Khóa luận tốt nghiệp: Nghiên cứu sử dụng vỏ hạt cà phê làm độn gia cường cho vật liệu composite

Luận văn tốt nghiệp nghiên cứu tốt nghiệp đại học nghiên cứu sử dụng vỏ hạt cà phê làm độn gia cường cho vật liệu composite, điều tra thực trạng, phân tích số liệu, đề xuất biện

Chuyên ngành

Kỹ Thuật Vật Liệu

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2023

98
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

MỤC LỤC

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC HÌNH

DANH MỤC VIẾT TẮT

TÓM TẮT ĐỀ TÀI

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. Giới thiệu vật liệu composite

1.2. Khái niệm vật liệu composite

1.3. Lịch sử hình thành vật liệu composite

1.4. Tính chất của vật liệu composite

1.5. Phân loại vật liệu composite

1.5.1. Phân loại theo hình dạng vật liệu gia cường

1.5.2. Phân loại theo bản chất vật liệu nền

1.6. Cấu tạo vật liệu composite

1.6.1. Vật liệu gia cường

1.6.2. Vật liệu nền

1.6.3. Chất pha loãng

1.6.4. Chất hỗ trợ gia công và phụ gia

1.7. Một số phương pháp gia công và chế tạo vật liệu composite

1.7.1. Phương pháp đắp tay (Hand lay-up)

1.7.2. Phương pháp súng phun (spray-up)

1.7.3. Phương pháp cuộn sợi (Filament Winding)

1.7.4. Phương pháp đùn kéo (Pultrution)

1.8. Ứng dụng vật liệu trong đời sống

1.9. Các phương pháp nghiên cứu

1.9.1. Phương pháp chế tạo vật liệu composite

1.9.2. Phương pháp quang phổ hồng ngoại biến đổi Fourier (FTIR)

1.9.3. Phương pháp phân tích nhiệt vi sai Differential Scanning Calorimeter (DSC)

1.9.4. Phương pháp kiểm tra cơ tính

1.9.4.1. Phương pháp kiểm tra độ bền uốn của vật liệu polymer
1.9.4.2. Phương pháp kiểm tra độ bền kéo của vật liệu Polymer

1.10. Giới thiệu vỏ cà phê

1.10.1. Vỏ cà phê

1.10.2. Tổng quan quả cà phê

1.10.3. Tính chất vật lý và hóa học

1.10.4. Tình hình nghiên cứu vỏ cà phê trên thế giới

1.10.5. Tình hình nghiên cứu vỏ cà phê ở nước ta

2. CHƯƠNG 2: THỰC NGHIỆM

2.1. Xử lý vỏ cà phê trước khi gia công

2.2. Xác định khối lượng riêng đổ đống của vỏ cà phê

2.3. Phương pháp khảo sát thời gian gel

2.4. Khảo sát cấu trúc của nhựa UPE bằng phương pháp FTIR

2.5. Khảo sát khả năng đóng rắn của nhựa UPE bằng phương pháp DSC

2.6. Quy trình gia công vật liệu composite

2.7. Quy trình khảo sát mật độ của vật liệu composite

2.8. Quy trình gia công vật liệu composite với các kích thước vỏ cà phê

2.9. Quy trình gia công vật liệu composite kết hợp sợi thủy tinh ngắn

2.10. Quy trình gia công vật liệu composite kết hợp sợi Mat 300

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ VÀ BIỆN LUẬN

3.1. Kết quả sơ chế và khối lượng riêng vỏ cà phê

3.2. Kết quả khảo sát thời gian gia công

3.3. Kết quả khảo sát theo tiêu chuẩn ASTM D2471

3.4. Kết quả khảo sát thời gian gel theo DSC

3.5. Kết quả phân tích phổ hồng ngoại FTIR

3.6. Kết quả khảo sát mật độ vật liệu composite

3.7. Kết quả đo cơ tính của vật liệu composite với các kích thước vỏ cà phê

3.8. Kết quả cơ tính của vật liệu với kích thước hạt từ 0

3.9. Kết quả đo cơ tính của vật liệu khi kết hợp sợi thủy tinh làm gia cường

3.10. Kết quả đo cơ tính của vật liệu sử dụng kết hợp sợi thủy tinh ngắn

3.11. Kết quả đo cơ tính của vật liệu sử dụng kết hợp sợi Mat 300

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng quan về nghiên cứu sử dụng vỏ hạt cà phê trong vật liệu composite

