Luận Văn: Phương Pháp Biện Chứng Duy Vật và Vai Trò Đối Với Sự Nghiệp Đổi Mới ở Việt Nam

Khóa luận: PP biện chứng duy vật & vai trò trong đổi mới ở Việt Nam. Nghiên cứu sâu sắc về giáo dục chính trị và ứng dụng thực tiễn.

Trường đại học

Trường Đại Học Sư Phạm

Chuyên ngành

Giáo Dục Chính Trị

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Tốt Nghiệp ĐHSP
47
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

MỤC LỤC

1. Chương 1: Một số vấn để lý luận vẻ phương pháp biện chứng duy

1.1. Phép biện chứng duy vật — cơ sở lý luận của sự hình thành phương pháp biện chứng dụv vảt. Sơ lược vẻ lịch sử hình thành phép hiện chứng

1.2. ưng pháp biện chứng duy vật - phương pháp phê biến cu nhân thức và hoạt động thực Hiến . Phan biết phương nhấp và phương pháp luan. Một số nguyễn tắc cứ bản cua phép biên chứng du

3. Chương 3: Phudng phúp biên chứng duy vat với suf nghiệp đổi

3.1. Vai trò của phương pháp biên chứng duy vật trong hoạt dong

3.2. Thực tiến và các dang có bản của hoạt đồng thực tiên

3.3. Vai trở của phưững pháp biển chứng duy vat doi với

3.4. Vio trò cua phương pháp biện chứng duy vat trong sự nhiếp đổi mới ở nước ta hiện này . Đổi mới - xu hướng tất yếu của sự phát wien xã

3.5. Vai trò của phương pháp biện chứng duy vat wong sự nhiếp đối mới ä nước ta hiện nay

3.6. Kiến nghị và giải nhấp

Tài lieu tham Khao

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Biện Chứng Duy Vật và Đổi Mới ở Việt Nam

Phép biện chứng duy vật là một bộ phận cốt lõi của chủ nghĩa Mác-Lênin, cung cấp một thế giới quan và phương pháp luận khoa học để nhận thức và cải tạo thế giới. Tại Việt Nam, phương pháp này không chỉ là một lý thuyết trừu tượng mà đã trở thành kim chỉ nam cho những quyết sách lịch sử. Công cuộc Đổi Mới, được khởi xướng từ Đại hội Đảng VI (1986), là minh chứng sống động nhất cho sự vận dụng sáng tạo phép biện chứng duy vật vào thực tiễn đất nước. Quá trình này đánh dấu sự chuyển đổi từ mô hình kinh tế kế hoạch hóa tập trung, quan liêu, bao cấp sang mô hình kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa. Mối quan hệ giữa biện chứng duy vật và Đổi Mới ở Việt Nam là mối quan hệ hữu cơ, giữa lý luận và thực tiễn. Lý luận biện chứng soi đường cho thực tiễn Đổi Mới, và ngược lại, chính thực tiễn Đổi Mới đã làm phong phú và chứng minh tính đúng đắn của lý luận. Bài viết này sẽ phân tích sâu sắc mối liên hệ này, làm rõ cách các nguyên lý, quy luật của phép biện chứng duy vật được áp dụng để giải quyết các vấn đề gai góc, từ đó mở ra một giai đoạn phát triển mới cho dân tộc trên con đường đi lên chủ nghĩa xã hội.

1.1. Khái niệm cốt lõi về phép biện chứng duy vật

Phép biện chứng duy vật là khoa học về những quy luật phổ biến của sự vận động, phát triển của tự nhiên, xã hội và tư duy. Nó được xây dựng trên nền tảng của chủ nghĩa duy vật lịch sử, khẳng định vật chất có trước, ý thức có sau. Nội dung của nó bao gồm hai nguyên lý cơ bản là nguyên lý về mối liên hệ phổ biến và nguyên lý về sự phát triển. Bên cạnh đó là ba quy luật cốt lõi: quy luật lượng - chất, quy luật mâu thuẫn, và quy luật phủ định của phủ định. Hệ thống các cặp phạm trù như cái chung - cái riêng, nguyên nhân - kết quả, tất nhiên - ngẫu nhiên... giúp con người nhận thức thế giới một cách toàn diện và sâu sắc. Đây chính là cơ sở lý luận của Đổi Mới, cung cấp công cụ tư duy sắc bén để phân tích hiện thực khách quan.

