Khóa luận tốt nghiệp: Lập kế hoạch giải phóng tàu hàng khô tại Cảng Hoàng Diệu

Luận văn tốt nghiệp nghiên cứu tốt nghiệp lập kế hoạch giải phòng tàu hàng khô tại cảng hoàng diệu, điều tra thực trạng, phân tích số liệu, đề xuất biện pháp cải tiến thực tế.

Chuyên ngành

Quản Lý Cảng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2023

64
23
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan kế hoạch giải phóng tàu hàng khô Cảng Hoàng Diệu

Lập kế hoạch giải phóng tàu hàng khô là một quy trình nghiệp vụ cốt lõi trong hoạt động khai thác cảng biển. Tại Cảng Hoàng Diệu, một chi nhánh quan trọng của Cảng Hải Phòng, công tác này giữ vai trò quyết định đến hiệu quả sản xuất kinh doanh và năng lực cạnh tranh. Một kế hoạch khoa học giúp tối ưu hóa việc sử dụng cầu bến, thiết bị và nhân lực. Nó cũng đảm bảo thời gian tàu nằm chờ tại cảng được rút ngắn tối đa, giảm chi phí cho chủ tàu và chủ hàng. Quy trình này bao gồm nhiều giai đoạn phức tạp, từ việc tiếp nhận thông tin tàu, phân tích đặc tính hàng hóa, đến việc bố trí phương tiện, tính toán năng suất và điều phối hoạt động xếp dỡ. Đối với hàng khô như sắt thép, tôn cuộn, hàng rời, mỗi loại hàng lại có những yêu cầu riêng về công nghệ và quy trình xếp dỡ. Việc lập kế hoạch không chỉ dừng lại ở lý thuyết mà phải dựa trên cơ sở vật chất kỹ thuật thực tế của cảng. Cảng Hoàng Diệu sở hữu hệ thống cầu tàu, kho bãi và trang thiết bị chuyên dụng, nhưng cũng đối mặt với những giới hạn nhất định. Do đó, một kế hoạch tác nghiệp hiệu quả phải cân đối được mọi yếu tố để đảm bảo quá trình giải phóng tàu diễn ra an toàn, nhanh chóng và thông suốt. Khóa luận này tập trung phân tích và xây dựng một kế hoạch mẫu cho tàu DEYOUNG SUNSHINE, vận chuyển mặt hàng tôn cuộn và tôn tấm, qua đó cung cấp một cái nhìn thực tiễn về nghiệp vụ quan trọng này.

1.1. Vai trò của việc lập kế hoạch giải phóng tàu hiệu quả

Việc lập kế hoạch giải phóng tàu đóng vai trò xương sống cho toàn bộ hoạt động khai thác tại Cảng Hoàng Diệu. Một kế hoạch tốt không chỉ là một lịch trình công việc, mà là một chiến lược tối ưu hóa nguồn lực. Nó giúp giảm thiểu thời gian chờ đợi của tàu, trực tiếp cắt giảm chi phí cho các hãng tàu, từ đó nâng cao sức hấp dẫn và khả năng cạnh tranh của cảng. Hơn nữa, việc phối hợp nhịp nhàng các khâu từ cầu tàu, kho bãi đến phương tiện vận tải nội bộ giúp tăng năng suất xếp dỡ tổng thể, tối đa hóa lượng hàng hóa thông qua trong một đơn vị thời gian. Kế hoạch chi tiết còn là cơ sở để đảm bảo an toàn lao động, giảm thiểu rủi ro tai nạn và hư hỏng hàng hóa, đặc biệt với các mặt hàng có giá trị cao như tôn cuộntôn tấm.

1.2. Giới thiệu tổng quan về cơ sở vật chất Cảng Hoàng Diệu

Cảng Hoàng Diệu là một trong những cảng tổng hợp lâu đời và quan trọng nhất tại khu vực Hải Phòng. Cảng sở hữu hệ thống cầu tàu với tổng chiều dài hàng nghìn mét, có khả năng tiếp nhận các tàu hàng khô có trọng tải lên đến 50.000 DWT (giảm tải). Hệ thống kho bãi đa dạng, bao gồm cả kho kín và bãi chứa ngoài trời, đáp ứng nhu cầu lưu trữ nhiều loại hàng hóa. Về trang thiết bị, cảng được trang bị các loại cần cẩu bờ có sức nâng lớn, xe nâng hàng, và các công cụ xếp dỡ chuyên dụng. Đặc biệt, Cảng Hoàng Diệu là cảng duy nhất tại Việt Nam có hệ thống đường sắt kết nối trực tiếp từ cầu cảng với mạng lưới đường sắt quốc gia, tạo lợi thế lớn trong vận tải đa phương thức.

