Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành thủy sản Việt Nam giữ vai trò là một trong những ngành kinh tế mũi nhọn, đóng góp nguồn thu ngoại tệ quan trọng cho quốc gia. Theo số liệu năm 2012, tổng sản lượng thủy sản của Việt Nam ước đạt 5.732,9 nghìn tấn, trong đó sản lượng tôm đạt 632,7 nghìn tấn (tăng 0,3% so với cùng kỳ). Tính chung cả năm 2012, kim ngạch xuất khẩu toàn quốc đạt 114,6 tỷ USD, riêng nhóm hàng thủy sản đạt 6,2 tỷ USD; tuy nhiên, tỷ trọng nhóm hàng thủy sản trong tổng kim ngạch đã sụt giảm từ 6,3% (năm 2011) xuống còn 5,4% (năm 2012). Cùng với khó khăn về chi phí nguyên liệu đầu vào và giá thành sản xuất, các doanh nghiệp xuất khẩu thủy sản Việt Nam phải đối mặt với các rào cản kỹ thuật và bảo hộ thương mại nghiêm ngặt từ các thị trường quốc tế, đặc biệt là thị trường Liên minh Châu Âu (EU). Khách hàng tại EU yêu cầu khắt khe về an toàn vệ sinh thực phẩm, truy xuất nguồn gốc (vùng nuôi, hóa chất sử dụng, thức ăn, môi trường sinh thái), các quy định chống khai thác bất hợp pháp (IUU), tiêu chuẩn Global GAP và hệ thống quản lý chất lượng ISO 9000, HACCP.

Trong bối cảnh đó, Công ty TNHH Phú Thạnh – một doanh nghiệp chế biến và xuất khẩu thủy sản đóng trên địa bàn tỉnh Hậu Giang – đang đối mặt với sự sụt giảm biên lợi nhuận do phụ thuộc vào biến động thị trường và sự gia tăng chi phí nguyên liệu. Hoạt động marketing của công ty vẫn mang tính thụ động, chủ yếu chờ đơn đặt hàng chứ chưa chủ động nghiên cứu thị trường, xây dựng thương hiệu và mở rộng kênh phân phối. Xuất phát từ thực tế này, tác giả Trần Văn Tưởng đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp: "Ứng dụng mô hình marketing hỗn hợp cho sản phẩm tôm xuất khẩu tại công ty TNHH Phú Thạnh".

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể:

  1. Mục tiêu chung: Phân tích thực trạng và ứng dụng mô hình marketing hỗn hợp cho sản phẩm tôm xuất khẩu tại Công ty TNHH Phú Thạnh nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động marketing, nâng cao kết quả kinh doanh và đáp ứng tốt hơn nhu cầu của khách hàng quốc tế.
  2. Mục tiêu cụ thể:
    • Phân tích kết quả hoạt động kinh doanh của Công ty TNHH Phú Thạnh giai đoạn 2010 – 2012.
    • Phân tích thực trạng hoạt động marketing đối với sản phẩm tôm xuất khẩu tại Công ty TNHH Phú Thạnh giai đoạn 2010 – 2012.
    • Đề xuất hệ thống giải pháp ứng dụng mô hình marketing hỗn hợp cho sản phẩm tôm xuất khẩu của công ty sang thị trường mục tiêu trong giai đoạn tiếp theo.
  3. Câu hỏi nghiên cứu:
    • Kết quả hoạt động kinh doanh của Công ty TNHH Phú Thạnh giai đoạn 2010 – 2012 diễn biến như thế nào?
    • Thực trạng hoạt động marketing cho sản phẩm tôm xuất khẩu sang thị trường EU giai đoạn 2010 – 2012 của công ty có những thuận lợi và hạn chế gì?
    • Những giải pháp marketing hỗn hợp nào cần được xây dựng để nâng cao hiệu quả xuất khẩu tôm của công ty?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động marketing hỗn hợp áp dụng cho mặt hàng tôm xuất khẩu.
  • Không gian nghiên cứu: Công ty TNHH Phú Thạnh, địa chỉ số 690 Quốc lộ 1A, ấp Phú Thạnh, xã Tân Phú Thạnh, Huyện Châu Thành A, tỉnh Hậu Giang; thị trường xuất khẩu trọng điểm là Liên minh Châu Âu (EU).
  • Thời gian nghiên cứu: Đề tài thực hiện từ ngày 16/04/2013 đến ngày 26/06/2013, sử dụng chuỗi dữ liệu thứ cấp trong 3 năm (2010, 2011 và 2012).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận thiết lập nền tảng phân tích dựa trên hệ thống lý thuyết quản trị marketing và hoạt động ngoại thương:

  • Khung lý thuyết marketing hỗn hợp (Marketing Mix): Khóa luận dựa trên mô hình 4P kinh điển do E. Jerome McCarthy phân loại và hệ thống năm 1960 (Product, Price, Place, Promotion). Kết hợp với quan điểm hiện đại của Don Sexton (Trump University Marketing 101), tác giả phân định cấu trúc marketing mix thành hai cấp độ: cấp độ chiến lược (yếu tố Sản phẩm - Product cùng định vị và lựa chọn thị trường mục tiêu) và cấp độ sách lược (3 yếu tố thừa hành: Giá cả - Price, Phân phối - Place, Chiêu thị - Promotion). Bên cạnh đó, tác giả tham chiếu quan điểm Marketing xuất nhập khẩu của Đỗ Hữu Vinh và các định nghĩa của Philip Kotler, Goodrich, Hiệp hội Marketing Hoa Kỳ (AMA 1985) cùng quan điểm quản trị marketing đạo đức xã hội (kết hợp hài hòa lợi ích của doanh nghiệp, người tiêu dùng và xã hội).
  • Cơ sở pháp lý và thương mại: Khái niệm xuất khẩu theo Điều 28, Mục 1, Luật Thương mại Việt Nam năm 2005; các văn bản pháp quy như Quyết định 1690/QĐ-TTg ngày 16/09/2010 của Thủ tướng Chính phủ phê duyệt Chiến lược phát triển thủy sản Việt Nam đến năm 2020; các quy định quốc tế gồm IUU, tiêu chuẩn Global GAP, ISO 9000, HACCP, SQF và tiến trình đàm phán Hiệp định Thương mại tự do Việt Nam - EU (FTA).
  • Phương pháp thu thập dữ liệu: Thu thập dữ liệu thứ cấp từ báo cáo tài chính, báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, số liệu phòng kinh doanh của Công ty TNHH Phú Thạnh giai đoạn 2010 – 2012; các tài liệu thống kê chuyên ngành từ Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu Thủy sản Việt Nam (VASEP), Tổng cục Thống kê, niên giám thống kê và các cổng thông tin thương mại.
  • Phương pháp phân tích dữ liệu:
    • Phương pháp thống kê mô tả và so sánh: Sử dụng phương pháp so sánh số tuyệt đối (đo lường quy mô biến động), so sánh số tương đối động thái (đo lường tốc độ tăng trưởng qua các năm), so sánh số tương đối kết cấu (phân tích tỷ trọng từng mặt hàng, từng thị trường) và phương pháp tính số bình quân cộng giản đơn.
    • Phương pháp phân tích ma trận SWOT: Tổng hợp các nhân tố môi trường vi mô (nhà cung ứng, đối thủ cạnh tranh, khách hàng, nội bộ doanh nghiệp) và môi trường vĩ mô (kinh tế, chính trị - pháp luật, tự nhiên, công nghệ, văn hóa - xã hội) để xác định điểm mạnh (S), điểm yếu (W), cơ hội (O), đe dọa (T), từ đó xây dựng các nhóm chiến lược kết hợp SO, ST, WO, WT.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Phương pháp luận và phương pháp nghiên cứu

