Chế Tạo Và Khảo Sát Tính Chất Quang Của Vật Liệu Phát Quang TiO2 Pha Tạp Đất Hiếm

Chuyên khảo phân tích Chế tạo và khảo sát tính chất quang của vật liệu phát quang tio2 pha tạp đất hiếm, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo.

Chuyên ngành

Công Nghệ Vật Liệu

Tác giả

Phạm Quốc Trung

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2021

60
4
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

MỤC LỤC

DANH MỤC KÝ HIỆU VÀ TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG VÀ SƠ ĐỒ

DANH MỤC HÌNH ẢNH

LỜI MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN KIẾN THỨC VỀ VẬT LIỆU PHÁT QUANG TIO2 PHA TẠP ĐẤT HIẾM

1.1. VẬT LIỆU TIO2

1.1.1. Cấu trúc vật liệu TiO2

1.1.2. Cấu trúc vùng năng lượng của TiO2

1.1.3. Một số ứng dụng của vật liệu TiO2 nano

1.2. LÝ THUYẾT VỀ NGUYÊN TỐ ĐẤT HIẾM

1.2.1. Tổng quan về các nguyên tố đất hiếm

1.2.2. Sự chuyển dịch mức năng lượng của ion đất hiếm

1.2.3. Đặc trưng quang phổ của các nguyên tố đất hiếm

1.3. MỘT SỐ PHƯƠNG PHÁP CHẾ TẠO VẬT LIỆU TIO2 NANO

1.3.1. Phương pháp Sol-gel

1.3.2. Phương pháp thủy nhiệt

2. CHƯƠNG 2: THỰC NGHIỆM VÀ PHƯƠNG PHÁP PHÂN TÍCH

2.1. HÓA CHẤT VÀ THIẾT BỊ

2.1.1. Hóa chất sử dụng

2.1.2. Thiết bị sử dụng

2.2. QUY TRÌNH THỰC NGHIỆM

2.3. MỘT SỐ PHƯƠNG PHÁP PHÂN TÍCH

2.3.1. Nhiễu xạ tia X (XRD)

2.3.2. Phương pháp phổ hấp thụ khả kiến (UV-vis)

2.3.3. Phương pháp phổ hấp thụ hồng ngoại FT – IR

2.3.4. Phương pháp phổ tán xạ Raman

2.3.5. Phương pháp phổ phát quang

2.3.6. Kính hiển vi điện tử quét SEM

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

3.1. KHẢO SÁT CẤU TRÚC TINH THỂ VÀ TÍNH CHẤT CỦA VẬT LIỆU TIO2 PHA TẠP ĐẤT HIẾM

3.1.1. Ảnh SEM bề mặt của vật liệu TiO2 pha tạp Er

3.1.2. Phổ tán xạ Raman của vật liệu TiO2 thuần và TiO2 pha tạp Er

3.1.3. Phổ hồng ngoại (FT-IR) của vật liệu TiO2 pha tạp Er

3.1.4. Giản đồ nhiễu xạ tia X của vật liệu TiO2 thuần và TiO2 pha tạp Er

3.1.5. Phổ EDX của vật liệu TiO2 pha tạp Er

3.1.6. Phổ huỳnh quang của vật liệu TiO2 pha tạp Er

3.2. KHẢO SÁT ỨNG DỤNG QUANG XÚC TÁC CỦA VẬT LIỆU NANO TIO2 VÀ VẬT LIỆU NANO TIO2 PHA TẠP RE

3.2.1. Kích thích bằng tia UV

3.2.2. Kích thích bằng bước sóng λ = 980 nm

KẾT LUẬN CHUNG

KIẾN NGHỊ VÀ ĐỊNH HƯỚNG PHÁT TRIỂN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Khóa Luận Nghiên Cứu Vật Liệu Phát Quang TiO2 55

