Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Công nghệ nano và vật liệu có cấu trúc nanomet đang giữ vị trí trọng yếu trong các hướng nghiên cứu vật liệu tiên tiến nhờ những đặc tính hóa lý vượt trội so với vật liệu dạng khối truyền thống. Trong nhóm các oxit kim loại phức hợp, vật liệu có cấu trúc perovskite dạng $ABO_3$—đặc biệt là nhóm orthoferrite đất hiếm $LnFeO_3$ (trong đó $Ln$ là các nguyên tố họ lantanit như $\text{La, Nd, Eu, Y...}$) mà tiêu biểu là lantan orthoferrite ($\text{LaFeO}_3$)—nhận được sự quan tâm nghiên cứu lớn từ các nhà khoa học. Vật liệu $\text{LaFeO}_3$ sở hữu hoạt tính oxy hóa - khử cao, độ bền hóa học và nhiệt độ cao, có tiềm năng ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực kỹ thuật như: làm xúc tác trong phản ứng oxy hóa từng phần metan, chế tạo màng cảm biến nhạy khí, và làm vật liệu điện cực hoạt động ở nhiệt độ cao trong pin nhiên liệu màng oxit rắn (Solid Oxide Fuel Cells - SOFC).
Để tổng hợp vật liệu ferrite oxit cấu trúc nano, các phương pháp truyền thống như phản ứng pha rắn (phương pháp gốm) thường bộc lộ nhiều nhược điểm: nhiệt độ nung thiêu kết cao ($> 800^\circ\text{C}$), thời gian xử lý kéo dài, độ đồng nhất hóa học thấp và kích thước hạt thu được thường ở cấp độ micromet. Ngược lại, các phương pháp hóa học—đặc biệt là phương pháp sol - gel—được xem là hướng tiếp cận hiệu quả, có tính kinh tế và thân thiện với môi trường, cho phép kiểm soát tốt sự đồng nhất ở cấp độ phân tử và tạo ra bột ferrite có độ tinh khiết cao, kích thước hạt ở cấp độ nanomet.
Xuất phát từ thực tiễn trên, khóa luận tốt nghiệp cử nhân hóa học chuyên ngành Hóa Vô cơ của sinh viên Đào Thị Ngọc Diệp (Trường Đại học Sư phạm Thành phố Hồ Chí Minh, thực hiện dưới sự hướng dẫn của ThS. Nguyễn Thị Trúc Linh) đã chọn đề tài: "Nghiên cứu tổng hợp vật liệu $\text{LaFeO}_3$ kích thước nanomet bằng phương pháp sol - gel".
Nhiệm vụ và mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể gồm:
- Tổng quan cơ sở lý thuyết về vật liệu nano, cấu trúc tinh thể perovskite, hiệu ứng méo mạng Jahn-Teller, tính chất hóa học của các hợp chất oxit/hidroxit của lantan và sắt, cùng các phương pháp chế tạo vật liệu oxit.
- Thiết lập quy trình thực nghiệm tổng hợp bột nano $\text{LaFeO}_3$ theo hai biến thể của phương pháp sol - gel: phương pháp sol - gel tạo phức với axit citric (Phương pháp 1) và phương pháp sol - gel kết hợp axit citric với etylen glycol làm chất trợ gel/polyme hóa (Phương pháp 2).
- Khảo sát ảnh hưởng của nhiệt độ nung thiêu kết ($700^\circ\text{C}, 800^\circ\text{C}, 900^\circ\text{C}$) đến sự hình thành pha tinh thể và kích thước hạt của sản phẩm.
- Nghiên cứu các đặc trưng cấu trúc pha, hình thái bề mặt và tính chất từ của các mẫu vật liệu $\text{LaFeO}_3$ tổng hợp được bằng các phương pháp phân tích công cụ hiện đại.
- Đối tượng nghiên cứu: Bột oxit phức hợp lantan orthoferrite ($\text{LaFeO}_3$) cấu trúc nanomet.
