Đồ án HCMUTE: Chế tạo khuôn phun ép sản phẩm cần gạt

Đồ án nghiên cứu hcmute chế tạo khuôn phun ép sản phẩm cần gạt, áp dụng công nghệ tiên tiến, tối ưu giải pháp kỹ thuật cho bài toán .

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp

2022

142
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM KẾT

LỜI CẢM ƠN

TÓM TẮT

MỤC HÌNH

MỤC BẢNG BIỂU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. Giới thiệu đề tài

1.2. Lí do chọn đề tài

1.3. Đối tượng nghiên cứu

1.4. Mục tiêu và kết quả đạt được

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÍ THUYẾT

2.1. Tổng quan vật liệu chất dẻo polymer

2.2. Cơ sở lí thuyết về phun ép nhựa

2.3. Tổng quan về khuôn ép phun sản phẩm nhựa

3. CHƯƠNG 3: THIẾT KẾ KHUÔN

3.1. Qui trình thiết kế khuôn

3.2. Tổng quan về sản phẩm

3.3. Vẽ lại sản phẩm

3.4. Đánh giá sản phẩm

3.5. Thiết kế hệ thống dẫn nhựa

3.6. Phân tích CAE

3.7. Thiết kế hệ thống làm mát

3.8. Kết cấu khuôn

4. CHƯƠNG 4: QUÁ TRÌNH CHẾ TẠO VÀ LẮP RÁP

4.1. Vật liệu làm khuôn

4.2. Dụng cụ cắt

4.3. Tra chế độ cắt

4.4. Qui trình công nghệ

4.5. Làm nguội và đánh bóng khuôn

5. CHƯƠNG 5: THỬ NGHIỆM, KẾT LUẬN VÀ HƯỚNG PHÁT TRIỂN

5.1. Thử nghiệm ép thử

5.2. Hướng phát triển

TÀI LIỆU THAM KHẢO

MỤC BẢN VẼ

Tóm tắt

I. Đồ Án HCMUTE Tổng Quan về Khuôn Phun Ép Cần Gạt Nhựa

Xã hội ngày càng phát triển, nhu cầu về vật chất và tinh thần ngày càng cao, kéo theo vai trò quan trọng của khoa học kỹ thuật. Nhựa là vật liệu phổ biến trong sản xuất các sản phẩm tiêu dùng và công nghiệp. Để sản xuất hàng loạt các sản phẩm nhựa hiệu quả, cần có sự đóng góp quan trọng của khuôn mẫu. Ngành công nghiệp khuôn mẫu và cơ khí chính xác tại Việt Nam đạt trên 1 tỉ USD/năm, với tỉ lệ tăng trưởng 18%. Điều này thu hút sự quan tâm của các doanh nghiệp trong và ngoài nước, cho thấy nhu cầu lớn về sản xuất khuôn nhựa và cơ khí chính xác. Đồ án này tập trung vào nghiên cứu chế tạo khuôn ép nhựa sản phẩm cần gạt, với mục tiêu ứng dụng kiến thức đã học vào thực tế, góp phần vào sự phát triển của ngành công nghiệp khuôn mẫu. Đề tài nghiên cứu nguyên lý, kết cấu và thông số liên quan đến khuôn ép nhựa đang sử dụng trên thị trường. Tìm hiểu thông số về các loại nhựa và các tiêu chuẩn khuôn mẫu trên thị trường. Sản phẩm cần gạt có dạng “càng”, có nhiệm vụ chuyển từ chuyển động của chi tiết này sang chuyển động của chi tiết khác. Sản phẩm được đánh giá dựa trên khả năng ép liên tục, không cần lấy sản phẩm thủ công và đạt được dung sai theo bản vẽ. Đồ án tốt nghiệp với đề tài “Chế tạo khuôn phun ép sản phẩm cần gạt” này bao gồm 5 chương: Tổng quan đề tài, Cơ sở lí thuyết, Thiết kế khuôn, Quá trình chế tạo và lắp ráp, Thực nghiệm, kết luận và hướng phát triển. Nhựa đóng vai trò vô cùng quan trọng trong việc tạo ra những sản phẩm đa dạng để phục vụ những nhu cầu khác nhau trong xã hội.

