Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong quá trình phát triển nền kinh tế thị trường, mở cửa hội nhập quốc tế cùng sự bùng nổ của khoa học – công nghệ và mạng xã hội, đời sống kinh tế và tinh thần của người dân Việt Nam có nhiều chuyển biến tích cực. Tuy nhiên, mặt trái của quá trình này cũng làm nảy sinh nhiều tác động tiêu cực đến trật tự, an toàn xã hội. Tình hình tội phạm có chiều hướng diễn biến phức tạp, trong đó nhóm tội xâm phạm tính mạng, sức khỏe, nhân phẩm, danh dự của con người có xu hướng gia tăng. Đặc biệt, các hành vi xúc phạm danh dự, nhân phẩm được thực hiện với thủ đoạn ngày càng tinh vi trên môi trường không gian mạng và viễn thông, gây tâm lý bất an trong xã hội.

Mặc dù Bộ luật Hình sự (BLHS) đã dành một chương riêng quy định về nhóm tội phạm này, song các quy định pháp luật về tội làm nhục người khác trên thực tế vẫn còn một số điểm chưa thật sự rõ ràng, dẫn đến tình trạng áp dụng thiếu đồng nhất giữa các cơ quan tiến hành tố tụng trong công tác phát hiện, định tội và xét xử. Xuất phát từ bối cảnh đó, tác giả lựa chọn nghiên cứu đề tài nhằm làm sáng tỏ các vấn đề lý luận, đánh giá thực trạng quy định của BLHS năm 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2017) và thực tiễn áp dụng từ khi luật có hiệu lực, từ đó đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả thi hành.

Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể như sau:

  • Mục đích nghiên cứu: Làm rõ những vấn đề lý luận và thực tiễn của tội làm nhục người khác; chỉ ra những bất cập trong thực tiễn áp dụng; làm sáng tỏ bản chất pháp lý của quy phạm theo pháp luật hình sự Việt Nam; đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả áp dụng luật.
  • Nhiệm vụ nghiên cứu:
    1. Về mặt lý luận: Nghiên cứu chính sách hình sự của Nhà nước; phân tích khái niệm, đặc điểm, cơ sở xây dựng quy định pháp luật về tội làm nhục người khác; phân tích các dấu hiệu pháp lý cấu thành tội phạm; so sánh, phân biệt tội làm nhục người khác với các tội phạm liên quan trong cùng nhóm.
    2. Về mặt thực tiễn: Khảo sát thực tiễn áp dụng quy định của BLHS năm 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2017); chỉ ra những hạn chế, thiếu sót trong công tác lập pháp và áp dụng pháp luật; xác định nguyên nhân của các vướng mắc đó.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu bao gồm:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các quy định của pháp luật hình sự về tội làm nhục người khác trong BLHS năm 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2017); các tài liệu bình luận khoa học pháp lý; các bản án, quyết định của Tòa án nhân dân các cấp; quy định pháp luật hình sự của một số quốc gia trên thế giới.
  • Phạm vi nghiên cứu:
    • Về quy mô khảo sát: Điều 155 BLHS Việt Nam, các tội danh xâm phạm danh dự, nhân phẩm liên quan trong BLHS và các tài liệu bình luận khoa học chuyên ngành.
    • Về không gian: Tập trung vào hệ thống pháp luật hình sự Việt Nam và khảo sát khái quát quy định pháp luật của Canada, Nhật Bản, Liên bang Nga.
    • Về thời gian: Nghiên cứu lịch sử lập pháp từ BLHS năm 1985 đến BLHS năm 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2017); khảo sát số liệu thực tiễn xét xử trong giai đoạn 03 năm (2021 – 2023).