1.2. Bối cảnh lịch sử và tính tất yếu của công cuộc Đổi Mới

Trước năm 1986, Việt Nam rơi vào cuộc khủng hoảng kinh tế - xã hội trầm trọng. Cơ chế quản lý quan liêu, bao cấp đã bộc lộ những hạn chế sâu sắc, kìm hãm sức sản xuất và triệt tiêu động lực phát triển. Lạm phát phi mã, đời sống nhân dân khó khăn, sản xuất đình đốn. Bối cảnh quốc tế cũng có nhiều biến động phức tạp. Thực tiễn đó đòi hỏi một sự thay đổi mang tính cách mạng. Đại hội Đảng VI đã dũng cảm nhìn thẳng vào sự thật, thừa nhận những sai lầm và khởi xướng đường lối Đổi Mới của Đảng. Đây không phải là một quyết định ngẫu nhiên, mà là một xu thế tất yếu, là kết quả của việc nhận thức và vận dụng các quy luật khách quan, đặc biệt là quy luật về sự phù hợp giữa quan hệ sản xuất với trình độ phát triển của lực lượng sản xuất.

II. Thách Thức Lý Luận Trước Khi Vận Dụng Biện Chứng Vào Đổi Mới

Giai đoạn tiền Đổi Mới không chỉ là khủng hoảng kinh tế mà còn là khủng hoảng về tư duy lý luận. Sự áp dụng máy móc, giáo điều chủ nghĩa Mác-Lênin đã dẫn đến những sai lầm nghiêm trọng. Nhiều quan điểm duy ý chí, nóng vội, xa rời thực tiễn đã chi phối các chính sách. Thách thức lớn nhất là vượt qua tư duy cũ, vốn coi kinh tế hàng hóa, kinh tế tư nhân là xa lạ, đối lập với chủ nghĩa xã hội. Việc nhận thức về con đường đi lên chủ nghĩa xã hội còn phiến diện, một chiều, chủ yếu nhấn mạnh đấu tranh giai cấp mà chưa thấy được động lực từ sự phát triển kinh tế và lợi ích của người lao động. Phá bỏ "vòng kim cô" của tư duy siêu hình, giáo điều là yêu cầu cấp bách. Quá trình này đòi hỏi sự dũng cảm chính trị và một phương pháp luận khoa học, mà phép biện chứng duy vật chính là chìa khóa. Thách thức đặt ra là phải làm rõ lý luận và thực tiễn đang mâu thuẫn ở đâu và làm thế nào để thống nhất chúng trên một nền tảng mới.

2.1. Phân tích bệnh giáo điều chủ quan duy ý chí

Bệnh giáo điều, chủ quan duy ý chí thể hiện ở việc áp đặt các mô hình có sẵn mà không xem xét điều kiện lịch sử - cụ thể của Việt Nam. Ví dụ, chủ trương đẩy mạnh công nghiệp hóa nặng một cách quá mức, hay tiến hành tập thể hóa nông nghiệp một cách nóng vội đã vi phạm các quy luật khách quan. Tư duy này xuất phát từ việc tuyệt đối hóa một mặt của vấn đề, không thấy được các mối liên hệ biện chứng. Nó là biểu hiện của phương pháp tư duy siêu hình, đối lập hoàn toàn với tinh thần phê phán và sáng tạo của phép biện chứng duy vật. Khắc phục tư duy này là tiền đề tiên quyết để thực hiện thành công công cuộc Đổi Mới.

