Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận tốt nghiệp "Tìm hiểu về vai trò và phương thức lãnh đạo của đảng cầm quyền ở Mĩ (1790 – 2009)" do sinh viên Huỳnh Thị Tuyết Mai (lớp Sử 4B, Khoa Lịch sử, Trường Đại học Sư phạm Thành phố Hồ Chí Minh) thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Trịnh Tiến Thuận, hoàn thành vào tháng 4 năm 2010. Công trình thuộc chuyên ngành Lịch sử thế giới, tập trung nghiên cứu lịch sử chính trị và thể chế nhà nước của Hợp chúng quốc Hoa Kỳ.
Về lý do chọn đề tài, tác giả chỉ ra rằng trong Hiến pháp Mỹ hoàn toàn không có điều khoản nào quy định về các đảng phái chính trị. Ban đầu, các nhà lập quốc như Thomas Jefferson hay George Washington đều e ngại và phản đối sự xuất hiện của các phe phái vì lo ngại nguy cơ đe dọa khối đoàn kết dân tộc. Tuy nhiên, xuất phát từ thực tiễn khách quan của một xã hội có giai cấp, việc ban hành và áp dụng thể chế quản lý xã hội luôn gắn liền trực tiếp với lợi ích của các giai tầng khác nhau. Nhu cầu giành lấy bộ máy công quyền để ban hành luật pháp có lợi cho giai cấp mình đã thúc đẩy các đảng phái chính trị ra đời từ năm 1790 và ngày càng giữ vai trò chi phối đời sống chính trị Hoa Kỳ. Thêm vào đó, do sự khác biệt về bản chất giữa chế độ tư bản chủ nghĩa và xã hội chủ nghĩa, nhiều khái niệm, thể thức sinh hoạt chính trị của Mỹ còn xa lạ với độc giả Việt Nam. Việc nghiên cứu đề tài này nhằm cung cấp hệ thống tri thức khoa học, phục vụ trực tiếp cho công tác giảng dạy phân môn Lịch sử thế giới tại trường phổ thông (các bài học về nước Mỹ ở chương trình lớp 10, 11 và 12).
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể như sau:
- Bước đầu hệ thống hóa và làm rõ quá trình hình thành hệ thống chính trị Mỹ từ khi lập quốc đến nay, từ cấp độ thể chế đến thiết chế, cùng các hoạt động chủ yếu trong việc xây dựng định chế và thiết chế xã hội.
- Nêu bật vai trò và phương thức lãnh đạo của đảng cầm quyền đối với hệ thống chính trị - xã hội Mỹ (cả về mặt đối nội, đối ngoại và ảnh hưởng quốc tế).
- Làm rõ cơ chế thực tế của đảng cầm quyền trong việc tham gia hoạch định chính sách quốc gia và chi phối các nhánh quyền lực nhà nước.
- Góp phần nâng cao chất lượng nghiên cứu và giảng dạy lịch sử nước Mỹ trong chương trình giáo dục phổ thông.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Vai trò và phương thức lãnh đạo của đảng cầm quyền tại Hợp chúng quốc Hoa Kỳ.
- Phạm vi thời gian: Từ khi các đảng phái chính trị đầu tiên hình thành (năm 1790) đến năm 2009.
- Phạm vi không gian: Toàn bộ lãnh thổ Hợp chúng quốc Hoa Kỳ (bao gồm cấp liên bang và các bang).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận tiếp cận đối tượng nghiên cứu dựa trên các khái niệm nền tảng của chủ nghĩa Mác - Lênin về mối quan hệ biện chứng giữa cơ sở hạ tầng và kiến trúc thượng tầng, trong đó hệ thống chính trị được hiểu là một bộ phận cốt lõi của kiến trúc thượng tầng, bao gồm các tổ chức, thiết chế hợp pháp nhằm thực hiện hoặc tham gia thực hiện quyền lực chính trị của giai cấp thống trị.
