Luận văn: Cấu trúc và Chức năng của Khởi ngữ Anh - Việt tương đương

Luận văn Thạc sĩ: Đặc điểm cấu trúc, chức năng của phép đảo ngữ trong tiếng Anh và tiếng Việt. Chuyên ngành Ngôn ngữ học. Mã số: 60 22 02 01.

Chuyên ngành

English Linguistics

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Thesis

2014

64
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

DECLARATION

ACKNOWLEDGEMENTS

ABSTRACT

TABLE OF CONTENTS

LIST OF ABBREVIATIONS

1. PART 1: INTRODUCTION

1.1. Rationale

1.2. Aims and Objectives of the study

1.3. Research questions

1.4. Scope of the study

1.5. Method of the study

1.6. Design of the study

2. PART 2: DEVELOPMENT

2. CHAPTER 1: LITERATURE REVIEW

2.1. Review of previous studies related to the research area

2.2. The concepts of canonical and non-canonical constructions

2.3. Fronting in English

2.3.1. Definition of Fronting

2.3.2. Realizations of Fronting

2.3.3. The differences between Fronting and the other non-canonical constructions

2.3.3.1. Fronting and Left-dislocation
2.3.3.2. Fronting and Argument reversal
2.3.3.3. Fronting and Cleft-sentence
2.3.3.4. Fronting and Post-posing
2.3.3.5. Fronting and Right-dislocation

3. Chapter 3: Data analysis and Discussions

3.1. The structures of Fronting and “Khởi ngữ”

3.2. Fronted elements in English

3.3. Sentence elements as “Khởi ngữ”

3.4. Percentages of English fronted elements and Vietnamese “khởi ngữ” in contrast

3.5. Realizations of Fronting and “Khởi ngữ”

3.6. Functions of Fronting and “Khởi ngữ”

Limitations of the study

Suggestions for the research

Tóm tắt

I. Tổng quan về Khởi ngữ Anh Việt Cấu trúc Chức năng Ứng dụng

Trong ngôn ngữ học, việc nghiên cứu về trật tự từ và cách nó ảnh hưởng đến ý nghĩa là vô cùng quan trọng. Tiếng Anh, thường được mô tả là ngôn ngữ SVO (Subject-Verb-Object), không chỉ giới hạn trong trật tự này. Các cấu trúc như câu chẻ (clefts), đảo ngữ (inversion), và khởi ngữ (fronting) đều là những biến thể so với trật tự SVO thông thường. Các cấu trúc không bắt đầu bằng chủ ngữ ngữ pháp thường được gọi là "cấu trúc phi chính tắc". Nghiên cứu về khởi ngữ trong tiếng Anh và tiếng Việt đã có nhiều, tuy nhiên, việc so sánh và đối chiếu các đặc điểm cấu trúc và chức năng của hiện tượng ngôn ngữ này trong hai ngôn ngữ còn hạn chế. Bài viết này tập trung vào việc cung cấp một cái nhìn toàn diện hơn về khởi ngữ trong cả hai ngôn ngữ, dựa trên phân tích cấu trúc và chức năng của chúng. Mục tiêu là giúp người học tiếng Anh Việt Nam hiểu rõ hơn về khởi ngữ và sử dụng nó một cách phù hợp và hiệu quả hơn trong giao tiếp. Theo nghiên cứu của Nguyễn Thị Ái Anh, dữ liệu phân tích bao gồm 50 câu có khởi ngữ trong tiếng Anh và 50 câu có khởi ngữ trong tiếng Việt, được thu thập từ sách và báo từ năm 1945. Kết quả nghiên cứu cho thấy có những điểm tương đồng và khác biệt trong cả cấu trúc và chức năng của khởi ngữ trong hai ngôn ngữ.