Khóa luận này tập trung vào việc nghiên cứu và ứng dụng vỏ hạt cà phê như một loại độn gia cường cho vật liệu composite. Vỏ hạt cà phê, một phế phẩm nông nghiệp, có tiềm năng lớn trong việc cải thiện tính chất cơ học của vật liệu composite. Nghiên cứu này không chỉ giúp tận dụng nguồn tài nguyên sẵn có mà còn góp phần bảo vệ môi trường.

1.1. Khái niệm và vai trò của vật liệu composite

Vật liệu composite là sự kết hợp của hai hoặc nhiều vật liệu khác nhau, tạo ra một sản phẩm có tính chất vượt trội. Việc sử dụng vỏ hạt cà phê làm độn gia cường giúp cải thiện độ bền và tính chất cơ học của vật liệu composite.

1.2. Tình hình nghiên cứu vỏ hạt cà phê trên thế giới

Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra rằng vỏ hạt cà phê có thể được sử dụng hiệu quả trong các ứng dụng vật liệu composite. Các nghiên cứu này đã chứng minh rằng vỏ cà phê có khả năng cải thiện tính chất cơ học và giảm thiểu ô nhiễm môi trường.

II. Thách thức trong việc sử dụng vỏ hạt cà phê làm độn gia cường

Mặc dù vỏ hạt cà phê có nhiều lợi ích, nhưng việc sử dụng chúng trong vật liệu composite cũng gặp phải một số thách thức. Các vấn đề như khả năng tương thích giữa vỏ cà phê và nhựa nền, cũng như quy trình xử lý vỏ cà phê trước khi gia công cần được nghiên cứu kỹ lưỡng.

2.1. Khả năng tương thích giữa vỏ cà phê và nhựa

Khả năng tương thích giữa vỏ hạt cà phê và nhựa nền là yếu tố quan trọng quyết định đến hiệu quả của vật liệu composite. Nghiên cứu cần xác định các phương pháp xử lý để cải thiện khả năng bám dính giữa hai thành phần này.

2.2. Quy trình xử lý vỏ cà phê trước khi gia công

Quy trình xử lý vỏ cà phê bao gồm việc nghiền, phân loại kích thước và loại bỏ các tạp chất. Việc này giúp tăng cường tính chất cơ học của vật liệu composite và đảm bảo chất lượng sản phẩm cuối cùng.

III. Phương pháp nghiên cứu và chế tạo vật liệu composite

Nghiên cứu này áp dụng các phương pháp chế tạo vật liệu composite từ vỏ hạt cà phê kết hợp với nhựa polyester không no. Các phương pháp này bao gồm ép nhiệt và khảo sát các tính chất cơ học của sản phẩm.

3.1. Phương pháp ép nhiệt trong chế tạo composite

Phương pháp ép nhiệt được sử dụng để tạo ra vật liệu composite từ vỏ hạt cà phê và nhựa. Quy trình này giúp đảm bảo sự kết dính tốt giữa các thành phần và cải thiện tính chất cơ học của sản phẩm.

3.2. Khảo sát tính chất cơ học của vật liệu composite

Các tính chất cơ học như độ bền kéo và độ bền uốn của vật liệu composite sẽ được khảo sát theo tiêu chuẩn ASTM. Kết quả sẽ giúp đánh giá hiệu quả của việc sử dụng vỏ hạt cà phê làm độn gia cường.

IV. Kết quả nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn

Kết quả nghiên cứu cho thấy vỏ hạt cà phê có thể cải thiện đáng kể tính chất cơ học của vật liệu composite. Sản phẩm cuối cùng có thể được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực như xây dựng và sản xuất đồ nội thất.