1.1. Tầm Quan Trọng Của Khuôn Mẫu Trong Sản Xuất Cần Gạt Nhựa

Ngành công nghiệp khuôn mẫu đóng vai trò then chốt trong việc sản xuất hàng loạt các sản phẩm nhựa. Khuôn mẫu là thiết bị quan trọng trong ngành công nghiệp hỗ trợ, dùng để tạo ra sản phẩm theo phương pháp định hình. Do đó, việc nghiên cứu và phát triển các loại khuôn phun ép nhựa, đặc biệt là cho các sản phẩm như cần gạt nhựa, là vô cùng quan trọng để nâng cao năng lực sản xuất và đáp ứng nhu cầu thị trường. Giá trị của ngành công nghiệp khuôn mẫu và cơ khí chính xác ở Việt Nam hiện đang khoảng trên 1 tỉ USD mỗi năm với mức độ tăng trưởng 18%/năm với sự quan tâm của nhiều doanh nghiệp trong và ngoài nước.

1.2. Giới Thiệu Chung Về Đồ Án Thiết Kế Khuôn Ép Cần Gạt HCMUTE

Đồ án này tập trung vào quá trình thiết kế và chế tạo khuôn phun ép cho sản phẩm cần gạt. Mục tiêu chính là ứng dụng những kiến thức đã học vào thực tế, từ đó tạo ra một bộ khuôn mẫu hoàn chỉnh có khả năng sản xuất ra sản phẩm cần gạt nhựa đáp ứng các yêu cầu về kỹ thuật và chất lượng. Qua đó có thể đóng góp vào một phần nhỏ vào việc phát triển nền công nghiệp khuôn mẫu.

1.3. Mục Tiêu và Phạm Vi Nghiên Cứu Thiết Kế Khuôn Cần Gạt

Mục tiêu của đồ án là nghiên cứu cơ sở lí thuyết, phân tích dòng chảy trong khuôn, thiết kế khuôn trên phần mềm hỗ trợ và chế tạo khuôn ép cho ra sản phẩm thực tế. Phạm vi nghiên cứu bao gồm: nghiên cứu nguyên lý, kết cấu và thông số liên quan đến khuôn ép nhựa hiện có, tìm hiểu thông số về các loại nhựa và tiêu chuẩn khuôn mẫu.

II. Thách Thức và Vấn Đề Trong Thiết Kế Khuôn Phun Ép Cần Gạt

Thiết kế khuôn phun ép cho sản phẩm cần gạt nhựa đặt ra nhiều thách thức. Một trong số đó là đảm bảo sản phẩm ép ra đạt được dung sai theo bản vẽ và có thể ép liên tục mà không cần lấy thủ công. Bên cạnh đó, các vấn đề liên quan đến vật liệu nhựa, hệ thống dẫn nhựa, hệ thống làm mát và thoát khí cũng cần được giải quyết một cách tối ưu. Theo tài liệu gốc, sản phẩm khách hàng thiết kế ban đầu không có thoát khuôn, dẫn đến khó khăn trong việc đẩy sản phẩm ra sau khi ép. Điều này đòi hỏi cần phải bố trí nhiều ty đẩy để tăng lực đẩy. Ngoài ra, độ dày sản phẩm không đồng đều cũng có thể gây ra cong vênh, vết lõm hoặc đường hàn. Sản phẩm do khách thiết kế không có đoạn chuyển tiếp vậy nên có thể sẽ gây ra cong vênh, vết lõm, đường hàn, … Cách xử lí nên bố trí nhiều ty lói để nhiều khe hở thoát khí hơn.

2.1. Khó Khăn Về Dung Sai và Độ Chính Xác Của Sản Phẩm

Đảm bảo sản phẩm cần gạt ép ra đạt được dung sai và độ chính xác theo yêu cầu kỹ thuật là một thách thức lớn. Các yếu tố ảnh hưởng đến dung sai bao gồm: hệ số co rút của vật liệu nhựa, độ chính xác của khuôn, và các thông số của quá trình phun ép. Vì thế nhóm đã quyết định chọn đề tài: DT42_NGHIÊN CỨU CHẾ TẠO KHUÔN ÉP NHỰA SẢN PHẨM ''CẦN GẠT'' với mong muốn áp dụng những gì đã được học vào thực tế qua đó có thể đóng góp vào một phần nhỏ vào việc phát triển nền công nghiệp khuôn mẫu.