- Phạm vi nghiên cứu: Khảo sát quy trình hóa học trong điều kiện phòng thí nghiệm tại Khoa Hóa học - Trường Đại học Sư phạm TP. Hồ Chí Minh; phân tích cấu trúc tinh thể tại Viện Khoa học và Công nghệ Việt Nam; phân tích hình thái hạt tại Viện Khoa học và Công nghệ TP. Hồ Chí Minh; và khảo sát tính chất từ tại Phân viện Vật lý TP. Hồ Chí Minh (hoàn thành vào tháng 5 năm 2013).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý thuyết chuyên sâu về hóa vô cơ và khoa học vật liệu oxit kim loại phức hợp:
- Cấu trúc tinh thể perovskite $ABO_3$: Mô tả cấu trúc lập phương lý tưởng với cation A ($\text{La}^{3+}$) nằm ở đỉnh hình lập phương (số phối trí 12 với anion $\text{O}^{2-}$), cation B ($\text{Fe}^{3+}$) nằm ở tâm hình lập phương và tâm của bát diện $\text{BO}_6$ (số phối trí 6 với $\text{O}^{2-}$).
- Hiệu ứng Jahn-Teller và thừa số dung hạn Goldschmidt ($t$): Giải thích hiện tượng méo mạng tinh thể từ dạng lập phương lý tưởng sang trực thoi hoặc trực giao nhằm giải tỏa suy biến năng lượng của các orbital d trong ion kim loại chuyển tiếp. Độ méo mạng được xác định qua công thức:
$$t = \frac{r_A + r_O}{\sqrt{2}(r_B + r_O)}$$
(với $r_A, r_B, r_O$ lần lượt là bán kính ion của $\text{La}^{3+}, \text{Fe}^{3+}, \text{O}^{2-}$). Khi $t \neq 1$, mạng tinh thể bị biến dạng hình học, dẫn đến sự biến đổi mạnh mẽ các tính chất dẫn điện và trật tự từ của vật liệu.
- Tính chất hóa học của lantan và sắt: Tổng quan tính chất lý - hóa của $\text{La}_2\text{O}_3$, $\text{La(OH)}_3$, các dạng thù hình của sắt (III) oxit ($\alpha\text{-Fe}_2\text{O}_3, \beta\text{-Fe}_2\text{O}_3, \gamma\text{-Fe}_2\text{O}_3, \varepsilon\text{-Fe}_2\text{O}_3$), sắt (III) hidroxit $\text{Fe(OH)}_3$ và các khoáng oxit - hidroxit tự nhiên như goethite, hematite, magnetite, maghemite.
- Cơ chế phản ứng sol - gel: Bản chất quá trình chuyển hóa từ hệ sol sang mạng lưới gel không gian 3 chiều thông qua hai phản ứng kế tiếp: phản ứng thủy phân thay thế nhóm alkoxide/muối bằng nhóm hydroxyl ($\text{-OH}$) và phản ứng ngưng tụ hình thành cầu nối oxit kim loại ($\text{M-O-M}$). Cơ chế tạo phức chelate giữa ion kim loại ($\text{La}^{3+}, \text{Fe}^{3+}$) với axit citric (CA) và phản ứng polyeste hóa giữa CA tự do với etylen glycol (EG) tạo khung mạng polyme đồng nhất ở cấp độ nguyên tử trước khi chuyển thành xerogel.
Về phương pháp nghiên cứu thực nghiệm, tác giả kết hợp quy trình tổng hợp hóa học ướt với các phương pháp phân tích công cụ hiện đại:
- Phương pháp nhiễu xạ tia X (XRD): Dựa trên định luật Vulf - Bragg ($2d\sin\theta = n\lambda$) và công thức Scherrer để xác định thành phần pha tinh thể, kiểm tra độ tinh khiết và ước tính kích thước tinh thể trung bình. Phép đo thực hiện trên thiết bị D8 - ADVANCE (bước sóng bức xạ $\text{Cu-K}_\alpha$).
- Phương pháp kính hiển vi điện tử quét (SEM): Khảo sát hình thái học bề mặt, cấu trúc vi mô và phân bố kích thước hạt nano trên thiết bị SEM JSM-7410 (JEOL).