2.2. Mâu thuẫn giữa lý luận và thực tiễn kinh tế xã hội

Mâu thuẫn sâu sắc nhất là giữa mô hình kinh tế kế hoạch hóa tập trung trên lý thuyết và sự vận động đa dạng của đời sống kinh tế thực tiễn. Trong khi lý luận chỉ thừa nhận hai hình thức sở hữu (toàn dân và tập thể), thực tế vẫn tồn tại kinh tế cá thể, tiểu chủ với vai trò quan trọng. Việc phủ nhận kinh tế hàng hóa, cơ chế thị trường đã làm triệt tiêu động lực phát triển. Đường lối Đổi Mới của Đảng bắt nguồn từ chính việc giải quyết mâu thuẫn này, thừa nhận sự tồn tại khách quan của nền kinh tế nhiều thành phần, vận hành theo cơ chế thị trường có sự quản lý của nhà nước, một bước đột phá về tư duy dựa trên nền tảng chủ nghĩa duy vật lịch sử.

III. Phương Pháp Vận Dụng Biện Chứng Duy Vật Vào Đường Lối Đổi Mới

Sự thành công của Đổi Mới nằm ở việc vận dụng sáng tạo và đúng đắn các nguyên tắc của phép biện chứng duy vật. Thay vì nhìn nhận thế giới một cách tĩnh tại, Đảng đã áp dụng quan điểm phát triển để xem xét mọi sự vật, hiện tượng trong sự vận động không ngừng. Quan điểm toàn diện được sử dụng để khắc phục cách nhìn phiến diện, một chiều, từ đó đề ra đường lối đổi mới toàn diện trên tất cả các lĩnh vực. Đặc biệt, quan điểm lịch sử - cụ thể đã giúp Đảng thoát khỏi sự rập khuôn, máy móc để tìm ra mô hình phát triển phù hợp với hoàn cảnh Việt Nam. Việc nhận thức và giải quyết các mâu thuẫn nội tại của xã hội, nhất là mâu thuẫn giữa yêu cầu phát triển lực lượng sản xuất và sự kìm hãm của quan hệ sản xuất cũ, đã trở thành động lực trung tâm của quá trình Đổi Mới. Đây chính là sự thể hiện rõ nét nhất vai trò của thế giới quan và phương pháp luận Mác-xít trong thực tiễn cách mạng.

3.1. Áp dụng quy luật mâu thuẫn để tìm ra động lực phát triển

Đảng đã nhận diện đúng quy luật mâu thuẫn là hạt nhân của phép biện chứng. Mâu thuẫn cơ bản trong thời kỳ quá độ không chỉ là giữa ta và địch, mà còn là mâu thuẫn ngay trong lòng kinh tế - xã hội. Đó là mâu thuẫn giữa lực lượng sản xuất còn thấp kém với yêu cầu xây dựng chủ nghĩa xã hội, giữa cơ chế cũ và yêu cầu phát triển mới. Việc thừa nhận và giải quyết các mâu thuẫn này, đặc biệt là thông qua việc chấp nhận kinh tế nhiều thành phần (bao gồm các mặt đối lập), đã tạo ra động lực to lớn. Thay vì xóa bỏ, Đảng chủ trương "phân đôi cái thống nhất", cho phép các thành phần kinh tế cùng tồn tại, cạnh tranh và hợp tác, qua đó thúc đẩy toàn bộ nền kinh tế phát triển.

3.2. Vận dụng quy luật lượng chất để thực hiện bước nhảy vọt

Quá trình Đổi Mới là một minh chứng cho quy luật lượng - chất. Cuộc khủng hoảng kinh tế - xã hội trước năm 1986 là kết quả của sự tích lũy dần dần những yếu kém, sai lầm (sự thay đổi về lượng). Đến một giới hạn nhất định ("điểm nút"), một sự thay đổi về chất là tất yếu. Đại hội Đảng VI chính là "bước nhảy" đó, chuyển xã hội từ trạng thái trì trệ sang trạng thái phát triển năng động. Sau đó, quá trình Đổi Mới tiếp tục diễn ra theo nguyên tắc này, thực hiện những bước đi tuần tự, tích lũy về lượng trong từng lĩnh vực để tạo tiền đề cho những bước nhảy vọt về chất trong tương lai, hướng tới mục tiêu công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước.

