Luận Văn Thạc Sĩ: Kiểm Soát Bẩn Màng MBR Từ Nước Thải Chế Biến Tôm Có Độ Cứng Và Độ Mặn Cao

Luận văn thạc sĩ kỹ thuật phân tích kỹ thuật môi trường kiểm soát bẩn màng mbr do nước thải phụ phẩm chế biến tôm có độ cứng và độ mặn, đánh giá thực trạng, chỉ ra hạn chế, đề

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn thạc sĩ

2019

136
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về nước thải sản xuất chitin

Nghiên cứu tập trung vào kiểm soát bẩn màng MBR trong xử lý nước thải phụ phẩm chế biến tôm có độ cứngđộ mặn cao. Nước thải này chứa hàm lượng canxi và muối khoáng cao, gây ra các vấn đề về bẩn màng và ảnh hưởng đến hiệu suất xử lý. MBR (Membrane Bioreactor) là công nghệ tiên tiến, kết hợp quá trình sinh học và tách pha bằng màng, được ứng dụng để xử lý nước thải phức tạp. Tuy nhiên, sự tích tụ canxi và muối trên bề mặt màng làm giảm hiệu quả vận hành. Nghiên cứu này nhằm đánh giá các yếu tố ảnh hưởng đến bẩn màng và đề xuất giải pháp kiểm soát hiệu quả.

1.1. Đặc tính nước thải phụ phẩm tôm

Nước thải phụ phẩm tôm có độ cứng cao do hàm lượng canxi (CaCO3) lên đến 440 mg/L và độ mặn khoảng 33‰. Các thành phần chính bao gồm chất hữu cơ, protein, và muối khoáng. Bẩn màng xảy ra do sự tích tụ canxi và muối trên bề mặt màng, làm tăng trở lực màng và giảm thông lượng. Nghiên cứu chỉ ra rằng, ở tải trọng F/M = 0,1 kgCOD/kgMLVSS.d, hiệu suất xử lý COD đạt 95-98%, đáp ứng tiêu chuẩn xả thải. Tuy nhiên, quá trình nitrate hóa bị ảnh hưởng nghiêm trọng khi nồng độ muối và canxi tăng cao.

1.2. Ảnh hưởng của độ cứng và độ mặn đến MBR

Độ cứngđộ mặn là hai yếu tố chính ảnh hưởng đến hiệu suất MBR. Canxi tích tụ trong bùn và trên bề mặt màng, gây ra bẩn màng và tăng TMP (Transmembrane Pressure). Nghiên cứu cho thấy, ở nồng độ canxi 1 g/L và độ mặn 27‰, quá trình bẩn màng diễn ra chậm và thông lượng màng được duy trì ổn định. Tuy nhiên, khi nồng độ canxi tăng lên 3 g/L, sự tích tụ canxi trong bùn tăng đáng kể, làm giảm hiệu suất xử lý. Kết quả SEM và EDX cho thấy sự hiện diện của canxi và muối trên bề mặt màng.

II. Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu được thực hiện trên mô hình MBR quy mô phòng thí nghiệm, sử dụng nước thải phụ phẩm tôm từ nhà máy chế biến thủy sản. Quá trình vận hành được chia thành hai giai đoạn: giai đoạn đầu với tải trọng F/M = 0,1-0,2 kgCOD/kgMLVSS.d và giai đoạn hai với tải trọng F/M = 0,2 kgCOD/kgMLVSS.d. Các chỉ tiêu như TMP, thông lượng, và trở lực màng được theo dõi để đánh giá mức độ bẩn màng. Phương pháp SEM và EDX được sử dụng để phân tích cấu trúc và thành phần bề mặt màng.

2.1. Xác định trở lực màng

Trở lực màng được xác định thông qua sự thay đổi TMP và thông lượng. Kết quả cho thấy, khi nồng độ canxi và độ mặn tăng, TMP tăng đáng kể, dẫn đến giảm thông lượng. Ở giai đoạn đầu, TMP tăng từ 10 kPa lên 25 kPa khi nồng độ canxi tăng từ 170 mg/L lên 440 mg/L. Ở giai đoạn hai, với nồng độ canxi 1 g/L và độ mặn 27‰, TMP duy trì ở mức 15 kPa, cho thấy sự ổn định của hệ thống.