- Phương pháp đo độ từ hóa (VSM): Xác định các thông số từ tính thực nghiệm bao gồm lực kháng từ ($H_c$), độ từ cảm ứng/từ dư ($M_r$), độ từ hóa bão hòa ($M_s$) và dạng đường cong từ trễ trên thiết bị đo từ tính Microsense EV11.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan về nano, cấu trúc perovskite, oxit và hidroxit lantan - sắt
Chương 1 cung cấp nền tảng lý thuyết tổng thể của đề tài:
- Khái niệm và phân loại công nghệ nano: Trình bày định nghĩa vật liệu nano, phân loại theo số chiều giam cầm điện tử (0D - hạt/đám nano, 1D - dây/ống nano, 2D - màng mỏng, 3D - vật liệu khối từ hạt nano), phân loại theo hình dạng và ứng dụng (kim loại, bán dẫn, từ tính, sinh học). So sánh hai hướng chế tạo: "từ trên xuống" (top-down) bằng phương pháp cơ học/nghiền biến dạng và "từ dưới lên" (bottom-up) bằng phương pháp hóa học/vật lý.
- Ứng dụng và tác động của công nghệ nano: Tổng kết các ứng dụng thực tiễn trong y học (dẫn truyền thuốc, tiêu diệt tế bào ung thư, cảm biến nano), nông nghiệp, công nghiệp bao bì, mỹ phẩm, xây dựng, quốc phòng, xử lý ô nhiễm môi trường và pin mặt trời; đồng thời phân tích các rủi ro độc học nano đối với sức khỏe con người và hệ sinh thái.
- Đặc trưng vật liệu perovskite và hiệu ứng Jahn-Teller: Phân tích trật tự phối trí của bát diện $\text{FeO}_6$, hiện tượng méo mạng loại 1 (dãn theo trục z) và loại 2 (nén theo trục z), cùng ảnh hưởng của độ méo mạng lên tính chất sắt từ, phản sắt từ, cách điện và dẫn điện.
- Hóa học các hợp chất của Lantan và Sắt: Trình bày chi tiết tính chất nhiệt động, khả năng phản ứng, điều kiện tạo kết tủa và chuyển pha nhiệt độ của $\text{La}_2\text{O}_3$, $\text{La(OH)}_3$, các dạng oxit sắt $\alpha, \beta, \gamma, \varepsilon\text{-Fe}_2\text{O}_3$ cùng các thông số ô mạng cơ sở của quặng oxit sắt.
Chương 2: Các phương pháp tổng hợp và nghiên cứu vật liệu oxit
Chương 2 phân tích, so sánh các phương pháp chế tạo và nguyên lý thiết bị đo đạc:
- Đánh giá các phương pháp tổng hợp oxit kim loại:
- Phương pháp gốm truyền thống: Thực hiện phản ứng pha rắn ở nhiệt độ $> 800^\circ\text{C}$, thời gian dài, tốn năng lượng, dễ nhiễm tạp chất qua các chu kỳ nghiền ép lặp lại.
- Phương pháp đồng kết tủa: Thực hiện trong pha lỏng ở nhiệt độ phòng, tạo hạt nhỏ nhưng khó kiểm soát đồng thời tích số tan và pH để kết tủa các ion có tính chất hóa học khác nhau.
- Phương pháp thủy nhiệt: Phản ứng trong bình kín ở nhiệt độ và áp suất cao, hạn chế bay hơi nhưng yêu cầu thiết bị chịu áp lực.
- Phương pháp sol - gel: Phân tích chi tiết 4 giai đoạn phát triển (tạo sol, tạo màng/lắng đọng, gel hóa mạng 3 chiều, xử lý nhiệt/thiêu kết) và các ưu - nhược điểm chính.
- Vai trò của axit citric và etylen glycol: Phân tích hóa học cơ chế phối trí đa càng của ion citrat với cation kim loại và phản ứng este hóa giữa axit citric với etylen glycol tạo mạng gel hữu cơ 3 chiều ổn định, ngăn chặn sự phân tách pha trong quá trình sấy tạo xerogel.