II. Thách thức trong giải phóng tàu hàng khô tại Cảng Hoàng Diệu

Mặc dù có nhiều lợi thế, công tác giải phóng tàu hàng khô tại Cảng Hoàng Diệu vẫn đối mặt với không ít thách thức. Một trong những vấn đề lớn nhất là sự cạnh tranh gay gắt từ các cảng khác trong khu vực, đặc biệt là các cảng nước sâu mới được đầu tư hiện đại. Vị trí nằm ở thượng nguồn sông Cấm cũng gây ra hiện tượng sa bồi thường xuyên, ảnh hưởng đến độ sâu luồng và khả năng tiếp nhận các tàu có mớn nước lớn. Điều này đòi hỏi chi phí nạo vét định kỳ và đôi khi buộc tàu lớn phải giảm tải trước khi vào cảng. Một thách thức khác đến từ chính cơ sở hạ tầng. Mặc dù được đầu tư, một số trang thiết bị đã qua nhiều năm sử dụng, có thể ảnh hưởng đến năng suất xếp dỡ và chi phí bảo trì. Bên cạnh đó, dự án xây dựng cầu Nguyễn Trãi trong tương lai được dự báo sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến hoạt động của cảng, giới hạn kích thước tàu có thể ra vào. Tình hình biến động của thị trường, như giá sắt thép tăng cao hay ảnh hưởng từ các dịch bệnh toàn cầu, cũng tác động mạnh mẽ đến sản lượng hàng hóa, gây khó khăn cho việc lập kế hoạch sản xuất kinh doanh ổn định. Để vượt qua những thách thức này, việc xây dựng một kế hoạch tác nghiệp giải phóng tàu khoa học và linh hoạt trở nên cấp thiết hơn bao giờ hết.

2.1. Vấn đề cạnh tranh thị phần và sa bồi luồng lạch

Sự phát triển của các cảng lân cận, đặc biệt là các cảng tại khu vực Đình Vũ và Lạch Huyện với cơ sở hạ tầng hiện đại và luồng nước sâu, tạo ra áp lực cạnh tranh lớn về thị phần hàng hóa đối với Cảng Hoàng Diệu. Thêm vào đó, vấn đề sa bồi luồng lạch là một bài toán kinh niên. Theo tài liệu, cảng thường xuyên phải đối mặt với sự sa bồi của luồng quốc gia, làm giảm khả năng tiếp nhận tàu lớn và tăng chi phí khai thác. Các tàu phải chờ thủy triều hoặc giảm tải, gây kéo dài thời gian và tăng chi phí logistics, ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả của kế hoạch giải phóng tàu.

2.2. Ảnh hưởng từ cơ sở hạ tầng và các dự án quy hoạch

Cơ sở vật chất kỹ thuật của cảng, dù được bảo trì, vẫn có những giới hạn nhất định so với các cảng mới. Việc nâng cấp, thay thế thiết bị đòi hỏi nguồn vốn đầu tư lớn. Một yếu tố mang tính chiến lược là dự án cầu Nguyễn Trãi. Dự án này khi hoàn thành sẽ giới hạn tĩnh không thông thuyền, khiến Cảng Hoàng Diệu chỉ có thể tiếp nhận các tàu có kích thước nhỏ hơn. Điều này buộc cảng phải có chiến lược tái cơ cấu nguồn hàng và tối ưu hóa quy trình xếp dỡ cho các loại tàu phù hợp, đặt ra yêu cầu cao hơn cho công tác lập kế hoạch trong dài hạn.

III. Hướng dẫn lập kế hoạch giải phóng tàu hàng khô chi tiết

Quy trình lập kế hoạch giải phóng tàu hàng khô tại Cảng Hoàng Diệu được thực hiện một cách bài bản qua nhiều bước, đảm bảo sự phối hợp đồng bộ giữa các bộ phận. Bước đầu tiên và quan trọng nhất là tiếp nhận và xử lý thông tin. Cảng tiếp nhận các thông báo về tàu, hàng hóa, và các yêu cầu dịch vụ từ đại lý hãng tàu. Dựa trên các chứng từ như Packing List và sơ đồ hầm hàng (Stowage Plan), phòng điều hành sẽ phân tích chi tiết về loại hàng, số lượng, trọng lượng, và vị trí của từng lô hàng trên tàu. Ví dụ, với tàu DEYOUNG SUNSHINE, thông tin chi tiết về 5186.65 tấn tôn cuộntôn tấm được phân tích kỹ lưỡng. Sau khi có đủ thông tin, bước tiếp theo là lập phương án xếp dỡ. Phương án này xác định số lượng máng làm việc, loại cần cẩu và công cụ xếp dỡ cần sử dụng, cũng như dự kiến năng suất xếp dỡ cho từng máng. Kế hoạch cũng phải bố trí cầu bến phù hợp với chiều dài và mớn nước của tàu, đồng thời sắp xếp kho bãi để tiếp nhận hàng hóa. Cuối cùng, kế hoạch phân công cụ thể nhân lực cho từng ca, bao gồm công nhân lái cẩu, công nhân tín hiệu, và công nhân dưới hầm hàng, đảm bảo mọi vị trí đều sẵn sàng khi tàu cập cảng.

