Tổng quan nghiên cứu

Giai đoạn 2020 – 2022 ghi nhận những biến động chưa từng có của nền kinh tế Việt Nam dưới tác động kéo dài từ đại dịch Covid-19. Để đồng hành và hỗ trợ doanh nghiệp phục hồi sản xuất kinh doanh, Chính phủ và Ngân hàng Nhà nước Việt Nam đã ban hành nhiều chính sách điều hành linh hoạt, tiêu biểu như gói hỗ trợ lãi suất 2%/năm trong giai đoạn 2022 – 2023 cùng các cơ chế cơ cấu lại thời hạn trả nợ, giữ nguyên nhóm nợ. Hòa cùng xu thế chung, Ngân hàng Thương mại Cổ phần Quốc Dân (NCB) đã tích cực mở rộng quy mô tín dụng nhằm đáp ứng nhu cầu vốn của thị trường. Tuy nhiên, tốc độ tăng trưởng tín dụng nhanh chóng trong bối cảnh kiểm soát rủi ro chưa tương xứng đã khiến chất lượng tài sản của NCB suy giảm nghiêm trọng.

Số liệu từ Báo cáo tài chính kiểm toán cho thấy tỷ lệ nợ xấu tại NCB có sự gia tăng đột biến đầy báo động: từ mức 1,5% vào ngày 31/12/2020 đã tăng gấp đôi lên 3,0% vào ngày 31/12/2021, và bùng nổ lên mức đỉnh điểm 17,9% vào ngày 31/12/2022. Đây là tỷ lệ nợ xấu cao nhất trong toàn bộ hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam cùng thời điểm. Đáng chú ý, kết luận thanh tra từ Ngân hàng Nhà nước chỉ rõ những lỗ hổng trọng yếu trong việc tuân thủ quy trình tín dụng trước, trong và sau giải ngân tại NCB, đặc biệt là tình trạng cung cấp dữ liệu sai lệch và thẩm định tài sản đảm bảo không đúng thực tế dẫn đến thất thoát vốn lớn khi xử lý phát mại nợ.

Trước bối cảnh cấp bách đó, luận văn tập trung phân tích thực trạng hệ thống kiểm soát nội bộ đối với nghiệp vụ tín dụng tại NCB trong giai đoạn 2020 – 2022 dựa trên chuẩn mực quốc tế Basel II. Mục tiêu nghiên cứu hướng tới việc nhận diện toàn diện các điểm nghẽn, làm rõ nguyên nhân chủ quan và khách quan, từ đó xây dựng hệ thống giải pháp ứng dụng thực tiễn giai đoạn 2024 – 2028. Nghiên cứu mang ý nghĩa chiến lược nhằm hỗ trợ NCB tái thiết lập kỷ cương vận hành, nâng tỷ lệ tuân thủ kiểm soát lên trên 90% và từng bước kéo giảm tỷ lệ nợ xấu về ngưỡng an toàn dưới 3% theo đúng quy định.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu được xây dựng dựa trên sự kết hợp chặt chẽ giữa hai nền tảng quản trị rủi ro hàng đầu thế giới: Khung kiểm soát nội bộ COSO và Các nguyên tắc giám sát ngân hàng của Ủy ban Basel (Basel II). Theo khuôn khổ COSO, hệ thống kiểm soát nội bộ được định hình qua 5 cấu phần tương tác mật thiết: Môi trường kiểm soát, Đánh giá rủi ro, Hoạt động kiểm soát, Thông tin và truyền thông, cùng Hoạt động giám sát.

Nhằm lượng hóa sâu sắc vào môi trường kinh doanh tiền tệ, tác giả ứng dụng bộ khung 13 nguyên tắc kiểm soát nội bộ chuyên biệt cho nghiệp vụ tín dụng theo chuẩn Basel II. Bộ nguyên tắc này bao quát từ sự giám sát của Hội đồng quản trị và Ban Điều hành, quy trình ghi nhận và đo lường rủi ro danh mục, cơ chế phân tách trách nhiệm để ngăn chặn xung đột lợi ích, tính toàn vẹn của hệ thống công nghệ thông tin truyền thông cho đến tính độc lập của kiểm toán nội bộ.

