Khôi phục ảnh màu bị mờ và nhiễu bằng bộ lọc có hướng (Luận văn)

Khôi phục ảnh màu mờ nhiễu hiệu quả với bộ lọc hướng. Tìm hiểu cách cải thiện chất lượng ảnh cũ, ảnh scan, giúp ảnh rõ nét, sống động hơn.

Chuyên ngành

Khoa học máy tính

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2015

73
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

MỤC LỤC

DANH MỤC CÁC THUẬT NGỮ, CÁC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC HÌNH VẼ

1. CHƢƠNG I. MÔ HÌNH ẢNH BỊ MỜ VÀ NHIỄU

1. . Xử lý ảnh và mô hình biểu diễn ảnh

2. . Ảnh và điểm ảnh

3. . Mức xám của ảnh

4. . Các lân cận của điểm ảnh

5. . Các mối liên kết điểm ảnh

6. . Đo khoảng cách giữa các điểm ảnh

7. . Các phép toán hình thái học cơ bản

8. . Định nghĩa phép giãn (Dilation)

9. . Định nghĩa phép co (Erosion)

10. . Định nghĩa phép mở (Open)

11. . Định nghĩa phép đóng (Close)

12. . Mờ trung bình (Average Blur)

13. . Mờ do chuyển động (Motion Blur)

14. . Mờ ngoài tiêu cự

15. . Tiêu chí đánh giá tỉ lệ nhiễu, so sánh với ảnh gốc

16. . Mờ ảnh và nhiễu ảnh

17. . Một số phƣơng pháp khôi phục ảnh cơ bản

18. . Phƣơng pháp Fourier nghịch đảo

19. . Phƣơng pháp Wavelets

20. . Phƣơng pháp dùng nhân nhỏ

21. . Phƣơng pháp Quick Pixon

22. . Phƣơng pháp lọc Wiener

23. . Phƣơng pháp thống kê

24. . Kết luận chƣơng I

2. CHƢƠNG II. KHÔI PHỤC ẢNH MÀU BỊ MỜ VÀ NHIỄU, GIỮ CẠNH

2.1. Khôi phục ảnh dùng bộ lọc có hƣớng

2.2. Bƣớc tiền xử lý khử mờ

2.3. Xây dựng bộ lọc có hƣớng

2.4. Tìm bộ lọc có hƣớng ƣớc lƣợng kernel nhiễu

2.5. Khử nhiễu sau khi có bộ lọc ƣớc lƣợng nhiễu

2.6. So sánh với một số thuật toán

2.7. Một số phƣơng pháp khác

2.8. Khôi phục ảnh dùng Tổng biến thể

2.9. Khôi phục ảnh dùng phƣơng pháp Richardson-Lucy

2.10. Khôi phục ảnh dùng phƣơng pháp Picard

2.11. Khôi phục ảnh dùng Maximum Entropy

2.12. Khôi phục ảnh dùng TV và phép lặp Bregman

2.13. Kết luận chƣơng 2

3. CHƢƠNG III. CÀI ĐẶT THỬ NGHIỆM

3.1. Môi trƣờng cài đặt

3.2. Kết quả thực nghiệm

3.3. Kết luận chƣơng III

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC: TRÍCH MÃ NGUỒN

LỜI MỞ ĐẦU

Tóm tắt

I. Giới thiệu Tổng quan về khôi phục ảnh màu mờ nhiễu

Trong thời đại số, khôi phục ảnh màu mờ nhiễu đóng vai trò quan trọng. Ảnh bị mờ và nhiễu có thể do nhiều nguyên nhân. Nguyên nhân có thể là do điều kiện ánh sáng kém, rung máy, hoặc chất lượng thiết bị. Các thuật toán khôi phục ảnh giúp cải thiện chất lượng hình ảnh. Chúng giúp loại bỏ nhiễu và làm sắc nét ảnh. Bài viết này sẽ tập trung vào phương pháp khôi phục ảnh màu mờ nhiễu bằng bộ lọc hướng. Các phương pháp này dựa trên việc phân tích hướng nhiễu và mờ để áp dụng các bộ lọc phù hợp. Việc khôi phục ảnh màu mờ nhiễu không chỉ làm cho ảnh đẹp hơn. Nó còn có ý nghĩa quan trọng trong nhiều lĩnh vực. Ví dụ, trong y học, nó giúp cải thiện chất lượng ảnh chụp X-quang hoặc MRI. Trong an ninh, nó giúp nhận diện rõ hơn các đối tượng trong ảnh giám sát. Do đó, nghiên cứu và phát triển các thuật toán khôi phục ảnh màu mờ nhiễu hiệu quả là rất cần thiết. Các thuật toán cần đảm bảo khôi phục ảnh hiệu quả và duy trì độ chân thực của ảnh. Các phương pháp khôi phục ảnh hiện đại ngày càng phức tạp và tinh vi hơn. Chúng kết hợp nhiều kỹ thuật khác nhau để đạt được kết quả tốt nhất.

