Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Đề tài khóa luận tốt nghiệp "Quyền con người và vấn đề giáo dục quyền con người ở Việt Nam hiện nay" của tác giả Nguyễn Hải Yến (ngành Triết học, Khoa Triết học, Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn – Đại học Quốc gia Hà Nội, năm 2019, người hướng dẫn khoa học: PGS.TS Nguyễn Thị Thúy Vân) được xây dựng dựa trên bối cảnh phát triển của quyền con người như một chuẩn mực giá trị chính trị, đạo đức và pháp lý phổ quát của văn minh nhân loại. Tác giả khẳng định quyền con người không phải là một hiện tượng bất biến mà là một phạm trù lịch sử, kết tinh từ quá trình đấu tranh lâu dài của nhân loại nhằm thoát khỏi bất bình đẳng và áp bức giai cấp.
Ở bình diện quốc tế, giáo dục quyền con người đã sớm được thể chế hóa thông qua các cơ chế đa phương:
- Năm 1978, Tổ chức Giáo dục, Khoa học và Văn hóa của Liên Hợp Quốc (UNESCO) triệu tập Hội nghị quốc tế về giáo dục nhân quyền tại Viên (Áo), đưa ra Tuyên bố khẳng định: "Giáo dục nên làm cho mỗi cá nhân thấy quyền của mình, đồng thời họ cũng phải biết tôn trọng những quyền của người khác".
- Ngày 23/12/1994, Đại hội đồng Liên Hợp Quốc thông qua Nghị quyết số 49/184 chính thức tuyên bố "Thập kỷ giáo dục nhân quyền bắt đầu từ 1/1/1995 đến 1/1/2004".
Tại Việt Nam, tiến trình xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa dưới sự lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc trang bị nhận thức nhân quyền cho người dân nhằm thúc đẩy hội nhập quốc tế và xây dựng nền văn hóa nhân quyền. Đồng thời, việc củng cố nhận thức lý luận và đẩy mạnh giáo dục quyền con người là yêu cầu tất yếu để chủ động ứng phó, đấu tranh bác bỏ các luận điệu của các thế lực thù địch lợi dụng vấn đề dân chủ, nhân quyền nhằm can thiệp vào công việc nội bộ của đất nước.
Mục đích nghiên cứu của khóa luận là trên cơ sở hệ thống hóa một số vấn đề lý luận chung về quyền con người và giáo dục quyền con người, bước đầu khảo cứu thực trạng giáo dục quyền con người ở Việt Nam, từ đó đề xuất một số quan điểm và giải pháp nhằm tăng cường công tác giáo dục quyền con người ở nước ta hiện nay. Khóa luận xác định 3 nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:
- Hệ thống hóa một số vấn đề lý luận chung về quyền con người và giáo dục quyền con người.
- Bước đầu khảo sát thực trạng giáo dục quyền con người ở Việt Nam hiện nay.
- Đề xuất một số quan điểm và giải pháp nhằm tăng cường công tác giáo dục quyền con người ở Việt Nam hiện nay.
Đối tượng nghiên cứu của công trình là quyền con người và giáo dục quyền con người ở Việt Nam hiện nay. Phạm vi nghiên cứu tập trung làm rõ khái niệm quyền con người, tiến trình phát triển tư tưởng nhân quyền trong lịch sử triết học, đồng thời khảo cứu hoạt động giáo dục quyền con người tại Việt Nam, chủ yếu giới hạn qua các chương trình giáo dục ở hai bậc học là phổ thông và đại học.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận được triển khai trên nền tảng cơ sở lý luận của chủ nghĩa Mác – Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh và hệ thống quan điểm, đường lối của Đảng, chính sách, pháp luật của Nhà nước Việt Nam về quyền con người. Tác giả vận dụng quan điểm duy vật biện chứng và duy vật lịch sử, tiếp cận con người dưới tư cách vừa là thực thể tự nhiên vừa là thực thể xã hội, trong đó bản chất con người là tổng hòa các quan hệ xã hội.
Hệ thống phương pháp nghiên cứu được tác giả sử dụng kết hợp bao gồm:
- Phương pháp phân tích và tổng hợp: Sử dụng để bóc tách các khái niệm học thuật, tư tưởng triết học và hệ thống hóa các nguồn tư liệu lý thuyết.