2.2. Vấn Đề Về Thoát Khuôn và Thiết Kế Sản Phẩm Tối Ưu

Thiết kế sản phẩm cần đảm bảo khả năng thoát khuôn dễ dàng sau khi ép. Nếu sản phẩm không có góc thoát khuôn hoặc có các phần undercut, sẽ gây khó khăn cho quá trình đẩy sản phẩm ra khỏi khuôn. Cần có các giải pháp thiết kế phù hợp để đảm bảo quá trình thoát khuôn diễn ra suôn sẻ. Cần có các giải pháp thiết kế phù hợp để đảm bảo quá trình thoát khuôn diễn ra suôn sẻ. Sản phẩm do khách đặt làm và bảo mật thông tin. Tuy nhiên chúng ta có thể đoán được chức năng của nó.

2.3. Rủi Ro Cong Vênh Vết Lõm và Đường Hàn Trong Sản Phẩm

Sản phẩm cần gạt nhựa có thể gặp các vấn đề như cong vênh, vết lõm hoặc đường hàn nếu thiết kế và quá trình phun ép không được kiểm soát tốt. Các yếu tố ảnh hưởng đến các vấn đề này bao gồm: độ dày không đồng đều của sản phẩm, hệ thống dẫn nhựa không tối ưu, và nhiệt độ khuôn không đồng đều. Vì thế cần phải. Thiết lập hệ số co rút cho sản phẩm như hình sau. Hình 3. 6 Thông tin khối lượng sản phẩm Dựa trên hình ta có: - Khối lượng = 0.44 gam - Tỉ trọng = 0.9 g/cm3 30 - Thể tích = 0.3.

III. Phương Pháp Thiết Kế Hệ Thống Dẫn Nhựa Khuôn Ép Cần Gạt

Hệ thống dẫn nhựa đóng vai trò quan trọng trong việc đưa nhựa nóng chảy từ máy phun ép vào lòng khuôn. Thiết kế hệ thống dẫn nhựa cần đảm bảo nhựa điền đầy lòng khuôn một cách đồng đều và nhanh chóng, giảm thiểu áp suất phun và tránh các vấn đề như thiếu nhựa hoặc đường hàn. Nhóm tự lập ra qui trình thiết kế khuôn cho riêng mình qua sự tham khảo những công ty nhóm đã thực tập, những tài liệu trên mạng và giáo trình. Qui trình thiết kế khuôn: Phân tích yêu cầu sản phẩm, thiết kế sản phẩm 3D, tách khuôn, thiết kế hệ thống dẫn nhựa, thiết kế hệ thống làm mát, kiểm tra và tối ưu thiết kế.

3.1. Lựa Chọn Loại Kênh Dẫn Nhựa Phù Hợp Nóng Nguội

Có hai loại kênh dẫn nhựa chính: kênh dẫn nóng và kênh dẫn nguội. Kênh dẫn nóng giúp duy trì nhiệt độ của nhựa trong quá trình điền đầy, giảm thiểu lãng phí vật liệu và cải thiện chất lượng sản phẩm. Kênh dẫn nguội đơn giản hơn về thiết kế và chế tạo, nhưng có thể gây lãng phí vật liệu và tăng thời gian chu kỳ ép. Tuy nhiên kênh dẫn nóng thường đắt đỏ và phức tạp hơn. Việc chọn kênh dẫn nào phụ thuộc vào số lượng sản xuất, loại nhựa, và yêu cầu về chất lượng sản phẩm.

3.2. Tối Ưu Hóa Kích Thước và Hình Dạng Kênh Dẫn Nhựa

Kích thước và hình dạng kênh dẫn nhựa ảnh hưởng đến áp suất phun và tốc độ điền đầy. Kênh dẫn quá nhỏ có thể gây áp suất phun cao và khó điền đầy, trong khi kênh dẫn quá lớn có thể lãng phí vật liệu và tăng thời gian làm nguội. Hình dạng kênh dẫn cũng cần được tối ưu để giảm thiểu trở lực dòng chảy và đảm bảo nhựa điền đầy đồng đều. Thiết kế kênh dẫn phải lưu ý những điều sau: + Hạn chế thay đổi tiết diện kênh dẫn. + Kênh dẫn phải thoát khuôn dễ dàng. + Chiều dài kênh dẫn phải càng ngắn càng tốt vì nếu quá dài sẽ làm mất áp lực và mất nhiệt của nhựa.