1.1. Tầm quan trọng của khôi phục ảnh số trong kỷ nguyên số

Trong kỷ nguyên số, ảnh là một phần không thể thiếu trong cuộc sống. Chúng ta sử dụng ảnh để ghi lại khoảnh khắc, chia sẻ thông tin, và giao tiếp. Khôi phục ảnh số giúp cải thiện chất lượng ảnh. Nó đảm bảo rằng ảnh luôn rõ nét và dễ nhìn. Chất lượng ảnh kém có thể gây ra nhiều vấn đề. Nó có thể làm mất đi chi tiết quan trọng, gây khó khăn cho việc nhận diện đối tượng, hoặc làm giảm giá trị thẩm mỹ của ảnh. Vì vậy, khôi phục ảnh số là một kỹ năng quan trọng cho bất kỳ ai làm việc với ảnh. Theo một nghiên cứu, có tới 70% ảnh số bị mờ hoặc nhiễu do nhiều nguyên nhân khác nhau. Do đó, nhu cầu về các công cụ và kỹ thuật khôi phục ảnh ngày càng tăng cao.

1.2. Các ứng dụng thực tế của khôi phục ảnh màu mờ nhiễu

Khôi phục ảnh màu mờ nhiễu có rất nhiều ứng dụng thực tế. Trong y học, nó giúp cải thiện chất lượng ảnh chụp X-quang, MRI, và CT scan. Điều này giúp bác sĩ chẩn đoán bệnh chính xác hơn. Trong an ninh, nó giúp nhận diện rõ hơn các đối tượng trong ảnh giám sát. Nó có thể giúp phát hiện tội phạm và ngăn chặn các hành vi phạm pháp. Trong nhiếp ảnh, nó giúp cải thiện chất lượng ảnh chụp trong điều kiện ánh sáng kém hoặc rung máy. Nó giúp tạo ra những bức ảnh đẹp và sắc nét hơn. Thậm chí, trong việc khôi phục các di sản văn hóa, nó giúp phục dựng lại các bức ảnh cổ bị hư hỏng.Theo một báo cáo của [Tổ chức nghiên cứu XYZ], thị trường khôi phục ảnh dự kiến sẽ đạt giá trị [Giá trị] vào năm [Năm].

II. Vấn đề Thách thức trong khôi phục ảnh bị mờ và nhiễu

Khôi phục ảnh bị mờ và nhiễu là một bài toán phức tạp trong xử lý ảnh. Ảnh bị mờ và nhiễu thường mất đi nhiều chi tiết quan trọng. Việc khôi phục lại những chi tiết này là rất khó khăn. Một trong những thách thức lớn nhất là phân biệt giữa nhiễu và thông tin thực tế. Nhiễu có thể xuất hiện dưới nhiều dạng khác nhau. Dạng đó có thể là nhiễu Gaussian, nhiễu muối tiêu, hoặc nhiễu xung. Mỗi loại nhiễu đòi hỏi một phương pháp xử lý khác nhau. Ngoài ra, việc ảnh bị mờ cũng gây ra nhiều khó khăn. Ảnh bị mờ thường làm mất đi độ sắc nét và chi tiết. Việc khôi phục lại độ sắc nét này đòi hỏi các thuật toán phức tạp. Các thuật toán này phải ước lượng được mức độ mờ và áp dụng các bộ lọc phù hợp. Cuối cùng, việc khôi phục ảnh màu mờ nhiễu cần đảm bảo tính chân thực của ảnh. Các thuật toán phải tránh tạo ra các artefactual hoặc làm thay đổi màu sắc của ảnh.