- Phương pháp hệ thống: Đặt vấn đề quyền con người và giáo dục quyền con người trong chỉnh thể của công cuộc xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa.
- Phương pháp so sánh: Đối chiếu sự khác biệt giữa quyền con người và quyền công dân; phân biệt khuynh hướng quyền tự nhiên và khuynh hướng quyền pháp lý; so sánh cách thức ghi nhận quyền qua các bản Hiến pháp Việt Nam.
- Phương pháp thống kê: Thu thập, tổng hợp các mốc văn bản pháp luật, đề án quốc gia và các công ước quốc tế.
Nguồn dữ liệu và tư liệu nghiên cứu của khóa luận bao gồm:
- Các văn bản pháp lý quốc tế và quốc gia: Tuyên ngôn thế giới về nhân quyền năm 1948; các công ước quốc tế của Liên Hợp Quốc mà Việt Nam tham gia; Tuyên ngôn Độc lập năm 1945; các bản Hiến pháp Việt Nam năm 1946, 1959, 1980, 1992 và Hiến pháp năm 2013; Chỉ thị số 12-CT/TW của Ban Bí thư Trung ương Đảng; Quyết định số 1309/QĐ-TTg ngày 05/9/2013 của Thủ tướng Chính phủ phê duyệt Đề án đưa nội dung quyền con người vào chương trình giáo dục trong hệ thống giáo dục quốc dân.
- Nguồn tư liệu triết học và chính trị - pháp lý quốc tế: Các tác phẩm, học thuyết của Platon, Aristotelos, Baruch Spinoza, Thomas Hobbes, John Locke, Jean-Jacques Rousseau, Thomas Paine, Immanuel Kant, Edmund Burke, Jeremy Bentham, John Stuart Mill, Jacques Mourgon, Hoàng Nam Sâm, Lang Nghị Hoài, Nancy Flowers, Shulamith Koenig.
- Các công trình nghiên cứu trong nước: Chương trình nghiên cứu cấp nhà nước KX.07/91-95 do Hoàng Văn Hảo làm chủ nhiệm; các đề tài nghiên cứu của Cao Đức Thái, Nguyễn Đức Thùy, Hoàng Mai Hương, Nguyễn Duy Sơn; chuyên khảo của GS.TS Võ Khánh Vinh, PGS.TS Phạm Khiêm Ích, GS.TS Chu Hồng Thanh, PGS.TS Nguyễn Văn Vĩnh; giáo trình của Viện Nghiên cứu Quyền con người (Học viện Chính trị quốc gia Hồ Chí Minh) và Khoa Luật (Đại học Quốc gia Hà Nội); các công trình nghiên cứu về giáo dục ý thức pháp luật và giáo dục nhân quyền của Trần Ngọc Đường, Nguyễn Đình Lộc, Phùng Văn Tửu, Tường Duy Kiên, Nguyễn Văn Tuấn.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Khái quát chung về quyền con người và giáo dục quyền con người trong quá trình xây dựng Nhà nước Pháp quyền ở Việt Nam hiện nay
Chương 1 tập trung giải quyết các vấn đề bản thể luận và nhận thức luận về quyền con người, lịch sử tư tưởng và nội hàm của công tác giáo dục quyền con người:
1. Khái niệm quyền con người, quyền công dân và mối quan hệ biện chứng
Tác giả tổng kết ba quan niệm triết học chính về quyền con người:
- Quan niệm coi con người thuần túy là thực thể tự nhiên: Quyền con người là quyền bẩm sinh, bất khả xâm phạm, gắn liền với học thuyết pháp quyền tự nhiên thế kỷ XVII - XVIII của Locke, Rousseau, Kant. Theo Jacques Mourgon, quyền con người là những đặc quyền được các quy tắc điều khiển mà cá nhân giữ riêng trong quan hệ với cá nhân khác và chính quyền.
- Quan niệm coi con người thuần túy là thực thể xã hội: Quyền con người là sản phẩm của các quan hệ xã hội, phụ thuộc vào chế độ kinh tế, nhà nước và gắn liền với đấu tranh giai cấp.
- Quan niệm của chủ nghĩa Mác - Lênin: Con người bao hàm cả mặt tự nhiên lẫn mặt xã hội. Quyền con người mang tính tự nhiên (quyền sống, quyền tự do, phát triển) nhưng trong xã hội có giai cấp, quyền con người tất yếu mang tính giai cấp và phụ thuộc vào trình độ phát triển của phương thức sản xuất vật chất.
