Tổng quan luận án
Công trình nghiên cứu "Khởi tố vụ án trong tố tụng hình sự Việt Nam" được tác giả Phạm Thái thực hiện dưới dạng Luận án Tiến sĩ Luật học tại Trường Đại học Luật TP. Hồ Chí Minh vào năm 2017, thuộc chuyên ngành Luật Hình sự và Tố tụng hình sự (mã số: 62 38 01 04).
Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu
Trong tố tụng hình sự, khởi tố vụ án hình sự là giai đoạn đầu tiên, giữ vai trò tiền đề pháp lý để mở đầu cho toàn bộ quá trình chứng minh vụ án và thực hiện các hoạt động điều tra tiếp theo. Việc khởi tố kịp thời, đúng pháp luật bảo đảm phát hiện và xử lý nghiêm minh tội phạm, tránh bỏ lọt tội phạm và ngăn ngừa việc truy cứu trách nhiệm hình sự oan sai đối với người vô tội. Quy định về khởi tố vụ án hình sự đã được pháp điển hóa từ Bộ luật Tố tụng hình sự (BLTTHS) năm 1988, tiếp tục phát triển trong BLTTHS năm 2003 và BLTTHS năm 2015.
Tuy nhiên, thực tiễn áp dụng cho thấy các quy định này còn bộc lộ vướng mắc, thiếu đồng bộ, chưa dự liệu hết các tình huống phát sinh và chưa đáp ứng đầy đủ yêu cầu bảo vệ quyền con người theo tinh thần Hiến pháp năm 2013 cũng như Chiến lược cải cách tư pháp theo Nghị quyết số 49-NQ/TW ngày 02/6/2005 của Bộ Chính trị. Bên cạnh đó, các công trình khoa học trước đây chủ yếu tiếp cận vấn đề ở phạm vi hẹp hoặc dừng lại ở cấp độ bài báo, giáo trình, luận văn thạc sĩ. Luận án được thực hiện nhằm lấp đầy khoảng trống lý luận và thực tiễn, tạo nên một công trình nghiên cứu chuyên sâu, toàn diện và có hệ thống về chế định khởi tố vụ án hình sự ở cấp độ tiến sĩ.
Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu
Mục đích nghiên cứu của luận án là đề ra các giải pháp hoàn thiện quy định của pháp luật tố tụng hình sự Việt Nam về khởi tố vụ án hình sự, góp phần nâng cao hiệu quả thực tiễn giải quyết các vụ án hình sự.
Để đạt được mục đích trên, luận án xác định 4 nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:
- Nghiên cứu cơ sở lý luận về khởi tố vụ án hình sự trong tố tụng hình sự Việt Nam;
- Phân tích và đánh giá quy định của pháp luật hiện hành về khởi tố vụ án hình sự; những khó khăn, vướng mắc, bất cập trong thực tiễn thực hiện các quy định này trong việc giải quyết vụ án hình sự;
- Nghiên cứu so sánh pháp luật tố tụng hình sự một số quốc gia trên thế giới, rút ra những điểm khác biệt và kinh nghiệm cho Việt Nam về quy định khởi tố vụ án hình sự;
- Đưa ra các giải pháp hoàn thiện pháp luật tố tụng hình sự hiện hành về khởi tố vụ án hình sự và nâng cao hiệu quả khởi tố vụ án hình sự.
Câu hỏi và giả thuyết nghiên cứu
Luận án giải quyết 7 câu hỏi nghiên cứu:
- Nội hàm khái niệm khởi tố vụ án hình sự trong tố tụng hình sự Việt Nam là gì? Khởi tố vụ án hình sự bao gồm những hoạt động gì?
- Mối quan hệ giữa hoạt động khởi tố vụ án hình sự với các hoạt động tố tụng khác trong quá trình giải quyết vụ án hình sự được xác định như thế nào?
- Bản chất pháp lý của khởi tố vụ án hình sự trong tố tụng hình sự Việt Nam được thể hiện ra sao?