3.1. Quy trình tiếp nhận thông tin và chứng từ của tàu

Giai đoạn đầu tiên của kế hoạch là thu thập thông tin một cách chính xác. Phòng Điều hành sản xuất của cảng sẽ nhận thông báo dự kiến tàu đến (ETA), thông tin chi tiết về tàu (DEYOUNG SUNSHINE: quốc tịch Đài Loan, chiều dài 100.47m), và bản lược khai hàng hóa (Cargo Manifest). Các chứng từ này cung cấp dữ liệu quan trọng về tổng khối lượng hàng, phân loại hàng hóa (ví dụ: Steel coil, Hot rolled POC coil), số kiện, và trọng lượng từng loại. Việc kiểm tra và đối chiếu các thông tin này giúp cảng hình dung rõ ràng về lô hàng, từ đó làm cơ sở để lên phương án dỡ hàng tối ưu và chuẩn bị các nguồn lực cần thiết.

3.2. Xây dựng phương án và bố trí cầu bến thiết bị xếp dỡ

Dựa trên thông tin đã thu thập, cảng tiến hành xây dựng phương án tác nghiệp chi tiết. Phương án này quyết định vị trí cầu tàu sẽ bố trí cho tàu cập bến, đảm bảo an toàn và thuận tiện cho việc làm hàng. Đồng thời, kế hoạch sẽ chỉ định số lượng và loại cần cẩu bờ sẽ tham gia xếp dỡ. Việc lựa chọn công cụ xếp dỡ phù hợp (ví dụ: bộ cẩu chuyên dùng 6 mỏ cho tôn tấm hoặc dây cáp cho tôn cuộn) là yếu tố then chốt để đảm bảo an toàn và đạt được năng suất xếp dỡ cao. Kế hoạch cũng phải dự trù việc điều động xe nâng, xe đầu kéo để vận chuyển hàng từ cầu tàu vào kho bãi đã được quy hoạch sẵn.

IV. Phương pháp xếp dỡ tôn cuộn và tôn tấm tối ưu tại cảng

Đối với mặt hàng đặc thù là sắt thép, phương pháp xếp dỡ đóng vai trò quyết định đến sự an toàn và hiệu quả. Tại Cảng Hoàng Diệu, quy trình này được chuẩn hóa nghiêm ngặt. Với tôn cuộn, công nhân dưới hầm tàu sử dụng cáp nét hoặc xà beng để tạo khe hở, luồn dây cáp chuyên dụng để thành lập mã hàng. Tùy thuộc vào trọng lượng cuộn tôn và sức nâng của cần cẩu, một mã hàng có thể bao gồm một hoặc nhiều cuộn. Cần trục sẽ nâng mã hàng lên cầu tàu, sau đó xe nâng sẽ vận chuyển vào kho bãi. Đối với tôn tấm, quy trình phức tạp hơn. Tài liệu gốc mô tả việc sử dụng bộ cẩu chuyên dùng có 6 mỏ ngáo. Công nhân phải dùng xà beng hoặc nêm gỗ để tạo khe hở giữa các kiện hoặc tấm tôn, sau đó mắc các mỏ cẩu vào một cách chắc chắn. Thao tác này đòi hỏi sự cẩn trọng cao để đảm bảo mỏ cẩu bám sâu và ôm hết độ dày của kiện hàng. Một yếu tố quan trọng trong cả hai quy trình là an toàn lao động. Công nhân phải được trang bị đầy đủ đồ bảo hộ, không đứng trong vùng hoạt động của cần cẩu và tuân thủ nghiêm ngặt các tín hiệu điều khiển. Việc tuân thủ đúng quy trình công nghệ xếp dỡ giúp giảm thiểu rủi ro, bảo vệ hàng hóa và tối ưu hóa thời gian giải phóng tàu.

