Khung Pháp Lý cho Dự Án Đầu Tư Nước Ngoài tại Việt Nam

Tài liệu nghiên cứu Luận án nghiên cứu lencadrement juridique des projets dinvestissement étranger au vietnam sous la, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên

Chuyên ngành

DESS Droit des Affaires Internationales

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

mémoire de recherche

2003

53
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

REMERCIEMENTS

SOMMAIRE

1. CHƯƠNG 1: GENERALITE SUR LES CONTRATS DE COOPERATION D’AFFAIRES AU VIETNAM

1.1. Pourquoi le type d’investissement de contrat de coopération d’affaire

2. CHƯƠNG 2: L’ENCADREMENT JURIDIQUE POUR LES PROJETS BCC AU VIETNAM

2.1. La Loi sur les Investissements Etrangers

2.2. Les lois spécialisées

LISTE DES TABLEAUX

INTRODUCTION

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Khung Pháp Lý Đầu Tư Nước Ngoài tại Việt Nam

Việt Nam đã chứng kiến sự tăng trưởng đáng kể về đầu tư nước ngoài kể từ khi Luật Đầu tư nước ngoài lần đầu tiên được ban hành vào năm 1987. Đến nay, Việt Nam đã thu hút hơn 5650 dự án đầu tư với tổng vốn đăng ký vượt quá 50,65 tỷ đô la. Các dự án này đã tạo ra hơn 600.000 việc làm, đóng góp quan trọng vào sự phát triển kinh tế. Theo kế hoạch kinh tế 2001-2005, đầu tư nước ngoài dự kiến đóng góp 15% vào PNB và 25% vào kim ngạch xuất khẩu. Tuy nhiên, quá trình đầu tư này không phải lúc nào cũng suôn sẻ, đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về Luật đầu tư nước ngoài Việt Nam và các quy định liên quan để giảm thiểu rủi ro pháp lý tiềm ẩn. Một trong những hình thức đầu tư được quy định là Hợp đồng hợp tác kinh doanh (BCC), vốn không tạo ra pháp nhân mới tại Việt Nam. Hình thức này thường được áp dụng cho các lĩnh vực nhạy cảm, nơi chính phủ muốn duy trì sự kiểm soát nhất định.

1.1. Lịch Sử Phát Triển Luật Đầu Tư Nước Ngoài tại Việt Nam

Luật Đầu tư nước ngoài (ĐTNN) tại Việt Nam đã trải qua nhiều giai đoạn phát triển, từ Luật ĐTNN năm 1987, đến các sửa đổi, bổ sung sau này nhằm tạo môi trường đầu tư hấp dẫn hơn. Luật ĐTNN 1987 đánh dấu bước ngoặt quan trọng, mở cửa cho đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI). Các phiên bản sửa đổi sau đó tập trung vào việc đơn giản hóa thủ tục đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, mở rộng các lĩnh vực đầu tư và nâng cao tính minh bạch của hệ thống pháp luật. Quá trình này liên tục được điều chỉnh để phù hợp với cam kết quốc tế và yêu cầu hội nhập kinh tế.

1.2. Vai Trò của Đầu Tư Nước Ngoài trong Nền Kinh Tế Việt Nam

Đầu tư nước ngoài đóng vai trò then chốt trong sự phát triển kinh tế của Việt Nam. FDI không chỉ mang lại nguồn vốn quan trọng mà còn chuyển giao công nghệ, kỹ năng quản lý và tiếp cận thị trường quốc tế. Theo Université Francois Rabelais de Tours, FDI đóng góp đáng kể vào tăng trưởng GDP, tạo việc làm và thúc đẩy xuất khẩu. Việt Nam đã tận dụng FDI để nâng cao năng lực cạnh tranh và hội nhập sâu rộng vào chuỗi giá trị toàn cầu. Sự đóng góp này không chỉ thể hiện ở con số mà còn ở tác động lan tỏa đến các ngành kinh tế khác.

