Luận văn: Cấu trúc và Chức năng của Khởi ngữ Anh - Việt tương đương
2014
Phí lưu trữ
30 PointMục lục chi tiết
Tóm tắt
I. Tổng quan về Khởi ngữ Anh Việt Cấu trúc Chức năng Ứng dụng
Trong ngôn ngữ học, việc nghiên cứu về trật tự từ và cách nó ảnh hưởng đến ý nghĩa là vô cùng quan trọng. Tiếng Anh, thường được mô tả là ngôn ngữ SVO (Subject-Verb-Object), không chỉ giới hạn trong trật tự này. Các cấu trúc như câu chẻ (clefts), đảo ngữ (inversion), và khởi ngữ (fronting) đều là những biến thể so với trật tự SVO thông thường. Các cấu trúc không bắt đầu bằng chủ ngữ ngữ pháp thường được gọi là "cấu trúc phi chính tắc". Nghiên cứu về khởi ngữ trong tiếng Anh và tiếng Việt đã có nhiều, tuy nhiên, việc so sánh và đối chiếu các đặc điểm cấu trúc và chức năng của hiện tượng ngôn ngữ này trong hai ngôn ngữ còn hạn chế. Bài viết này tập trung vào việc cung cấp một cái nhìn toàn diện hơn về khởi ngữ trong cả hai ngôn ngữ, dựa trên phân tích cấu trúc và chức năng của chúng. Mục tiêu là giúp người học tiếng Anh Việt Nam hiểu rõ hơn về khởi ngữ và sử dụng nó một cách phù hợp và hiệu quả hơn trong giao tiếp. Theo nghiên cứu của Nguyễn Thị Ái Anh, dữ liệu phân tích bao gồm 50 câu có khởi ngữ trong tiếng Anh và 50 câu có khởi ngữ trong tiếng Việt, được thu thập từ sách và báo từ năm 1945. Kết quả nghiên cứu cho thấy có những điểm tương đồng và khác biệt trong cả cấu trúc và chức năng của khởi ngữ trong hai ngôn ngữ.
1.1. Cấu trúc chính tắc và phi chính tắc Định nghĩa Phân loại
Cấu trúc chính tắc trong tiếng Anh là những cấu trúc bắt đầu bằng một chủ ngữ ngữ pháp. Quirk et al. (1985) đã xác định bảy mô hình mệnh đề chính tắc: SV, SVC, SVO, SVA, SVOO, SVOC và SVOA. Ngược lại, các mô hình mệnh đề không bắt đầu bằng chủ ngữ ngữ pháp được gọi là cấu trúc phi chính tắc, ngoại trừ 'conversing', một quá trình mà các yếu tố mệnh đề danh nghĩa có thể chiếm vị trí đầu hoặc cuối câu. Mục đích của cấu trúc chính tắc là tạo ra sự mạch lạc và liên kết trong văn bản, đồng thời thay đổi trọng tâm của diễn ngôn. Trong tiếng Anh, có bảy cấu trúc phi chính tắc (Ward & Birner, 2001; Quirk et al., 1985): Khởi ngữ, Left-dislocation, Argument reversal (đảo ngữ & câu bị động), Cấu trúc chẻ, Post-posing (câu existential 'there-' và presentational 'there-'), Right-dislocation và Conversing.
1.2. Tổng quan về Khởi ngữ trong tiếng Anh Định nghĩa Phân loại
Khởi ngữ (Fronting), theo Ross (1967), Postal (1974) và nhiều tác giả khác, là quá trình một thành phần thường xuất hiện ở một vị trí nào đó trong câu được đẩy lên vị trí đầu câu, để lại một khoảng trống ở vị trí thông thường của nó. Ví dụ: "This subject I enjoy." Trong đó, "This subject" được đưa lên đầu câu, tạo ra một khoảng trống sau động từ "enjoy". Khởi ngữ đã được mô tả trong các tài liệu ngôn ngữ học từ nhiều góc độ khác nhau và được gọi bằng nhiều thuật ngữ khác nhau: Pre-posing (Ward và Birner, 2001), hoặc Topicalization (Erteschik-Shir, 2007; Brown, 1983; Jackendoff, 1972). Quirk et al. (1985) mô tả khởi ngữ theo thuật ngữ markedness của các yếu tố được khởi tạo (fronted). Markedness, trong trường hợp này, là một khái niệm được sử dụng để chỉ sự khác biệt so với chuẩn mực. Như vậy, khởi ngữ là "… việc đạt được chủ đề được đánh dấu bằng cách di chuyển vào vị trí ban đầu một mục mà nếu không thì không bình thường ở đó" (Quirk et al., 1985: 1377).