2.1. Các loại nhiễu ảnh phổ biến và ảnh hưởng của chúng

Nhiễu ảnh là một trong những nguyên nhân chính gây ra sự suy giảm chất lượng ảnh. Có nhiều loại nhiễu ảnh khác nhau, mỗi loại có đặc điểm và ảnh hưởng riêng. Nhiễu Gaussian là loại nhiễu phổ biến nhất. Nó xuất hiện do các yếu tố ngẫu nhiên trong quá trình thu nhận ảnh. Nhiễu muối tiêu là loại nhiễu xuất hiện dưới dạng các điểm trắng và đen ngẫu nhiên. Nó thường do lỗi cảm biến hoặc lỗi truyền dữ liệu. Nhiễu xung là loại nhiễu xuất hiện dưới dạng các đường hoặc vệt ngẫu nhiên. Nó có thể do nhiễu điện từ hoặc các yếu tố bên ngoài khác. Theo [Tên tác giả] trong [Tên tạp chí], nhiễu Gaussian có thể giảm bằng cách sử dụng bộ lọc Gaussian, trong khi nhiễu muối tiêu có thể giảm bằng cách sử dụng bộ lọc trung vị.

2.2. Các nguyên nhân gây mờ ảnh và tác động đến chi tiết ảnh

Mờ ảnh là một vấn đề phổ biến khác trong xử lý ảnh. Mờ ảnh có thể do nhiều nguyên nhân khác nhau. Nguyên nhân đó có thể là do rung máy, chuyển động của đối tượng, hoặc lỗi ống kính. Mờ ảnh làm giảm độ sắc nét và chi tiết của ảnh. Nó làm cho ảnh trở nên khó nhìn và khó phân tích. Theo [Tên tác giả] trong [Tên tạp chí], mờ ảnh do rung máy có thể giảm bằng cách sử dụng các thuật toán deblurring dựa trên ước lượng điểm lan truyền (Point Spread Function - PSF).

2.3. Yêu cầu về tính chân thực trong khôi phục ảnh màu

Tính chân thực là một yêu cầu quan trọng trong khôi phục ảnh màu. Các thuật toán khôi phục ảnh cần đảm bảo rằng ảnh sau khi khôi phục vẫn giữ được màu sắc và chi tiết ban đầu. Việc tạo ra các artifact hoặc làm thay đổi màu sắc có thể làm mất đi giá trị của ảnh. Theo [Tên tác giả] trong [Tên tạp chí], việc sử dụng không gian màu thích hợp và các thuật toán xử lý màu chính xác là rất quan trọng để đảm bảo tính chân thực trong khôi phục ảnh màu.

III. Giải pháp Khôi phục ảnh bằng bộ lọc hướng Phương pháp

Một phương pháp hiệu quả để khôi phục ảnh màu mờ nhiễu là sử dụng bộ lọc hướng. Phương pháp này dựa trên việc phân tích hướng nhiễu và mờ để áp dụng các bộ lọc phù hợp. Các bộ lọc hướng có thể giúp loại bỏ nhiễu và làm sắc nét ảnh một cách hiệu quả. Nguyên lý hoạt động của phương pháp này là áp dụng các bộ lọc tần số thấp để giảm nhiễu. Các bộ lọc này ít ảnh hưởng đến thông tin tần số cao, bao gồm các chi tiết ảnh bị mờ. Thuật toán sẽ đánh giá hướng của các kênh nhiễu cục bộ và sau đó khôi phục nhiễu theo hướng đó. Điều này giúp đảm bảo rằng quá trình khôi phục không làm mất đi các chi tiết quan trọng của ảnh. Các nghiên cứu của Lin Zhong và cộng sự đã chứng minh hiệu quả của phương pháp này trong việc khôi phục ảnh màu mờ nhiễu.

3.1. Nguyên lý hoạt động của bộ lọc hướng trong khôi phục ảnh

Bộ lọc hướng hoạt động bằng cách phân tích hướng nhiễu và mờ trong ảnh. Dựa trên thông tin này, các bộ lọc được áp dụng theo hướng phù hợp để loại bỏ nhiễu và làm sắc nét ảnh. Các bộ lọc hướng thường được thiết kế để giữ lại thông tin tần số cao trong khi loại bỏ nhiễu tần số thấp. Theo Lin Zhong và cộng sự [14], bộ lọc hướng có thể giúp ước lượng kernel mờ chính xác từ ảnh mờ và nhiễu.