Chương này hệ thống hóa cơ sở lý luận về xuất khẩu hàng hóa, vai trò của xuất khẩu đối với nền kinh tế và doanh nghiệp, cùng hai hình thức xuất khẩu cơ bản (xuất khẩu trực tiếp và xuất khẩu gián tiếp). Tác giả trình bày tổng quan về marketing, hệ thống thông tin marketing (MIS), các quan điểm quản trị marketing và đi sâu vào phân tích các thành phần của môi trường marketing vi mô (nội bộ công ty, nhà cung ứng, trung gian phân phối, khách hàng, đối thủ cạnh tranh, công chúng) và vĩ mô (nhân khẩu, kinh tế, tự nhiên, khoa học kỹ thuật, chính trị - pháp luật, văn hóa - xã hội). Nội dung trọng tâm là mô hình marketing hỗn hợp 4P trong kinh doanh xuất khẩu, làm rõ các quyết định phân khúc thị trường, định vị sản phẩm, chính sách sản phẩm, giá, kênh phân phối quốc tế và truyền thông xúc tiến. Đồng thời, chương 1 chi tiết hóa các công thức thống kê so sánh và nguyên lý xây dựng ma trận SWOT phục vụ việc xử lý số liệu ở các chương sau.

Chương 2: Thực trạng hoạt động marketing cho sản phẩm tôm xuất khẩu tại công ty TNHH Phú Thạnh

Chương 2 trình bày tổng quan về Công ty TNHH Phú Thạnh (chức năng, nhiệm vụ, cơ cấu tổ chức và trình độ lao động năm 2012 với lực lượng công nhân trực tiếp chiếm phần lớn). Tác giả phân tích kết quả kinh doanh và kim ngạch xuất khẩu giai đoạn 2010 – 2012:

  • Kết quả kinh doanh cho thấy doanh thu và sản lượng xuất khẩu có tăng trưởng nhưng lợi nhuận chịu sức ép lớn do biến động giá nguyên liệu đầu vào.
  • Cơ cấu kim ngạch xuất khẩu theo mặt hàng: Tôm là một trong các mặt hàng chủ lực nhưng tỷ trọng còn khiêm tốn so với tiềm năng và đứng sau một số mặt hàng thủy sản khác của công ty; cơ cấu xuất khẩu theo thị trường tập trung vào các khu vực phát triển, trong đó thị trường EU chiếm tỷ trọng đáng kể bên cạnh Australia, Mỹ và Canada.
  • Đánh giá thực trạng marketing 4P của công ty:
    • Sản phẩm (Product): Sản phẩm tôm đông lạnh đáp ứng tiêu chuẩn vệ sinh an toàn thực phẩm nhưng danh mục chủng loại chưa phong phú, chủ yếu là sản phẩm sơ chế truyền thống, thiếu các sản phẩm giá trị gia tăng; bao bì đóng gói còn đơn điệu, chưa tối ưu kích thước để tiết kiệm chi phí đóng thùng container.
    • Giá cả (Price): Công ty định giá chủ yếu dựa trên chi phí cộng thêm và phụ thuộc vào biến động giá nguyên liệu mua gom từ thương lái, chưa có chính sách giá linh hoạt theo từng phân khúc khách hàng.
    • Phân phối (Place): Kênh phân phối chủ yếu là xuất khẩu gián tiếp qua các trung gian thương mại nước ngoài hoặc giao hàng theo hợp đồng có sẵn, chưa chủ động thiết lập kênh phân phối trực tiếp vào hệ thống siêu thị bán lẻ tại EU.
    • Chiêu thị (Promotion): Các hoạt động quảng bá còn hạn chế, chưa chủ động tham gia các hội chợ quốc tế thường niên, website công ty đơn ngữ và thông tin chưa cập nhật thường xuyên.

Chương 3: Phân tích các yếu tố ảnh hưởng hoạt động marketing cho sản phẩm tôm xuất khẩu

Chương 3 đi sâu phân tích môi trường kinh doanh tác động đến hoạt động marketing xuất khẩu tôm:

  • Môi trường vi mô: Nguồn cung nguyên liệu tại Đồng bằng Sông Cửu Long (ĐBSCL) dồi dào nhưng biến động thất thường về giá và chất lượng; lao động phổ thông dồi dào nhưng thiếu nhân sự marketing quốc tế chuyên nghiệp; cạnh tranh khắt khe từ các doanh nghiệp xuất khẩu lớn trong nước và đối thủ quốc tế (Thái Lan, Ấn Độ, Ecuador).
  • Môi trường vĩ mô: Lợi thế tự nhiên vùng ĐBSCL (diện tích tự nhiên 39.747 $km^2$, diện tích nuôi tôm sú 579.997 ha với sản lượng 280.647 tấn); chính sách ưu đãi của Nhà nước (thuế thu nhập doanh nghiệp ngành thủy sản 15%, thuế xuất khẩu 0 - 3%, Quyết định 1690/QĐ-TTg, kỳ vọng từ hiệp định FTA Việt Nam - EU); công nghệ cấp đông nhanh và chế biến hiện đại đang từng bước được đầu tư. Tuy nhiên, rào cản từ quy định IUU, các yêu cầu an toàn thực phẩm của EU và thói quen ưa chuộng tôm cỡ vừa/nhỏ đóng gói tiện lợi của người tiêu dùng EU đặt ra thách thức lớn.
  • Tổng hợp ma trận SWOT: Tác giả xây dựng bảng ma trận phối hợp các yếu tố:
Thành phần SWOT Yếu tố nhận diện từ thực tế công ty
Điểm mạnh (S) $S_1$: Sản phẩm đạt tiêu chuẩn chất lượng cao.
$S_2$: Tiếp cận nguồn nguyên liệu ĐBSCL thuận lợi.
$S_3$: Nguồn tài chính tương đối ổn định.
$S_4$: Trang thiết bị hiện đại.
$S_5$: Đội ngũ nhân viên kỹ thuật có tay nghề.
Điểm yếu (W) $W_1$: Thương hiệu doanh nghiệp còn yếu trên trường quốc tế.
$W_2$: Hệ thống phân phối tại thị trường xuất khẩu phụ thuộc trung gian.
$W_3$: Hoạt động marketing và chiêu thị chưa chuyên nghiệp.
$W_4$: Khả năng dự báo và thu thập thông tin thị trường còn hạn chế.
$W_5$: Chưa hoàn toàn chủ động vùng nuôi nguyên liệu riêng.
Cơ hội (O) $O_1$: Chính sách khuyến khích của Nhà nước và hỗ trợ từ VASEP.
$O_2$: Tiềm năng thủy sản tự nhiên lớn, nhu cầu thủy sản thế giới tăng.
$O_3$: Nhu cầu tiêu dùng thủy sản sạch tại EU tăng ổn định.
$O_4$: Điều kiện tự nhiên ĐBSCL thích hợp nuôi tôm chất lượng tốt.
$O_5$: Khoa học công nghệ chế biến phát triển nhanh.
$O_6$: Cơ hội mở rộng thị trường từ các hiệp định thương mại (FTA).
Đe dọa (T) $T_1$: Áp lực lạm phát và chi phí vốn lưu động tăng làm giảm tỷ suất lợi nhuận.
$T_2$: Biến động thời tiết, dịch bệnh ảnh hưởng nguồn cung nguyên liệu.
$T_3$: Rào cản kỹ thuật khắt khe (IUU, Global GAP, vệ sinh thực phẩm của EU).
$T_4$: Thay đổi trong thói quen tiêu dùng và cơ cấu mua sắm của khách hàng.
$T_5$: Áp lực cạnh tranh gay gắt từ các quốc gia xuất khẩu tôm khác.

Từ ma trận này, tác giả thiết lập 4 nhóm định hướng chiến lược:

  • Chiến lược SO: Phát triển sản phẩm tôm giá trị gia tăng, đẩy mạnh thâm nhập và mở rộng thị trường xuất khẩu.
  • Chiến lược ST: Phát huy trang thiết bị, uy tín để cạnh tranh; nghiên cứu mua lại hoặc liên kết các xưởng chế biến nhỏ để tăng công suất.
  • Chiến lược WO: Phát triển hệ thống kênh phân phối, từng bước giảm phụ thuộc trung gian; xây dựng bộ phận nghiên cứu thị trường.
  • Chiến lược WT: Thành lập tổ chuyên trách thông tin marketing; nâng cấp website và đổi mới các chương trình chiêu thị.