Về quyền công dân, văn bản phân tích đây là phạm trù xuất hiện từ các cuộc cách mạng tư sản, phản ánh mối quan hệ pháp lý giữa cá nhân với nhà nước thông qua chế định quốc tịch. Khóa luận lập bảng phân định các tiêu chí cơ bản giữa hai khái niệm:
| Tiêu chí |
Quyền con người |
Quyền công dân |
| Bản chất |
Quyền tự nhiên, vốn có gắn liền với phẩm giá con người |
Quyền tự nhiên được pháp điển hóa, xác lập địa vị pháp lý trong một nhà nước |
| Chủ thể |
Mọi cá nhân trong cộng đồng nhân loại (không phân biệt quốc tịch) |
Cá nhân mang quốc tịch của một quốc gia cụ thể |
| Phạm vi điều chỉnh |
Điều chỉnh quan hệ giữa cá nhân với xã hội, nhà nước và cộng đồng quốc tế |
Điều chỉnh quan hệ pháp lý giữa công dân và nhà nước |
| Cơ sở pháp lý bảo đảm |
Luật pháp quốc tế và pháp luật quốc gia |
Hiến pháp và hệ thống văn bản pháp luật quốc gia |
| Ngôn ngữ lập hiến (Hiến pháp 2013) |
Quy định cho "mọi người", "không ai bị..." |
Quy định cụ thể cho "công dân" |
Tác giả nhấn mạnh bước tiến của Hiến pháp năm 2013 so với Hiến pháp năm 1992: Hiến pháp 1992 quy định quyền con người thể hiện ở quyền công dân (Điều 50), chưa phân tách rõ ràng; Hiến pháp 2013 tách bạch rành mạch khi sử dụng từ ngữ "mọi người" cho quyền con người và "công dân" cho quyền công dân, đồng thời xác lập nguyên tắc tại Điều 14: Quyền con người, quyền công dân chỉ có thể bị hạn chế theo quy định của luật trong trường hợp cần thiết vì lý do quốc phòng, an ninh quốc gia, trật tự, an toàn xã hội, đạo đức xã hội, sức khỏe của cộng đồng.
2. Lịch sử phát triển của tư tưởng về quyền con người
- Thời kỳ cổ đại: Xuất hiện mầm mống qua phong trào đấu tranh đòi tự do, phẩm giá của giai cấp nô lệ (tiêu biểu là cuộc khởi nghĩa do Xpacstacút lãnh đạo năm 74 - 71 TCN). Về mặt tư tưởng, Platon trong mô hình "Nhà nước lý tưởng" coi nông dân, thợ thủ công là hạng người thấp nhất; Aristotelos chỉ thừa nhận quyền công dân cho nam giới từ 18 tuổi trở lên, coi nô lệ là "công cụ biết nói". Quyền con người thời kỳ này mang tính giai cấp sâu sắc, chưa phải giá trị phổ biến.
- Thời kỳ cận - hiện đại: Thời kỳ Phục hưng khôi phục giá trị nhân bản, lấy con người làm trung tâm. Spinoza luận giải tự do dân chủ trong phạm vi tất yếu. Thomas Hobbes và John Locke đặt nền móng cho học thuyết khế ước xã hội, xác định quyền sống, quyền tự do và quyền tư hữu là quyền tự nhiên; Thomas Paine khẳng định các quyền của con người là giá trị tự nhiên không chính phủ nào được tùy tiện tước bỏ; Jean-Jacques Rousseau khẳng định con người sinh ra tự do nhưng ở đâu cũng bị xiềng xích, từ đó đề xuất khế ước xã hội để bảo đảm tự do; Immanuel Kant thiết lập nền tảng đạo đức học với mệnh lệnh thực tiễn: đối xử với con người luôn luôn như một mục tiêu, không bao giờ đơn thuần như một phương tiện.
- Hai khuynh hướng lý luận: Khuynh hướng quyền tự nhiên (Natural Right - Locke, Paine) đề cao tính bẩm sinh vượt lên trên ý chí nhà nước nhưng phi lịch sử; Khuynh hướng quyền pháp lý (Legal Right - Burke, Bentham, J.S. Mill) gắn quyền với văn bản luật thực định nhưng lại tuyệt đối hóa ý chí nhà nước, bỏ qua tính hợp lý tự nhiên của quyền.