- Nội dung khởi tố vụ án hình sự trong tố tụng hình sự Việt Nam bao gồm những yếu tố nào?
- Quy định về khởi tố vụ án hình sự theo pháp luật tố tụng hình sự của một số nước trên thế giới được thiết kế ra sao và có kinh nghiệm gì cho Việt Nam?
- Thực tiễn khởi tố vụ án hình sự ở nước ta diễn ra như thế nào? Có những bất cập, hạn chế nào trong thực tiễn khởi tố vụ án hình sự?
- Việc hoàn thiện quy định pháp luật tố tụng hình sự Việt Nam về khởi tố vụ án hình sự cần dựa trên những yêu cầu, điều kiện gì? Những giải pháp cụ thể nào cho việc hoàn thiện quy định pháp luật tố tụng nhằm đáp ứng yêu cầu cải cách tư pháp, phù hợp với xu thế phát triển của đất nước?
Giả thuyết nghiên cứu của đề tài xác định: Hoạt động khởi tố vụ án hình sự vẫn còn nhiều bất cập, hạn chế nên dẫn đến tình trạng làm oan người không có tội, bỏ lọt tội phạm. Nguyên nhân xuất phát từ việc quy định pháp luật tố tụng hình sự hiện hành còn thiếu hợp lý, chưa thực sự xuất phát từ các chức năng tố tụng, từ yêu cầu bảo vệ công lý và bảo vệ quyền con người. Việc sửa đổi, bổ sung các quy định pháp luật tố tụng hình sự về khởi tố vụ án hình sự để khắc phục các bất cập là yêu cầu tất yếu nhằm nâng cao hiệu quả áp dụng trong thực tiễn.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Các quan điểm lý luận về khởi tố vụ án hình sự; quy định pháp luật tố tụng hình sự Việt Nam và pháp luật một số nước trên thế giới; thực tiễn áp dụng quy định khởi tố vụ án hình sự cùng những khó khăn, vướng mắc, tồn tại.
- Phạm vi nghiên cứu về nội dung và không gian: Các vấn đề lý luận và thực tiễn thi hành pháp luật tố tụng hình sự tại Việt Nam, kết hợp khảo cứu có chọn lọc pháp luật của một số quốc gia (Liên bang Nga, Trung Quốc, Pháp, Đức).
- Phạm vi nghiên cứu về thời gian: Các văn bản pháp luật tố tụng hình sự Việt Nam ban hành từ năm 1988 đến thời điểm nghiên cứu; số liệu thực tiễn giải quyết án được tổng hợp và phân tích trong giai đoạn từ năm 2011 đến năm 2017.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Luận án đã hệ thống hóa các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước có liên quan trực tiếp và gián tiếp đến đề tài.
Các nghiên cứu nước ngoài
Các công trình quốc tế chủ yếu tập trung vào vấn đề bảo đảm quyền con người, quyền của người bị buộc tội trong các mô hình tố tụng hình sự:
- Human rights in the criminal trial - Human rights in criminal procedure của John M. Andrew (1982): Phân tích quyền của bị can, bị cáo trong tố tụng thẩm vấn (inquisitorial procedures) và tố tụng tranh tụng (accusatorial procedures).
- The guarantees for accused person under Article 6 of the European Convention on Human Rights của Stephanos Stavros (1993): Khảo cứu việc áp dụng Điều 6 Công ước Châu Âu về Nhân quyền trong bảo đảm quyền của người bị buộc tội tại các quốc gia EU.
- Criminal Procedure systems in the European Community của Christine Van Den Wyngaert (1993): Giới thiệu và so sánh các hệ thống tố tụng hình sự ở Châu Âu (Anh, Đức, Nga, Thụy Điển...), đề cập đến các trường hợp cơ quan tố tụng khởi tố vụ án.
- Criminal Prosecution Rationalization of Criminal Justice (Báo cáo của Viện Tư pháp Quốc gia - Bộ Tư pháp Mỹ, 1991): Bàn về sự phát triển lịch sử và tính duy lý của hệ thống truy tố hình sự ở các nền tư pháp.