3.3. Quy luật phủ định của phủ định trong xây dựng cái mới

Công cuộc Đổi Mới không phải là sự phá bỏ sạch trơn quá khứ. Nó vận hành theo quy luật phủ định của phủ định. Lần phủ định thứ nhất là xóa bỏ cơ chế quan liêu, bao cấp. Nhưng sự phủ định này mang tính biện chứng, tức là kế thừa những thành tựu của giai đoạn trước (như độc lập dân tộc, một số cơ sở vật chất ban đầu) và loại bỏ những gì lạc hậu, kìm hãm. Quá trình xây dựng kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa là một bước phát triển cao hơn, dường như lặp lại một số đặc điểm của giai đoạn trước (có sự đa dạng hóa sở hữu) nhưng trên một cơ sở mới, trình độ cao hơn. Sự phát triển này diễn ra theo hình "xoáy trôn ốc", giữ lại những yếu tố tích cực và không ngừng tiến lên.

IV. Thành Tựu Thực Tiễn Của Đổi Mới Dưới Ánh Sáng Biện Chứng

Sau hơn 35 năm, công cuộc Đổi Mới đã đạt được những thành tựu to lớn, có ý nghĩa lịch sử. Đây là kết quả trực tiếp của việc vận dụng sáng tạo phép biện chứng duy vật vào điều kiện cụ thể của Việt Nam. Đất nước đã ra khỏi khủng hoảng kinh tế - xã hội, kinh tế tăng trưởng liên tục, đời sống nhân dân được cải thiện rõ rệt. Vị thế và uy tín của Việt Nam trên trường quốc tế không ngừng được nâng cao. Việc xây dựng thành công mô hình kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa là một đóng góp quan trọng cả về lý luận và thực tiễn vào kho tàng của chủ nghĩa Mác-Lênin. Những thành tựu này khẳng định đường lối Đổi Mới của Đảng là đúng đắn, sáng tạo, phù hợp với quy luật khách quan và nguyện vọng của nhân dân. Nó chứng minh rằng, khi lý luận cách mạng được nhận thức đúng và vận dụng linh hoạt, nó sẽ trở thành sức mạnh vật chất to lớn để cải tạo xã hội.

4.1. Đột phá trong đổi mới kinh tế và hội nhập quốc tế

Thành tựu nổi bật nhất là việc giải phóng sức sản xuất, phát huy mọi nguồn lực để phát triển kinh tế. Việc chuyển đổi sang kinh tế thị trường đã tạo ra một môi trường cạnh tranh lành mạnh, khuyến khích sự năng động, sáng tạo. Việt Nam từ một nước nhập khẩu lương thực đã trở thành một trong những nước xuất khẩu gạo hàng đầu thế giới. Chính sách đối ngoại rộng mở, đa phương hóa, đa dạng hóa đã giúp Việt Nam hội nhập sâu rộng vào nền kinh tế toàn cầu, thu hút đầu tư nước ngoài và tiếp thu khoa học công nghệ tiên tiến. Đây là kết quả của việc áp dụng quan điểm toàn diện và phát triển trong hoạch định chính sách.

4.2. Giữ vững ổn định chính trị và xây dựng Nhà nước pháp quyền

Một thành công lớn của Việt Nam là kết hợp chặt chẽ giữa đổi mới kinh tế và đổi mới chính trị, trong đó đổi mới kinh tế là trọng tâm, đồng thời từng bước đổi mới chính trị một cách thận trọng, vững chắc. Nhờ đó, Việt Nam đã giữ vững được sự ổn định chính trị - một yếu tố then chốt cho sự phát triển bền vững, trái ngược với tình trạng hỗn loạn ở nhiều quốc gia khác trong quá trình chuyển đổi. Việc xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa của dân, do dân, vì dân ngày càng được đẩy mạnh, đảm bảo quyền làm chủ của nhân dân và tạo ra một hành lang pháp lý an toàn cho sự phát triển.

