Khóa luận: Ứng dụng Marketing hỗn hợp cho tôm xuất khẩu tại Cty Phú Thạnh

Khóa luận phân tích ứng dụng mô hình marketing hỗn hợp cho sản phẩm tôm xuất khẩu tại công ty TNHH Phú Thạnh trong ngành tài chính ngân hàng.

Chuyên ngành

Tài Chính Ngân Hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2023

81
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh luận văn marketing mix cho tôm xuất khẩu Phú Thạnh

Bài viết này phân tích sâu vào đề tài khóa luận tốt nghiệp 'Ứng dụng mô hình marketing hỗn hợp cho sản phẩm tôm xuất khẩu tại công ty TNHH Phú Thạnh'. Bối cảnh nghiên cứu diễn ra khi ngành thủy sản Việt Nam, một ngành kinh tế mũi nhọn, đối mặt với nhiều thách thức. Mặc dù kim ngạch xuất khẩu tôm Việt Nam luôn ở mức cao, các doanh nghiệp phải đối mặt với rào cản thương mại ngày càng khắt khe từ các thị trường lớn như EU, đặc biệt là các quy định về an toàn thực phẩm và truy xuất nguồn gốc (IUU). Trong bối cảnh đó, việc áp dụng một chiến lược marketing bài bản trở nên cấp thiết. Đề tài này tập trung vào Công ty TNHH Phú Thạnh, một doanh nghiệp trong ngành, để đánh giá thực trạng và đề xuất giải pháp. Nghiên cứu này không chỉ có giá trị thực tiễn cho công ty mà còn là tài liệu tham khảo quan trọng cho các đơn vị khác trong ngành. Nó cung cấp một cái nhìn toàn diện về việc vận dụng lý thuyết marketing quốc tế vào thực tế, giúp doanh nghiệp nâng cao năng lực cạnh tranh trên thị trường toàn cầu. Trọng tâm của khóa luận là mô hình 4P (Product, Price, Place, Promotion), được xem là nền tảng để xây dựng một chiến lược tiếp cận thị trường hiệu quả, đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của người tiêu dùng quốc tế.

1.1. Sự cần thiết của luận văn marketing cho ngành thủy sản

Ngành thủy sản Việt Nam đóng góp một phần quan trọng vào GDP quốc gia, nhưng sự phát triển này chưa bền vững. Các doanh nghiệp thường xuyên đối mặt với các vấn đề như giá nguyên liệu biến động, dịch bệnh, và đặc biệt là các rào cản kỹ thuật từ các nước nhập khẩu. Tài liệu gốc chỉ ra rằng, 'thị trường EU vẫn là nơi có rất nhiều quy định nghiêm ngặt về an toàn vệ sinh thực phẩm'. Do đó, một luận văn marketing mix chuyên sâu là cần thiết để hệ thống hóa các vấn đề, từ đó đưa ra các giải pháp thực tiễn. Nghiên cứu này giúp các doanh nghiệp như Phú Thạnh xác định rõ điểm mạnh, điểm yếu và xây dựng một kế hoạch tiếp thị đồng bộ, thay vì các hoạt động rời rạc. Việc này giúp định vị thương hiệu nông sản Việt Nam một cách chuyên nghiệp hơn trên trường quốc tế.

1.2. Mục tiêu nghiên cứu và phạm vi ứng dụng tại công ty Phú Thạnh

Khóa luận đặt ra ba mục tiêu cụ thể: (1) Phân tích hoạt động kinh doanh của Công ty TNHH Phú Thạnh giai đoạn 2010-2012; (2) Phân tích thực trạng hoạt động marketing cho sản phẩm tôm xuất khẩu của công ty trong cùng giai đoạn; và (3) Đề xuất các giải pháp marketing cho tôm xuất khẩu nhằm nâng cao hiệu quả kinh doanh. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào sản phẩm tôm của Công ty Phú Thạnh xuất khẩu sang thị trường EU, sử dụng dữ liệu trong ba năm từ 2010 đến 2012. Việc giới hạn phạm vi này giúp các phân tích và đề xuất được sâu sắc, cụ thể và có tính ứng dụng cao, thay vì dàn trải trên nhiều thị trường và sản phẩm khác nhau.