4.1. Quy trình công nghệ xếp dỡ hàng tôn cuộn chuyên dụng

Hàng tôn cuộn có đặc điểm nặng và hình dạng tròn, đòi hỏi kỹ thuật xếp dỡ cẩn thận. Công nhân dưới hầm tàu có nhiệm vụ thành lập mã hàng bằng cách luồn dây cáp qua lõi các cuộn thép. Thông thường, mỗi mã hàng gồm nhiều cuộn với tổng trọng lượng phù hợp với sức nâng của cẩu, ví dụ 5 tấn. Sau khi lập mã hàng, công nhân ra tín hiệu cho lái cẩu nâng từ từ để kiểm tra độ cân bằng và chắc chắn. Trên cầu tàu, mã hàng được hạ xuống vị trí đã chuẩn bị kê lót. Xe nâng sẽ tiếp nhận và vận chuyển vào kho. Quy trình này yêu cầu sự phối hợp nhịp nhàng giữa công nhân dưới hầm, người điều khiển cẩu và lái xe nâng để đảm bảo dòng chảy hàng hóa liên tục.

4.2. Kỹ thuật xếp dỡ hàng tôn tấm đảm bảo an toàn tuyệt đối

Hàng tôn tấm thường được đóng thành kiện hoặc để riêng lẻ, có trọng lượng lớn và sắc cạnh, tiềm ẩn nguy cơ mất an toàn cao. Quy trình xếp dỡ tại cảng yêu cầu sử dụng bộ cẩu chuyên dùng có nhiều mỏ kẹp (ngáo). Công nhân phải tạo khe hở để mắc các mỏ kẹp vào kiện hàng. Điều quan trọng là phải đảm bảo các mỏ kẹp được mắc sâu, phân bổ đều và trùng với tâm trọng lực của kiện hàng. Trước khi nâng, cần trục sẽ kéo căng cáp từ từ để kiểm tra. Trong suốt quá trình cẩu, công nhân phải đứng ở vị trí an toàn, sử dụng dây lèo để điều hướng mã hàng, tránh va đập.

4.3. Các nguyên tắc cốt lõi về an toàn lao động khi xếp dỡ

An toàn lao động là ưu tiên hàng đầu trong mọi hoạt động xếp dỡ. Công nhân phải trang bị đầy đủ bảo hộ cá nhân. Trước mỗi ca làm việc, các thiết bị và công cụ xếp dỡ như cáp, mỏ cẩu, xe nâng đều phải được kiểm tra kỹ thuật. Nghiêm cấm việc chất xếp hàng hóa quá tải, quá chiều cao an toàn. Trong quá trình cần cẩu hoạt động, mọi người không phận sự phải đứng cách xa khu vực làm việc ít nhất 3 mét. Chỉ đóng nắp hầm hàng khi xác nhận không còn người ở bên dưới. Việc tuân thủ các quy tắc này là yếu tố sống còn để ngăn ngừa tai nạn và đảm bảo quá trình giải phóng tàu diễn ra thành công.

V. Bí quyết tính toán các chỉ tiêu giải phóng tàu chính xác

Để một kế hoạch giải phóng tàu có tính khả thi, việc tính toán các chỉ tiêu kỹ thuật là không thể thiếu. Khóa luận đã trình bày chi tiết các công thức và phương pháp tính toán áp dụng tại Cảng Hoàng Diệu. Đầu tiên là việc xác định các đại lượng đặc trưng của hàng hóa, như lượng hàng đến cảng trong ngày căng thẳng nhất (Qmax_ng), hệ số lưu kho (α), để từ đó tính toán dung lượng kho bãi cần thiết (Eh). Tiếp theo, phần quan trọng nhất là tính toán năng suất của thiết bị xếp dỡ. Năng suất giờ của cần cẩu (Phi) được xác định dựa trên công thức: 𝑃ℎ𝑖 = 3600 . 𝐺ℎ𝑖 / 𝑇𝐶𝐾𝑖, trong đó Ghi là khối lượng hàng một lần nâng và TCKi là thời gian một chu kỳ làm việc. Thời gian chu kỳ này lại phụ thuộc vào nhiều yếu tố như thời gian móc hàng, tốc độ nâng, góc quay của cần cẩu và chiều cao nâng hạ. Từ năng suất giờ, ta có thể tính ra năng suất ca và năng suất ngày. Sau khi có năng suất của từng thiết bị, cảng tiến hành cân đối khả năng thông qua của các khâu, từ tuyến tiền phương (cầu tàu) đến tuyến hậu phương (kho bãi, phương tiện vận tải). Việc tính toán chính xác giúp xác định được thời gian xếp dỡ dự kiến (txd) và số lượng thiết bị, nhân lực cần thiết, đảm bảo giải phóng tàu trong thời gian ngắn nhất.