3. Khái niệm, nội dung và vai trò của giáo dục quyền con người
- Giáo dục quyền con người được định nghĩa là hoạt động có định hướng, có tổ chức của chủ thể giáo dục tác động lên đối tượng nhằm hình thành tri thức, kỹ năng, tình cảm và thói quen xử sự hợp pháp để tự bảo vệ quyền của mình và tôn trọng quyền của người khác. Mục đích bao gồm: nhận thức (tri thức), cảm xúc (lòng tin, thái độ) và hành vi (xử sự chuẩn mực).
- Nội dung giáo dục quyền con người gắn bó mật thiết với việc tuyên truyền Hiến pháp, cung cấp kiến thức về các quyền dân sự, chính trị, kinh tế, xã hội, văn hóa và trang bị các kỹ năng nhận diện, ứng phó với hành vi vi phạm.
- Vai trò: Là tiền đề xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa; nâng cao trách nhiệm phụng sự nhân dân của đội ngũ cán bộ, công chức; thực thi trách nhiệm quốc tế khi Việt Nam đã ký kết, phê chuẩn hoặc gia nhập 09 công ước và 02 nghị định thư bổ sung về quyền con người của Liên Hợp Quốc; củng cố niềm tin của nhân dân theo tinh thần Nghị quyết Hội nghị Trung ương 7 khóa IX.
Chương 2: Thực trạng và một số quan điểm, giải pháp nhằm nâng cao công tác giáo dục quyền con người ở Việt Nam hiện nay
Chương 2 luận giải các phương diện thực tiễn và giải pháp nâng cao hiệu quả công tác giáo dục quyền con người:
1. Thực trạng giáo dục quyền con người ở Việt Nam hiện nay
- Thành tựu về thể chế pháp lý và chính sách: Tuyên ngôn Độc lập ngày 02/9/1945 của Chủ tịch Hồ Chí Minh đã nâng tầm quyền con người thành quyền dân tộc tự quyết ("Tất cả các dân tộc trên thế giới đều sinh ra bình đẳng, dân tộc nào cũng có quyền sống, quyền sung sướng và quyền tự do"). Quyền con người liên tục được mở rộng qua các bản Hiến pháp 1946, 1959, 1980, 1992 và đỉnh cao là Chương 2 Hiến pháp năm 2013 với 36 điều (từ Điều 14 đến Điều 49), lần đầu tiên hiến định quyền an sinh xã hội tại Điều 34. Thủ tướng Chính phủ đã ban hành Quyết định số 1309/QĐ-TTg ngày 05/9/2013 phê duyệt Đề án đưa nội dung quyền con người vào chương trình giáo dục trong hệ thống giáo dục quốc dân. Việt Nam duy trì các cơ chế đối thoại nhân quyền định kỳ với các đối tác như Hoa Kỳ, Liên minh châu Âu (EU), Thụy Sỹ, Pháp, Australia.
- Hạn chế còn tồn tại: Hoạt động giáo dục quyền con người tại Việt Nam trong thời gian dài chủ yếu được lồng ghép trong giáo dục pháp luật nói chung, chưa có tính hệ thống độc lập. Nhận thức của một bộ phận cán bộ và nhân dân về quyền con người còn chưa đồng đều; nội dung giảng dạy về quyền con người trong hệ thống giáo dục quốc dân mới ở giai đoạn đầu triển khai, tài liệu chuyên khảo và đội ngũ giảng viên chuyên sâu còn thiếu hụt.
2. Quan điểm và giải pháp tăng cường công tác giáo dục quyền con người
- Quan điểm chỉ đạo của Đảng và Nhà nước: Xác định con người vừa là mục tiêu, vừa là động lực của sự phát triển; giáo dục quyền con người phải gắn liền với giáo dục lòng yêu nước, ý thức pháp luật và nhiệm vụ giữ vững độc lập chủ quyền, an ninh quốc gia.