Về cơ sở lý luận chính trị - pháp lý, tác giả phân tích sâu học thuyết quyền tự nhiên và khế ước xã hội của nhà triết học John Locke (1632 – 1704) trong tác phẩm "Hai luận thuyết về chính phủ", chỉ ra rằng con người từ bỏ một phần quyền tự nhiên để lập ra nhà nước nhằm bảo vệ quyền tự do và quyền sở hữu tư sản. Các quan điểm lập hiến của Thomas Jefferson, John Adams ("Thoughts on Government", 1776), Alexander Hamilton và James Madison cũng được sử dụng làm cơ sở phân tích cấu trúc quyền lực Mỹ. Đối với việc phân kỳ lịch sử đảng phái, khóa luận tham khảo khung phân loại hệ thống đảng phái của hai nhà khoa học chính trị Samuel Kernell và Gary C. Jacobson.
Văn bản pháp lý nền tảng được trích dẫn và phân tích trực tiếp là bản Hiến pháp Hợp chúng quốc Hoa Kỳ năm 1787 (chính thức có hiệu lực năm 1788) cùng các Tu chính án thuộc Bản nhân quyền (Bill of Rights, thông qua năm 1791) như Tu chính án I, II, IV, V, VI, IX và X.
Phương pháp nghiên cứu được sử dụng trong khóa luận bao gồm:
- Phương pháp thu thập và xử lý tài liệu: Thu thập có hệ thống các văn bản pháp luật, tài liệu chuyên khảo và công trình nghiên cứu chính trị học.
- Phương pháp nghiên cứu chính trị học và lịch sử: Đặt các sự kiện và thiết chế chính trị vào tiến trình phát triển cụ thể của xã hội Mỹ qua từng thời kỳ.
- Phương pháp duy vật biện chứng và duy vật lịch sử: Phân tích bản chất giai cấp tư sản đằng sau các hình thức dân chủ và thể chế chính trị.
- Các phương pháp bổ trợ: So sánh, đối chiếu, phân tích - tổng hợp để làm sáng tỏ các đặc trưng của hệ thống lưỡng đảng.
Nguồn dữ liệu của khóa luận được khai thác từ các công trình nghiên cứu chuyên sâu đã xuất bản tại Việt Nam như sách chuyên khảo của Vũ Đăng Hinh ("Hệ thống chính trị Mĩ"), Lê Phụng Hoàng ("Các bài giảng chuyên đề về lịch sử các nước Tây Âu và Hoa Kì"), các bài nghiên cứu của Bùi Ngọc Anh, Nguyễn Thị Hạnh, Nguyễn Anh Hùng, Phạm Thị Thu Huyền, Lưu Văn Quảng, Lê Minh Quân, cùng văn bản Hiến pháp Hoa Kỳ.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Sự hình thành thể chế Liên bang Mĩ
Chương 1 làm rõ các khái niệm lý luận về hệ thống chính trị, bối cảnh lịch sử dẫn đến sự ra đời của nhà nước Liên bang Mỹ và cấu trúc tổng quát của hệ thống chính trị Hoa Kỳ. Tác giả chỉ ra rằng sau cuộc Chiến tranh giành độc lập, 13 thuộc địa ban đầu chỉ liên kết lỏng lẻo dưới bản Hiến chương Hợp bang (Articles of Confederation, ký năm 1777, phê chuẩn năm 1782). Thể chế Hợp bang bộc lộ nhiều điểm yếu nghiêm trọng: Quốc hội Hợp bang gồm 13 đại biểu, không có quyền đánh thuế, không có thẩm quyền điều hòa thương mại giữa các bang, bất lực trong việc giải quyết nợ công sau chiến tranh và tình trạng lạm phát tiền tệ. Cuộc khởi nghĩa của nông dân do Daniel Shays chỉ huy năm 1786 tại Massachusetts đã thúc đẩy giai cấp tư sản và chủ đồn điền nhận thấy sự cấp thiết của một chính quyền trung ương mạnh.
Sau thất bại của Hội nghị Annapolis (tháng 9/1786, chỉ có 5 bang tham dự), Hội nghị Lập hiến Philadelphia được triệu tập vào ngày 25/5/1787 dưới sự chủ tọa của George Washington, quy tụ 29 đại biểu đại diện cho hầu hết các bang (ngoại trừ Rhode Island). Các đại biểu đã thống nhất thỏa hiệp chuyển từ thể chế Hợp bang sang thể chế Liên bang thông qua bản Hiến pháp 1787 (có hiệu lực vào tháng 6/1788 khi đạt đủ tối thiểu 9 bang phê chuẩn).