3.3. Vị Trí và Thiết Kế Miệng Phun Gate Thích Hợp

Vị trí và thiết kế miệng phun có vai trò quan trọng trong việc đảm bảo nhựa điền đầy lòng khuôn một cách tối ưu. Miệng phun cần được đặt ở vị trí sao cho nhựa điền đầy đồng đều và giảm thiểu đường hàn. Có nhiều loại miệng phun khác nhau, mỗi loại phù hợp với một số loại sản phẩm và vật liệu nhựa nhất định. Phải điền đầy được lòng khuôn. Vị trí miệng phun phải phù hợp hạn chế ảnh hưởng đến thẩm mĩ và đặc tính cơ học của sản phẩm.

IV. Giải Pháp Thiết Kế Hệ Thống Làm Mát Khuôn Ép Cần Gạt Hiệu Quả

Hệ thống làm mát có nhiệm vụ làm nguội nhựa sau khi điền đầy lòng khuôn. Làm mát hiệu quả giúp rút ngắn thời gian chu kỳ ép và cải thiện chất lượng sản phẩm. Thiết kế hệ thống làm mát cần đảm bảo nhiệt độ khuôn đồng đều và tốc độ làm nguội phù hợp với loại vật liệu nhựa. Có thể nói đây là bước quan trọng nhất của thiết kế khuôn. Để tách khuôn một cách dễ dàng ta sử dụng module trên creo tên là Mold cavity. Module giúp chúng ta tách khuôn nhanh chóng và dễ dàng chỉ cần vẽ cho chúng những mặt surface mà 2 tấm khuôn tiếp xúc nhau.

4.1. Bố Trí Kênh Dẫn Nước Làm Mát Tối Ưu Trong Khuôn

Vị trí và khoảng cách giữa các kênh dẫn nước làm mát ảnh hưởng đến hiệu quả làm nguội. Kênh dẫn nước cần được bố trí sao cho nhiệt độ khuôn đồng đều và không có điểm nóng cục bộ. Khoảng cách giữa các kênh dẫn nước cần phù hợp với độ dày của sản phẩm và loại vật liệu nhựa.

4.2. Lựa Chọn Chất Làm Mát và Lưu Lượng Phù Hợp

Nước là chất làm mát phổ biến nhất, nhưng cũng có thể sử dụng các chất làm mát khác như dầu hoặc glycol. Lưu lượng chất làm mát cần đủ lớn để đảm bảo nhiệt độ khuôn ổn định. Lựa chọn chất làm mát và lưu lượng phù hợp phụ thuộc vào yêu cầu làm nguội và đặc tính của vật liệu nhựa.

4.3. Kiểm Soát Nhiệt Độ Khuôn Để Đảm Bảo Chất Lượng Sản Phẩm

Kiểm soát nhiệt độ khuôn là yếu tố quan trọng để đảm bảo chất lượng sản phẩm. Nhiệt độ khuôn quá cao có thể gây ra cong vênh hoặc vết lõm, trong khi nhiệt độ khuôn quá thấp có thể gây khó khăn cho quá trình điền đầy. Hệ thống điều khiển nhiệt độ cần đảm bảo nhiệt độ khuôn ổn định và đồng đều trong suốt quá trình phun ép.

V. Ứng Dụng Phân Tích CAE trong Thiết Kế Khuôn Phun Ép Cần Gạt

Phân tích CAE (Computer-Aided Engineering) là công cụ mạnh mẽ giúp mô phỏng và phân tích quá trình phun ép nhựa. Thông qua phân tích CAE, có thể dự đoán được các vấn đề tiềm ẩn như thiếu nhựa, đường hàn, cong vênh, và tối ưu hóa thiết kế khuôn trước khi chế tạo. Ở bước này chủ yếu chúng ta sẽ tách và đặt tên cho tấm khuôn sau khi tách. 11 Tạo lòng khuôn. 12 Tách khuôn và đặt tên những tấm khuôn đã tách - Hóa rắn các tấm khuôn bằng lệnh Mold Component .