- Hệ thống giải pháp đề xuất:
- Triển khai đồng bộ, hiệu quả Đề án theo Quyết định số 1309/QĐ-TTg trong hệ thống giáo dục quốc dân;
- Xây dựng, chuẩn hóa chương trình, giáo trình giáo dục quyền con người phù hợp cho từng cấp học (từ phổ thông đến đại học);
- Tăng cường đào tạo, bồi dưỡng kiến thức nhân quyền cho đội ngũ cán bộ, công chức, lực lượng vũ trang và đội ngũ nhà giáo;
- Đổi mới hình thức tuyên truyền trên các phương tiện truyền thông gắn liền với việc phổ biến, thi hành Hiến pháp năm 2013;
- Chủ động mở rộng hợp tác quốc tế, duy trì đối thoại song phương và đa phương, kết hợp chặt chẽ với công tác đấu tranh phản bác các luận điệu xuyên tạc về tình hình nhân quyền tại Việt Nam.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đạt được các kết quả nghiên cứu và đóng góp học thuật cụ thể:
- Hệ thống hóa tiến trình lịch sử triết học về nhân quyền: Tác giả đã phác thảo mạch lạc tiến trình tư tưởng quyền con người từ thời cổ đại Hy Lạp - La Mã (Platon, Aristotelos), qua phong trào Phục hưng, thời kỳ Ánh sáng (Spinoza, Hobbes, Locke, Rousseau, Paine, Kant) đến các trào lưu pháp lý thực định thế kỷ XIX (Burke, Bentham, Mill) và lý luận Mác - Lênin. Khóa luận chỉ rõ mâu thuẫn và điểm hợp lý giữa hai khuynh hướng quyền tự nhiên và quyền pháp lý.
- Làm rõ ranh giới pháp lý giữa quyền con người và quyền công dân: Tác giả phân tích sâu sắc cấu trúc kỹ thuật lập hiến của Hiến pháp năm 2013 với việc phân định từ ngữ "mọi người" (chủ thể quyền con người) và "công dân" (chủ thể quyền công dân), đồng thời phân tích cơ chế giới hạn quyền theo quy định tại Điều 14 và việc hiến định quyền an sinh xã hội tại Điều 34.
- Cung cấp dữ liệu thực chứng về cam kết quốc tế và thể chế quốc gia: Khóa luận ghi nhận Việt Nam đã ký, phê chuẩn hoặc gia nhập 09 công ước và 02 nghị định thư bổ sung về quyền con người của Liên Hợp Quốc; tổng hợp các mốc triển khai Đề án giáo dục quyền con người theo Quyết định số 1309/QĐ-TTg ngày 05/9/2013 của Thủ tướng Chính phủ.
- Đóng góp so với các nghiên cứu trước: Khóa luận kết hợp cách tiếp cận triết học với khoa học pháp lý và giáo dục học, chuyển trọng tâm từ việc chỉ nghiên cứu lý luận quyền con người thuần túy sang nghiên cứu phương thức giáo dục quyền con người nhằm xây dựng nền văn hóa nhân quyền trong điều kiện xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận tồn tại một số hạn chế gắn liền với phạm vi nghiên cứu mà văn bản đề cập:
- Do tính chất của một khóa luận tốt nghiệp đại học, công trình mới dừng lại ở mức độ "bước đầu khảo cứu" thực trạng giáo dục quyền con người, chủ yếu dựa trên nguồn dữ liệu tài liệu văn bản, nghị quyết, chính sách và chương trình khung lý thuyết.
- Phạm vi khảo sát thực tiễn giới hạn tập trung trong các chương trình giáo dục ở hai bậc phổ thông và đại học, chưa có điều kiện mở rộng khảo sát định lượng diện rộng trên các nhóm đối tượng xã hội chuyên biệt khác (cán bộ tư pháp, công chức hành chính, đồng bào dân tộc thiểu số).
Hướng nghiên cứu tiếp được gợi mở từ văn bản:
- Cần triển khai các nghiên cứu điều tra xã hội học thực nghiệm để đo lường cụ thể mức độ chuyển biến nhận thức, thái độ và hành vi nhân quyền của học sinh, sinh viên sau khi thụ hưởng các chương trình đào tạo theo Đề án 1309/QĐ-TTg.