Chương này cũng phân loại hệ thống chính trị Mỹ thành ba thành tố:
- Thể chế: Hiến pháp và hệ thống pháp luật điều chỉnh toàn bộ xã hội.
- Thiết chế chính thức: Ba nhánh quyền lực gồm Lập pháp (Quốc hội), Hành pháp (Tổng thống) và Tư pháp (Tối cao Pháp viện).
- Thiết chế phi chính thức: Các đảng phái chính trị, nhóm lợi ích và các phong trào xã hội (phong trào dân quyền người da đen, quyền phụ nữ, người bản xứ).
HỆ THỐNG CHÍNH TRỊ MĨ
[ THỂ CHẾ ] [ THIẾT CHẾ CHÍNH THỨC ] [ THIẾT CHẾ PHI CHÍNH THỨC ]
Hiến pháp & Pháp luật - Lập pháp (Quốc hội) - Các đảng phái chính trị
điều chỉnh xã hội - Hành pháp (Tổng thống) - Các nhóm lợi ích
- Tư pháp (Tòa án Tối cao) - Các phong trào xã hội
Chương 2: Những nguyên tắc cơ bản - Cơ sở lí luận và thực tiễn của hệ thống chính trị Mĩ
Chương 2 phân tích 7 nguyên tắc cơ bản định hình thể chế công quyền và dân quyền của Hoa Kỳ, đồng thời đối chiếu với các tiền đề thực tiễn từ thời kỳ thuộc địa:
| STT |
Nguyên tắc cơ bản |
Nội dung thể hiện trong Hiến pháp và vận hành thực tế |
Tiền đề thực tiễn thời kỳ 13 thuộc địa |
| 1 |
Dân chủ tư sản |
Quyền lực nhà nước bắt nguồn từ nhân dân; quy định bầu cử các cơ quan lập pháp và nguyên thủ. |
Viện các nhà tư sản Virginia (1619); Công ước Mayflower (1620) tại Plymouth. |
| 2 |
Tam quyền phân lập |
Phân chia quyền lực độc lập giữa Lập pháp (Điều I), Hành pháp (Điều II) và Tư pháp (Điều III). |
Cơ cấu Đại hội đồng và Thống đốc tại Vịnh Massachusetts; mô hình lưỡng viện (1644). |
| 3 |
Quyền lực kiềm chế quyền lực |
Phủ quyết của Tổng thống; Quốc hội phê chuẩn hiệp định, ngân sách; Tòa án xem xét tính hợp hiến. |
Thỏa hiệp quyền lực giữa đại diện cư dân thuộc địa và Thống đốc do chính quốc bổ nhiệm. |
| 4 |
Phân quyền Liên bang và bang |
Chính phủ liên bang nắm quyền đối ngoại, quốc phòng; các quyền còn lại thuộc về bang (Tu chính án X). |
Tập quán tự trị độc lập của 13 thuộc địa trước khi thành lập Hợp bang. |
| 5 |
Giao quyền có thời hạn |
Hạ viện nhiệm kỳ 2 năm, Tổng thống 4 năm; ngăn chặn tình trạng thâu tóm quyền lực trọn đời. |
Tập quán bầu cử định kỳ đại biểu tại các cộng đồng dân cư thuộc địa. |
| 6 |
Không xâm phạm sở hữu tư nhân |
Bảo đảm quyền tư hữu; cấm khám xét, tịch thu tài sản vô lý (Tu chính án IV, V). |
Nhu cầu bảo vệ đất đai, tàu thuyền, hàng hóa của giới thương nhân và chủ đồn điền. |
| 7 |
Tự do cá nhân và nhân thân |
Quyền tự do ngôn luận, báo chí, tôn giáo, hội họp, quyền được xét xử công bằng (Tu chính án I, VI). |
Bản Fundamental Orders of Connecticut (1639) do Thomas Hooker khởi xướng. |
Tác giả nhấn mạnh tính co giãn và linh hoạt của các nguyên tắc này, cho phép hệ thống chính trị Mỹ thích nghi qua hơn 200 năm biến động mà không làm sụp đổ cấu trúc nền tảng.