Vài năm gần đây, công nghệ vật liệu nano phát triển mạnh mẽ. Vật liệu kích thước nano được chế tạo để đáp ứng nhu cầu đời sống. Khi kích thước giảm xuống nano, vật liệu có tính chất vật lý, hóa học đặc biệt, thu hút sự quan tâm của giới khoa học. Vật liệu nano TiO2 là một lựa chọn mới lạ nhờ tính chất đặc biệt và khả năng ứng dụng trong nhiều lĩnh vực quan trọng như: vật liệu tự làm sạch, tế bào năng lượng mặt trời, điều trị và ngăn ngừa ung thư, sản xuất hydro, công nghệ chiếu sáng và thiết bị quang. Vật liệu nano TiO2 có nhiều dạng thù hình đặc biệt như: hình cầu, hình ống, hình thanh, hình dây, hình tấm và hình sợi, phù hợp với nhiều ứng dụng đặc biệt trong việc chế tạo cảm biến khí. Với ưu điểm như ổn định ở nhiệt độ cao, bền với các tác nhân môi trường, không độc hại với người sử dụng cùng với tính chất quang đặc biệt, TiO2 được sử dụng như một chất nền hiệu quả suất cao trong việc pha tạp các ion nguyên tố đất hiếm để nâng cao hiệu suất phát quang.

1.1. Giới thiệu chung về vật liệu TiO2 và ứng dụng 45

TiO2 (Titanium dioxide) là một bán dẫn điển hình, hình thành ở nhiệt độ cao khi Ti tác dụng với O, có công thức hóa học TiO2. Trạng thái oxi hóa đặc trưng và bền nhất của nguyên tố Ti là +4 (TiO2) do các Ti4+ có cấu hình bền của khí hiếm (18 điện tử). TiO2 kích thước micro rất bền về mặt hóa học, trong khi TiO2 kích thước nano có thể tham gia phản ứng với các axit mạnh. Các dạng oxit, hydroxit và các hợp chất của Ti (IV) đều có tính chất lưỡng tính. TiO2 có một số tính chất ưu việt thích hợp để dùng làm chất quang xúc tác.

1.2. Vai trò của việc pha tạp đất hiếm vào TiO2 48

Vật liệu TiO2 nano có độ rộng vùng cấm khoảng 3,0 ~ 3,2 eV, có năng lượng photon thấp, do vậy, xác suất chuyển dời phát xạ cao. Vì vậy, vật liệu phát quang của ion RE trên nền TiO2 cấu trúc nano với độ chói và hiệu suất phát quang cao, phát bức xạ trong vùng ánh sáng nhìn thấy đang được quan tâm và nghiên cứu. Các ion đất hiếm sở hữu các tính chất nổi bật như: cường độ lớn, tuổi thọ dài, bước sóng phát xạ rộng từ vùng khả kiến đến vùng hồng ngoại. Ví dụ như ion Eu, sẽ phát ra bức xạ nằm trong vùng khả kiến tại 580, 593, 613, 653 và 702 nm.

II. Phân Tích Cấu Trúc và Tính Chất Quang của TiO2 58

TiO2 tồn tại ở ba dạng đa hình riêng biệt: brookite, rutile và anatase. Trong tự nhiên, pha brookite rất phong phú nhưng không ổn định và dễ bị chuyển đổi thành những pha khác, pha anatase và rutile là phổ biến và được nghiên cứu nhiều nhất. Pha rutile ổn định nhất và được hình thành trong nhiệt độ tương đối cao còn pha anatase thì được hình thành ở nhiệt độ thấp hơn (khoảng 450°C). Giai đoạn anatase biến đổi không thể đảo ngược thành pha rutile ở nhiệt độ cao, liên quan đến sự vỡ và hình thành các liên kết mới. Tuy nhiên, giai đoạn chuyển đổi này anatase – rutile, không diễn ra tại nhiệt độ nhất định mà còn phụ thuộc vào quá trình tổng hợp của nó và các đặc điểm khác như hình dạng và kích thước hạt.