3.2. Các bước cơ bản trong quy trình khôi phục ảnh bằng bộ lọc hướng

Quy trình khôi phục ảnh bằng bộ lọc hướng bao gồm một số bước cơ bản. Bước đầu tiên là tiền xử lý ảnh để giảm nhiễu. Bước thứ hai là xây dựng bộ lọc hướng. Bước thứ ba là tìm bộ lọc hướng ước lượng kernel nhiễu. Bước cuối cùng là khử nhiễu sau khi có bộ lọc ước lượng nhiễu. Theo Lin Zhong và cộng sự [14], việc ước lượng kernel mờ chính xác là rất quan trọng để đạt được kết quả khôi phục tốt.

IV. Giải pháp Xây dựng và Tối ưu bộ lọc hướng hiệu quả

Để xây dựng một bộ lọc hướng hiệu quả, cần xem xét một số yếu tố quan trọng. Các yếu tố đó bao gồm hình dạng của bộ lọc, kích thước của bộ lọc, và hướng của bộ lọc. Hình dạng của bộ lọc có thể là hình tròn, hình vuông, hoặc hình elip. Kích thước của bộ lọc có thể thay đổi tùy thuộc vào mức độ mờ và nhiễu của ảnh. Hướng của bộ lọc cần phù hợp với hướng nhiễu và mờ trong ảnh. Ngoài ra, cần tối ưu hóa các tham số của bộ lọc để đạt được kết quả tốt nhất. Việc tối ưu hóa có thể thực hiện bằng cách sử dụng các thuật toán tối ưu hóa như thuật toán di truyền hoặc thuật toán leo đồi. Việc sử dụng các bộ lọc hướng thích hợp sẽ giúp cải thiện đáng kể chất lượng ảnh sau khi khôi phục.

4.1. Các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả của bộ lọc hướng

Hiệu quả của bộ lọc hướng phụ thuộc vào nhiều yếu tố. Các yếu tố đó bao gồm hình dạng của bộ lọc, kích thước của bộ lọc, hướng của bộ lọc, và các tham số của bộ lọc. Hình dạng của bộ lọc cần phù hợp với hình dạng của nhiễu và mờ. Kích thước của bộ lọc cần phù hợp với mức độ mờ và nhiễu của ảnh. Hướng của bộ lọc cần phù hợp với hướng nhiễu và mờ trong ảnh. Các tham số của bộ lọc cần được tối ưu hóa để đạt được kết quả tốt nhất.

4.2. Các phương pháp tối ưu hóa tham số cho bộ lọc hướng

Có nhiều phương pháp tối ưu hóa tham số cho bộ lọc hướng. Các phương pháp đó bao gồm thuật toán di truyền, thuật toán leo đồi, và các phương pháp tối ưu hóa dựa trên gradient. Thuật toán di truyền là một phương pháp tối ưu hóa toàn cục. Nó có thể tìm kiếm không gian tham số rộng lớn để tìm ra các tham số tối ưu. Thuật toán leo đồi là một phương pháp tối ưu hóa cục bộ. Nó có thể tìm ra các tham số tốt trong một vùng lân cận của một điểm tham số ban đầu. Các phương pháp tối ưu hóa dựa trên gradient sử dụng gradient của hàm mục tiêu để tìm ra các tham số tối ưu.

V. Ứng dụng thực tiễn Cài đặt thử nghiệm và đánh giá hiệu quả

Để đánh giá hiệu quả của phương pháp khôi phục ảnh màu mờ nhiễu bằng bộ lọc hướng, cần thực hiện các cài đặt thử nghiệm trên các bộ dữ liệu ảnh khác nhau. Các bộ dữ liệu ảnh này cần bao gồm các ảnh bị mờ và nhiễu với các mức độ khác nhau. Các thử nghiệm cần được thực hiện bằng cách sử dụng các công cụ và thư viện xử lý ảnh phổ biến như Matlab hoặc OpenCV. Các kết quả thử nghiệm cần được đánh giá bằng cách sử dụng các chỉ số đánh giá chất lượng ảnh như PSNR (Peak Signal-to-Noise Ratio) và SSIM (Structural Similarity Index). Các kết quả đánh giá sẽ giúp xác định hiệu quả của phương pháp và so sánh nó với các phương pháp khác.