Chương 3: Vai trò và phương thức lãnh đạo của đảng cầm quyền Mĩ
Chương 3 là phần trọng tâm của khóa luận, phân tích bản chất, lịch sử tiến triển, cơ cấu tổ chức và phương thức lãnh đạo của đảng cầm quyền. Tác giả định nghĩa đảng cầm quyền ở Mỹ là đảng giành chiến thắng trong bầu cử Tổng thống, đứng ra thành lập nội các và trực tiếp điều hành chính phủ liên bang.
Tiến trình phát triển của hệ thống đảng phái Mỹ được phân kỳ qua các giai đoạn chính:
- Thời kỳ đầu (1790 – 1801): Tranh chấp giữa Phái Liên bang (Federalists của Alexander Hamilton, đại diện giới ngân hàng, công thương) và Phái Chống chủ nghĩa Liên bang (Anti-Federalists của Thomas Jefferson, sau lập ra Đảng Cộng hòa - Dân chủ, đại diện tiểu nông, tiểu chủ).
- Thời kỳ một đảng cầm quyền (1801 – 1828): Đảng Cộng hòa - Dân chủ chiếm ưu thế tuyệt đối bắt đầu từ nhiệm kỳ của Thomas Jefferson.
- Thời kỳ Đảng Dân chủ và Đảng Whigs (1828 – 1865): Andrew Jackson thành lập Đảng Dân chủ; Đảng Whigs thắng cử các năm 1840 và 1848. Đến năm 1854, các nhóm chống chế độ nô lệ thành lập Đảng Cộng hòa.
- Thời kỳ Đảng Cộng hòa ưu thế (1865 – 1896): Sau Nội chiến, Đảng Cộng hòa đẩy mạnh công nghiệp hóa và thắng cử liên tiếp, đỉnh cao là cuộc bầu cử 1896.
- Thời kỳ lưỡng đảng thay nhau cầm quyền (từ đầu thế kỷ XX đến nay): Sự cạnh tranh độc quyền giữa Đảng Dân chủ và Đảng Cộng hòa. Khóa luận điểm lại các mốc quan trọng như chính sách New Deal của Franklin Roosevelt (thắng cử các năm 1932, 1936, 1940, 1944), kỷ lục 61% phiếu phổ thông của Lyndon Johnson năm 1964, cho đến giai đoạn chuyển giao quyền lực giữa George W. Bush và Barack Obama.
Lý giải nguyên nhân duy trì bền vững của chế độ lưỡng đảng, tác giả nêu ra bốn lý do:
- Thừa kế truyền thống tranh luận lập hiến lưỡng phân ngay từ thời lập quốc.
- Cử tri Mỹ có sự đồng thuận chung về các giá trị tư bản và Hiến pháp, không có sự phân hóa ý thức hệ quá sâu sắc để hình thành nhiều đảng lớn.
- Tính linh hoạt cao của hai đảng lớn, sẵn sàng dung nạp cương lĩnh của các đảng nhỏ đang nổi lên.
- Cơ chế bầu cử theo nguyên tắc "được ăn cả" (winner-take-all) và rào cản chi phí vận động tranh cử khổng lồ khiến các đảng nhỏ không thể cạnh tranh (thống kê cho thấy từ năm 1828 đến nay, khoảng 90% cử tri toàn quốc luôn bỏ phiếu cho hai đảng lớn).
Về cơ cấu tổ chức, đảng chính trị ở Mỹ hoạt động theo nguyên tắc phi tập trung hóa, mô hình hình chóp ngược về mặt quyền lực thực tế: Ủy ban Toàn quốc ở cấp trung ương không có quyền kiểm soát thường nhật, trong khi bộ máy đảng cấp tiểu bang và địa phương nắm giữ thực quyền lựa chọn ứng viên và vận động cử tri. Đảng viên tham gia tự nguyện, không có nghĩa vụ đóng đảng phí bắt buộc.
Về phương thức lãnh đạo, đảng cầm quyền áp đặt quyền lực thông qua:
- Giới thiệu và vận động tài chính cho các ứng viên tranh cử Tổng thống, Thống đốc và Quốc hội.
- Chi phối hoạt động lập pháp thông qua việc nắm giữ ghế Chủ tịch Hạ viện và đa số ghế trong các ủy ban thường trực của Quốc hội.
- Chi phối nhánh hành pháp thông qua bổ nhiệm các vị trí bộ trưởng, cố vấn Nhà Trắng.