Chương 4: Giải pháp ứng dụng mô hình marketing hỗn hợp cho sản phẩm tôm xuất khẩu tại công ty TNHH Phú Thạnh

Chương này cụ thể hóa các giải pháp marketing 4P theo hai cấp độ:

  • Giải pháp mang tính chiến lược:
    • Lựa chọn thị trường mục tiêu & định vị: Tập trung vào phân khúc nhà phân phối lớn, hệ thống siêu thị, đại lý và chuỗi nhà hàng tại EU. Định vị sản phẩm tôm Phú Thạnh với lợi ích cốt lõi: "Bảo đảm sức khỏe, dinh dưỡng, an toàn vệ sinh thực phẩm và nâng cao hương vị bữa ăn".
    • Chiến lược sản phẩm (Product): Cải tiến bao bì theo hướng thân thiện môi trường, có khả năng tái chế; tối ưu kích thước bao bì để giảm diện tích thừa, tăng mật độ xếp hàng trong thùng carton và container nhằm hạ chi phí vận chuyển. Thể hiện đầy đủ thông tin truy xuất nguồn gốc theo quy định IUU (thông tin tàu, vùng đánh bắt/nuôi, trọng lượng, mã vạch). Đăng ký bảo hộ nhãn hiệu tại thị trường EU. Đa dạng hóa danh mục: bên cạnh tôm càng truyền thống, mở rộng chế biến tôm sú và tôm thẻ chân trắng; chú trọng cơ cấu kích cỡ tôm trung bình và nhỏ phù hợp với thị hiếu tiêu dùng EU.
  • Giải pháp mang tính sách lược:
    • Chiến lược giá (Price): Chủ động kiểm soát chi phí đầu vào bằng cách thiết lập trạm thu mua trực tiếp hoặc liên kết bao tiêu với các vùng nuôi trọng điểm tại ĐBSCL, giúp hạ giá thành sản phẩm nhằm tạo ưu thế cạnh tranh; tận dụng nguồn tin cảnh báo thị trường từ VASEP. Áp dụng công cụ tài chính phái sinh (hợp đồng kỳ hạn, hợp đồng quyền chọn ngoại tệ Option) với ngân hàng để phòng ngừa rủi ro biến động tỷ giá giữa EUR, USD và VND.
    • Chiến lược phân phối (Place): Tiếp cận mạng lưới phân phối siêu thị tại EU; liên kết với cộng đồng doanh nhân Việt kiều tại các nước sở tại để khai thác mạng lưới bán lẻ sẵn có. Tăng cường kết nối qua Phòng Thương mại EU tại Việt Nam (EuroCham), Phòng Thương mại và Công nghiệp Việt Nam (VCCI), Trung tâm Thông tin Thương mại (Bộ Công Thương) để cập nhật quy chế nhập khẩu.
    • Chiến lược chiêu thị (Promotion): Đổi mới website doanh nghiệp sang giao diện đa ngôn ngữ, tích hợp dữ liệu giới thiệu năng lực nhà máy và kiểm định chất lượng; đăng bài quảng bá trên các tạp chí và chuyên trang thủy sản quốc tế (như cổng Seafood); chủ động tham gia các hội chợ triển lãm chuyên ngành quốc tế thường niên (Brussels - Bỉ, International Seafood Expo - Nhật Bản, Seafood International - Anh); duy trì chính sách chiết khấu thương mại linh hoạt cho các nhà phân phối lớn và đối tác lâu năm.

