Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Cháy rừng và suy giảm tài nguyên rừng là vấn đề môi trường cấp bách, đe dọa trực tiếp đến cân bằng sinh thái, gây suy giảm độ che phủ, bạc màu đất và làm gia tăng phát thải khí nhà kính. Dưới tác động của biến đổi khí hậu toàn cầu, các đợt nắng nóng kéo dài và hiện tượng thời tiết cực đoan (như El Niño) làm gia tăng nguy cơ bén lửa. Theo Hệ thống Thông tin Cháy rừng châu Âu (EFFIS), tính đến tháng 9/2023 đã có hơn 600 vụ cháy tại 27 quốc gia EU, thiêu rụi trên 770.000 ha rừng. Tại Việt Nam, thống kê giai đoạn 2017–2022 ghi nhận hơn 1.571 vụ cháy rừng, gây thiệt hại trên 7.500 ha.

Tỉnh Đắk Lắk nằm ở trung tâm Tây Nguyên với tổng diện tích rừng đạt khoảng 528.346 ha (chiếm 40,42% diện tích tự nhiên năm 2022). Do đặc thù khí hậu cận xích đạo gió mùa, tổng lượng bức xạ lớn, số giờ nắng trung bình đạt 2.426,10 giờ/năm, độ ẩm không khí trung bình khoảng 79,30% và mùa khô kéo dài sâu sắc, Đắk Lắk thường xuyên đối mặt với nguy cơ cháy rừng ở cấp cực kỳ nguy hiểm. Theo Chi cục Kiểm lâm tỉnh Đắk Lắk, khoảng một nửa diện tích rừng của tỉnh nằm trong nhóm nguy cơ cháy rất cao, trong đó 189.000 ha có nguy cơ cao và 48.000 ha ở mức báo động cực kỳ nguy hiểm, tập trung chủ yếu tại khu vực phía Tây gồm huyện Ea Súp và huyện Buôn Đôn.

Phương pháp đo đạc nhiệt độ bề mặt qua các trạm quan trắc khí tượng truyền thống gặp hạn chế lớn về mặt không gian, chi phí lắp đặt vận hành cao và không thể bao quát toàn bộ diện tích rừng rộng lớn. Do đó, việc ứng dụng Hệ thống Thông tin Địa lý (GIS) và dữ liệu ảnh vệ tinh viễn thám đa thời gian mang lại giải pháp thay thế hiệu quả, cho phép theo dõi biến động nhiệt độ bề mặt đất (Land Surface Temperature - LST) trên quy mô lớn, liên tục và khách quan.

  • Mục tiêu nghiên cứu: Đánh giá diễn biến nguy cơ cháy rừng theo không gian và thời gian tại huyện Ea Súp và huyện Buôn Đôn (tỉnh Đắk Lắk) bằng dữ liệu viễn thám thông qua chỉ số nhiệt độ bề mặt đất (LST).
  • Nhiệm vụ nghiên cứu (4 nhiệm vụ):
    1. Tổng quan cơ sở lý luận và cơ sở thực tiễn về cháy rừng tại địa bàn nghiên cứu.
    2. Tính toán chỉ số nhiệt độ bề mặt đất (LST).
    3. Xác định diện tích và so sánh sự biến động diện tích nguy cơ cháy rừng tại huyện Ea Súp và huyện Buôn Đôn theo không gian và thời gian.
    4. Đề xuất một số giải pháp giảm thiểu nguy cơ cháy rừng tại huyện Ea Súp và huyện Buôn Đôn.
  • Đối tượng nghiên cứu: Diễn biến nguy cơ cháy rừng theo không gian và thời gian tại địa bàn nghiên cứu.
  • Phạm vi nghiên cứu:
    • Về nội dung: Tập trung phân tích nguy cơ cháy rừng thông qua chỉ số nhiệt độ bề mặt đất (LST).
    • Về không gian: Phạm vi rừng thuộc huyện Ea Súp và huyện Buôn Đôn, tỉnh Đắk Lắk (tổng diện tích khoảng 317.546 ha, gồm 17 đơn vị hành chính cấp xã).
    • Về thời gian: Thu thập và xử lý chuỗi dữ liệu trong giai đoạn 1993 – 2023 (31 năm).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và cơ sở pháp lý

Nghiên cứu vận dụng khái niệm cháy rừng theo Điều 2 Chương I Luật khung về Cháy rừng của FAO (2000) và Luật Lâm nghiệp năm 2017 của Quốc hội Việt Nam. Bản chất của sự cháy rừng đòi hỏi sự kết hợp đồng thời của ba yếu tố (tam giác cháy): vật liệu cháy (thực bì, lá khô), oxy và nguồn nhiệt. Nguyên nhân gây cháy gồm tác nhân tự nhiên (sét đánh, nhiệt độ không khí cao, hạn hán kéo dài) và tác nhân con người (chiếm tỷ lệ chính qua đốt nương rẫy, săn ong, khai thác rừng bừa bãi).

