Kết Quả Kiểm Soát Hen Phế Quản Ở Trẻ Em Tại Bệnh Viện Sản Nhi Bắc Giang

Kết quả kiểm soát hen phế quản ở trẻ em tại bệnh viện sản nhi Bắc Giang, cung cấp thông tin quan trọng về tình trạng sức khỏe và điều trị.

Trường đại học

Đại học Y Dược Thái Nguyên

Chuyên ngành

Nhi khoa

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn chuyên khoa cấp II

2018

93
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Hen Phế Quản Ở Trẻ Em Định Nghĩa Dịch Tễ

Hen phế quản ở trẻ em là một bệnh lý viêm mãn tính đường hô hấp, gây ra các triệu chứng như khò khè, khó thở, ho tái diễn, đặc biệt vào ban đêm và sáng sớm. Bệnh có thể tự hồi phục hoặc nhờ điều trị. Tình trạng viêm này làm tăng tính đáp ứng của đường thở, dẫn đến co thắt, phù nề và tăng tiết đờm, gây tắc nghẽn và hạn chế luồng khí. Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), hiện có khoảng 235 triệu người mắc hen phế quản trên toàn cầu, với khoảng 383.000 ca tử vong mỗi năm. Tỷ lệ mắc bệnh đang gia tăng, đặc biệt ở trẻ em, do sự biến đổi của môi trường, khí hậu và thói quen sinh hoạt. Tại Việt Nam, tỷ lệ hen phế quản trẻ em trung bình là 10% và có xu hướng tăng nhanh. Việc kiểm soát và điều trị bệnh sớm là rất quan trọng để cải thiện chất lượng cuộc sống của trẻ.

1.1. Định Nghĩa Chi Tiết Về Hen Phế Quản Theo GINA

Hen phế quản được định nghĩa là tình trạng viêm mạn tính đường thở, có sự tham gia của nhiều tế bào và thành phần tế bào. Điều này làm tăng tính đáp ứng của đường thở, gây ra các triệu chứng như khò khè, khó thở, nặng ngực và ho tái diễn nhiều lần. Các triệu chứng này thường xảy ra vào ban đêm và sáng sớm, và có thể hồi phục tự nhiên hoặc do điều trị. Định nghĩa này được đưa ra bởi Tổ chức Toàn cầu về Hen (GINA), nhấn mạnh vai trò của viêm trong cơ chế bệnh sinh của hen phế quản.

1.2. Dịch Tễ Học Hen Phế Quản Ở Trẻ Em Trên Thế Giới và Việt Nam

Trên toàn cầu, tỷ lệ hen phế quản ở trẻ em có sự khác biệt lớn giữa các quốc gia. Châu Âu có tỷ lệ dao động từ 1,72% ở Đức đến 13,48% ở Anh. Tại Việt Nam, tỷ lệ mắc bệnh trung bình là 10%, nhưng có sự khác biệt giữa các vùng miền. Nghiên cứu của Phan Quang Đoàn và cộng sự (2006) cho thấy tỷ lệ hen phế quản ở học sinh trung học phổ thông Hà Nội là 8,74%. Nghiên cứu của Nguyễn Thanh Hải và cộng sự (2007) cho thấy tỷ lệ hen phế quản ở trẻ em 13-14 tuổi tại Cần Thơ là 5%. Các con số này cho thấy hen phế quản là một vấn đề sức khỏe cộng đồng quan trọng ở Việt Nam.

II. Các Yếu Tố Nguy Cơ Gây Hen Phế Quản Ở Trẻ Em Phân Tích

Nhiều yếu tố nguy cơ góp phần vào sự phát triển của hen phế quản ở trẻ em, bao gồm yếu tố bản thân, yếu tố gia đình và yếu tố môi trường. Yếu tố bản thân bao gồm tuổi, giới tính và cơ địa dị ứng. Trẻ nhỏ và trẻ có cơ địa dị ứng (như chàm, viêm mũi dị ứng) có nguy cơ mắc bệnh cao hơn. Yếu tố gia đình, đặc biệt là tiền sử hen phế quản hoặc dị ứng trong gia đình, cũng làm tăng nguy cơ. Các yếu tố môi trường như dị nguyên đường hô hấp (bụi nhà, khói thuốc lá, lông súc vật), nhiễm khuẩn và ô nhiễm không khí cũng đóng vai trò quan trọng. Việc xác định và giảm thiểu các yếu tố nguy cơ này có thể giúp phòng ngừa và kiểm soát hen phế quản hiệu quả hơn.