1.1. Cấu trúc chính tắc và phi chính tắc Định nghĩa Phân loại

Cấu trúc chính tắc trong tiếng Anh là những cấu trúc bắt đầu bằng một chủ ngữ ngữ pháp. Quirk et al. (1985) đã xác định bảy mô hình mệnh đề chính tắc: SV, SVC, SVO, SVA, SVOO, SVOC và SVOA. Ngược lại, các mô hình mệnh đề không bắt đầu bằng chủ ngữ ngữ pháp được gọi là cấu trúc phi chính tắc, ngoại trừ 'conversing', một quá trình mà các yếu tố mệnh đề danh nghĩa có thể chiếm vị trí đầu hoặc cuối câu. Mục đích của cấu trúc chính tắc là tạo ra sự mạch lạc và liên kết trong văn bản, đồng thời thay đổi trọng tâm của diễn ngôn. Trong tiếng Anh, có bảy cấu trúc phi chính tắc (Ward & Birner, 2001; Quirk et al., 1985): Khởi ngữ, Left-dislocation, Argument reversal (đảo ngữ & câu bị động), Cấu trúc chẻ, Post-posing (câu existential 'there-' và presentational 'there-'), Right-dislocationConversing.

1.2. Tổng quan về Khởi ngữ trong tiếng Anh Định nghĩa Phân loại

Khởi ngữ (Fronting), theo Ross (1967), Postal (1974) và nhiều tác giả khác, là quá trình một thành phần thường xuất hiện ở một vị trí nào đó trong câu được đẩy lên vị trí đầu câu, để lại một khoảng trống ở vị trí thông thường của nó. Ví dụ: "This subject I enjoy." Trong đó, "This subject" được đưa lên đầu câu, tạo ra một khoảng trống sau động từ "enjoy". Khởi ngữ đã được mô tả trong các tài liệu ngôn ngữ học từ nhiều góc độ khác nhau và được gọi bằng nhiều thuật ngữ khác nhau: Pre-posing (Ward và Birner, 2001), hoặc Topicalization (Erteschik-Shir, 2007; Brown, 1983; Jackendoff, 1972). Quirk et al. (1985) mô tả khởi ngữ theo thuật ngữ markedness của các yếu tố được khởi tạo (fronted). Markedness, trong trường hợp này, là một khái niệm được sử dụng để chỉ sự khác biệt so với chuẩn mực. Như vậy, khởi ngữ là "… việc đạt được chủ đề được đánh dấu bằng cách di chuyển vào vị trí ban đầu một mục mà nếu không thì không bình thường ở đó" (Quirk et al., 1985: 1377).

II. Phân tích Cấu trúc Khởi ngữ Anh Việt So sánh chi tiết nhất

Cấu trúc của khởi ngữ trong cả tiếng Anh và tiếng Việt có những điểm tương đồng và khác biệt đáng chú ý. Trong tiếng Anh, mục được đưa lên đầu câu thường là một mệnh đề hoặc một thành phần mệnh đề hoàn chỉnh. Các loại thành phần có thể được đưa lên đầu câu bao gồm tân ngữ trực tiếp (Od), bổ ngữ chủ ngữ (Cs), bổ ngữ tân ngữ (Co), động từ (V) và trạng ngữ (A). Ví dụ: * Od: These steps I used to sweep with a broom. * Cs: Rich I may be (Emonds, 1976:35). * A: Willingly, he will never do it (he will have to be forced) (Quirk et al, 1985: 946). Trong tiếng Việt, khởi ngữ có thể trùng hoặc trùng một phần với chủ ngữ, vị ngữ hoặc bổ ngữ của câu. Theo Nguyễn Lân Trung (2009), khởi ngữ có thể được phân loại thành hai loại chính tùy thuộc vào việc nó có đóng vai trò là một yếu tố câu hay không. Về đặc điểm cú pháp, hầu hết các cấu trúc khởi ngữ được hiện thực hóa bằng các cụm danh từ, cụm tính từ và cụm động từ. Chúng thường đứng độc lập hoặc tách biệt với các yếu tố câu khác. Chúng có thể được theo sau bởi dấu phẩy hoặc không.

