Khóa luận: Phương pháp dạy học Địa lý 6 thí điểm phát triển tư duy - Nguyễn Thị Thủy

Khóa luận tốt nghiệp nghiên cứu tốt nghiệp địa lý phương pháp dạy học địa lý lớp 6 thí điểm hệ thống câu hỏi bài tập theo hướng rèn, vận dụng lý thuyết vào thực tế, đề xuất giải

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp
67
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

MỤC LỤC

1. CHƯƠNG 1: ĐẶT VẤN ĐỀ

1.1. Lý do chọn đề tài

1.2. Mục tiêu của đề tài

1.3. Giới hạn đề tài

1.4. Lịch sử nghiên cứu đề tài

1.5. Phương pháp nghiên cứu

1.5.1. Phương pháp nghiên cứu lý thuyết

1.5.1.1. Phương pháp phân tích hệ thống
1.5.1.2. Phương pháp phân loại
1.5.1.3. Phương pháp so sánh
1.5.1.4. Phương pháp nghiên cứu tài liệu

1.5.2. Phương pháp nghiên cứu thực tiễn

1.5.2.1. Phương pháp đi thực tế trường phổ thông
1.5.2.2. Thực nghiệm sư phạm

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN

2.1. Chủ nghĩa duy vật biện chứng

2.2. Lý luận dạy học địa lý đại cương

2.2.1. Giữa khoa học địa lý và môn địa lý trong nhà trường phổ thông có những điểm tương đồng và khác biệt

2.2.1.1. Những điểm tương đồng
2.2.1.2. Những điểm khác biệt

2.2.2. Các nguyên tắc dạy học địa lý

2.2.2.1. Nguyên tắc đảm bảo tính khoa học và tính vừa sức
2.2.2.2. Nguyên tắc đảm bảo tính hệ thống và thực tiễn
2.2.2.3. Nguyên tắc đảm bảo tính giáo dục
2.2.2.4. Nguyên tắc đảm bảo tính tự lực và sự phát triển tư duy cho học sinh

2.2.3. Một số phương pháp dạy học trên cơ sở lấy học sinh làm trung tâm

2.2.3.1. Phương pháp hình thành các kĩ năng khai thác tri thức địa lý cho học sinh
2.2.3.2. Phương pháp hướng dẫn học sinh sử dụng SGK địa lý
2.2.3.3. Phương pháp hướng dẫn học sinh khai thác trí thức địa lý qua băng hình
2.2.3.4. Phương pháp sử dụng mô hình tranh ảnh trong dạy học địa lý
2.2.3.5. Phương pháp đàm thoại nêu vấn đề

2.2.4. Tâm lý lứa tuổi học sinh THCS

3. CHƯƠNG 3: NỘI DUNG

3.1. Phần I: Nhận xét chung về SGK thí điểm

3.1.1. So sánh giữa CTDL6 TD và CTDL6HH

3.1.1.1. Hình thức SGKTD
3.1.1.2. Chương trình thí điểm có thay đổi và giảm tải so với chương trình hiện hành
3.1.1.3. SGKTD cải thiện vấn đề học lý thuyết nhiều hơn thực hành
3.1.1.4. SGKTD góp phần đổi mới phương pháp dạy học, phát huy tính tích cực hoạt động của học sinh

3.1.2. Một số ý kiến về nội dung SGKTĐ

3.1.2.1. Bảng đính chính của SGK thí điểm
3.1.2.2. Ý kiến về nội dung của SGKTĐ

3.2. Phần II: Phương pháp dạy học địa lý 6 thí điểm

3.2.1. Thực trạng trường phổ thông

3.2.2. Phương pháp dạy học địa lý 6 thí điểm

3.2.2.1. Sử dụng các phương tiện trực quan giúp học sinh hình thành biểu tượng địa lý một cách dễ dàng và khắc sâu
3.2.2.2. Hình thức tổ chức học tập cá nhân hoặc nhóm với phiếu học tập giúp cho học sinh học tập có hiệu quả
3.2.2.3. Sử dụng văn học trong giảng dạy địa lý 6
3.2.2.4. Giáo viên hướng dẫn học sinh tự bổ sung kiến thức
3.2.2.5. Tổ chức các hoạt động đố vui, đi thực tế

3.2.3. Một số giáo án cụ thể

3.2.4. Thực nghiệm sư phạm

3.3. Phần III: Hệ thống câu hỏi bài tập địa lý

3.3.1. Cách biên soạn câu hỏi bài tập địa lý

3.3.2. Một số câu hỏi bài tập địa lý 6

3.3.2.1. Câu hỏi bài tập sử dụng trong giờ học
3.3.2.2. Câu hỏi, bài tập về nhà

PHỤ LỤC

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng quan khóa luận phương pháp dạy học địa lý lớp 6 mới