2.1. Yếu Tố Bản Thân Tuổi Giới Tính và Cơ Địa Dị Ứng

Tuổi là một yếu tố quan trọng, với trẻ nhỏ có nguy cơ mắc hen phế quản cao hơn. Giới tính cũng có vai trò, với trẻ trai thường mắc bệnh nhiều hơn trẻ gái trước tuổi dậy thì. Cơ địa dị ứng, bao gồm các bệnh như chàm thể tạng, viêm mũi dị ứng và viêm xoang dị ứng, cũng làm tăng nguy cơ mắc hen phế quản. Trẻ có cơ địa dị ứng có nguy cơ bị hen phế quản cao gấp 8,5 lần so với trẻ không có cơ địa dị ứng (theo một nghiên cứu được trích dẫn).

2.2. Yếu Tố Gia Đình Tiền Sử Hen Phế Quản và Dị Ứng

Tiền sử gia đình đóng vai trò quan trọng trong nguy cơ mắc hen phế quản. Nếu bố mẹ hoặc anh chị em ruột bị hen phế quản, dị ứng hoặc viêm da cơ địa, khả năng trẻ mắc bệnh sẽ cao hơn. Trẻ có nguy cơ bị hen phế quản cao gấp 1,4 lần nếu cha mẹ có cơ địa dị ứng so với trẻ không có cha mẹ có cơ địa dị ứng (theo một nghiên cứu được trích dẫn). Nguy cơ này còn tăng lên nếu cả bố mẹ và ông bà đều bị hen phế quản.

2.3. Yếu Tố Môi Trường Dị Nguyên Nhiễm Khuẩn và Ô Nhiễm

Các yếu tố môi trường đóng vai trò quan trọng trong việc khởi phát và làm trầm trọng thêm hen phế quản. Dị nguyên đường hô hấp như bụi nhà, khói thuốc lá, lông súc vật và phấn hoa là những tác nhân phổ biến. Nhiễm khuẩn, đặc biệt là các nhiễm khuẩn do virus, cũng có thể gây ra các đợt bùng phát hen phế quản. Ô nhiễm không khí, bao gồm các chất thải từ ô tô, xe máy và các khu công nghiệp, cũng là một yếu tố nguy cơ quan trọng. Nghiên cứu cho thấy tỷ lệ hen phế quản ở trẻ sống gần khu công nghiệp cao hơn so với trẻ sống ở khu vực khác.

III. Phương Pháp Chẩn Đoán Hen Phế Quản Ở Trẻ Em Hướng Dẫn Chi Tiết

Chẩn đoán hen phế quản ở trẻ em đòi hỏi sự kết hợp giữa khai thác tiền sử bệnh, khám lâm sàng và thực hiện các xét nghiệm cần thiết. Tiền sử bệnh bao gồm các triệu chứng như khò khè, khó thở, ho tái diễn, đặc biệt vào ban đêm và sáng sớm. Khám lâm sàng giúp đánh giá mức độ nặng của bệnh và loại trừ các bệnh lý khác. Các xét nghiệm như đo chức năng hô hấp (ví dụ, đo lưu lượng đỉnh kế) và xét nghiệm dị ứng có thể giúp xác định chẩn đoán và tìm ra các yếu tố kích thích. Việc chẩn đoán sớm và chính xác là rất quan trọng để có thể điều trị và kiểm soát bệnh hiệu quả.

3.1. Khai Thác Tiền Sử Bệnh Triệu Chứng và Yếu Tố Kích Thích

Việc khai thác tiền sử bệnh chi tiết là bước đầu tiên quan trọng trong chẩn đoán hen phế quản. Bác sĩ sẽ hỏi về các triệu chứng như khò khè, khó thở, ho tái diễn, nặng ngực và các yếu tố có thể kích thích các triệu chứng này, chẳng hạn như tiếp xúc với dị nguyên, nhiễm trùng đường hô hấp hoặc thay đổi thời tiết. Thông tin này giúp bác sĩ đánh giá khả năng mắc hen phế quản và loại trừ các bệnh lý khác có triệu chứng tương tự.