- Principle of Criminal Procedure của Russell L. Abramson, John M. Burkott, Catherine Hancock (2004): Nghiên cứu các nguyên tắc tố tụng bảo đảm quyền im lặng và quyền có luật sư từ giai đoạn khởi tố.
- Russia’s Criminal Procedure Code Five Years Out của William Burnham và Jeffery Kahn (2007): Nhận xét những chuyển biến trong BLTTHS năm 2001 của Nga về căn cứ buộc tội và địa vị pháp lý của người bị hại.
- Seeking Justice through the Criminal Justice System của Bộ Tư pháp Mỹ (2010): Khảo sát thực trạng bảo vệ quyền lợi và tâm lý của các bên tham gia tố tụng.
- Criminal process and human rights của Jeremy Gans, Terese Henning, Jill Hunter, Kate Warner (2011): Phân tích việc thực thi quyền tự do thân thể và quyền được xét xử công bằng tại Australia.
- Protecting the right to a fair trial under the European Convention on Human Rights của Dovydas Vitkauskas và Grigoriy Dikov (2012): Phân tích các tiêu chuẩn xét xử công bằng và quyền bào chữa của người bị buộc tội theo Công ước Châu Âu.
- Các ấn phẩm khác: American criminal procedure-case and commentary của Stephen A.; Handbook on Criminal Procedure của Wayne Israel (2003); công trình so sánh mô hình chứng cứ của Mirjan R. Damaska.
Tác giả nhận định rằng ở nước ngoài có rất ít công trình nghiên cứu riêng biệt về khởi tố vụ án hình sự vì đa số các quốc gia không coi khởi tố vụ án là một giai đoạn tố tụng độc lập mà xem đó là một phần của giai đoạn điều tra.
Các nghiên cứu trong nước
- Luận án tiến sĩ:
- Lê Lan Chi (2010): Nguyên tắc trách nhiệm khởi tố và xử lý vụ án hình sự trong luật tố tụng hình sự Việt Nam – Những vấn đề lý luận và thực tiễn.
- Nguyễn Đức Thái (2015): Khởi tố vụ án hình sự theo yêu cầu của người bị hại.
- Lương Thị Mỹ Quỳnh (2011): Guarantee of the accused person’s right to defense counsel - a comparative study of Vietnamese, German and American criminal procedure laws.
- Nguyễn Mạnh Hùng (2012): Các chức năng trong tố tụng hình sự Việt Nam: Những vấn đề lý luận và thực tiễn.
- Luận văn thạc sĩ:
- Phan Văn Tuyến (2009): Khởi tố vụ án hình sự - Những vấn đề lý luận và thực tiễn.
- Phạm Văn Huân (2010): Những căn cứ và cơ sở khởi tố vụ án hình sự.
- Bài viết tạp chí chuyên ngành: Các nghiên cứu của Mai Văn Minh (2005), Phạm Hồng Hải (2007), Nguyễn Hiển Khanh (2002), Lê Thị Huyền Trang (2009), Phan Thị Thanh Mai (2010), Đỗ Ngọc Quang (2012), Trương Văn Chung (2015), Trần Quang Tiệp (2006), Hoàng Thị Liên (2006, 2008), Lê Văn Cân (2008), Võ Hồng Sơn (2012), Phạm Thái (2012).
Khoảng trống nghiên cứu được luận án giải quyết
Các công trình đã công bố trong nước chủ yếu phân tích từng khía cạnh riêng lẻ của luật thực định hoặc giải quyết ở phạm vi hẹp. Chưa có công trình nào ở cấp độ luận án tiến sĩ giải quyết một cách toàn diện, đồng bộ từ bản chất lý luận, cơ sở hình thành, tính chất độc lập của giai đoạn khởi tố, mối liên hệ với các chức năng tố tụng, so sánh quốc tế đến việc đánh giá số liệu thực tiễn và xây dựng hệ thống giải pháp hoàn thiện quy định pháp luật tố tụng hình sự Việt Nam.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Cơ sở lý thuyết và khung phân tích
- Cơ sở lý luận nền tảng: Học thuyết của chủ nghĩa Mác - Lênin và Tư tưởng Hồ Chí Minh về Nhà nước và Pháp luật.