Cơ sở phân cấp cấp độ cháy dựa trên các văn bản quy phạm:

  • Điều 46, Nghị định số 156/2018/NĐ-CP ngày 12/11/2018 của Chính phủ quy định chi tiết thi hành một số điều của Luật Lâm nghiệp.
  • Quyết định số 04/2022/QĐ-UBND ngày 20/01/2022 của UBND tỉnh Đắk Lắk ban hành Quy định phòng cháy, chữa cháy rừng trên địa bàn tỉnh Đắk Lắk.

Quy trình tính toán chỉ số LST từ ảnh nhiệt Landsat được thực hiện qua 5 bước toán học (theo Sofia L. Ermida et al., 2020; Trần Thị Vân, 2006; Nguyễn Phương Văn et al., 2017):

  1. Chuyển đổi giá trị số nguyên (DN) sang nhiệt độ chiếu sáng ($T_B$): $$T_B = \frac{K_2}{\ln\left(\frac{K_1}{L} + 1\right)}$$ Trong đó: $T_B$ là nhiệt độ chiếu sáng (độ Kelvin); $K_1, K_2$ là các hằng số hiệu chỉnh trong metadata; $L$ là giá trị bức xạ phổ nhiệt.
  2. Tính chỉ số thực vật khác biệt chuẩn hóa (NDVI): $$NDVI = \frac{NIR - RED}{NIR + RED}$$ Trong đó: $NIR$ là kênh cận hồng ngoại, $RED$ là kênh đỏ.
  3. Tính tỷ lệ hợp phần thực vật ($f_v$): $$f_v = \left(\frac{NDVI - NDVI_{soil}}{NDVI_{veg} - NDVI_{soil}}\right)^2$$ Với giá trị thực nghiệm: $NDVI_{soil} = 0,2$ (đất trống) và $NDVI_{veg} = 0,86$ (thực vật phủ kín).
  4. Tính độ phát xạ bề mặt đất ($\varepsilon$): $$\varepsilon = f_v \cdot \varepsilon_{thực,vật} + (1 - f_v) \cdot \varepsilon_{đất,trống}$$ Với $\varepsilon_{thực,vật} = 0,97$ và $\varepsilon_{đất,trống} = 0,96$.
  5. Tính toán nhiệt độ bề mặt đất LST (°C): $$LST = \frac{T_B}{1 + \left(\frac{\lambda \cdot T_B}{\rho}\right) \cdot \ln\varepsilon} - 273,15$$ Trong đó: $\lambda$ là bước sóng trung tâm kênh nhiệt, $\rho = 1,438 \times 10^{-2}\text{ m}\cdot\text{K}$.

Dựa trên mô hình của K. Babu và đối chiếu điều kiện nền nhiệt thực tế tại Đắk Lắk (nhiệt độ trung bình năm trên 23°C), tác giả phân cấp nguy cơ cháy rừng thành 5 mức độ:

Giá trị LST (°C) Phân cấp mức độ nguy cơ cháy rừng
$\text{LST} \le 23^\circ\text{C}$ Cấp I: Nguy cơ cháy rừng thấp
$23^\circ\text{C} < \text{LST} \le 31^\circ\text{C}$ Cấp II: Nguy cơ cháy rừng trung bình
$31^\circ\text{C} < \text{LST} \le 39^\circ\text{C}$ Cấp III: Nguy cơ cháy rừng cao
$39^\circ\text{C} < \text{LST} \le 47^\circ\text{C}$ Cấp IV: Nguy cơ cháy rừng nguy hiểm
$\text{LST} > 47^\circ\text{C}$ Cấp V: Nguy cơ cháy rừng cực kỳ nguy hiểm