5.1. Phương pháp xác định năng suất thực tế của thiết bị xếp dỡ

Việc xác định năng suất xếp dỡ (P) là nền tảng của mọi kế hoạch. Năng suất này không phải là một con số cố định mà phụ thuộc vào loại hàng và quy trình tác nghiệp. Ví dụ, với hàng tôn tấm, thời gian chu kỳ của cần cẩu (Tck) được tính toán chi tiết, bao gồm thời gian móc hàng (tm), nâng (tn), quay (tq), hạ (th), và tháo hàng (tt). Các thông số như chiều cao nâng, góc quay cần trục đều được đưa vào công thức. Kết quả tính toán cho thấy năng suất giờ của cần cẩu khi dỡ tôn tấm từ tàu lên xe là 131,068 tấn/giờ, trong khi dỡ lên bãi là 109,756 tấn/giờ. Những con số này là cơ sở để bố trí số lượng cần cẩu và dự báo tiến độ làm hàng.

5.2. Công thức cân đối khả năng thông qua của tuyến tiền phương

Tuyến tiền phương là khu vực cầu tàu, nơi diễn ra hoạt động dỡ hàng trực tiếp từ tàu. Khả năng thông qua của tuyến này (πTP) quyết định tốc độ giải phóng tàu. Nó được tính toán dựa trên năng suất ngày của thiết bị (P1, P2), hệ số lưu kho (α), số lượng thiết bị làm việc (n1) và hệ số sử dụng cầu tàu (kct). Việc cân đối này đảm bảo rằng không có sự tắc nghẽn tại cầu tàu. Nếu năng suất của tuyến tiền phương cao hơn khả năng tiếp nhận của tuyến hậu phương (kho bãi, ô tô), hàng hóa sẽ bị ùn ứ, và ngược lại. Mục tiêu là tạo ra một dòng chảy hàng hóa đồng bộ và hiệu quả.

VI. Giải pháp nâng cao hiệu quả giải phóng tàu Cảng Hoàng Diệu

Để nâng cao hiệu quả giải phóng tàu hàng khô, Cảng Hoàng Diệu cần triển khai đồng bộ nhiều giải pháp. Trước hết, việc tiếp tục đầu tư, hiện đại hóa trang thiết bị xếp dỡ là yếu tố then chốt. Sử dụng các loại cần cẩu có tầm với lớn hơn, tốc độ cao hơn và các công cụ xếp dỡ tự động hóa sẽ giúp tăng đáng kể năng suất xếp dỡ, rút ngắn thời gian làm hàng. Thứ hai, cần tối ưu hóa liên tục các quy trình công nghệ xếp dỡ. Việc nghiên cứu, áp dụng các phương pháp làm hàng mới, an toàn và hiệu quả hơn cho từng loại hàng cụ thể như tôn cuộn, tôn tấm sẽ mang lại lợi ích lớn. Đào tạo và nâng cao tay nghề cho đội ngũ công nhân vận hành cũng là một giải pháp quan trọng, bởi con người vẫn là yếu tố quyết định sự thành công của kế hoạch. Bên cạnh đó, việc ứng dụng công nghệ thông tin trong quản lý và điều hành sản xuất, chẳng hạn như các phần mềm lập kế hoạch, theo dõi vị trí tàu và hàng hóa theo thời gian thực, sẽ giúp tăng cường tính chính xác và linh hoạt. Cuối cùng, cảng cần có chiến lược kinh doanh linh hoạt để thích ứng với những thay đổi về hạ tầng trong tương lai, chủ động tìm kiếm các nguồn hàng phù hợp với năng lực tiếp nhận của cảng sau khi có cầu Nguyễn Trãi.

6.1. Hiện đại hóa trang thiết bị và công nghệ xếp dỡ hàng hóa

Đầu tư vào trang thiết bị hiện đại là giải pháp nền tảng. Việc trang bị thêm các cần cẩu bờ có sức nâng lớn và công nghệ tiên tiến sẽ giúp xử lý các mã hàng nặng hơn một cách nhanh chóng. Đồng thời, nghiên cứu và áp dụng các loại công cụ xếp dỡ thông minh, có khả năng tự động kẹp hoặc tháo hàng, sẽ giảm thời gian phụ thuộc vào công nhân dưới hầm, từ đó tăng tốc độ chu kỳ làm việc của cần cẩu và nâng cao hiệu quả giải phóng tàu.

6.2. Tối ưu hóa quy trình và ứng dụng công nghệ thông tin

Việc chuẩn hóa và cải tiến liên tục quy trình xếp dỡ giúp loại bỏ các thao tác thừa và giảm thiểu thời gian chết. Song song đó, ứng dụng mạnh mẽ công nghệ thông tin vào công tác điều hành là xu thế tất yếu. Một hệ thống quản lý cảng (Terminal Operating System - TOS) hiện đại sẽ giúp tự động hóa việc lập kế hoạch, phân bổ nguồn lực, theo dõi tiến độ làm hàng và kết nối dữ liệu với các bên liên quan như hãng tàu, hải quan, giúp toàn bộ chuỗi logistics vận hành một cách trơn tru và minh bạch.

