Khóa luận: Vận dụng Vật chất và Ý thức vào CNH-HĐH tại Việt Nam (ĐHSP TP.HCM)

Khóa luận tốt nghiệp: Vận dụng quan hệ vật chất và ý thức vào công nghiệp hóa, hiện đại hóa ở Việt Nam. Nghiên cứu giáo dục chính trị chuyên sâu.

Chuyên ngành

Giáo Dục Chính Trị

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn tốt nghiệp

2000

49
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CÁM ƠN

Mở đầu

1. CHƯƠNG 1: Một số vấn dé lý luận vẻ mối quan hệ giữa vật chất và ý thức trong hoạt động vật chất của con người

1.1. Nhân tố vặt chất và nhân tố ý thức trong hoạt động vật chất của con người

1.2. Nhân tổ vat chất

1.3. Nhân tổ ý thức

1.4. Mốt quan hệ giữa nhân tổ vật chất và nhân tố ý thức trong hoạt động vat chất của con người

1.5. Nhân tổ vật chất quyết định nhãn tổ ý thức

1.6. Nhẫn tố ý thức tic động trở lại đối với nhân tố vật chất

3. CHƯƠNG 3: Van dé mới quan hệ giữa vật chất va ý thức trong su nghiệp công aghiép hoa, hiện đại hoá đ Việt Nam

3.1. Vấn dé vật chất quyết định ý thức trong sự nghiệp công nghiệp hóa, hiển dai hod a Việt Nam

3.2. Phát huy tinh năng đồng súng tan của ý thức trong su nghiệp công nghiệp hoa, hiện đại hoá Việt Nam

Kết luận

Danh mục tài liệu tham khảo

Tóm tắt

I. Nền tảng Triết học Vật chất và Ý thức trong CNH HĐH

Trong hệ thống lý luận của chủ nghĩa duy vật biện chứng, mối quan hệ giữa vật chất và ý thức là vấn đề nền tảng, có ý nghĩa quyết định đến việc hoạch định chiến lược và hành động thực tiễn. Vật chất, được định nghĩa là thực tại khách quan tồn tại độc lập với ý thức, là nguồn gốc và quyết định ý thức. Ngược lại, ý thức, dù là sản phẩm của vật chất, lại có tính độc lập tương đối và khả năng tác động trở lại mạnh mẽ đối với vật chất thông qua hoạt động của con người. Trong bối cảnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa (CNH-HĐH) ở Việt Nam, việc nhận thức và vận dụng đúng đắn mối quan hệ biện chứng này không chỉ là một yêu cầu lý luận mà còn là chìa khóa cho sự thành công của công cuộc xây dựng và phát triển đất nước. Mọi đường lối, chủ trương phải xuất phát từ thực tiễn khách quan, từ những điều kiện vật chất cụ thể của đất nước. Đồng thời, phải phát huy tối đa vai trò của nhân tố con người, của ý chí, khát vọng và trí tuệ Việt Nam. Quá trình này đòi hỏi sự thống nhất giữa việc tôn trọng quy luật khách quan và phát huy tính năng động, sáng tạo của chủ thể. Đây chính là ý nghĩa phương pháp luận sâu sắc, kim chỉ nam cho mọi hành động trong sự nghiệp xây dựng chủ nghĩa xã hội.

1.1. Luận điểm cốt lõi của phép biện chứng duy vật

Theo phép biện chứng duy vật, vật chất là cái có trước, ý thức là cái có sau. Vật chất quyết định nguồn gốc, nội dung và sự phát triển của ý thức. Nguồn gốc tự nhiên của ý thức là bộ óc người và sự tác động của thế giới khách quan lên bộ óc. Nguồn gốc xã hội là lao động và ngôn ngữ. Nội dung của ý thức chính là sự phản ánh hiện thực khách quan. Do đó, trong hoạt động thực tiễn, mọi nhận thức và hành động đều phải xuất phát từ thực tại khách quan. Nguyên tắc này đòi hỏi phải chống lại bệnh chủ quan, duy ý chí, thoát ly thực tế. V.I. Lênin đã khẳng định: “Vật chất là một phạm trù triết học dùng để chỉ thực tại khách quan, được đem lại cho con người trong cảm giác, được cảm giác của chúng ta chép lại, chụp lại, phản ánh, và tồn tại không lệ thuộc vào cảm giác”.