Khóa luận tốt nghiệp về phương pháp dạy học địa lý lớp 6 thí điểm là một công trình nghiên cứu tiên phong, đặt nền móng cho việc đổi mới phương pháp dạy học địa lý trong bối cảnh chuyển đổi chương trình giáo dục. Trọng tâm của nghiên cứu này là xây dựng một hệ thống câu hỏi bài tập theo hướng rèn luyện kỹ năng và phát triển tư duy học sinh, thoát ly khỏi lối mòn truyền thụ kiến thức một chiều. Mục tiêu cốt lõi là biến học sinh từ vị thế thụ động sang chủ động, tự mình khám phá tri thức thông qua các hoạt động học tập có định hướng. Nghiên cứu này không chỉ phân tích những điểm ưu việt và hạn chế của sách giáo khoa thí điểm so với chương trình hiện hành mà còn đề xuất các giải pháp sư phạm cụ thể. Các giải pháp này tập trung vào việc sử dụng hiệu quả phương tiện trực quan, tổ chức hoạt động nhóm, và thiết kế bài tập đa dạng. Việc này đặc biệt quan trọng đối với học sinh lớp 6, lứa tuổi bắt đầu chuyển từ tư duy cụ thể sang tư duy trừu tượng, đòi hỏi phương pháp giảng dạy phải linh hoạt và hấp dẫn. Khóa luận cung cấp một cơ sở lý luận vững chắc và những kinh nghiệm thực tiễn quý báu, làm tài liệu tham khảo giá trị cho giáo viên, sinh viên sư phạm và các nhà quản lý giáo dục trong việc triển khai dạy học địa lý theo định hướng phát triển năng lực.

1.1. Lý do chọn đề tài và mục tiêu cốt lõi của khóa luận

Đề tài được lựa chọn xuất phát từ thực trạng học sinh còn thụ động, chương trình học nặng về lý thuyết và phương pháp giảng dạy chậm đổi mới. Khóa luận đặt ra mục tiêu rõ ràng: sử dụng các phương pháp dạy học lấy học sinh làm trung tâm để giảng dạy chương trình Địa lý 6 thí điểm một cách hiệu quả. Trọng tâm là xây dựng một hệ thống câu hỏi bài tập địa lý có tác dụng bổ trợ, giúp học sinh tự tìm tòi và khắc sâu kiến thức. Qua đó, đề tài hướng đến việc rèn luyện kỹ năng địa lý cốt lõi và hình thành năng lực tư duy địa lý cho học sinh ngay từ bậc THCS. Đây là một mục tiêu mang tính chiến lược, phù hợp với xu hướng đổi mới giáo dục toàn cầu.

1.2. Giới hạn nghiên cứu và các phương pháp được sử dụng

Phạm vi của khóa luận tập trung vào việc đề xuất và vận dụng một số phương pháp dạy học cụ thể cho chương trình Địa lý 6 thí điểm, không bao quát toàn bộ các phương pháp. Hệ thống câu hỏi bài tập chủ yếu phục vụ cho giờ học trên lớp và yêu cầu về nhà. Đề tài sử dụng kết hợp nhiều phương pháp nghiên cứu. Về lý thuyết, các phương pháp như phân tích hệ thống, phân loại, so sánh được áp dụng để làm rõ cơ sở khoa học. Về thực tiễn, phương pháp quan sát thực tế tại trường phổ thông và đặc biệt là thực nghiệm sư phạm được tiến hành để kiểm chứng tính hiệu quả của các giải pháp đề xuất, tạo nên một công trình nghiên cứu khoa học sư phạm ứng dụng địa lý có giá trị.

II. Thực trạng thách thức trong dạy học địa lý lớp 6 hiện nay

Thực trạng dạy và học Địa lý ở trường phổ thông, đặc biệt là lớp 6, đối mặt với nhiều thách thức cố hữu. Học sinh thường học tập một cách thụ động, chủ yếu là ghi nhớ kiến thức do giáo viên truyền đạt mà thiếu đi khả năng vận dụng vào thực tiễn. Chương trình học, dù đã được cải cách, đôi khi vẫn còn mang tính hàn lâm, nặng về lý thuyết, trong khi thời lượng thực hành lại hạn chế. Một trong những khó khăn lớn nhất là việc giảng dạy các khái niệm địa lý đại cương trừu tượng (như chuyển động của Trái Đất, các thành phần tự nhiên) cho học sinh lớp 6, lứa tuổi có khả năng tư duy logic còn hạn chế. Phương tiện dạy học thiếu thốn và chưa được khai thác hiệu quả cũng là một rào cản. Mặc dù sách giáo khoa mới như sách giáo khoa địa lý 6 kết nối tri thức hay sách giáo khoa địa lý 6 cánh diều đã có nhiều cải tiến, việc đổi mới phương pháp dạy học địa lý vẫn chưa đồng bộ. Nhiều giáo viên vẫn giữ thói quen dạy học truyền thống, chưa mạnh dạn áp dụng các phương pháp dạy học tích cực môn địa lý, dẫn đến việc chưa phát huy hết tiềm năng của học sinh.