Cơ sở pháp lý và phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu được xây dựng dựa trên hệ thống cơ sở lý luận, triết học và nền tảng văn bản quy phạm pháp luật sau:

  • Cơ sở triết học và lý thuyết: Quan điểm của Triết học Mác – Lênin về bản chất các mối quan hệ xã hội; mô hình Tháp nhu cầu của Maslow (nhu cầu an toàn, được kính trọng); nguyên tắc thượng tôn Hiến pháp và pháp luật theo Nghị quyết số 27-NQ/TW ngày 09/11/2022 của Hội nghị Trung ương 6 khóa XIII về tiếp tục xây dựng và hoàn thiện Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam.
  • Cơ sở pháp lý trong nước:
    • Khoản 1 Điều 20 Hiến pháp năm 2013 (quy định quyền bất khả xâm phạm về thân thể, được pháp luật bảo hộ về sức khỏe, danh dự và nhân phẩm).
    • Điều 8, Điều 9, Điều 12, Điều 155 và các điều luật liên quan trong BLHS năm 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2017).
    • Bảng tỷ lệ tổn thương cơ thể ban hành kèm theo Thông tư số 20/2014/TT-BYT ngày 12/6/2014 của Bộ Y tế.
    • Các văn bản lập pháp lịch sử: Sắc lệnh số 47-SL ngày 10/10/1945, Thông tư số 442-TTg, Sắc luật số 03-SL/76 ngày 15/3/1976 của Chính phủ Cách mạng lâm thời Cộng hòa miền Nam Việt Nam, BLHS năm 1985 và BLHS năm 1999 (sửa đổi, bổ sung năm 2009).
  • Cơ sở pháp lý quốc tế (luật so sánh):
    • Điều 173 Phần V Bộ luật Hình sự Canada (quy định về hành vi bất lịch sự).
    • Điều 231, Điều 232 Chương XXXIV Bộ luật Hình sự Nhật Bản (tội sỉ nhục người khác).
    • Điều 130 Bộ luật Hình sự Liên bang Nga (tội làm nhục người khác).

Phương pháp nghiên cứu được tác giả vận dụng gồm: Phương pháp luận duy vật biện chứng và duy vật lịch sử; phương pháp thu thập số liệu; phương pháp thống kê; phương pháp phân tích quy phạm pháp luật; phương pháp so sánh pháp luật; phương pháp tổng hợp và phương pháp lịch sử cụ thể nhằm kết hợp giữa lý luận và thực tiễn xét xử.

Nguồn dữ liệu thực chứng phục vụ nghiên cứu được trích xuất từ Báo cáo tổng kết công tác phòng chống tội phạm của Bộ Công an, Cổng thông tin điện tử Công bố bản án của Tòa án nhân dân tối cao, cùng các bản án hình sự sơ thẩm và phúc thẩm cụ thể tại một số địa phương (Hải Dương, Hà Nam).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Những vấn đề chung về tội làm nhục người khác

Chương này tập trung làm rõ các khái niệm cơ bản, đặc điểm pháp lý, cơ sở hình thành quy định pháp luật, tiến trình lịch sử lập pháp hình sự Việt Nam và kinh nghiệm lập pháp quốc tế đối với tội làm nhục người khác:

  1. Khái niệm và đặc điểm:

    • Danh dự: Là sự coi trọng của xã hội đối với một cá nhân hoặc tổ chức, được thừa nhận là quyền nhân thân, bao gồm lòng tự trọng (sự tự ý thức về giá trị bản thân) và uy tín (sự tín nhiệm, mến phục từ xã hội).
    • Nhân phẩm: Là phẩm chất, giá trị làm người của mỗi cá nhân.
    • Khái niệm tội phạm: Tội làm nhục người khác là hành vi do người có năng lực trách nhiệm hình sự (TNHS) thực hiện với lỗi cố ý nhằm xúc phạm nghiêm trọng đến lòng tự trọng, uy tín, phẩm chất, giá trị của người khác, làm cho nạn nhân cảm thấy nhục nhã và bị hạ thấp vị thế trong xã hội.
    • Đặc điểm pháp lý: Tội danh mang đầy đủ các thuộc tính của tội phạm theo Điều 8 BLHS: là hành vi nguy hiểm cho xã hội; có lỗi cố ý; được quy định trong BLHS (Điều 155); do chủ thể có năng lực TNHS và đạt độ tuổi luật định thực hiện; thuộc diện phải chịu hình phạt. Đáng chú ý, nhà làm luật chú trọng đến hành vi và mức độ hậu quả nghiêm trọng mà không giới hạn không gian, thời gian xảy ra tội phạm.
  2. Cơ sở quy định: Xuất phát từ nhu cầu bảo vệ quyền con người, quyền bất khả xâm phạm về danh dự, nhân phẩm đã được hiến định tại Điều 20 Hiến pháp năm 2013 và yêu cầu thượng tôn pháp luật theo tinh thần Nghị quyết số 27-NQ/TW.