1.2. Mối quan hệ biện chứng giữa tồn tại xã hội và ý thức xã hội

Tồn tại xã hội, bao gồm phương thức sản xuất vật chất, điều kiện tự nhiên và dân số, quyết định ý thức xã hội. Sự thay đổi của tồn tại xã hội sớm hay muộn cũng sẽ dẫn đến sự thay đổi của ý thức xã hội. Tuy nhiên, ý thức xã hội không thụ động mà có tính độc lập tương đối. Nó có thể tác động trở lại mạnh mẽ, hoặc thúc đẩy hoặc kìm hãm sự phát triển của tồn tại xã hội. Một hệ tư tưởng tiến bộ, khoa học khi thâm nhập vào quần chúng sẽ trở thành một lực lượng vật chất to lớn, thúc đẩy xã hội phát triển. Ngược lại, những tư tưởng lạc hậu, sai lầm sẽ là lực cản cho tiến bộ. Đây là cơ sở lý luận cho việc phải đặc biệt coi trọng công tác tư tưởng, văn hóa trong công cuộc xây dựng chủ nghĩa xã hội ở Việt Nam.

II. Cách tránh sai lầm duy ý chí trong CNH HĐH ở Việt Nam

Lịch sử phát triển kinh tế - xã hội Việt Nam đã chứng kiến những giai đoạn mà việc vận dụng sai lầm mối quan hệ giữa vật chất và ý thức đã dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng. Bệnh chủ quan duy ý chí, biểu hiện qua việc đề ra các mục tiêu, chỉ tiêu quá cao, xa rời điều kiện thực tế, đã từng kìm hãm sự phát triển. Giai đoạn trước Đổi mới, việc nóng vội muốn xóa bỏ ngay các thành phần kinh tế phi xã hội chủ nghĩa, áp đặt một mô hình kinh tế không phù hợp với trình độ lực lượng sản xuất là minh chứng rõ nét. Văn kiện Đại hội VI của Đảng đã thẳng thắn chỉ ra: “Khuynh hướng nóng vội chạy theo nguyện vọng chủ quan” là một trong những sai lầm lớn. Thách thức lớn nhất hiện nay là nhận diện và khắc phục những biểu hiện mới của tư duy này. Đó có thể là việc chạy theo các dự án đầu tư thiếu hiệu quả, không tính toán kỹ lưỡng điều kiện cơ sở hạ tầngnguồn lực con người, hoặc ban hành những chính sách không xuất phát từ đời sống thực tiễn Việt Nam. Để tránh lặp lại sai lầm, mọi quyết sách cần dựa trên sự phân tích khoa học, tôn trọng quy luật khách quan và lắng nghe thực tiễn.

2.1. Phân tích bệnh chủ quan duy ý chí trong quá khứ

Bệnh chủ quan, duy ý chí là khuynh hướng tư tưởng và hành động tuyệt đối hóa vai trò của ý thức, ý chí, coi thường hoặc bỏ qua các điều kiện vật chất và quy luật khách quan. Trong giai đoạn trước 1986, sai lầm này thể hiện ở việc duy trì quá lâu cơ chế quản lý kinh tế tập trung, quan liêu, bao cấp. Các kế hoạch được áp đặt từ trên xuống, không phản ánh đúng nhu cầu và khả năng của nền sản xuất. Điều này dẫn đến tình trạng sản xuất trì trệ, lưu thông ách tắc, đời sống nhân dân gặp nhiều khó khăn. Nguyên nhân sâu xa là do nhận thức chưa đầy đủ về vai trò quyết định của vật chất đối với ý thức, chưa nắm vững quy luật về sự phù hợp giữa quan hệ sản xuất và trình độ phát triển của lực lượng sản xuất.

2.2. Hậu quả đối với quá trình phát triển kinh tế xã hội

Hậu quả của tư duy duy ý chí là hết sức nặng nề. Nền kinh tế rơi vào khủng hoảng, lạm phát phi mã, tăng trưởng âm. Nguồn lực quốc gia bị sử dụng lãng phí, không hiệu quả. Quan trọng hơn, nó làm suy giảm lòng tin của nhân dân vào đường lối đổi mới của Đảng. Việc không tôn trọng thực tế khách quan đã làm cho tiềm năng của đất nước không được phát huy, quá trình phát triển kinh tế - xã hội bị chậm lại nhiều năm. Đây là bài học xương máu, đòi hỏi một sự thay đổi căn bản trong tư duy, bắt đầu từ việc thừa nhận và tôn trọng các quy luật của kinh tế thị trường.