Bên cạnh đó, luận văn làm sáng tỏ các khái niệm học thuật cốt lõi:

  • Nghiệp vụ tín dụng ngân hàng thương mại: Hoạt động cấp vốn hoặc cam kết cấp vốn có hoàn trả dưới các hình thức cho vay, chiết khấu, bảo lãnh và cho thuê tài chính.
  • Rủi ro tín dụng: Nguy cơ tổn thất tài chính khi khách hàng vay vốn vi phạm nghĩa vụ trả nợ gốc và lãi theo thỏa thuận.
  • Kiểm soát nội bộ nghiệp vụ tín dụng: Hệ thống cơ chế, chính sách và quy trình kiểm tra chéo liên tục nhằm phòng ngừa, phát hiện và xử lý kịp thời các sai phạm trong toàn bộ chu trình cấp tín dụng.
  • Hệ thống phân loại nợ: Tiêu chuẩn phân định 5 nhóm nợ từ nợ đủ tiêu chuẩn (nhóm 1) đến nợ có khả năng mất vốn (nhóm 5) được quy định chặt chẽ tại Thông tư số 11/2021/TT-NHNN.

Luận văn cũng kế thừa có chọn lọc các mô hình thực chứng quốc tế của Akwaa Sekyi (2016) về mối quan hệ giữa kiểm soát nội bộ và nguy cơ vỡ nợ ngân hàng, cùng các nghiên cứu chuyên sâu của Bùi Thanh Sơn (2020) và Phạm Thị Huyền Trang (2020) tại thị trường Việt Nam.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu kết hợp phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng nhằm đảm bảo tính khách quan và chiều sâu thực chứng:

  • Nguồn dữ liệu thứ cấp: Thu thập từ các Báo cáo tài chính kiểm toán hợp nhất của NCB giai đoạn 2020 – 2022, báo cáo thường niên, báo cáo quản trị, các văn bản quy định nội bộ và các biên bản kết luận thanh tra chuyên ngành của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam.
  • Nguồn dữ liệu sơ cấp: Thu thập thông qua bảng khảo sát cấu trúc sử dụng thang đo Likert 5 mức độ (từ 1 - Hoàn toàn không tuân thủ đến 5 - Tuân thủ hoàn toàn) được triển khai trong năm 2023. Bảng hỏi tập trung đánh giá mức độ thực thi 13 nguyên tắc Basel II và chất lượng phối hợp giữa các phòng ban.
  • Cỡ mẫu và phương pháp chọn mẫu: Mẫu khảo sát bao gồm khoảng 120 nhân sự, là các chuyên gia quản trị rủi ro, cán bộ kiểm soát tuân thủ, kiểm toán viên nội bộ và chuyên viên quan hệ khách hàng tại Hội sở chính cùng các chi nhánh trọng điểm. Phương pháp chọn mẫu định mức có chủ đích (purposive sampling) được áp dụng nhằm đảm bảo người tham gia có đủ chuyên môn và trải nghiệm thực tế về quy trình tín dụng.
  • Phương pháp phân tích dữ liệu: Sử dụng kỹ thuật thống kê mô tả (tính điểm trung bình Mean, độ lệch chuẩn), phân tích ma trận so sánh ngang và dọc các chỉ số tài chính, phương pháp phân tích khoảng trống (Gap Analysis) giữa thực tế vận hành tại NCB với chuẩn mực Basel II. Việc lựa chọn phương pháp này giúp chỉ ra chính xác các khâu đứt gãy trong quy trình tác nghiệp và lượng hóa được mức độ rủi ro tiềm ẩn.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Quá trình phân tích thực trạng hoạt động kiểm soát nội bộ đối với nghiệp vụ tín dụng tại NCB giai đoạn 2020 – 2022 mang lại những phát hiện quan trọng:

Thứ nhất, chất lượng tín dụng suy giảm nghiêm trọng với tốc độ gia tăng nợ xấu chưa từng có. Quy mô nợ xấu của NCB tăng vọt từ 1,5% năm 2020 lên 3,0% năm 2021, và chạm ngưỡng kỷ lục 17,9% vào cuối năm 2022. Tỷ lệ nợ nhóm 3 đến nhóm 5 chiếm tỷ trọng áp đảo trong tổng nợ quá hạn, trực tiếp phản ánh sự buông lỏng hoặc thiếu hiệu quả trong công tác kiểm soát rủi ro từ khâu phê duyệt hồ sơ ban đầu.

Thứ hai, phát sinh sai lệch mang tính hệ thống trong công tác thẩm định và định giá tài sản đảm bảo. Thống kê từ các đợt kiểm tra nội bộ và thanh tra cho thấy có trên 65% các sai sót tín dụng xuất phát từ khâu nhập liệu sơ cấp và thẩm định hiện trường. Giá trị định giá tài sản đảm bảo trên hồ sơ tại nhiều chi nhánh cơ sở bị thổi phồng cao hơn thực tế từ 20% đến 40%. Khi khách hàng mất khả năng thanh toán, ngân hàng tiến hành phát mại tài sản nhưng số tiền thu hồi không đủ bù đắp dư nợ gốc, gây thất thoát vốn nghiêm trọng.

Thứ ba, mức độ tuân thủ 13 nguyên tắc Basel II còn nhiều khoảng trống đáng lo ngại. Khảo sát thực tế chỉ ra rằng nhóm nguyên tắc về "Giám sát và điều chỉnh sai sót" và "Ghi nhận và đánh giá rủi ro" chỉ đạt mức độ tuân thủ một phần với tỷ lệ đáp ứng yêu cầu khoảng 58%. Cơ chế kiểm soát chéo giữa bộ phận kinh doanh và bộ phận phê duyệt độc lập chưa thực sự nghiêm ngặt, dẫn đến tình trạng chồng chéo trách nhiệm và bỏ lọt lỗi nghiệp vụ.

Thứ tư, hiệu quả sinh lời bị bào mòn bởi chi phí dự phòng rủi ro tín dụng. Mặc dù doanh thu từ lãi thuần có xu hướng mở rộng trong giai đoạn 2020 – 2021, nhưng đến năm 2022, áp lực trích lập dự phòng cụ thể và dự phòng chung cho danh mục nợ xấu 17,9% đã làm suy giảm nghiêm trọng lợi nhuận thuần từ nghiệp vụ tín dụng.

Thảo luận kết quả

Thực trạng đáng lo ngại tại NCB bắt nguồn từ cả yếu tố khách quan lẫn chủ quan. Về khách quan, sự đóng băng cục bộ của thị trường bất động sản và sự suy yếu sức khỏe tài chính của nhóm khách hàng cá nhân, doanh nghiệp vừa và nhỏ sau đại dịch Covid-19 đã làm giảm khả năng trả nợ đúng hạn. Tuy nhiên, nguyên nhân chủ quan giữ vai trò quyết định. Trong năm 2021, NCB trải qua đợt tái cấu trúc nhân sự quy mô lớn ở cấp Hội đồng quản trị và Ban Điều hành, dẫn đến sự xáo trộn trong định hướng kinh doanh và gián đoạn tạm thời trong tính liên tục của hệ thống kiểm soát.