- Quan điểm chỉ đạo: Chủ trương, đường lối của Đảng và Nhà nước về cải cách tư pháp (Nghị quyết số 49-NQ/TW), xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa, tôn trọng và bảo vệ quyền con người theo Hiến pháp năm 2013.
- Hệ thống lý thuyết chuyên ngành: Các lý thuyết về chức năng tố tụng hình sự, mô hình tố tụng hình sự (thẩm vấn và tranh tụng), lý thuyết về các giai đoạn tố tụng và quan hệ pháp luật tố tụng hình sự.
Phương pháp nghiên cứu
Luận án sử dụng phương pháp luận của chủ nghĩa duy vật biện chứng và chủ nghĩa duy vật lịch sử, kết hợp các phương pháp nghiên cứu cụ thể:
- Phương pháp phân tích và tổng hợp: Sử dụng để mổ xẻ các khái niệm, quy định pháp luật thực định và hệ thống hóa các luận điểm khoa học.
- Phương pháp so sánh luật học: So sánh quy định của pháp luật Việt Nam qua các thời kỳ lịch sử và so sánh với pháp luật của các quốc gia như Liên bang Nga, Trung Quốc, Pháp, Đức.
- Phương pháp thống kê: Xử lý và phân tích số liệu thực tế giải quyết các vụ án hình sự trong giai đoạn 2011 - 2017.
- Phương pháp xã hội học pháp lý và phỏng vấn chuyên gia: Khảo sát thực tiễn tại các địa phương, lấy ý kiến chuyên gia, cán bộ tiến hành tố tụng và nghiên cứu hồ sơ vụ án thực tế.
Nguồn tư liệu và dữ liệu
- Văn bản pháp luật tố tụng hình sự Việt Nam: Sắc lệnh, Sắc luật, Luật số 103 năm 1957, Thông tư liên bộ năm 1963, BLTTHS năm 1988 (sửa đổi, bổ sung 1990, 1992, 2000), BLTTHS năm 2003 và BLTTHS năm 2015.
- Báo cáo tổng kết công tác, thông báo rút kinh nghiệm giải quyết án của các cơ quan tiến hành tố tụng cấp tỉnh và Trung ương (VKSNDTC, TANDTC, Bộ Công an).
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Những vấn đề lý luận về khởi tố vụ án hình sự
Chương 1 tập trung xây dựng nền tảng lý luận về giai đoạn khởi tố vụ án hình sự thông qua 5 nội dung chính:
1. Lý luận về giai đoạn tố tụng hình sự
Một giai đoạn tố tụng hình sự là một phần độc lập tương đối của quá trình tố tụng, mang 5 đặc điểm cấu thành:
- Có nhiệm vụ tố tụng cụ thể;
- Có cơ quan, người tiến hành tố tụng và người tham gia tố tụng xác định với khối lượng quyền và nghĩa vụ tương ứng;
- Có trình tự, thủ tục các hành vi tố tụng riêng biệt;
- Được kết thúc bằng các văn bản tố tụng đặc thù;
- Phát sinh các quan hệ pháp luật tố tụng hình sự mang tính đặc trưng.
Tác giả đề xuất xem xét lại khái niệm bị cáo tại khoản 1 Điều 50 BLTTHS hiện hành, kiến nghị nên xác định bị cáo là "người đã có quyết định truy tố bằng bản cáo trạng" để bảo đảm tính thống nhất với lý thuyết về giai đoạn tố tụng.