III. Phương pháp luận Vai trò vật chất trong CNH HĐH Việt Nam

Nguyên tắc vật chất quyết định ý thức mang một ý nghĩa phương pháp luận vô cùng quan trọng đối với sự nghiệp CNH-HĐH. Nó đòi hỏi mọi chủ trương, chính sách phải được xây dựng trên cơ sở phân tích sâu sắc các điều kiện khách quan của đất nước. Đó là thực trạng về cơ sở hạ tầng còn yếu kém, trình độ khoa học và công nghệ chưa cao, chất lượng nguồn lực con người còn hạn chế, và một nền kinh tế xuất phát điểm thấp. Việc Đảng ta xác định CNH-HĐH gắn với phát triển nông nghiệp, nông thôn, ưu tiên các ngành tạo nhiều việc làm, thu hút vốn đầu tư nước ngoài... đều là những quyết sách phản ánh đúng thực tiễn Việt Nam. Không thể sao chép máy móc mô hình của bất kỳ quốc gia nào, bởi mỗi nước có những điều kiện vật chất riêng. Tôn trọng thực tại khách quan là nền tảng để xác định những bước đi phù hợp, vững chắc, tránh được những cú sốc và rủi ro không đáng có, từng bước xây dựng một nền kinh tế tri thức hiện đại và bền vững. Đây chính là biểu hiện sinh động của việc vận dụng vai trò quyết định của vật chất.

3.1. Vai trò quyết định của vật chất đối với đường lối CNH HĐH

Các yếu tố vật chất như tài nguyên thiên nhiên, vị trí địa lý, cơ cấu dân số, và đặc biệt là trình độ phát triển của lực lượng sản xuất là những nhân tố quy định nội dung, mục tiêu và bước đi của CNH-HĐH. Xuất phát từ một nước nông nghiệp lạc hậu, Việt Nam không thể tiến hành công nghiệp hóa theo kiểu cổ điển mà phải đi theo con đường “rút ngắn”, kết hợp công nghệ truyền thống với công nghệ hiện đại. Đường lối đổi mới của Đảng xác định phát triển lực lượng sản xuất là nhiệm vụ trung tâm, điều này thể hiện sự quán triệt sâu sắc nguyên lý vật chất quyết định ý thức. Chỉ khi lực lượng sản xuất phát triển, cơ sở hạ tầng được cải thiện, đời sống vật chất của người dân được nâng cao thì mới có điều kiện để hoàn thiện kiến trúc thượng tầng xã hội chủ nghĩa.

3.2. Thực trạng cơ sở hạ tầng và nguồn lực con người ở Việt Nam

Cơ sở hạ tầng giao thông, năng lượng, viễn thông đã có những bước tiến vượt bậc nhưng vẫn chưa đồng bộ, chưa đáp ứng kịp yêu cầu phát triển. Đây là một “điều kiện vật chất” quan trọng cần được ưu tiên đầu tư. Bên cạnh đó, nguồn lực con người dù dồi dào về số lượng nhưng chất lượng, đặc biệt là lao động có kỹ năng cao, vẫn là một điểm nghẽn. Thực trạng này đòi hỏi các chính sách (ý thức) phải tập trung vào cải cách giáo dục, đào tạo nghề, và thu hút nhân tài. Việc nhận diện đúng những hạn chế vật chất này là cơ sở để đề ra các giải pháp phù hợp, tránh đầu tư dàn trải, thiếu trọng tâm.