Nguồn dữ liệu và phương pháp xử lý

  • Dữ liệu ảnh vệ tinh: Sử dụng 4 thế hệ cảm biến Landsat (Landsat 5 TM, Landsat 7 ETM+, Landsat 8 OLI/TIRS, Landsat 9 OLI-2/TIRS-2), Path/Row 124051, thu thập từ cơ sở dữ liệu USGS EarthExplorer trong giai đoạn mùa khô (tháng 12 đến tháng 3 năm sau) từ năm 1993 đến năm 2023.
  • Tiền xử lý ảnh:
    • Chuyển đổi giá trị DN sang bức xạ phổ $L$.
    • Xử lý lỗi sọc đen (SLC-off) trên ảnh Landsat 7 (từ sau ngày 31/05/2003) bằng công cụ Fill NoData trong ArcGIS.
    • Hiệu chỉnh hình học và đồng nhất hệ quy chiếu về tọa độ EPSG: 32648 (WGS84 / UTM Zone 48N).
    • Cắt ảnh theo ranh giới hành chính 2 huyện bằng QGIS.
  • Dữ liệu kiểm chứng: Thu thập tọa độ, diện tích và thời gian các điểm cháy thực tế từ Hệ thống giám sát cháy rừng trực tuyến của Cục Kiểm lâm (FireWatch).
  • Phương pháp không gian và thống kê: Sử dụng QGIS để biên tập các bản đồ chuyên đề tỷ lệ 1:450.000, thực hiện kỹ thuật chồng lớp không gian giữa bản đồ phân cấp LST và tọa độ điểm cháy thực tế để đánh giá độ chính xác.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận và cơ sở thực tiễn về đánh giá nguy cơ cháy rừng

Chương này hệ thống hóa toàn diện các khái niệm, cơ chế phát sinh cháy rừng, vai trò của công nghệ GIS và viễn thám trong giám sát tài nguyên môi trường, đồng thời thiết lập khung toán học để tính chỉ số LST.

Về cơ sở thực tiễn, tác giả tổng hợp số liệu cháy rừng ở quy mô quốc gia và địa phương:

  • Tại Việt Nam: Giai đoạn 2009–2022, cháy rừng gây thiệt hại hơn 30.000 ha; trong đó giai đoạn 2009–2018 mất hơn 20.000 ha (riêng hai năm đỉnh điểm 2007 và 2010 xảy ra 749 vụ, thiêu rụi 10.911 ha). Giai đoạn 2017–2022 xảy ra 1.571 vụ, thiệt hại trên 7.500 ha (năm 2019 thiệt hại cao nhất với hơn 2.700 ha).
  • Tại Đắk Lắk: Giai đoạn 2000–2010 có hơn 266.000 ha rừng dễ cháy, diện tích rừng bị cháy đạt khoảng 1.118 ha, hằng năm có hơn 60% diện tích rừng khộp (khoảng 180.000 ha) bị cháy lướt. Giai đoạn 2017–2019 xảy ra hơn 10 vụ cháy, thiêu rụi 218,5 ha. Thống kê đến tháng 3/2023, toàn tỉnh có 248.688 ha rừng có nguy cơ cháy, trong đó 189.572 ha rừng tự nhiên nguy cơ cao tập trung chủ yếu tại các huyện Ea Súp, Buôn Đôn và Ea H'Leo.

Chương 2: Đánh giá nguy cơ cháy rừng tại huyện Ea Súp và huyện Buôn Đôn, tỉnh Đắk Lắk

Chương 2 trình bày chi tiết đặc điểm địa bàn nghiên cứu (diện tích 317.546 ha, đường biên giới Campuchia dài 193 km), phân tích cấu trúc địa hình bán bình nguyên thoải dần từ đông sang tây, khí hậu tiểu vùng Tây Bắc khô nóng với nhiệt độ trung bình 24°C, độ ẩm 75,7%, cùng đặc trưng thảm thực vật rừng khộp rụng lá theo mùa tạo lớp thực bì dày và dễ bắt lửa.

Thông số ảnh viễn thám Landsat 5 TM Landsat 7 ETM+ Landsat 8 OLI/TIRS Landsat 9 OLI-2/TIRS-2
Khu vực (Path/Row) 124051 124051 124051 124051
Năm sử dụng 1993–1999, 2004, 2005, 2007, 2010, 2011 2000–2003, 2006, 2008, 2009, 2012, 2013, 2023 2014–2021 2022
Độ phân giải quang phổ Đa phổ 7 kênh Đa phổ 8 kênh Đa phổ 11 kênh Đa phổ 11 kênh
Độ phân giải không gian 30m (nhiệt 120m) 30m (nhiệt 60m) 30m (nhiệt 100m) 30m (nhiệt 100m)