II. Hình Thức Đầu Tư Nước Ngoài Được Quy Định Rõ Tại Việt Nam

Luật Đầu tư Việt Nam quy định nhiều hình thức đầu tư khác nhau, đáp ứng nhu cầu đa dạng của các nhà đầu tư. Các hình thức này bao gồm: Doanh nghiệp liên doanh, Doanh nghiệp 100% vốn nước ngoài, Hợp đồng hợp tác kinh doanh (BCC), Hợp đồng BOT, BTO và BT. Mỗi hình thức có ưu điểm và nhược điểm riêng, phù hợp với từng loại dự án và mục tiêu đầu tư. Việc lựa chọn hình thức đầu tư phù hợp là yếu tố quan trọng để đảm bảo hiệu quả và tuân thủ pháp luật. Theo quy định, hình thức BCC thường được sử dụng trong các lĩnh vực nhạy cảm. Do đó cần lưu ý những điểm khác biệt của các hình thức đầu tư nước ngoài tại Việt Nam

2.1. So Sánh Doanh Nghiệp Liên Doanh và Doanh Nghiệp 100 Vốn Nước Ngoài

Doanh nghiệp liên doanh (DNLD) là hình thức đầu tư mà vốn góp được chia sẻ giữa nhà đầu tư nước ngoài và đối tác Việt Nam. Ưu điểm của DNLD là tận dụng được kiến thức thị trường địa phương, mạng lưới kinh doanh và quan hệ đối tác. Ngược lại, doanh nghiệp 100% vốn nước ngoài (DN100) cho phép nhà đầu tư nước ngoài toàn quyền kiểm soát hoạt động kinh doanh, nhưng có thể gặp khó khăn trong việc tiếp cận thị trường và vượt qua rào cản văn hóa. Quyết định lựa chọn giữa hai hình thức này phụ thuộc vào mục tiêu chiến lược, nguồn lực và kinh nghiệm của nhà đầu tư. Theo báo cáo, DN100 ngày càng trở nên phổ biến hơn do tính linh hoạt và kiểm soát cao.

2.2. Hợp Đồng Hợp Tác Kinh Doanh BCC Ưu và Nhược Điểm

Hợp đồng hợp tác kinh doanh (BCC) là thỏa thuận hợp tác giữa nhà đầu tư nước ngoài và đối tác Việt Nam để thực hiện dự án mà không thành lập pháp nhân mới. Ưu điểm của BCC là thủ tục đơn giản, linh hoạt và phù hợp với các dự án ngắn hạn hoặc có tính chất đặc thù. Tuy nhiên, BCC cũng có nhược điểm là nhà đầu tư nước ngoài không có tư cách pháp nhân riêng, phụ thuộc vào đối tác Việt Nam trong nhiều hoạt động. Hình thức BCC thường được sử dụng trong các lĩnh vực nhạy cảm như báo chí, viễn thông. Theo Université Francois Rabelais de Tours, việc thiếu pháp nhân riêng gây ra nhiều khó khăn cho nhà đầu tư nước ngoài.

III. Ưu Đãi Đầu Tư Nước Ngoài Bí Quyết Tối Ưu Lợi Nhuận Tại VN

Việt Nam cung cấp nhiều ưu đãi đầu tư nước ngoài tại Việt Nam nhằm thu hút vốn và công nghệ. Các ưu đãi này bao gồm: ưu đãi về thuế thu nhập doanh nghiệp, miễn giảm tiền thuê đất, ưu đãi về nhập khẩu máy móc thiết bị và hỗ trợ đầu tư. Các ưu đãi được áp dụng khác nhau tùy thuộc vào lĩnh vực, địa bàn và quy mô dự án. Các ngành nghề ưu đãi đầu tư tại Việt Nam thường bao gồm công nghệ cao, năng lượng tái tạo, nông nghiệp công nghệ cao và giáo dục. Nhà đầu tư cần nắm rõ các quy định để tối ưu hóa lợi ích đầu tư.

3.1. Điều Kiện Để Được Hưởng Ưu Đãi Đầu Tư Tại Việt Nam

Để được hưởng ưu đãi đầu tư nước ngoài, nhà đầu tư phải đáp ứng các điều kiện nhất định do pháp luật quy định. Các điều kiện này có thể liên quan đến lĩnh vực đầu tư, địa bàn đầu tư, quy mô vốn đầu tư, số lượng lao động sử dụng và cam kết về bảo vệ môi trường. Việc tuân thủ đầy đủ các điều kiện là yếu tố quan trọng để đảm bảo được hưởng ưu đãi một cách hợp pháp. Theo các chuyên gia, việc chuẩn bị hồ sơ đầy đủ và chính xác là chìa khóa để đạt được ưu đãi về thuế.