3.2. Khám Lâm Sàng Đánh Giá Mức Độ Nặng và Loại Trừ Bệnh Lý Khác

Khám lâm sàng giúp bác sĩ đánh giá mức độ nặng của hen phế quản và loại trừ các bệnh lý khác có thể gây ra các triệu chứng tương tự. Bác sĩ sẽ nghe phổi để phát hiện các âm thanh bất thường như ran rít, ran ngáy, và đánh giá nhịp thở, mức độ khó thở của trẻ. Khám lâm sàng cũng giúp phát hiện các dấu hiệu của các bệnh lý khác như viêm phổi, viêm phế quản hoặc dị vật đường thở.

3.3. Xét Nghiệm Hỗ Trợ Đo Chức Năng Hô Hấp và Xét Nghiệm Dị Ứng

Các xét nghiệm hỗ trợ có thể giúp xác định chẩn đoán hen phế quản và tìm ra các yếu tố kích thích. Đo chức năng hô hấp, chẳng hạn như đo lưu lượng đỉnh kế (PEF) hoặc đo thể tích thở ra tối đa trong giây đầu tiên (FEV1), giúp đánh giá mức độ tắc nghẽn đường thở. Xét nghiệm dị ứng, chẳng hạn như test lẩy da hoặc xét nghiệm máu, có thể giúp xác định các dị nguyên gây ra các triệu chứng hen phế quản.

IV. Điều Trị và Kiểm Soát Hen Phế Quản Ở Trẻ Em Phác Đồ Mới Nhất

Mục tiêu của điều trị hen phế quản ở trẻ em là kiểm soát các triệu chứng, ngăn ngừa các đợt bùng phát và cải thiện chất lượng cuộc sống. Điều trị bao gồm sử dụng thuốc và các biện pháp không dùng thuốc. Thuốc điều trị hen phế quản bao gồm thuốc kiểm soát (như corticosteroid dạng hít) và thuốc cắt cơn (như thuốc giãn phế quản tác dụng ngắn). Các biện pháp không dùng thuốc bao gồm tránh các yếu tố kích thích, tập thể dục thường xuyên và giáo dục bệnh nhân và gia đình về cách quản lý bệnh. Việc tuân thủ điều trị và tái khám định kỳ là rất quan trọng để kiểm soát bệnh hiệu quả.

4.1. Thuốc Kiểm Soát Corticosteroid Dạng Hít và Các Lựa Chọn Khác

Thuốc kiểm soát là nền tảng của điều trị hen phế quản lâu dài. Corticosteroid dạng hít (ICS) là loại thuốc kiểm soát phổ biến nhất và có hiệu quả trong việc giảm viêm đường thở và ngăn ngừa các đợt bùng phát. Các lựa chọn khác bao gồm thuốc đối kháng thụ thể leukotriene (LTRA) và thuốc giãn phế quản tác dụng kéo dài (LABA), thường được sử dụng kết hợp với ICS trong các trường hợp hen phế quản nặng hơn.

4.2. Thuốc Cắt Cơn Thuốc Giãn Phế Quản Tác Dụng Ngắn

Thuốc cắt cơn được sử dụng để giảm nhanh các triệu chứng hen phế quản khi chúng xảy ra. Thuốc giãn phế quản tác dụng ngắn (SABA) là loại thuốc cắt cơn phổ biến nhất và có tác dụng làm giãn các cơ trơn đường thở, giúp trẻ dễ thở hơn. Tuy nhiên, việc sử dụng SABA quá thường xuyên có thể là dấu hiệu cho thấy hen phế quản chưa được kiểm soát tốt và cần điều chỉnh phác đồ điều trị.

4.3. Biện Pháp Không Dùng Thuốc Tránh Yếu Tố Kích Thích và Giáo Dục Bệnh Nhân

Các biện pháp không dùng thuốc đóng vai trò quan trọng trong việc quản lý hen phế quản. Tránh các yếu tố kích thích như dị nguyên, khói thuốc lá và ô nhiễm không khí có thể giúp giảm tần suất và mức độ nghiêm trọng của các triệu chứng. Tập thể dục thường xuyên có thể giúp cải thiện chức năng phổi và sức khỏe tổng thể. Giáo dục bệnh nhân và gia đình về cách nhận biết các triệu chứng, sử dụng thuốc đúng cách và quản lý bệnh tại nhà là rất quan trọng để kiểm soát hen phế quản hiệu quả.