- Cơ sở lý thuyết phân tích công cụ: Trình bày nguyên lý tán xạ tia X trên mạng tinh thể chất rắn, cơ chế phát xạ điện tử thứ cấp trong kính hiển vi SEM và bản chất hiện tượng từ trễ, phân biệt chất sắt từ mềm (đường trễ hẹp, $H_c$ bé) và chất sắt từ cứng (đường trễ rộng, $H_c$ lớn).
Chương 3: Thực nghiệm - Kết quả - Thảo luận
Chương 3 trình bày toàn bộ quy trình thực nghiệm và phân tích dữ liệu thu được từ hai phương pháp tổng hợp:
- Hóa chất và quy trình thực nghiệm:
- Hóa chất: $\text{La(NO}_3)_3\cdot 9\text{H}_2\text{O}$, $\text{Fe(NO}_3)_3\cdot 9\text{H}_2\text{O}$, axit citric ($\text{C}_6\text{H}_8\text{O}_7\cdot\text{H}_2\text{O}$), etylen glycol ($\text{C}_2\text{H}_6\text{O}_2$), dung dịch $\text{NH}_3$ đặc, $\text{NH}_4\text{OH}$ 5% và nước cất.
- Phương pháp 1 (Sol - gel citric): Hòa tan muối $\text{La}^{3+}$ và $\text{Fe}^{3+}$ theo tỷ lệ mol 1:1, thêm CA theo tỷ lệ mol $\text{Fe}^{3+} : \text{La}^{3+} : \text{CA} = 1 : 1 : 4$. Khuấy 15 phút, gia nhiệt $60 - 80^\circ\text{C}$, điều chỉnh $\text{pH} = 6 - 7$ bằng dung dịch amoniac tạo sol, cô đặc thành gel, sấy ở $120^\circ\text{C}$ thu được xerogel, nung thiêu kết ở $700^\circ\text{C}, 800^\circ\text{C}, 900^\circ\text{C}$ trong 1 giờ.
- Phương pháp 2 (Sol - gel citric + EG): Bổ sung EG vào hỗn hợp muối và CA, ổn định nhiệt ở $60^\circ\text{C}$, chỉnh $\text{pH} = 6 - 7$, nâng nhiệt lên $80^\circ\text{C}$ để phản ứng polyeste hóa xảy ra tạo gel hữu cơ màu nâu sẫm, sấy ở $120^\circ\text{C}$ tạo xerogel. Mẫu được nung sơ bộ ở $500^\circ\text{C}$ trong 2 giờ trước khi nung thiêu kết ở $700^\circ\text{C}, 800^\circ\text{C}, 900^\circ\text{C}$ trong 1 giờ.
- Phân tích giản đồ XRD: Giản đồ XRD của các mẫu ở cả hai phương pháp tại $700^\circ\text{C}, 800^\circ\text{C}, 900^\circ\text{C}$ đều trùng khớp với phổ chuẩn của $\text{LaFeO}_3$, các đỉnh nhiễu xạ sắc nhọn, không xuất hiện pic tạp chất của các pha oxit đơn lẻ ($\text{La}_2\text{O}_3$ hay $\text{Fe}_2\text{O}_3$). Điều này chứng minh quá trình tạo pha đơn tinh thể $\text{LaFeO}_3$ hoàn thiện hoàn toàn từ nhiệt độ $700^\circ\text{C}$.
- Phân tích hình thái hạt qua ảnh SEM:
- Ở Phương pháp 1: Hạt tạo thành có dạng hình cầu khá đồng đều. Tại $700^\circ\text{C}$ và $800^\circ\text{C}$, kích thước hạt dao động từ $60 - 80\text{ nm}$. Tại $900^\circ\text{C}$, do hiện tượng kết tụ thiêu kết ở nhiệt độ cao, kích thước hạt tăng lên $60 - 100\text{ nm}$ (có hạt vượt quá $100\text{ nm}$).