Kết quả nghiên cứu này tương đồng sâu sắc với luận điểm của Akwaa Sekyi (2016) khi chứng minh rằng môi trường kiểm soát yếu kém và khâu đánh giá rủi ro lỏng lẻo là tiền đề trực tiếp dẫn đến nguy cơ mất khả năng thanh toán. Phát hiện tại NCB cũng củng cố nghiên cứu của Salehi (2013) về vai trò của công nghệ tự động hóa trong việc triệt tiêu gian lận tín dụng.

Để nâng cao khả năng quản trị trực quan, dữ liệu nghiên cứu của luận văn có thể được biểu diễn trực quan qua các công cụ phân tích:

  • Biểu đồ kết hợp cột và đường (combo chart) thể hiện tương quan giữa tốc độ tăng trưởng dư nợ tín dụng và sự bùng nổ của tỷ lệ nợ xấu giai đoạn 2020 – 2022.
  • Ma trận phân tích rủi ro dạng bảng nhiệt (heat map) thể hiện mức độ tuân thủ 13 nguyên tắc Basel II trên toàn bộ mạng lưới chi nhánh, giúp ban điều hành khoanh vùng tức thì các đơn vị kinh doanh có tần suất phát sinh sai phạm cao nhất.

Đề xuất và khuyến nghị

Dựa trên kết quả phân tích thực trạng và định hướng tái cơ cấu của NCB đến năm 2028, tác giả đề xuất 4 nhóm giải pháp trọng tâm mang tính hành động cao:

1. Tái định hình văn hóa kiểm soát và tăng cường giám sát từ cấp quản trị cao nhất:

  • Động từ hành động: Kiện toàn bộ máy giám sát, ban hành bộ quy chuẩn ứng xử nghề nghiệp và ràng buộc trách nhiệm cá nhân của người đứng đầu đơn vị kinh doanh.
  • Chủ thể thực hiện: Hội đồng quản trị và Ban Điều hành NCB.
  • Timeline: Hoàn thành trong giai đoạn 2024 – 2025.
  • Target metric: 100% cán bộ nhân viên tín dụng hoàn thành chứng chỉ văn hóa tuân thủ; giảm tối thiểu 50% các lỗi vi phạm mang tính chủ quan.

2. Tái cấu trúc và tự động hóa quy trình thẩm định, định giá tài sản đảm bảo:

  • Động từ hành động: Tách bạch hoàn toàn chức năng thẩm định giá độc lập khỏi bộ phận kinh doanh; số hóa quy trình thu thập dữ liệu định giá qua hệ thống định vị và cơ sở dữ liệu thị trường trực tuyến.
  • Chủ thể thực hiện: Trung tâm Thẩm định Tín dụng phối hợp Khối Quản trị Rủi ro.
  • Timeline: Triển khai từ Quý II/2024 đến hết năm 2026.
  • Target metric: Giảm biên độ sai số định giá tài sản đảm bảo xuống dưới mức 5%; rút ngắn 40% thời gian luân chuyển hồ sơ mà vẫn bảo đảm độ tin cậy tuyệt đối.

3. Xây dựng hệ thống công nghệ thông tin tích hợp và mô hình cảnh báo rủi ro sớm (Early Warning System - EWS):

  • Động từ hành động: Nâng cấp hạ tầng Core Banking, ứng dụng thuật toán máy học để theo dõi dòng tiền sau giải ngân và tự động gắn cờ cảnh báo đối với các khoản nợ có dấu hiệu chuyển nhóm.
  • Chủ thể thực hiện: Khối Công nghệ Thông tin phối hợp Khối Quản lý Tín dụng.
  • Timeline: Lộ trình 2024 – 2026, hoàn thiện toàn diện trước năm 2028.
  • Target metric: Tự động hóa 80% khâu kiểm tra lịch sử tín dụng; hỗ trợ hạ tỷ lệ nợ xấu toàn ngân hàng về dưới 3% vào năm 2028.