II. Phân tích Cấu trúc Khởi ngữ Anh Việt So sánh chi tiết nhất
Cấu trúc của khởi ngữ trong cả tiếng Anh và tiếng Việt có những điểm tương đồng và khác biệt đáng chú ý. Trong tiếng Anh, mục được đưa lên đầu câu thường là một mệnh đề hoặc một thành phần mệnh đề hoàn chỉnh. Các loại thành phần có thể được đưa lên đầu câu bao gồm tân ngữ trực tiếp (Od), bổ ngữ chủ ngữ (Cs), bổ ngữ tân ngữ (Co), động từ (V) và trạng ngữ (A). Ví dụ: * Od: These steps I used to sweep with a broom. * Cs: Rich I may be (Emonds, 1976:35). * A: Willingly, he will never do it (he will have to be forced) (Quirk et al, 1985: 946). Trong tiếng Việt, khởi ngữ có thể trùng hoặc trùng một phần với chủ ngữ, vị ngữ hoặc bổ ngữ của câu. Theo Nguyễn Lân Trung (2009), khởi ngữ có thể được phân loại thành hai loại chính tùy thuộc vào việc nó có đóng vai trò là một yếu tố câu hay không. Về đặc điểm cú pháp, hầu hết các cấu trúc khởi ngữ được hiện thực hóa bằng các cụm danh từ, cụm tính từ và cụm động từ. Chúng thường đứng độc lập hoặc tách biệt với các yếu tố câu khác. Chúng có thể được theo sau bởi dấu phẩy hoặc không.
2.1. Cấu trúc Khởi ngữ trong tiếng Anh Các loại thành phần phổ biến
Trong tiếng Anh, khởi ngữ có thể được hiện thực hóa bằng nhiều loại thành phần câu khác nhau, bao gồm tân ngữ trực tiếp (Od), bổ ngữ chủ ngữ (Cs), bổ ngữ tân ngữ (Co), động từ (V) và bổ ngữ giới từ (Cprep). Việc lựa chọn thành phần nào được đưa lên đầu câu phụ thuộc vào mục đích giao tiếp của người nói hoặc người viết. Ví dụ, việc đưa tân ngữ trực tiếp lên đầu câu có thể nhấn mạnh đối tượng của hành động, trong khi việc đưa trạng ngữ lên đầu câu có thể nhấn mạnh thời gian, địa điểm hoặc cách thức của hành động.
2.2. Cấu trúc Khởi ngữ trong tiếng Việt Vai trò Vị trí Dấu hiệu nhận biết
Trong tiếng Việt, khởi ngữ thường được nhận biết bằng vị trí của nó ở đầu câu và sự tách biệt của nó với phần còn lại của câu bằng dấu phẩy. Khởi ngữ có thể là một cụm danh từ, cụm tính từ, cụm động từ hoặc thậm chí là một mệnh đề. Theo Nguyễn Lân Trung (2009), bất kỳ phần nào của câu được chuyển từ vị trí thông thường của nó về đầu câu, cho dù nó được lặp lại hay không, đều có thể được coi là khởi ngữ trong tiếng Việt.
2.3. So sánh Cấu trúc Điểm tương đồng Khác biệt Ví dụ minh họa
Cả tiếng Anh và tiếng Việt đều cho phép các thành phần câu khác nhau được đưa lên đầu câu để tạo ra khởi ngữ. Tuy nhiên, có một số khác biệt đáng chú ý. Trong tiếng Anh, việc đưa chủ ngữ lên đầu câu là không thể, trong khi trong tiếng Việt, khởi ngữ có thể là chủ ngữ của câu. Ngoài ra, trong tiếng Việt, khởi ngữ thường được đi kèm với các từ nối như "về", "còn", "đối với", trong khi trong tiếng Anh, điều này không phổ biến.
III. Chức năng của Khởi ngữ Anh Việt Tìm hiểu mục đích sử dụng
Chức năng của khởi ngữ trong cả tiếng Anh và tiếng Việt là tạo ra sự nhấn mạnh và thay đổi trọng tâm của diễn ngôn. Bằng cách đưa một thành phần nào đó lên đầu câu, người nói hoặc người viết có thể thu hút sự chú ý của người nghe hoặc người đọc đến thành phần đó. Khởi ngữ cũng có thể được sử dụng để liên kết với các phần trước của diễn ngôn, tạo ra sự mạch lạc và liên kết trong văn bản. Theo Leech và Svartvik (1994), khởi ngữ có thể có ba hiệu ứng khác nhau: nhấn mạnh, tương phản và đưa ra chủ đề đã biết.
3.1. Chức năng Khởi ngữ trong tiếng Anh Liên kết Nhấn mạnh Tương phản
Trong tiếng Anh, khởi ngữ có thể được sử dụng để liên kết với các phần trước của diễn ngôn, nhấn mạnh một thành phần nào đó hoặc tạo ra sự tương phản. Ví dụ, việc đưa một trạng ngữ lên đầu câu có thể nhấn mạnh thời gian, địa điểm hoặc cách thức của hành động, trong khi việc đưa một tân ngữ trực tiếp lên đầu câu có thể nhấn mạnh đối tượng của hành động.