V. Bài Học và Tương Lai Vận Dụng Biện Chứng Duy Vật ở Việt Nam

Quá trình Đổi Mới cũng bộc lộ những hạn chế và đặt ra nhiều thách thức mới. Đó là sự phân hóa giàu nghèo, các vấn đề về môi trường, tệ nạn tham nhũng, và sự chống phá của các thế lực thù địch. Thực tiễn này đòi hỏi phải tiếp tục nghiên cứu, tổng kết và vận dụng sáng tạo hơn nữa phép biện chứng duy vật. Bài học lớn nhất là phải luôn xuất phát từ thực tiễn, tôn trọng quy luật khách quan, chống lại bệnh chủ quan, duy ý chí. Lý luận phải gắn liền với thực tiễn, không ngừng được bổ sung, phát triển. Trong bối cảnh thế giới biến đổi không ngừng, việc nắm vững thế giới quan và phương pháp luận của chủ nghĩa Mác-Lênin càng trở nên quan trọng. Nó giúp nhận diện đúng các mâu thuẫn, nắm bắt thời cơ, vượt qua thách thức để tiếp tục đưa sự nghiệp xây dựng và bảo vệ Tổ quốc tiến lên, thực hiện thành công mục tiêu dân giàu, nước mạnh, dân chủ, công bằng, văn minh.

5.1. Những bài học kinh nghiệm cốt lõi từ thực tiễn Đổi Mới

Bài học hàng đầu là phải kiên định mục tiêu độc lập dân tộc và chủ nghĩa xã hội trên nền tảng chủ nghĩa Mác-Lênin và tư tưởng Hồ Chí Minh, đồng thời phải sáng tạo trong phương pháp thực hiện. Thứ hai, phải thực sự phát huy quyền làm chủ của nhân dân, lấy lợi ích của nhân dân làm gốc. Thứ ba, phải kết hợp sức mạnh dân tộc với sức mạnh thời đại. Cuối cùng, vai trò lãnh đạo của Đảng là nhân tố quyết định mọi thắng lợi. Những bài học này là sự kết tinh giữa lý luận và thực tiễn, là tài sản quý báu cần được tiếp tục phát huy.

5.2. Định hướng tiếp tục vận dụng trong giai đoạn mới

Trong giai đoạn mới, việc vận dụng phép biện chứng duy vật cần tập trung giải quyết các mâu thuẫn lớn. Đó là mâu thuẫn giữa yêu cầu phát triển bền vững và những tác động tiêu cực của kinh tế thị trường; giữa hội nhập quốc tế và giữ gìn bản sắc văn hóa dân tộc; giữa phát triển kinh tế và đảm bảo công bằng xã hội. Cần tiếp tục đổi mới tư duy, hoàn thiện thể chế kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa, đẩy mạnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa gắn với kinh tế tri thức và cách mạng công nghiệp 4.0. Việc nắm vững phương pháp biện chứng sẽ giúp Đảng và Nhà nước có những quyết sách đúng đắn, đưa đất nước vượt qua mọi khó khăn, thách thức.

11/09/2025
Khóa luận tốt nghiệp giáo dục chính trị phương pháp biện chứng duy vật và vai trò của nó đối với sự nghiệp đổi mới ở việt nam hiện nay

Trích đoạn nội dung tài liệu

7 ee * h TRE tNG ĐT HỌC SU PHAM EPO CHÍ XIIXH KHOA GIAO DLO CHÍNH TRI eat Fae TRAN VAN BAC ent a pé Tải : any _.—' PHƯƠNG PHÁP BIEN CHUNG DUY VAT VA VAI TRO —¬ - CUA Nó BOI VOI $/ NGHIỆP BOI MOI ử VIỆT NAM Sat — oeoY a a HIEN NAY =- = Sa a—= e —, ha a a. = —¬ ca ge — — hi =, a LUẬN VĂN TỐT NGHIỆP ĐHSP e CHUYEN NGÀNH : GRCT Ce —nlng ett CS —Sea” —— ‘ae as« ~an‹ae,i) —. aa — Lm =, = Ngưới hating dẫn khoa hee NGUYÊN NGO KEES — += +, ae ea —= _a,~.Ji 5a —— Sait” im. Fo| rs 5 re = .-—== eee ~ ~ =, SH —— ee —.