IV. Hướng dẫn phát huy ý thức trong sự nghiệp CNH HĐH đất nước

Nếu vật chất là điều kiện cần thì ý thức chính là điều kiện đủ để thúc đẩy CNH-HĐH thành công. Sự tác động trở lại của ý thức được thể hiện rõ nét thông qua vai trò lãnh đạo của Đảng, hiệu quả quản lý của Nhà nước và tính năng động, sáng tạo của nhân dân. Đường lối đổi mới của Đảng chính là sản phẩm của tư duy lý luận sắc bén, là kết quả của việc tổng kết thực tiễn Việt Nam và vận dụng sáng tạo chủ nghĩa Mác-Lênin. Ý thức tiến bộ, khoa học sẽ định hướng cho hành động, biến tiềm năng thành hiện thực. Việc xác định các mục tiêu chiến lược, xây dựng một hệ thống pháp luật hoàn chỉnh (kiến trúc thượng tầng), và đầu tư mạnh mẽ cho khoa học và công nghệ là những biểu hiện cụ thể của việc phát huy vai trò của ý thức. Đặc biệt, trong kỷ nguyên số, việc chủ động xây dựng kinh tế tri thức, phát huy nguồn lực con người chất lượng cao chính là con đường ngắn nhất để Việt Nam bứt phá, vượt qua thách thức “tụt hậu”, thực hiện thành công mục tiêu dân giàu, nước mạnh.

4.1. Sự tác động trở lại của ý thức qua đường lối đổi mới của Đảng

Công cuộc Đổi mới năm 1986 là một minh chứng hùng hồn cho sự tác động trở lại của ý thức. Bằng việc thay đổi tư duy, từ bỏ cơ chế kế hoạch hóa tập trung để chuyển sang nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa, Đảng đã “cởi trói” cho lực lượng sản xuất, khơi dậy sức sáng tạo to lớn trong nhân dân. Đường lối đúng đắn này đã biến một nền kinh tế khủng hoảng thành một nền kinh tế năng động, hội nhập quốc tế sâu rộng. Nó cho thấy, khi ý thức phản ánh đúng quy luật khách quan, nó sẽ trở thành động lực vật chất khổng lồ. C.Mác đã chỉ ra: “Vũ khí của sự phê phán cố nhiên không thể thay thế được sự phê phán của vũ khí, lực lượng vật chất chỉ có thể bị đánh đổ bằng lực lượng vật chất; nhưng lý luận cũng sẽ trở thành lực lượng vật chất, một khi nó thâm nhập vào quần chúng”.

4.2. Xây dựng kinh tế tri thức dựa trên khoa học và công nghệ

Trong bối cảnh cách mạng công nghiệp 4.0, khoa học và công nghệ trở thành lực lượng sản xuất trực tiếp. Việc chủ động xây dựng kinh tế tri thức là biểu hiện cao nhất của tính năng động, sáng tạo của ý thức. Thay vì chỉ dựa vào tài nguyên và lao động giá rẻ (yếu tố vật chất truyền thống), Việt Nam đang chuyển hướng sang phát triển dựa vào tri thức, công nghệ và đổi mới sáng tạo. Các chính sách khuyến khích khởi nghiệp công nghệ, phát triển phần mềm, trí tuệ nhân tạo... đều là những nỗ lực có ý thức nhằm tạo ra một cơ sở vật chất mới, hiện đại hơn, giúp đất nước đi tắt, đón đầu và phát triển bền vững.

V. Top thành tựu từ việc vận dụng Vật chất và Ý thức ở Việt Nam

Sự kết hợp hài hòa giữa tôn trọng khách quan và phát huy năng động chủ quan đã mang lại những thành tựu to lớn trong thực tiễn Việt Nam. Nền kinh tế duy trì tốc độ tăng trưởng cao trong nhiều thập kỷ, đưa Việt Nam từ một nước nghèo trở thành quốc gia có thu nhập trung bình thấp. Cơ cấu kinh tế chuyển dịch tích cực theo hướng công nghiệp và dịch vụ. Đời sống vật chất và tinh thần của nhân dân được cải thiện rõ rệt. Về mặt xã hội, kiến trúc thượng tầng với hệ thống pháp luật và thể chế ngày càng được hoàn thiện, phù hợp hơn với nền kinh tế thị trường. Vị thế của Việt Nam trên trường quốc tế không ngừng được nâng cao. Những kết quả này không phải là ngẫu nhiên. Chúng là minh chứng cho sự đúng đắn của đường lối đổi mới của Đảng, một đường lối được xây dựng trên nền tảng vững chắc của chủ nghĩa duy vật biện chứng, biết lấy thực tiễn làm thước đo và luôn đặt lợi ích của nhân dân lên hàng đầu. Đây là bài học kinh nghiệm quý báu cho chặng đường phát triển kinh tế - xã hội tiếp theo.