2.1. Sự khác biệt giữa chương trình cũ và chương trình thí điểm

Khóa luận đã tiến hành so sánh chi tiết giữa chương trình Địa lý 6 hiện hành (CTHH) và chương trình thí điểm (CTTD). Chương trình mới đã có sự giảm tải đáng kể về số tiết và số chương, điều chỉnh một số nội dung cho phù hợp hơn với nhận thức của học sinh. Đáng chú ý, số bài thực hành tăng lên, thể hiện rõ định hướng giảm lý thuyết, tăng thực hành. CTTĐ được biên soạn theo hướng mở, tạo điều kiện cho giáo viên tổ chức các hoạt động học tập, kích thích học sinh tìm tòi thay vì chỉ cung cấp kiến thức sẵn có. Tuy nhiên, một số bài trong CTTĐ vẫn còn chứa lượng kiến thức lớn, gây áp lực về thời gian trong một tiết học.

2.2. Phân tích tâm lý lứa tuổi và khả năng nhận thức của học sinh

Học sinh lớp 6 (11-12 tuổi) đang trong giai đoạn chuyển tiếp quan trọng về tâm sinh lý. Tư duy trừu tượng bắt đầu phát triển nhưng tư duy cụ thể, hình tượng vẫn đóng vai trò chủ đạo. Các em có khả năng ghi nhớ logic tốt hơn nhưng sự tập trung chú ý chưa cao. Do đó, phương pháp giảng dạy cần kết hợp hài hòa giữa việc phát huy tư duy trừu tượng và sử dụng các phương tiện trực quan sinh động. Việc tổ chức các hoạt động học tập đa dạng, gây hứng thú là yếu tố then chốt để duy trì sự tập trung và tạo động lực học tập, giúp các em vượt qua rào cản khi tiếp cận các kiến thức địa lý đại cương vốn khô khan và phức tạp.

III. Bí quyết xây dựng hệ thống câu hỏi bài tập địa lý hiệu quả

Xây dựng một ngân hàng câu hỏi địa lý lớp 6 hiệu quả là chìa khóa để hiện thực hóa mục tiêu dạy học địa lý theo định hướng phát triển năng lực. Thay vì chỉ kiểm tra sự ghi nhớ, hệ thống câu hỏi phải được thiết kế để dẫn dắt học sinh tư duy, phân tích, so sánh và vận dụng kiến thức. Quá trình biên soạn cần dựa trên nhiều cơ sở: từ kiến thức nền tảng học sinh đã có, mối liên hệ giữa các sự vật hiện tượng, kênh hình và kênh chữ trong sách giáo khoa, đến các mô hình trực quan và tình huống thực tiễn. Một hệ thống câu hỏi tốt không chỉ giúp củng cố kiến thức mà còn là công cụ để rèn luyện kỹ năng đọc bản đồ, lược đồ, phân tích số liệu và giải quyết vấn đề. Điều này đòi hỏi người giáo viên phải xác định rõ mục tiêu của từng câu hỏi: dùng để gợi mở vấn đề, củng cố bài học, hay đánh giá năng lực học sinh môn địa lý. Việc đa dạng hóa các loại câu hỏi, từ tái hiện kiến thức đến giải thích, vận dụng và sáng tạo, sẽ góp phần phát triển tư duy phản biện cho học sinh, giúp các em học sâu và nhớ lâu hơn.

3.1. Phân loại câu hỏi bài tập theo mục tiêu dạy học cụ thể

Câu hỏi và bài tập cần được phân loại rõ ràng theo mục đích sử dụng. Thứ nhất là nhóm câu hỏi dùng ngay trong giờ học, có tác dụng gợi mở, dẫn dắt học sinh khám phá kiến thức mới. Thứ hai là nhóm câu hỏi, bài tập về nhà, nhằm củng cố kiến thức đã học và rèn luyện kỹ năng tự học. Thứ ba là nhóm câu hỏi phục vụ cho việc đánh giá, kiểm tra, đòi hỏi sự tổng hợp và vận dụng kiến thức cao hơn. Việc xác định rõ mục tiêu giúp giáo viên thiết kế câu hỏi với mức độ yêu cầu phù hợp, tránh tình trạng quá tải hoặc quá dễ, đảm bảo tính hiệu quả trong từng hoạt động dạy học.