2.2. Phân tích SEM và EDX

Phương pháp SEM và EDX được sử dụng để phân tích cấu trúc và thành phần bề mặt màng. Kết quả SEM cho thấy sự tích tụ canxi và muối trên bề mặt màng, tạo thành lớp cặn dày. Phân tích EDX xác nhận sự hiện diện của canxi, carbon, và oxy, chứng minh sự hình thành CaCO3 trên bề mặt màng. Điều này giải thích nguyên nhân gây bẩn màng và tăng trở lực màng.

III. Kết quả và thảo luận

Nghiên cứu đã chỉ ra rằng, MBR có khả năng xử lý hiệu quả nước thải phụ phẩm tôm với độ cứngđộ mặn cao. Tuy nhiên, sự tích tụ canxi và muối trên bề mặt màng là nguyên nhân chính gây bẩn màng. Ở tải trọng F/M = 0,1 kgCOD/kgMLVSS.d, hiệu suất xử lý COD đạt 95-98%, đáp ứng tiêu chuẩn xả thải. Tuy nhiên, quá trình nitrate hóa bị ảnh hưởng nghiêm trọng khi nồng độ muối và canxi tăng cao. Kết quả SEM và EDX cho thấy sự hiện diện của canxi và muối trên bề mặt màng, chứng minh nguyên nhân gây bẩn màng.

3.1. Hiệu quả xử lý COD

Hiệu suất xử lý COD đạt 95-98% ở tải trọng F/M = 0,1 kgCOD/kgMLVSS.d, đáp ứng tiêu chuẩn xả thải. Tuy nhiên, khi nồng độ canxi và độ mặn tăng, hiệu suất xử lý giảm nhẹ. Ở giai đoạn hai, với nồng độ canxi 1 g/L và độ mặn 27‰, hiệu suất xử lý COD trung bình đạt 96%, nhưng chưa đạt tiêu chuẩn xả thải. Điều này cho thấy sự ảnh hưởng của độ cứngđộ mặn đến hiệu suất MBR.

3.2. Ảnh hưởng của canxi đến bẩn màng

Canxi là nguyên nhân chính gây bẩn màng trong MBR. Khi nồng độ canxi tăng, sự tích tụ canxi trong bùn và trên bề mặt màng tăng đáng kể, làm tăng TMP và giảm thông lượng. Kết quả SEM và EDX cho thấy sự hiện diện của canxi và muối trên bề mặt màng, chứng minh nguyên nhân gây bẩn màng. Nghiên cứu đề xuất giảm nồng độ canxi trong nước thải để kiểm soát bẩn màng hiệu quả.

21/02/2025
Luận văn thạc sĩ kỹ thuật môi trường kiểm soát bẩn màng mbr do nước thải phụ phẩm chế biến tôm có độ cứng và độ mặn cao

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN Tổng quan về nước thải sản xuất chitin 1. Sơ lược về ngành sản xuất chitin và chitosan Chitin có công thức phân tử (C8H13NO5)n, là một polymer sinh học rất phổ biến trong tự nhiên, chỉ đứng thứ hai sau cellulose. Cellulose và chitin có cấu trúc tương tự; chitin có nhóm acetamide (NH–CO–CH3) tại C–2 thay cho nhóm hydroxyl trong cellulose. Vì có cấu trúc dạng tinh thể nên chitin có độ bền, độ cứng cao.

Chitin có màu trắng hay trắng phớt hồng, dạng vảy hoặc bột, không mùi, không vị; có thể tan trong Ordinethylactamine (DMA) có chứa 8% lithium choloride hoặc axit đậm đặc nhưng không tan trong nước, axit loãng, xút, cồn hoặc các dung môi hữu cơ khác [9]. Công thức chitin [9] Chitin và dẫn xuất của nó, chitosan, là những hợp chất có giá trị đáp ứng nhu cầu của người tiêu dùng đối với các sản phẩm tự nhiên có tác động tích cực đến sức khỏe. Các polymer này có các đặc tính sinh học độc đáo như khả năng phân hủy sinh học, chống vi khuẩn, chống oxy hóa, chống viêm và không độc tính. Do đó, chúng có thể được sử dụng trong một loạt các ứng dụng công nghiệp: dược phẩm, nông nghiệp, thực phẩm, mỹ phẩm và dệt may.

Riêng protein được sử dụng làm nguồn thức ăn gia súc. Trong tự nhiên, chitin tồn tại phổ biến trong vỏ ngoài của các loại nấm khuẩn thực vật cấp thấp, các loại động vật giáp xác như tôm, cua, côn trùng và 3 màng tế bào của các động vật cao cấp,v. Trong lớp vỏ đó, chitin liên kết chặt chẽ với protein, lipid, các muối vô cơ (CaCO3) và các sắc tố màu (astarene, astaxanthin, canthaxanthin, litin,v. Ở Việt Nam, chitin được sản xuất chủ yếu từ chế biến thủy sản.