3.2. Các Loại Thuế và Ưu Đãi Thuế Dành Cho Nhà Đầu Tư Nước Ngoài

Nhà đầu tư nước ngoài phải chịu nhiều loại thuế khác nhau tại Việt Nam, bao gồm: thuế thu nhập doanh nghiệp (TNDN), thuế giá trị gia tăng (GTGT), thuế nhập khẩu và các loại thuế khác. Tuy nhiên, Việt Nam cũng cung cấp nhiều ưu đãi thuế cho nhà đầu tư, chẳng hạn như giảm thuế suất TNDN, miễn thuế TNDN trong một số năm đầu hoạt động và hoàn thuế GTGT. Việc nắm vững các quy định về thuế và tận dụng tối đa các ưu đãi là yếu tố quan trọng để nâng cao hiệu quả đầu tư. Các chính sách ưu đãi về thuế thay đổi theo từng thời kỳ.

IV. Thủ Tục Đầu Tư Nước Ngoài Tại Việt Nam Hướng Dẫn Chi Tiết

Quy trình thủ tục đầu tư nước ngoài tại Việt Nam bao gồm nhiều bước, từ xin cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư đến thành lập doanh nghiệp và đăng ký hoạt động. Nhà đầu tư cần chuẩn bị đầy đủ hồ sơ, tuân thủ các quy định về thời gian và nộp các khoản phí theo quy định. Cơ quan quản lý đầu tư là Sở Kế hoạch và Đầu tư hoặc Bộ Kế hoạch và Đầu tư, tùy thuộc vào quy mô và lĩnh vực đầu tư. Việc hiểu rõ quy trình và chuẩn bị kỹ lưỡng giúp nhà đầu tư tiết kiệm thời gian và chi phí.

4.1. Chuẩn Bị Hồ Sơ Xin Cấp Giấy Chứng Nhận Đăng Ký Đầu Tư

Hồ sơ xin cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư bao gồm: đề xuất dự án, báo cáo nghiên cứu khả thi, bản sao giấy tờ pháp lý của nhà đầu tư, chứng minh năng lực tài chính và các giấy tờ khác theo quy định. Hồ sơ phải được lập bằng tiếng Việt hoặc song ngữ. Việc chuẩn bị hồ sơ đầy đủ, chính xác và tuân thủ các yêu cầu về hình thức là yếu tố quan trọng để được cấp phép đầu tư nhanh chóng. Sở Kế hoạch và Đầu tư có thể yêu cầu bổ sung thông tin nếu hồ sơ chưa đầy đủ.

4.2. Quy Trình Thành Lập Doanh Nghiệp Có Vốn Đầu Tư Nước Ngoài

Sau khi được cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư, nhà đầu tư phải tiến hành thủ tục thành lập doanh nghiệp theo quy định của Luật doanh nghiệp Việt Nam. Thủ tục này bao gồm đăng ký tên doanh nghiệp, đăng ký ngành nghề kinh doanh, đăng ký vốn điều lệ, đăng ký địa chỉ trụ sở và đăng ký con dấu. Quy trình thành lập doanh nghiệp có thể được thực hiện trực tuyến hoặc trực tiếp tại cơ quan đăng ký kinh doanh. Luật doanh nghiệp Viêt Nam cũng quy định về quyền và nghĩa vụ của doanh nghiệp.

4.3. Đăng Ký Hoạt Động và Tuân Thủ Các Quy Định Sau Đầu Tư

Sau khi thành lập doanh nghiệp, nhà đầu tư phải đăng ký hoạt động và tuân thủ các quy định pháp luật liên quan đến hoạt động kinh doanh, bao gồm: kê khai và nộp thuế, tuân thủ quy định về lao động, bảo vệ môi trường và an toàn vệ sinh thực phẩm. Việc tuân thủ các quy định sau đầu tư là yếu tố quan trọng để duy trì hoạt động kinh doanh ổn định và bền vững. Các cơ quan chức năng thường xuyên kiểm tra và xử lý vi phạm trong quá trình hoạt động.