3.2. Các dạng câu hỏi bài tập giúp phát triển tư duy sáng tạo

Để phát triển tư duy học sinh, cần ưu tiên các dạng câu hỏi và bài tập đòi hỏi thao tác tư duy bậc cao. Ví dụ, bài tập yêu cầu học sinh hoàn thiện hoặc tự vẽ sơ đồ tư duy để hệ thống hóa kiến thức. Dạng bài tập cung cấp dữ liệu (số liệu, biểu đồ, hình ảnh) và yêu cầu học sinh phân tích, rút ra nhận xét, kết luận. Đặc biệt, các câu hỏi mở, câu hỏi "Vì sao?", "Nếu... thì sao?" có tác dụng kích thích tư duy phản biện và kỹ năng giải quyết vấn đề trong môn địa lý. Thay vì chỉ hỏi "Đồng bằng là gì?", có thể hỏi "So sánh sự khác biệt giữa đồng bằng và cao nguyên, dạng địa hình nào thuận lợi hơn cho nông nghiệp? Vì sao?". Những câu hỏi như vậy buộc học sinh phải huy động kiến thức tổng hợp và suy luận logic để trả lời.

IV. Top 5 phương pháp dạy học địa lý rèn luyện kỹ năng tư duy

Để hệ thống câu hỏi bài tập phát huy tối đa hiệu quả, cần kết hợp với các phương pháp dạy học tích cực môn địa lý. Khóa luận đã đề xuất và phân tích sâu một số phương pháp tiêu biểu, có tính ứng dụng cao. Phương pháp sử dụng phương tiện trực quan (mô hình, tranh ảnh, video) giúp học sinh dễ dàng hình thành các biểu tượng, khái niệm địa lý trừu tượng. Thay vì chỉ minh họa, các phương tiện này được sử dụng như một nguồn tri thức để học sinh khai thác. Dạy học dự án môn địa lý và hoạt động nhóm tạo môi trường cho học sinh hợp tác, thảo luận, cùng nhau giải quyết một vấn đề học tập. Việc vận dụng kiến thức liên môn trong dạy học địa lý, chẳng hạn như sử dụng các đoạn văn, thơ ca để minh họa hoặc đặt vấn đề, làm cho bài học trở nên sinh động và gần gũi hơn. Bên cạnh đó, việc hướng dẫn học sinh kỹ năng tự học, tự bổ sung kiến thức từ sách báo, tài liệu tham khảo là nền tảng để hình thành năng lực học tập suốt đời. Cuối cùng, tổ chức các hoạt động ngoại khóa, trò chơi, đi thực tế giúp học sinh ứng dụng kiến thức vào đời sống, tạo sự hứng thú và say mê với môn học.

4.1. Khai thác hiệu quả phương tiện trực quan và công nghệ

Phương pháp này nhấn mạnh việc sử dụng mô hình (chuyển động Trái Đất), băng hình, tranh ảnh không chỉ để minh họa mà còn là nguồn tri thức. Giáo viên cần thiết kế các câu hỏi, phiếu học tập để hướng dẫn học sinh khai thác thông tin từ những phương tiện này. Ví dụ, khi quan sát mô hình Trái Đất quay quanh Mặt Trời, học sinh phải trả lời các câu hỏi về hướng, thời gian, độ nghiêng của trục để tự rút ra kết luận về hiện tượng các mùa. Đây là cách trực quan hóa kiến thức, giúp học sinh nắm vững các khái niệm khó một cách dễ dàng và khắc sâu.

4.2. Tổ chức hoạt động nhóm và học tập cá nhân với phiếu học tập

Hình thức tổ chức học tập đa dạng là một yếu tố quan trọng. Hoạt động nhóm cho phép học sinh thảo luận, chia sẻ ý tưởng để giải quyết các nhiệm vụ phức tạp, qua đó phát triển kỹ năng giao tiếp và hợp tác. Song song đó, hình thức học tập cá nhân với phiếu học tập (worksheet) giúp giáo viên kiểm soát được quá trình học của tất cả học sinh, kể cả những em thụ động. Phiếu học tập được thiết kế với các câu hỏi dẫn dắt, bài tập điền khuyết, so sánh... giúp học sinh làm việc một cách tự chủ và có hệ thống, khắc phục tình trạng ghi chép máy móc.

4.3. Sử dụng văn học và các hoạt động ngoại khóa thực tế

Tích hợp văn học vào giảng dạy địa lý là một phương pháp sáng tạo. Những câu ca dao, câu thơ về thời tiết, hay một đoạn văn mô tả cảnh quan có thể được dùng làm ngữ liệu để học sinh phân tích, rút ra kiến thức địa lý. Ngoài ra, việc tổ chức các hoạt động như thi đố vui, thực hành xác định phương hướng ngoài trời, hay tham quan trạm khí tượng, các dạng địa hình đặc trưng... giúp bài học vượt ra khỏi không gian lớp học. Những hoạt động này không chỉ củng cố kiến thức mà còn nuôi dưỡng tình yêu thiên nhiên và quê hương, đất nước cho học sinh.