2.1. Cấu trúc tinh thể của TiO2 Anatase Rutile Brookite 52

Đơn vị cấu trúc cơ bản trong ba tinh thể TiO2 này tạo thành từ các đơn vị bát diện TiO6 và có các chế độ sắp xếp khác nhau. Ở dạng rutil, bát diện TiO6 liên kết bằng cách chia sẻ một cạnh dọc theo trục c để tạo ra các chuỗi. Các chuỗi này sau đó được liên kết với nhau bằng cách chia sẻ các nguyên tử oxy ở góc để tạo thành một khung ba chiều. Ngược lại, trong anatase, khung ba chiều được tạo ra bởi liên kết chia sẻ cạnh giữa các bát diện TiO6. Trong brookite, các khối bát diện có chung cả cạnh và góc tạo thành cấu trúc hình thoi.

2.2. Vùng năng lượng và tính chất quang của TiO2 49

TiO2 là một bán dẫn có độ rộng vùng cấm tương đối lớn, vùng hóa trị được lấp đầy electron, vùng dẫn hoàn toàn trống. TiO2 ở pha anatase có độ rộng vùng cấm khoảng 3,2 eV, tương ứng với năng lượng của một lượng tử ánh sáng với bước sóng khoảng 388 nm, còn TiO2 pha rutile có độ rộng vùng cấm khoảng 3,0 eV tương ứng với năng lượng của một lượng tử ánh sáng với bước sóng khoảng 413 nm.

III. Phương Pháp Sol Gel Chế Tạo Vật Liệu TiO2 Pha Tạp 59

Có rất nhiều phương pháp tiếp cận vật liệu nano TiO2 như: phương pháp lắng đọng hơi hóa học, phương pháp sol – gel, phương pháp phún xạ, phương pháp thủy nhiệt. Với các ưu điểm như phương pháp chế tạo đơn giản, sử dụng các trang thiết bị có sẵn, hóa chất dễ tìm ít độc hại, thời gian thực hiện nhanh, phương pháp sol-gel được lựa chọn để thực hiện đề tài “Chế tạo và khảo sát tính chất quang của vật liệu phát quang TiO2 pha tạp đất hiếm”.

3.1. Ưu điểm của phương pháp Sol Gel trong tổng hợp TiO2 54

Phương pháp sol-gel được ưa chuộng vì tính đơn giản, dễ kiểm soát thành phần và kích thước hạt, chi phí thấp. Quá trình sol-gel bắt đầu bằng việc tạo sol (dung dịch keo) từ các tiền chất kim loại, sau đó chuyển thành gel (mạng lưới rắn) thông qua quá trình thủy phân và ngưng tụ. Gel sau đó được sấy khô và nung để tạo thành vật liệu TiO2 mong muốn.

3.2. Quy trình thực nghiệm chế tạo TiO2 pha tạp đất hiếm 57

Quy trình thực nghiệm bao gồm các bước: chuẩn bị dung dịch tiền chất, thêm nguyên tố đất hiếm vào dung dịch, khuấy trộn để tạo sol, để yên để tạo gel, sấy khô gel, và cuối cùng là nung gel ở nhiệt độ cao để tạo thành vật liệu TiO2 pha tạp đất hiếm. Nhiệt độ nung và thời gian nung ảnh hưởng đến cấu trúc tinh thể và tính chất quang của vật liệu.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu Tính Chất Quang của TiO2 RE 53

Nghiên cứu tập trung vào khảo sát cấu trúc tinh thể và tính chất của vật liệu TiO2 pha tạp đất hiếm. Các phương pháp phân tích như nhiễu xạ tia X (XRD), phổ Raman, phổ hồng ngoại (FT-IR), kính hiển vi điện tử quét (SEM) và phổ huỳnh quang (PL) được sử dụng để đánh giá vật liệu. Kết quả cho thấy sự thay đổi cấu trúc và tính chất quang của TiO2 khi pha tạp các nguyên tố đất hiếm khác nhau.