V. Rủi Ro Pháp Lý và Giải Pháp Phòng Ngừa Trong Đầu Tư Tại VN

Rủi ro pháp lý trong đầu tư nước ngoài tại Việt Nam là một vấn đề quan trọng cần được quan tâm. Các rủi ro này có thể phát sinh từ sự thay đổi của chính sách pháp luật, tranh chấp hợp đồng, vi phạm quyền sở hữu trí tuệ, hoặc các vấn đề liên quan đến môi trường và lao động. Để giảm thiểu rủi ro, nhà đầu tư cần thực hiện thẩm định pháp lý kỹ lưỡng, ký kết hợp đồng chặt chẽ, mua bảo hiểm rủi ro và tìm kiếm sự tư vấn của các chuyên gia pháp lý.

5.1. Thẩm Định Pháp Lý Due Diligence Trước Khi Quyết Định Đầu Tư

Thẩm định pháp lý (Due Diligence) là quá trình kiểm tra, đánh giá tình trạng pháp lý của dự án đầu tư, đối tác kinh doanh và các yếu tố liên quan khác. Quá trình này giúp nhà đầu tư phát hiện các rủi ro tiềm ẩn và đưa ra quyết định đầu tư sáng suốt. Các vấn đề thường được thẩm định bao gồm: tính hợp pháp của giấy tờ, quyền sở hữu tài sản, các khoản nợ, tranh chấp pháp lý và tuân thủ quy định pháp luật. Việc bỏ qua thẩm định pháp lý có thể dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng.

5.2. Các Điều Khoản Hợp Đồng Quan Trọng Để Bảo Vệ Quyền Lợi

Hợp đồng là văn bản pháp lý quan trọng nhất để điều chỉnh mối quan hệ giữa nhà đầu tư và đối tác kinh doanh. Các điều khoản hợp đồng cần được soạn thảo cẩn thận, rõ ràng và đầy đủ để bảo vệ quyền lợi của các bên. Các điều khoản quan trọng bao gồm: phạm vi công việc, thời gian thực hiện, giá cả, phương thức thanh toán, trách nhiệm của các bên, điều khoản chấm dứt hợp đồng và cơ chế giải quyết tranh chấp. Việc sử dụng các điều khoản bảo vệ quyền lợi giúp giảm thiểu rủi ro tranh chấp.

VI. Giải Quyết Tranh Chấp Đầu Tư Cách Bảo Vệ Vốn An Toàn Tại VN

Tranh chấp trong đầu tư nước ngoài là điều khó tránh khỏi. Các tranh chấp này có thể được giải quyết thông qua thương lượng, hòa giải, trọng tài hoặc tòa án. Việc lựa chọn phương thức giải quyết tranh chấp phù hợp phụ thuộc vào tính chất của tranh chấp, mối quan hệ giữa các bên và các quy định của hợp đồng. Việc nắm vững các quy định về giải quyết tranh chấp và lựa chọn phương thức phù hợp giúp nhà đầu tư bảo vệ quyền lợi của mình.

6.1. Thương Lượng và Hòa Giải Giải Pháp Thân Thiện và Hiệu Quả

Thương lượng và hòa giải là các phương thức giải quyết tranh chấp thông qua đối thoại và tìm kiếm giải pháp chung giữa các bên. Ưu điểm của các phương thức này là tiết kiệm thời gian, chi phí và duy trì mối quan hệ giữa các bên. Tuy nhiên, thành công của thương lượng và hòa giải phụ thuộc vào thiện chí và sự hợp tác của các bên. Nếu thương lượng và hòa giải không thành công, các bên có thể lựa chọn các phương thức giải quyết tranh chấp khác.