6.3. Đào tạo nhân lực và xây dựng chiến lược kinh doanh dài hạn

Con người là trung tâm của mọi hoạt động. Cảng Hoàng Diệu cần xây dựng các chương trình đào tạo định kỳ để nâng cao kỹ năng vận hành thiết bị, kiến thức về an toàn lao động và khả năng xử lý tình huống cho công nhân. Về dài hạn, cảng cần xây dựng một chiến lược kinh doanh chủ động, tập trung vào các thị trường ngách và loại hàng hóa phù hợp với điều kiện cơ sở hạ tầng, biến thách thức từ các dự án quy hoạch thành cơ hội để tái cấu trúc và phát triển bền vững.

15/07/2025
Khóa luận tốt nghiệp lập kế hoạch giải phòng tàu hàng khô tại cảng hoàng diệu

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU VỀ CẢNG HOÀNG DIỆU 1.1 SƠ LƯỢC HÌNH THÀNH PHÁT TRIỂN CỦA CẢNG.1 Thông tin chung về cảng Hải Phòng Tên giao dịch: Cảng Hải Phòng Trụ sở chính: số 8A, Trần Phú, Ngô Quyền, Hải Phòng Email: chp@hn.vn Website: www.vn Cảng Hải Phòng được xây dựng và phát triển từ năm 1874 bởi Pháp, được sử dụng để đổ bộ và tiếp tế cho quân đội viễn chinh. Từ một bãi bùn bên sông Cấm, Pháp đã xây dựng bến cảng cùng với 6 kho hàng. Cảng Hải Phòng dần trở thành cảng trọng điểm của Bắc Kỳ ngày trước. Đến năm 1939, cảng thực hiện 23% khối lượng vận chuyển xuất nhập khẩu của xứ Đông Dương.

Theo dòng chảy của thời gian, khi Cách mạng tháng Tám thành công, kháng chiến chống Pháp giành được thắng lợi vang dội rồi đến những năm tháng chống Mỹ trường kỳ cứu nước, Cảng Hải Phòng vừa tích cực mở rộng sản xuất và tiếp nhận hàng hóa chi viện, vừa hứng chịu mưa bom bão đạn của quân thù. Ngày 21/03/1956, Cảng Hải Phòng được phụ trách và quản lý bởi Ngành vận tải thủy. Năm 1962, Cảng Hải Phòng được Bộ Giao thông Vận tải giao nhiệm vụ mở rộng cảng để tăng lượng hàng hóa thông qua của cảng. Ngày 10/7/1965, Cảng là xí nghiệp trực thuộc Cục vận tải đường biển.

Năm 1974, Cảng hoàn thành hệ thống kẽm từ cầu 1 tới cầu 11 với tổng chiều dài 1.792m cùng với hệ thống đường sắt. Ngoài hệ thống cầu bến và đường sắt thì cảng cũng xây dựng thêm 4 kho hàng với 9 tổng diện tích là 23. Ngày 28/11/1978, Cảng trực thuộc Tổng cục đường biển. Ngày 29/4/1995, cảng trực thuộc Tổng công ty Hàng hải Việt Nam.

Ngày 12/10/2007, Cảng chuyển sang hoạt động theo mô hình Công ty TNHH MTV Cảng Hải Phòng, trực thuộc Tổng công ty Hàng hải Việt Nam. Ngày 01/07/2014, Cảng chuyển sang hoạt động theo mô hình Công ty cổ phần. Trải qua hơn 140 năm xây dựng phát triển, Cảng Hải Phòng đã trở thành cảng biển lớn nhất khu vực phía Bắc Việt Nam, có hệ thống thiết bị hiện đại và cơ sở hạ tầng đầy đủ, an toàn, phù hợp với phương thức vận tải, thương mại quốc tế. Cảng Hải Phòng có 05 Chi nhánh, đơn vị: - Chi nhánh Cảng Chùa Vẽ - Chi nhánh Cảng Tân Vũ - Công ty TNHH một thành viên Cảng Hoàng Diệu - Công ty TNHH một thành viên Trung tâm Y Tế Cảng Hải Phòng - Công ty TNHH một thành viên Đào tạo Kỹ thuật Nghiệp vụ Cảng Hải Phòng Hình.