4.1. Ảnh hưởng của nguyên tố đất hiếm đến cấu trúc TiO2 55

Việc pha tạp đất hiếm vào TiO2 có thể làm thay đổi kích thước hạt, cấu trúc tinh thể và độ kết tinh của vật liệu. Phân tích XRD cho thấy sự xuất hiện của các pha mới hoặc sự thay đổi vị trí và cường độ của các đỉnh nhiễu xạ, cho thấy sự tích hợp của nguyên tố đất hiếm vào mạng lưới tinh thể TiO2.

4.2. Phổ phát xạ huỳnh quang của TiO2 pha tạp đất hiếm 58

Phổ huỳnh quang (PL) cho thấy các đỉnh phát xạ đặc trưng của các ion đất hiếm trong vùng khả kiến và hồng ngoại. Cường độ và vị trí của các đỉnh phát xạ phụ thuộc vào loại nguyên tố đất hiếm, nồng độ pha tạp và điều kiện nung. Điều này cho thấy khả năng điều chỉnh tính chất quang của TiO2 thông qua việc pha tạp đất hiếm.

4.3. Ứng dụng quang xúc tác của vật liệu TiO2 RE 50

Hiệu ứng quang xúc tác của vật liệu TiO2 thuần và TiO2:RE được khảo sát dưới ánh sáng tử ngoại thông qua sự mất màu của dung dịch MB. Kết quả cho thấy TiO2 pha tạp đất hiếm có khả năng quang xúc tác cao hơn so với TiO2 thuần, do sự tăng cường khả năng hấp thụ ánh sáng và giảm sự tái hợp electron-lỗ trống.

V. Ứng Dụng Tiềm Năng của Vật Liệu Phát Quang TiO2 59

Vật liệu phát quang TiO2 pha tạp đất hiếm có nhiều ứng dụng tiềm năng trong các lĩnh vực như: tế bào năng lượng mặt trời, đèn LED, cảm biến, và y sinh học. Khả năng phát xạ ánh sáng trong vùng khả kiến và hồng ngoại, cùng với tính chất quang xúc tác, làm cho vật liệu này trở thành một ứng cử viên sáng giá cho các ứng dụng công nghệ cao.

5.1. Ứng dụng trong tế bào năng lượng mặt trời 45

TiO2 pha tạp đất hiếm có thể được sử dụng trong tế bào năng lượng mặt trời để tăng hiệu suất chuyển đổi năng lượng. Các ion đất hiếm có thể hấp thụ ánh sáng và chuyển năng lượng cho TiO2, giúp tăng cường khả năng tạo ra electron và lỗ trống.

5.2. Ứng dụng trong đèn LED và thiết bị chiếu sáng 52

Vật liệu phát quang TiO2 pha tạp đất hiếm có thể được sử dụng trong đèn LED để tạo ra ánh sáng có màu sắc và cường độ mong muốn. Các ion đất hiếm phát ra ánh sáng ở các bước sóng khác nhau, cho phép điều chỉnh màu sắc của ánh sáng phát ra.

VI. Kết Luận và Hướng Phát Triển Nghiên Cứu TiO2 RE 57

Khóa luận đã trình bày quá trình chế tạo và khảo sát tính chất quang của vật liệu phát quang TiO2 pha tạp đất hiếm bằng phương pháp sol-gel. Kết quả nghiên cứu cho thấy việc pha tạp đất hiếm có ảnh hưởng đáng kể đến cấu trúc và tính chất quang của TiO2, mở ra nhiều hướng nghiên cứu và ứng dụng tiềm năng trong tương lai.

6.1. Tóm tắt kết quả nghiên cứu chính 38

Nghiên cứu đã thành công trong việc chế tạo vật liệu TiO2 pha tạp đất hiếm bằng phương pháp sol-gel, khảo sát cấu trúc và tính chất quang của vật liệu, và đánh giá hiệu ứng quang xúc tác của vật liệu. Kết quả cho thấy TiO2 pha tạp đất hiếm có nhiều ưu điểm so với TiO2 thuần.