5.1. Mô Phỏng Quá Trình Điền Đầy và Dự Đoán Thiếu Nhựa

Mô phỏng quá trình điền đầy giúp dự đoán được các khu vực có thể bị thiếu nhựa do áp suất phun không đủ hoặc hệ thống dẫn nhựa không tối ưu. Từ đó, có thể điều chỉnh thiết kế khuôn để đảm bảo nhựa điền đầy lòng khuôn một cách hoàn toàn.

5.2. Phân Tích Ứng Suất và Biến Dạng Trong Sản Phẩm

Phân tích ứng suất và biến dạng giúp dự đoán được các vấn đề như cong vênh, nứt, hoặc biến dạng do ứng suất dư trong sản phẩm. Từ đó, có thể điều chỉnh thiết kế sản phẩm và quá trình phun ép để giảm thiểu ứng suất dư và đảm bảo độ bền của sản phẩm.

5.3. Tối Ưu Hóa Thiết Kế Khuôn Dựa Trên Kết Quả CAE

Kết quả phân tích CAE cung cấp thông tin quan trọng để tối ưu hóa thiết kế khuôn. Có thể điều chỉnh vị trí kênh dẫn nước làm mát, kích thước và hình dạng kênh dẫn nhựa, hoặc thay đổi các thông số của quá trình phun ép để cải thiện chất lượng sản phẩm và rút ngắn thời gian chu kỳ ép.

VI. Kết Luận và Hướng Phát Triển Đồ Án Thiết Kế Khuôn Cần Gạt

Đồ án “Chế tạo khuôn phun ép sản phẩm cần gạt” đã trình bày quy trình thiết kế và chế tạo một bộ khuôn mẫu hoàn chỉnh. Qua quá trình thực hiện, sinh viên đã có thêm kiến thức thực tế và kinh nghiệm trong lĩnh vực thiết kế và chế tạo khuôn mẫu. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều hạn chế và cần tiếp tục nghiên cứu để hoàn thiện hơn nữa. So sánh 2 phương án. Chọn phương án có tấm ghép vì khả năng có thể sửa chữa sau khi thử ép nhựa rất dễ.

6.1. Tổng Kết Kết Quả Đạt Được và Hạn Chế Của Đề Tài

Đồ án đã đạt được mục tiêu thiết kế và chế tạo một bộ khuôn ép nhựa cho sản phẩm cần gạt. Tuy nhiên, do hạn chế về thời gian và kinh nghiệm, vẫn còn nhiều hạn chế cần khắc phục. Cần có thêm thời gian thử nghiệm và điều chỉnh để tối ưu hóa quá trình phun ép và đảm bảo chất lượng sản phẩm.

6.2. Đề Xuất Hướng Phát Triển Cho Các Nghiên Cứu Tiếp Theo

Hướng phát triển tiếp theo của đề tài có thể tập trung vào nghiên cứu các vật liệu nhựa mới, tối ưu hóa hệ thống làm mát, hoặc áp dụng các công nghệ tiên tiến như in 3D trong chế tạo khuôn mẫu. Cần nghiên cứu sâu hơn về ảnh hưởng của các thông số phun ép đến chất lượng sản phẩm, hoặc phát triển các phương pháp phân tích CAE chính xác hơn.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Tổng quan đề tài. Chương 2: Cơ sở lí thuyết. Chương 3: Thiết kế khuôn. Chương 4: Quá trình chế tạo và lắp ráp.

Chương 5: Thực nghiệm, kết luận và hướng phát triển. 9 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÍ THUYẾT 2.1 Tổng quan vật liệu chất dẻo polymer.1 Khái niệm Nhựa (Plastic) là một dạng polime tổng hợp (a synthetic polymer) có trọng lượng phân tử cao, được hình thành từ các thành phần như: carbon (C), hydrogen (H), oxygen (O), nitrogen (N), chlorine (Cl) và sulfur (S). Carbon là thành phần chính trong hầu hết các loại nhựa, trừ trường hợp nhựa silicone có thành phần chính là silicon (Si). 1 Một số loại nhựa và thành phần hóa học của chúng 2.