- Ở Phương pháp 2: Tại $700^\circ\text{C}$, hạt có dạng hình cầu đồng nhất cao với kích thước nhỏ hơn, dao động $50 - 70\text{ nm}$. Tại $800^\circ\text{C}$, kích thước tăng nhẹ nhưng không vượt quá $100\text{ nm}$. Tại $900^\circ\text{C}$, kích thước hạt phát triển lên khoảng $100\text{ nm}$.
- Đặc trưng từ tính: Khảo sát đường cong từ trễ cho thấy sự khác biệt rõ rệt giữa hai phương pháp và giữa các nhiệt độ nung.
| Phương pháp tổng hợp |
Nhiệt độ nung ($^\circ\text{C}$) |
Lực kháng từ $H_c$ (Oe) |
Độ từ dư $M_r$ |
Dạng đường cong từ trễ |
Phân loại từ tính |
| Phương pháp 1 (Sol - gel citric) |
700 |
Nhỏ ($< 100\text{ Oe}$) |
Thấp |
Hẹp, tổn hao trễ thấp |
Vật liệu từ mềm |
|
800 |
Nhỏ ($< 100\text{ Oe}$) |
Thấp |
Hẹp, tổn hao trễ thấp |
Vật liệu từ mềm |
|
900 |
Nhỏ ($< 100\text{ Oe}$) |
Thấp |
Hẹp, tổn hao trễ thấp |
Vật liệu từ mềm |
| Phương pháp 2 (Sol - gel citric + EG) |
700 |
$< 100\text{ Oe}$ (lớn hơn PP1) |
Thấp |
Hẹp, tổn hao trễ thấp |
Vật liệu từ mềm |
|
800 |
$< 100\text{ Oe}$ (lớn hơn PP1) |
Thấp |
Hẹp, tổn hao trễ thấp |
Vật liệu từ mềm |
|
900 |
Lớn ($> 100\text{ Oe}$) |
Rất bé ($\approx 0$) |
Mở rộng |
Chuyển sang tính chất từ cứng |
Kết quả và đóng góp
Kết quả chính
- Tổng hợp thành công đơn pha $\text{LaFeO}_3$ nano: Cả hai quy trình sol - gel đều tạo ra pha tinh thể $\text{LaFeO}_3$ tinh khiết ở nhiệt độ thiêu kết từ $700^\circ\text{C}$ trở lên trong thời gian nung ngắn (1 giờ), không còn dấu vết của pha oxit ban đầu hay tạp chất trung gian.
- Kiểm soát kích thước hạt nano: Kích thước hạt của sản phẩm phụ thuộc đồng thời vào phương pháp hóa học và nhiệt độ nung:
- Phương pháp sol - gel citric cho kích thước hạt trong khoảng $60 - 80\text{ nm}$ ($700 - 800^\circ\text{C}$) và $60 - 100\text{ nm}$ ($900^\circ\text{C}$).
- Phương pháp sol - gel kết hợp axit citric và etylen glycol cho kích thước hạt nhỏ hơn và độ phân tán đồng đều hơn, đạt $50 - 70\text{ nm}$ ở $700^\circ\text{C}$ và khoảng $100\text{ nm}$ ở $900^\circ\text{C}$.
- Xác định đặc tính từ tính:
- Hầu hết các mẫu vật liệu $\text{LaFeO}_3$ tổng hợp được mang đặc trưng của vật liệu từ mềm với lực kháng từ nhỏ ($H_c < 100\text{ Oe}$) và diện tích đường cong từ trễ hẹp.
- Mẫu điều chế bằng Phương pháp 2 nung ở $900^\circ\text{C}$ có sự gia tăng lực kháng từ ($H_c > 100\text{ Oe}$) và độ từ dư gần bằng 0, thể hiện tính chất của vật liệu từ cứng.
Giải pháp và kiến nghị kỹ thuật của tác giả
- Khuyến nghị sử dụng hệ tác nhân tạo phức kết hợp $\text{axit citric} + \text{etylen glycol}$ (Phương pháp 2) khi yêu cầu kích thước hạt nhỏ và độ đồng đều cao.