6.2. Trọng Tài và Tòa Án Cơ Chế Giải Quyết Tranh Chấp Hiệu Quả

Trọng tài và tòa án là các cơ chế giải quyết tranh chấp thông qua phán quyết của bên thứ ba. Trọng tài là phương thức giải quyết tranh chấp được ưa chuộng trong lĩnh vực thương mại quốc tế do tính linh hoạt, bảo mật và khả năng thực thi phán quyết cao. Tòa án là cơ quan xét xử có thẩm quyền giải quyết các tranh chấp pháp lý theo quy định của pháp luật. Việc lựa chọn trọng tài hay tòa án phụ thuộc vào thỏa thuận của các bên và quy định của pháp luật. Các phán quyết của trọng tài thường được công nhận và thi hành rộng rãi.

28/05/2025
Luận án nghiên cứu lencadrement juridique des projets dinvestissement étranger au vietnam sous la forme contrat de coopération daffaires et le contrat type

Trích đoạn nội dung tài liệu

Université Francois Rabelais de Tours Ecole Supérieure de Commerce Extérieur DESS Droit des Affaires Internationales de Hanoi Mémoire de recherche LENCADREMENT JURIDIQUE DES PROJETS D?INVESTISSEMENT ETRANGER AU VIETNAM SOUS LA FORME CONTRAT DE COOPERATION D’AFFAIRES ET LE CONTRAT TYPE TRUNG TAM THONG TIN THU VIE; TRƯỜNG BAI HỌC LUẬT HA NC PHÒNG Đọc. Etudiant : Nguyen Thai Hoa Sous la direction de Monsieur Daniel Keller, Directeur de Swiss Consulting S. Hanoi — 2003 1/53 N’'5 689 REMERCIEMENTS Je tiens tout particuliérement a remercier : Monsieur Daniel Keller d’avoir accepté de diriger mon mémoire et ses renseignements, ses remarques et ses commentaires qui ont permis de mener a bien ce mémoire. Les professeurs du programme DESS Droit des Affaires Internationales de Hanoi d’avoir me donné les connaissances précieuses dans le domaine de droit des affaires internationales.

Tous mes chers amis, notamment mademoiselle Thu Hien, madame Quynh Anh pour m avoir supporté tout au long de Ì élaboration de ce mémoire. 2/53 SOMMAIRE Université Francois Rabelais de Tours Ecole Supérieure de Commerce Extérieur. 1 DESS Droit des Affaires Internationales de Hano1. -- -- - -- ST SH nhe dư 1 Iiuzw+87P186/4w0.

GENERALITE SUR LES CONTRATS DE COOPERATION D’AFFAIRE FATS VIETNAT. HIS Stat mea SEN aN ER 5 1. Pourquoi le type d’investissement de contrat de coopération d”affatre:. L’ENCADREMENT JURIDIQUE POUR LES PROJETS BCC AU VIETNAM occccessscssscesscessseeceesseeceecenecneeeecseeeaeeseaeessaeeeceescaeeesaeeseaaeseressieeresesssaesensaeeenags 8 1.

La Loi sur les Investissements Etrangetrs. Les lois spécialis€es + 0. Le Code du traVaiÏ. -- c1 1v 1 vn nh TH nà ng 13 PARTIE3.

LE:‘CONTRAT TYPEDEBCC.eieciniaznossnybrono 18 In so na. ốc 20 m¡m HT TH ÚNfEmmenmmemennsnaestrtoninttBENhDEEDEOHHCUHNNUBDUSYGNHĐESSGGESHHINGHNGHBEOU. SiS Be SOCIAÌ.QQ ST HH nọ nọ nu 0 044 kh 21 7. Objets du COTITâ.

SG Tà HH TH ng nọ 3kg ĐÀI| 8. Liʧ HDĐDDẨSösaaransondrtnoiisiieotdtitidiiinattilktia(555090018880nD00000004995505ABNDĐISSEESVTEYEEISLASSIPGONSS 22 10. Bureau de Ø€Stion.-- ch HT HH ng Hi kg 23 11. — Comité de coOTdInatiOn.

cv HH ng nh kết 24 12. Aspects comptables et fiscalitÉ. - --- Ăn nh TH TH kg ky 26 13. Affectation des bénéfÍiCGS.-- - - - TT ngọn ng ni 27 14.

nh na ae. ASSUTA NCE ng ng n2 01th ng nga ho g0n0113141816154588806093461155S1590WSEEESA55SEEEEVSSISSAESVEEIDESEESSSENSSS 30 16. Résthation et liquidation du cOnITâLL. — Résolution des diSpUf€S.- - -- G Ăn TH ng ng ki 34 19.