Kết quả tính toán LST và biến động diện tích nguy cơ cháy rừng giai đoạn 1993 – 2023:

  • Nền nhiệt LST phân bố chủ yếu trong khoảng >23°C – 39°C (chiếm trên 70% tổng diện tích khu vực).
  • Cấp II (Nguy cơ trung bình, 23–31°C): Tăng mạnh nhất, từ 49.304 ha (năm 1993) lên 181.570 ha (năm 2023), tăng thêm 132.266 ha.
  • Cấp III (Nguy cơ cao, 31–39°C): Giảm từ 267.796 ha (năm 1993) xuống còn 129.256 ha (năm 2023), phản ánh sự dịch chuyển nền nhiệt sang các ngưỡng lân cận.
  • Cấp IV (Nguy cơ nguy hiểm, 39–47°C): Tăng mạnh từ 65,35 ha (năm 1993) lên 6.691,12 ha (năm 2023), tức tăng thêm 6.625 ha, tập trung tăng nhanh trong 15 năm trở lại đây.
  • Cấp I (Nguy cơ thấp, $\le 23^\circ\text{C}$): Giảm mạnh từ 379,76 ha (năm 1993) xuống còn 22,45 ha (năm 2023).
  • Cấp V (Cực kỳ nguy hiểm, $>47^\circ\text{C}$): Chiếm diện tích nhỏ (dưới 1%), xuất hiện cục bộ vào các năm có hiện tượng El Niño cực đoan như 2002–2003, 2010–2011, 2014–2015, 2019 và 2023.
Cấp độ nguy cơ cháy rừng theo LST Diện tích năm 1993 (ha) Diện tích năm 1999 (ha) Diện tích năm 2016 (ha) Diện tích năm 2023 (ha)
Cấp I ($\le 23^\circ\text{C}$) 379,76 58,06 597,74 22,45
Cấp II ($>23^\circ\text{C} - 31^\circ\text{C}$) 49.304,00 12.226,03 20.223,38 181.570,00
Cấp III ($>31^\circ\text{C} - 39^\circ\text{C}$) 267.796,00 229.925,81 129.230,92 129.256,00
Cấp IV ($>39^\circ\text{C} - 47^\circ\text{C}$) 65,35 75.369,45 167.491,63 6.691,12
Cấp V ($>47^\circ\text{C}$) 0,00 21,65 2,33 Xuất hiện cục bộ

Phân hóa theo không gian:

  • Huyện Ea Súp có nền nhiệt bề mặt và mức độ nguy cơ cháy cao hơn đáng kể so với huyện Buôn Đôn. Vùng nguy cơ Cấp IV và Cấp V tập trung chủ yếu ở các xã phía Tây và Tây Bắc Ea Súp như Ia Rvé, Ia Lốp, Ea Bung, Ea Rốk, Ya Tờ Mốt, Cư M'Lan và một phần xã Krông Na (Buôn Đôn).
  • Vùng nguy cơ Cấp I và Cấp II tập trung ở phía Nam Buôn Đôn, khu vực gần sông Sêrêpôk, sông Drăng Phôk, hồ Ea Súp Thượng, hồ Ea Súp Hạ và các dải rừng kín thường xanh.

Kiểm chứng độ chính xác: Chồng lớp dữ liệu điểm cháy thực tế của Cục Kiểm lâm trong 3 năm gần nhất lên bản đồ LST cho thấy hơn 80% điểm cháy nằm trùng khớp trong các vùng dự báo nguy cơ cao (Cấp III) và nguy hiểm (Cấp IV).

Giải thích nguyên nhân: Sự biến động của LST có tương quan chặt chẽ với chu kỳ El Niño (làm gia tăng nhiệt độ, mở rộng diện tích Cấp IV và V vào các năm 2003, 2010, 2015, 2019) và La Niña (thu hẹp diện tích nguy cơ cao vào các năm 1995, 2002, 2011–2012, 2016). Đồng thời, tập quán canh tác nông nghiệp đốt nương làm rẫy, bẫy ong bằng lửa và nạn phá rừng tại các xã Ya Tờ Mốt, Cư Kbang làm suy giảm sinh khối thực bì, trực tiếp nâng cao nền nhiệt mặt đất.

