhân dân và Đảng duy nhất lãnh đạo và cầm quyền. Các phương hướng và giải pháp kiểm soát quyền lực nhà nước ở nước ta hiện nay, theo Trịnh Thị Xuyến, là hạn chế phạm vi quyền lực nhà nước, thay đổi cách thức kiểm soát của Đảng, xây dựng các cơ chế kiểm soát của nhân dân, xây dựng cơ chế kiểm soát trong bộ máy nhà nước, phát triển các tổ chức chính trị - xã hội theo hướng độc lập, tự chủ, nâng cao trình độ văn hoá chính trị, dân chủ, pháp lý của nhân dân.

Tác giả có bàn đến cơ chế kiểm soát quyền lực nhà nước của cơ quan lập pháp đối với hành pháp và tư pháp.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