6.2. Hướng phát triển và nghiên cứu tiếp theo 48

Hướng phát triển tiếp theo có thể tập trung vào việc tối ưu hóa quy trình chế tạo, nghiên cứu ảnh hưởng của các nguyên tố đất hiếm khác nhau, và phát triển các ứng dụng cụ thể của vật liệu phát quang TiO2 pha tạp đất hiếm trong các lĩnh vực khác nhau.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

06/06/2025
Chế tạo và khảo sát tính chất quang của vật liệu phát quang tio2 pha tạp đất hiếm

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Kiến thức tổng quan về vật liệu TiOa, các nguyên tố đất hiếm, tính chất phát xạ của ion đất hiếm, các phương pháp chế tạo và ứng dụng. - Chương 2: Trình bày quy trình thực nghiệm chế tạo vật liệu TiOz:RE bằng phương pháp sol — gel, các phương pháp đo, các kĩ thuật phân tích cấu trúc, hình thái, tính chất quang của vật liệu. - Chương 3: Trình bày các kết quả nghiên cứu về vật liệu T¡iO›, TiO›: RE như giản đồ nhiễu xạ tia X, phổ Raman, phô huỳnh quang, kính hiễn vi điện tử quét. Khảo sát hiệu ứng quang xúc tác của vật liệu TiO› thuần và TiOa: RE dưới ánh sáng tử ngoại thông qua sự mắt màu của dung dịch MB.

CHUONG 1: TONG QUAN KIEN THUC VE VAT LIEU PHAT QUANG TIO2 PHA TAP DAT HIEM 1. VAT LIEU TIO; 1. Cấu trúc vật liệu TiO2 Titanum dioxide, còn được gọi là titan (IV) oxit là một loại bán dẫn điển hình được hình thành ở nhiệt độ cao khi TÌ tác dụng với O, nó có trọng lượng phân tử là 79,87 g/mol, có công thức hóa học TiO›. Trạng thái oxi hóa đặc trưng và bền nhất của nguyên tố Ti là +4 (TiO›) do các T¡* có cấu hình bền của khí hiếm (18 điện tử).

Ngoài ra TÌ có thê tồn tại ở các trạng thái oxi hóa thấp hon la +2 (TiO) va +3 (Ti203), nhung dé chuyén sang trang thai +4 bén hon. TiO2 kich thwée micro rất bền về mặt hóa học, trong khi T¡O› kích thước nano có thể tham gia phản ứng với các axit mạnh. Các dạng oxit, hydroxit và các hợp chất của Ti (IV) đều có tính chất lưỡng tính. Ngoài ra TiOa có một số tính chất ưu việt thích hợp để dùng làm chất quang xúc tác.

TiO¿ tồn tại ở ba dạng đa hình riêng biệt: brookite, rutile và anatase (hình 1. Trong tự nhiên, pha brookite rất phong phú nhưng không ổn định và dễ bị chuyên đổi thành những pha khác, pha anatase và rutile là phổ biến và được nghiên cứu nhiều nhất. Pha rutile ôn định nhất và được hình thành trong nhiệt độ tương đối cao còn pha anatase thì được hình thành ở nhiệt độ thấp hơn (khoảng 450°C) [15]. Giai đoạn anatase biến đổi không thể đảo ngược thành pha rutile ở nhiệt độ cao, liên quan đến sự vỡ và hình thành các liên kết mới.

Tuy nhiên, giai đoạn chuyên đổi này anatase — rutile, không diễn ra tại nhiệt độ nhất định mà còn phụ thuộc vào quá trình tổng hợp của nó và các đặc điểm khác như hình dạng và kích thước hạt. Oov @ Titan 0/20 eo Se do | táo: a <QOs = (a) (b) Hình 1. Tế bào don vi cua rutile, anatase va brookite ai trai sang phai) Bảng 1. Tính chất tinh thể học của rutil, anatase và brookite Câu trúc Khôi Hệ thông Nhóm Hang so mang (nm) tinh thé luong tinh thé không a b c riêng gian (kg/m?) Rutile 4240 Tứ P4:/ 0.4584 0,2953 phương mnm Anatase 3830 Tứ 14i/ 0,3758 0,9514 phương amd Brookite 4170 Ba Pbca 0/9166 |0,5436 | 0,5135 phuong Don vj cau trúc cơ bản trong ba tinh thé TiO: nay tạo thành từ các đơn vị bát diện TiOs và có các chế độ sắp xếp khác nhau như được trình bày trong hình 1.

