Đồ án HCMUTE: Thiết kế, Chế tạo Khuôn Ép Phun Đế Bình Cát (Nhựa ABS)

Đồ án nghiên cứu hcmute thiết kế chế tạo khuôn ép phun sản phẩm đế bình cát, thiết kế chi tiết, tính toán kỹ thuật theo tiêu chuẩn, đánh giá tính khả thi dự án.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp

2023

160
0
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

NHIỆM VỤ ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP

LỜI CAM KẾT

LỜI CẢM ƠN

MỤC LỤC

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC HÌNH ẢNH

DANH MỤC VIẾT TẮT

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. Tính cấp thiết của đề tài

1.2. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài

1.3. Mục tiêu của đề tài

1.4. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

1.5. Phương pháp nghiên cứu

1.6. Bố cục đề tài

2. CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU CỦA ĐỀ TÀI

2.1. Những yêu cầu kỹ thuật đối với sản phẩm ép và khuôn “Đế bình cát”

2.2. Các sản phẩm hiện có trên thị trường

2.2.1. Thị trường quốc tế

2.2.2. Thị trường trong nước

2.3. Các vấn đề còn tồn tại của sản phẩm

3. CHƯƠNG 3: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VỀ NHỰA ABS VÀ THIẾT KẾ KHUÔN

3.1. Tìm hiểu về nhựa ABS (Acrylonitri Butadien Styren)

3.2. Tính chất của nhựa ABS

3.3. Tính an toàn của nhựa ABS

3.4. Ưu điểm và nhược điểm của nhựa ABS

3.5. Ứng dụng của nhựa ABS trong thực tế

3.6. Cơ sở lý thuyết về thiết kế khuôn

3.6.1. Khái niệm về khuôn

3.6.2. Kết cấu cơ bản của bộ khuôn ép nhựa

3.6.3. Các loại khuôn ép phun

3.6.4. Quy trình thiết kế khuôn

3.6.5. Yêu cầu kĩ thuật với khuôn ép phun

4. CHƯƠNG 4: THUYẾT KẾ SẢN PHẨM “ĐẾ BÌNH CÁT” VÀ LỰA CHỌN PHƯƠNG ÁN THIẾT KẾ KHUÔN

4.1. Phân tích ý tưởng

4.2. Yêu cầu kỹ thuật của sản phẩm

4.3. Thiết kế sản phẩm “Đế bình cát”

4.4. Các phương án và lựa chọn phương án thiết kế khuôn

4.5. Trình tự công việc tiến hành

5. CHƯƠNG 5: THIẾT KẾ KHUÔN “ĐẾ BÌNH CÁT”

5.1. Tính số lòng khuôn

5.2. Kênh dẫn nhựa (runner)

5.3. Mô phỏng phân tích (CAE) dòng chảy nhựa sản phẩm trong khuôn

5.3.1. Tổng quan về CAE

5.3.2. Thông số của việc phân tích dòng chảy (CAE) sản phẩm “Đế bình cát”

5.3.3. Sai số giữa kết quả phân tích CAE và thực tế ép sản phẩm

5.4. Tách khuôn sơ bộ

5.4.1. Phân tích sản phẩm

5.4.2. Chia mặc phân khuôn và undercut

5.4.3. Tách khuôn và phân chia lòng khuôn và lõi khuôn

5.4.4. Tiến hành layout 2D

5.5. Tính toán thiết kế kích thước khuôn tổng quát

5.6. Bố Trí Pin đẩy

5.7. Bố hệ thống làm mát

5.8. Bố trí bulong và các chi tiết khác của khuôn

5.9. Tiến hành dựng 3D

6. CHƯƠNG 6: QUY TRÌNH CÔNG NGHỆ GIA CÔNG VÀ HOÀN THIỆN KHUÔN

6.1. Quy trình gia bộ khuôn “Đế bình cát”

6.2. Gia công lòng khuôn

6.3. Quy trình gia công các chi tiết tiêu chuẩn và cụm slide

6.3.1. Gia công các chi tiết tiêu chuẩn

6.3.2. Gia công các chi tiết Slide

KẾT LUẬN - ĐỀ NGHỊ

Đề nghị hướng phát triển của đề tài

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Phụ lục A PHIẾU CÔNG NGHỆ

Tóm tắt

I. Tổng quan về khuôn ép phun đế bình cát cho ngành công nghiệp