2. Khái niệm và đặc điểm của giai đoạn khởi tố vụ án hình sự
Trên cơ sở phân tích, đánh giá các định nghĩa từ Viện Khoa học pháp lý, Trường Đại học Luật Hà Nội, Trường Đại học Luật TP. Hồ Chí Minh, GS.TSKH Lê Cảm và GS.TS Võ Khánh Vinh, tác giả chỉ ra các điểm chưa chính xác trong các định nghĩa cũ (như việc giới hạn chủ thể chỉ gồm "cơ quan tư pháp" hay xem khởi tố là "giai đoạn của quá trình chứng minh"). Luận án xác định 6 đặc trưng của giai đoạn khởi tố vụ án hình sự:
| STT |
Đặc trưng của giai đoạn khởi tố vụ án hình sự |
| 1 |
Là giai đoạn tố tụng hình sự đầu tiên, độc lập, mở đầu quá trình giải quyết vụ án. |
| 2 |
Chủ thể có thẩm quyền bao gồm Cơ quan điều tra, Viện kiểm sát, Tòa án và các cơ quan được giao nhiệm vụ tiến hành một số hoạt động điều tra (Bộ đội biên phòng, Hải quan, Kiểm lâm, Cảnh sát biển...). |
| 3 |
Căn cứ khởi tố chỉ đòi hỏi "có dấu hiệu của tội phạm", không đòi hỏi phải "có đủ dấu hiệu của tội phạm". |
| 4 |
Thời hạn tố tụng được kiểm soát chặt chẽ (thông thường là 20 ngày, phức tạp không quá 02 tháng). |
| 5 |
Hoạt động đặc trưng là tiếp nhận và giải quyết tố giác, tin báo về tội phạm, kiến nghị khởi tố. |
| 6 |
Kết thúc bằng Quyết định khởi tố vụ án hình sự hoặc Quyết định không khởi tố vụ án hình sự. |
3. Ý nghĩa của giai đoạn khởi tố vụ án hình sự
- Ý nghĩa pháp lý: Xác định tiền đề pháp lý về nội dung và hình thức cho giai đoạn điều tra; làm phát sinh quan hệ pháp luật tố tụng hình sự giữa Nhà nước và người thực hiện tội phạm; ràng buộc thẩm quyền và trách nhiệm của các cơ quan tiến hành tố tụng.
- Ý nghĩa chính trị - xã hội: Phòng ngừa và đấu tranh chống tội phạm; phòng chống tội phạm "ẩn"; củng cố niềm tin của nhân dân vào sự nghiêm minh của pháp luật; bảo vệ quyền con người, quyền công dân, tránh oan sai và tránh bỏ lọt tội phạm.
4. Mối quan hệ giữa khởi tố vụ án với các giai đoạn tố tụng khác
- Với giai đoạn điều tra: Khởi tố là tiền đề bắt buộc để tiến hành các hoạt động điều tra theo luật định. Ngược lại, điều tra là quá trình kiểm tra, xác thực và khắc phục những sai sót (nếu có) của quyết định khởi tố thông qua việc thay đổi hoặc bổ sung quyết định khởi tố.
- Với giai đoạn truy tố: Khởi tố xác định sự việc phạm tội ban đầu; Viện kiểm sát thực hành kiểm sát ngay từ giai đoạn khởi tố để chuẩn bị các điều kiện cho việc ban hành cáo trạng truy tố.
- Với giai đoạn xét xử: Khởi tố tạo tiền đề phát sinh vụ án để Tòa án xét xử; quá trình xét xử kiểm tra lại tính hợp pháp, có căn cứ của quyết định khởi tố và toàn bộ quá trình giải quyết trước đó.
5. Lịch sử lập pháp và pháp luật quốc tế
- Giai đoạn 1945 - 1988: Khởi tố vụ án chưa được phân định thành giai đoạn độc lập mà nằm chung trong hoạt động điều tra. Cơ sở pháp lý gồm Sắc lệnh số 23 (1946), Sắc lệnh số 131 (1946), Sắc lệnh số 141 (1953), Luật số 103 (1957), Luật tổ chức VKSND năm 1960 và 1981, Thông tư liên bộ số 427-TTLB (1963).