II. Top thách thức khi marketing tôm xuất khẩu tại thị trường EU

Việc đưa sản phẩm tôm Việt Nam vào thị trường EU không hề đơn giản. Các doanh nghiệp phải đối mặt với một loạt thách thức từ cả yếu tố nội tại lẫn môi trường bên ngoài. Về nội tại, Công ty TNHH Phú Thạnh, theo tài liệu gốc, chưa có một phòng marketing chuyên trách. Các hoạt động tìm kiếm khách hàng và giới thiệu sản phẩm đều do phòng kinh doanh xuất nhập khẩu đảm nhiệm. Điều này dẫn đến việc thiếu một chiến lược đồng bộ và chuyên nghiệp. Về môi trường bên ngoài, rào cản lớn nhất chính là các quy định khắt khe của EU. Các tiêu chuẩn như Global GAP, hệ thống quản lý chất lượng ISO 9000, và quy định IUU (chống khai thác bất hợp pháp) đòi hỏi sự tuân thủ nghiêm ngặt từ khâu nuôi trồng đến chế biến. Thêm vào đó, áp lực từ thị trường xuất khẩu thủy sản Việt Nam ngày càng lớn do sự cạnh tranh gay gắt. Các đối thủ mạnh trong khu vực như Thái Lan và Indonesia có nhiều kinh nghiệm và công nghệ chế biến tiên tiến. Họ cũng là những đối thủ trực tiếp trong việc tranh giành thị phần tại EU, gây sức ép lớn về giá cả và chất lượng lên các doanh nghiệp Việt Nam.

2.1. Đánh giá thực trạng marketing nội bộ của công ty Phú Thạnh

Thực trạng tại Công ty Phú Thạnh cho thấy hoạt động marketing còn nhiều hạn chế. Công ty chưa có hệ thống thông tin marketing (MIS) hoàn chỉnh để thu thập và phân tích dữ liệu thị trường. Hoạt động chiêu thị gần như không tồn tại, sản phẩm chủ yếu xuất khẩu theo đơn đặt hàng có sẵn. Thương hiệu của công ty trên thị trường quốc tế còn yếu, bao bì sản phẩm đơn điệu, chưa tạo được ấn tượng. Kênh phân phối phụ thuộc vào các nhà nhập khẩu lớn, làm giảm khả năng tiếp cận trực tiếp người tiêu dùng và kiểm soát giá bán. Những điểm yếu này làm giảm khả năng cạnh tranh và bỏ lỡ nhiều cơ hội từ một thị trường tiềm năng như EU.

2.2. Áp lực cạnh tranh từ các đối thủ trong và ngoài nước

Trong nước, Công ty Phú Thạnh phải cạnh tranh với các 'ông lớn' như Công ty Minh Phú, Vĩnh Hoàn, Hùng Vương. Các công ty này có quy mô lớn, thương hiệu mạnh và hệ thống phân phối rộng khắp. Trên bình diện quốc tế, Thái Lan được xem là đối thủ hàng đầu với kinh nghiệm dày dặn và công nghệ chế biến hiện đại. Indonesia cũng là một đối thủ đáng gờm với nguồn cung ổn định và sự hỗ trợ mạnh mẽ từ chính phủ. Sự cạnh tranh này không chỉ diễn ra ở mặt giá cả mà còn ở chất lượng sản phẩm, khả năng đáp ứng các đơn hàng lớn và việc tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế. Đây là một thách thức lớn đòi hỏi Phú Thạnh phải có chiến lược khác biệt để tồn tại và phát triển.