5.1. Liên hệ thực tiễn Việt Nam Tăng trưởng kinh tế ấn tượng

Từ năm 1986 đến nay, kinh tế Việt Nam đã đạt được những bước tiến thần kỳ. Việc thừa nhận sự tồn tại khách quan của nền kinh tế nhiều thành phần (yếu tố vật chất) và ban hành các luật lệ tạo điều kiện cho kinh tế tư nhân phát triển (yếu tố ý thức) đã giải phóng nguồn lực khổng lồ. Thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) thành công, đẩy mạnh xuất khẩu, và từng bước tham gia vào các chuỗi giá trị toàn cầu là những kết quả cụ thể. Sự tăng trưởng này là kết quả trực tiếp của việc vận dụng đúng mối quan hệ biện chứng giữa các điều kiện vật chất sẵn có và các chính sách kinh tế năng động.

5.2. Chuyển biến trong kiến trúc thượng tầng và đời sống xã hội

Song song với phát triển kinh tế, kiến trúc thượng tầng của Việt Nam cũng có những thay đổi sâu sắc. Hệ thống pháp luật được xây dựng và hoàn thiện, tạo hành lang pháp lý cho các hoạt động kinh tế - xã hội. Nền dân chủ xã hội chủ nghĩa được phát huy. Đời sống văn hóa, tinh thần của người dân ngày càng phong phú. Những chuyển biến này cho thấy, khi cơ sở hạ tầng kinh tế (vật chất) thay đổi, kiến trúc thượng tầng chính trị - xã hội (ý thức) cũng phải vận động để thích ứng và反过来 thúc đẩy cơ sở hạ tầng phát triển. Đây là một quy luật tất yếu trong quá trình xây dựng chủ nghĩa xã hội.

VI. Bí quyết thành công cho sự nghiệp CNH HĐH ở Việt Nam

Bài học lớn nhất rút ra từ quá trình CNH-HĐH ở Việt Nam chính là ý nghĩa phương pháp luận của chủ nghĩa duy vật biện chứng: phải luôn thống nhất giữa tôn trọng khách quan và phát huy tính năng động chủ quan. Bí quyết thành công nằm ở việc nhận thức đúng và xử lý tốt mối quan hệ này. Tương lai của sự nghiệp CNH-HĐH phụ thuộc vào khả năng tiếp tục đổi mới tư duy, nắm bắt các quy luật phát triển của thời đại, đặc biệt là cuộc cách mạng khoa học và công nghệ. Cần tiếp tục đầu tư vào nguồn lực con người, coi đây là yếu tố quyết định nhất. Đồng thời, phải xây dựng một bộ máy nhà nước liêm chính, kiến tạo, phục vụ, có khả năng biến những đường lối, chủ trương đúng đắn thành hiện thực sinh động. Giải quyết hài hòa mối quan hệ giữa vật chất và ý thức sẽ là nền tảng vững chắc để Việt Nam thực hiện thành công khát vọng trở thành một quốc gia phát triển, có thu nhập cao vào giữa thế kỷ 21.

6.1. Ý nghĩa phương pháp luận cho sự nghiệp xây dựng đất nước

Bài học xuyên suốt là phải luôn xuất phát từ thực tiễn, tôn trọng và hành động theo quy luật khách quan. Không được duy ý chí, nóng vội, đốt cháy giai đoạn. Đồng thời, phải chống tư tưởng bảo thủ, trì trệ, thụ động, không dám nghĩ, không dám làm. Ý nghĩa phương pháp luận này đòi hỏi sự tỉnh táo, bản lĩnh và sáng tạo trong lãnh đạo, chỉ đạo. Mọi chính sách phải được kiểm nghiệm qua thực tiễn và phải được điều chỉnh kịp thời khi không còn phù hợp. Đây là nguyên tắc sống còn, đảm bảo cho sự nghiệp cách mạng và công cuộc xây dựng chủ nghĩa xã hội luôn đi đúng hướng.

6.2. Các giải pháp tiếp tục phát huy nguồn lực con người và sáng tạo

Để đẩy nhanh CNH-HĐH, giải pháp trọng tâm là tiếp tục phát huy nguồn lực con người. Điều này đòi hỏi phải đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục và đào tạo; có chính sách trọng dụng nhân tài; tạo môi trường thuận lợi cho đổi mới sáng tạo và khởi nghiệp. Khơi dậy khát vọng phát triển, lòng yêu nước và tinh thần tự cường dân tộc là cách phát huy vai trò của ý thức xã hội. Khi mỗi người dân trở thành một chủ thể sáng tạo, khi trí tuệ Việt được phát huy tối đa, quốc gia sẽ có được động lực nội sinh mạnh mẽ nhất để vượt qua mọi thách thức và vươn lên mạnh mẽ.