V. Hướng dẫn áp dụng và đánh giá năng lực học sinh môn địa lý

Việc áp dụng các phương pháp mới đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng từ giáo viên và sự thay đổi trong cách thức đánh giá. Khóa luận đã tiến hành thực nghiệm sư phạm tại trường THCS Lê Quý Đôn để chứng minh tính hiệu quả của phương pháp đề xuất. Kết quả cho thấy lớp học được tổ chức hoạt động tích cực có mức độ tiếp thu bài và điểm số cao hơn rõ rệt so với lớp đối chứng dạy theo phương pháp truyền thống. Điều này khẳng định rằng việc đổi mới phương pháp dạy học địa lý là hướng đi đúng đắn. Để đánh giá chính xác, cần chuyển từ việc chỉ kiểm tra khả năng tái hiện kiến thức sang đánh giá năng lực học sinh môn địa lý một cách toàn diện. Các bài kiểm tra cần có cơ cấu câu hỏi đa dạng, bao gồm cả câu hỏi yêu cầu giải thích, phân tích số liệu, xử lý tình huống và vận dụng kiến thức thực tế. Việc đánh giá quá trình thông qua quan sát hoạt động nhóm, chấm phiếu học tập, sản phẩm dự án... cũng cần được chú trọng bên cạnh các bài kiểm tra định kỳ.

5.1. Quy trình thực nghiệm sư phạm và kết quả đạt được

Thực nghiệm được tiến hành với bài "Khí hậu" trên các cặp lớp có trình độ tương đương. Lớp thực nghiệm được áp dụng phương pháp dạy học tích cực, sử dụng phiếu học tập, hoạt động nhóm và hệ thống câu hỏi gợi mở. Lớp đối chứng học theo phương pháp truyền thống. Kết quả bài kiểm tra nhanh 5 phút cuối giờ cho thấy tỉ lệ học sinh đạt điểm khá, giỏi ở lớp thực nghiệm (6A2, 6A12) cao hơn hẳn. Cụ thể, số học sinh đạt từ 8 điểm trở lên ở các lớp này chiếm đa số, chứng tỏ mức độ hiểu bài và nắm vững kiến thức tốt hơn. Đây là minh chứng thuyết phục về hiệu quả của việc dạy học theo hướng phát triển tư duy.

5.2. Đề xuất đổi mới trong kiểm tra và đánh giá kết quả học tập

Dựa trên kết quả nghiên cứu, khóa luận đề xuất cần đổi mới mạnh mẽ trong khâu kiểm tra, đánh giá. Các đề kiểm tra nên tích hợp nhiều dạng câu hỏi: trắc nghiệm khách quan để kiểm tra kiến thức nền và tự luận để đánh giá năng lực tư duy, lập luận. Cần tăng cường các câu hỏi yêu cầu kỹ năng thực hành như phân tích biểu đồ, nhận xét bảng số liệu, đọc bản đồ. Hình thức đánh giá cũng cần đa dạng hóa, không chỉ dựa vào điểm số mà còn qua sản phẩm học tập, thái độ hợp tác, khả năng trình bày... Điều này phù hợp với yêu cầu của chương trình giáo dục phổ thông 2018 môn địa lý.

VI. Kết luận xu hướng đổi mới phương pháp dạy học địa lý

Khóa luận tốt nghiệp về phương pháp dạy học địa lý lớp 6 thí điểm đã khẳng định vai trò then chốt của việc đổi mới phương pháp và xây dựng hệ thống câu hỏi bài tập trong việc nâng cao chất lượng giáo dục. Những đề xuất của đề tài, dù ra đời từ năm 2001, vẫn còn nguyên giá trị và cho thấy sự tương đồng đáng kinh ngạc với định hướng của chương trình giáo dục phổ thông 2018 môn địa lý. Đó là xu hướng chuyển từ dạy học cung cấp kiến thức sang phát triển phẩm chất và năng lực người học. Tương lai của việc dạy học địa lý sẽ tiếp tục gắn liền với việc ứng dụng công nghệ thông tin, các phương pháp dạy học hiện đại như học tập qua dự án, học tập trải nghiệm. Việc xây dựng hệ thống bài tập địa lý không chỉ dừng lại ở sách giáo khoa mà cần mở rộng trên các nền tảng số, tạo ra một môi trường học tập tương tác và cá nhân hóa. Tóm lại, tinh thần cốt lõi của khóa luận là một lời khẳng định mạnh mẽ: để học sinh yêu thích và học tốt môn Địa lý, người giáo viên phải là người tổ chức, dẫn dắt, khơi gợi và trao cho các em công cụ để tự mình chinh phục tri thức.