- Tác động gián tiếp đến ngành tư pháp thông qua quyền của Tổng thống trong việc đề cử và Quốc hội phê chuẩn các thẩm phán Tối cao Pháp viện suốt đời.
- Trực tiếp xây dựng cương lĩnh và hoạch định chính sách công đối nội, đối ngoại của quốc gia.
Kết quả và đóng góp
Từ các nội dung nghiên cứu, khóa luận đã đạt được những kết quả và đóng góp cụ thể:
- Làm sáng tỏ quá trình chuyển hóa lịch sử từ mô hình Hợp bang lỏng lẻo (1777) sang thể chế Liên bang tập trung có kiểm soát (1787), chứng minh sự ra đời của Hiến pháp 1787 là kết quả của các thỏa hiệp giai cấp nhằm bảo vệ trật tự kinh tế tư bản.
- Trích xuất và hệ thống hóa các mốc số liệu lịch sử cụ thể: 29 đại biểu tham dự Hội nghị Philadelphia 1787; quy định tối thiểu 9/13 bang phê chuẩn để Hiến pháp có hiệu lực; số liệu thống kê khoảng 90% cử tri Mỹ từ năm 1828 đến nay luôn ủng hộ hai đảng lớn; tỷ lệ phiếu bầu kỷ lục 61% của Lyndon Johnson trong cuộc bầu cử năm 1964.
- Làm rõ bản chất của cơ chế "kiềm chế và đối trọng" (checks and balances), khẳng định các nhánh quyền lực tại Mỹ không tồn tại độc lập tuyệt đối mà đan cài, ràng buộc lẫn nhau để ngăn chặn sự độc quyền của một phe phái.
- Chỉ ra đặc thù phi tập trung của đảng phái chính trị Mỹ, giải thích một cách khoa học lý do các đảng thứ ba (như đảng Greenback, đảng Dân túy, đảng Cấp tiến 1912 hay đảng Độc lập 1948) không thể phá vỡ thế độc quyền của Đảng Dân chủ và Đảng Cộng hòa.
- Cung cấp một tài liệu tham khảo có cấu trúc rõ ràng, phục vụ giảng dạy các bài học về lịch sử nước Mỹ trong chương trình Trung học phổ thông Việt Nam.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Do giới hạn dung lượng của một khóa luận tốt nghiệp bậc cử nhân và nguồn tư liệu sơ cấp bằng tiếng Anh chưa được khai thác toàn diện, các phân tích về sự tương tác giữa đảng cầm quyền với hệ thống vận động hành lang (lobbying) và thị trường tài chính tranh cử ở cấp tiểu bang chưa được đào sâu chi tiết. Mốc thời gian nghiên cứu dừng lại ở năm 2009, chưa bao quát các diễn biến chính trị phức tạp của các kỳ bầu cử Tổng thống Mỹ giai đoạn tiếp theo.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng phạm vi nghiên cứu từ năm 2009 đến nay; đi sâu phân tích tác động của truyền thông kỹ thuật số và các siêu ủy ban hành động chính trị (Super PACs) đối với phương thức lãnh đạo và vận động tranh cử của hai đảng Dân chủ và Cộng hòa trong bối cảnh phân cực chính trị hiện đại.
Giá trị tham khảo
Công trình là nguồn tài liệu hữu ích cho:
- Sinh viên và học viên ngành Lịch sử, Sư phạm Lịch sử, Chính trị học, Luật học và Quốc tế học: Cung cấp bức tranh toàn cảnh về sự hình thành thể chế liên bang và cơ chế vận hành của nền chính trị Hoa Kỳ.
- Giáo viên Lịch sử bậc Trung học phổ thông: Tham khảo trực tiếp để soạn bài giảng và mở rộng kiến thức chuyên môn cho các bài học lịch sử thế giới:
- Lớp 10: Bài "Chiến tranh giành độc lập của 13 thuộc địa Anh ở Bắc Mĩ".
- Lớp 11: Bài "Nước Mĩ giữa hai cuộc chiến tranh thế giới".
- Lớp 12: Bài "Nước Mĩ (1945 – 2000)".
- Phần nội dung đáng tham khảo nhất: Chương 2 (phân tích nguồn gốc thực tiễn thời kỳ thuộc địa của 7 nguyên tắc lập hiến) và Chương 3 (bốn nguyên nhân duy trì thể chế lưỡng đảng và cơ cấu tổ chức phi tập trung của các đảng chính trị Mỹ).