- Đi sâu nghiên cứu xây dựng mô hình giáo trình, phương pháp sư phạm tích hợp nội dung quyền con người vào từng môn học cụ thể thuộc khối ngành khoa học xã hội và nhân văn.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho:
- Sinh viên, học viên ngành Triết học, Triết học chính trị: Tham khảo chương 1 về lịch sử tư tưởng quyền con người, các trường phái triết học phương Tây từ cổ đại đến cận - hiện đại và quan điểm của chủ nghĩa Mác - Lênin về con người.
- Sinh viên, giảng viên ngành Luật học, Lý luận Nhà nước và Pháp luật: Sử dụng các luận điểm phân tích so sánh giữa Hiến pháp 1992 và Hiến pháp 2013, kỹ thuật lập hiến đối với quyền con người và quyền công dân, cũng như cơ chế giới hạn quyền theo luật định.
- Cán bộ quản lý giáo dục, giảng viên phụ trách Đề án 1309/QĐ-TTg: Tham khảo hệ thống giải pháp xây dựng chương trình, tài liệu và phương pháp giáo dục quyền con người trong hệ thống giáo dục quốc dân.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận phân biệt sự khác nhau cơ bản giữa "quyền con người" và "quyền công dân" dựa trên những căn cứ nào?
Khóa luận chỉ ra rằng quyền con người là những quyền tự nhiên, bẩm sinh thuộc về mọi cá nhân trong cộng đồng nhân loại từ khi sinh ra, không phụ thuộc vào quốc tịch. Ngược lại, quyền công dân là địa vị pháp lý của cá nhân gắn liền với một nhà nước nhất định thông qua chế định quốc tịch. Quyền con người có phạm vi rộng hơn và bao hàm quyền công dân.
2. Hiến pháp năm 2013 có những điểm đổi mới kỹ thuật lập hiến nào về quyền con người so với Hiến pháp năm 1992?
Hiến pháp năm 2013 chuyển nội dung này lên vị trí trang trọng tại Chương 2 (gồm 36 điều, từ Điều 14 đến Điều 49) ngay sau Chương 1 về chế độ chính trị. Hiến pháp 2013 phân định rõ ngôn ngữ lập hiến khi dùng từ "mọi người" cho quyền con người và "công dân" cho quyền công dân; quy định nguyên tắc quyền chỉ có thể bị hạn chế bằng luật; và lần đầu tiên hiến định riêng quyền an sinh xã hội tại Điều 34.
3. Khóa luận viện dẫn văn bản nào của Thủ tướng Chính phủ phê duyệt việc đưa quyền con người vào hệ thống giáo dục quốc dân?
Đó là Quyết định số 1309/QĐ-TTg ngày 05/9/2013 của Thủ tướng Chính phủ phê duyệt Đề án đưa nội dung quyền con người vào chương trình giáo dục trong hệ thống giáo dục quốc dân.
4. Quan điểm triết học của Immanuel Kant về con người được khóa luận trích dẫn với nội dung cốt lõi gì?
Khóa luận trích dẫn nguyên lý mệnh lệnh thực tiễn của Immanuel Kant: Con người phải luôn luôn được đối xử như một mục tiêu chứ không bao giờ đơn thuần như một phương tiện; bản thân con người chính là nhân phẩm và phẩm giá giúp con người vượt cao hơn mọi bản thể khác trên thế gian.
5. Đến thời điểm tác giả thực hiện khóa luận, Việt Nam đã tham gia bao nhiêu điều ước quốc tế về quyền con người của Liên Hợp Quốc?
Theo số liệu được khóa luận ghi nhận, Việt Nam đã ký, phê chuẩn hoặc gia nhập 09 công ước quốc tế và 02 nghị định thư bổ sung công ước về quyền con người trong tổng số gần 20 văn kiện nhân quyền do Liên Hợp Quốc ban hành.
Kết luận
Khóa luận của tác giả Nguyễn Hải Yến đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở triết học và chính trị - pháp lý về quyền con người từ lịch sử tư tưởng nhân loại đến thực tiễn Việt Nam. Công trình làm nổi bật vai trò then chốt của công tác giáo dục quyền con người trong tiến trình xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa, đồng thời phân tích sâu sắc các bước tiến lập hiến trong Hiến pháp năm 2013. Các luận điểm lý luận và giải pháp thực thi Đề án 1309/QĐ-TTg được trình bày trong khóa luận mang giá trị tham khảo học thuật thiết thực cho công tác nghiên cứu triết học, luật học và đổi mới giáo dục quốc dân.