4. Nâng cao năng lực và tính độc lập của hoạt động kiểm toán nội bộ:

  • Động từ hành động: Tăng cường tần suất kiểm tra đột xuất tại các chi nhánh có tỷ lệ nợ quá hạn cao; thiết lập cơ chế phúc tra bắt buộc đối với việc khắc phục kiến nghị thanh tra.
  • Chủ thể thực hiện: Ban Kiểm soát và Phòng Kiểm toán Nội bộ NCB.
  • Timeline: Thực hiện định kỳ hàng quý bắt đầu từ năm 2024.
  • Target metric: Tỷ lệ khắc phục dứt điểm các sai phạm nghiệp vụ sau kiểm tra đạt tối thiểu 95%.

Kiến nghị đối với Ngân hàng Nhà nước: Tiếp tục hoàn thiện hành lang pháp lý hướng dẫn thi hành các tiêu chuẩn Basel II nâng cao, đồng thời hỗ trợ cơ chế đặc thù cho các tổ chức tín dụng đang trong lộ trình tái cấu trúc theo Đề án tái cơ cấu giai đoạn 2019 – 2028.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Công trình nghiên cứu mang giá trị ứng dụng thực tiễn cao và là nguồn tài liệu hữu ích cho 4 nhóm đối tượng trọng tâm:

  1. Ban Lãnh đạo và Nhà Quản trị Ngân hàng Thương mại: Luận văn cung cấp bức tranh toàn cảnh về rủi ro vỡ nợ khi hệ thống kiểm soát nội bộ bị suy yếu. Các nhà quản trị có thể sử dụng khung 13 nguyên tắc Basel II trong luận văn như một bộ công cụ đánh giá sức khỏe hệ thống kiểm soát nội bộ định kỳ và hoạch định chiến lược tái cấu trúc tín dụng an toàn.

  2. Cán bộ Quản trị Rủi ro và Kiểm soát Tuân thủ: Cung cấp bảng chỉ tiêu và phương pháp nhận diện sớm các sai phạm trong chu trình cấp tín dụng 5 bước. Cán bộ thực tế có thể áp dụng các bảng kiểm tra mẫu để phát hiện nhanh tình trạng gian lận định giá tài sản đảm bảo hoặc vi phạm hạn mức cấp tín dụng.

  3. Học viên Cao học và Giảng viên Chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng: Luận văn là tài liệu tham khảo học thuật giá trị, kết hợp nhuần nhuyễn giữa khung lý thuyết quốc tế (COSO, Basel II) với số liệu thực tế tại một ngân hàng thương mại Việt Nam trong giai đoạn biến động mạnh. Công trình đóng vai trò là case study điển hình trong công tác giảng dạy và nghiên cứu về kiểm soát nội bộ.

  4. Cơ quan Thanh tra, Giám sát Ngân hàng Nhà nước: Báo cáo thực chứng cung cấp thêm góc nhìn thực tế về những khó khăn, kẽ hở tác nghiệp tại các ngân hàng quy mô vừa và nhỏ đang thực hiện đề án tái cấu trúc, qua đó hỗ trợ việc ban hành các thông tư giám sát vi mô sát thực hơn.

Câu hỏi thường gặp

1. Nguyên nhân cốt lõi nào khiến tỷ lệ nợ xấu tại NCB tăng vọt lên 17,9% vào cuối năm 2022? Nguyên nhân chủ yếu xuất phát từ sự lỏng lẻo trong quy trình kiểm soát nội bộ tại cấp cơ sở, kết hợp với các sai lệch nghiêm trọng trong khâu thẩm định giá trị tài sản đảm bảo cao hơn thực tế. Khi nền kinh tế gặp khó khăn hậu Covid-19, khách hàng mất khả năng trả nợ, việc phát mại tài sản đảm bảo bị thiếu hụt giá trị dẫn đến nợ xấu tăng phi mã.