4.1. Kết quả khảo sát cơ tính của vật liệu composite

Kết quả khảo sát cho thấy mẫu composite với tỷ lệ vỏ hạt cà phê 50% có tính chất cơ học tốt nhất. Điều này chứng tỏ rằng việc sử dụng vỏ cà phê là một giải pháp hiệu quả trong việc chế tạo vật liệu composite.

4.2. Ứng dụng thực tiễn của vật liệu composite

Vật liệu composite từ vỏ hạt cà phê có thể được ứng dụng trong sản xuất ván ép, cửa, và các sản phẩm nội thất khác. Việc này không chỉ giúp giảm thiểu ô nhiễm môi trường mà còn mang lại giá trị kinh tế cao.

V. Kết luận và triển vọng tương lai của nghiên cứu

Nghiên cứu về việc sử dụng vỏ hạt cà phê làm độn gia cường cho vật liệu composite mở ra nhiều triển vọng trong việc phát triển vật liệu xanh. Tương lai của nghiên cứu này có thể dẫn đến việc phát triển các sản phẩm thân thiện với môi trường và tiết kiệm chi phí.

5.1. Tóm tắt kết quả nghiên cứu

Nghiên cứu đã chứng minh rằng vỏ hạt cà phê có thể được sử dụng hiệu quả trong chế tạo vật liệu composite, cải thiện tính chất cơ học và giảm thiểu ô nhiễm môi trường.

5.2. Triển vọng phát triển vật liệu xanh trong tương lai

Triển vọng phát triển vật liệu composite từ vỏ hạt cà phê không chỉ giúp bảo vệ môi trường mà còn mở ra cơ hội cho các ứng dụng mới trong ngành công nghiệp và xây dựng.

10/07/2025
Khóa luận tốt nghiệp đại học nghiên cứu sử dụng vỏ hạt cà phê làm độn gia cường cho vật liệu composite

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN 1. Giới thiệu vật liệu composite 1. Khái niệm vật liệu composite Vật liệu composite là vật liệu được tạo từ hai hay nhiều vật liệu khác biệt, với mỗi thành phần lại có những đặc trưng cơ- lý- hóa riêng biệt, khi tổng hợp chúng lại sẽ cho một vật liệu hoàn toàn mới có tính chất vừa trội so với những vật liệu ban đầu [1]. Vật liệu mới đó được gọi là vật liệu composite, từ “Composite” xuất phát từ gốc tiếng Anh có nghĩa là “hỗn hợp, tổng hợp, phức hợp…” Trong nhiều tài liệu khoa học, thuật ngữ “vật liệu mới” chính là “vật liệu composite”.

Hai thành phần chính của vật liệu composite thường là vật liệu nền và vật liệu gia cường (cốt) được minh họa ở hình 1. Ngoài ra có thể các chất phụ gia như: chất chống cháy, chống chảy, chống UV, chống tạo bọt, chống oxi hóa. Hình TỔNG QUAN.1 Minh hoạ về vật liệu composite 1. Lịch sử hình thành vật liệu composite Loài người lần đầu tiên biết sử dụng đến vật liệu composite từ những năm 1500 trước Công Nguyên khi những người Ai Cập cổ đại và Lưỡng Hà sử dụng hỗn hợp bùn và rơm để xây dựng những tòa nhà vững chắc và bền bỉ.

Rơm tiếp tục được sử dụng làm vật liệu gia cường cho sản phẩm composite cổ xưa như thuyền và gốm. Sau đó vào năm 1200 sau Công Nguyên, người Mông Cổ chế tạo làm bằng vật liệu composite đầu tiên bằng việc sử dụng kết hợp gỗ, xương và “keo động vật”, những chiếc cung này đã được ép và bộc bằng vỏ cây bạch dương. 1 Thời đại của vật liệu composite chưa thực sự bắt đầu cho đến khi các nhà khoa học phát minh ra các loại nhựa tổng hợp. Cho đến lúc đó, nhựa tự nhiên được lấy từ thực vật và động vật cũng là nguồn gốc ban đầu của keo và chất kết dính.