Trong bối cảnh ngành công nghiệp golf tại Việt Nam phát triển mạnh mẽ, nhu cầu về các sản phẩm phụ trợ chất lượng cao ngày càng gia tăng. Đế bình cát là một linh kiện nhựa kỹ thuật không thể thiếu, được gắn trên xe golf để giữ bình cát, phục vụ việc bảo dưỡng sân cỏ. Tuy nhiên, thị trường nội địa hiện đang phụ thuộc vào các sản phẩm nhập khẩu với giá thành cao và nguồn cung không ổn định. Đề tài “Thiết kế, Chế tạo Khuôn Ép Phun, Sản phẩm: Đế Bình Cát” do nhóm sinh viên Vũ Thị Như Quỳnh và Nguyễn Phạm Nguyên Quân thực hiện tại Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM đã giải quyết bài toán này. Nghiên cứu tập trung vào việc hệ thống hóa lý thuyết, từ đó thiết kế và chế tạo thành công bộ khuôn mẫu chính xác để sản xuất sản phẩm nhựa này bằng vật liệu ABS. Việc làm chủ công nghệ gia công khuôn ép phun không chỉ đáp ứng nhu cầu thị trường mà còn mở ra cơ hội thương mại hóa sản phẩm, giảm sự phụ thuộc vào nguồn cung bên ngoài và tạo ra sản phẩm cạnh tranh về chất lượng lẫn giá cả. Mục tiêu của dự án là tạo ra một bộ khuôn hoàn chỉnh, vận hành ổn định trên máy ép phun nhựa và sản xuất ra sản phẩm đế bình cát đáp ứng đầy đủ các yêu cầu kỹ thuật khắt khe.

1.1. Tầm quan trọng của linh kiện nhựa kỹ thuật trong ngành golf

Các linh kiện nhựa kỹ thuật đóng vai trò quan trọng trong việc tối ưu hóa trải nghiệm và hiệu suất của người chơi golf. Sản phẩm đế bình cát, tuy nhỏ, nhưng có công dụng lớn trong việc giữ bình cát ổn định trong suốt quá trình xe di chuyển trên sân. Sản phẩm yêu cầu độ bền cơ học cao, khả năng chống chịu va đập và điều kiện thời tiết khắc nghiệt. Việc sản xuất nội địa các linh kiện này giúp các sân golf chủ động hơn trong việc trang bị và thay thế, giảm chi phí vận hành và nâng cao chất lượng dịch vụ.

1.2. Phân tích vật liệu nhựa ABS cho sản phẩm đế bình cát

Nhựa ABS (Acrylonitrile Butadiene Styrene) được lựa chọn làm vật liệu chính cho sản phẩm đế bình cát nhờ các đặc tính vượt trội. Theo tài liệu nghiên cứu, nhựa ABS có độ cứng cao, chịu va đập tốt, bền với nhiệt độ và hóa chất, đồng thời có tính ổn định kích thước cao (hệ số co ngót chỉ khoảng 0.5%). Những đặc tính này đảm bảo sản phẩm cuối cùng không bị biến dạng, trầy xước hay nứt vỡ khi sử dụng ngoài trời và chịu tải trọng của bình cát. Việc lựa chọn đúng vật liệu làm khuôn và vật liệu sản phẩm là bước đầu tiên và quan trọng nhất trong toàn bộ quy trình chế tạo khuôn.

II. Thách thức trong thiết kế khuôn mẫu đế bình cát chính xác

Việc thiết kế một bộ khuôn mẫu chính xác cho sản phẩm đế bình cát đặt ra nhiều thách thức kỹ thuật. Trước hết, sản phẩm phải đảm bảo lắp ráp vừa vặn với bình cát và kết cấu xe golf, đòi hỏi dung sai chế tạo rất nhỏ. Thêm vào đó, sản phẩm có các chi tiết phức tạp như gân tăng cứng, lỗ thoát nước và các vùng undercut, yêu cầu kết cấu khuôn phải có cơ cấu slide để tháo khuôn. Theo nghiên cứu, một trong những khó khăn lớn nhất là tối ưu hóa độ dày thành sản phẩm, đảm bảo độ cứng vững mà không làm tăng khối lượng và chu kỳ ép. Độ dày không đồng đều có thể gây ra các khuyết tật như co ngót, cong vênh sau khi ép. Bề mặt sản phẩm yêu cầu độ bóng cao, không có các lỗi như đường hàn, bọt khí hay vết cháy. Do đó, việc phân tích kỹ lưỡng sản phẩm, lựa chọn mặt phân khuôn hợp lý và thiết kế hệ thống làm mát hiệu quả là những yếu tố tiên quyết để đảm bảo chất lượng. Toàn bộ quá trình này đòi hỏi sự kết hợp chặt chẽ giữa kinh nghiệm thực tiễn và các công cụ phần mềm hiện đại.