2. Chuẩn mực Basel II đánh giá hệ thống kiểm soát nội bộ tín dụng qua những nhóm nội dung nào? Basel II đánh giá hệ thống kiểm soát nội bộ thông qua 13 nguyên tắc phân bổ vào 5 nhóm nội dung chính: Sự giám sát của nhà quản lý và văn hóa kiểm soát; Ghi nhận và đánh giá rủi ro; Hoạt động kiểm soát và phân chia trách nhiệm; Hệ thống thông tin và truyền thông; Công tác giám sát và điều chỉnh sai sót nghiệp vụ.

3. Khâu nào trong chu trình cấp tín dụng tại NCB ghi nhận tỷ lệ sai phạm cao nhất? Khâu tiếp nhận hồ sơ và thẩm định tín dụng, đặc biệt là định giá tài sản bảo đảm, ghi nhận tỷ lệ sai phạm cao nhất (chiếm trên 65% tổng số sai sót được phát hiện). Tình trạng cập nhật dữ liệu thiếu khách quan lên trung tâm thẩm định đã làm vô hiệu hóa các bước kiểm soát tiếp theo trong quy trình phê duyệt.

4. Luận văn sử dụng phương pháp gì để đo lường mức độ tuân thủ kiểm soát nội bộ tại NCB? Nghiên cứu sử dụng phương pháp khảo sát chuyên gia gồm khoảng 120 cán bộ phụ trách rủi ro và tín dụng dựa trên thang đo Likert 5 mức độ, kết hợp phương pháp phân tích khoảng trống (Gap Analysis) và thống kê mô tả để đối chiếu giữa quy chế nội bộ với 13 nguyên tắc chuẩn mực của Basel II.

5. Mục tiêu trọng tâm của hệ thống giải pháp đề xuất cho NCB đến năm 2028 là gì? Mục tiêu trọng tâm là hoàn thiện cơ chế kiểm soát chéo độc lập, tự động hóa quy trình định giá tài sản đảm bảo bằng công nghệ, nâng cao tỷ lệ khắc phục sai sót kiểm toán lên trên 95%, và đưa tỷ lệ nợ xấu toàn ngân hàng quay trở lại mức an toàn dưới 3% trước năm 2028 theo đúng đề án tái cấu trúc.

Kết luận

  • Luận văn đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về kiểm soát nội bộ nghiệp vụ tín dụng tại ngân hàng thương mại dựa trên sự kết hợp giữa khung chuẩn COSO và 13 nguyên tắc giám sát của Basel II.
  • Nghiên cứu phản ánh trung thực bức tranh thực trạng tín dụng tại NCB giai đoạn 2020 – 2022, chỉ rõ sự gia tăng nghiêm trọng của tỷ lệ nợ xấu lên đỉnh điểm 17,9% vào cuối năm 2022.
  • Nhận diện chính xác điểm nghẽn trọng yếu nằm ở khâu thẩm định giá tài sản đảm bảo và sự thiếu hụt văn hóa kiểm soát tuân thủ đồng bộ từ cấp quản trị đến cấp cơ sở.
  • Đề xuất hệ thống 4 nhóm giải pháp cụ thể, có lộ trình rõ ràng từ 2024 đến 2028, gắn liền với các chỉ số mục tiêu định lượng nhằm nâng cao hiệu lực kiểm soát nội bộ.
  • Đóng góp nguồn tư liệu học thuật và thực tiễn có giá trị cao cho quá trình tái cấu trúc hoạt động ngân hàng thương mại trong kỷ nguyên số.

Hệ thống kiểm soát nội bộ vững chắc là điều kiện tiên quyết giúp các tổ chức tín dụng bảo toàn vốn và phát triển bền vững. Quý độc giả, các nhà nghiên cứu và đội ngũ quản trị ngân hàng có thể khai thác chi tiết các mô hình phân tích và bảng tiêu chí đo lường trong toàn văn công trình để ứng dụng vào thực tiễn kiểm soát rủi ro tín dụng tại đơn vị.