Có nhiều cách phân loại nhựa dưới đây sẽ chỉ ra cách phân loại nhựa thường gặp. - Theo cấu trình hình học: + Gồm 2 nhóm: 1. Nhựa vô định hình (amorphous polymer). VD: PMMA, PS, PC, PVC, ABS, PEI… 2.

Nhựa bán tính thể (Semi-crystalline polymer) VD: PE, PP, PBT, PET, PEEK,… 10 Hình 2. 2 Hình ảnh về cấu trúc hình học trong nhựa. [1] + Đặc điểm:  Nhựa có cấu trúc vô định hình thường có độ trong suốt cao hơn nhựa có cấu trúc bán tinh thể  Độ co rút của nhựa bán tính thể cao hơn nhựa vô định hình. - Theo cấu trúc mạch: Mạch thẳng (linear), mạch nhánh (branched), và mạch lưới (cross- linked).

Dựa vào cấu trúc mạch ta chia ra 2 loại cơ bản. 3 Hình ảnh về cấu trúc mạch của nhựa. Bao gồm mạch thẳng, mạch nhánh và mạch lưới (từ trái sang phải). + Gồm 2 loại chính: 1.

Nhựa nhiệt dẻo có cấu trúc dạng mạch thẳng và mạch nhánh. Nhựa nhiệt rắn có cấu trúc dạng mạch lưới. + Đặc điểm: NHỰA NHIỆT DẺO NHỰA NHIỆT RẮN - Thường được tổng hợp bằng phản ứng trùng - Thường được tổng hợp bằng phản ứng trùng hợp. - Mềm khi nung nóng và cứng khi làm nguội.

- Không mềm khi nung nóng. - Thường mềm và ít giòn. - Thường cứng và giòn. - Không thể tái chế.

=> Dùng phổ biến trong công nghệ phun ép 2. Một số tính chất cơ học quan trọng của vật liệu nhựa: Độ dai va đập, module đàn hồi, hệ số co rút, … - Độ dai va đập: Hiện trạng chống tải trọng động của chất dẻo thường có thể bị phân tích bằng kết quả kiểm tra độ dai va đập. Thực hiện trên thiết bị Charpy – dùng con lắc dao động để phá vỡ mẫu thử kẹp chặt hai đầu, xác định công va đập riêng trên 1 đơn vị diện tích mẫu thử (kJ/m2). 12 - Tỷ trọng của nhựa: Tỉ trọng thể hiện một phần tích chất của nguyên liệu nhựa.

VD tỉ trọng tăng thì suy ra lực kép đứt, nhiệt độ biến mềm, độ kháng hoá chất tăng, ngược lại lực va đập và độ nhớt giảm. Tỷ trọng phụ thuộc vào độ kết tính nghĩa là độ kết tinh cao thì tỷ trọng cao. 1 Tỷ trọng một số nguyên liệu nhựa thông dụng Loại nhựa Tỷ trọng (g/cm3) Loại nhựa Tỷ trọng (g/cm3) PELD 0.2 - Tỉ số nóng chảy: Chỉ số thể hiện tính chảy hay khả năng chảy của vật liệu. Chỉ số nóng chảy càng lớn thể hiện tính lưu động của nhựa càng cao và càng dễ gia công.

Chỉ số chảy cao:  Trọng lượng phân tử thấp, dễ chảy.  Dùng nhiệt độ, áp suất gia công thấp.  Chu kỳ sản xuất ngắn.  Dễ gia công và sản phẩm đạt chất lượng lớn.

Chỉ số chảy thấp:  Vật liệu khó chảy, sản phẩm dễ bị khuyết tật.  Làm tăng thời gian điền đầy khuôn.  Làm tăng thời gian duy trì áp.  Áp suất cần thiết đề điền đầy khuôn phải cao.

 Đòi hỏi nhiệt độ gia công cao - Độ co rút nhựa: Tỉ lệ % chênh lệch kích thước của sản phẩm sau khi đã lấy khỏi khuôn được định hình và ổn định kích thước so với khích thước của khuôn.2 Cơ sở lí thuyết về phun ép nhựa. Cấu tạo của máy ép phun bao gồm những hệ thống như trong hình vẽ: Hình 2. 4: Máy phun ép nhựa [2] 2.1 Hệ thống kẹp (Clamping unit). Hệ thống có nhiệm vụ đóng/mở khuôn, dịch chuyển những phẩn tử trong khuôn như ty đẩy và kẹp chặt khuôn trong quá trình phun ép nhựa.