Kết quả và đóng góp

  1. Kết quả nghiên cứu chính:

    • Đánh giá toàn diện bức tranh kinh doanh của Công ty TNHH Phú Thạnh giai đoạn 2010 – 2012, chỉ ra rằng dù doanh nghiệp có nền tảng nhà xưởng và kỹ thuật chế biến đạt chuẩn xuất khẩu sang các thị trường khó tính (EU, Australia, Mỹ, Canada), nhưng hoạt động marketing còn yếu, danh mục sản phẩm tôm chưa đa dạng và phụ thuộc vào khâu trung gian.
    • Xác định và lượng hóa các nhân tố môi trường vĩ mô và vi mô tác động trực tiếp đến ngành tôm: diện tích tự nhiên vùng ĐBSCL đạt 39.747 $km^2$, diện tích nuôi tôm sú đạt 579.997 ha với sản lượng 280.647 tấn; thuế thu nhập doanh nghiệp ngành thủy sản được ưu đãi ở mức 15% và thuế xuất khẩu 0 - 3% theo các chính sách hiện hành.
    • Ứng dụng thành công ma trận SWOT để kết hợp có hệ thống 5 điểm mạnh, 5 điểm yếu, 6 cơ hội và 5 đe dọa, tạo cơ sở thực tiễn vững chắc cho việc định hình giải pháp.
  2. Hệ thống giải pháp và kiến nghị đề xuất:

    • Xây dựng mô hình marketing mix 4P phân tầng khoa học: tách biệt giải pháp mang tính chiến lược (Sản phẩm - Định vị - Khách hàng mục tiêu) và giải pháp mang tính sách lược (Giá cả - Phân phối - Xúc tiến hỗn hợp).
    • Đưa ra kiến nghị 2 cấp đối với doanh nghiệp và cơ quan quản lý:
      • Đối với Công ty TNHH Phú Thạnh: Thành lập bộ phận marketing chuyên trách độc lập; chủ động ký kết hợp đồng thu mua trực tiếp với các hộ nuôi tại ĐBSCL; đầu tư tự động hóa dây chuyền cấp đông và chế biến sâu.
      • Đối với cơ quan quản lý Nhà nước: Thúc đẩy mô hình liên kết 4 nhà (Nhà nước - Nhà khoa học - Doanh nghiệp - Nhà nông); quy hoạch vùng nuôi đạt chuẩn Global GAP; kiểm soát chất lượng con giống và dư lượng kháng sinh; thực hiện chính sách tín dụng ưu đãi và tổ chức các chương trình xúc tiến thương mại quốc gia.
  3. Đóng góp về mặt học thuật và thực tiễn:

    • Về mặt lý luận, khóa luận củng cố và làm rõ việc ứng dụng mô hình 4P kết hợp quan điểm phân tách chiến lược/sách lược của Don Sexton trong bối cảnh doanh nghiệp chế biến xuất khẩu nông thủy sản của Việt Nam.
    • Về mặt thực tiễn, đề tài cung cấp tài liệu phân tích thực chứng cho ban giám đốc Công ty TNHH Phú Thạnh và các doanh nghiệp chế biến thủy sản tại ĐBSCL tham khảo để tái cấu trúc chính sách marketing xuất khẩu.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của đề tài:
    • Do giới hạn về thời gian thực tập (từ 16/04/2013 đến 26/06/2013) và nguồn nhân lực, đề tài chỉ tập trung khảo sát chuyên sâu mặt hàng tôm xuất khẩu sang thị trường EU, chưa mở rộng phân tích chi tiết cho các thị trường tiềm năng khác của công ty như Mỹ, Australia hay Canada.
    • Nguồn dữ liệu sử dụng chủ yếu là dữ liệu thứ cấp giai đoạn 2010 – 2012 từ nội bộ công ty và các báo cáo ngành, chưa thực hiện được các cuộc khảo sát điều tra định lượng quy mô lớn trực tiếp với người tiêu dùng hoặc các nhà phân phối tại thị trường nước ngoài.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo:
    • Mở rộng phạm vi nghiên cứu sang các thị trường xuất khẩu mới nổi tại Châu Á và Trung Đông.
    • Triển khai phương pháp nghiên cứu định lượng kết hợp mô hình cấu trúc tuyến tính để đo lường mức độ hài lòng và lòng trung thành của các nhà nhập khẩu quốc tế đối với sản phẩm thủy sản Việt Nam.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng tham khảo: Sinh viên, học viên các ngành Quản trị Kinh doanh, Marketing, Kinh doanh Quốc tế, Kinh tế Nông nghiệp, Tài chính - Doanh nghiệp; các chuyên viên phân tích thị trường ngành hàng thủy sản và cán bộ quản lý tại các doanh nghiệp xuất nhập khẩu.
  • Nội dung giá trị nhất:
    • Phương pháp xây dựng ma trận SWOT gắn kết chặt chẽ giữa số liệu nội bộ doanh nghiệp với các chỉ số kinh tế - kỹ thuật ngành thủy sản ĐBSCL (Chương 3).
    • Khung đề xuất giải pháp marketing hỗn hợp 4P phân tầng (chiến lược - sách lược) được thiết kế chi tiết, gắn với các rào cản kỹ thuật thương mại quốc tế như IUU, Global GAP và quản trị rủi ro tỷ giá (Chương 4).