III. Hướng dẫn phân tích SWOT cho công ty thủy sản Phú Thạnh

Để xây dựng chiến lược phù hợp, việc phân tích SWOT công ty thủy sản là bước đi nền tảng và không thể thiếu. Ma trận SWOT giúp doanh nghiệp nhìn nhận rõ ràng các yếu tố nội tại (Điểm mạnh - Strengths, Điểm yếu - Weaknesses) và các yếu tố bên ngoài (Cơ hội - Opportunities, Thách thức - Threats). Dựa trên phân tích trong khóa luận, điểm mạnh của Phú Thạnh bao gồm sản phẩm đạt tiêu chuẩn chất lượng cao, tiếp cận nguồn nguyên liệu thuận lợi tại ĐBSCL, nguồn tài chính tương đối ổn định và trang thiết bị hiện đại. Tuy nhiên, điểm yếu là thương hiệu còn yếu, hệ thống phân phối chưa mạnh, hoạt động marketing rời rạc và chưa chủ động hoàn toàn về nguyên liệu. Về cơ hội, chính sách khuyến khích của nhà nước, tiềm năng thủy sản dồi dào, và nhu cầu tiêu dùng tôm trên thế giới gia tăng là những yếu tố thuận lợi. Các thách thức chính bao gồm lạm phát, biến động nguồn nguyên liệu, chính sách bảo hộ của các nước nhập khẩu và sức ép cạnh tranh lớn. Việc kết hợp các yếu tố này giúp hình thành các nhóm chiến lược cụ thể, từ đó vạch ra hướng đi rõ ràng cho doanh nghiệp.

3.1. Kết hợp điểm mạnh và cơ hội Chiến lược SO

Chiến lược SO tập trung vào việc sử dụng các điểm mạnh nội tại để khai thác tối đa cơ hội từ môi trường bên ngoài. Cụ thể, Công ty Phú Thạnh có thể tận dụng nguồn tài chính ổn định và trang thiết bị hiện đại (S) để đầu tư phát triển các dòng sản phẩm giá trị gia tăng, đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của thị trường (O). Đồng thời, việc sản phẩm đạt chất lượng cao (S) kết hợp với chính sách hỗ trợ xuất khẩu của nhà nước (O) sẽ giúp công ty dễ dàng thâm nhập sâu hơn vào thị trường EU. Đây là nhóm chiến lược tấn công, giúp doanh nghiệp phát triển và mở rộng thị phần.

3.2. Vận dụng điểm mạnh đối phó thách thức Chiến lược ST

Chiến lược ST sử dụng thế mạnh của công ty để giảm thiểu hoặc né tránh các mối đe dọa từ bên ngoài. Ví dụ, trước các rào cản kỹ thuật và yêu cầu chất lượng khắt khe của EU (T), công ty cần phát huy thế mạnh về trang thiết bị hiện đại và quy trình sản xuất đạt chuẩn (S) để đảm bảo sản phẩm luôn đáp ứng yêu cầu. Để đối phó với sức ép cạnh tranh về giá (T), việc có nguồn tài chính ổn định (S) giúp công ty có thể áp dụng các chính sách giá linh hoạt và đầu tư vào công nghệ để giảm chi phí sản xuất, từ đó nâng cao năng lực cạnh tranh cho doanh nghiệp.

3.3. Khắc phục điểm yếu để tận dụng cơ hội Chiến lược WO

Nhóm chiến lược này hướng tới việc cải thiện các điểm yếu bên trong bằng cách tận dụng cơ hội bên ngoài. Nhận thấy nhu cầu thị trường đang tăng (O), công ty cần khắc phục điểm yếu về hệ thống phân phối (W) bằng cách tìm kiếm các đối tác mới hoặc xây dựng kênh phân phối trực tiếp tại EU. Tương tự, trước cơ hội từ các hiệp định thương mại tự do (O), việc đầu tư xây dựng thương hiệu (khắc phục W) là cực kỳ quan trọng để người tiêu dùng quốc tế biết đến và tin tưởng sản phẩm của công ty. Đây là chiến lược giúp doanh nghiệp tự hoàn thiện để không bỏ lỡ các cơ hội phát triển.