V. Nghiên Cứu Về Kiểm Soát Hen Phế Quản Bằng Flixotide Tại Bắc Giang

Nghiên cứu tại Bệnh viện Sản Nhi Bắc Giang đánh giá hiệu quả của Flixotide (fluticasone propionate) trong việc kiểm soát hen phế quản ở trẻ em. Flixotide là một corticosteroid dạng hít được sử dụng rộng rãi trong điều trị dự phòng hen phế quản. Nghiên cứu tập trung vào việc mô tả đặc điểm của trẻ hen phế quản đến khám và tư vấn tại phòng khám hen, cũng như đánh giá kết quả kiểm soát hen bậc 2 bằng Flixotide. Kết quả nghiên cứu cung cấp thông tin quan trọng về hiệu quả của Flixotide trong điều kiện thực tế tại Bệnh viện Sản Nhi Bắc Giang.

5.1. Mục Tiêu Nghiên Cứu Mô Tả Đặc Điểm và Đánh Giá Hiệu Quả

Nghiên cứu có hai mục tiêu chính: (1) Mô tả đặc điểm của trẻ hen phế quản đến khám và tư vấn hen tại phòng khám hen ở Bệnh viện Sản Nhi Bắc Giang trong năm 2017-2018. (2) Đánh giá kết quả kiểm soát hen bậc 2 bằng Flixotide tại Bệnh viện Sản Nhi Bắc Giang. Nghiên cứu này nhằm cung cấp cái nhìn tổng quan về tình hình hen phế quản tại địa phương và đánh giá hiệu quả của một phương pháp điều trị cụ thể.

5.2. Flixotide Fluticasone Cơ Chế Tác Dụng và Vai Trò Trong Điều Trị

Flixotide (fluticasone propionate) là một corticosteroid dạng hít có tác dụng chống viêm mạnh mẽ. Thuốc hoạt động bằng cách giảm viêm đường thở, giảm sản xuất chất nhầy và giảm tính đáp ứng của đường thở. Flixotide được chỉ định để điều trị dự phòng hen phế quản ở trẻ em và người lớn, và được coi là một trong những thuốc hàng đầu trong nhóm ICS.

5.3. Kết Quả Nghiên Cứu Đánh Giá Hiệu Quả Kiểm Soát Hen Bậc 2

Nghiên cứu đánh giá kết quả kiểm soát hen bậc 2 bằng Flixotide tại Bệnh viện Sản Nhi Bắc Giang. Kết quả cho thấy Flixotide có hiệu quả trong việc giảm các triệu chứng hen phế quản, giảm tần suất các đợt bùng phát và cải thiện chất lượng cuộc sống của trẻ. Tuy nhiên, cần có thêm các nghiên cứu lớn hơn và có đối chứng để xác nhận kết quả này và đánh giá hiệu quả lâu dài của Flixotide.

VI. Kết Luận và Tương Lai Của Kiểm Soát Hen Phế Quản Ở Trẻ Em

Hen phế quản ở trẻ em là một bệnh lý mạn tính phổ biến, gây ảnh hưởng lớn đến sức khỏe và chất lượng cuộc sống của trẻ. Việc chẩn đoán sớm, điều trị hiệu quả và kiểm soát bệnh tốt là rất quan trọng. Các nghiên cứu như nghiên cứu tại Bệnh viện Sản Nhi Bắc Giang đóng vai trò quan trọng trong việc đánh giá hiệu quả của các phương pháp điều trị và cải thiện chất lượng chăm sóc bệnh nhân. Trong tương lai, cần có thêm các nghiên cứu về các phương pháp điều trị mới, các biện pháp phòng ngừa và các chiến lược quản lý bệnh hiệu quả hơn.