=, a a a MỤC LỤC Chương | Một số vấn để lý luận vẻ phương pháp biện chứng dus 1.1 Phép biện chứng duy vật — cơ sd lý luân của sự hình thành phương pháp biện chứng dụv vảt. Sơ lược vẻ lịch sử hình thành phép hiện chứng.3 Nỗi dung của phép hiện chứng duy vil - 1.2 ưng pháp biện chứng duy vật - phương pháp phê biến cu nhân thức và hoạt động thực Hiến. Phan biết phương nhấp và phương pháp luan. Một số nguyễn tắc cứ bản cua phép biên chứng du.

eT |íi Chương 3 - Phudng phúp biên chứng duy vat với suf nghiệp đội "J Đo nh na.1 Vai trò của phương pháp biên chứng duy vật trong hoạt dong CHE CNET Ỳ--L. Thực tiến và các dang có bản của hoạt đồng thực tiên.3 Vai trở của phưững pháp biển chứng duy vat doi với a5 thực tiễn cách mang trong thời đại mgiy may.xeesze 22 Vio trò cua phương pháp biện chứng duy vat trong sự nhiếp đổi mới ở nước ta hiện này. Đổi mới - xu hướng tất yếu của sự phát wien xã 1100. ốc no 1, — 3,5 1, Vai trò của phương pháp biện chứng duy vat wong sự nhiếp đối mới ä nước ta hiện nay.3 Kiến nghị và giải nhấp ccc eee FB Tau lieu tham Khao.

co cguetcieesunecaccesuesouuaeseceneeeseyiseuvrewseceyete sey te 42 1.Tính cấp thiết của để tài. Phép biên chứng duy vật với bản chất khoa học cách mạng và phê phần, như Mác và Angghen khẳng định, nó không chịu khuất phục trước một cái gì cả. Với ý nghĩa đó, phép biện chứng duy vật không chỉ đối lập với phép biên chứng duy tim, mà còn là phương tiện chủ yếu để khắc phục, ngăn ngừa các khuynh hưởng tư duy dẫn đến nhận thức sai lim các quy luật khách quan chi phối sự biến đổi của đời sống xã hội. Thế giải ngày nay đang diễn ra những biến động dữ dõi trong tất cả các linh vực của đời sống xã héi: cuộc cách mang khoa học - công nghệ đang biến đốt hang ngày hàng gid; rồi trong bối cảnh quốc tế hóa, khu vực hoa, đôi hồi phải giả: quyết đúng din những yêu cầu của thời dai đãi ra.

Khoa học ngây cảng đi sau, di xa vào cấu trúc của thé giới vật chất cả về vi mỏ lẫn vĩ mỗ, đã khán: phá rất nhién thành tựu mới mẻ về bản chất, xây dựng và thúc đẩy sự phat triển của khoa học, thực tiễn, Hơn nữa, nhân loại ngày nay cũng dang tập ining chuẩn bi bước vào kỹ nguyên mới, một kỷ nguyễn phát triển cao hơn, clufa đây những diéu tốt đẹp. "Trong bối cảnh chung của thé giới, trong sự nghiệp đổi mới hiện nay, Việt Nam đang vươn tới một tầm vóc cao hơn trọng nhiễu lĩnh vực. Đứng trước tinh hình như vảy, rất cần có một nến tảng, một phương pháp dé dẫn đường; để ra chương trình, mô hình, mục tiểu đúng đấn. nhằm dap ứng yêu cầu của xã hội, da đó không thể không ấp dung phương pháp khoa học, trong đó phương phầp hiện chứng duy vật có vai trà co ban, xuyên suốt và có tính chất chỉ dao trong mọi lĩnh vực của đời sống xa hội.