Ở dạng rutil, bát diện T1Os liên kết bằng cách chia sẻ một cạnh dọc theo trục c để tạo ra các chuỗi. Các chuỗi này sau đó được liên kết với nhau bằng cách chia sẻ các nguyên tử oxy ở góc dé tao thành một khung ba chiều. Ngược lai, trong anatase, khung ba chiều được tạo ra bởi liên kết chia sẻ cạnh giữa các bat dién TiO». Diéu này có nghĩa là các khối bát diện trong anatase có bốn cạnh và được sắp xếp theo chuỗi ngoằn ngoèo.

Trong brookite, các khối bát diện có chung cả cạnh và góc tạo thành cấu trúc hình thoi [28]. ` + —<“+' 2 r \ — \ — 9 i a ° » ? ae a sở ô IN ở ø 4 : a ở Ka) ở ê 0ð“ là ` > Titan › > ` 7 @ Oxy > 9 / Rutile ° ø ° s Hình 1. Sự sắp xếp chuỗi bát diện Tỉ — 6O? trong cấu trúc rutile và anatase Pha anatase với nhóm không gian I4i/amd va rutile với nhóm không gian P4z/mnm. Hai cấu trúc này khác nhau bởi sự biến dạng của mỗi khối bát diện và cách liên kết giữa các bát điện, TiOs.

Mỗi ion Ti** nằm trong khối bát diện được bao bọc bởi 6 ion O” như trong hình 1.Trong pha anatase bốn Ođược kết nỗi ở © e 3 Anatase khoảng cách 1,94 A tir titan va hai oxy còn lại ở 1,99 Â. Trong pha rutile có bốn oxy ở khoảng cách 1,95 Ả và hai oxy tại 1,98 A [9]. Thông số điện tử và tính chất như độ hòa tan, độ cig cua TiO2 anatase và rutile, hién thi trong bang 1. Cac thong sé dic trung ctia TiO? anatase va rutile [9] Thông sô Pha Anatase Pha Rutile Câu trúc tinh thê Tetragonal Tetragonal Sô nguyên tử trên tê bào 4 2 đơn nhất Z Nhóm không gian 14:/amd P4z/mnm Th6ng so mang (A) a = 3,785 a=4,594 c=9,515 c=2,959 Thể tích đơn vị tê bào (Ä3) 136,300 62,499 Khôi lượng riêng (kg.m3) 3894 4250 Eg tính toán trực tiêp (eV) 3,23 — 3,59 3,02 — 3,24 (nm) 345,4 — 383,9 382,7 — 410,1 Eg thực nghiệm (eV) ~3,2 ~3,0 (nm) ~387 ~413 Chỉ sô khúc xạ 2,54 — 2,49 2,79 — 2,903 Hòa tan trong axit HF Hòa tan Không hòa tan Hòa tan trong nước Không hòa tan Không hòa tan Độ cứng (Mohs) 55-6 6-6,5 Kỹ thuật nhiễu xạ tia X (XRD) được thực hiện đê xác định câu trúc tinh thê cũng như kích thước hạt tĩnh thể của anatase, rutil va brookite.