Sự phát triển nhanh của ngành công nghiệp chế biến thủy sản, mỗi năm hàng chục ngàn tấn phế liệu thủy sản được tạo ra là một thách thức thực tế, chúng chiếm khoảng 75% tổng trọng lượng động vật giáp xác (tôm, cua, tôm hùm và nhuyễn thể) [9]. Riêng phế liệu tôm, ước tính trên 100.000 tấn/năm [10] cho nên nếu xử lý loại chất thải này không tốt có thể dẫn đến các vấn đề về môi trường và sức khỏe con người, do đó việc khai thác chitin từ vỏ giáp xác có thể là giải pháp để giảm thiểu chất thải và sản xuất các hợp chất có giá trị được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực. Mặc dù giá trị tiềm năng của chúng được đánh giá cao nhưng chất thải vỏ giáp xác vẫn chưa được tận dụng tốt và quá trình sản xuất loại nguyên liệu này lại tạo ra những dòng thải chứa một lượng lớn chất hữu cơ, muối khoáng, sắt tố màu, mùi, v. gây ra ô nhiễm môi trường nghiêm trọng [11].

Quy trình sản xuất chitin và chitosan tại nhà máy VNF Hiện nay vỏ đầu tôm ở Việt Nam chủ yếu được sử dụng để phục hồi chitin và số lượng rất hạn chế sử dụng để sản xuất chitosan. Các thành phần hoạt tính sinh học khác như carotenoprotein, khoáng chất (chủ yếu là canxi), lipid chưa thu hồi được và được thải ra hệ thống nước thải. Điều này không chỉ không tận dụng được hiệu quả các sản phẩm tôm mà còn dẫn đến các vấn đề môi trường lớn. Chitin tồn tại trong nguyên liệu dưới dạng liên kết với protein, khoáng nên quá trình sản xuất chitin cần phải khử các hợp chất phi chitin này ra khỏi chitin.

Lượng chitin từ chất thải vỏ thay đổi theo loài và mùa, nhưng nói chung, chúng chứa khoảng 30 – 40% protein, 30 – 50% khoáng chất (chủ yếu là cacbonat canxi) và 20 – 30% chitin cùng với các hợp chất khác như các chất màu (ví dụ, astaxanthin) và chất béo [9]. Thành phần hóa học cơ bản của tôm thẻ chân trắng [12] Thành phần hóa học Hàm lượng* (%) Chitin (%) 29,4 ± 1,4 Hàm lượng Protein (%) 24,3 ± 1,2 Hàm lượng khoáng (%) 26,5 ± 1,9 Hàm lượng lipid (%) 2,2 ± 0,5 (*) Tính trên khối lượng khô tuyệt đối, độ ẩm của vỏ tôm là 76 ± 1,8% Việc chiết xuất chitin bao gồm hai bước chính: − Khử khoáng: Loại bỏ khoáng bằng axit hoặc tác nhân tạo phức. − Khử protein: Tách protein bằng kiềm hoặc enzyme protease. Hai bước này có thể đổi vị trí cho nhau phụ thuộc vào phương pháp thu hồi protein, carotenoid và ứng dụng của Chitin.

Sản xuất chitin từ phế liệu thủy sản có thể thực hiện bằng phương pháp hóa học, sinh học hoặc hóa học kết hợp với sinh học. Đối với phương pháp hóa học, vỏ đầu tôm sẽ được rửa sạch, đem sấy khô, nghiền hoặc nghiền thành bột để giảm kích thước. Tiếp theo acid HCl được sử dụng để để loại bỏ các thành phần khoáng như canxi cacbonat, canxi photphat. Protein sẽ được loại bỏ bằng NaOH.

Và bước cuối cùng acetone hoặc hỗn hợp dung môi hữu cơ được sử dụng để loại bỏ các sắc tố màu như carotenoids ra khỏi chitin. Để tránh các vấn đề về môi trường từ việc sử dụng axit HCl và kiềm NaOH, phương pháp sinh học ra đời nhằm cung cấp một cách khác để chiết xuất chitin. Các hệ vi khuẩn, nấm men hoặc các enzyme được sử dụng để khử protein và khoáng. Trong thực tế, vi khuẩn sản xuất axit lactic được sử dụng để khử khoáng và vi khuẩn protease được dùng để loại bỏ protein.