IV. Cách tối ưu chiến lược 4P cho sản phẩm tôm xuất khẩu

Mô hình marketing hỗn hợp 4P là công cụ cốt lõi để hiện thực hóa các chiến lược đã đề ra từ phân tích SWOT. Việc tối ưu hóa từng chữ 'P' sẽ tạo ra một bộ khung hành động toàn diện. Đối với sản phẩm tôm của Phú Thạnh, chiến lược 4P cho sản phẩm nông sản cần được điều chỉnh để phù hợp với đặc thù thị trường xuất khẩu. Thay vì chỉ tập trung vào một loại sản phẩm, công ty cần đa dạng hóa chủng loại, phát triển các sản phẩm giá trị gia tăng để đáp ứng thị hiếu khác nhau. Chiến lược giá cần linh hoạt, không chỉ dựa vào chi phí mà còn phải phân tích giá của đối thủ và giá trị cảm nhận của khách hàng. Hệ thống phân phối cần được mở rộng, không chỉ dừng lại ở việc bán hàng qua trung gian mà cần tìm cách tiếp cận các chuỗi siêu thị lớn. Cuối cùng, chiến lược xúc tiến thương mại cần được đầu tư bài bản, từ việc xây dựng một website chuyên nghiệp, tham gia các hội chợ quốc tế, đến việc quảng bá thương hiệu trên các kênh truyền thông chuyên ngành. Sự phối hợp nhịp nhàng giữa 4 yếu tố này sẽ tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững.

4.1. Cải tiến Sản phẩm Product và Bao bì để thu hút thị trường

Phân tích từ khóa luận cho thấy sản phẩm tôm của công ty chưa đa dạng. Giải pháp là phát triển thêm các chủng loại như tôm sú, tôm thẻ chân trắng và các sản phẩm chế biến sẵn (tôm tẩm bột, tôm xiên que). Về bao bì, cần thiết kế lại để ấn tượng hơn, cung cấp đầy đủ thông tin truy xuất nguồn gốc, đạt các tiêu chuẩn về môi trường (tái chế). Theo tài liệu, 'công ty chưa đăng kí nhãn hiệu tại thị trường EU', đây là một thiếu sót lớn cần khắc phục ngay để bảo vệ và xây dựng thương hiệu.

4.2. Xây dựng Kênh phân phối Place và Xúc tiến Promotion

Hiện tại, kênh phân phối của công ty còn đơn giản (cấp một). Cần có chiến lược phát triển hệ thống kênh phân phối đa dạng hơn, tìm cách liên doanh với các đối tác bản địa hoặc tiếp cận trực tiếp các hệ thống siêu thị lớn tại EU. Về xúc tiến, công ty phải thoát khỏi tình trạng 'không có bất cứ hoạt động chiêu thị nào'. Các hoạt động cần triển khai bao gồm: nâng cấp website công ty theo chuẩn quốc tế (đa ngôn ngữ, chuyên nghiệp), tham gia các hội chợ thủy sản lớn như Seafood Expo Global tại Brussels, và quảng cáo trên các tạp chí chuyên ngành. Đây là cách hiệu quả để marketing quốc tế và tìm kiếm khách hàng mới.

V. Bí quyết hoàn thiện giải pháp marketing cho tôm Phú Thạnh

Để các giải pháp marketing cho tôm xuất khẩu thực sự hiệu quả, cần phân chia chúng thành hai nhóm: chiến lược và sách lược. Nhóm chiến lược mang tính dài hạn, định hình hướng đi tổng thể cho công ty. Các giải pháp này bao gồm việc lựa chọn thị trường mục tiêu một cách kỹ lưỡng, xây dựng chiến lược định vị thương hiệu nông sản rõ ràng, và phát triển sản phẩm theo hướng bền vững. Lợi ích cốt lõi của sản phẩm phải được xác định là 'đảm bảo sức khỏe, dinh dưỡng, an toàn thực phẩm'. Nhóm sách lược là các hành động cụ thể, mang tính tức thời để triển khai chiến lược. Chúng bao gồm việc cải tiến bao bì, điều chỉnh giá linh hoạt theo thị trường, thiết lập quan hệ với các nhà phân phối mới, và thực hiện các chiến dịch quảng bá cụ thể. Ví dụ, khóa luận đề xuất công ty nên áp dụng giá FOB để giảm rủi ro và chủ động hơn trong việc kiểm soát chi phí. Sự kết hợp hài hòa giữa tầm nhìn chiến lược và hành động sách lược sẽ giúp Công ty Phú Thạnh không chỉ tồn tại mà còn phát triển mạnh mẽ trên thị trường quốc tế.