2.1. Yêu cầu kỹ thuật đối với sản phẩm và khuôn mẫu

Sản phẩm đế bình cát phải đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nghiêm ngặt: gọn nhẹ, chịu va đập tốt, chịu nhiệt độ ngoài trời và không bị biến dạng khi giữ bình cát nặng 2-3kg. Đối với khuôn, yêu cầu đặt ra là phải tối ưu chi phí chế tạo, dễ dàng tháo lắp và bảo trì khuôn mẫu. Khuôn phải hoạt động ổn định trong suốt chu kỳ ép, đảm bảo sản phẩm ra có dung sai kích thước chính xác và ngoại quan đẹp. Góc thoát khuôn được thiết kế là 2° cho phía khuôn âm (Cavity) và 1.5° cho phía khuôn dương (Core) để đảm bảo sản phẩm dễ dàng được đẩy ra.

2.2. Xử lý các vùng undercut phức tạp trên sản phẩm

Sản phẩm đế bình cát có các vùng undercut (vùng lõm, vướng) không thể tháo ra theo hướng mở khuôn thông thường. Để giải quyết vấn đề này, các nhà thiết kế đã áp dụng cơ cấu slide (lõi trượt). Kết cấu slide bao gồm chốt xiên, lõi trượt, và khối nêm, cho phép các phần của khuôn di chuyển theo phương ngang để giải phóng sản phẩm. Việc tính toán chính xác hành trình của slide và góc của chốt xiên là cực kỳ quan trọng để đảm bảo cơ cấu hoạt động trơn tru, không gây hỏng hóc cho khuôn và sản phẩm.

III. Hướng dẫn thiết kế khuôn nhựa 3D cho đế bình cát tối ưu

Quy trình thiết kế khuôn nhựa 3D là giai đoạn quan trọng nhất, quyết định sự thành công của toàn bộ dự án. Dựa trên tài liệu nghiên cứu, nhóm tác giả đã sử dụng các phần mềm thiết kế tiên tiến như Siemens NX và Creo. Quá trình bắt đầu bằng việc phân tích mô hình 3D của sản phẩm, xác định hướng mở khuôn, đường phân khuôn và các vùng undercut. Từ đó, các kỹ sư tiến hành tách khuôn thành hai nửa chính: khuôn âm (cavity) và khuôn dương (core), cùng với các cơ cấu phụ trợ như slide. Một yếu tố then chốt trong thiết kế là hệ thống kênh dẫn. Nghiên cứu đã lựa chọn phương án khuôn hai tấm với kênh dẫn nhựa (runner system) hình thang hiệu chỉnh và hai cổng vào nhựa (gate) kiểu cạnh. Thiết kế này vừa đơn giản, dễ gia công, vừa đảm bảo dòng nhựa chảy ổn định vào lòng khuôn. Việc lựa chọn vật liệu làm khuôn cũng được cân nhắc kỹ lưỡng, trong đó các loại thép công cụ như thép làm khuôn SKD61 thường được ưu tiên cho các chi tiết lõi và vỏ khuôn nhờ khả năng chịu nhiệt, chống mài mòn và dễ gia công.

3.1. Lựa chọn vật liệu làm khuôn Thép làm khuôn SKD61

Thép làm khuôn SKD61 là một lựa chọn phổ biến cho các chi tiết đòi hỏi độ bền nhiệt và độ cứng cao như lõi và vỏ khuôn. Loại thép này có khả năng chống mài mòn tốt, ổn định kích thước sau khi nhiệt luyện và dễ dàng đạt được độ bóng bề mặt cao sau khi gia công. Sử dụng vật liệu chất lượng giúp kéo dài tuổi thọ của khuôn, giảm tần suất bảo trì khuôn mẫu và đảm bảo chất lượng sản phẩm đồng đều qua hàng nghìn chu kỳ ép.