Các quy trình sản xuất chitin ở quy mô lớn chủ yếu sử dụng phương pháp hóa học do có ưu điểm như nhanh, đơn giản, dễ thực hiện ở quy mô lớn. Tuy nhiên, phương pháp hóa học cũng có nhiều nhược điểm như sản phẩm chitin có phân tử lượng thấp, độ nhớt thấp, dư lượng hóa chất lớn, ăn mòn thiết bị và đặc biệt gây ra ô nhiễm môi trường rất trầm trọng. 5 Việt Nam có trên 10 cơ sở sản xuất chitin, trong đó có 1 cơ sở ở miền Bắc (Hải Phòng), 2 cơ sở ở miền Trung (Nha Trang), 5 cơ sở ở miền Nam (Vũng Tàu, Cà Mau, TP HCM). Vì thế, nó đang gây ô nhiễm không khí và nguồn nước ở mức độ cao.

Quy trình sản xuất Chitin áp dụng ở nhà máy VNF a. Phương pháp hóa học cải tiến (có thu hồi). Phế liệu tôm sau khi đã tách ép lấy dịch protein sẽ được đưa vào bồn chứa, được rửa sơ bộ bằng nước sạch ở lần rửa đầu tiên và rửa lần 2 bằng axit phế (nước nấu axit DC1) nhằm tiết kiệm lượng axit cho quá trình khử khoáng tiếp theo. Sau khi rửa sơ bộ, phế liệu tôm được ngâm trong hỗn hợp axit HCl 32% với nước rửa axit lần 1 DC2 từ 8 đến 9 giờ.

Xả nước nấu axit DC1 vào bồn chứa axit phế, nguyên liệu còn lại trong bồn được rửa bằng nước sạch 2 lần và rửa bằng xút phế (nước nấu xút DP1) 2 lần để tiết kiệm lượng NaOH dùng cho công đoạn sau. Sau khi xả bỏ hết nước rửa axit (chỉ giữ lại nước rữa axit lần 1), nguyên liệu được ngâm trong hỗn hợp nước và xút NaOH 98% trong 8 đến 9 giờ. Sau quá trình ngâm, nước nấu xút DP1 được xả vào bồn chứa xút phế, nguyên liệu còn lại trong bồn chứa được rửa lại 4 lần bằng nước sạch. Tiến hành xả liệu ta thu được Chitin ướt.

Phương pháp hóa sinh (có thu hồi). Thay dòng vào rửa nước bằng dòng rửa enzyme. Cho enzyme với tỷ lệ 1% vào bồn chứa phế liệu tôm, cho nước sạch vào, sục khí nóng khoảng 60ºC và ngâm trong 30 phút. Sau đó, xả nước nấu enzyme vào bồn chứa enzyme phế, nguyên liệu còn lại trong bồn được rửa lần lượt được rửa bằng nước sạch và dòng nước rửa axit lần 2 DC3.

Quy trình còn lại giống như phương pháp hóa học cải tiến. 6 PHẾ LIỆU TÔM PHẾ LIỆU TÔM H2O RỬA SƠ BỘ Lần WS WS RỬA ENZYME ENZYME 1 1 1 DC1 RỬA SƠ BỘ Lần WS WS RỬA SƠ BỘ Lần H2O 2 2 2 1 HCl + DC2 NẤU AXIT DC1 WS RỬA SƠ BỘ Lần DC3 3 2 H2O RỬA AXIT Lần 1 DC2 DC1 NẤU AXIT HCl + DC2 H2O RỬA AXIT Lần 2 DC3 DC2 RỬA AXIT Lần 1 H2O RỬA AXIT Lần 3 DC4 DC3 RỬA AXIT Lần 2 H2O DP1 RỬA AXIT Lần 4 DC5 DC4 RỬA AXIT Lần 3 DP1 NaOH + NẤU XÚT DP1 DC5 RỬA AXIT Lần 4 H2O H2O RỬA XÚT Lần 1 DP2 DP1 NẤU XÚT NaOH + H2O H2O RỬA XÚT Lần 2 DP3 DP2 RỬA XÚT Lần 1 H2O H2O RỬA XÚT Lần 3 DP4 DP3 RỬA XÚT Lần 2 H2O H2O RỬA XÚT Lần 4 DP5 DP4 RỬA XÚT Lần 3 H2O H2O XẢ LIỆU TW DP5 RỬA XÚT Lần 4 H2O TW XẢ LIỆU Lần 1 H2O HỆ THỐNG 1 NƯỚC THẢI TW XẢ LIỆU Lần 2 H2O 2 SÂN PHƠI Hóa học cải tiến; Hóa sinh. CHITIN THÀNH PHẨM Hình 1. Sơ đồ quy trình sản xuất chitin VNF 7 1.