5.1. Các giải pháp mang tính chiến lược Định vị và Lựa chọn thị trường

Về chiến lược, công ty cần xác định rõ khách hàng mục tiêu là 'các nhà phân phối lớn, các đại lý, siêu thị, nhà hàng' tại EU. Việc định vị sản phẩm phải xoay quanh các giá trị cốt lõi như chất lượng, an toàn và tin cậy, thể hiện qua slogan 'Chất lượng cao — tin cậy — đúng hẹn'. Chiến lược sản phẩm dài hạn là đa dạng hóa chủng loại, không chỉ dừng lại ở tôm càng mà còn phát triển tôm sú, tôm thẻ chân trắng, đáp ứng nhu cầu đa dạng của chuỗi cung ứng hàng nông sản quốc tế.

5.2. Các giải pháp mang tính sách lược Giá Phân phối và Chiêu thị

Về sách lược, chiến lược giá cần linh hoạt, có thể áp dụng chính sách chiết khấu cho các đơn hàng lớn. Về phân phối, cần tích cực tìm kiếm đối tác mới thông qua các phòng thương mại, hiệp hội ngành hàng. Về chiêu thị, các hành động cụ thể bao gồm đăng ký tham gia hội chợ thủy sản quốc tế, cải tiến website để cung cấp nhiều thông tin hữu ích, và duy trì liên lạc thường xuyên với khách hàng qua email, điện thoại. Những hành động này giúp hiện thực hóa chiến lược lớn, đưa sản phẩm đến gần hơn với người tiêu dùng.

VI. Kết luận từ khóa luận và định hướng marketing tương lai

Khóa luận tốt nghiệp 'Ứng dụng mô hình marketing hỗn hợp cho sản phẩm tôm xuất khẩu tại công ty TNHH Phú Thạnh' đã cung cấp một bức tranh chi tiết về thực trạng và đưa ra những giải pháp thiết thực. Kết luận chính rút ra là, mặc dù có tiềm năng về sản phẩm và năng lực sản xuất, Công ty Phú Thạnh vẫn còn nhiều hạn chế trong tư duy và triển khai marketing. Hoạt động kinh doanh còn phụ thuộc nhiều vào các yếu tố bị động như đơn đặt hàng sẵn có và biến động thị trường. Để phát triển bền vững, công ty cần chuyển đổi sang một mô hình chủ động hơn. Định hướng tương lai đòi hỏi một sự đầu tư nghiêm túc vào marketing. Điều này bao gồm việc thành lập một bộ phận marketing chuyên trách, xây dựng chuỗi giá trị sản phẩm tôm hoàn chỉnh từ khâu nuôi trồng đến phân phối, và đẩy mạnh các hoạt động quảng bá thương hiệu. Đồng thời, việc liên tục cập nhật thông tin về thị trường, đối thủ và các quy định mới là yếu tố sống còn. Những kiến nghị này không chỉ dành riêng cho Phú Thạnh mà còn là bài học kinh nghiệm cho nhiều doanh nghiệp thủy sản Việt Nam trên con đường chinh phục thị trường toàn cầu.

6.1. Tổng kết những phát hiện chính từ luận văn tốt nghiệp

Luận văn đã chỉ ra rằng thành công của công ty đến từ chất lượng sản phẩm tốt, nhưng hạn chế nằm ở công tác marketing còn đơn điệu, chưa khai thác hết tiềm năng thị trường. Các yếu tố 4P chưa được phối hợp nhịp nhàng: sản phẩm thiếu đa dạng, kênh phân phối phụ thuộc, và hoạt động chiêu thị gần như bằng không. Sự cạnh tranh và các rào cản từ thị trường EU là thách thức lớn, đòi hỏi một chiến lược bài bản và dài hạn. Đây là những kết luận quan trọng làm cơ sở cho các đề xuất cải tiến.

6.2. Kiến nghị và định hướng phát triển marketing quốc tế

Dựa trên các phân tích, khóa luận đưa ra kiến nghị then chốt: Công ty TNHH Phú Thạnh cần thành lập phòng marketing riêng biệt. Đồng thời, cần tăng cường liên kết với người nuôi trồng để ổn định nguồn nguyên liệu. Về phía nhà nước, cần có chính sách hỗ trợ doanh nghiệp trong việc nghiên cứu thị trường, xúc tiến thương mại và quy hoạch vùng nuôi bền vững. Định hướng marketing quốc tế trong tương lai phải lấy khách hàng làm trung tâm, xây dựng thương hiệu mạnh và tạo ra sự khác biệt cho sản phẩm tôm Việt Nam.