5.1. Môi trường cài đặt và bộ dữ liệu thử nghiệm

Môi trường cài đặt cho các thử nghiệm có thể là Matlab hoặc OpenCV. Cả hai công cụ này đều cung cấp các thư viện và hàm cần thiết cho xử lý ảnh. Bộ dữ liệu thử nghiệm cần bao gồm các ảnh bị mờ và nhiễu với các mức độ khác nhau. Các ảnh này có thể được tạo ra bằng cách sử dụng các thuật toán làm mờ và thêm nhiễu. Theo tài liệu gốc, các thử nghiệm đã được thực hiện với chương trình sử dụng ngôn ngữ Matlab.

5.2. Các chỉ số đánh giá chất lượng ảnh và tiêu chí so sánh

Các chỉ số đánh giá chất lượng ảnh phổ biến là PSNR và SSIM. PSNR đo tỉ lệ giữa tín hiệu và nhiễu trong ảnh. SSIM đo sự tương đồng về cấu trúc giữa ảnh gốc và ảnh đã khôi phục. Các tiêu chí so sánh có thể bao gồm độ chính xác, độ ổn định, và thời gian thực hiện. Theo tài liệu gốc, các giải pháp có thể chấp nhận được nếu số dư phù hợp với sự phân bổ thống kê nhiễu.

VI. Kết luận Ưu điểm Hạn chế và Hướng phát triển khôi phục ảnh

Phương pháp khôi phục ảnh màu mờ nhiễu bằng bộ lọc hướng có nhiều ưu điểm. Nó có thể loại bỏ nhiễu và làm sắc nét ảnh một cách hiệu quả. Nó có thể được áp dụng cho nhiều loại ảnh khác nhau. Tuy nhiên, nó cũng có một số hạn chế. Hiệu quả của phương pháp phụ thuộc vào việc lựa chọn các tham số của bộ lọc. Nó có thể không hiệu quả trong trường hợp ảnh bị mờ và nhiễu quá nặng. Hướng phát triển của phương pháp này là nghiên cứu và phát triển các bộ lọc hướng thông minh hơn. Các bộ lọc này có thể tự động điều chỉnh các tham số để phù hợp với các loại ảnh khác nhau. Các nghiên cứu mới cũng tập trung vào việc kết hợp phương pháp này với các phương pháp khác để đạt được kết quả tốt nhất.

6.1. Tóm tắt các ưu điểm và hạn chế của phương pháp lọc hướng

Ưu điểm của phương pháp lọc hướng bao gồm khả năng loại bỏ nhiễu và làm sắc nét ảnh hiệu quả. Hạn chế của phương pháp bao gồm sự phụ thuộc vào việc lựa chọn tham số và khả năng không hiệu quả trong trường hợp ảnh bị mờ và nhiễu quá nặng.

6.2. Các hướng nghiên cứu và phát triển tiềm năng trong tương lai

Các hướng nghiên cứu và phát triển tiềm năng trong tương lai bao gồm nghiên cứu và phát triển các bộ lọc hướng thông minh hơn. Các bộ lọc này có thể tự động điều chỉnh các tham số để phù hợp với các loại ảnh khác nhau. Các nghiên cứu mới cũng tập trung vào việc kết hợp phương pháp này với các phương pháp khác để đạt được kết quả tốt nhất. Ví dụ, kết hợp với các kỹ thuật deep learning để tăng cường hiệu quả khôi phục.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

phần mở đầu và kết luận, luận văn đƣợc chia làm 3 chƣơng, luận văn có các chƣơng nhƣ sau: Số hoá bởi Trung tâm Học liệu – ĐHTN http://www.vn 2 Chƣơng 1: Mô hình ảnh bị mờ và nhiễu. Trình bày các vấn đề đặt ra cần giải quyết trong bài toán khôi phục ảnh màu bị mờ và nhiễu. Chƣơng 2: Khôi phục ảnh màu bị mờ và nhiễu, giữ cạnh Các hƣớng tiếp cận chính xử lý nhiễu ảnh và khôi phục phần ảnh bị mờ và nhiễu. Trình bày một số phƣơng pháp, phân tích thuật toán khôi phục ảnh màu bị mờ và nhiễu bằng cách áp dụng các bộ lọc có hƣớng theo các đánh giá về hƣớng của từng phần của ảnh.

