Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Sự phát triển mạnh mẽ của công nghiệp vật liệu polymer tổng hợp từ nguồn gốc dầu mỏ đã mang lại nhiều ứng dụng thực tiễn nhưng đồng thời tạo ra áp lực môi trường lớn do các chất thải không có khả năng phân hủy sinh học tự nhiên. Trước thực trạng đó, xu hướng nghiên cứu tổng hợp polymer sinh học từ các nguồn nguyên liệu tái tạo, thân thiện với môi trường đang trở thành hướng tiếp cận được quan tâm. Bên cạnh đó, ngành công nghiệp lọc hóa dầu và xử lý khí đốt hàng năm thải ra hơn 60 triệu tấn lưu huỳnh dư thừa từ quá trình khử lưu huỳnh bằng hydrogen (hydrodesulfurization). Tại Việt Nam, đặc biệt là khu vực Đồng bằng sông Cửu Long, ngành chế biến thủy hải sản xuất khẩu cá tra, cá basa tạo ra khoảng 120.000 tấn mỡ cá phế liệu mỗi năm. Các phân tích thành phần cho thấy mỡ cá basa chứa hàm lượng cao các acid béo chưa bão hòa (chiếm khoảng 56% tổng lượng acid béo, bao gồm 38% acid béo không bão hòa một nối đôi và 18% acid béo không bão hòa nhiều nối đôi), sở hữu các liên kết đôi $C=C$ có khả năng tham gia phản ứng đồng trùng hợp.

Việc tận dụng nguồn mỡ cá phế thải dồi dào, giá thành thấp kết hợp với lượng lưu huỳnh công nghiệp dư thừa thông qua phương pháp lưu hóa nghịch đảo (inverse vulcanization) mở ra hướng nghiên cứu chế tạo vật liệu polymer sinh học mới. Khóa luận tập trung giải quyết các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Xác định thành phần các acid béo có trong mỡ cá basa nguyên liệu thông qua phương pháp sắc ký khí ghép khối phổ (GC-MS) sau phản ứng ester hóa.
  2. Tổng hợp vật liệu polymer Poly(S - Mỡ cá) từ lưu huỳnh và mỡ cá basa bằng phản ứng lưu hóa nghịch đảo ở nhiệt độ 180°C trong 1 giờ với 5 tỷ lệ khối lượng khác nhau (5:5, 6:4, 7:3, 8:2, 9:1).
  3. Phân tích đặc trưng hóa lý, cấu trúc liên kết và tính chất nhiệt của sản phẩm polymer thu được bằng các phương pháp đo độ nhớt Brookfield, quang phổ hồng ngoại biến đổi Fourier (FT-IR) và nhiệt lượng quét vi sai (DSC).
  4. Khảo sát khả năng loại bỏ dầu trong nước nhiễm bẩn mô phỏng (tỷ lệ dầu:nước 1:1) của các mẫu polymer tổng hợp được nhằm định hướng ứng dụng xử lý sự cố tràn dầu.

Đối tượng nghiên cứu của đề tài là lưu huỳnh nguyên tố, mỡ cá basa, sản phẩm polymer Poly(S - Mỡ cá) và hỗn hợp dầu - nước mô phỏng. Phạm vi nghiên cứu thực nghiệm được tiến hành tại phòng thí nghiệm Bộ môn Hóa Vô cơ, Khoa Hóa học, Trường Đại học Sư phạm Thành phố Hồ Chí Minh, hoàn thành vào tháng 04 năm 2024.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Về mặt cơ sở lý thuyết, quá trình lưu hóa cổ điển (phát minh bởi Charles Goodyear vào những năm 1830) sử dụng một lượng nhỏ lưu huỳnh (1% – 3% khối lượng) cùng nhiệt độ và chất xúc tác để tạo liên kết ngang giữa các mạch polymer cao su, lấy khung liên kết $C-C$ làm mạch chính. Ngược lại, phương pháp lưu hóa nghịch đảo (được Lim, Pyun và Char công bố năm 2013) sử dụng lưu huỳnh nóng chảy làm môi trường phản ứng và làm mạch chính ("xương sống") của polymer với hàm lượng lưu huỳnh chiếm từ 50% – 90% khối lượng.