6.1. Tổng kết những đóng góp chính và hạn chế của đề tài

Đóng góp lớn nhất của đề tài là đã hệ thống hóa cơ sở lý luận và đề xuất các biện pháp sư phạm cụ thể, khả thi để đổi mới việc dạy học Địa lý 6. Đề tài đã biên soạn được một số phiếu học tập, dạng bài tập mẫu có giá trị tham khảo cao. Tuy nhiên, do hạn chế về thời gian và kinh nghiệm, phạm vi thực nghiệm còn hẹp, hệ thống câu hỏi bài tập chưa thực sự đầy đủ và toàn diện. Đây là những điểm có thể được tiếp tục nghiên cứu và phát triển trong các công trình sau này như các luận văn thạc sĩ phương pháp dạy học địa lý.

6.2. Kiến nghị và định hướng phát triển trong tương lai

Khóa luận đưa ra nhiều kiến nghị xác đáng: cần trang bị đầy đủ hơn các phương tiện, mô hình dạy học; đổi mới cách nhìn nhận về vị trí môn Địa lý; và quan trọng nhất là bản thân mỗi giáo viên phải không ngừng tự học, đầu tư biên soạn bài tập, áp dụng linh hoạt các phương pháp dạy học. Trong tương lai, định hướng phát triển cần tập trung vào việc số hóa học liệu, xây dựng các ngân hàng câu hỏi địa lý lớp 6 trực tuyến, và tăng cường các hoạt động dạy học theo chủ đề môn địa lý 6 để giúp học sinh thấy rõ mối liên hệ giữa kiến thức và thực tiễn cuộc sống.

09/07/2025
Khóa luận tốt nghiệp địa lý phương pháp dạy học địa lý lớp 6 thí điểm hệ thống câu hỏi bài tập theo hướng rèn luyện kỹ năng và phát triển tư duy học sinh

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương I :Trái đất va bản dé ( 5 tiết ) Chương II : Bản đồ (7 tiết) Chương II :Sự chuyển động của trái đất (4 tiết) Chương II :Thành phẩn tự nhiên Chương III: Cấu tao của trái đất và địa của môi trường ( 13 tiết) hình ( 9 tiết) - +Địa hình , địa chất Chương IV : Lớp nước trên trái đất (10 + +Khí hau, thủy văn tiếD ~ +Thực vật, động vật Chương V : Lớp không khí trên trái đất (14 tiết) Chương VI: Lớp đất trồng (3 tiết) Chương VII : Lớp vỏ địa lý và các cảnh quan trên trái đất (4 tiết ) Chương VIII :Người trên trái đất và các hoạt động kinh tế (10 tiết) Số bài thực hành : 6 Số bài thực hành : 5 Chương trình địa lý 6 TD day trong 33 tiết (1 tiết/1 tuần) giảm một nửa so với chương trình hiện hành (CTHH). Về số chương có 3 chương còn CTHH có 8 chương. Theo tài liệu bổi dưỡng giáo viên (17/2000) đành cho SGK thí điểm thì việc cắt giảm chương trình là để phù hợp với số tiết. Song việc cất giảm đó không có nghĩa là cất giảm một cách "cơ học” các kiến thức so với số tiết.

Chương trình mới có những phin cắt giảm nhưng lại có những kiến thức mới được đưa vào phù hợp với tâm sinh lý lứa tuổi, với sự phát triển của khoa học địa lý, góp phần thực hiện mục tiêu giáo dục và phát triển con người trong giai đoạn hiện nay. Chúng ta thử xem chương trình mới đã thực sự giảm tải phù hợp với tâm sinh lý lứa tuổi? Giả sử chương trình được cất giảm một cách “cơ học” so với số tiết nghĩa là giảm từ 66 tiết xuống 33 tiết và cắt bỏ một nửa CTHH. Ta thấy sau khi SVTH : Nguyễn Thị Thủy Trang 9 'GVHD : Nguyén Thi Kim Lién Khóa luận tốt nghiệp cắt giảm thì trong một tiết học học sinh vẫn phải tiếp nhận lượng kiến thức mới giống như tiết học trước khi cất giảm và mức độ kiến thức này chưa được diéu chỉnh. Vậy như thế nào mới được xem là phù hợp với tâm sinh lý lứa tuổi trong quá trình giảm tải? Theo tôi, ta phải dựa vào thời gian học sinh tiếp nhận lượng kiến thức mới và mức độ kiến thức đó với khả năng nhận thức của lứa tuổi.