11/09/2025
Khóa luận tốt nghiệp giáo dục chính trị vận dụng mối quan hệ giữa vật chất và ý thức trong sự nghiệp công nghiệp hóa hiện đại hóa ở việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

mở đầu Chương L: Một số vấn dé lý luận vẻ mối quan hệ giữa vật chất và ý thức trong hoạt động vật chất của con người.L: Nhân tố vặt chất và nhân tố ý thức trong hoạt động vật chất của con người 1.1: Nhân tổ vat chất.2: Nhân tổ ý thức.2; Mốt quan hệ giữa nhân tổ vật chất và nhân tố ý thức trong hoạt động vat chất của con người.1: Nhân tổ vật chất quyết định nhãn tổ ý thức. \,3,3: Nhẫn tố ý thức tic động trở lại đối với nhân tố vật chất, 18. Chương 3: Van dé mới quan hệ giữa vật chất va ý thức trong su nghiệp công aghiép hoa, hiện đại hoá đ Việt Nam.1: Vấn dé vật chất quyết định ý thức trong sự nghiệp công nghiệp hóa, hiển dai hod a Việt Nam. 3,3; Phát huy tinh năng đồng súng tan của ý thức trong su nghiệp công nghiệp hoa, hiện đại hoá Việt Nam.

ats eee SVTH : Mai Thi Bich Phương r Kết luận 42. Danh mục tài liệu tham khảo. † SVT H : M a i T h ị B ic h P h ư ơ n g , luân Văn Tất Nghiệ ty VLAN): IXUUYEH LU Nanay hai loại. một là những hiện tượng vật chất ton tại một cách dộc lập hẻn Hguài ý thức của con người, hai là những hiện tượng tình thin phần ánh thể giới vail chất vào hộ de của con người.

Vì vậy, vấn để về mỗi quan hệ giữa vật chất và ý thức là vấn dé đặt ra trước mọi người và mọi hệ thống triết học từ trước đến nay. lầu hết cúc trường phái triết học không thể lắng tranh mù phải giải quyết vấn để nảy,bằng vách nay hay cách khác. trực tiếp hay gián tiếp. Boi lẽ, giải quyết mối quan HỆ giữa vật chất và ý thức không chỉ là vấn để triết học trữu tượng mà còn ảnh hướng hin dện hoại động thực tiễn và là cơ sở cho việc xác định đối tưng, mục tiẻu,phương hưởng và phương pháp hành déng của con người, Chủ nghĩa duy vật hiện chứng khẳng dịnh mỗi quan hệ giữa vật char và ý thức không phdi là quan hệ mội chiếu mà là quan hệ tác dong qua lại.

Không thay didu do sẽ ri vào quan niệm duy vật tim thường, không biện chứng và mắc nhải bệnh bao thú, trì trệ trong hành đồng. trong quá trình xác định dường lối cách mạng và chỉ dạu thực Liễn Đảng cộng sản Việt Nam, nhữ ting trên thể giỏi quan duy vật Macxil, quần triệL mỗi quan hệ biện chứng giữa vật chất và ý thức, đã lãnh dục nhân din ta di từ thắng lưi này đến thấng lợi khác. Song dicu dé không cú nghĩa là lắng ta không mắc phải sai lắm, khuyết điểm. Trái lại, một trong những nguyên nhận của sai lắm khuyết điểm đủ là de Đảng đã không xuất phát từ thực lida khach quan, khong thầy sự tác dong ind lại của ý tiie dối với vật chất, dẫn đến chủ quan, duy ÿ chỉ.

bat chất? quy luật hoặc bảo thú. trì We, không biết phát huy day du tính nang = Le ————--—----=— SVTTI: Mai thị Ich Phifitng fr Ludn Vin Vt Nuhiè GVHD: Nuuyễn Chuting Nhiên dộng, sảng tae của ý thức. thụ dong trang chữ vào hoàn cảnh khách quan, Do đó. giải quyết mot quan hệ giữa vải chất và ý thức là vấn để hết sức quan trọng, là nhän tổ hảo đảm cho sự thắng lựi của hoạt động thực tiển.