2.1. Cấu trúc Khởi ngữ trong tiếng Anh Các loại thành phần phổ biến

Trong tiếng Anh, khởi ngữ có thể được hiện thực hóa bằng nhiều loại thành phần câu khác nhau, bao gồm tân ngữ trực tiếp (Od), bổ ngữ chủ ngữ (Cs), bổ ngữ tân ngữ (Co), động từ (V) và bổ ngữ giới từ (Cprep). Việc lựa chọn thành phần nào được đưa lên đầu câu phụ thuộc vào mục đích giao tiếp của người nói hoặc người viết. Ví dụ, việc đưa tân ngữ trực tiếp lên đầu câu có thể nhấn mạnh đối tượng của hành động, trong khi việc đưa trạng ngữ lên đầu câu có thể nhấn mạnh thời gian, địa điểm hoặc cách thức của hành động.

2.2. Cấu trúc Khởi ngữ trong tiếng Việt Vai trò Vị trí Dấu hiệu nhận biết

Trong tiếng Việt, khởi ngữ thường được nhận biết bằng vị trí của nó ở đầu câu và sự tách biệt của nó với phần còn lại của câu bằng dấu phẩy. Khởi ngữ có thể là một cụm danh từ, cụm tính từ, cụm động từ hoặc thậm chí là một mệnh đề. Theo Nguyễn Lân Trung (2009), bất kỳ phần nào của câu được chuyển từ vị trí thông thường của nó về đầu câu, cho dù nó được lặp lại hay không, đều có thể được coi là khởi ngữ trong tiếng Việt.

2.3. So sánh Cấu trúc Điểm tương đồng Khác biệt Ví dụ minh họa

Cả tiếng Anh và tiếng Việt đều cho phép các thành phần câu khác nhau được đưa lên đầu câu để tạo ra khởi ngữ. Tuy nhiên, có một số khác biệt đáng chú ý. Trong tiếng Anh, việc đưa chủ ngữ lên đầu câu là không thể, trong khi trong tiếng Việt, khởi ngữ có thể là chủ ngữ của câu. Ngoài ra, trong tiếng Việt, khởi ngữ thường được đi kèm với các từ nối như "về", "còn", "đối với", trong khi trong tiếng Anh, điều này không phổ biến.

III. Chức năng của Khởi ngữ Anh Việt Tìm hiểu mục đích sử dụng

Chức năng của khởi ngữ trong cả tiếng Anh và tiếng Việt là tạo ra sự nhấn mạnh và thay đổi trọng tâm của diễn ngôn. Bằng cách đưa một thành phần nào đó lên đầu câu, người nói hoặc người viết có thể thu hút sự chú ý của người nghe hoặc người đọc đến thành phần đó. Khởi ngữ cũng có thể được sử dụng để liên kết với các phần trước của diễn ngôn, tạo ra sự mạch lạc và liên kết trong văn bản. Theo Leech và Svartvik (1994), khởi ngữ có thể có ba hiệu ứng khác nhau: nhấn mạnh, tương phản và đưa ra chủ đề đã biết.

3.1. Chức năng Khởi ngữ trong tiếng Anh Liên kết Nhấn mạnh Tương phản

Trong tiếng Anh, khởi ngữ có thể được sử dụng để liên kết với các phần trước của diễn ngôn, nhấn mạnh một thành phần nào đó hoặc tạo ra sự tương phản. Ví dụ, việc đưa một trạng ngữ lên đầu câu có thể nhấn mạnh thời gian, địa điểm hoặc cách thức của hành động, trong khi việc đưa một tân ngữ trực tiếp lên đầu câu có thể nhấn mạnh đối tượng của hành động.

3.2. Chức năng Khởi ngữ trong tiếng Việt Tạo chủ đề Tập trung sự chú ý

Trong tiếng Việt, khởi ngữ chủ yếu được sử dụng để tạo ra chủ đề của câu và tập trung sự chú ý của người nghe hoặc người đọc vào một thành phần nào đó. Chức năng tạo chủ đề và tập trung sự chú ý thường chồng chéo và tương tác lẫn nhau.