15/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 PHƯƠNG PHÁP LUẬN VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 1.PHƯƠNG PHÁP LUẬN 1. Khái quát về xuất khẩu 1. Khái niệm xuất khẩu Theo điều 28, mục 1 luật thương mại 2005 quy định: “Xuất khẩu sản phẩm là việc hàng hoá được đưa ra khỏi lãnh thỗ Việt Nam hoặc đưa vào khu vực đặc biệt năm trên lãnh thỗ Việt Nam được coi là khu vực hải quan riêng theo quy định của pháp luật” [1]. Vai trò của xuất khẩu Vai trò của xuất khẩu được thể hiện qua các điểm sau: a) Đối với nên kinh tế quốc dân: Xuất khâu sản phẩm không chỉ đơn giản là bán hàng ra nước ngoài, xuất khẩu có tầm quan trọng trong việc phát triển nền kinh tế đất nước.

Là phương tiện chính góp phần tạo nguồn vốn chủ yếu cho nhập khẩu phục vụ công nghiệp hóa hiện đại hóa đất nước, đóng góp vào việc chuyển dịch cơ cấu kinh tế, thúc đây sản xuất phát triển, tác động tích cực đến việc giải quyết công ăn việc làm và cải thiện đời sống nhân dân. Ngoài ra, xuất khẩu là cơ sở để mở rộng và thúc đây các quan hệ kinh tế đối ngoại. b) Đối với công ty: Thông qua hoạt động xuất khẩu, các công ty trong nước có điều kiện tham gia vào cuộc cạnh tranh trên thị trường thế giới. Những yếu tố này đòi hỏi các công ty phải hình thành một cơ cấu sản xuất phù hợp với thị trường.

Xuất khẩu đòi hỏi các công ty phải luôn đổi mới và hoàn thiện công việc quản trị sản xuất và kinh doanh cho phù hợp với thời đại. Đồng thời xuất khẩu còn tạo nguồn thu ngoại tệ cho công ty để tái đầu tư vào quá trình sản xuất cả về chiều rộng lẫn chiều sâu. Sản xuất hàng xuất khẩu giúp công ty thu hút được nhiều lao động, tạo ra thu nhập ổn định cho họ, tạo nguồn ngoại tỆ để nhập khẩu hàng tiêu dùng. Xuất khẩu tạo điều kiện cho công ty có cơ hội mở rộng thị trường, mở rộng quan hệ buôn bán với nhiều đối tác nước ngoài trên cơ sở đôi bên cùng có lợi.

Vì vậy, đã giúp công ty tăng được doanh số bán và lợi nhuận. Đồng thời chia sẻ được rủi ro mất mát trong hoạt động kinh doanh tăng cường uy tín kinh doanh của công ty. Từ đó có điều kiện học hỏi, tiếp thu kinh nghiệm quản lý tiên tiến từ phía đối tác nước ngoài, góp phân nâng cao năng lực chuyên môn cho các thành viên trong công ty. Kinh doanh xuất khẩu phát huy được _ những khả năng vượt trội của công ty và khắc phục được những hạn chế của GVHD: Ths.

Bùi Cao Nhẫn 7 SVTH: Trần Văn Tưởng Ứng dụng mô hình marketing hỗn hợp cho sản phẩm tôm xuất khẩu tại công ty TNHH Phú Thạnh. Xuất khẩu khuyến khích phát triển các hoạt động kinh doanh của công ty như hoạt động đầu tư, nghiên cứu và phát triển, các hoạt động sản xuất, marketing cũng như sự phân phối và mở rộng kinh doanh. Các hình thức xuất khẩu Một số hình thức xuất khẩu [3, tr.254] thường được các công ty lựa chọn, bao gồm: a) Xuất khẩu trực tiếp: Xuất khẩu trực tiếp là xuất khẩu các hàng hoá và dịch vụ do chính công ty sản xuất ra hoặc mua từ các đơn vị sản xuất trong nước, sau đó xuất khẩu ra nước ngoài với danh nghĩa là hàng của mình. Hình thức này có ưu điểm là lợi nhuận mà đơn vị kinh doanh xuất khẩu thường cao hơn các hình thức khác do không phải chia sẻ lợi nhuận qua khâu trung gian.