- Kiểm soát chặt chẽ tỷ lệ chất phân tán amoniac ($\text{NH}_4\text{OH}$ 5%) và duy trì $\text{pH}$ dung dịch trong khoảng $6 - 7$ để hạn chế sức căng bề mặt, ngăn ngừa hiện tượng vón đám của các hạt sol keo mà không làm thúc đẩy phát triển kích thước hạt.
- Lựa chọn nhiệt độ nung thiêu kết tối ưu ở mức $700^\circ\text{C}$ để đảm bảo độ hoàn thiện tinh thể mà vẫn khống chế kích thước hạt dưới $70\text{ nm}$.
Đóng góp khoa học
Khóa luận đã bổ sung dữ liệu thực nghiệm có hệ thống về quá trình tạo pha, biến thiên kích thước vi cấu trúc và tính chất từ của vật liệu $\text{LaFeO}_3$ tổng hợp bằng phương pháp hóa học ướt, chứng minh vai trò trợ gel của etylen glycol trong việc giảm kích thước hạt và làm rõ sự chuyển đổi đặc tính từ tính theo nhiệt độ thiêu kết.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế
- Nghiên cứu dừng lại ở bước khảo sát ảnh hưởng của nhiệt độ nung trong khoảng thời gian cố định (1 giờ), chưa đánh giá động học quá trình kết tinh và sự biến đổi kích thước hạt theo các mốc thời gian ủ nhiệt khác nhau.
- Chưa thực hiện so sánh thực nghiệm song song với các phương pháp hóa ướt khác (như đồng kết tủa hay thủy nhiệt) trên cùng hệ hóa chất.
Hướng nghiên cứu tiếp
Tác giả đề xuất ba định hướng phát triển tiếp theo cho đề tài:
- Nghiên cứu tổng hợp và khảo sát vật liệu $\text{LaFeO}_3$ bằng phương pháp đồng kết tủa để đối chiếu toàn diện về hình thái và tính chất với phương pháp sol - gel.
- Khảo sát chi tiết động học sự tạo thành đơn pha và quy luật phát triển kích thước hạt nano $\text{LaFeO}_3$ theo thời gian nung và ủ nhiệt.
- Nghiên cứu thử nghiệm khả năng hấp phụ các cation kim loại nặng trong môi trường nước của bột nano $\text{LaFeO}_3$ nhằm ứng dụng vật liệu trong công nghệ xử lý ô nhiễm môi trường.
Giá trị tham khảo
Tài liệu khóa luận có giá trị tham khảo hữu ích cho các nhóm đối tượng và mục đích học thuật:
- Sinh viên và học viên chuyên ngành Hóa học Vô cơ, Hóa lý thuyết và Khoa học Vật liệu: Cung cấp tài liệu tham khảo chi tiết về quy trình tổng hợp sol - gel hệ oxit phức hợp perovskite, cơ chế phản ứng este hóa tạo xerogel và phương pháp tính toán hóa học trong việc thiết lập tỷ lệ mol tiền chất ($\text{Fe}^{3+} : \text{La}^{3+} : \text{CA} = 1 : 1 : 4$).
- Người nghiên cứu vật liệu từ và cảm biến: Cung cấp quy trình thực nghiệm và bộ thông số đối sánh về giản đồ XRD, ảnh quét SEM, đường cong từ trễ VSM của hệ vật liệu $\text{LaFeO}_3$ ở các khoảng nhiệt độ thiêu kết $700^\circ\text{C}, 800^\circ\text{C}, 900^\circ\text{C}$.
Câu hỏi thường gặp
1. Vai trò của etylen glycol (EG) trong Phương pháp 2 là gì và ảnh hưởng thế nào đến kích thước hạt?
Trong Phương pháp 2, etylen glycol đóng vai trò là chất tạo polyme. Khi gia nhiệt ở $80^\circ\text{C}$, EG phản ứng este hóa với lượng axit citric dư tạo thành mạng lưới polyme 3 chiều bền vững, giữ các phức kim loại phân tán đều ở cấp độ nguyên tử. Mạng lưới này ngăn chặn sự kết tụ của các ion trong quá trình sấy và thiêu kết, giúp bột $\text{LaFeO}_3$ thu được có độ đồng nhất cao hơn và kích thước hạt nhỏ hơn ($50 - 70\text{ nm}$ ở $700^\circ\text{C}$) so với phương pháp chỉ dùng axit citric ($60 - 80\text{ nm}$).