Vào đầu những năm 1900, các loại nhựa như vinyl, polystyrene, phenolic và polyester đã được tổng hợp. Những loại nhựa mới được tổng hợp này vượt trội hơn nhựa có nguồn gốc từ tự nhiên, nhưng chỉ riêng nhựa thì không đủ cung cấp độ cứng và cơ tính cho vật liệu. Năm 1935, Owens Corning lần đầu tiên giới thiệu sợi thủy tinh và công bố ngành công nghiệp vật liệu Polymer gia cường cốt sợi. Năm 1936 nhựa polyester không no được cấp bằng sáng chế, do đặc tính đóng rắn của chúng, nhựa polyester là sự lựa chọn hàng đầu cho các loại nhựa trong sản xuất hiện nay.

Năm 1946, Brandth Goldsworthy đã phát triển các quy trình sản xuất và các sản phẩm mới như thuyền phục vụ thương mại, ván lướt sóng. Ngoài ra, ông còn phát minh ra quy trình sản xuất Pultrusion. Đầu những năm 1950, sản xuất tiếp tục được đổi mới với sự phát triển của công nghệ Pultrusion, túi chân không và các cuộn dây tóc quy mô lớn. Những vật liệu tổng hợp này vẫn được sử dụng trong các ứng dụng ngày nay.

Cuộn dây tóc là một ví dụ về vật liệu composite trong ngành hàng không vũ trụ. Nó trở thành nguyên liệu chế tạo cho các động cơ tên lửa quy mô lớn, thúc đẩy việc tiến vào không gian trong những năm 1960 đến nay. Năm 1961, sợi cacbon đầu tiên được cấp bằng sáng chế và được thương mại hóa chỉ sau một vài năm. Sợi cacbon cải tiện từ tính chất cơ lý đến tỷ lệ trọng lượng, để ứng dụng trong ngành hàng không vũ trụ, ô tô, hàng thể thao và hàng tiêu dùng cao cấp.

Vào những năm 1960, hàng hải là ngành tiêu thụ vật liệu composite lớn nhất. Từ năm 1970 đến nay vật liệu composite nền chất dẻo đã được đưa vào sử dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp và dân dụng, y tế, thể thao, quân sự và ô tô… Nhờ ứng dụng của của vật liệu mới con người đã nâng tầm cao, tầm xa và thời gian bay của các vật thể bay. Năm 1987, máy bay thử nghiệm Vogayer (tổ hợp Hercules Aerospace Company-Mỹ sản xuất) nặng vỏn vẹn có 450Kg, được chế tạo 100% vật liệu composite, đã thực hiện thành công chuyến bay liên tục không nghỉ vòng quay trái đất. Không chỉ dừng lại ở bước thử nghiệm, các nhà khoa học đang thiết kế, chế tạo máy bay 2 siêu tốc, chủ yếu từ composite, bay trên tầng khí quyển với vận tốc gấp 25 lần tốc độ truyền âm trong không khí [2].

Nhờ ứng dụng vật liệu mới, đã có những chuyến bay dài ngày của các vệ tinh, tàu vũ trụ và con người trong không gian, đảm bảo cho hoạt động của hệ thống viễn thông quốc tế.2 cho thấy sự thay đổi tỷ lệ thành phần tạo nên một chiếc máy bay khi vật liệu composite xuất hiện. Hình TỔNG QUAN.2 Tỷ lệ thành phần vật liệu của một chiếc máy bay 1. Tính chất của vật liệu composite Các yếu tố chính giúp thúc đẩy việc sử dụng vật liệu composite là giảm khối lượng của vật liệu, chống ăn mòn và giảm chi phí. Với các ưu điểm khác như tăng cường khả năng chống va đập, tăng cường độ bền mỏi, khả năng cách âm hay cách nhiệt tốt, hệ số giãn nhiệt và cách nhiệt thấp…[3].