Với vai trò là người bán trực tiếp, đơn vị ngoại thương có thể nâng cao uy tín của mình. Tuy vậy, nó đòi hỏi đơn vị phải ứng trước một lượng vốn khá lớn để sản xuất hoặc thu mua hàng và có thể gặp nhiều rủi ro. b) Xuất khẩu gián tiếp: Xuất khẩu gián tiếp là việc cung ứng hàng hoá ra thị trường nước ngoài thông qua các trung gian xuất khẩu như người đại lý hoặc người môi giới. Đó có thể là các cơ quan, văn phòng đại diện, các công ty uỷ thác xuất nhập khẩu.

Xuất khẩu gián tiếp sẽ hạn chế mối liên hệ với bạn hàng của nhà xuất khẩu, đồng thời khiến nhà xuất khẩu phải chia sẻ một phần lợi nhuận cho người trung gian. Tổng quan về marketing 1. Dinh nghia vé marketing Hiện nay, có rất nhiều tài liệu với nhiều định nghĩa khác nhau về marketing. Mỗi định nghĩa nêu lên một số bản chất của marketing phù hợp với từng giai đoạn phát triển của nó.

Tiêu biểu là một số định nghĩa như sau: Theo Phillip Kotler’: “Marketing là những hoạt động của con người hướng vào việc đáp ứng những yêu cầu và ước muốn của người tiêu dùng thông qua quá trình trao đổi” [4. Goodrich: “Marketing là quá trình xác định tham gia và sáng tạo ra nhu cầu mong muốn tiêu thụ sản phẩm” [4, tr. Theo AMAỶ, năm 1985 định nghĩa: “Marketing là việc tiến hành các hoạt động kinh doanh có liên quan trực tiếp dén dong van chuyển sản phẩm, dịch vụ từ người sản xuất đến người tiêu dùng”. Bên cạnh đó có một số khái niệm marketing được đề cập ở một số quyền sách như sau: ? Giáo sư Trường quản lý Kellog - Đại học tông hợp South West (Mỹ), Ông được tôn vinh là tổ sư của marketing hiện đạicủa thế giới.

> AMA — American Marketing Association — Hiệp hội Marketing MY GVHD: Ths. Bui Cao Nhẫn 8 SVTH: Trân Văn Tưởng Ứng dụng mô hình marketing hỗn hợp cho sản phẩm tôm xuất khẩu tại công ty TNHH Phú Thạnh. “Marketing là quá trình làm việc với thị trường để thực hiện các cuộc trao đổi nhằm thỏa mãn những nhu cầu và mong muốn của con người. Cũng có thê hiểu, marketing là một dạng hoạt động của con người nhằm thỏa mãn các nhu cầu và mong muốn thông qua trao đổi [8, tr.

“Marketing là quản lý giá trị khách hàng cảm nhận” [8, tr. Để quản lý giá trị này, thì các yếu tố sau phải được thực thật tốt như: môi trường cạnh tranh, thị trường mục tiêu, định vị sản phẩm, mở rộng quảng cáo, tổ chức bán hàng, phân phối sản phẩm, dự đoán được các kết quả có thé xảy ra và tạo động lực thúc đây cho nhân viên. Các khái niệm căn bản hàm chứa trong định nghĩa marketing Nhu cầu (need) tự nhiên là cảm giác thiếu hụt một cái gì đó mà con người cảm nhận được. Nhu cầu tự nhiên được hình thành do trạng thái ý thức của người ta về việc thấy thiếu một cái gì đó để phục vụ cho tiêu dung [8, trlI].

Tư duy marketing bắt đầu từ những nhu cầu thực tế của con người. Những nhu cầu này không do xã hội hay những người làm marketing tạo ra mà phát sinh từ tâm lý và bản năng của con người. Mong muốn đồng nghĩa với sự “ao ước”, “khao khát. hay “thèm muốn” có những thứ cụ thể để thỏa mãn những nhu cầu sâu xa hơn.