3.2. Thiết kế kênh dẫn nhựa runner và cổng vào nhựa gate

Hệ thống kênh dẫn nhựa được thiết kế để đưa nhựa nóng chảy từ cuống phun vào lòng khuôn một cách hiệu quả nhất. Trong dự án này, kênh dẫn nhựa (runner system) có tiết diện hình thang hiệu chỉnh được sử dụng để tối ưu dòng chảy và dễ gia công trên một nửa khuôn. Sản phẩm sử dụng hai cổng vào nhựa (gate) kiểu cạnh, đặt ở vị trí thành dày nhất để đảm bảo quá trình điền đầy diễn ra thuận lợi, tránh các lỗi như thiếu liệu hay đường hàn. Kích thước của cổng phun được tính toán cẩn thận để dễ dàng tách khỏi sản phẩm sau khi ép.

IV. Phương pháp phân tích dòng chảy nhựa Moldflow cho khuôn ép

Để đảm bảo thiết kế khuôn là tối ưu trước khi đưa vào chế tạo, việc sử dụng phần mềm mô phỏng là cực kỳ cần thiết. Nghiên cứu đã ứng dụng phần mềm Moldex3D, một công cụ CAE (Computer-Aided Engineering) mạnh mẽ để phân tích dòng chảy nhựa Moldflow (thuật ngữ chung cho mô phỏng dòng chảy). Quá trình mô phỏng cho phép dự đoán chính xác cách nhựa ABS điền đầy lòng khuôn. Các thông số đầu vào như nhiệt độ nhựa (204-238°C), nhiệt độ khuôn (29-120°C), và áp suất phun được thiết lập trên một mô hình máy ép phun nhựa ảo. Kết quả mô phỏng cung cấp những thông tin vô giá: thời gian điền đầy, vị trí đường hàn, bẫy khí, ứng suất dư và độ co ngót của sản phẩm. Dựa trên kết quả này, các kỹ sư có thể điều chỉnh lại vị trí cổng vào nhựa (gate), tối ưu hóa kích thước kênh dẫn nhựa (runner system) hoặc thay đổi thông số ép phun để khắc phục các lỗi tiềm ẩn. Phương pháp này giúp rút ngắn đáng kể thời gian thử khuôn, giảm thiểu phế phẩm và nâng cao tỷ lệ thành công ngay từ lần ép thử đầu tiên.

4.1. Tối ưu hóa thông số ép phun trên máy ép phun nhựa

Mô phỏng CAE cho phép tìm ra bộ thông số ép phun lý tưởng cho sản phẩm đế bình cát trên máy ép phun nhựa Haitian MA1200IIS. Các thông số quan trọng bao gồm nhiệt độ nóng chảy của nhựa, nhiệt độ bề mặt khuôn, tốc độ và áp suất phun, thời gian làm nguội. Ví dụ, kết quả mô phỏng cho thấy thời gian điền đầy tối ưu là 0.76 giây. Việc tối ưu hóa các thông số này từ giai đoạn thiết kế giúp quá trình vận hành ép thử sau này diễn ra nhanh chóng và hiệu quả.

4.2. Dự đoán và khắc phục lỗi sản phẩm qua mô phỏng CAE

Phần mềm Moldex3D đã giúp dự đoán các vị trí có nguy cơ xuất hiện lỗi trên sản phẩm. Các phân tích chỉ ra vị trí đường hàn (nơi hai dòng nhựa gặp nhau), vị trí bọt khí (nơi không khí bị kẹt lại) và vùng co rút thể tích lớn. Dựa vào các dự đoán này, nhóm thiết kế đã tiến hành điều chỉnh thiết kế khuôn, chẳng hạn như bổ sung các rãnh thoát khí tại vị trí bẫy khí hoặc thay đổi vị trí cổng vào để di chuyển đường hàn đến vị trí không ảnh hưởng đến thẩm mỹ và cơ tính của sản phẩm.

V. Quy trình chế tạo khuôn ép phun đế bình cát bằng CNC và EDM

Quy trình chế tạo khuôn là quá trình biến bản vẽ thiết kế 3D thành một bộ khuôn vật lý hoàn chỉnh. Quá trình này đòi hỏi độ chính xác cực cao và sự kết hợp của nhiều công nghệ gia công hiện đại. Theo tài liệu, các tấm khuôn chính như tấm khuôn âm và dương được gia công chủ yếu bằng phương pháp gia công CNC (Computerized Numerical Control). Máy phay CNC được sử dụng để tạo hình dạng tổng thể và các hốc khuôn với độ chính xác cao. Đối với các vùng có biên dạng phức tạp, các góc hẹp hoặc bề mặt yêu cầu độ bóng cao mà dao phay không thể tiếp cận, công nghệ ăn mòn tia lửa điện (EDM) được áp dụng. Cụ thể, gia công EDM điện cực (Sinker EDM) được dùng để tạo các hốc sâu và gia công EDM cắt dây (Wire-cut EDM) được dùng để cắt các biên dạng chính xác trên lõi trượt và các chi tiết khác. Sau khi các chi tiết được gia công riêng lẻ, chúng sẽ được kiểm tra kích thước, xử lý bề mặt (đánh bóng) và lắp ráp lại với nhau để tạo thành một bộ khuôn hoàn chỉnh, sẵn sàng cho giai đoạn ép thử nghiệm.