3.3. So sánh Chức năng Tương đồng Khác biệt Ảnh hưởng văn hóa

Cả tiếng Anh và tiếng Việt đều sử dụng khởi ngữ để nhấn mạnh và thay đổi trọng tâm của diễn ngôn. Tuy nhiên, có một số khác biệt về cách thức sử dụng khởi ngữ trong hai ngôn ngữ. Trong tiếng Anh, khởi ngữ thường được sử dụng để liên kết với các phần trước của diễn ngôn, trong khi trong tiếng Việt, khởi ngữ thường được sử dụng để tạo ra chủ đề của câu. Sự khác biệt này có thể phản ánh sự khác biệt về văn hóa và phong cách giao tiếp giữa hai ngôn ngữ.

IV. Ứng dụng Khởi ngữ Anh Việt Phân tích dữ liệu thực tế Nghiên cứu điển hình

Để hiểu rõ hơn về cách khởi ngữ được sử dụng trong thực tế, chúng ta có thể phân tích dữ liệu từ các nguồn khác nhau, chẳng hạn như sách, báo và các cuộc hội thoại. Việc nghiên cứu các trường hợp điển hình có thể giúp chúng ta hiểu rõ hơn về các chức năng khác nhau của khởi ngữ và cách nó ảnh hưởng đến ý nghĩa của câu.

4.1. Phân tích dữ liệu Khởi ngữ trong tiếng Anh Ví dụ từ văn học Báo chí

Việc phân tích dữ liệu từ các nguồn khác nhau có thể cho thấy cách khởi ngữ được sử dụng trong các ngữ cảnh khác nhau. Ví dụ, trong văn học, khởi ngữ có thể được sử dụng để tạo ra hiệu ứng nhấn mạnh và thay đổi giọng điệu của câu chuyện. Trong báo chí, khởi ngữ có thể được sử dụng để thu hút sự chú ý của người đọc đến một thông tin quan trọng.

4.2. Phân tích dữ liệu Khởi ngữ trong tiếng Việt Ví dụ từ văn học Báo chí

Tương tự, việc phân tích dữ liệu từ các nguồn tiếng Việt có thể cho thấy cách khởi ngữ được sử dụng trong các ngữ cảnh khác nhau. Ví dụ, trong văn học, khởi ngữ có thể được sử dụng để tạo ra hiệu ứng trữ tình và nhấn mạnh cảm xúc của nhân vật. Trong báo chí, khởi ngữ có thể được sử dụng để đưa ra thông tin một cách rõ ràng và súc tích.

V. Kết luận Tổng kết Hạn chế Hướng nghiên cứu Khởi ngữ tương lai

Nghiên cứu về khởi ngữ trong tiếng Anh và tiếng Việt là một lĩnh vực thú vị và phức tạp. Mặc dù đã có nhiều nghiên cứu về chủ đề này, vẫn còn nhiều câu hỏi chưa được trả lời. Việc tiếp tục nghiên cứu về khởi ngữ có thể giúp chúng ta hiểu rõ hơn về cách ngôn ngữ hoạt động và cách chúng ta sử dụng ngôn ngữ để giao tiếp.

5.1. Tổng kết về Cấu trúc Chức năng Khởi ngữ Anh Việt Điểm chính

Tóm lại, khởi ngữ là một hiện tượng ngôn ngữ phổ biến trong cả tiếng Anh và tiếng Việt. Mặc dù có những điểm tương đồng và khác biệt về cấu trúc và chức năng, khởi ngữ đều đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra sự nhấn mạnh, thay đổi trọng tâm của diễn ngôn và liên kết với các phần trước của diễn ngôn.