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận tiếp cận mô hình Marketing hỗn hợp 4P theo quan điểm lý thuyết của những tác giả nào?
Khóa luận xây dựng trên nền tảng mô hình 4P của E. Jerome McCarthy (1960), đồng thời tiếp thu quan điểm phân định của Don Sexton (Trump University Marketing 101) khi coi yếu tố Sản phẩm (Product) là lựa chọn mang tính chiến lược hàng đầu, còn Giá cả (Price), Phân phối (Place), Chiêu thị (Promotion) là các công cụ thừa hành mang tính sách lược. Ngoài ra, đề tài kết hợp quan điểm marketing xuất nhập khẩu của Đỗ Hữu Vinh và quản trị marketing đạo đức xã hội của Philip Kotler.

2. Thực trạng cơ cấu sản phẩm tôm xuất khẩu của Công ty TNHH Phú Thạnh có hạn chế gì lớn nhất?
Hạn chế lớn nhất là chủng loại sản phẩm chưa phong phú, danh mục chủ yếu tập trung vào mặt hàng tôm sơ chế đông lạnh truyền thống (tôm càng), thiếu các sản phẩm giá trị gia tăng chế biến sâu, chưa đa dạng hóa sang các dòng tôm sú và tôm thẻ chân trắng với các kích cỡ trung bình/nhỏ theo đúng thị hiếu tiêu dùng của thị trường EU.

3. Tác giả đề xuất giải pháp gì để công ty phòng ngừa rủi ro biến động tỷ giá ngoại tệ khi xuất khẩu tôm sang EU?
Để hạn chế rủi ro từ sự biến động phức tạp của các đồng tiền thanh toán quốc tế (EUR và USD) so với VND, tác giả đề xuất công ty chủ động ký kết các hợp đồng giao dịch tài chính phái sinh với ngân hàng, cụ thể là các hợp đồng tương lai và hợp đồng quyền chọn (Option) mua/bán ngoại tệ với mức tỷ giá và khối lượng được xác định trước.

4. Khóa luận đưa ra giải pháp cụ thể nào nhằm đáp ứng quy định IUU của thị trường EU đối với sản phẩm tôm?
Tác giả đề xuất hoàn thiện bao bì và nhãn mác sản phẩm theo đúng chuẩn quốc tế: ghi rõ tên sản phẩm, mã vạch, điều kiện bảo quản, nơi sản xuất và bắt buộc phải tích hợp đầy đủ thông tin truy xuất nguồn gốc gồm tên tàu khai thác, tên chủ tàu, phương tiện đánh bắt, vùng biển khai thác, trọng lượng và giấy báo chuyển hàng trên biển.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Trần Văn Tưởng đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về marketing xuất khẩu và phản ánh bức tranh thực trạng hoạt động kinh doanh, xuất khẩu tôm của Công ty TNHH Phú Thạnh giai đoạn 2010 – 2012. Thông qua việc phân tích toàn diện môi trường vĩ mô, vi mô và xây dựng ma trận SWOT, tác giả đã đề xuất hệ thống giải pháp marketing hỗn hợp 4P phân tầng khoa học, gắn liền với các yêu cầu kỹ thuật đặc thù của thị trường EU. Công trình là tài liệu tham khảo có giá trị thực tiễn đối với công tác quản trị marketing tại các doanh nghiệp chế biến, xuất khẩu thủy sản khu vực Đồng bằng Sông Cửu Long.