5.1. Tầm quan trọng của gia công CNC trong chế tạo khuôn

Gia công CNC là xương sống của ngành chế tạo khuôn mẫu. Công nghệ này cho phép tạo ra các chi tiết khuôn có hình dạng phức tạp với dung sai cực nhỏ từ mô hình 3D. Trong dự án chế tạo khuôn đế bình cát, máy phay CNC được lập trình để gia công các tấm khuôn B3, B4 và các khối ghép một cách tự động, đảm bảo tính nhất quán và độ chính xác lặp lại. Điều này giúp giảm thiểu sai sót do con người và rút ngắn thời gian sản xuất.

5.2. Ứng dụng công nghệ ăn mòn tia lửa điện EDM tạo hình

Công nghệ ăn mòn tia lửa điện (EDM) đóng vai trò không thể thiếu trong việc gia công các vùng khó. Đối với khuôn đế bình cát, EDM được sử dụng để tạo hình các gân tăng cứng mỏng và sâu bên trong lòng khuôn. Phương pháp này hoạt động bằng cách dùng tia lửa điện để ăn mòn vật liệu, cho phép tạo ra các góc cạnh sắc nét và bề mặt phức tạp mà không gây ra ứng suất cơ học lên chi tiết, đảm bảo sự toàn vẹn của vật liệu làm khuôn.

VI. Bí quyết bảo trì khuôn mẫu và tương lai sản xuất sản phẩm nhựa

Sau khi chế tạo và ép thử thành công, việc vận hành và bảo trì khuôn mẫu là yếu tố quyết định đến tuổi thọ và hiệu suất của khuôn. Một quy trình bảo trì định kỳ bao gồm việc làm sạch bề mặt lòng khuôn, kiểm tra hệ thống đẩy, hệ thống làm mát và bôi trơn các bộ phận chuyển động như chốt dẫn hướng và cơ cấu slide. Việc bảo quản khuôn trong môi trường khô ráo, tránh va đập sẽ giúp ngăn ngừa rỉ sét và hư hỏng. Sự thành công của dự án thiết kế và chế tạo khuôn ép phun đế bình cát đã chứng tỏ năng lực của kỹ sư Việt Nam trong lĩnh vực sản xuất sản phẩm nhựa kỹ thuật cao. Hướng phát triển trong tương lai của đề tài có thể bao gồm việc tối ưu hóa khuôn để giảm chu kỳ ép, nghiên cứu ứng dụng công nghệ kênh dẫn nóng (hot runner) để loại bỏ phế liệu kênh dẫn, hoặc phát triển các bộ khuôn cho các sản phẩm tương tự trong ngành golf. Việc thương mại hóa thành công sản phẩm này sẽ là một bước tiến quan trọng, góp phần vào việc nội địa hóa sản xuất và xây dựng một ngành công nghiệp phụ trợ vững mạnh.

6.1. Vận hành ép thử và hoàn thiện thông số ép phun

Giai đoạn ép thử là bước kiểm tra cuối cùng để xác nhận sự hoàn thiện của bộ khuôn. Sản phẩm ép thử đầu tiên được kiểm tra kỹ lưỡng về ngoại quan, kích thước và các khuyết tật. Dựa trên sản phẩm thực tế, các kỹ sư sẽ tinh chỉnh lại các thông số trên máy ép phun nhựa như áp suất, nhiệt độ và thời gian làm nguội cho đến khi đạt được sản phẩm chất lượng ổn định. Kết quả ép thử thành công đã xác nhận tính đúng đắn của toàn bộ quá trình thiết kế và chế tạo.