5.2. Hạn chế của nghiên cứu Đề xuất hướng nghiên cứu sâu hơn

Nghiên cứu này có một số hạn chế. Thứ nhất, dữ liệu phân tích chỉ giới hạn trong 50 câu có khởi ngữ trong mỗi ngôn ngữ. Thứ hai, nghiên cứu chỉ tập trung vào cấu trúc và chức năng của khởi ngữ mà không xem xét các yếu tố ngữ dụng học khác. Trong tương lai, các nghiên cứu có thể tập trung vào việc phân tích dữ liệu lớn hơn và xem xét các yếu tố ngữ dụng học khác để hiểu rõ hơn về khởi ngữ.

23/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

VIETNAM NATIONAL UNIVERSITY, HANOI UNIVERSITY OF LANGUAGES AND INTERNATIONAL STUDIES FACULTY OF POST-GRADUATE STUDIES -------- NGUYỄN THỊ ÁI ANH STRUCTURAL AND FUNCTIONAL FEATURES OF FRONTING IN ENGLISH VERSUS VIETNAMESE EQUIVALENTS Đặc điểm cấu trúc và chức năng của khởi ngữ trong Tiếng Anh và tương đương trong Tiếng Việt M. MINOR PROGRAMME THESIS Field: English Linguistics Code: 60.01 HANOI, 2014 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com VIETNAM NATIONAL UNIVERSITY, HANOI UNIVERSITY OF LANGUAGES AND INTERNATIONAL STUDIES FACULTY OF POST-GRADUATE STUDIES -------- NGUYỄN THỊ ÁI ANH STRUCTURAL AND FUNCTIONAL FEATURES OF FRONTING IN ENGLISH VERSUS VIETNAMESE EQUIVALENTS Đặc điểm cấu trúc và chức năng của khởi ngữ trong Tiếng Anh và tương đương trong Tiếng Việt M. MINOR PROGRAMME THESIS Field: English Linguistics Code: 60. Huỳnh Anh Tuấn HANOI, 2014 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com DECLARATION I certify that all the material in this minor thesis which is not my own work has been identified and acknowledged, and that no material is included for which a degree has already been conferred upon me.

i TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com ACKNOWLEDGEMENTS I could not complete my thesis without the great help and useful advice from my teacher, my family as well as my friends. Firstly, I would like to express my great thanks to my supervisor, Dr. Huynh Anh Tuan for his useful lectures. Without his informative lectures, advice and enthusiasm in teaching, I could not have completed my assignment.

Secondly, I would like to express my deep thanks to all the lecturers in the post- graduate faculty for giving me enthusiastic advice. Finally, my thanks are also sent to my family and my colleagues and my friends for their encouragement and help during the course. To everyone, thank you very much. Hanoi, July 2014 Nguyen Thi Ai Anh ii TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com ABSTRACT Fronting seems to be a new concept for English learners and teachers although it can be used unconsciously in daily life.

Research into fronting in English and “khởi ngữ” in Vietnamese are numerous; however, no research has been done into the similarities and differences in this linguistic phenomenon in the two languages. This research is carried out to provide a more comprehensive understanding of “fronting” in English and “khởi ngữ” in Vietnamese. The analytical data include 50 fronted sentences in English and 50 sentences with “khởi ngữ” in Vietnamese collected from books and newspapers since 1945. In the research, “fronting” in English is compared and contrasted with “khởi ngữ” in Vietnamese in terms of their structure and function.

The result of the research shows that there are similarities and differences in both structure and function of “fronting” and “khởi ngữ”. iii TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com TABLE OF CONTENTS DECLARATION. iii TABLE OF CONTENTS. iv LIST OF ABBREVIATIONS………………………………………………………….

Aims and Objective of the study. Research questions of the study………………………………. Scope of the study. Methods of the study.

Design of the study. 4 Chapter 1: Literature Review. Review of previous studies. The concepts of canonical and non-canonical constructions…………………….

Fronting in English………………………………………. Definition of Fronting. Realizations of Fronting…………….The differences between Fronting and the other non-canonical constructions …………………………………………………. Fronting and Left-dislocation……….