Chuyển động trong hệ thống này là chuyển động tịnh tiến. Các dạng kẹp thường gặp trong hệ thống kẹp khuôn: - Kẹp cơ khí. - Kẹp thủy lực. - Kẹp kết hợp cơ khí thủy lực.2 Hệ thống khuôn (Mold unit).

Hệ thống bao gồm 2 thành phần chính là phần cố định và phần di động. Trong đó phần di động thường mang theo phần lõi khuôn và phần cố định thường mang theo phần lòng khuôn.3 Hệ thống phun (Plastification unit). Hệ thống bao gồm 3 bộ phần chính: Phễu cấp liệu, xi lanh nhiệt, đầu trục vít và đầu phun. 14 - Phễu cấp liệu: Nhựa sẽ được cấp vào trong phễu dưới dạng những viên nhỏ.

Phễu có nhiệm vụ chứa những viên nhựa này và điều hướng chúng vào trong xi lanh nhiệt. - Xi lanh nhiệt: Có nhiệm vụ gia nhiệt cho các hạt nhựa bởi các dây điện trở. - Trục vít: Có nhiệm vụ đẩy nhựa vào khuôn gồm 3 giai đoạn: 1. Đoạn nhập liệu: Ở gần phễu cấp liệu dùng để hứng hạt nhựa và đẩy chúng về phía trước.

Ở cuối đoạn nhựa bắt đầu mềm và nóng chảy 2. Đoạn nén ép: Ở giữa vít, dùng để nén ép nhựa lỏng. Đoạn định lượng: Trộn và đồng nhất nhiên liệu trước khi vào khuôn. 5 Giai đoạn trục vít 15 - Đầu phun: Bộ phận ở vị trí giữa đầu xi lanh và cuống phun.

Đầu phun được bo tròn ở đầu đề phù hợp với bạc cuống phun của khuôn thích hợp cho việc chảy nhựa vào khuôn. Bán kính đầu phun nên nhỏ lỗ cuống phun của khuôn như hình. 6 Cách để đầu phun và cuống phun hợp lí [3] 2.4 Hệ thống thủy lực (injection unit). Làm nhiệm vụ tạo năng lượng để đóng/mở khuôn, giữ tải kẹp khuôn, lam quay trục vít và tạo lực đẩy cho chốt đẩy của khuôn.

Hệ thống bao gồm bơm, van, động cơ thủy lực, hệ thống ống dẫn và hệ thống chứa.5 Hệ thống điều khiển (driving unit) Dùng để điều khiển những thông số liên quan trong quá trình ép nhựa như áp suất, tốc độ, vị trí đóng mở khuôn, nhiệt độ,… Thông số điều khiển rất quan trọng ảnh hưởng đến sản phẩm và quá trình ép.3 Tổng quan về khuôn ép phun sản phẩm nhựa. - Khuôn là một dụng cụ để định hình cho một sản phẩm nhựa. Kích thước và kết cấu khuôn phụ thuộc vào kích thước và hình dáng của sản phẩm. [3] - Khuôn là một cụm gồm nhiều chi tiết lắp ghép với nhau, ở đó nhựa được phun vào, được làm nguội và đẩy ra sản phẩm.

16 - Sản phẩm được tạo thành giữa hai phần của lòng khuôn. Khoảng trống giữa hai phần khuôn được điền đầy bởi nhựa và nó sẽ mang hình dạng của sản phẩm. Một phần lõm vào xác định hình dạng của sản phẩm gọi là lòng khuôn, còn phần lồi ra xác định hình dạng bên trong của sản phẩm gọi là lõi khuôn.2 Phân loại các loại khuôn ép sản phẩm nhựa. - Phân loại theo số tầng lòng khuôn + Khuôn 1 tầng.

+ Khuôn nhiều tầng. 7 Khuôn 1 tầng và khuôn nhiều tầng - Phân loại theo loại kênh dẫn. + Khuôn kênh dẫn nguội. 8 Khuôn kênh dẫn nguội + Khuôn kênh dẫn nóng.