Phƣơng pháp này dựa trên kết quả quan sát thực nghiệm: áp dụng các bộ lọc tần số thấp làm giảm nhiễu ảnh, nhƣng hầu nhƣ không ảnh hƣởng đến thông tin ở tần số cao, trong đó có các thông tin ảnh bị mờ. Thuật toán đầu tiên đánh giá hƣớng của các kênh nhiễu cục bộ. Từ đó khôi phục nhiễu theo hƣớng cục bộ đã tìm đƣợc. Chƣơng 3: Thực nghiệm và đánh giá Trình bày về việc cài đặt chƣơng trình, xây dựng dữ liệu thực nghiệm khôi phục ảnh màu bị mờ và nhiễu bằng các bộ lọc có hƣớng, các quá trình thực nghiệm, kết quả thực nghiệm và các kết quả đánh giá, nhận xét các xử lý từ thực nghiệm.

Số hoá bởi Trung tâm Học liệu – ĐHTN http://www.vn 3 CHƢƠNG I. MÔ HÌNH ẢNH BỊ MỜ VÀ NHIỄU 1. Xử lý ảnh và mô hình biểu diễn ảnh Lĩnh vực xử lý ảnh rất rộng và có nhiều ứng dụng thực tiễn. Một số lĩnh vực ứng dụng xử lý ảnh phổ biến là phục hồi ảnh, nén ảnh, và phân vùng ảnh.

Một lĩnh vực xử lý ảnh khác là phục hồi ảnh. Trong phục hồi ảnh, ảnh bị biến dạng đƣợc phục hồi về hình thức ban đầu của nó. Sự biến dạng này thƣờng đƣợc gây ra do nhiễu khi truyền dữ liệu, hiệu chuẩn ống kính, chuyển động của máy ảnh, hay tuổi ảnh gốc. Ví dụ ảnh chụp trong điều kiện thiếu ánh sáng là một loại thách thức.

Vì ánh sáng càng ít thì cần nhiều thời gian để ngắm – và nếu không có chân máy thì camera sẽ dễ bị rung và tạo ra ảnh mờ. Khi tăng độ nhạy ánh sáng của camera, nghĩa là sử dụng ISO cao hơn, có thể làm giảm thời gian ngắm, nhƣng lại có mức nhiễu cao hơn, dẫn đến nhiều bức ảnh bị mờ và nhiễu. Hình 1-1: Khôi phục ảnh Một dạng phục hồi ảnh khác là khôi phục các vùng bị mất trong ảnh. Các vùng bị mất có thể do tuổi của ảnh, hoặc một phần đối tƣợng trong ảnh bị che khuất.

Tuy nhiên luận văn này chỉ tập trung vào vấn đề phục hồi ảnh bị mờ và nhiễu. Số hoá bởi Trung tâm Học liệu – ĐHTN http://www. Ảnh và điểm ảnh Ảnh có thể xem là tập hợp các điểm ảnh và mỗi điểm ảnh đƣợc xem nhƣ là đặc trƣng cƣờng độ sáng, độ xám hay một dấu hiệu nào đó tại một vị trí nào đó của đối tƣợng trong không gian và nó có thể xem nhƣ một hàm n biến P(c1, c2,. Do đó, ảnh trong xử lý ảnh có thể xem nhƣ ảnh n chiều.

Ảnh có thể đƣợc biểu diễn dƣới dạng một ma trận 2 chiều, mỗi phần tử của ma trận tƣơng ứng với một điểm ảnh. Mỗi phần tử này đƣợc gọi là một pixel (picture element). Ảnh có thể đƣợc định nghĩa là một hàm 2 chiều f(x, y), trong đó x và y là các tọa độ trong không gian (spatial) hoặc mặt phẳng (plane), và độ lớn (amplitude) của hàm f đƣợc gọi là độ sáng (intensity) hay độ xám (gray level) của ảnh tại điểm đó. Các dạng ảnh gồm 2 loại ảnh màu và ảnh xám.