Ngoài ra vật liệu composite còn có những tính chất chung làm chúng ngày càng được phổ biến là:  Vật liệu composite có những tính năng ưu việt so với các vật liệu thành phần.  Linh hoạt trong việc lựa chọn vật liệu thành phần, tỷ lệ phối trộn, phương pháp gia công để tạo ra nhiều sản phẩm có tính năng đa dạng đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của con người.  Linh hoạt trong việc tạo ra hình dạng, kích thước, kết cấu theo yêu cầu người sử dụng.  Tuổi thọ sản phẩm cao, dễ sửa chữa khi hư hỏng.

Phân loại vật liệu composite Vật liệu composite được phân biệt theo bản chất và hình dạng của vật liệu thành phần. Phân loại theo hình dạng vật liệu gia cường Vật liệu composite phân loại theo vật liệu gia cường bao gồm composite cốt sợi và composite cốt hạt. Composite cốt sợi Composite cốt sợi là composite được gia cường với sợi với các hình dạng sợi khác nhau được minh họa trong hình 1. Ví dụ: sợi thủy tinh, sợi xenlulo, sợi cacbon, sợi Bo, sợi cacbua silic, sợi amide….

Composite cốt sợi có các đặc điểm như sau:  Có tính năng cơ lý, hóa cao hơn độn dạng hạt.  Giá thành cao hơn.  Thường dùng để chế tạo các vật liệu cao cấp với mục đích gia cường cơ tính là chủ yếu. Composite cốt sợi thường phân thành 2 loại chính:  Sợi liên tục (sợi dài, vải…): tỉ lệ chiều dài/đường kính (l/d) rất cao, d= 3-200 μm.

 Sợi gián đoạn (sợi ngắn, vụn…): 5 < l/d <1000, d= 0. Hình TỔNG QUAN.3 Một số loại composite cốt sợi b. Composite cốt hạt 4 Composite cốt hạt là là composite được gia cường bởi các hạt với các dạng và kích cỡ khác nhau được minh họa ở hình 1. Một số cốt hạt như: silica, CaCO3, vảy mica, vẩy kim loại (sắt, đồng, nhôm), cao lanh, đất sét, bột talc, graphite, cacbon, bột gỗ… Mục đích sử dụng hạt làm vật liệu gia cường vì:  Độn trơ: tăng thể tích làm giảm giá thành.

 Độn tăng cường: Dùng để cải thiện một số tính chất của vật liệu composite như tăng khả năng chịu nhiệt, chịu mài mòn, khả năng chậm cháy…  Dễ đúc khuôn, giảm sự tạo bọt khí trong nhựa có độ nhớt cao.  Cải thiện tính chất bề mặt vật liệu, chống co rút khi đóng rắn, che khuất sợi trong cấu tạo tăng cường sợi, giảm tỏa nhiệt khi đóng rắn. Hình TỔNG QUAN.4 Một số loại composite 1. Phân loại theo bản chất vật liệu nền Composite phân loại theo vật liệu nền thường có ba loại chính:  Composite nền hữu cơ: nền là nhựa hữu cơ thường có thể kết hợp với dạng cốt liệu như: sợi hữu cơ (polyamit, kevlar, sợi aramit), sợi khoáng (sợi thủy tinh, sợi cacbon), sợi kim loại (bo, nhôm).Vật liệu composite nền hữu cơ chỉ chịu được nhiệt độ tối đa là khoảng 200 - 300oC.

 Composite nền khoáng (gốm): nền là vật liệu gốm thường kết hợp với cốt dạng: sợi kim loại (bo, thép), hạt kim loại, hạt gốm (gốm cacbua, gốm nitơ) có khả năng chịu nhiệt đến 1000oC.  Composite nền kim loại: nền là các kim loại kết hợp với cốt dạng: sợi kim loại (bo, thép), sợi khoáng (cacbon, SiC), có khả năng chịu nhiệt đến 600oC. Cấu tạo vật liệu composite Vật liệu composite được tạo thành do sự kết hợp của hai hay nhiều vật liệu để đạt được các tính chất (vật lý, hóa học…) vượt trội so với các thành phần riêng lẻ của nó. Các thành phần chính của vật liệu composite bao gồm vật liệu gia cường và vật liệu nền.