  3. Lịch sử quy định trong pháp luật hình sự Việt Nam:

    • Giai đoạn 1945 – 1975: Sắc lệnh số 47-SL (1945) tạm giữ các luật lệ cũ nếu không trái nguyên tắc độc lập. Các văn bản như Thông tư 442-TTg chủ yếu điều chỉnh hành vi xâm phạm tính mạng, sức khỏe, chưa quy định riêng về tội xâm phạm danh dự, nhân phẩm.
    • Giai đoạn 1976: Điểm d Điều 5 Sắc luật số 03-SL/76 ngày 15/3/1976 lần đầu quy định chung về hành vi xâm phạm thân thể và nhân phẩm (hình phạt từ 3 tháng đến 5 năm tù) nhưng chưa định danh cụ thể từng tội phạm.
    • BLHS năm 1985: Lần đầu tiên chính thức định danh tội làm nhục người khác, tuy nhiên cấu thành chỉ gồm 2 khoản mang tính khái quát, chưa có tình tiết định khung chi tiết.
    • BLHS năm 1999 (sửa đổi, bổ sung năm 2009): Quy định tại Điều 121, bổ sung các tình tiết tăng nặng định khung tại khoản 2 (phạm tội nhiều lần, đối với nhiều người, đối với người dạy dỗ, nuôi dưỡng, chăm sóc, chữa bệnh cho mình, lợi dụng chức vụ quyền hạn) và quy định khung hình phạt bổ sung riêng tại khoản 3.
    • BLHS năm 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2017): Quy định tại Điều 155 với mức độ hoàn thiện cao hơn về kỹ thuật lập pháp, lượng hóa các tiêu chí và bổ sung các hành vi mới phù hợp thực tiễn.
  4. Quy định trong pháp luật hình sự một số quốc gia:

    • Canada: Quy định tại Điều 173 Phần V dưới tên gọi "Hành vi bất lịch sự" thuộc nhóm gây rối trật tự; áp dụng thủ tục rút gọn và chú trọng không gian công cộng hoặc ý định lăng mạ.
    • Nhật Bản: Quy định tại Điều 231 (Tội sỉ nhục người khác) và Điều 232 Chương XXXIV; đề cao yếu tố "công khai"; chỉ khởi tố vụ án khi có đơn yêu cầu của người bị hại (kể cả trường hợp bị hại là nguyên thủ quốc gia hay đại diện nước ngoài thì đơn yêu cầu vẫn mang tư cách cá nhân).
    • Liên bang Nga: Điều 130 BLHS Nga quy định cụ thể hành vi làm nhục là hạ thấp danh dự, nhân phẩm bằng hình thức thô tục hoặc qua phát biểu công khai, phương tiện truyền thông; áp dụng các chế tài như phạt tiền, lao động bắt buộc, lao động cải tạo hoặc phạt hạn chế tự do (không áp dụng hình phạt tù giam như Việt Nam).

Chương 2: Quy định của Bộ luật Hình sự năm 2015 về tội làm nhục người khác

Chương 2 đi sâu phân tích hệ thống dấu hiệu pháp lý, khung hình phạt và các tiêu chí phân biệt tội làm nhục người khác với các tội danh tương tự trong BLHS:

  1. Dấu hiệu định tội:

    • Chủ thể: Là bất kỳ cá nhân nào từ đủ 16 tuổi trở lên (theo quy định tại Điều 12 BLHS năm 2015) và có năng lực TNHS (đầy đủ khả năng nhận thức và điều khiển hành vi).
    • Hành vi khách quan: Là hành vi xúc phạm nghiêm trọng nhân phẩm, danh dự của người khác. Hình thức thể hiện rất đa dạng: bằng lời nói (chửi rủa, thóa mạ, miệt thị), bằng hành động bỉ ôi (cắt tóc, cạo đầu, lột quần áo giữa đám đông), dùng vũ lực/đe dọa dùng vũ lực ép buộc nạn nhân nhằm mục đích làm nhục, hoặc thực hiện qua phương tiện điện tử, mạng xã hội. Tội phạm có cấu thành hình thức; dấu hiệu bắt buộc là tính chất "nghiêm trọng" của hành vi xúc phạm.
    • Mặt chủ quan: Lỗi của người phạm tội là lỗi cố ý (người phạm tội nhận thức rõ hành vi sẽ xúc phạm danh dự, nhân phẩm của người khác nhưng vẫn mong muốn hoặc chấp nhận hậu quả xảy ra để thỏa mãn động cơ cá nhân).
  2. Hệ thống khung hình phạt theo Điều 155 BLHS năm 2015:

    • Khung cơ bản (Khoản 1): Phạt cảnh cáo, phạt tiền từ 10.000.000 đồng đến 30.000.000 đồng hoặc phạt cải tạo không giam giữ đến 03 năm. Điểm mới của BLHS 2015 là bổ sung phạt tiền làm hình phạt chính, bãi bỏ hình phạt tù có thời hạn ở khung cơ bản và nâng mức trần cải tạo không giam giữ từ 02 năm lên 03 năm.
    • Khung tăng nặng thứ nhất (Khoản 2 - Phạt tù từ 03 tháng đến 02 năm): Gồm 7 tình tiết định khung: (a) Phạm tội 02 lần trở lên; (b) Đối với 02 người trở lên (thay thế thuật ngữ định tính "nhiều lần", "nhiều người" của luật cũ); (c) Lợi dụng chức vụ, quyền hạn; (d) Đối với người đang thi hành công vụ; (đ) Đối với người dạy dỗ, nuôi dưỡng, chăm sóc, chữa bệnh cho mình; (e) Sử dụng mạng máy tính hoặc mạng viễn thông, phương tiện điện tử để phạm tội; (g) Gây rối loạn tâm thần và hành vi của nạn nhân mà tỷ lệ tổn thương cơ thể từ 31% đến 60% (căn cứ Thông tư số 20/2014/TT-BYT).
    • Khung tăng nặng thứ hai (Khoản 3 - Phạt tù từ 02 năm đến 05 năm): Gồm 2 tình tiết: (a) Gây rối loạn tâm thần và hành vi của nạn nhân mà tỷ lệ tổn thương cơ thể 61% trở lên; (b) Làm nạn nhân tự sát.
      • Thực tiễn áp dụng điểm b khoản 3: Dẫn chứng Bản án số 121/2021/HS-ST ngày 24/12/2021 của TAND tỉnh Hải Dương (xét xử vụ án Võ Minh B và Vũ Thị A có hành vi đăng ảnh nhạy cảm lên Zalo, chửi bới, lột quần áo khiến chị L uống thuốc ngủ tự sát nhưng được cấp cứu kịp thời; Tòa án nhận định chỉ cần nạn nhân có hành vi tự sát do bị làm nhục là đủ điều kiện định khung theo điểm b khoản 3 mà không bắt buộc hậu quả chết người phải xảy ra).
    • Hình phạt bổ sung (Khoản 4): Cấm đảm nhiệm chức vụ, cấm hành nghề hoặc làm công việc nhất định từ 01 năm đến 05 năm. Theo Điều 9 BLHS năm 2015, tội phạm này thuộc loại tội phạm nghiêm trọng ở khung hình phạt cao nhất.
  3. Phân biệt tội làm nhục người khác với một số tội danh liên quan:

Tiêu chí so sánh Tội làm nhục người khác (Điều 155) Tội bức tử (Điều 130) Tội hành hạ người khác (Điều 140) Tội vu khống (Điều 156) Tội làm nhục đồng đội (Điều 397)
Mục đích chính Làm nạn nhân cảm thấy nhục nhã, xấu hổ, hạ thấp uy tín Dẫn đến việc nạn nhân tự tước đoạt tính mạng Gây đau đớn về thể xác và tinh thần Xúc phạm danh dự, uy tín hoặc vu khống phạm tội Xâm phạm danh dự quân nhân, phá vỡ đoàn kết nội bộ
Hành vi khách quan Lời nói, hành động lăng mạ, bỉ ôi, dùng mạng máy tính/viễn thông Đối xử tàn ác, thường xuyên ức hiếp, ngược đãi lặp đi lặp lại Đối xử tàn ác, đánh đập, bỏ đói, chửi mắng (chưa tới mức gây thương tích) Bịa đặt hoặc loan truyền điều biết rõ là sai sự thật Hành vi làm nhục giữa các quân nhân trong quan hệ công tác
Tính chất thông tin Không phụ thuộc vào việc thông tin đúng hay sai Không áp dụng Không áp dụng Bắt buộc thông tin đưa ra phải sai sự thật Không phụ thuộc vào tính đúng sai của thông tin
Mối quan hệ chủ thể - bị hại Không đòi hỏi quan hệ đặc thù Bắt buộc có quan hệ lệ thuộc Bắt buộc có quan hệ lệ thuộc Không đòi hỏi quan hệ đặc thù Quan hệ đồng đội, cùng đơn vị lực lượng vũ trang
Cấu thành tội phạm Cấu thành hình thức (hậu quả tự sát là tình tiết tăng nặng) Cấu thành vật chất (hậu quả tự sát là dấu hiệu bắt buộc) Cấu thành hình thức Cấu thành hình thức Cấu thành hình thức
Hình phạt cao nhất Đến 05 năm tù Đến 12 năm tù Đến 03 năm tù Đến 07 năm tù Đến 05 năm tù

Chương 3: Thực tiễn áp dụng và các giải pháp nâng cao hiệu quả áp dụng pháp luật hình sự đối với tội làm nhục người khác

Chương này phân tích thực trạng xét xử tội làm nhục người khác trong giai đoạn 2021 – 2023, chỉ ra các vướng mắc thực tiễn và nguyên nhân phát sinh:

  1. Số liệu thực tiễn xét xử giai đoạn 2021 – 2023:

Bảng 1: Số liệu tình hình tội phạm trật tự xã hội (2021 – 2023)

Năm Tổng số vụ xâm phạm trật tự xã hội được phát hiện Tổng số vụ thuộc nhóm tội xâm phạm tính mạng, sức khỏe, danh dự, nhân phẩm (điển hình)
2021 36.733 9.045
2022 Số vụ có xu hướng gia tăng 8.357
2023 Diễn biến phức tạp Gia tăng về mức độ tinh vi

Bảng 2: Số liệu xét xử Tội làm nhục người khác (2021 – 2023)

Năm Tổng số vụ hình sự đã xét xử Tổng số vụ Tội làm nhục người khác đã xét xử Tỷ lệ số vụ Tội làm nhục người khác / Tổng số vụ hình sự
2021 44.633 26 ~0,058%
2022 Gia tăng trên cả nước 35 ~0,004% (so với nhóm tội nhân thân)
2023 54.189 7 Giảm đáng kể

Ghi chú: Tính trung bình giai đoạn 2021 – 2023, số vụ án về tội làm nhục người khác được đưa ra xét xử chỉ chiếm tỷ lệ khoảng 0,0013% tổng số vụ án hình sự được xét xử trên cả nước.

  1. Dẫn chứng vụ án điển hình:

    • Bản án số 20/2022/HS-ST ngày 27/04/2022 của TAND huyện B, tỉnh Hà Nam: Vụ án các bị cáo Vũ Thị H, Vũ Đăng Kh, Lê Thị Ng, Lê Vũ Anh Đ đối với bị hại là chị Y. Do mâu thuẫn lời nói, bị cáo H đã cùng người thân đánh, lột quần áo chị Y, dùng dây trói chị Y nằm giữa đường và ngăn cản người khác giúp đỡ.
    • Quyết định của Tòa án: Tuyên phạt bị cáo Vũ Thị H 01 năm 07 tháng tù cho cả hai tội danh "Làm nhục người khác" (khoản 1 Điều 155) và "Bắt, giữ người trái pháp luật" (khoản 1 Điều 157), buộc bồi thường tổn thất cho bị hại 10.000.000 đồng. Các bị cáo khác bị áp dụng hình phạt tù cho hưởng án treo hoặc cải tạo không giam giữ về tội bắt, giữ người trái pháp luật.
  2. Hạn chế, vướng mắc và nguyên nhân:

    • Tỷ lệ tội phạm ẩn cao: Mặc dù số vụ án xét xử chiếm tỷ lệ rất nhỏ (0,0013%), song con số này chưa phản ánh hết thực tế do nhận thức pháp luật của người dân còn hạn chế, bị hại và người phạm tội thường có quan hệ quen biết, thân thiết nên nạn nhân có tâm lý e ngại tố giác.
    • Khó khăn trong định lượng hành vi: Quy định "xúc phạm nghiêm trọng" mang tính định tính, phụ thuộc vào nhận thức chủ quan của người tiến hành tố tụng, dẫn đến việc đánh giá tính chất nghiêm trọng ở nhiều địa phương chưa thống nhất.
    • Thách thức từ không gian mạng: Việc thu thập, lưu giữ, giám định chứng cứ điện tử trong các trường hợp sử dụng mạng viễn thông, mạng máy tính phạm tội còn gặp nhiều trở ngại kỹ thuật.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã đạt được các kết quả và đóng góp cụ thể sau:

  • Về mặt số liệu và thực chứng: Khảo sát và tổng hợp dữ liệu xét xử tội làm nhục người khác giai đoạn 2021 – 2023 (với 26 vụ năm 2021, 35 vụ năm 2022 và 7 vụ năm 2023), làm rõ tỷ lệ xét xử thực tế của tội danh này chỉ chiếm trung bình 0,0013% tổng số án hình sự toàn quốc.
  • Về mặt lập pháp và khoa học pháp lý: Hệ thống hóa toàn diện quá trình phát triển quy phạm pháp luật hình sự Việt Nam từ năm 1945 đến nay; phân tích rõ những điểm tiến bộ của BLHS 2015 như việc phi hình sự hóa hình phạt tù ở khung cơ bản, định lượng cụ thể số lượng nạn nhân/lần vi phạm ("từ 02 trở lên"), và bổ sung các tình tiết định khung về công nghệ thông tin và tỷ lệ tổn thương cơ thể theo Thông tư 20/2014/TT-BYT.
  • Về mặt áp dụng pháp luật: Xây dựng hệ thống tiêu chí phân định rõ ràng giữa Điều 155 với các tội danh dễ nhầm lẫn (Điều 130, Điều 140, Điều 156, Điều 397) thông qua bản án thực tế tại Hải Dương và Hà Nam, góp phần hỗ trợ công tác định tội danh chuẩn xác.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận có một số hạn chế gắn liền với phạm vi nghiên cứu:

  • Dữ liệu thống kê thực tiễn xét xử tập trung chủ yếu trong mốc thời gian 03 năm (2021 – 2023), chưa phản ánh được chuỗi biến động dài hạn kể từ thời điểm BLHS 2015 bắt đầu có hiệu lực thi hành.
  • Do hiện tượng tội phạm ẩn của tội làm nhục người khác tương đối lớn, các phân tích thực trạng chủ yếu dựa trên số liệu các vụ án đã được thụ lý, xét xử công khai, chưa thể khảo sát toàn diện các hành vi vi phạm chưa bị phát hiện hoặc được hòa giải ngoài tố tụng.

Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng khảo sát chuyên sâu về cơ chế thu thập, bảo bọc chứng cứ kỹ thuật số trong các vụ án làm nhục người khác trên không gian mạng và nghiên cứu quy trình giám định tổn thương tâm thần thực tế theo quy chuẩn y khoa pháp lý.

Giá trị tham khảo

Nội dung khóa luận mang lại giá trị tham khảo hữu ích cho các đối tượng:

  • Sinh viên, học viên chuyên ngành Luật Hình sự và Tố tụng hình sự: Dùng làm tài liệu nghiên cứu chuyên sâu về cấu thành tội phạm, lịch sử lập pháp và phương pháp phân biệt các tội danh xâm phạm danh dự, nhân phẩm.
  • Cán bộ tiến hành tố tụng (Điều tra viên, Kiểm sát viên, Thẩm phán): Tham khảo các phân tích về tình tiết định khung tăng nặng (tự sát chưa chết, sử dụng phương tiện điện tử) và căn cứ áp dụng Điều 155 trong các vụ án phức tạp có sự đan xen với các tội danh khác như bắt giữ người trái pháp luật hoặc vu khống.