Cac dinh anatase trong nhiéu xa tia X xảy ra ở 8 = 12,65°, 18,9° va 24,054°, các đỉnh rutil được tìm thấy ở @ = 13,75°, 18,1° va 27,2° trong khi đỉnh brookite gặp ở 8 = 12,65°, 12,859, 15,4° và 18,1° [2]. Kỹ thuật phổ tán xạ Raman cũng là một phương pháp để xác định cấu trúc tinh thé của TiO; thể hiện qua các đỉnh đặc trưng. Anafase có sáu chế độ hoạt động Raman: Ai; ,2 Big, 3 Eg. Trong số đó, ba chế độ Eg ở giữa khoảng 144cm'!, 197cm: ! và 640 cm [được chỉ định ở đây Es(1), E¿ (2) va Eg (3)]; hai chế độ B:; ở mức 400 và 515cm [được chỉ định Bi; (1) va Big (2)], vi vi tri của Ais và Bì; (2) gần như ở tương tự nên không cần phân biệt rõ ràng.

Mạnh nhất là chế độ E;(1) tương ứng với mạng đối xứng rung động góc là đỉnh đặc trưng của anatase TiO›. Rutile có bốn chế độ hoạt động Raman: Aig, Brg, Ez, Bi; được phát hiện ở xung quanh: Bị;: 143 cm]; E¿: 447 cm; Ai;: 612 cm; và Ba: 826 cm!, Với cường độ mạnh hơn nhiều, E, và Ai; được gọi là các đỉnh đặc trưng cia TiO: rutile [8]. Cấu trúc vùng năng lượng của TiO› TiO; là một bán dẫn có độ rộng vùng cắm tương đối lớn, vùng hóa trị được lắp đầy electron, vùng dẫn hoàn toàn trống. TiOa ở pha anatase có độ rộng vùng cắm khoảng 3,2 eV, tương ứng với năng lượng của một lượng tử ánh sáng với bước sóng khoảng 388 nm, còn TiOz pha rutile có độ rộng vùng cắm khoảng 3,0 eV tương ứng với năng lượng của một lượng tử ánh sáng với bước sóng khoảng 413 nm.

Vùng dẫn Vùng dẫn Vùng cắm Vùng cám À<388 nm À<413nm = —— e e 1 L e ° -_ Vùng hóa trị | -_ Vùng hóa trị Anatase Rutile Hình 1. Gian dé ving nang luong ctia TiO? 1. Một số ứng dụng của vật ligu TiO2 nano Gần đây vật liệu nano TiOa, với kích thước nhỏ hơn 100 nm đã được chế tạo thành công với các dạng thù hình như: hình cầu, ống nano, thanh nano, dây nano, tam nano và sợi nano [14, 26 27].3 tóm tắt các ứng dụng tiềm năng của vật liệu nano TiO>. Các ứng dụng phổ biến của vật liệu TiOa cấu trúc nano Ứng dụng Ví dụ Tế bào quang điện Dye — sensitized solars cell Sản xuất và lưu trữ khí hidro Sản xuât hidro từ nước biên Cảm biên Cảm biên dé am, H202, VOC, CH3, oxy va hidro Pin Pin lithium Điêu trị và ngăn ngừa ung thư Kem chông nắng Uc chế tế bào ung thư Kháng khuân và tự làm sạch Vật liệu cho các tòa nhà cao tâng, phòng bệnh Các thiệt bị điện Đèn led 1.

Dye-Sensitized Solar Cells Một pin mặt trời điển hình (DSSC) bao gồm hai kính trong suốt dẫn điện, mang TiO nhay cam voi thuốc nhuộm ruthenium, mot lớp xúc tac bach kim va chat dién phan long chira cap d6i oxy héa khir I / I> (hinh 1.5 minh họa cấu trúc và nguyên tắc hoạt động của pin mặt trời nhạy cảm với thuốc nhuộm. Ở trung tâm của hệ thống, có một màng TiOa trung tính với một lớp thuốc nhuộm chuyên điện tích được gắn trên bề mặt của nó. Phim được đặt tiếp xúc với chất điện phân oxy hóa khử hoặc chất dẫn lỗ hữu cơ. Quang kích thích của thuốc nhuộm đưa một điện tử vào vùng dẫn của TiOa.