3.2. Chức năng Khởi ngữ trong tiếng Việt Tạo chủ đề Tập trung sự chú ý
Trong tiếng Việt, khởi ngữ chủ yếu được sử dụng để tạo ra chủ đề của câu và tập trung sự chú ý của người nghe hoặc người đọc vào một thành phần nào đó. Chức năng tạo chủ đề và tập trung sự chú ý thường chồng chéo và tương tác lẫn nhau.
3.3. So sánh Chức năng Tương đồng Khác biệt Ảnh hưởng văn hóa
Cả tiếng Anh và tiếng Việt đều sử dụng khởi ngữ để nhấn mạnh và thay đổi trọng tâm của diễn ngôn. Tuy nhiên, có một số khác biệt về cách thức sử dụng khởi ngữ trong hai ngôn ngữ. Trong tiếng Anh, khởi ngữ thường được sử dụng để liên kết với các phần trước của diễn ngôn, trong khi trong tiếng Việt, khởi ngữ thường được sử dụng để tạo ra chủ đề của câu. Sự khác biệt này có thể phản ánh sự khác biệt về văn hóa và phong cách giao tiếp giữa hai ngôn ngữ.
IV. Ứng dụng Khởi ngữ Anh Việt Phân tích dữ liệu thực tế Nghiên cứu điển hình
Để hiểu rõ hơn về cách khởi ngữ được sử dụng trong thực tế, chúng ta có thể phân tích dữ liệu từ các nguồn khác nhau, chẳng hạn như sách, báo và các cuộc hội thoại. Việc nghiên cứu các trường hợp điển hình có thể giúp chúng ta hiểu rõ hơn về các chức năng khác nhau của khởi ngữ và cách nó ảnh hưởng đến ý nghĩa của câu.
4.1. Phân tích dữ liệu Khởi ngữ trong tiếng Anh Ví dụ từ văn học Báo chí
Việc phân tích dữ liệu từ các nguồn khác nhau có thể cho thấy cách khởi ngữ được sử dụng trong các ngữ cảnh khác nhau. Ví dụ, trong văn học, khởi ngữ có thể được sử dụng để tạo ra hiệu ứng nhấn mạnh và thay đổi giọng điệu của câu chuyện. Trong báo chí, khởi ngữ có thể được sử dụng để thu hút sự chú ý của người đọc đến một thông tin quan trọng.
4.2. Phân tích dữ liệu Khởi ngữ trong tiếng Việt Ví dụ từ văn học Báo chí
Tương tự, việc phân tích dữ liệu từ các nguồn tiếng Việt có thể cho thấy cách khởi ngữ được sử dụng trong các ngữ cảnh khác nhau. Ví dụ, trong văn học, khởi ngữ có thể được sử dụng để tạo ra hiệu ứng trữ tình và nhấn mạnh cảm xúc của nhân vật. Trong báo chí, khởi ngữ có thể được sử dụng để đưa ra thông tin một cách rõ ràng và súc tích.
V. Kết luận Tổng kết Hạn chế Hướng nghiên cứu Khởi ngữ tương lai
Nghiên cứu về khởi ngữ trong tiếng Anh và tiếng Việt là một lĩnh vực thú vị và phức tạp. Mặc dù đã có nhiều nghiên cứu về chủ đề này, vẫn còn nhiều câu hỏi chưa được trả lời. Việc tiếp tục nghiên cứu về khởi ngữ có thể giúp chúng ta hiểu rõ hơn về cách ngôn ngữ hoạt động và cách chúng ta sử dụng ngôn ngữ để giao tiếp.
5.1. Tổng kết về Cấu trúc Chức năng Khởi ngữ Anh Việt Điểm chính
Tóm lại, khởi ngữ là một hiện tượng ngôn ngữ phổ biến trong cả tiếng Anh và tiếng Việt. Mặc dù có những điểm tương đồng và khác biệt về cấu trúc và chức năng, khởi ngữ đều đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra sự nhấn mạnh, thay đổi trọng tâm của diễn ngôn và liên kết với các phần trước của diễn ngôn.
5.2. Hạn chế của nghiên cứu Đề xuất hướng nghiên cứu sâu hơn
Nghiên cứu này có một số hạn chế. Thứ nhất, dữ liệu phân tích chỉ giới hạn trong 50 câu có khởi ngữ trong mỗi ngôn ngữ. Thứ hai, nghiên cứu chỉ tập trung vào cấu trúc và chức năng của khởi ngữ mà không xem xét các yếu tố ngữ dụng học khác. Trong tương lai, các nghiên cứu có thể tập trung vào việc phân tích dữ liệu lớn hơn và xem xét các yếu tố ngữ dụng học khác để hiểu rõ hơn về khởi ngữ.
TÀI LIỆU LIÊN QUAN
Bạn đang xem trước tài liệu:
Luận văn thạc sĩ structural and functional features of fronting in english versus vietnamese equivalents m a thesis linguistics 60 22 02 01