- Giai đoạn 1988 - 2003: BLTTHS năm 1988 lần đầu tiên dành riêng một chương quy định về giai đoạn khởi tố vụ án hình sự, xác định rõ căn cứ khởi tố (Điều 83), thời hạn (Điều 86), chủ thể khởi tố (Điều 87), các căn cứ không khởi tố (Điều 89) và hoạt động kiểm sát khởi tố của Viện kiểm sát (Điều 91).
- Pháp luật một số quốc gia: Khảo sát cơ chế khởi tố tại Liên bang Nga, Trung Quốc, Pháp, Đức nhằm rút ra các giá trị so sánh về mô hình tổ chức quyền lực công tố và bảo đảm quyền của các bên tham gia tố tụng.
Chương 2: Quy định của Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2003 và Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015 về khởi tố vụ án hình sự
Chương 2 phân tích chuyên sâu các quy định thực định của BLTTHS năm 2003 đặt trong sự so sánh, đối chiếu với những điểm mới của BLTTHS năm 2015 theo 5 nhóm nội dung:
- Chủ thể có thẩm quyền khởi tố vụ án hình sự: Phân định thẩm quyền khởi tố của Cơ quan điều tra, Viện kiểm sát, Hội đồng xét xử (Tòa án) và các cơ quan được giao nhiệm vụ tiến hành một số hoạt động điều tra; đánh giá tính hợp lý và sự phân định quyền lực giữa các chủ thể.
- Thủ tục tố tụng trong khởi tố vụ án hình sự: Trình tự tiếp nhận, phân loại, kiểm tra và xác minh nguồn tin về tội phạm (tố giác, tin báo, kiến nghị khởi tố, người phạm tội tự thú, cơ quan có thẩm quyền trực tiếp phát hiện).
- Các quyết định tố tụng trong giai đoạn khởi tố: Điều kiện, căn cứ ban hành và hệ quả pháp lý của Quyết định khởi tố vụ án hình sự, Quyết định không khởi tố vụ án hình sự, Quyết định hủy bỏ quyết định khởi tố vụ án hình sự.
- Thời hạn khởi tố vụ án hình sự: Quy định về thời hạn chuẩn và thời hạn gia hạn xác minh nguồn tin tội phạm đối với các vụ việc phức tạp, phân tích yêu cầu tránh kéo dài thời hạn làm ảnh hưởng đến quyền của người tham gia tố tụng.
- Hoạt động kiểm sát khởi tố vụ án hình sự: Phạm vi, quyền hạn và trách nhiệm của Viện kiểm sát trong việc kiểm sát tính hợp pháp và có căn cứ của các quyết định tố tụng từ cơ quan điều tra và các cơ quan được giao nhiệm vụ tiến hành một số hoạt động điều tra.
Chương 3: Thực tiễn và giải pháp nâng cao hiệu quả khởi tố vụ án hình sự
Chương 3 tập trung đánh giá dữ liệu thực tế và xây dựng hệ thống giải pháp nâng cao hiệu quả thi hành pháp luật:
- Thực tiễn khởi tố vụ án hình sự từ năm 2011 đến năm 2017: Phân tích số liệu giải quyết tin báo, tố giác tội phạm, số lượng vụ án được khởi tố, không khởi tố, số vụ án bị hủy bỏ quyết định khởi tố do oan sai hoặc thiếu căn cứ.
- Hạn chế và nguyên nhân:
- Hạn chế: Tình trạng chậm trễ trong xử lý tin báo; bỏ lọt nguồn tin tội phạm; khởi tố oan sai; lúng túng trong xác định thẩm quyền khởi tố của Tòa án và các cơ quan được giao nhiệm vụ điều tra.
- Nguyên nhân: Bất cập từ các quy định pháp luật thiếu cụ thể; năng lực chuyên môn, đạo đức nghề nghiệp của một bộ phận người tiến hành tố tụng còn hạn chế; cơ chế phối hợp và kiểm tra, giám sát giữa các cơ quan chưa chặt chẽ; cơ sở vật chất, kỹ thuật phục vụ xác minh ban đầu còn thiếu thốn.