1 Vị trí địa lý cẩng Hải Phòng 10 1.2 Thông tin Cảng Hoàng Diệu Cảng Hoàng Diệu là một cảng thuộc Cảng Hải Phòng, nằm trong vùng tam giác kinh tế Hà Nội - Hải Phòng - Quảng Ninh, đây là một khu vực có điều cơ sở hạ tầng và kinh tế phát triển, Cảng Hoàng Diệu là một địa điểm tin cậy cho việc xếp dỡ hàng hóa thông qua Hải Phòng cũng như các tỉnh và thành phố ở miền Bắc Việt Nam. 2 Sơ đồ cảng Hoàng Diệu Thông tin chung: Địa chỉ: Số 3 Đường Lê Thánh Tông, Phường Máy Tơ, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam Điện thoại: 0225.3747095 Vị trí bến cảng: Số 3 Lê Thánh Tông, Ngô Quyền, Hải Phòng Công năng khai thác cảng: Tổng hợp, Hàng rời, hàng khô Diện tích bến cảng (ha): 16,3 Năng lực thông qua của bến cảng (T/N): 6.000 Cơ quan QLNN chuyên ngành hàng hải: Cảng vụ hàng hải Hải Phòng 1.1 Vị trí địa lý Vị trí địa lý ( Kinh độ - Vĩ độ ) : 20°52 ′ N 106°41 ' E Trạm đón hoa tiêu ( Kinh độ - Vĩ độ ) : 2040N 106°50E Thời gian làm việc : 24h / ngày. 11 Luồng vào Cảng từ phao số 0 đến cầu cảng : dài 40km Cỡ tàu lớn nhất cập bến : 50000 DWT giảm tải 1.2 Quá trình hình thành và phát triển Công ty TNHH MTV cảng Hoàng Diệu tiền thân là xí nghiệp xếp dỡ cảng Hoàng Diệu thuộc Cảng Hải Phòng. Công ty TNHH MTV Cảng Hoàng Diệu được hình thành từ ngày 20 tháng 11 năm 1993 theo QĐ số 652/TCCB của Cục Hàng hải Việt Nam từ việc sáp nhập hai xí nghiệp: Xí nghiệp xếp dỡ I và Xí nghiệp xếp dỡ II.

Từ ngày 01 tháng 02 năm 2016, Cảng Hoàng Diệu chuyển đổi mô hình hoạt động thành Công ty TNHH Một thành viên Cảng Hoàng Diệu với tư cách pháp nhân độc lập.2 LĨNH VỰC HOẠT ĐỘNG SẢN XUẤT KINH DOANH - Xếp dỡ, giao nhận, bảo quản hàng hóa - Vận tải hàng hóa đường sắt - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ - Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa - Kinh doanh bất động sản, cho thuê kho bãi , văn phòng. - Môi giới thuê tàu biển; dịch vụ đại lý tàu biển; đại lý vận tải đường biển , dịch vụ giao nhận; kiểm đếm; nâng hạ hàng hóa ,… - Dịch vụ xuất nhập khẩu hàng hóa , kho bãi và lưu giữ hàng hóa - Sửa chữa container và dịch vụ vệ sinh container - Lai dắt và hỗ trợ tàu biển - Sửa chữa thiết bị - Sửa chữa cơ sở hạ tầng 12 1.3 CƠ CẤU TỔ CHỨC Chức năng nghiệp vụ của các phòng ban: PHÒNG/BAN CHỨC NĂNG NHIỆM VỤ Tổ chức thực hiện các chế độ chính sách của nhà nước về lĩnh vực tài chính và cấc lĩnh vực liên quan đến các hoạt động phục vụ cho hoạt động kinh doanh của công ty Phòng Tài chính Đề xuất các hình thức huy động vốn, các biện pháp quản lý, Kế toán sử dụng, bảo toàn và phát triển vốn của Công ty Xây dựng kế hoạch tài chính theo kì đòng thời thực hiện công tác thống kê, kế toán, báo cáo tài chính định kì hằng năm 13 PHÒNG/BAN CHỨC NĂNG NHIỆM VỤ Tổ chức thực hiện và thường xuyên kiểm tra các công tác thu chi đúng theo quy định của pháp luật Tổ chức thực hiện cá nghĩa vụ tài chính của công ty đối với các cơ quan chức năng Tham gia và phối hợp với các phòng ban khác của công ty Là ủy viên thường trực của Công ty trong các đoàn làm việc với các cơ quan hữu quan về những vấn đề có liên quan đến lĩnh vực tài chính. Thục hiện các nhiệm vụ khác do Hội đồng thành viên và Giám đốc Công ty giao. Theo dõi, đôn đốc các Đơn vi, Phòng nghiệp vụ thực hiện các nhiệm vụ đã được bàn giao Kiến nghị, xây dưnhj và hoàn thành các đề án, dụ thảo với Hội đồng thành viên, giám đố công ty Chủ trì, phối hợp với các đơn vị chuẩn bị nội dung, phục vụ phiên họp hội nghi chuyên đề của Hội đồng thành viên, Giám đốc công ty.