6.2. Triển vọng thương mại hóa đế bình cát tại Việt Nam

Với bộ khuôn đã được chế tạo hoàn chỉnh và quy trình sản xuất được tối ưu, sản phẩm đế bình cát có tiềm năng thương mại hóa rất lớn tại thị trường Việt Nam. Sản phẩm 'Made in Vietnam' có lợi thế cạnh tranh về giá thành, thời gian giao hàng và khả năng tùy chỉnh theo yêu cầu của khách hàng so với hàng nhập khẩu. Đây là cơ hội kinh doanh đầy hứa hẹn, đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng của các sân golf và người chơi trên cả nước.

21/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Tổng quan. Nêu lên tính cấp thiết của đề tài, giới hạn và phương pháp nghiên cứu và mục tiêu cần đạt được − Chương 2: Tổng quan nghiên cứu đề tài Giới thiệu sơ lược về tài như: đối tượng nghiên cứu, các sản phẩm liên quan đến đề tài trên thị trường trong nước và quốc tế. − Chương 3: Cơ sở lý thuyết về nhựa ABS và thiết kế khuôn Giới thiệu nhựa ABS và các ứng dụng. Trình bày cơ sở lý thuyết về thiết kế khuôn nhứ kết cấu, quy trình thiết kế.

− Chương 4: Thiết kế sản phẩm “Đế bình cát” lựa chọn phương án thiết kế khuôn − Chương 5: Thiết kế khuôn cho sản phẩm “Đế bình cát” − Chương 6: Quy trình công nghệ gia công, chế tạo và hoàn thiện khuôn − Kết luận và hướng phát triển của đề tài. 16 CHƯƠNG 2 CHƯƠNG 2 TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU CỦA ĐỀ TÀI 2. Giới thiệu Đi đôi với việc bộ môn golf đang trở nên ngày càng phổ biến tại Việt Nam là nhu cầu của sản phẩm “Đế bình cát”. Nhưng hiện nay trên thị trường Việt Nam vẫn chưa có sản phẩm nào tương tự, còn trên thị trường quốc tế thì lại có giá thành rất cao.

Do đó chúng tôi quyết định tiến hành thiết kế khuôn ép nhựa cho sản phẩm nhằm mục đích phục vụ cho thương mại và thị trường nội địa. Những yêu cầu kỹ thuật đối với sản phẩm ép và khuôn “Đế bình cát” − Đối với sản phẩm: Lắp ráp phù hợp với bình cát đồng thời phải đảm bảo giữ được bình cát trong quá trình xe golf di chuyển. Đảm bảo về mặt ngoại quan. − Đối với khuôn: Tối ưu chi phí chế tạo, dễ dàng tháo lắp và bảo trì, hoạt động tốt trong quá trình ép, sản phẩm ép ra đảm bảo được dung sai và ngoại quan.

Các sản phẩm hiện có trên thị trường 2. Thị trường quốc tế: Qua quá trình tìm hiểu và nghiên cứu chúng tôi nhận thấy rằng hiện nay nguồn phân phối chính của các sản phẩm tương tự đang rất ít chủ yến là từ chính hãng của Yamaha cung cấp và phần còn lại là nhập khẩu về từ Trung Quốc. Nhưng cả chính hãng hay nhập từ Trung Quốc thì giá thành cho bộ sản phẩm là rất cao và cũng thường xuyên hết hàng. Thị trường trong nước.

Hiện nay chưa có nhà cung cấp nào cung cấp sản phẩm liên quan hoặc tương tự. Người tiêu dùng trong nước chủ yếu phải mua sản phẩm với giá thành rất cao, dao động từ khoảng $23 đến $31. Tương đương khoảng 540,000 đồng đến 728,000 đồng trên các trang bán hàng điện tử. Các vấn đề còn tồn tại của sản phẩm.

Từ những phần trên có thể thấy được sản phẩm đang thiết hụt nhà cung cấp, đặc biệt là cung cấp trong nước. Do đó chúng tôi thấy rằng việc nghiên cứu và chế tạo bộ khuôn “Đế bình cát” là giải pháp để giải quyết vấn đề nguồn cung cấp trong nước. Đồng thời đây cũng là cơ hội kinh doanh đầy tiềm năng. 17 CHƯƠNG 3 CHƯƠNG 3 CƠ SỞ LÝ THUYẾT VỀ NHỰA ABS VÀ THIẾT KẾ KHUÔN 3.