- Giải pháp nâng cao hiệu quả: Đề xuất sửa đổi, bổ sung các điều luật cụ thể trong BLTTHS; hoàn thiện cơ chế kiểm sát khởi tố; tăng cường đào tạo, nâng cao trình độ nghiệp vụ cho đội ngũ Điều tra viên, Kiểm sát viên, Thẩm phán; củng cố cơ sở vật chất và tăng cường giám sát xã hội.
Kết quả và những đóng góp mới
Đóng góp mới về mặt khoa học lý luận
- Làm rõ nội hàm khái niệm khởi tố vụ án hình sự: Khẳng định khởi tố là một giai đoạn độc lập mở đầu cho toàn bộ quá trình tố tụng hình sự, không đồng nhất khởi tố vụ án với toàn bộ quá trình chứng minh.
- Xác định rõ 6 đặc trưng pháp lý cơ bản của giai đoạn khởi tố và làm sáng tỏ cơ sở lý luận về mối quan hệ biện chứng giữa giai đoạn khởi tố với các giai đoạn điều tra, truy tố, xét xử.
- Đề xuất hoàn thiện khái niệm "bị cáo" trong khoa học luật tố tụng hình sự theo hướng gắn với thời điểm ban hành cáo trạng truy tố.
- Hệ thống hóa quá trình phát triển lịch sử lập pháp tố tụng hình sự Việt Nam từ sau năm 1945 đến nay và tổng hợp kinh nghiệm lập pháp của một số quốc gia trên thế giới (Nga, Trung Quốc, Pháp, Đức).
Đóng góp mới về mặt thực tiễn và giải pháp
- Đánh giá toàn diện thực trạng áp dụng pháp luật khởi tố vụ án hình sự tại Việt Nam giai đoạn 2011 - 2017 dựa trên số liệu thực tế, chỉ rõ các dạng sai phạm phổ biến và nguyên nhân cốt lõi.
- Đưa ra hệ thống các giải pháp đồng bộ gồm:
- Hoàn thiện kỹ thuật lập pháp và nội dung các điều luật điều chỉnh trình tự, thủ tục, thời hạn, thẩm quyền khởi tố trong BLTTHS;
- Tăng cường vai trò, trách nhiệm thực hành quyền công tố và kiểm sát việc giải quyết nguồn tin tội phạm của Viện kiểm sát;
- Nâng cao chất lượng cán bộ tiến hành tố tụng và hiện đại hóa điều kiện cơ sở vật chất phục vụ công tác xác minh nguồn tin tội phạm.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế nghiên cứu: Do rào cản ngôn ngữ và khó khăn trong việc tiếp cận các tài liệu nguyên bản ở nước ngoài, số lượng tài liệu quốc tế được khảo cứu chuyên sâu về quy định khởi tố tại các quốc gia còn nhất định.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo: Tiếp tục theo dõi, đánh giá toàn diện tác động thực tế của BLTTHS năm 2015 khi có hiệu lực thi hành đầy đủ trên thực tiễn; nghiên cứu sâu hơn về sự chuyển đổi mô hình tố tụng kết hợp tranh tụng tại giai đoạn tiền khởi tố.
Giá trị tham khảo
Luận án là tài liệu chuyên khảo có giá trị ứng dụng cao cho nhiều đối tượng:
- Cơ quan lập pháp và cơ quan tư pháp Trung ương: Cung cấp cơ sở khoa học và luận cứ thực tiễn phục vụ việc sửa đổi, bổ sung, hướng dẫn thi hành BLTTHS.
- Cơ quan và người tiến hành tố tụng (Công an, Viện kiểm sát, Tòa án, Hải quan, Kiểm lâm, Cảnh sát biển...): Hỗ trợ nhận thức đúng đắn và thống nhất các quy định pháp luật về thẩm quyền, thời hạn và thủ tục xác minh nguồn tin tội phạm.