Nghĩa là mỗi lứa tuổi có một khả năng tiếp nhận một lượng kiến thức nào đó trong một thời gian nhất định và mức độ kiến thức đó không quá tầm nhận thức của các em. Thiết kế một chương trình với các tiết học mà thời lượng tiếp nhận của học sinh bị rút ngắn hơn , hoặc mức độ kiến thức không phù hợp với lứa tuổi hoc sinh thì xem như là chương trình quá tải. Muốn giảm tải chương trình thì phải điều chỉnh lại lượng thời gian mà học sinh tiếp nhận kiến thức mới và mức độ kiến thức so với lứa tuổi, Quay về với CTDL6 TD ta thấy chương trình mới có giảm một số kiến thức và điều chỉnh mức độ kiến thức cho phù hợp với HS lớp 6. SGK được biên soạn theo hướng tạo điều kiện để tổ chức cho học sinh được hoạt động học tập một cách tích cực, tự giác dưới sự hướng dẫn của giáo viên.

Với cách biên sọan này thì lượng thời gian tiếp nhận của học sinh có phần được cải thiện. Tuy nhiên, trong chương trình có những bài quá nhiều kiến thức cho một tiết học. Qua thực tế ở trường phổ thông cho thấy có một số bài dạy không đủ trong một tiết. Nếu dạy đủ trong một tiết vừa đảm bảo nội dung vừa phát huy tính tích cực hoạt động nhận thức của học sinh thì chỉ có thể thực hiện ở những lớp khá giỏi.

Môi số thay đổi của CTĐL6TĐ * Một số nội dung thay vì học ở lớp 6 đã được chuyển lên chương trình lớp 7 như: các đới khí hậu; lớp đất trồng; lớp vỏ địa lý và các cảnh quan trên Trái đất người trên Trái đất và các hoạt động kinh tế. * Một số nội dung bỏ hẳn như : + Sự hình thành núi ; sự nâng lên và hạ xuống của lớp vỏ Trái đất. + Các loại đá trong vỏ Trái đất. +Địa hình của đáy đại đương, vòng quay của nước trên Trái đất.

+ Nước ngầm * Một số nội dung được học thành bài trong CTHH vẫn được giữ lại nhưng giảm mức độ yêu cẩu về kiến thức như: nhiệt độ , khí áp, các loại gió trên Trái đất, độ ẩm không khí. * Những nội dung mới được đưa vào chương trình | svrn : Nguyễn Thị Thủy Trong 10 GVHD : Nguyễn Thị Kim Liên Khóa luận tốt nghiệp + Trái đất trong vũ trụ + Sự phân bố lục địa và đại dương trên trái đất + Thuyết trôi lục địa và thuyết kiến tạo mảng + Địa hình caxtơ + Thay mới nội dung các bài thực hành Bên cạnh những nội dung học ta còn thấy SGK mới đã thay bảng tra các khái niệm chính và phụ của SGKHH bằng phan thuật ngữ địa lý. Các thuật ngữ nay được giải thích một cách ngắn gọn , đơn giản cho phù hợp với nhận thức của lớp 6 SGKTD cắt bỏ phn đọc thêm. Phin đọc thêm chính là phần giúp hoc sinh mở rộng kiến thức với thực tế , hình thành thái độ tình cảm, niểm tin với những điều đã học.

Vì thế cần duy trì phẩn đọc thêm. Không nhất thiết phải có nhiều nhiều bai đọc thêm. Chỉ cẩn từ 3 đến 5 bài, mỗi bài dài nhất cũng khoảng nửa trang. Lựa chọn những nội dung sát thực với thực tế như thời tiết, khí hậu, núi lửa sông.SGK TP cải thiên tình hình hoc lý thuyết nhiềuhơn thưc hàn! Số tiết thực hành của CTTD là 6/25 , CTHH là 5/59.

Như vậy số tiết thực hành của CTTD tăng gấp đôi so với CTHH. Học sinh có điểu kiện thực hành nhiều hơn , có điểu kiện vận dụng những kiến thức lý thuyết vào bài thực hành thông qua những câu hỏi cụ thể với su giúp đỡ của giáo viên. Trong 6 tiết thực hành thì có 3 tiết thuộc chương bản đổ vì quan điểm của chương trình mới Kí năng bản đổ là Kí năng quan trọng của lớp 6 để tiếp tục lên các lớp sau. Ở nỗi bài trong sách đều có phần câu hỏi, bài tập.