Cơ chế của quá trình lưu hóa nghịch đảo diễn ra qua phản ứng trùng hợp mở vòng (Ring-Opening Polymerization - ROP) của các phân tử lưu huỳnh tám cạnh ($S_8$) khi bị nung nóng vượt quá nhiệt độ 159°C, tạo ra các gốc tự do polysulfide (polysulfide radicals). Các gốc tự do này tiếp tục tấn công mở vòng các phân tử $S_8$ khác để tạo chuỗi dài. Khi đưa phân tử hữu cơ chứa liên kết chưa bão hòa (như diene hoặc acid béo không no) vào hệ phản ứng, các gốc polysulfide sẽ tấn công vào liên kết $\pi$ ($C=C$) để tạo liên kết ngang $C-S$ và $S-S$ bền vững, ngăn chặn hiện tượng polysulfide bị phân hủy nghịch đảo về trạng thái lưu huỳnh nguyên tố $S_8$ khi hạ nhiệt độ. Ưu điểm nổi bật của phản ứng này là không cần sử dụng chất xúc tác hay dung môi hóa học.

Phương pháp phân tích / Thực nghiệm Thiết bị & Điều kiện kỹ thuật Mục đích xác định
Ester hóa mỡ cá Phản ứng với dung dịch $CH_3ONa$ ($1,55\text{ g } NaOH / 50\text{ mL } CH_3OH$), chiết bằng hexane, làm khô bằng $Na_2SO_4$ khan Chuyển hóa triglyceride trong mỡ cá thành methyl ester của acid béo để phân tích GC-MS
Sắc ký khí ghép khối phổ (GC-MS) Máy Shimadzu 2010; cột sắc ký SLP-5ms; khí mang Helium; nhiệt độ inlet và transfer line ở $250^\circ\text{C}$ Định danh và xác định tỷ lệ thành phần các acid béo bão hòa và chưa bão hòa trong mỡ cá
Đo biến thiên độ nhớt Máy đo độ nhớt Brookfield; tốc độ quay 20 RPM; đơn vị cP; đo theo nhiệt độ hạ dần Khảo sát sự thay đổi trạng thái chảy và độ nhớt của hệ polymer sau phản ứng
Quang phổ hồng ngoại biến đổi Fourier (FT-IR) Máy đo phổ Nicolet 6700 (Hãng Thermo) Xác định các nhóm chức hóa học, sự suy giảm liên kết $C=C$ và sự hình thành liên kết $C-S$, $S-S$
Nhiệt lượng quét vi sai (DSC) Thiết bị TA Instruments TA 2901; khoảng nhiệt từ $25^\circ\text{C}$ đến $250^\circ\text{C}$; môi trường khí $N_2$ tinh khiết 99,9%; tốc độ quét $10^\circ\text{C}/\text{phút}$ Phân tích biến thiên enthalpy, nhiệt độ chuyển pha của lưu huỳnh, mỡ cá và hỗn hợp polymer phản ứng
Thực nghiệm lọc dầu mô phỏng Ống pipette thủy tinh $150\text{ mm}$ chặn bông gòn chứa bột polymer; nạp $1\text{ g}$ hỗn hợp dầu:nước ($1:1$ khối lượng) Đánh giá khả năng giữ dầu và thu hồi nước sạch qua khối lượng cân điện tử

Nguồn nguyên liệu sử dụng trong nghiên cứu gồm lưu huỳnh nguyên tố dạng bột, mỡ cá basa thương phẩm, dung dịch $NaOH$, $CH_3OH$, hexane, $Na_2SO_4$ khan và nước cất.


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Các quá trình lưu hóa

Chương này tổng quan lịch sử và bản chất hóa học của các kỹ thuật lưu hóa:

  • Lưu hóa cổ điển: Quá trình biến đổi cao su từ trạng thái dẻo sang đàn hồi nhờ lưu huỳnh (tỷ lệ 5 – 8 phần khối lượng lưu huỳnh trên 100 phần cao su, gia nhiệt ở $141^\circ\text{C}$ trong 3 – 4 giờ).
  • Lưu hóa hiện đại: Bao gồm lưu hóa tăng tốc (sử dụng chất xúc tác như $ZnO$, stearic acid $C_{17}H_{35}COOH$, dithiuram để rút ngắn thời gian phản ứng xuống 2 – 5 phút) và lưu hóa động (chế tạo vật liệu nhiệt dẻo đàn hồi TPE).
  • Lưu hóa nghịch đảo: Trình bày chi tiết cơ chế mở vòng $S_8$ trên $159^\circ\text{C}$, sự biến đổi lý học của lưu huỳnh từ thể lỏng màu vàng sang đỏ cam, tăng độ nhớt cực đại ở khoảng $190^\circ\text{C}$ do hình thành chuỗi mạch dài $S_\mu$, sau đó giảm độ nhớt và sôi ở $444,6^\circ\text{C}$.
  • Tổng quan các công trình quốc tế về lưu hóa nghịch đảo:
STT Năm công bố Tác giả & Tên công trình Tóm tắt nội dung và nguyên liệu
1 2014 Jared J. Griebel và cộng sự Tổng hợp polymer từ lưu huỳnh ($S_8$) và Diisopropenylbenzene (DIB) với hàm lượng S cao (35%, 50%, 70%, 80% khối lượng).
2 2019 Stella F. Valle và cộng sự Tổng hợp polymer từ lưu huỳnh và dầu đậu nành ở các tỷ lệ 3:7 đến 9:1 tại $165^\circ\text{C}$ trong 40 phút ứng dụng làm phân bón nhả chậm lưu huỳnh.
3 2021 Amin Abbasi và cộng sự Đồng trùng hợp lưu huỳnh và dầu ngô ở trạng thái nóng chảy ($170^\circ\text{C}$, 1 giờ) với các tỷ lệ 5:5, 6:4, 7:3, 8:2, 9:1.
4 2021 Maximilian Mann và cộng sự Carbon hóa polymer từ lưu huỳnh và dầu cải (tỷ lệ 1:1, $180^\circ\text{C}$, carbon hóa ở $600^\circ\text{C}$) nhằm tăng cường khả năng hấp phụ thủy ngân ($Hg$).
5 2022 Adarsha Gupta và cộng sự Đồng trùng hợp lưu huỳnh và dầu tảo tại $170^\circ\text{C}$ để làm giàu chất béo bão hòa cho biodiesel và tạo vật liệu cathode pin Li-S.
6 2022 Claudia V. Lopez và cộng sự Tổng hợp composite từ lưu huỳnh, mỡ nâu (mỡ động vật phế phẩm) và dầu hạt cải/hướng dương ở $180^\circ\text{C}$ trong 24 giờ.

Chương 1 cũng tổng hợp các hướng ứng dụng của polysulfide: hấp phụ dầu trong nước (nghiên cứu của Sunil Kumar Bajpai), làm vật liệu cathode cho pin Lithium - Sulfur (kết hợp $MoS_2$), hấp phụ kim loại nặng như $Cd, Pb, Zn, Mn$ (Cubero-Cardoso) và xử lý thủy ngân $Hg$ trong nước (Max J. Worthington với hiệu suất tách đạt trên 99%).

Chương 2: Nguyên liệu và phương pháp

Chương 2 trình bày chi tiết quy trình thực nghiệm và các thông số kỹ thuật:

  • Quy trình ester hóa mỡ cá: Cân $0,1\text{ g}$ mỡ cá đun nóng chảy, hòa với $1\text{ mL}$ hexane, thêm $1\text{ mL}$ dung dịch $CH_3ONa$ (pha từ $1,55\text{ g } NaOH$ và $50\text{ mL } CH_3OH$). Hỗn hợp được khuấy từ 1 phút, để yên 10 phút để tách thành hai pha lỏng riêng biệt. Gạn lớp methyl ester trong suốt phía trên và làm khô bằng $Na_2SO_4$ khan trước khi đưa vào máy GC-MS Shimadzu 2010.
  • Quy trình tổng hợp Poly(S - Mỡ cá): Chuẩn bị 5 mẫu phản ứng với tổng khối lượng cố định là $2\text{ g}$, thay đổi tỷ lệ lưu huỳnh : mỡ cá theo bảng:
Mẫu Tỷ lệ khối lượng (Lưu huỳnh : Mỡ cá) Khối lượng Lưu huỳnh (g) Khối lượng Mỡ cá (g) Tổng khối lượng hỗn hợp (g)
1 5 : 5 1,0 1,0 2,0
2 6 : 4 1,2 0,8 2,0
3 7 : 3 1,4 0,6 2,0
4 8 : 2 1,6 0,4 2,0
5 9 : 1 1,8 0,2 2,0

Các bước tổng hợp diễn ra như sau: Cân lưu huỳnh vào ống nghiệm, gia nhiệt trên bếp từ đến khi nóng chảy và chuyển sang màu đỏ cam (đạt $159^\circ\text{C}$). Thêm từ từ mỡ cá vào (lúc này hệ phân thành 2 pha lỏng: lưu huỳnh đỏ cam ở dưới, mỡ cá ở trên). Tiếp tục gia nhiệt và duy trì khuấy đều ở $180^\circ\text{C}$ trong vòng 1 giờ cho đến khi thu được chất lỏng đồng nhất màu nâu đất. Đổ sản phẩm ra đĩa petri lót giấy nến, để nguội tự nhiên và làm khô ít nhất 48 giờ.