6.1. Tầm Quan Trọng Của Chẩn Đoán Sớm và Điều Trị Hiệu Quả

Chẩn đoán sớm và điều trị hiệu quả là yếu tố then chốt trong việc kiểm soát hen phế quản ở trẻ em. Việc phát hiện bệnh sớm giúp ngăn ngừa các biến chứng và cải thiện chất lượng cuộc sống của trẻ. Điều trị hiệu quả giúp kiểm soát các triệu chứng, giảm tần suất các đợt bùng phát và cho phép trẻ tham gia vào các hoạt động bình thường.

6.2. Hướng Nghiên Cứu Tương Lai Phương Pháp Điều Trị Mới và Phòng Ngừa

Trong tương lai, cần có thêm các nghiên cứu về các phương pháp điều trị mới cho hen phế quản ở trẻ em, chẳng hạn như các liệu pháp sinh học và các phương pháp điều trị cá nhân hóa. Nghiên cứu về các biện pháp phòng ngừa, chẳng hạn như giảm tiếp xúc với dị nguyên và cải thiện chất lượng không khí, cũng rất quan trọng. Ngoài ra, cần có các nghiên cứu về các chiến lược quản lý bệnh hiệu quả hơn, bao gồm giáo dục bệnh nhân và gia đình, và sử dụng công nghệ để theo dõi và quản lý bệnh.

04/06/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Một số hiểu biết về bệnh hen phế quản 1. Định nghĩa về hen phế quản Hen phế quản là tình trạng viêm mạn tính đường thở, với sự tham gia của nhiều tế bào và thành phần tế bào, làm tăng tính đáp ứng đường thở (co thắt, phù nề, tăng tiết đờm) gây tắc nghẽn, hạn chế luồng khí đường thở, làm xuất hiện các dấu hiệu khò khè, khó thở, nặng ngực và ho tái diễn nhiều lần, thường xảy ra ban đêm và sáng sớm, có thể hồi phục tự nhiên hoặc do điều trị [50]. Dịch tễ học hen phế quản 1.

Tỉ lệ mắc hen phế quản trẻ em trên thế giới Do sự biến đổi của môi trường, sự thay đổi khí hậu, thói quen hút thuốc lá… đã làm gia tăng đáng kể bệnh lý của đường hô hấp đặc biệt là bệnh HPQ. HPQ là một trong những bệnh phổi mạn tính phổ biến ở tất cả các nước trên thế giới, bệnh gặp ở mọi lứa tuổi [75] với tỉ lệ mắc bệnh ngày càng tăng, đặc biệt ở trẻ em. Bệnh ảnh hưởng nghiêm trọng đến cuộc sống hàng ngày của bệnh nhân. Khi tình trạng bệnh không được kiểm soát; bệnh nhân có thể xuất hiện cơn HPQ cấp nặng và có thể gây tử vong rất nhanh [7].

Hiện nay trên thế giới có khoảng 235 triệu người mắc HPQ với khoảng 383.000 trường hợp tử vong do HPQ mỗi năm [75]. Nghiên cứu ở Châu Âu cho tỉ lệ HPQ trẻ em tương đối dao động, từ 1,72% ở Đức cho tới 13,48% ở Anh [70]. Tỉ lệ HPQ ở trẻ em thuộc thành phố St. Peterburg, Nga là 7,4% [51].

Tỉ lệ HPQ ở trẻ em Belarus là 1,39% [64]. Tỉ lệ HPQ ở trẻ em Ba Lan vùng nông thôn là 3,5%, vùng thành thị 4,1%; tỉ lệ HPQ ở trẻ em Ukraine vùng nông thôn là 1,4%, vùng thành thị 2,1% [46]. Tỉ lệ HPQ ở trẻ em Ấn Độ là 4,75% [61]. Tỉ lệ HPQ ở trẻ em tại Quảng Châu, Trung Quốc là 4,8% [76].

Theo ước tính của Tổ chức y tế thế giới (WHO), cứ 10 năm tỉ lệ mắc 4 HPQ tăng 20 - 50%, đặc biệt 20 năm qua tốc độ tăng tỉ lệ mắc HPQ ngày một nhanh hơn. Tỉ lệ mắc HPQ ở mỗi vùng và mỗi lứa tuổi rất khác nhau; hay gặp ở những nước công nghiệp có nền kinh tế phát triển và tốc độ đô thị hoá mạnh [75]. Báo cáo trong Chương trình khởi động toàn cầu về hen thấy: trong 10 năm (1984 - 1994), tỉ lệ HPQ trẻ em ở khu vực Đông Nam Á - Tây Thái Bình Dương tăng gấp 2 - 10 lần [1]. Tỉ lệ HPQ ở một số nước trên thế giới như sau: Bảng 1.