Đây là điểm kế thừa của sách hiện hành và có các điểm mới là có các câu hỏi vận dụng kiến thức để giải thích. Nếu các em trả lời được các câu hỏi này coi như các em biết dùng những điểu mình học để lý giải một số hiện tượng địa lý xảy ra xung quanh nơi các em sống. Ví dụ: Cuối bài khí hậu có câu hỏi số 3: Vì sao vào mùa hạ mọi người đi nghỉ mát ở các vùng núi cao hoặc ở vùng bờ biển ? Nếu học sinh tiếp thu bài tốt déu trả lời được câu hỏi nầy. Tuy nhiên nếu câu hỏi này đổi thành câu hỏi như sau : Vào mùa hạ em sẽ đến vùng nào để nghỉ mất ? Vì sao ? Với câu hỏi này học sinh không chỉ lý giải được vì sao lại đi nghỉ mát ở vùng núi cao và bờ biển vào mùa hạ mà còn thể hiện học sinh đã biết vận dụng.

SVTH : Nguyễn Thị Thủy Trang Il | So sánh giữa SGKHH và SGKTD ta dé đàng nhận thấy quan điểm biên soạn của SGK thí điểm. Đó là biên soạn theo hướng tạo diéu kiện để tổ chức các hoạt động học tập của học sinh, giúp giáo viên đổi mới phương pháp dạy học. Vì thế bên cạnh việc cung cấp kiến thức SGK còn thể hiện quá trình dẫn dat học sinh tìm đến kiến thức bằng các câu hỏi, khai thác các hình trong bài chứ hình không chỉ nhằm mục đích minh họa. Giáo viên tổ chức tiết học và hướng dẫn học sinh hướng suy nghĩ để tìm tòi, giải đáp các câu hỏi từ đó rút ra những khái niệm, nguyên nhân của một số hiện tượng, các mối quan hệ địa lý.

Sau một vòng điểm qua những yêu cầu có ở SGK mới ta thấy SGK thí điểm đã đáp ứng những yêu cẩu trên. Tuy rằng mức độ đáp ứng không như ta mong đợi nhưng có thể nói là điểu đáng mừng, đáng khích lệ. Nếu nhận xét về SGKTD mà chỉ tập trung vào khuyết điểm , những chỗ còn sai sót mà không nêu lên những mặt đạt được thì chúng ta không thể thấy được những khó khăn của công việc biên soạn sách theo quan điểm mới. ILNHAN XÉT VỀ NÔI DUNG $GKTD 1 Đính chính của SGKTĐ SGK mới được thí điểm từ tháng 9 năm 2000.

Ngày 2 và 3 tháng 11 năm 2001 hội déng bộ môn địa lý họp và đưa ra những sai sót cần đính chính ngay. Dưới đây là bang đính chính những sai sót của SGKTĐ GVHD : Nguyễn Thị Kim Liên Khóa luận tốt nghiệ Chuyển chữ "thung lũng "lên Capa Bu F*F cao hơn chữ “sông” Bỏ hai hình này jo] De |i các Thiếu đơn vị “km” |.trên các vùng đất 52¡khí | đai ở các vĩđộ. v ng 7Ì | Ví dụ ở hoang mạc rất it mưa, ở rừng rim. Bỏ ví dụ này nhiệt đới rất nóng và Bỏ 4 cột số liệu vé nhiệt độ, lượng mưa trung bình năm cao l nhất, thấp nhất ¬w_—vo ula So sánh nhiệt độ .sẽ | So sánh nhiệt độ và lượng mưa như thế nào? trung bình năm ở Hà Nội, Huế, và TpHCM Khí hậu là sự lặp lại | Khí hậu là sự lặp lại có quy của các kiểu thời | luật của các kiểu thời tiết E.

i : cũng | Lượng mưa phân bố không đều giảm dần từ xích đạo | từ xích đạo về cực. <oe a® 5°, 18°, 8°, 0° 25°C, 18°C, 8°C, 0°C an 760mm ng có số liệu khí | Thêm 420 mm ở cột khí trên =w => i ấp suất trền cao o aa cao Lấp đã Nơi tiếp xúc của dòng | Nơi tiếp xúc của các dòng biển vv a = i biển với nước biển | nóng và dòng biển lạnh. Vì vậy cây cối không | Vì vậy thực vật phát triển khó thể mọc được. SVTH : Nguyén Thj Tha ; Trang 13 GVHD : Nguyễn Thị Kim Liên | Khóa luận tốt nghiệp * Bài 2; (trang 9) Hình 7 trang 9: Sự chuyển động của trái đất trên quỹ đạo quanh mặt trời.

Màu sáng tối chưa hợp lý ở vị trí ngày 23/9 và mũi tên tượng trưng cho ánh sáng Mật trời. Với hình này phải tô đen hết mặt ngoài và mũi tên biểu diễn bằng nét đứt quãng. * Bài 4: (trang 12) Hình 10 trang 14: Ti lệ diện tích lục địa và đại dương. Ti lệ giữa lục địa và đại đương ở bán cầu Nam chưa chính xác.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