2. Nhiệt độ thiêu kết tối thiểu để hình thành pha tinh thể $\text{LaFeO}_3$ đơn pha trong khóa luận là bao nhiêu?
Dựa trên kết quả phân tích nhiễu xạ tia X (XRD), ở cả hai phương pháp, pha tinh thể $\text{LaFeO}_3$ đã hình thành hoàn chỉnh, đơn pha và sắc nét ngay từ nhiệt độ nung $700^\circ\text{C}$ (sau khi nung sơ bộ xerogel ở $500^\circ\text{C}$ đối với phương pháp 2). Trên giản đồ XRD tại $700^\circ\text{C}, 800^\circ\text{C}, 900^\circ\text{C}$ không quan sát thấy pic của các pha tạp chất hay oxit kim loại tự do.
3. Tỷ lệ mol giữa các tiền chất trong Phương pháp 1 được thiết lập như thế nào?
Trong Phương pháp 1 (sol - gel citric), các muối $\text{La(NO}_3)_3\cdot 9\text{H}_2\text{O}$ và $\text{Fe(NO}_3)_3\cdot 9\text{H}_2\text{O}$ được lấy theo đúng tỷ lệ hợp thức $\text{La} : \text{Fe} = 1 : 1$. Tỷ lệ số mol giữa cation sắt, lantan và chất tạo phức axit citric được thiết lập chính xác là $\text{Fe}^{3+} : \text{La}^{3+} : \text{CA} = 1 : 1 : 4$.
4. Tính chất từ của các mẫu $\text{LaFeO}_3$ biến đổi ra sao theo phương pháp tổng hợp và nhiệt độ nung?
Đa số các mẫu điều chế bằng Phương pháp 1 (ở cả 3 nhiệt độ) và Phương pháp 2 (ở $700^\circ\text{C}, 800^\circ\text{C}$) đều có lực kháng từ nhỏ ($H_c < 100\text{ Oe}$), đường cong từ trễ hẹp và tổn hao trễ thấp, thuộc nhóm vật liệu từ mềm thích hợp cho cảm biến. Riêng mẫu điều chế bằng Phương pháp 2 nung ở $900^\circ\text{C}$ có lực kháng từ tăng cao ($H_c > 100\text{ Oe}$) và độ từ dư $M_r \approx 0$, chuyển sang tính chất của vật liệu từ cứng có tiềm năng ứng dụng trong vật liệu ghi từ hoặc nam châm vĩnh cửu.
5. Các thiết bị phân tích công cụ chính được sử dụng trong khóa luận là gì và thực hiện ở đâu?
Khóa luận sử dụng ba thiết bị phân tích chính: máy nhiễu xạ tia X D8 - ADVANCE đo tại Viện Khoa học và Công nghệ Việt Nam; kính hiển vi điện tử quét SEM JSM-7410 (JEOL) đo tại Viện Khoa học và Công nghệ TP. Hồ Chí Minh; và thiết bị đo độ từ tính Microsense EV11 đo tại Phân viện Vật lý TP. Hồ Chí Minh.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Đào Thị Ngọc Diệp đã tổng hợp thành công vật liệu lantan orthoferrite ($\text{LaFeO}_3$) cấu trúc nano đơn pha bằng hai biến thể của phương pháp sol - gel ở các nhiệt độ thiêu kết từ $700^\circ\text{C}$ đến $900^\circ\text{C}$. Kết quả thực nghiệm khẳng định việc bổ sung etylen glycol làm chất trợ gel giúp giảm kích thước hạt xuống phạm vi $50 - 70\text{ nm}$ và nâng cao độ đồng nhất của sản phẩm. Các phân tích từ tính đã xác định phần lớn mẫu vật liệu mang đặc tính từ mềm với lực kháng từ thấp, mở ra cơ sở khoa học cho các nghiên cứu ứng dụng tiếp theo trong lĩnh vực cảm biến và xử lý môi trường.