Giúp Hội đồng thành viên, Giám Đốc công ty thực hiện Phòng Hành chính Y tế công tác phối hợp giữa Hội đồng thành viên, Giám đốc công ty với Đảng ủy, Công đoàn, Đoàn thanh niên công ty. Bảo đảm đầy đủ thông tin phục vụ công tác lãnh đạo, chỉ đạo, điều hành của Hội đồng thành viên, Giám đốc Cập nhật, đăng ký với cơ quan Nhà nước về thay đổi: đăng ký kinh doanh, đất đai, con dấu.và trực tiếp quản lý các giấy tờ liên quan. Tổ chức thực hiện tốt công tác văn thư, lưu trữ tại Công ty 14 PHÒNG/BAN CHỨC NĂNG NHIỆM VỤ Khi có cấp cứu, phối hợp với đơn vị và công ty TNHH một thành viên Trung Tâm Y tế Cảng Hải Phòng xử lý và cấp cứu nạn nhân, bệnh nhân một cách nhanh chóng, kịp thời. Thừa lệnh Chủ tịch Hội đồng thành viên, Giám đốc Công ty thực hiện công tác đối ngoại của Công ty.

Lập kế hoạch và tổ chức thực hiện điều động tàu dựa trên các yêu cầu từ khách hàn Chỉ đạo, theo dõi và kiểm tra sản xuất ở hiện trường, tham gia chỉ đạo xếp dỡ Xử lý và giải quyết các vấn đề phát dinh trong sản xuất của công ty Tổ chức thực hiện công tác tiếp thị, theo dõi và xử lý các thông tin về tàu, về hàng hóa và các nội dung khác có liên quan để phát triển thị trường. Tổ chức thực hiện công tác pháp chế Hàng hải, công tác quản lý an ninh bến Cảng đúng với thông lệ Quốc tế và quy Phòng Điều hành sản xuất định của pháp luật. Đánh dấu mốc giới chiều dài các cầu tàu, theo dõi, quản lý độ sâu tnrớc bên phục vụ cho việc sắp xếp, bố trí điều động tàu ra vào Cảng. Tiếp nhận thông tin và lập kế hoạch sản xuất cụ thể cho từng ca sản xuất, bố trí nhân lực, phương tiện, thiết bị phục vụ sản xuất.

Là ủy viên các Hội đồng liên quan đến chức năng và nhiệm vụ của Phòng. Thực hiện các nhiệm vụ khác do Hội đồng thành viên và Giám đốc Công 15 PHÒNG/BAN CHỨC NĂNG NHIỆM VỤ Xây dựng và quản lý các hợp đồng kinh tế về các dịnh vụ của Cảng. Nghiên cứu xây dựng biểu cước dịch vụ của Công ty trình Giám đốc Công ty duyệt để ban hành. Tổ chức tính cước, chuyển bộ chứng từ thu cước về phòng Tài chính kế toán thu tiền.

Tổ chức thực hiện công tác Pháp chế trong lĩnh vực kinh doanh, hàng hóa của Công ty. Chủ trì tham gia xây dựng các văn bản pháp quy khi có yêu cầu. Xây dựng trình Giám dốc ban hành các văn bản thuộc lĩnh vực liên quan đến chức năng nhiệm vụ của phòng. Tổ chức thực hiện công tác tiếp thị, thị trường, đề xuất các biện pháp và phương án sản xuất kinh doanh.

Phòng Kinh Phối hợp với các Phòng chức năng, Đơn vị, có liên quan doanh tiếp thị theo dõi báo cáo thường xuyên, định kỳ tình hình kinh doanh của Công ty. Xây dựng kế hoạch sản xuất kinh doanh của Công ty và giao kế hoạch săn xuất kinh doanh cho các đơn vị thuộc Công ty Thống kê, tổng hợp kết quả hoạt dộng sản xuất kinh doanh của các Đơn vị và của toàn Công ty. Xây dựng phương án sử dụng, kiểm tra đảm bảo an toàn, bảo mật thông tin trong quá trình khai thác hệ thống Công nghệ thông tin. Phòng ngừa các sự cố liên quan hệ thống Công nghệ thông tin trong toàn Công ty.

Xây dựng phương án sử dụng, kiểm tra đảm bảo an toàn, bảo mật thông tin trong quá trình khai thác hệ thống Công nghệ 16 PHÒNG/BAN CHỨC NĂNG NHIỆM VỤ thông tin. Phòng ngừa các sự cố liên quan hệ thống Công nghệ thông tin trong toàn Công ty. Nghiên cứu, xây dựng, kiểm tra, quản lý hồ sơ và chỉ đạo thực hiện các Quy trình Công nghệ xếp dỡ, các quy tắc, quy trình sử dụng, bảo quản, sửa chữa phương tiện, thiết bị, công cụ xếp dỡ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