Câu hỏi thường gặp
1. Vì sao các nhà sáng lập nước Mỹ phản đối đảng phái nhưng hệ thống đảng phái vẫn ra đời từ năm 1790?
Các nhà lập quốc như Washington và Jefferson lo ngại đảng phái gây chia rẽ dân tộc. Tuy nhiên, khi xây dựng thể chế quản lý xã hội có giai cấp, các nhóm lợi ích buộc phải liên kết để giành lấy bộ máy công quyền nhằm ban hành các luật lệ có lợi cho mình. Cuộc tranh luận lập hiến giữa Phái Liên bang (A. Hamilton) và Phái Chống chủ nghĩa Liên bang (T. Jefferson) đã trực tiếp dẫn đến sự ra đời của các chính đảng đầu tiên vào năm 1790.
2. Thể chế Hợp bang (1777 – 1787) có nhược điểm gì khiến nước Mỹ phải ban hành Hiến pháp 1787?
Chính quyền Hợp bang chỉ có quân đội chung và quyền đối ngoại, hoàn toàn không có quyền đánh thuế và không có quyền điều hòa nền thương mại giữa các bang. Tình trạng nợ công chiến tranh không thể thanh toán, tiền tệ mất giá, cùng nguy cơ bạo loạn xã hội như cuộc khởi nghĩa của Daniel Shays (1786) đã buộc các bang phải lập ra một chính quyền trung ương Liên bang đủ mạnh.
3. Vì sao các đảng nhỏ tại Mỹ không thể phát triển thành đảng lớn cầm quyền?
Có bốn nguyên nhân chính: (1) Cử tri Mỹ có sự đồng thuận cao về hệ giá trị tư bản và Hiến pháp; (2) Hai đảng lớn rất linh hoạt, sẵn sàng tiếp thu cương lĩnh của các đảng nhỏ nổi lên để thu hút cử tri; (3) Hệ thống bầu cử theo nguyên tắc "được ăn cả" khiến các đảng nhỏ khó gom đủ phiếu đại cử tri ở từng bang; (4) Chi phí vận động tranh cử truyền thông quá lớn mà các đảng nhỏ không đủ tiềm lực tài chính để trang trải.
4. Học thuyết của John Locke ảnh hưởng như thế nào đến Hiến pháp Mỹ?
Quan điểm của Locke về "các quyền tự nhiên không thể bị tước bỏ" (tự do, bình đẳng, tư hữu) và khế ước xã hội đã được Thomas Jefferson đưa vào Tuyên ngôn Độc lập và sau đó được cụ thể hóa trong Hiến pháp Mỹ, đặt ra nguyên tắc quyền lực công quyền phải bị giới hạn và phân quyền để không xâm phạm quyền tự nhiên của công dân.
5. Cơ cấu tổ chức của các đảng chính trị ở Mỹ có đặc điểm gì đặc biệt?
Các đảng chính trị Mỹ tổ chức theo nguyên tắc phi tập trung hóa với cấu trúc hình chóp ngược về mặt thực quyền. Đảng chính trị toàn quốc ở cấp trung ương không có quyền chi phối thường nhật đối với cấp dưới; quyền lực thực sự thuộc về các tổ chức đảng cấp bang và cơ sở địa phương. Đảng viên gia nhập hoàn toàn tự nguyện, không bị ràng buộc nghĩa vụ tài chính hay sinh hoạt bắt buộc.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Huỳnh Thị Tuyết Mai đã tái hiện có hệ thống lịch sử hình thành thể chế Liên bang và vai trò của đảng cầm quyền trong hệ thống chính trị Hoa Kỳ giai đoạn 1790 – 2009. Bằng việc kết hợp phương pháp luận sử học và phân tích chính trị học, công trình làm sáng tỏ cơ sở lý luận của Hiến pháp 1787, bản chất của chế độ lưỡng đảng và các phương thức kiểm soát quyền lực nhà nước tại Mỹ. Đây là một tài liệu học thuật có giá trị tham khảo thiết thực cho việc nghiên cứu lịch sử thế giới và nâng cao chất lượng giảng dạy lịch sử tại các trường phổ thông.