  • Quy trình đo độ nhớt: Dùng máy Brookfield ở tốc độ 20 RPM đo trực tiếp trên mẫu nóng chảy trong ống đồng khi nhiệt độ hạ dần.
  • Quy trình tách dầu - nước mô phỏng: Chuẩn bị $1\text{ g}$ hỗn hợp dầu và nước cất (tỷ lệ $1:1$, tức $0,5\text{ g}$ dầu và $0,5\text{ g}$ nước). Bột polymer sau khi nghiền được nhồi vào ống pipette $150\text{ mm}$ có nút bông gòn ở đáy. Cho hỗn hợp dầu - nước vào cột, để dung dịch tự thẩm thấu qua lớp vật liệu, thu gom lượng nước chảy ra vào lọ thủy tinh đã cân sẵn và xác định khối lượng nước thu hồi bằng cân điện tử.

Chương 3: Kết quả và thảo luận

Chương 3 trình bày các dữ liệu thực nghiệm thu được:

  • Thành phần acid béo trong mỡ cá: Kết quả GC-MS xác định mỡ cá chứa các acid béo bão hòa chính gồm Myristic acid ($C_{14}H_{28}O_2$), Palmitic acid ($C_{16}H_{32}O_2$), Stearic acid ($C_{18}H_{36}O_2$), Arachidic acid ($C_{20}H_{40}O_2$); acid béo không bão hòa đơn gồm Palmitoleic acid ($C_{16}H_{30}O_2$), Oleic acid ($C_{18}H_{34}O_2$); và các acid béo không bão hòa đa nối đôi như Linoleic acid ($C_{18}H_{32}O_2$), Linolenic acid ($C_{18}H_{30}O_2$). Sự hiện diện của các nối đôi $C=C$ là điều kiện tiên quyết cho phản ứng đồng trùng hợp với lưu huỳnh.
  • Phân tích nhiệt DSC: Đường cong DSC của lưu huỳnh đơn lẻ, mỡ cá đơn lẻ và hỗn hợp phản ứng cho thấy pic nhiệt hấp thu đặc trưng của quá trình nóng chảy và mở vòng lưu huỳnh biến mất hoặc dịch chuyển trong sản phẩm polymer, minh chứng cho sự tham gia liên kết hóa học giữa hai pha.
  • Phổ hồng ngoại FT-IR: Phổ FT-IR của các mẫu Poly(S - Mỡ cá) ở các tỷ lệ 5:5 đến 9:1 ghi nhận sự suy giảm cường độ của vân hấp thụ liên kết đôi $C=C$ (vùng $3005\text{ cm}^{-1}$ và $1650\text{ cm}^{-1}$ của mỡ cá ban đầu) và sự xuất hiện các dao động liên kết $C-S$ cùng chuỗi liên kết polysulfide $S-S$, khẳng định phản ứng tạo mạng lưới polymer đã diễn ra hoàn toàn.
  • Đặc trưng độ nhớt: Độ nhớt của các mẫu tỷ lệ 5:5, 6:4, 7:3, 8:2, 9:1 thay đổi rõ rệt theo nhiệt độ. Khi nhiệt độ giảm từ $180^\circ\text{C}$ về nhiệt độ phòng, độ nhớt của hệ tăng nhanh, các mẫu có hàm lượng lưu huỳnh cao hơn (8:2, 9:1) đông đặc thành chất rắn cứng màu nâu đen sau khi nghiền, trong khi các mẫu giàu mỡ cá (5:5, 6:4) có tính chất mềm dẻo hơn.
  • Khả năng loại bỏ dầu trong nước mô phỏng: Do lưu huỳnh và chuỗi hydrocarbon của acid béo đều có tính chất kỵ nước (hydrophobic) và ưa dầu (oleophilic), vật liệu Poly(S - Mỡ cá) thể hiện khả năng giữ chọn lọc pha dầu trên bề mặt hạt và trong mao quản, cho phép pha nước phân cực chảy qua cột pipette. Các mẫu tỷ lệ 8:2 và 9:1 sau khi nghiền cho hiệu quả tách nước và giữ dầu rõ rệt.

Chương 4: Kết luận và kiến nghị

Chương cuối tổng kết tính khả thi của việc tổng hợp vật liệu Poly(S - Mỡ cá) bằng phương pháp lưu hóa nghịch đảo và đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả xử lý tràn dầu cũng như kiểm soát quy trình phản ứng.