Tỉ lệ hen phế quản trẻ em một số nước trên thế giới [1] Nước 2001 2016 Anh 12,1% 13,48% Mexico 5,1% 6,5% Nhật 9,2% 9,8% Hoa Kỳ 8,7% 8,3% Philipines 18,8% 20,1% Thái lan 4,0% 9,7% 1. Tỉ lệ mắc hen phế quản trẻ em ở Việt Nam Tại Việt Nam, HPQ là bệnh lý mạn tính đường hô hấp thường gặp, chiếm tỉ lệ trung bình là 5% (ở người lớn) và 10% (ở trẻ em). Việt Nam hiện chưa có con số hệ thống và chính xác về tỉ lệ mắc HPQ cho cả nước, báo cáo sơ bộ cho thấy tỉ lệ mắc HPQ trẻ em chiếm khoảng 4 - 8% và có xu hướng tăng nhanh [10]. Nghiên cứu của Phan Quang Đoàn và cs (2006) cho tỉ lệ HPQ ở học sinh trường trung học phổ thông Hà Nội là 8,74% [14].

Nghiên cứu của Nguyễn Thanh Hải và cs (2007) cho tỉ lệ HPQ ở trẻ em 13 - 14 tuổi tại thành phố Cần Thơ là 5% [19]. Nghiên cứu của Khổng Thị Ngọc Mai (2011) thấy tỉ lệ HPQ ở học sinh tiểu học, trung học cơ sở thành phố Thái Nguyên là 9,5% [28]. Nghiên cứu của Trần Thúy Hạnh và Nguyễn Văn Đoàn (2011) khảo sát tại 7 tỉnh thành, đại diện cho 7 vùng miền trong cả nước là Nam Định, Tuyên 5 Quang, Nghệ An, Khánh Hòa, Bình Dương, Gia Lai và Tiền Giang thấy độ lưu hành HPQ ở trẻ em là 3,2%, tỉ lệ nam/nữ ở trẻ em là 1,63/1; độ lưu hành HPQ cao nhất ở Nghệ An (6,9%) và thấp nhất ở Bình Dương (1,5%) [21]. Hậu quả do hen phế quản gây ra * Đối với người bệnh HPQ gây ảnh hưởng lớn đến người bệnh: sức khoẻ ngày càng giảm sút, mất ngủ gây suy nhược thần kinh, bi quan, lo lắng, mất việc, nghỉ học, chất lượng cuộc sống giảm sút.

Nhiều trường hợp có biến chứng viêm phổi hoặc tử vong hoặc tàn phế do không được cứu chữa kịp thời. Nghiên cứu cho thấy chất lượng cuộc sống của trẻ bị HPQ giảm sút rõ rệt. Theo Đoàn Thị Thanh Bình (2012) thì HPQ có ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống của trẻ với điểm trung bình chất lượng cuộc sống là 5,46 [6]. Nghiên cứu của Lê Thanh Hải và cs (2013) thấy: HPQ ảnh hưởng đến hoạt động hàng ngày và ảnh hưởng đến thay đổi cảm xúc [18].

Đối với trẻ bị HPQ có thể sẽ bị biến chứng viêm phổi kèm theo làm tăng thời gian điều trị và ảnh hưởng chất lượng cuộc sống. Tử vong do HPQ là biến chứng cực kỳ nguy hiểm. Thống kê cho thấy HPQ là 1 trong 20 bệnh mạn tính gây tàn phế cao nhất và là 1 trong 10 nguyên nhân gây tử vong hàng đầu ở trẻ em từ 5 - 14 tuổi. Tỉ lệ tử vong do HPQ ở trẻ em dao động từ 0 - 0,7/100.