Tìm hiểu về nhựa ABS (Acrylonitri Butadien Styren) Nhựa ABS là nhựa nguyên sinh, có tên đầy đủ là Acrylonnitrile Butadiene Styrene với công thức hóa học là ( 8 8 − 4 6 − 3 3 ) thuộc dòng nhựa nhiệt dẻo, có tính dẻo dai và chịu va đập tốt. Được ứng dụng để làm nguyên liệu sản xuất các sản phẩm như ống, dụng cụ âm nhạc, lớp bảo vệ đầu hộp số, đồ chơi, … 3. Tính chất của nhựa ABS: Tính chất vật lý của nhựa ABS là cứng, rắn nhưng không giòn. Chúng không thấm nước và cách điện.

Ngoài ra còn bền với nhiệt độ và hóa chất. Chính đặc tính này đã làm nên sự khác biệt cho loại nhựa này vì chúng không dễ bị biến dạng. Bên cạnh đó rất dễ gia công và tạo hình. Cho nên nhựa ABS được sử dụng rất nhiều với nhiều sản phẩm có mẫu mã đa dạng khác nhau và được rất nhiều người ưa chuộng.

Tính an toàn của nhựa ABS: Khi phát minh và nghiên cứu về nhựa ABS, các nhà khoa học đã chứng minh rằng nhựa ABS là loại nhựa an toàn cho sức khỏe người tiêu dùng (không tính đến trường hợp nhựa bị đốt cháy). Nhưng điều này chỉ đúng với nhựa ABS chính hãng và chất lượng, còn những loại nhựa ABS không rỏ nguồn gốc hoặc tái sử dụng thì cần cân nhắc đến vấn đề an toàn vì chúng có thể lẫn những tạp chất có hại khác. Ưu điểm và nhược điểm của nhựa ABS: Dẫu là loại nhựa an toàn và được sử dụng phổ biến nhưng chúng cũng sở hữu các ưu và nhược điểm. Để tận dụng những ưu điểm đúng cách và hạn chế, khắc phục các khuyết điểm của nhựa ABS, cần nắm rõ những thông tin sau.

❖ Về ưu điểm: − Chịu lực tác động tốt: nhờ vào khả năng chịu lực tốt nên ABS là vật liệu để sản xuất các đồ dùng cần khả năng chịu lực cao như vali, tủ đựng đồ, … − Tính ổn định kích thước tốt: các thành phần hóa học tạo thành nhựa ABS có khả năng chống co rút. Vậy nên, nhựa ABS có tính ổn định về kích thước. Không bị co rút bởi các yếu tố bên ngoài. Nhờ đó những sản phẩm tạo ra với vật liệu là nhựa ABS bằng công nghệ ép phun thường có độ chính sát cao và rất được ưa chuộn.

− Độ (cứng) bền cơ học cao − Khả năng chống thấm tốt, có khả năng chống mài mòn tốt − Không bị biến dạng, trầy xước 18 CHƯƠNG 3 − Không mùi và an toàn cho sức khỏe − Có khả năng chịu nhiệt − Tính cách điện ưu việt − Có độ bền màu và có thể nhuộm được ❖ Về nhược điểm: − Vì có những đặc điểm ưu việt nên giá thành của nhựa ABS cao hơn so với nhiều loại nhựa khác như PE, PVC, … − Khả năng chịu nhiệt có giới hạn: Mặc dù nhựa ABS có khả năng chịu nhiệt tố, nhưng những tấm nhựa ABS chịu được mức nhiệt thấp. Nếu nhiệt độ cao vẫn bị mềm, nóng chảy và có mùi khét. Ứng dụng của nhựa ABS trong thực tế Vì sở hữu nhiều tính chất có tính ứng dụng cao, thế nên nhựa ABS là vật liệu phổ biến trong ngành sản xuất: − Đồ chơi: nhựa ABS là 1 trong 2 loại nhựa (nhựa PP) được cấp phép an toàn trong chế tạo đồ chơi cho trẻ em. Là loại nhựa không có mùi khó chịu, bền và màu sắc đẹp nên đồ chơi cho bé cũng đắt hơn nhưng an toàn.

Bạn có thể đọc thông tin thành phần nhựa khi chọn mua đồ chơi trẻ em. − Công nghiệp bao bì: nhờ độ cứng cao, độ bền cơ học cao nên nhựa ABS là vật liệu quan trọng để làm thùng chứa, bao bì đặc biệt, mũ bảo hiểm,. − Vật liệu xây dựng: sản xuất ống gen, ống dẫn nước,. − Ngoài ra, một số sản phẩm sử dụng công nghệ ép phun (là công nghệ sản xuất sản phẩm bằng cách phun vật liệu nóng chảy vào khuôn đúc) như: bàn phím máy tính, vỏ điện thoại, cánh cửa nhựa ABS,.