Kết quả và đóng góp

Kết quả chính

  • Xác lập thành công quy trình tổng hợp polymer sinh học Poly(S - Mỡ cá) từ lưu huỳnh nguyên tố và mỡ cá basa ở điều kiện nhiệt độ $180^\circ\text{C}$, thời gian phản ứng 1 giờ mà không cần sử dụng chất xúc tác.
  • Tổng hợp và đánh giá thành công 5 hệ vật liệu tương ứng với 5 tỷ lệ khối lượng S : Mỡ cá ($5:5, 6:4, 7:3, 8:2, 9:1$) trên lượng mẫu $2\text{ g}$.
  • Chứng minh được cấu trúc liên kết ngang $C-S$ và polysulfide $S-S$ trong vật liệu qua phổ FT-IR và sự thay đổi trạng thái nhiệt qua phép đo DSC.
  • Kiểm chứng thực nghiệm khả năng tách dầu ra khỏi hỗn hợp dầu - nước mô phỏng ($1\text{ g}$ hỗn hợp $1:1$): vật liệu Poly(S - Mỡ cá) dạng bột nghiền giữ lại pha dầu và cho pha nước sạch chảy qua cột pipette.

Đóng góp của đề tài

  • Khóa luận là công trình đầu tiên công bố việc sử dụng nguồn mỡ cá basa phế thải từ ngành công nghiệp chế biến thủy sản Việt Nam để thực hiện phản ứng lưu hóa nghịch đảo với lưu huỳnh.
  • Đề xuất giải pháp đồng thời xử lý hai nguồn phế phẩm/thặng dư công nghiệp (lưu huỳnh từ lọc dầu và mỡ cá từ chế biến thủy sản), tạo ra vật liệu kỵ nước có giá trị ứng dụng trong xử lý môi trường.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế

  • Thí nghiệm tổng hợp mới được thực hiện ở quy mô phòng thí nghiệm nhỏ với tổng khối lượng phản ứng $2\text{ g}$ cho mỗi mẫu.
  • Mô hình đánh giá khả năng loại bỏ dầu được tiến hành trong điều kiện tĩnh qua cột pipette thủy tinh đơn giản trên hỗn hợp dầu ăn - nước cất mô phỏng ($1:1$), chưa khảo sát trên các loại dầu thô, dầu DO/FO hay trong môi trường nước biển động thực tế.
  • Phản ứng lưu hóa ở nhiệt độ cao ($180^\circ\text{C}$) là phản ứng tỏa nhiệt, tiềm ẩn nguy cơ phát sinh các khí độc hại ($H_2S, SO_2$) nếu không được kiểm soát tốc độ gia nhiệt và tốc độ khuấy nghiêm ngặt.

Hướng nghiên cứu tiếp

  • Mở rộng quy mô phản ứng tổng hợp và tối ưu hóa các thông số công nghệ (nhiệt độ, thời gian khuấy, tốc độ phối trộn).
  • Đánh giá khả năng tái sinh, rửa giải dầu và tái sử dụng nhiều lần của vật liệu Poly(S - Mỡ cá).
  • Mở rộng khảo sát hoạt tính của polymer đối với việc hấp phụ các ion kim loại nặng ($Hg^{2+}, Pb^{2+}, Cd^{2+}$) và định hướng ứng dụng làm vật liệu cathode trong pin Lithium - Sulfur.

Giá trị tham khảo

Tài liệu khóa luận có giá trị tham khảo chuyên môn cho sinh viên, học viên cao học và cán bộ nghiên cứu thuộc các chuyên ngành:

  • Hóa học (Hóa Vô cơ, Hóa Polyme, Hóa Dầu): Tham khảo cơ chế lưu hóa nghịch đảo, kỹ thuật mở vòng nhiệt của lưu huỳnh và phương pháp phân tích phổ FT-IR, nhiệt DSC để xác định phản ứng tạo mạng polymer.
  • Công nghệ Kỹ thuật Môi trường: Tham khảo quy trình chế tạo vật liệu kỵ nước từ phế phẩm sinh học để xử lý nước nhiễm dầu và các sự cố tràn dầu.
  • Công nghệ Thực phẩm & Chế biến Thủy sản: Tham khảo quy trình ester hóa mỡ cá và phương pháp phân tích thành phần acid béo bằng GC-MS.