Lich sử nghiên cứu để tai: Phép biện chứng duy vật có nội dung rất lớn, rất phong phú. Từ trước đến nay có rất nhiều nhà khoa học trong nước cũng như ngoài nước đã, đang nghién cứu và vin dụng vào công cuốc xây dung xã hội. Có thể kể ra một vai công trình nghiên cứu sau : - “Đẩy mạnh sư nghiệp đổi mới vì chủ nghĩa xã hội" của Đỗ Mười.Nxb Sư thật, Hà Nội 1992, - "Triết học với sự nghiệp công nghiệp hóa hiện đại hóa” của Nguyễn Thế Nehia-Nxb Khoa học xã hội, Hà Nội 1997. - "Phương pháp luận về van để văn hoá và phat triển” của GS.

Tran Vin Giàu -Nxb Khoa học xã hội, Hà Nội 1993. - “Pliưởng pháp nhân thức biện chứng” của Sep-ii-lin - Nxb Sir that, Ha Nói 1989. Tuy nhiên, vấn để phương pháp biện chứng duy vat và vai us của nó đổi viti sử nehiép đổi mới ở Việt Nam hiện nay chưa có ai nghiên cứu một cách tron ven và hé thông. Chính vì lẽ đó, tác giả của luận vin đã mạnh đạn tìm lieu.

nghiện cứu đến vấn để nầy, cố gắng tham khảo và kế thừa kết quả của những người đi trước và nêu lên được vai trò của phương pháp biện chứng đối với sự nghiệp đổi mới ở nước ta hiện nay, 3. Mục đích và nhiệm vụ của luận văn. Trong qua trình nghiên cứu để tai nay, luận vin sẽ khải quát mot cách cơ hắn nhất phan lý luận của phép biện chứng duy vật, thẳng qua do chỉ ra được vai trở của phương pháp biện chứng duy vật trong nhận thức va hoạt đồng thực fu tiễn. Cũng qua việc nghiên cứu để tài, sẽ củng cố thêm tri thức lý luận cho công tác giảng dạy sau này của tác giả.

Nhiệm vu của luận văn là lam rõ phần lý luận của phép biện chứng, nêu lên vai trò của nó đối với sự nghiệp đổi mới nước ta hiện nay. Phương pháp nghiên cứu. Trong quá trình nghiên cứu thực hiện luân văn, tác giả luân van đã sử diuing phương pháp biện chứng duy vật làchủ yếu. Ngoài ra còn sử dụng các phương pháp khác như phương pháp các khoa hoe chuyên ngành tư nhiên và xã hội như phương pháp logic, lịch sử, so sánh, đổi chiểu.

Củi mới của luận van. Luận văn trình bay một cách có hệ thống về vấn để lý luận của phương pliip biên chứng duy vật, trình bay vai trỏ của nó trong từng lĩnh vực của công cuce đổi mới. Ý nghĩa của để tài. Qua việc tìm hiểu, nghiên cứu dé tài nay nhằm bổ sung cho kiến thức của ic giả luận vẫn.

Giúp cho tác giả luận văn tiếp cân phương pháp nghiên cứu khoa học trong nhân thức và hoạt động thưc tiến. CHUGNG 1 MỘT SỐ VẤN DE LÝ LUẬN VE PHƯƠNG PHAP BIEN CHUNG DUY VAT 1.1 Phép hiện chứng duy vật - cơ sở lý luận của sự hình thành phương pháp biện chứng duy vật: I.1Sơ lược về lịch sử hình thành phép biện chứng : Theo Anggher, "phép biện chứng chẳng qua chỉ là môn khoa học về những quy luật phổ biển của sự vận đồng va phát triển của tự nhiên, của xã hội loài người và của tứ duy” [13,201]. Lénin đã kế thửa có sáng tạo tư tưởng trên và cho rằng, phép biên chưng là mat học thuyết vạch ra rằng, làm thế nào những mat đểi lập có thể đẳng nhất và tại sao lý tri của con người không nên xem xét những mặt đối lập là chết cứng, ma là sinh động, có điểu kiện vận động và chuyển hóa lẫn nhau. Phép biên elufng có một lich sử phát triển lâu dài,né xuất hiện ngay từ thời cổ dai, khi con ngưới bắt đầu tim hiểu các sự vật trong thế giới và suy xét về chúng.