Gia cường cung cấp hầu hết độ cứng và cơ tính cho vật liệu, trong khi đó vật liệu nền là nơi liên kết và truyền tải ứng suất lên vật liệu gia cường khi có lực tác động từ bên ngoài. Ngoài ra, nó còn giúp chống lại sự ăn mòn từ môi trường và một số chất khác giúp cải thiện tính chất cụ thể, ví dụ chất độn được sử dụng để giảm chi phí và cải thiện khả năng cơ tính và ổn định kích thước [4]. Vật liệu gia cường Các thành phần cốt của vật liệu composite phải thỏa mãn được những đòi hỏi về khai thác và công nghệ. Đòi hỏi về khai thác là những đòi hỏi như yêu cầu độ bền, độ cứng, khối lượng riêng, độ bền trong một khoảng nhiệt độ nào đó, bền ăn mòn trong môi trường axit, kiềm… Còn đòi hỏi về công nghệ đó là những đòi hỏi về khả năng công nghệ để sản xuất ra thành phần cốt và những vật liệu composite trên cơ sở những thành phần cốt này.

Hiện nay, thành phần cốt của composite thường dùng là các sợi ngắn, các sợi dài đơn, các dạng sợi tết (được tết xoắn gồm nhiều sợi lại với nhau), các cốt lướt vải, các băng dải sợi và các loại bông với tính năng cơ lý đã được xác định. Với các vật liệu composite polymer có pha nền là nhựa tổng hợp, các cốt thường là vải hoặc sợi thủy tinh, sợi aramit, sợi cacbon và sợi bor hoặc cốt sợi tạp lai. Mỗi loại sợi có tính năng ưu, khuyết và hiệu quả riêng (xem ở bảng 1. Ngoài ra, cũng sử dụng các loại sợi khác như sợi bazan, sợi xaphia, sợi cacbua silic, sợi polyetylen.

Vật liệu nền kim loại thường dùng sợi thép, vonfam, titan, beri… Các sợi độn cũng có thể là các sợi có tính không đồng nhất, bất tính hướng. Các sợi như sợi hữu cơ, sợi aramit, sợi cacbon và sợi bor có tính bất đẳng hướng cao. Sợi kim loại và sợi thủy tinh được xem là những sợi đẳng hướng nhất.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu này không có tiêu đề cụ thể, nhưng nó có thể liên quan đến các nghiên cứu trong lĩnh vực vật liệu và công nghệ nano. Những nghiên cứu này thường tập trung vào việc phát triển và ứng dụng các vật liệu mới, từ đó mang lại nhiều lợi ích cho các lĩnh vực như môi trường, năng lượng và công nghệ thông tin.

Một trong những điểm nổi bật của tài liệu có thể là việc khám phá các cấu trúc nano bán dẫn, như trong Luận án hiện tượng vận chuyển điện tử trong các cấu trúc nano bán dẫn dựa trên vật liệu phân cực algan gan và penta graphene nanoribbon, giúp người đọc hiểu rõ hơn về cách thức hoạt động của các vật liệu này trong các ứng dụng điện tử.

Ngoài ra, tài liệu cũng có thể đề cập đến khả năng hấp thụ khí và xử lý nước thải, như trong Luận văn thạc sĩ vật lý chất rắn nghiên cứu khả năng hấp thụ khí ch4 của vật liệu khung hữu cơ kim loại mbdcted0 5 bằng phương pháp mô phỏngLuận văn thạc sĩ khoa học môi trường nghiên cứu chế tạo và ứng dụng vật liệu biến tính pyrolusit để xử lý asenas nitrit no2 trong nước thải. Những nghiên cứu này không chỉ mở rộng kiến thức mà còn cung cấp giải pháp cho các vấn đề môi trường hiện nay.

Để tìm hiểu sâu hơn về các chủ đề này, bạn có thể tham khảo các tài liệu liên quan đã được đề cập, giúp bạn mở rộng kiến thức và khám phá thêm nhiều khía cạnh thú vị trong lĩnh vực vật liệu và công nghệ.