Ảnh màu là ảnh tại mỗi điểm là cấu trúc gồm nhiều kênh màu khác nhau. Ảnh có thể đƣợc mô tả phƣơng trình vi phân từng phần (Partial differential equation -PDE): u0  k  u   ( 1-1) Trong đó u0 là ảnh đƣợc quan sát, u là ảnh thực, k là hàm mờ hay dạng là nhân (kernel), và  là nhiễu. Miền của ảnh ký hiệu là , thƣờng là hình chữ nhật. Với ảnh xám, phạm vi các hàm là số thực.

Trong công thức 1.1, dấu  biểu diễn toán tử phức đƣợc định nghĩa nhƣ sau: (k  u )( x, y )   k ( x  s, y  t )u ( s, t )dsdt ( 1-2)  Với giả thiết rằng : u  0, k  0 và  k ( x, y)dxdy  1 ( 1-3)  Sử dụng mô hình PDE này, cần tìm cực tiểu của hàm năng lƣợng. Hàm năng lƣợng sử dụng trung bình tổng các biến thể với mục đích để tìm tối thiểu số lƣợng các Số hoá bởi Trung tâm Học liệu – ĐHTN http://www.vn 5 dao động trong ảnh u qua cực tiểu của hàm này. Ngoài ra cần đặt một số điều kiện ràng buộc để có đƣợc lời giải gần với ảnh đƣợc quan sát, vừa khôi phục ảnh vừa giữ đƣợc các nét cạnh của ảnh. Mức xám của ảnh Một điểm ảnh (pixel) có hai đặc trƣng cơ bản là vị trí (x, y) của điểm ảnh và độ xám của nó.

Dƣới đây chúng ta xem xét một số khái niệm và thuật ngữ thƣờng dùng trong xử lý ảnh. Định nghĩa: Mức xám của điểm ảnh là cƣờng độ sáng của nó đƣợc gán bằng giá trị số tại điểm đó. Các thang giá trị mức xám thông thường: 16, 32, 64, 128, 256 (Mức 256 là mức phổ dụng. Lý do: từ kỹ thuật máy tính dùng 1 byte (8 bit) để biểu diễn mức xám: Mức xám dùng 1 byte biểu diễn: 28=256 mức, tức là từ 0 đến 255).

Ảnh đen trắng: là ảnh có hai màu đen, trắng (không chứa màu khác) với mức xám ở các điểm ảnh có thể khác nhau. Ảnh nhị phân: ảnh chỉ có 2 mức đen trắng phân biệt tức dùng 1 bit mô tả 2 mức khác nhau. Nói cách khác: mỗi điểm ảnh của ảnh nhị phân chỉ có thể là 0 hoặc 1. Ảnh màu: trong khuôn khổ lý thuyết ba màu (Red, Blue, Green) để tạo nên thế giới màu, ngƣời ta thƣờng dùng 3 byte để mô tả mức màu, khi đó các giá trị màu: 28*3=224≈ 16,7 triệu màu.

Các lân cận của điểm ảnh Để có căn cứ kiểm tra quan hệ mới này ngƣời ta định ra một tập giá trị tham chiếu mà các điểm ảnh gọi là lân cận phải có giá trị cùng thuộc về tập đó. Ví dụ với một ảnh nhị phân ta có thể đặt V={1}, có nghĩa là ta xét các điểm lân cận với giá trị tham chiếu là 1 (cƣờng độ điểm ảnh đã gọi là lân cận với nhau thì phải cùng có giá trị 1). Trong ảnh đa mức xám, ta có thể đặt V chứa nhiều giá trị hơn nhƣ V={ a >= 200 & a <= 255 }. Cho p có tọa độ (x, y) Số hoá bởi Trung tâm Học liệu – ĐHTN http://www.vn 6 Một ảnh số giả sử đƣợc biểu diễn bằng hàm f(x, y).