9 Khuôn kênh dẫn nóng - Phân loại theo bố trí kênh dẫn. 10 Khuôn 2 tấm [4] + Khuôn 3 tấm. 11 Khuôn 3 tấm - Phân loại theo số màu của sản phẩm mà khuôn tạo ra. + Khuôn cho sản phẩm 1 màu.

+ Khuôn cho sản phẩm nhiều màu. - Phân loại theo lực kẹp khuôn. 2 Bảng phân loại theo lực kẹp khuôn Lực kẹp khuôn Kích thước tương đối 25 – 100 tấn Nhỏ 100 – 500 tấn Vứa 500 – 1000 tấn Lớn trên 1000 tấn Rất lớn 20 2.3 Các loại khuôn ép nhựa cơ bản và kết cấu. Khuôn 2 tấm: Khuôn hai tấm là loại khuôn phổ biến nhất.

so với khuôn ba tấm thì khuôn hai tấm đơn giản hơn, rẻ hơn và số chu kỳ ép phun ngắn hơn. [3] - Đối với khuôn hai tấm có một lòng khuôn thì không cần đến kênh dẫn nhựa mà nhựa sẽ điền đầy trực tiếp vào lòng khuôn thông qua bạc cuốn phun. - Đối với khuôn hai tấm có nhiềulòng khuôn thì ta cần quan tâm đến việc thiết kế kênh dẫn và miệng phun sao cho nhựa có thể điền đầy các lòng khuôn cùng một lúc. Trước khi bắt đầu thiết kế khuôn loại này ta nên dùng một mẫu để phân tích thử trên phần mềm để tìm ra vị trí đặt miệng phun thích hợp nhất.

Vì vấn đề cân bằng dòng và đòi hỏi các miệng phun phải được bố trí thẳng hàng với các lòng khuôn mà việc thiết kế khuôn hai tấm có nhiều long khuôn gặp nhiều hạn chế đối với mộ số sản phẩm nhựa nhất định. Do đó để khắc phục nhược điểm này người ta dùng đến khuôn ba tấm hoặc khuôn có kênh dẫn nóng. Tấm kẹp âm 13. Chốt dẫn hướng lói 2.

Vòng định vị 14. Bạc cuống phun 15. Tấm khuôn âm 16. Chốt dẫn hướng 18.

Tấm khuôn dương 19. Tấm kẹp dương 21. Bạc dẫn hướng lói Hình 2. 12: Kết cấu khuôn 2 tấm [5].

Khuôn dẫn nóng: Khuôn dùng kênh dẫn nóng luôn giữ cho nhựa nóng chảy trong bạc cuống phun, kênh dẫn và miệng phun nhựa chỉ đông đặc khi nó chảy vào lòng khuôn. Khi khuôn mở ra thì chỉ có sản phẩm được lấy ra ngoài. Khi khuôn đóng lại thì nhựa trong các kênh dẫn vẫn nóng và tiếp tục điền đầy vào lòng khuôn một cách trực tiếp. Đối với khuôn loại này, các miệng phun phải được đặt ở vị trí trung tâm của các lòng khuôn.

Điều này có nghĩa là các kênh dẫn phải được đặt xa mặt phân khuôn. Nhưng điều này không gây bất kỳ trở ngại nào cho việc thiết kế. Loại khuôn này cũng phù hợp với khuôn có nhiều lòng khuôn với kích thước nhỏ hay những khuôn mà hệ thống kênh dẫn phức tạp và phí nhiều vật liệu. Socket Head Cap 3.

bolt Manifold Plate Boilt 4. Bolt cavity plate 5. Clamping Plate 7 Manifold plate 8. Dowel Pin 14 Socket Head Cap 15.

Lock pin Boilt 16. Seal Ring 18 Nozzle Thermocouple Thermocouple 19. Nozzle Union/Gate 23. Connector Bush Connector box Hình 2.

13 Kết cấu khuôn dẫn nóng Khuôn 3 tấm: So với khuôn hai tấm thì hệ thống kênh dẫn của khuôn ba tấm được đặt trên tấm thứ hai song song với mặt phân khuôn chính. Chính nhờ tấm thứ hai này kênh dẫn và cuống phun có thể được rời ra khỏi sản phẩm khi khuôn mở.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