Từ dé đến nay lịch sử phát triển của phép biên chứng đã có nhiều trình thức khác nhau, có thể chia làm ba hình thức cơ bản. Hình thức đầu tiên của phép biện chứng là phép biện chứng tư phát trong triết lạc cổ đại.Trong quá trình phản anh thế giới hiện thực, nhiều nhà triết học Hy Lạp cổ đai đã phản ánh đúng đấn những cdi vốn có trong bản thân thế vidi hiện thực ấy, Do đó, họ đã đi đến phép biện chứng một cách tự phat. Trong số những nhà triết học ấy, Lénin đánh giá rất cao tư tưởng của Héraclit, coi ông là người sáng lấp ra phép biện chứng. Héraclit cho rằng, thể giải không phải do than thánh, cũng không phải do bất cử người nào sáng tạo ra, nó tổn tại vĩnh viễn, luôn luôn vận động va phát triển theo những quy luật của minh, cơ sở vật chất của thế giới là lửa.

Ông côn cho rằng, thế giđi với tư cách là một chỉnh thể; nó đã, đang và sẽ là một ngọn lửa muôn đổi sinh động, bùng cháy lên và tắt đi theo những quy luật của mình. Những quan điểm biện chứng đó của Hêraclít đã góp phẩn đáng kể vào lich sử nhận thức của nhân lai, mặc dd những quan điểm ấy can mang tinh chất tự phát, ngây thơ. -Mét sẽ nhà triết học lúc nay hiểu phép biện chứng là nghệ thuật tranh luận nhằm đạt đến chan lý bằng cách vạch ra những mẫu thuẫn trong lap luận và sự khẮc phục những mâu thuẫn ấy, nhỡ dé go> phan hnàn rhiện tứ duy logic. Arixtốt- một trong những nhà triết học lỗi lạc của Hy Lap cổ dai, là người co công lao to lđn trong việc xây dựng những quy luật cơ bản của lễgíc học - khoa học về tư duy đúng din.

Phép biện chứng của ảng thể hiển ở các quan niém ve các vật thể tự nhiên và sự vận động của chúng. Tự nhiên là toàn bộ nhifag sự vật có một bản thể vật chất mãi mdi vận động và biến đối. Thông qua vận động ma giải tự nhiên được biểu hiện ra, vận đông không tách rời vat thể tự nhhiên, vận động trong giỏi tư nhiên có nhiều hình thức: tăng, giấm, thay đổi vị tríthay đổi trạng thái, phát sinh, t éu diệt. Phép hiện chứng của Arixtốt ngoài sự hể hiện ở các quan niệm về các vật thể tu nhiên và sự vin động của chúng, con thể hiện rõ trong sự giải thích về cái riêng và cái chung.

Theo ông nhận 'hức cải chung trong cái đơn lẻ là thức chất của nhận thức. Tóm lại, vì khoa học chưa phát triển nên khi phác họa vẻ bức tranh chung của thế giới, các nhà triết học thời kỳ này chỉ dựa trên những quan sat có tính chất trực quan cảm tính. Chẳng hạn, Héraclit coi sự vận đông và phát triển của thế giđi giống như dòng chay của một con sống. Hình thức thứ hai của phép biện chứng là phép biện chứng trong triết học cổ điển Đức.Hẽghen đóng vai trò to lớn trong việc xây dựng lý luận biện chứng về sự phát triển Ông đã trình bày có hệ thống những quy luật cơ bản vủa phép biện chứng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