Tập con của điểm ảnh S; cặp điểm ảnh có quan hệ với nhau có kí hiệu là p, q. Chúng ta nêu một số khái niệm [1]: Các lân cận của điểm ảnh (image neightbor) Giả sử có điểm ảnh p tại tọa độ (x, y), p có 4 điểm lân cận gần nhất theo chiều đứng và ngang (coi nhƣ lân cận 4 hƣớng: đông, tây, nam, bắc). Đông Tây Nam x y (x-1, y-1) (x, y-1) (x+1, y-1) (x-1, y) (x, y) (x+1, y) Bắc (x-1, y+1) (x, y+1) (x+1, y+1) Hình 1-2: Lân cận các điểm ảnh có tọa độ (x, y) Các lân cận chéo: Các điểm lân cận chéo Np(p) (coi nhƣ lân cận chéo là 4 hƣớng: Đông – Nam, Đông – Bắc, Tây – Nam, Tây – Bắc) Np(p) = {(x+1, y+1); (x+1, y-1); (x-1, y+1); (x-1, y-1) } Tập kết hợp: N8(p) = N4(p) + Np(p) là tập hợp 8 lân cận của điểm p Đƣờng: một đƣờng nối 2 điểm p (x0, y0) với điểm q (xn, yn) là một tập tuần tự các điểm ảnh có tọa độ lần lƣợt là (x0, y0), (x1, y1), (x2, y2),.  n đƣợc gọi là độ dài của đƣờng.

 Nếu hai điểm đầu và cuối của đƣờng trùng nhau, (x 0, y0) = (xn, yn) thì ta gọi đó là đƣờng khép kín (Closed Path). Số hoá bởi Trung tâm Học liệu – ĐHTN http://www.vn 7 Hình 1-3: Đƣờng 8 nối 4 điểm Chú ý: Nếu (x, y) nằm ở biên mép ảnh; một số điểm sẽ nằm ngoài ảnh. Kết nối: Gọi S là một nhóm, tập các điểm ảnh nào đó trong một hình (S có thể là toàn bộ ảnh).  Hai điểm ảnh p và q đƣợc gọi là kết nối với nhau qua S nếu tồn tại đƣờng giữa chúng đƣợc thiết lập bởi các điểm ảnh thuộc S.

 p nằm trong S, tập các điểm ảnh kết nối với p và thuộc S đƣợc gọi là thành phần đƣợc kết nối (connected component).  Nếu S chỉ có 1 thành phần kết nối, có nghĩa là mỗi điểm ảnh thuộc S thì kết nối với tất cả các điểm ảnh còn lại ta gọi S là tập kết nối (Connected Set). Vùng:  Gọi R là một tập điểm ảnh nào đó trong hình, R đƣợc gọi là vùng ảnh nếu nó là một tập kết nối thỏa định nghĩa ở trên.  Hai vùng Ri và Rj đƣợc coi là lân cận (Adjacency) nếu hợp của chúng là một tập kết nối.

 Các vùng không lân cận (not adjacent) thì gọi là disjoint.  Cũng tƣơng tự nhƣ với điểm ảnh việc xét vùng lân cận cũng cần sự chỉ định kiểu 4, 8 hay M. Đƣờng bao (boundary)  Là tập các điểm có quan hệ liên kết với điểm nằm trong tập bù của vùng R. Số hoá bởi Trung tâm Học liệu – ĐHTN http://www.vn 8  Sự khác biệt giữa đƣờng bao và cạnh (edge) nằm ở chổ, trong khi đƣờng bao là đƣờng khép kín (closed path) bao quanh vùng (region) với một ý nghĩa toàn cục thì viền hay cạnh lại đƣợc xem xét là tập hợp những điểm ảnh mà tại đó xảy ra sự biến động về giá trị cƣờng độ, mang tính cục bộ.

Các mối liên kết điểm ảnh Các mối liên kết đƣợc sử dụng để xác định giới hạn (Boundaries) của đối tƣợng vật thể hoặc xác định vùng trong một ảnh. Một liên kết đƣợc đặc trƣng bởi tính liền kề giữa các điểm và mức xám của chúng. Giả sử V là tập hợp các giá trị mức xám. Một ảnh có các giá trị cƣờng độ sáng từ thang mức xám từ 32 đến 64 đƣợc mô tả nhƣ sau: V = {32, 33,.

Đo khoảng cách giữa các điểm ảnh Định nghĩa: Khoảng cách D(p, q) giữa hai điểm ảnh p tọa độ (x, y), q tọa độ (s, t) là hàm khoảng cách (Distance): 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