Đặc tính nước thải phát sinh từ quá trình sản xuất Chitin Trong quá trình sản xuất, nước thải chitin chủ yếu phát sinh từ các công đoạn: kho chứa vỏ tôm, đầu tôm, cua chưa xử lý; công đoạn rửa nguyên liệu, loại bỏ phần hữu cơ ra khỏi xác; công đoạn rửa axit khử khoáng; công đoạn rửa kiềm khử protein; công đoạn xả liệu và nước thải sinh hoạt. Do nước thải phụ phẩm tôm là tập hợp của nhiều dòng thải với nhiều công đoạn xử lý khác nhau nên nước thải phụ phẩm tôm chứa hàm lượng rất cao các chất ô nhiễm hữu cơ (COD, TKN, SS), nitơ và photpho. Ngoài ra, do đặc điểm địa lý, tính chất nguyên liệu sử dụng và hóa chất sử dụng trong các giai đoạn sản xuất mà độ mặn và độ cứng cao cũng là những đặc trưng riêng biệt của loại nước thải này. Đặc tính nước thải chitin có độ dao động lớn, bất ổn định, phụ thuộc nhiều vào nguyên liệu đầu vào và công nghệ sản xuất áp dụng.

Theo nghiên cứu của Hải và cộng sự, 2012 [1], nước thải có độ pH dao động trong khoảng rộng do các công đoạn rửa axit và kiềm đậm đặc. Hàm lượng COD trong nước dao động 13.L-1, BOD5 từ 130 – 735 mg.L-1, Nitơ hữu cơ từ 673 – 947 mg.L-1, Photpho tổng từ 139 – 197 mg.L-1, chất rắn lơ lửng 4.L-1 chứng tỏ mức độ ô nhiễm chất dinh dưỡng cao. Trong nước thường có các mảnh vụn vỏ tôm, ghẹ,v. Hàm lượng muối khoáng trong nước thải tương đối cao, chủ yếu là hợp chất canxi từ quá trình khử khoáng.

Còn theo nghiên cứu của công ty môi trường Ngọc Lân (tỉnh Bình Dương), tính chất nước thải chitin có mức độ ô nhiễm rất cao, thể hiện qua hàm lượng COD trong nước dao động 12.L-1, pH của dòng thải thấp từ 2 – 4 chứng tỏ nước thải có tính axit. Với nguyên liệu đầu vào có astaxanthin nên nước thải có độ màu cao.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Kiểm Soát Bẩn Màng MBR Trong Xử Lý Nước Thải Chế Biến Tôm Độ Cứng Và Độ Mặn Cao" tập trung vào việc giải quyết thách thức trong xử lý nước thải từ ngành chế biến tôm, đặc biệt là khi nước thải có độ cứng và độ mặn cao. Tài liệu này cung cấp các giải pháp hiệu quả để kiểm soát tình trạng bẩn màng MBR (Membrane Bio-Reactor), một công nghệ quan trọng trong xử lý nước thải. Điều này giúp tối ưu hóa hiệu suất hệ thống, giảm chi phí bảo trì và kéo dài tuổi thọ của màng lọc. Đây là nguồn thông tin hữu ích cho các kỹ sư môi trường, nhà quản lý và những người quan tâm đến công nghệ xử lý nước thải công nghiệp.

Để mở rộng kiến thức về các công nghệ xử lý nước thải khác, bạn có thể tham khảo Luận văn thạc sĩ kỹ thuật môi trường nghiên cứu xử lý nước thải giết mổ bằng công nghệ UASB kết hợp EGSB sử dụng Anammox và giá thể PVA gel. Nếu bạn quan tâm đến việc xử lý nitơ trong nước thải, Luận văn thạc sĩ công nghệ môi trường đánh giá hiệu quả xử lý nitơ trong nước rỉ rác cũ bằng mô hình SNAP với giá thể Biofix là một tài liệu đáng đọc. Ngoài ra, để hiểu rõ hơn về quản lý chất thải rắn, bạn có thể khám phá Luận văn thạc sĩ luật học pháp luật quản lý chất thải rắn sinh hoạt ở Việt Nam hiện nay. Mỗi tài liệu này đều mang đến góc nhìn chuyên sâu, giúp bạn nâng cao hiểu biết về các vấn đề môi trường liên quan.