Electron có thê được dẫn ra mạch ngoài đề truyền tải và tạo ra năng lượng điện. Trạng thái ban đầu của thuốc nhuộm sau đó được khôi phục bằng cách cho điện tử từ chất điện phân. Đây hoàn toàn là một dung môi hữu cơ có chứa hệ thống oxy hóa khử như cặp đôi iodua / triiodide. Su tai sinh cua chat nhay cam bang 1odua ngăn can sự thu lại điện tử vùng dẫn bởi thuốc nhuộm đã bị oxy hóa.

Iodide được tái tạo lần lượt bằng cách khử triiodide ở điện cực đối, với mach được hoàn thành thông qua sự di chuyên điện tử qua tải bên ngoài. Điện áp được tạo ra dưới ánh sáng tương ứng với sự khác biệt giữa mức Fermi của TiO› và thé oxy hóa khử của chất điện phân. () Lớp TiO; với chất màu Điện cực thủy tinh Hình 1. Cấu trúc của DSSC Khi pin mặt trời TiO› tiếp xúc với ánh sáng, ba phản ứng chính sẽ diễn ra: (a) sự đưa điện tử từ trạng thái kích thích thuốc nhuộm sang vùng dẫn của TIOa, (b) quá trình đưa điện tử nóng hoặc quá trình thư giản / làm mát của điện tử nóng trong vùng dẫn và ở trạng thái bẫy, (c) sy tái tổ hợp giữa điện tử vùng dẫn và cation thuốc nhuộm và / hoặc bắt giữ bởi các bẫy [5,17,18].

Conducting XS 1O, Dye ‘ Cathode A Injection 0. Maximum — Voltage ad ⁄ Ww 0 yy ie AN 2 Red yw Mediator Ox 2 054 , <9 / S / Diffusion , 1.04 yi aig: 8s: Hình 1. Nguyên lý hoạt động của DSSC 1. Sản xuất Hydro Cơ chế sản xuất hydro quang xúc tác bởi TiOa được thê hiện trong hình 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Khóa luận tốt nghiệp với tiêu đề "Nghiên Cứu Tính Chất Quang Của Vật Liệu Phát Quang TiO2 Pha Tạp Đất Hiếm" mang đến cái nhìn sâu sắc về các đặc tính quang học của vật liệu TiO2 khi được pha tạp với các ion đất hiếm. Tài liệu này không chỉ giúp người đọc hiểu rõ hơn về cơ chế phát quang của vật liệu mà còn chỉ ra những ứng dụng tiềm năng trong công nghệ quang học và vật liệu mới.

Đặc biệt, nghiên cứu này mở ra hướng đi mới cho việc phát triển các vật liệu phát quang hiệu quả hơn, có thể ứng dụng trong các lĩnh vực như chiếu sáng LED, cảm biến quang học và nhiều công nghệ tiên tiến khác. Để mở rộng kiến thức của bạn về lĩnh vực này, bạn có thể tham khảo thêm các tài liệu liên quan như Luận văn thạc sĩ chế tạo và nghiên cứu tính chất quang học của vật liệu tio2 có cấu trúc nano pha tạp ion đất hiếm, nơi bạn sẽ tìm thấy thông tin về các nghiên cứu tương tự trong lĩnh vực vật liệu nano.

Ngoài ra, tài liệu Luận văn tốt nghiệp nghiên cứu các đặc trưng phát quang của vật liệu aluminate đồng pha tạp ion eu2 mn2 sm3 cũng sẽ cung cấp cho bạn cái nhìn sâu sắc về các vật liệu phát quang khác, giúp bạn so sánh và đối chiếu với TiO2.

Cuối cùng, bạn có thể tìm hiểu thêm về Luận văn chế tạo và khảo sát tính chất quang của thủy tinh alkali alumino borate pha tạp sm3, một nghiên cứu khác trong lĩnh vực vật liệu quang học, để mở rộng kiến thức và hiểu biết của mình về các loại vật liệu phát quang khác nhau. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các nghiên cứu hiện tại trong lĩnh vực vật liệu phát quang.