Fronting and Argument reversal……. Fronting and Cleft-sentence………………. Fronting and Post-posing……. Fronting and Right-dislocation.12 iv TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.

Fronting and Conversing………………. Fronting and presupposition in Topic-Comment Articulation (TCA)………………. Structural features of Fronting………. Functional features of Fronting ……………………………….

Vietnamese sentence structures and sentence elements…………………. The notion of fronting in Vietnamese……………………………. Structural features of "Khởi ngữ" in Vietnamese…………. Functional features of "Khởi ngữ" in Vietnamese.

Distinction between "khởi ngữ" and Adverbial in Vietnamese .23 Chapter 3: Data analysis and Discussions. The structures of Fronting and “Khởi ngữ”. Fronted elements in English. Sentence elements as “Khởi ngữ”.

Percentages of English fronted elements and Vietnamese “khởi ngữ” in contrast. Realizations of Fronting and “Khởi ngữ”. Functions of Fronting and “Khởi ngữ”. 37 v TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.

Limitations of the study. Suggestions for the research .I vi TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com LIST OF ABBREVIATIONS A : Adverbial Adj : Adjective AdjP.: Adjective Phrase C : Complement Cs : Subject Complement Co : Object Complement Cprep. : Preposition Complement Conj. : Conjuction N : Noun O : Object Od: Direct Object Oi: Indirect Object Prep.

: Pronoun S : Subject V : Verb Vaux : Auxiliary Verb vii TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com PART 1: INTRODUCTION 1. Rationale At the beginning of the twentieth century, the Swiss linguist Ferdinand de Saussure put forward a very influential view in linguistics. He argued that a language is best viewed as a structured system, with each element in it defined chiefly by how it is related to other elements. In this view, he might not have taken into consideration the fact that people are social entities; they live in a society with many social relations and language is one of the means they use for different purposes.

Of course, English and people using it are not exceptional. For language use, word order is changed in many ways. English at its simple description is a Subject Verb Object (SVO) language (Tomlin, 1986). However, it is not limited to SVO order.

Clefts, pseudo-clefts, inversion, left dislocation and various types of fronting are instances of deviation from SVO order. The term „non-canonical constructions‟ is used to refer to such constructions which do not begin with a grammatical subject (Ward and Birner, 2001). Those constructions are found not only in literary writing but also in colloquial speech (Quirk et al, 1985). An interesting question arising is what functions these structures perform.

Numerous studies in linguistic literature have attempted to provide answers to the question: to change the discourse focus; to help the speaker/writer to construct a discourse representation; to create coherent and cohesive representations of texts for better understanding of existing representations on part of the listener/reader (Sidner, 1978; 1983; Grosz, 1978; 1981). In an attempt to investigate one of those constructions to better understand it and to help Vietnamese learners of English use it more appropriately and efficiently in communication, I have decided to carry out my research into “Structural and functional features of fronting in English and khởi ngữ in Vietnamese”. 1 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Aims and Objectives of the study Aims of the study This study is to help Vietnamese learners of English better understand the structural and functional features of English Fronting and Vietnamese “Khởi ngữ” so that they can use the construction more pragmatically appropriate in their communication with English speaking people.

Objectives of the study The study, as entitled, focuses on English fronting construction in comparison to its Vietnamese equivalent “khởi ngữ” not only about the structures but also about the functions. Thus, the study attempts to: - Identify and point out the structural and functional features of Fronting in English and “Khởi ngữ” in Vietnamese. - Find out the similarities and differences in the structural and functional features of fronting in English and “Khởi ngữ” in Vietnamese 3. Research questions The study is carried out in order to answer two main questions as follow: (1) What are the structural and functional features of Fronting in English and “Khởi ngữ” in Vietnamese? (2) What are the similarities and differences in the structure and function of Fronting in English and “Khởi ngữ” in Vietnamese? 4.