Dommages et pénaÌ1fS. -- - - --Ă 322112291301 19 1182 1 11 TH 1H no kh ke 38 20. Clase dé foie THA|EUTE os.cccc oncom anc mame 42 2l. NOM, CONCUITLENCE seiscssseaveooeoinnserisesstentiissSásEG1141600005EY1510031181.

Interpretation du COTIAf. Gà SH ng ng HH ke 46 “tui. SG SH HH TT TH TH HH KH Hư Hy 47 26. STE sai Fa 49 28.

ETilff BI VA QUGIG cxcosccccossucnnanncnsansnsasaunsakansn GỤNGGLES GHDNGGUENGLISRSS3BRGH18291801GH18: HEESSSBS4B8. 51 LISTE DES TABLEAUX. 2222121111 22012211121 1111115011 1111110111111 T111 11kg KH kh 53 3/53 INTRODUCTION La Loi sur 1’Investissement Etranger au Vietnam, promulguée la première fois le 29 décembre 1987, a apporté des changements positifs à l’économie du Vietnam. Jusqu’a aujourd’hui, le Vietnam a attiré plus de 5650 projets d’investissement étranger avec un total de capital enregistré de plus de 50,65 milliards de dollar.

Ces projets ont crée plus de 600. Selon le plan d’économie du Vietnam 2001-2005, les investissements étrangers au Vietnam contribueront 15% de PNB et 25% des exports. Parmi les formes d’investissement permis par la Loi sur |’Investissement Etranger, le forme \ | contrat de coopération d’affaire ne donne pas naissance a une personne juridique au Vietnam. L’empéchement pour la création d’une personne juridique vient du souci des autorités locales de laisser les investisseurs étrangers trop de contrôle dans les projets en forme de contrat de coopération d’affaires, qui sont considérés sensibles pour la stabilité du pays et le développement économique a long terme.

Regardés cependant sensibles, les projets en forme de contrat de coopération d’ affaires se voient s’appliquer toujours de certaines restrictions. Les défis des dispositions légales et les restrictions posées aux projets sous la forme de contrat de coopération d’affaires rendrent difficiles les opérations des investisseurs étrangers dans ces domaines. Mais cela n’empéche pas les investisseurs étrangers de s’engager dans ces secteurs considérés en plein potentiel de développement. A travers des années, le gouvernement vietnamien a introduit certaines législations pour faciliter l’opération des investisseurs étrangers sous cette forme comme la permission d’établissement du bureau de gestion pour la partie coopérante étrangère dans la BCC ou l’establissement du comité de coordination, mais il reste toujours des difficultés et des restrictions 4 faire face.

Pour aider les investisseurs étrangers potentiels qui veulent investir au Vietnam sous la forme de contrat de coopération d’affaires au Vietnam, je voudrais analyser les aspects juridiques liés a l’investissement étranger dans ce domaine dont notamment et par la suite, de proposer un contrat type. J’espére que mes analyses et le contrat type aideront la decision d’investissement et faciliteront le processus d ’implantation du projet. GENERALITE SUR LES CONTRATS DE COOPERATION D’ AFFAIRES AU VIETNAM 1. Pourquoi q le P type d’investissement de contrat de coopération Pp d’affaire: La Loi sur |’Investissement Etranger au Vietnam (LIE), promulguée la premiere fois le 29 décembre 1987, a apporté des changements positifs sur 1’?économie de Vietnam.

Jusqu’a aujourd’hui, Vietnam a attiré plus de 5650 projets d’investissement étranger avec le total capital enregistre de plus de 50,65 milliards de dollar. Ces projets ont crées plus de 600. Selon le plan d’économie du Vietnam 2001-2005, les investissements étrangers au Vietnam contribueront 15% au PNB et 25% des exports. La LIE permet les types d’investissement suivant: \ "Entreprise conjointe" signifie une entreprise établie au Vietnam par deux parties ou plus, conformément a un contrat d'entreprise conjointe ou a un accord entre le Gouvernement de la République Socialiste du Vietnam et un Gouvernement étranger ou une entreprise établie conformément a un contrat d'entreprise conjointe entre une entreprise a capitaux étrangers et une entreprise vietnamienne ou une entreprise conjointe et un investisseur étranger.