Phần đáng tham khảo nhất là quy trình thực nghiệm chi tiết về nhiệt độ kiểm soát ($159^\circ\text{C}$ và $180^\circ\text{C}$), tỷ lệ phối trộn lưu huỳnh : mỡ cá, cùng bảng tổng hợp các công trình quốc tế nghiên cứu về lưu hóa nghịch đảo từ năm 2014 đến 2022.


Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao nhiệt độ phản ứng lưu hóa nghịch đảo phải duy trì ở $180^\circ\text{C}$ và lưu huỳnh cần đun đến trên $159^\circ\text{C}$ trước khi cho mỡ cá vào?
Trả lời: Vòng lưu huỳnh $S_8$ chỉ trải qua phản ứng trùng hợp mở vòng (ROP) để tạo thành các gốc tự do polysulfide (polysulfide radicals) linh động khi nhiệt độ vượt qua $159^\circ\text{C}$. Nhiệt độ $180^\circ\text{C}$ là môi trường nhiệt thích hợp để duy trì lưu huỳnh ở trạng thái lỏng nhớt và thúc đẩy các gốc polysulfide phản ứng cộng liên kết ngang với nối đôi $C=C$ của acid béo trong mỡ cá.

2. Mỡ cá basa có đặc điểm cấu tạo nào cho phép tham gia phản ứng tạo polymer với lưu huỳnh?
Trả lời: Mỡ cá basa chứa hàm lượng cao các acid béo chưa bão hòa (khoảng 56%), điển hình là Palmitoleic acid, Oleic acid (chứa 1 nối đôi $C=C$) và Linoleic acid, Linolenic acid (chứa nhiều nối đôi $C=C$). Liên kết $\pi$ kém bền tại các vị trí nối đôi này đóng vai trò là tâm phản ứng để các gốc tự do lưu huỳnh tấn công và tạo liên kết cộng hóa trị $C-S$.

3. Khóa luận đã khảo sát những tỷ lệ khối lượng lưu huỳnh : mỡ cá nào trong quá trình tổng hợp?
Trả lời: Đề tài tiến hành tổng hợp trên 5 tỷ lệ khối lượng Lưu huỳnh : Mỡ cá gồm 5:5, 6:4, 7:3, 8:2 và 9:1, với tổng khối lượng cố định cho mỗi mẻ phản ứng là $2\text{ g}$.

4. Quy trình ester hóa phân tích mỡ cá bằng GC-MS được thực hiện bằng những hóa chất nào?
Trả lời: Quy trình sử dụng dung dịch $CH_3ONa$ (điều chế từ $1,55\text{ g } NaOH$ và $50\text{ mL } CH_3OH$), dung môi hexane để hòa tan $0,1\text{ g}$ mỡ cá, và muối $Na_2SO_4$ khan để làm khô lớp ester trước khi phân tích trên máy GC-MS Shimadzu 2010.

5. Cơ chế nào giúp vật liệu Poly(S - Mỡ cá) có khả năng loại bỏ dầu trong nước nhiễm bẩn mô phỏng?
Trả lời: Do cấu trúc của vật liệu được hình thành từ chuỗi polysulfide và các mạch hydrocarbon béo dài của mỡ cá, bề mặt vật liệu mang đặc tính kỵ nước (hydrophobic) và ưa dầu (oleophilic). Khi hỗn hợp dầu - nước đi qua cột polymer, pha dầu không phân cực bị hấp phụ và giữ lại trên bề mặt hạt vật liệu, trong khi pha nước phân cực đi qua lớp đệm và chảy ra ngoài.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Võ Hồ Minh Đức đã chứng minh tính khả thi trong việc tận dụng mỡ cá basa phế phẩm và lưu huỳnh công nghiệp để tổng hợp thành công vật liệu polymer sinh học Poly(S - Mỡ cá) qua phương pháp lưu hóa nghịch đảo ở $180^\circ\text{C}$ không cần chất xúc tác. Các phân tích hóa lý (GC-MS, FT-IR, DSC, độ nhớt Brookfield) đã làm sáng tỏ cơ chế mở vòng và liên kết ngang giữa chuỗi polysulfide với các nối đôi của acid béo chưa bão hòa. Kết quả thử nghiệm bước đầu trên mô hình lọc cột cho thấy vật liệu có khả năng giữ chọn lọc pha dầu trong hỗn hợp dầu - nước mô phỏng, mở ra hướng nghiên cứu tiềm năng trong việc tái chế phụ phẩm thủy sản thành vật liệu xử lý ô nhiễm môi trường.