Dù vậy, mong muốn cũng phát sinh từ tâm lý con người nhưng có ý thức. Nhu cau có khả năng thực hiện (demand) là nhu cầu tự nhiên và mong © muốn phù hợp với khả năng mua sắm [8, tr. Nhiều người mong muốn có một chiếc xe Mercedes, nhưng chỉ có một số ít người có khả năng mua xe kiểu đó. Vì thế điều quan trọng với công ty là phải định lượng xem có bao nhiêu người thực sự sẵn sàng và có khả năng cụ thể hóa mong muốn đó băng cách mua sản phẩm hay dịch vụ của công ty.

Trao đổi (exchanges) là hành động tiếp nhận một sản phẩm mong muốn từ một người nào đó băng cách đưa cho họ một thứ khác [8, tr. Giao dịch là một cuộc trao đổi mang tính chất thương mại những vật có giá trị giữa hai bên [8, tr. Thị trường (market) bao gồm tất cả những khách hàng tiềm ấn có cùng một nhu câu hay mong muôn cụ thê, sẵn sảng và có khả năng tham gia trao đối đê thỏa mãn nhu cầu và mong muốn đó [8, tr. - Sự thỏa mãn của khách hàng: Đó chính là trạng thái cảm nhận của một con người qua việc tiêu dùng một sản phẩm về mức độ lợi ích mà một sản phẩm thực tế đem lại so với những gì người đó kì vọng [8, tr.

Bui Cao Nhẫn 9 SVTH: Trần Văn Tưởng Ứng dụng mô hình marketing hỗn hợp cho sản phẩm tôm xuất khẩu tại công ty TNHH Phú Thạnh. Các quan điểm về marketing Trong thời đại ngày nay, marketing hiện đại và quản trị kinh doanh theo quan điểm marketing là một phương pháp cốt yếu, phổ biến trong quản trị kinh doanh của các công ty các nước có nền kinh tế thị trường. Xét về mặt lịch sử ra đời, lý thuyết marketing hiện đại và ứng dụng của nó là một quá trình. Quá trình đó gắn liền với việc tìm kiếm các phương pháp quản trị công ty hướng ra thị trường.

Cho đến nay người ta đã tổng kết từ thực tiễn tồn tại 5 quan điểm quản trị marketing. a) Quan điểm hướng về sản xuất: Quan điểm này cho răng khách hàng sẽ ưa thích nhiêu sản phẩm với giá cả phù hợp và sản phẩm đó phải được bán rộng rãi. Do vậy, các công ty cần phải mở rộng quy mô sản xuất và phạm vi phân phối, bán hàng [8, tr. b) Quan điểm hướng về bán hàng: Quan điểm này cho rằng khách hàng hay ngần ngại, chần chừ trong việc mua sắm hàng hoá.

Do vậy, công ty phải nỗ lực thúc đây bán hàng thì mới thành công [8, tr. c) Quan điểm hướng về hoàn thiện sản phẩm: Quan điểm này cho răng người tiêu dùng ưa thích những sản phẩm có chất lượng cao nhất, có tính năng sử dụng tốt nhất. Từ đó, công ty cần phải nỗ lực hoàn thiện sản phẩm, đặc biệt là chất lượng sản phẩm [8, tr. d) Quan điểm hướng về khách hàng: Quan điểm này khẳng định rằng chìa khoá để công ty thành công là họ phải xác định chính xác nhu cầu và mong muốn của thị trường mục tiêu, đồng thời có thể thỏa mãn các nhu cầu mong muốn đó sao cho có hiệu quả hơn các đối thủ cạnh tranh [8, tr.

e) Quan điểm marketing đạo đức xã hội: Quan điểm này đòi hỏi phải kết hợp hài hoà giữa 3 lợi ích khác nhau: lợi ích khách hàng, lợi ích công ty và lợi ích xã hội. Trên thực tế, có nhiều công ty thoả mãn được hai lợi ích đầu nhưng đã lãng quên lợi ích xã hội như: gây ô nhiễm, huỷ hoại môi trường, làm cạn kiệt tài nguyên, gây bệnh tật cho con người. Kết quả là các công ty đó bị xã hội lên án, tây chay.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