Ngày nay, đất nước ta dang bước vào thời kỹ phat triển mới, thời kỳ day manh cong nghiệp hóa. hiện dai hoa, nhằm xây dựng nước ta thành một nước công nghiện có ca sở vật chất = kỹ thuật hiện dại, cử cấu kính tế hợp lý, quan hệ sản xuất liên hộ nhù hợp với trình độ nhát triển của lực lượng sản xuất. đời sống vật chất và tinh thin cao, quốc phòng an ninh vững chắc, dân giàu nước mạnh, xã hội cũng bằng văn mình. Vì lẽ đó, việc nghiên cứu và vận dụng mỗi quan hệ giữa vật chất và ý thức lại càng mang ý nghĩa cấp bách hơn bao giờ hết, Chỉ khi chúng la giải quyết dúng dấn moi quan hệ này thì mới vạch ra những phương hướng, hiển pháp phù hợp dể tiến hành cong nghiệp hóa.

hiện dại hoa thành công. văn để mũi quan hệ giữa vật chất và ý thức là vấn dé không mới nhưng vận dung mỗi quan hệ dy vàu quá trình công nghiệp hoa, hiện dai húa là nội van để mới mé đôi hỏi phải dược nghiền cứu đẩy đủ, sâu sắc về mat lý luận. Trong bài viết ; “Phái huy thành tựu to lớn của công cuộc đổi mới, tiếp tục dưa sư nghiệp cúch mang nước ta vững bước tiến lên” (Báo Nhẫn lân ngày 4/12/1993). đẳng chí Đỗ Mười khẳng dịnh : "lôi với nước ta, từ một nên kinh tế tiểu nông phân đấu lên xã hội hiện dai “dân giàu.

nước mạnh, xã hội công hằng văn minh” thì không củ con dường nào khác hưa con đường dây manh công glteit hoa. liện dạt how wit tế cách là một cuốc cách mang toàn diện, sâu sắc Wong tất cá các [nh vực của dữi song xã hei”. Vi vậy, xung quanh vấn dé cong nghiệp hóa, hiện dại hóa đất nước dã có một sở tác gid nghiên cứu +} những góc dO khác nhau. Chủ yếu các tác giả nghiên ? SWTH : Mai Thị Rich Phường 7 n Văn Tat Nghiệ! {VIHD: Nguyễn Chung Nhiễ) đại hóa hoặc nhãn việc nghiên cứu những vấn để có liên quan mà dễ cận đèn.

Có thể nhận thấy trong các cong trình nghiên cứu của các tắc giả cú liên quan đến dé tai nhí : |, Suy nghĩ vẻ công nghiệp hóa, hiện dai hóa: lý luận và thực tiển. Ngủ Bình Gian 2. Triết hoc vii sự nghiệp công nghiệp húa, hiện đại hóa. Nguyễn Thế Nghĩu 3.

Công nghiệp hóa, hiện đại húa nông thôn nông nghiện : mội số vấn dé lý luän vit thực tiến. Học thuyết Mác vé hình thái kinh té- xã hội : cơ sở lý luận của sự nghiện công nghiệp hoa, hiện dai húa.(tạp chi cộng sản ) Nguyễn Thế Nghĩa 5, Vai trò lãnh dao của Đảng cộng sản Việt Nam trong thời kỳ dổi mới dat nước, Nguyễn Trong Phúc Nhin chung các bài nghiên cứu của các tức giả nghiêng về lý giải tính tất yếu của công nghiệp hóa, hiện đại hóa ở Việt Nam hoặc dé ra các biện pháp quản Ie. chức, phat triển vấn, phat triển công nghệ để sự nghiệp công nghiệp: húa, hiện Jai lúa thành công, Hầu như cho đến nay chưa cú công trình nào tập: trung nghica cửu vẻ mỗi quan he giữa các vấn dễ cũng abet việc vận dung mới quan hệ giữa itehdl -ä ý thức vio sự nghiệp công nghiệp hóa, hiện dại húa của [láng cong sản Việt Nam, Vi vậy, tác giả chon để tài "Vận dung mỗi quan hệ piữu vật SVTH : Mai Thị Bích Phuting l,uuặn Vũn Tất Nuhiệ (VHD: Nguyễn Chuting Nhiế) vàng làm rõ cd sử triết hoe, ý nghĩa và vai trò của mỗi quan hệ giữa val chất và ý ' thức dõi với việc xác định nội dung, phương hướng. phương pháp của công cuộc cong nghiép hoa, hiện đại hóa hiện may d nước ta.