Chương 3: Đề xuất một số giải pháp ngăn chặn, giảm thiểu nguy cơ cháy rừng tại huyện Ea Súp và huyện Buôn Đôn, tỉnh Đắk Lắk

Dựa trên kết quả phân vùng LST và đặc thù địa bàn, tác giả đề xuất hai nhóm giải pháp:

  • Nhóm giải pháp dự báo: Xây dựng quy trình theo dõi định kỳ biến động LST từ ảnh vệ tinh Landsat/Sentinel theo chu kỳ 14–16 ngày trong suốt mùa khô (tháng 12 đến tháng 4); tích hợp dữ liệu viễn thám vào bản đồ số cảnh báo cháy rừng trực tuyến cấp huyện và cấp xã.
  • Nhóm giải pháp phòng cháy thực tế: Thiết kế đường băng cản lửa phân cách giữa các cánh rừng tự nhiên dễ bắt lửa với khu đất canh tác nông nghiệp; xử lý dọn thực bì có kiểm soát trước khi bước vào cao điểm khô hạn; tăng cường tuần tra, quản lý nghiêm ngặt nguồn lửa tại các xã trọng điểm phía Tây (Ia Lốp, Ia Rvé, Ea Bung, Ya Tờ Mốt); đẩy mạnh tuyên truyền vận động đồng bào dân tộc thiểu số thay đổi tập quán đốt rẫy và nghiêm cấm đốt lửa lấy sáp ong trong rừng.

Kết quả và đóng góp

  • Kết quả chính: Thiết lập thành công chuỗi dữ liệu định lượng 31 năm (1993–2023) về chỉ số LST và xây dựng hệ thống bản đồ phân cấp nguy cơ cháy rừng tỷ lệ 1:450.000 cho 317.546 ha diện tích huyện Ea Súp và Buôn Đôn. Kết quả kiểm chứng đạt độ tương đồng trên 80% giữa điểm cháy thực tế của Cục Kiểm lâm với vùng phân cấp nguy cơ Cấp III và Cấp IV.
  • Giải pháp đề xuất: Đưa ra khung giải pháp kết hợp giữa công nghệ viễn thám chu kỳ và các biện pháp lâm sinh, quản lý cộng đồng sát với điều kiện tự nhiên của rừng khộp rụng lá Tây Nguyên.
  • Đóng góp khoa học: Nghiên cứu đã chứng minh tính khả thi và độ tin cậy của việc sử dụng chuỗi dữ liệu ảnh nhiệt viễn thám đa thời gian để đánh giá chuyên sâu nguy cơ cháy rừng thông qua biến số nhiệt độ bề mặt đất LST, khắc phục được hạn chế về chi phí và phạm vi không gian của mạng lưới quan trắc mặt đất tại vùng biên giới.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Đề tài chỉ mới tập trung phân tích đơn biến là chỉ số nhiệt độ bề mặt đất (LST), chưa tích hợp đồng thời các chỉ số viễn thám khác như chỉ số hạn hán (NDDI, NMDI), độ ẩm thực bì, độ dốc địa hình hay khoảng cách đến khu dân cư/đường giao thông trong một mô hình đánh giá đa tiêu chí. Dữ liệu ảnh Landsat 7 bị lỗi sọc ảnh đòi hỏi kỹ thuật nội suy bù khuyết và ảnh quang học phụ thuộc vào điều kiện mây che phủ.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu bằng cách kết hợp LST với phương pháp phân tích thứ bậc (AHP) hoặc thuật toán học máy, tích hợp dữ liệu khí tượng thời gian thực để xây dựng hệ thống tự động dự báo nguy cơ cháy rừng.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng sử dụng: Sinh viên, học viên cao học, giảng viên và nhà nghiên cứu thuộc các chuyên ngành Địa lý tự nhiên, Bản đồ - Viễn thám và GIS, Quản lý tài nguyên rừng, Lâm nghiệp, Khoa học môi trường; cán bộ kỹ thuật tại Chi cục Kiểm lâm tỉnh Đắk Lắk và các Ban quản lý rừng phòng hộ/đặc dụng khu vực Tây Nguyên.
  • Nội dung giá trị: Quy trình chuẩn 5 bước tính toán LST từ tổ hợp cảm biến Landsat 5/7/8/9 trên môi trường phần mềm GIS nguồn mở (QGIS) và thương mại (ArcGIS); phương pháp khắc phục lỗi sọc cảm biến ETM+; phương pháp luận kiểm chứng độ chính xác bản đồ viễn thám bằng dữ liệu điểm cháy thực địa từ cơ quan quản lý chuyên ngành.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng quy trình toán học nào để tính chỉ số nhiệt độ bề mặt đất (LST) từ dữ liệu ảnh Landsat?
Tác giả thực hiện qua 5 bước: (1) Chuyển đổi giá trị số nguyên DN sang nhiệt độ chiếu sáng ($T_B$); (2) Tính chỉ số thực vật $NDVI = (NIR - RED)/(NIR + RED)$; (3) Tính tỷ lệ hợp phần thực vật $f_v$; (4) Tính độ phát xạ bề mặt đất $\varepsilon$ dựa trên $f_v$; (5) Tính nhiệt độ bề mặt đất LST (°C) qua công thức bức xạ kết hợp bước sóng trung tâm kênh nhiệt và độ phát xạ.