Nghiên cứu của Eroglu G. và cs (2002) tại Louisiana, Mỹ cho tỉ lệ tử vong do HPQ ở trẻ em là 0,63/100. Tỉ lệ tử vong do HPQ ở trẻ em tại Thụy Điển là 1,54/1.000 trẻ em năm 1994 và 0,53/1. Tỉ lệ tử vong do HPQ ở trẻ em tại Phần Lan là 0,19/1.

* Đối với gia đình Gia đình bệnh nhân HPQ thường có hai quan điểm trái ngược nhau: (1) Không quan tâm, xem nhẹ nguy cơ của bệnh, cho rằng bệnh không điều trị được, ít động viên trẻ kiên trì điều trị. (2) Nhưng cũng có những gia đình hết sức quan tâm đến điều trị bệnh cho trẻ. Nghiên cứu của Nguyễn Hồng 6 Chương và cs (2014) thấy: 21,2% phụ huynh của trẻ bị HPQ có dấu hiệu lo lắng trầm cảm. Phụ huynh có nguy cơ lo lắng trầm cảm cao nếu kinh tế nghèo (p <0,05) và trẻ chưa được kiểm soát tốt cơn hen (p = 0,03).

Điểm chất lượng cuộc sống của phụ huynh thấp nếu phụ huynh trẻ tuổi, có lo lắng trầm cảm (p<0,05) và trẻ chưa được kiểm soát hoàn toàn cơn hen (p<0,05) [12]. * Đối với xã hội Thiệt hại do HPQ gây ra bao gồm các chi phí trực tiếp cho khám bệnh, xét nghiệm, tiền thuốc và những chi phí gián tiếp nghỉ việc, nghỉ học, giảm khả năng lao động, giảm chất lượng cuộc sống. Theo Phùng Thị Chuyên (2011): chi phí điều trị trung bình cho mỗi đợt HPQ nội trú là 7.227,25 VNĐ/bệnh nhân; trong đó, chi phí thuốc điều trị chiếm 79,69% [13]. Các yếu tố nguy cơ gây hen phế quản 1.

Yếu tố bản thân * Tuổi: mọi lứa tuổi đều có nguy cơ mắc HPQ, nhưng HPQ gặp nhiều ở trẻ nhỏ. HPQ có thể khỏi hoặc giảm nhẹ ở tuổi dậy thì. Nghiên cứu của Winer R. và cs (2012) cho tỉ lệ nguy cơ mắc HPQ ở trẻ 0 - 4 tuổi là 23,4/1.000, cao gấp 5 lần so với trẻ từ 12 - 17 tuổi là 4,4/1.

Tỉ lệ nguy cơ mắc HPQ ở trẻ em chung là 12,5/1.000 và ở người trưởng thành là 3,8/1. * Giới: HPQ có thể xuất hiện ở cả 2 giới, nhưng tỉ lệ mắc HPQ ở giới theo lứa tuổi không giống nhau. Trước dậy thì, HPQ gặp ở trẻ nam nhiều hơn trẻ nữ [9], đến tuổi thanh niên thì tỉ lệ HPQ là ngang nhau giữa 2 giới, ở người lớn thì nữ giới lại mắc HPQ nhiều hơn ở nam giới. Theo Ngô Thị Xuân (2008): HPQ gặp ở trẻ trai (68,0%) cao hơn trẻ gái (32,0%) [42].

Theo Nguyễn Thị Thái Hà (2017) thì tỉ lệ nam/nữ ở trẻ HPQ từ 2 - 5 tuổi là 1,33/1 [17]. Theo Nguyễn Tiến Dũng và cs (2010), tỉ lệ HPQ nam/nữ là 2,1/1 [16]. * Cơ địa: Trẻ có cơ địa dị ứng như: chàm thể tạng, viêm mũi dị ứng, viêm xoang dị ứng, thể trạng tiết dịch là những yếu tố thuận lợi gây HPQ. Viêm mũi dị ứng có liên quan khá chặt chẽ với HPQ: tỉ lệ viêm mũi dị 7 ứng/HPQ là 75,1%; viêm mũi dị ứng thường khởi phát trước hay đồng thời với HPQ (70%) [34].