\ "Entreprise a capital 100% étranger" signifie une entreprise au Vietnam dont le _ Capital est investi à 100% par des investisseurs étrangers. i "Contrat de coopération d'affaires" signifie un document écrit signé par deux parties fou plus pour investir au Vietnam sans créer de personne juridique. "Contrat d'entreprise conjointe" signifie un document écrit signé par les parties mentionnées au paragraphe 7 de cet article pour 1’établissement d'une entreprise conjointe au Vietnam. Ruf "Contrat de Bati-Opére-Transfére" signifie un document écrit signé par un Organisme d'Etat du Vietnam habilité et un(des) investisseur(s) étranger(s) prévoyant la construction et l'exploitation commerciale d'infrastructure(s) pour une période déterminée.

A I'expiration de cette période l'investisseur étranger transfềre sans compensation Ïinfrastructure au Gouvernement du Vietnam. "Contrat de Bati-Transfere-Opére" signifie un document écrit signé par un Organisme 5/53 d'Etat du Vietnam habilité et un (des) investisseur(s) étranger(s) pour la construction d'infrastructures. A l'issue de la construction, Ïinvestisseur transfére infrastructure à |’ Etat vietnamien et le Gouvernement du Vietnam lui en concéde l'exploitation commerciale pour une période déterminée afin de lui permettre de rembourser son investissement et de réaliser un bénéfice raisonnable. "Contrat de Bati-Transfere" signifie un document écrit signé par un Organisme d'Etat du Vietnam habilité et un (des) investisseur(s) étranger(s) pour la construction d'infrastructures.

A l'issue de la construction, l'investisseur transfère l’infrastructure a 1’Etat du Vietnam et le Gouvernement du Vietnam crée des conditions favorables pour que l'investisseur investisse dans d'autres projets afin de rembourser le capital investi et de réaliser une bénéfice raisonnable. Le modèle de contrat de coopération d‘affaires est destiné principalement pour les projets dans les secteurs considérés sensibles pour le Vietnam : la presse, l’exploitation pétrolière, la télécommunication, les activités culturelles, l’édition, les produits audiovisuels. Les projets dans ces secteurs sont classés comme les projets de group A, donc l’approbation est donnée par le Premier ministre. Ces projets sont considérés importants et sensibles pour léconomie et pour la stabilté du Vietnam et l’accés, le contrôle des investisseurs étrangers sont plus stricte par rapport aux projets dans d’autres secteurs.

Prenons la publication de presse comme un exemple. L’investissement dans ce domaine a été ouvert aux investisseurs étrangers depuis l’année 1989 avec l°adoption de la Loi sur I'Investissement Etrange au Vietnam. L’autorisation d’investissement demande des considérations plus soigneuses et |’avis du Ministère de la Culture et de 1’Information et de la Commission d’Idéologie. De plus, l’investissement étranger dans le secteur n’est autorisé que sous la forme du BCC, donc le pouvoir et la flexibilité des investisseurs étrangers sont certainement limités.

Le capital et le savoir-faire provenant de l”étranger ont contribué au développement du secteur. Malgré ces difficultés, les opérateurs étrangers ont contribué positivement dans ce secteur: la qualité d’impression, de présentation et de distribution a été améliorée considérablement. Le contrat de coopération d’affaires ne donne pas naissance une nouvelle personne juridique. Donc la partie étrangère ne peut pas contrôler les domaines sous la gestion de la partie vietnamienne prédéfinie dans le Contrat.

L’investissement sous type société conjointe ou entreprise a capital 100% étranger ne sont pas permis dans ces domaines, car les gérants dans ces deux types d’investissement peuvent contrôler toutes les activités de la société. 6/53 Ce n’est pas di aux avantages de ce type d’investissement que les investisseurs étrangers le choisissent mais plutôt car c’est le seul type d’investissement autorisé pour les investisseurs étrangers dans ces domaines. En fait, ce type d’investissement présent certains inconvénients et certaines difficultés auxquelles i] faut faire attention dans le processus de préparation du projet et dans la rédaction du contrat de coopération. LENCADREMENT JURIDIQUE POUR LES PROJETS BCC AU VIETNAM 1.