2. Thang phân loại 5 cấp độ nguy cơ cháy rừng theo chỉ số LST trong đề tài được xác định theo những ngưỡng nhiệt độ nào?
Thang phân loại gồm: Cấp I - Nguy cơ thấp ($\text{LST} \le 23^\circ\text{C}$); Cấp II - Nguy cơ trung bình ($23^\circ\text{C} < \text{LST} \le 31^\circ\text{C}$); Cấp III - Nguy cơ cao ($31^\circ\text{C} < \text{LST} \le 39^\circ\text{C}$); Cấp IV - Nguy cơ nguy hiểm ($39^\circ\text{C} < \text{LST} \le 47^\circ\text{C}$); Cấp V - Nguy cơ cực kỳ nguy hiểm ($\text{LST} > 47^\circ\text{C}$).

3. Diện tích các cấp độ nguy cơ cháy rừng biến động như thế nào trong chuỗi thời gian 1993 – 2023?
Diện tích Cấp II (Trung bình) tăng mạnh nhất với 132.266 ha (từ 49.304 ha lên 181.570 ha); Cấp IV (Nguy hiểm) tăng 6.625 ha (từ 65,35 ha lên 6.691,12 ha); Cấp III (Cao) giảm từ 267.796 ha xuống 129.256 ha; Cấp I (Thấp) giảm sâu từ 379,76 ha xuống còn 22,45 ha; Cấp V xuất hiện cục bộ trong các năm El Niño khốc liệt (2002–2003, 2010–2011, 2014–2015, 2019, 2023).

4. Kết quả kiểm chứng độ chính xác giữa mô hình phân cấp LST với số liệu điểm cháy thực tế đạt tỷ lệ bao nhiêu?
Khi chồng xếp lớp dữ liệu điểm cháy của Cục Kiểm lâm trong 3 năm gần nhất lên bản đồ LST bằng phần mềm QGIS, hơn 80% các điểm cháy thực tế nằm trong các khu vực được phân cấp nguy cơ cháy Cấp III (Cao) và Cấp IV (Nguy hiểm).

5. Vì sao nguy cơ cháy rừng cấp nguy hiểm và cực kỳ nguy hiểm tập trung chủ yếu ở huyện Ea Súp thay vì huyện Buôn Đôn?
Huyện Ea Súp thuộc tiểu vùng khí hậu nhiệt đới lục địa cao nguyên khô nóng, có thảm thực vật chủ yếu là rừng khộp rụng lá theo mùa tạo lớp thực bì khô dày (cỏ tranh, le, sậy) rất dễ bén lửa. Ngược lại, huyện Buôn Đôn có mạng lưới sông suối dày hơn, diện tích rừng kín thường xanh lớn hơn cùng hệ thống hồ Sêrêpôk, hồ Ea Súp giúp điều hòa vi khí hậu tốt hơn.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trần Thị Thu Khánh đã ứng dụng hiệu quả công nghệ GIS và chuỗi ảnh viễn thám Landsat giai đoạn 1993 – 2023 để lượng hóa diễn biến chỉ số nhiệt độ bề mặt đất (LST) và phân vùng nguy cơ cháy rừng tại huyện Ea Súp và Buôn Đôn, tỉnh Đắk Lắk. Kết quả nghiên cứu chứng minh mối tương quan không gian chặt chẽ giữa nền nhiệt LST cao với các điểm cháy thực tế (>80%), đồng thời chỉ rõ quy luật biến động nhiệt độ gắn liền với chu kỳ khí hậu ENSO và thảm thực vật rừng khộp. Công trình cung cấp cơ sở khoa học và bộ bản đồ chuyên đề tỷ lệ 1:450.000 có giá trị ứng dụng cao phục vụ công tác quy hoạch, cảnh báo sớm và phòng cháy chữa cháy rừng tại địa phương.