Nhiệm vụ cũ h YR: Nhằm góp nhẫn làm rõ vin dé lý luận và phương pháp luận cho sự nghiệp công nghiện hóa,hiện dại hóa đất nước luận văn tập trung giải quyết ba nhiệm vụ: |. Trình bay có hệ thông khái niệm, môi quan hệ giữa vật chal và ý thức trong hoạt dong thực tiễn, 2. Nghiên cứu môi cách cú hệ thông sư vận dụng mỗi quan hệ giữa vật chất và ý thức Irong sự nghiện công nghiệp hóa, hiện dai hóu của Đẳng công sản Việt Nam. _ 3, Để ra một số giải pháp nhằm thực hiện thành công công nghiệp húa.

hiện đại hoa, IV, Phượng pháp nghiên cửu đề tài: Luận văn dưa trên cứ sở hệ thống các quan điểm của học thuyết Mác - Lênin và tự tưởng Hỗ Chi Minh, vin dụng :hững nguyên lý của Chú nghĩa duy vật hiện chứng và duy vật lịch sử với nội dung trị thức của thei dại dể xem xét cúc vấn đẻ, Từ dé, luận văn sử dụng tổng hơn sie phương pháp : phân tích và tổng hup. lôgíc và lịch sử. Cai mdi của luận vấn : Từ môi nước có nên kinh te ngheo aca lạc hậu, công nghiệp hoa, hiển dai hoa là con dường tất yếu cho sự phát tics hoa nhịp với xu thể thửi dại ở Viết SVTIL: Mai Thị Bích Phung. 4 ,uận Văn TOL Nghiệ GVHD: Nguyễn (hiñfng Nhic} Nam.

nội dung, phưdng hướng, biện pháp của sự nghiệp công nghiệp hóa. hién dại héa da dược nghiên cứu nhiều. Cái mới của luận văn là nghiên cứu cỏ he thong sự vận dụng sáng tạo mỗi quan hệ giữa vật chất và ý thức trong sự nghiệp công nghiện hóa, hiện đại hóa đất nước của Đăng công sản Việt Nam. Ý nghĩa của luân văn - Luận văn of hai ¥ nghĩa : |.

Góp nhẫn những làm sáng tỏ mới quan hệ giữa vật chất và ý thức trong sự nghiệp cũng nghiệp hóa, hiện dai hóa ở Việt Nam. Góp thêm một tài liệu tham khảo về mối quan hệ giữa vật chất và ý thức cho những người học tận và nghiên cứu triết học. Bé cục của luân văn : Ngoài phân md dấu. mục lục, danh mục sách tham khàu, luận văn hao gdm hai chương, bốn tiết, SVTH : Mai Thị ích Phường Luan Van [ắtN GVHD: Nguyễn Chương Nhiế ¿ trong hoat động vật chất của con người : Lit Nhân tổ vật chất : Trong cuộc sống, con người luôn luôn có những mối liên hệ mật thiết với thể giđi xung quanh.

Cho nên việc khám phá hản chất và các hình thức tốn tại của thể miđi khách quan là vấn dé hết sức cơ bản trong lịch xử nhận thức của nhân luai. Hau hết cúc trường phái triết học déu bằng cách này hay cách khác giải quyết vấn dé nầy, Boi vậy, trang triết học. phan trú vật chất xuất hiện Song, do phu thude vào sự phát triển của hoạt động thực tiễn và nhận thức trung từng tit kỳ lich xử của nhân loại mà có nhiều cách hiểu khác nhau về phạm trù vật chất. Các nhà duy vật cổ dai ed khuynh hưởng chung là di iim một vật thể ban đầu có tinh chất cảm tính trực tiếp, xem nó là den vị cuối củng tao ra tất cả những sự vil khác của thé giới như dat, nước, lửa.

và ve sau là nguyễn lử: Từ ds dẫn đến thói quen hiểu vật chất là một vật cụ thể, han đầu nào đỏ, có giỏi han cui cũng, không hiến đối, không thể phân chia được, xem sự tổn tại của vải thể oa sử tắn tai của bản thân vậi chất, Nói cách khác, các nhà duy vật cũ dai hicw 2: chat dưới dang cảm tỉnh. qui vật chất thành mốt vật cu thé.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