- Cơ sở đào tạo và nghiên cứu luật học: Làm tài liệu tham khảo chuyên sâu cho giảng viên, học viên cao học và nghiên cứu sinh chuyên ngành Luật Hình sự và Tố tụng hình sự.
Câu hỏi thường gặp
1. Luận án định nghĩa giai đoạn khởi tố vụ án hình sự như thế nào?
Luận án xác định khởi tố vụ án hình sự là giai đoạn tố tụng hình sự độc lập đầu tiên, mở đầu cho quá trình tố tụng, bắt đầu từ khi cơ quan có thẩm quyền tiếp nhận thông tin về tội phạm hoặc phát hiện dấu hiệu tội phạm và kết thúc bằng việc ban hành Quyết định khởi tố hoặc Quyết định không khởi tố vụ án hình sự dựa trên các quy định của pháp luật hình sự và tố tụng hình sự.
2. Căn cứ khởi tố vụ án hình sự có đòi hỏi phải xác định đầy đủ mọi dấu hiệu cấu thành tội phạm hay không?
Không. Theo luận điểm của tác giả, pháp luật tố tụng hình sự chỉ yêu cầu "có dấu hiệu của tội phạm" chứ không đòi hỏi "có đủ dấu hiệu của tội phạm". Quyết định khởi tố vụ án chưa phải là hành vi buộc tội cụ thể đối với một cá nhân mà là cơ sở pháp lý mở đầu để Cơ quan điều tra tiến hành các hoạt động điều tra thu thập chứng cứ nhằm xác định sự thật khách quan của vụ án.
3. Những cơ quan nào có thẩm quyền ra quyết định khởi tố vụ án hình sự?
Thẩm quyền khởi tố thuộc về Cơ quan điều tra, Viện kiểm sát, Hội đồng xét xử (Tòa án khi phát hiện tội phạm mới tại phiên tòa) và các cơ quan được giao nhiệm vụ tiến hành một số hoạt động điều tra như Bộ đội biên phòng, Hải quan, Kiểm lâm, Cảnh sát biển theo các trường hợp luật định.
4. Tác giả có đề xuất gì liên quan đến khái niệm "bị cáo" trong tố tụng hình sự?
Tác giả đề xuất nên xác định bị cáo là "người đã có quyết định truy tố bằng bản cáo trạng" thay vì quy định là người đã bị Tòa án quyết định đưa ra xét xử như tại khoản 1 Điều 50 BLTTHS năm 2003, nhằm bảo đảm sự tương thích và chuẩn hóa địa vị pháp lý của chủ thể theo từng giai đoạn tố tụng.
5. Dữ liệu thực tiễn trong luận án được khảo sát trong khoảng thời gian nào?
Số liệu giải quyết án thực tế, các báo cáo tổng kết và thông báo rút kinh nghiệm trong luận án được phân tích và đánh giá trong phạm vi thời gian từ năm 2011 đến năm 2017.
Kết luận
Luận án Tiến sĩ "Khởi tố vụ án trong tố tụng hình sự Việt Nam" của tác giả Phạm Thái là công trình nghiên cứu chuyên sâu, có hệ thống về chế định khởi tố vụ án hình sự dưới góc độ lý luận, lịch sử lập pháp, luật so sánh và thực tiễn thi hành. Công trình đã làm rõ bản chất pháp lý độc lập của giai đoạn khởi tố, chỉ ra những bất cập trong các quy định của BLTTHS năm 2003 và BLTTHS năm 2015, đồng thời phân tích thực tiễn áp dụng án từ năm 2011 đến năm 2017. Các kết quả nghiên cứu và nhóm giải pháp hoàn thiện pháp luật do luận án đề xuất đóng góp nguồn tài liệu tham khảo quan trọng cho công tác lập pháp, nghiên cứu khoa học và nâng cao hiệu quả hoạt động tư pháp hình sự tại Việt Nam.