Scope of the study In order to answer the two research questions, this study is restricted to describe, analyse and contrast the structural and functional features of fronting constructions in English and “Khởi ngữ” in Vietnamese. The analysis is based on 50 samples containing Fronting structures in English and 50 samples containing khởi ngữ in Vietnamese selected from British, American and Vietnamese stories, novels, and political, educational, economic newspapers and magazines since 1945. 2 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Method of the study Due to the main aims of the study, a systemic descriptive and contrastive analysis on the structural and functional features of English fronting and its Vietnamese equivalents is carried out throughout the study.

The thesis uses English as the source language and Vietnamese as the target language. In order to serve the targets stated before, a linguistic contrastive analysis is carried out mainly on the sentential level of the data. Design of the study This study consists of three parts. Part one, Introduction, consists of the rationale, the aims and objectives, the research questions, the scope of the study and the method of study.

Part two, Development, is the heart of the study which deals with Fronting in English and “Khởi ngữ” in terms of their structural and functional features. It also introduces a literature review about researches related to the study and the concepts of Fronting and Khởi ngữ by different authors. The last part is the conclusions as well as some suggestions for implementation achieved from all the discussion in the thesis. 3 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com PART 2: DEVELOPMENT CHAPTER 1: LITERATURE REVIEW 1.

Review of previous studies related to the research area Among the pre-eminent authors who discuss fronting in great details are Quirk et al (1985); Ward and Birner (2001); and Erteschik-Shir (2007). Discussions about one or the other aspect of fronting can be found in Halliday (1994); Thompson (1996) Huddleston (1995), and Brown (1983). In Vietnamese grammar, this phenomenon has also been discussed for quite a long time; however, until now it has not been thoroughly and satisfactorily solved. There have been several disagreements among Vietnamese linguists concerning the term.

First and foremost, on considering using the term in Vietnamese, Nguyen Kim Than (1997) used the term “Khởi ngữ”; Diep Quang Ban (2004) used the term “đề ngữ” when referring to this grammatical construction. Hoang Trong Phien (1980) mentioned it as Thành phần khởi ý whereas Nguyen Huu Quynh (2001) called it “Khởi ý” for short. Truong Van Chinh and Nguyen Hien Le (1963) used the term “Chủ đề”, Nguyen Tai Can (1975) suggested a compound term “Từ-Chủ đề”. According to Nguyen Lan Trung, when any part of sentence is placed at the beginning of the sentence comparing with its normal position (it may be repeated or not), this part can be regarded as Khởi ngữ in Vietnamese.

From my point of view I reckon “Khởi ngữ” is the most suitable. The concepts of canonical and non-canonical constructions Canonical constructions in English are those which begin with a grammatical subject (Halliday & Mathiessen, 2004; Quirk et al, 1985). A grammatical subject is a part of the sentence followed by the predicate. According to Quirk et al (1985:721), 4 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com there are seven canonical clause patterns.

They are SV, SVC, SVO, SVA, SVOO, SVOC, and SVOA. Otherwise, clause patterns not beginning with a grammatical subject are called non-canonical constructions in English except for conversing, a process by which nominal clause elements can equally take either initial or final position in the sentence, as exemplified in the following example: An uncle, three cousins, and two brothers benefited from the will. The will benefited an uncle, three cousins, and two brothers. In the above example both sentences with convertible orders are acceptable.

That is the reason why both convertible sentences are considered as bearing a non- canonical pattern even though they begin with a grammatical subject. In English, there are 7 non-canonical constructions (Ward & Birner, 2001; Quirk et al, 1985): Fronting, Left-dislocation, Argument reversal (inversion & passivization), Cleft structure, Post-posing (existential there- and presentational there- sentences), Right-dislocation and Conversing. In general, the difference between canonical and non-canonical constructions is that the latter make available contexts in which to embed current discourse. Canonical construction can be considered a device for creating coherent and cohesive representations of text and for changing discourse focus (Sidner, 1978; 1983; Grosz, 1978; 1981).

The focus of this thesis is on Fronting, distinguishable with other non-canonical constructions in terms of structure and function.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