Cơ sở lý thuyết về thiết kế khuôn 3. Khái niệm về khuôn Khuôn là dụng cụ (thiết bị) dùng để tạo hình sản phẩm theo phương pháp định hình, khuôn được thiết kế và chế tạo với mục đích sử dụng cho một số lượng chu trình được yêu cầu tạo ra hình dáng sản phẩm, có thể là một chu trình và cũng có thể là nhiều chu trình. [1] Khuôn sản xuất sản phẩm nhựa là một cụm gồm nhiều chi tiết lắp ghép với nhau, ở đó nhựa được phun vào lòng khuôn, được làm nguội và được đẩy ra. Khuôn được chia ra làm hai phần khuôn chính là: 19 CHƯƠNG 3 − Phần cavity (phần khuôn cái, phần khuôn cố định): phần này được gắn trên tấm cố định máy ép nhựa và sẽ luôn luôn cố định tại vị trí được gắn trong suốt quá trình phun ép.

Hệ thống vòi phun cấp vật liệu nhựa nóng chảy vào lòng khuôn được nối với phần cố định của khuôn. − Phần core (phần khuôn đực, phần khuôn di động): phần này được gắn vào tấm di động của máy ép nhựa. Thực hiện các chuyển động đóng khuôn để ép sản phẩm và mở khuôn để lấy sản phẩm nhờ một hệ thống pin đẩy được thiết kế tại phần khuôn di động để đẩy sản phẩm ra ngoài. Ngoài ra, khoảng trống giữa cavity và core được gọi là lòng khuôn (phần tạo sản phẩm), nó được điền đầy bởi nhựa nóng chảy sau đó được làm nguội, đông đặc và đẩy ra bằng hệ thống pin đẩy hoặc thao tác bằng tay hay robot.

Sản phẩm thu được có hình dạng của lòng khuôn. Mặt tiếp giáp giữa 2 phần gọi là mặt phân khuôn. Kết cấu cơ bản của bộ khuôn ép nhựa. Để tạo ra một bộ khuôn cơ bản cần các bộ phận được lắp ghép với nhau tạo thành hệ thống cơ bản của một bộ khuôn, bao gồm: 20 CHƯƠNG 3 Hình 3.

Kết cấu cơ bản của khuôn [2]. Tấm kẹp trước: dùng để kẹp vào phần cố định của máy ép phun. Tấm kẹp trước có chiều rộng lớn hơn so với các tấm khuôn khác, chính phần nhô ra này là phần dùng để kẹp khuôn. Tấm cố định (tấm khuôn cái, khuôn âm, cối, cavity): tấm này là phần lõm vào giúp xác định hình dạng bên ngoài của sản phẩm.

Bạc cuốn phun: có chức năng dẫn nhựa dưới dạng lỏng từ đầu phun của máy ép đi qua các kênh dẫn và vào lòng khuôn. Vòng định vị: dùng để định vị khuôn với thành máy ép phun, đảm bảo cho đầu phun của máy ép định vị chính xác với vị trí tương ứng của bạc cuống phun. Bộ phận này có dạng vòng tròn, nhô cao hơn mặt trên của tấm kẹp trước để đặt vừa vào lỗ tương ứng trên thành máy. Vít lục giác: giúp cố định tấm kẹp trước và tấm khuôn với nhau.

Đường nước: là hệ thống làm mát của khuôn giúp giữ cho khuôn có nhiệt độ ổn định để nguyên liệu nhựa có thể giải nhiệt đều. Tấm di động (tấm khuôn đực, khuôn dương, chày, core): là tấm khuôn phía phần di động, là phần lồi ra giúp xác định hình dạng bên trong của sản phẩm. Tấm lót: giúp tăng độ cứng vững cho khuôn phần di động, tấm này chỉ dùng khi tấm di động quá mỏng. Gối đỡ: gồm 2 tấm 2 bên tạo thành một cặp, có tác dụng trợ lực cho tấm di động đồng thời tạo không gian trống để bố trí hệ thống đẩy.

Tấm giữ: giữ hệ thống pin đẩy không trượt ra khỏi vị trí trong quá trình khuôn hoạt động. Tấm đẩy: tấm này có chức năng đẩy hệ thống pin đẩy đế lấy sản phẩm.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