La Loi sur les Investissements Etrangers La forme d’investissement de BCC a été introduite dés la premiére loi sur Vinvestissement étranger au Vietnam en 1987. La définition du BCC selon la loi 1987: « Contrat de Coopération d’Affaire est le document signe entre la partie étrangère et la partie vietnamienne portant sur la coopération d’affaire. » L’article 5 de la loi précise: «La partie étrangére et la partie vietnamienne sont permit de coopérer sous la forme de contrat de coopération d’affaire en but de production et de partage le produit ou d’autre type de coopération. L’objectif, la coopération, les droits, les obligations des parties et la relation entre les deux parties sont accordés par les deux parties et sont définis dans le Contrat de coopération d’affaires.

» Par la définition de la loi 1987, les deux parties sont liées simplement par le contrat de coopération et cette coopération ne crée pas de personne juridique. L’article 9 du Décret 139- HDBT introduit le 5 septembre 1988 du Conseil d’Etat portant sur les investissements étrangers le stipule encore : « Le contrat de coopération d’affaires est un document signé par la partie vietnamienne et la partie étrangére pour conduire ensemble un ou plusieurs activités de production et d’affaires au Vietnam sur la base de partage des responsabilités et des résultats engendrés par des opérations communes pour les parties mais ne pas faire naitre une société conjointe ni une autre personne légale. » II y a deux types principaux de coopération : - Les parties partagent les coiits et les revenues. Le taux de répartition est bien défini dans le contrat de coopération.

Prenons l’exemple d’un projet dans le secteur de télécommunications. La partie étrangere assume les frais d’investissement et la partie vietnamienne paye les frais d’opération. Les revenues sont affectées selon le pourcentage pré-défim dans le contrat. - Les parties supportent les frais du projet en commun et le profit sera réparti entre eux selon le taux défini dans le contrat.

Cette forme de coopération représente certains inconvénients pour la partie étrangere, principalement par le manque d’une personne légale. Faute de quoi, la partie étrangére doit 8/53 utiliser la personne légale et le tampon de la partie vietnamienne pour recruter les employées, conclure les contrats commerciaux. En case de disputes entre les deux parties, la partie étrangére se trouve souvent dans la position de faiblesse par le manque d’une personne légale au Vietnam.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Khung Pháp Lý cho Dự Án Đầu Tư Nước Ngoài tại Việt Nam" cung cấp cái nhìn tổng quan về các quy định và chính sách liên quan đến đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Nó nêu rõ các điều kiện, thủ tục và lợi ích mà các nhà đầu tư nước ngoài có thể nhận được khi tham gia vào thị trường Việt Nam. Bên cạnh đó, tài liệu cũng phân tích những thách thức mà các nhà đầu tư có thể gặp phải, từ đó giúp họ có cái nhìn rõ ràng hơn về môi trường đầu tư tại đây.

Để mở rộng kiến thức của bạn về chủ đề này, bạn có thể tham khảo thêm các tài liệu liên quan như Luận văn thạc sĩ luật học pháp luật về khuyến khích đầu tư đối với các dự án đầu tư tại khu kinh tế và thực tiễn áp dụng tại ban quản lý khu kinh tế cửa khẩu đồng đăng tỉnh lạng sơn, nơi cung cấp thông tin chi tiết về khuyến khích đầu tư trong các khu kinh tế. Ngoài ra, bạn cũng có thể tìm hiểu về Luận văn cải thiện môi trường đầu tư nước ngoài tại Bắc Ninh: thực trạng và giải pháp, giúp bạn hiểu rõ hơn về các giải pháp cải thiện môi trường đầu tư. Cuối cùng, tài liệu Luận văn các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định đầu tư trực tiếp nước ngoài vào tỉnh Vĩnh Long sẽ cung cấp cái nhìn sâu sắc về các yếu tố tác động đến quyết định đầu tư. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về đầu tư nước ngoài tại Việt Nam.