Câu hỏi thường gặp

1. Khung hình phạt cơ bản đối với Tội làm nhục người khác theo BLHS 2015 có điểm gì mới so với các bộ luật trước đây? Khung cơ bản (khoản 1 Điều 155 BLHS năm 2015) đã bãi bỏ hình phạt tù có thời hạn, bổ sung hình phạt tiền từ 10.000.000 đồng đến 30.000.000 đồng làm hình phạt chính, đồng thời nâng mức phạt cải tạo không giam giữ tối đa từ 02 năm lên 03 năm so với quy định tại BLHS năm 1999.

2. Tình tiết định khung "Làm nạn nhân tự sát" (điểm b khoản 3 Điều 155) có đòi hỏi hậu quả nạn nhân chết thì mới cấu thành không? Không. Theo nhận định thực tiễn xét xử tại Bản án số 121/2021/HS-ST của TAND tỉnh Hải Dương, chỉ cần nạn nhân có hành vi tự sát xuất phát từ hành vi làm nhục của người phạm tội thì đã đủ yếu tố áp dụng tình tiết định khung tại điểm b khoản 3 Điều 155, không bắt buộc hậu quả chết người phải xảy ra.

3. Tiêu chí cốt lõi để phân biệt Tội làm nhục người khác (Điều 155) với Tội vu khống (Điều 156) về mặt nội dung thông tin là gì? Đối với tội vu khống, người phạm tội bắt buộc phải có hành vi bịa đặt hoặc loan truyền những thông tin mà bản thân biết rõ là sai sự thật. Ngược lại, đối với tội làm nhục người khác, pháp luật không xét đến tính chất thông tin là đúng hay sai, mà tập trung vào mục đích và tính chất của hành vi nhằm bôi nhọ, xúc phạm nghiêm trọng danh dự, nhân phẩm nạn nhân.

4. Điểm đặc thù trong quy định về khởi tố tội sỉ nhục người khác theo Bộ luật Hình sự Nhật Bản là gì? Theo Điều 232 BLHS Nhật Bản, tội sỉ nhục người khác chỉ bị khởi tố khi có đơn yêu cầu của người bị hại. Ngay cả khi người bị hại là Thiên hoàng, Hoàng hậu, Thủ tướng hay nguyên thủ quốc gia nước ngoài thì đơn yêu cầu khởi tố vẫn phải thực hiện với danh nghĩa cá nhân.

5. Tỷ lệ xét xử Tội làm nhục người khác trong giai đoạn 2021 – 2023 tại Việt Nam chiếm bao nhiêu trong tổng số án hình sự? Theo thống kê từ Bộ Công an và Tòa án nhân dân tối cao được nêu trong khóa luận, số vụ án tội làm nhục người khác được đưa ra xét xử trong 3 năm (2021 – 2023) lần lượt là 26 vụ (2021), 35 vụ (2022) và 7 vụ (2023), chiếm tỷ lệ trung bình khoảng 0,0013% tổng số vụ án hình sự được xét xử trên cả nước.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Ngọc Hà đã hệ thống hóa toàn diện các vấn đề lý luận và thực tiễn pháp lý về tội làm nhục người khác theo quy định tại Điều 155 BLHS năm 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2017). Thông qua việc phân tích cấu thành tội phạm, so sánh với các tội danh lân cận và khảo cứu số liệu xét xử giai đoạn 2021 – 2023 cùng các bản án điển hình, công trình đã làm rõ những điểm tiến bộ trong kỹ thuật lập pháp cũng như những khó khăn phát sinh trong thực tiễn áp dụng. Đây là công trình nghiên cứu chuyên khảo có giá trị học thuật và thực tiễn đối với công tác giảng dạy, nghiên cứu luật học và hoạt động tiến hành tố tụng hình sự.