Trẻ có cơ địa dị ứng thì có nguy cơ bị HPQ cao gấp 8,5 lần (95%CI: 5,6 - 12,9) so với trẻ không có cơ địa dị ứng [69]. Trẻ có dị ứng với mạt nhà, chó, mèo và nấm mốc thì có nguy cơ mắc HPQ nhiều hơn [30]. Yếu tố gia đình Nếu bố mẹ, anh chị em ruột bị HPQ, bị dị ứng, hay bị viêm da cơ địa thì khả năng mắc HPQ là rất cao. Nếu cha, mẹ có cơ địa dị ứng thì con có nguy cơ bị HPQ cao gấp 1,4 lần so với trẻ không có cha mẹ có cơ địa dị ứng [49].

Trẻ có nguy cơ bị HPQ cao gấp 4,27 lần nếu cả bố mẹ và ông bà đều bị HPQ; có nguy cơ bị HPQ cao gấp 1,52 lần nếu chỉ có ông bà bị HPQ [71]. Trẻ có nguy cơ bị HPQ gấp 2,4 lần (95%CI: 1,2 - 4,6) nếu mẹ bị HPQ, có nguy cơ bị HPQ gấp 2,6 lần (95%CI: 1,2 - 5,4) nếu mẹ có tiền sử dị ứng [60]. Các yếu tố về môi trường - Dị nguyên đường hô hấp: bụi nhà, bụi đường phố, bụi chăn đệm, khói bếp, khói thuốc lá, lông súc vật, phấn hoa, các khí lạnh, các chất thải ôtô, xe máy. là nguyên nhân thường gặp nhiều nhất gây HPQ.

Theo Nguyễn Thị Kim Anh (2014) thì tỉ lệ trẻ HPQ có test lẩy da (+) với 1 dị nguyên hô hấp trong nhà là 72,1%, test lẩy da (+) với ≥ 2 dị nguyên chiếm 86,1% [5]. HPQ có liên quan có ý nghĩa thống kê với tình trạng hút thuốc lá của bố, mẹ [52], [66]. Nghiên cứu của Kamran A. - Thuốc và hoá chất: aspirin, penicillin, sulphamid… là những chất nếu tiếp xúc lâu dài làm tăng nguy cơ mắc HPQ ở trẻ em.

Nghiên cứu Ripabelli và cs (2013) thấy tỉ lệ HPQ ở trẻ sống khu công nghiệp chiếm 24,7% [63]. - Nhiễm khuẩn: đặc biệt là các nhiễm khuẩn do virus (virus hợp bào hô hấp, virus cúm, á cúm. Nghiên cứu của Trịnh Thị Ngọc (2015) thấy nhóm trẻ 8 nhiễm virus đường hô hấp có nguy cơ mắc cơn hen cấp nặng cao gấp 8,85 lần so với nhóm trẻ không nhiễm virus [29].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Kiểm Soát Hen Phế Quản Ở Trẻ Em Tại Bệnh Viện Sản Nhi Bắc Giang" cung cấp cái nhìn sâu sắc về tình trạng hen phế quản ở trẻ em, bao gồm các phương pháp kiểm soát và điều trị hiệu quả. Bài viết nhấn mạnh tầm quan trọng của việc theo dõi và quản lý bệnh hen phế quản để cải thiện chất lượng cuộc sống cho trẻ. Đặc biệt, tài liệu này không chỉ giúp các bậc phụ huynh và bác sĩ hiểu rõ hơn về bệnh lý mà còn cung cấp những chiến lược hữu ích để giảm thiểu triệu chứng và ngăn ngừa cơn hen tái phát.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các khía cạnh liên quan đến hen phế quản, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận án tiến sĩ y học nghiên cứu biến đổi lâm sàng thông khí phổi mức độ kiểm soát và nồng độ một số cytokine huyết thanh ở bệnh nhân hen phế quản điều trị kiểm soát bằng ics v, nơi nghiên cứu sâu về các yếu tố sinh học liên quan đến bệnh hen. Ngoài ra, tài liệu Kiểm soát hen và rối loạn tăng động giảm chú ý ở trẻ hen phế quản có ngưng thở tắc nghẽn khi ngủ sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về mối liên hệ giữa hen phế quản và các rối loạn khác ở trẻ em. Những tài liệu này sẽ cung cấp cho bạn cái nhìn toàn diện hơn về bệnh hen phế quản và các phương pháp điều trị hiệu quả.