Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Thị trường trái phiếu doanh nghiệp tại Việt Nam trong năm 2020 ghi nhận sự tăng trưởng mạnh mẽ, trở thành kênh huy động vốn quan trọng cho các tổ chức kinh tế và là kênh phân bổ tài sản thu hút sự quan tâm của nhiều nhà đầu tư cá nhân. Dưới tác động bất ổn của đại dịch COVID-19 đối với các kênh đầu tư truyền thống như chứng khoán, vàng và ngoại tệ, trái phiếu doanh nghiệp—đặc biệt là nhóm ngành bất động sản với mức lãi suất hấp dẫn—đã trở thành một điểm đến của dòng vốn nhàn rỗi. Theo số liệu công bố qua Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội (HNX) vào tháng 10/2020, có 20 doanh nghiệp thực hiện phát hành thành công 90 đợt phát hành trái phiếu riêng lẻ trên tổng số 44 đợt đăng ký, với tổng giá trị đạt 9,5 nghìn tỷ đồng (đạt tỷ lệ 62,7% giá trị đăng ký).
Trong bối cảnh đó, Công ty Cổ phần Đầu tư Châu Á Thái Bình Dương (thuộc Tập đoàn Apec) đã triển khai phát hành sản phẩm trái phiếu doanh nghiệp Happybond nhằm đáp ứng nhu cầu đầu tư của khách hàng tại các đô thị lớn, trọng tâm là thị trường Hà Nội. Tuy nhiên, việc duy trì hành vi tái đầu tư (tiếp tục mua sau lần đầu) của khách hàng cá nhân là thách thức lớn đối với doanh nghiệp, đòi hỏi sự thấu hiểu về tâm lý tiêu dùng, các yếu tố nội tại của tổ chức phát hành, cũng như tác động từ các nhóm tham khảo xã hội. Xuất phát từ thực tế đó, đề tài "Phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định tiếp tục đầu tư trái phiếu Happybond được phát hành bởi Công ty Cổ phần Đầu tư Châu Á Thái Bình Dương của khách hàng cá nhân" được thực hiện nhằm giải quyết các vấn đề sau:
- Mục tiêu nghiên cứu tổng quát: Nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định tiếp tục đầu tư trái phiếu Happybond của khách hàng cá nhân, từ đó đề xuất các giải pháp nhằm thúc đẩy hành vi tiếp tục đầu tư sản phẩm này tại Công ty Cổ phần Đầu tư Châu Á Thái Bình Dương.
- Mục tiêu nghiên cứu cụ thể:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận liên quan đến các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định mua của khách hàng, từ đó đề xuất mô hình nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định tiếp tục đầu tư trái phiếu Happybond của khách hàng cá nhân.
- Xác định các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định tiếp tục đầu tư trái phiếu Happybond của khách hàng cá nhân tại Công ty Cổ phần Đầu tư Châu Á Thái Bình Dương.
- Xác định mức độ tác động của từng nhân tố đến quyết định tiếp tục đầu tư trái phiếu Happybond của khách hàng cá nhân.
- Đề xuất một số giải pháp góp phần thúc đẩy quyết định tiếp tục đầu tư trái phiếu Happybond của khách hàng cá nhân tại doanh nghiệp.
- Câu hỏi nghiên cứu:
- Những nhân tố nào ảnh hưởng đến quyết định tiếp tục đầu tư trái phiếu Happybond của Công ty Cổ phần Đầu tư Châu Á Thái Bình Dương?
- Mức độ ảnh hưởng của từng nhân tố đó tác động đến quyết định tiếp tục đầu tư trái phiếu Happybond của Công ty Cổ phần Đầu tư Châu Á Thái Bình Dương như thế nào?
- Đối tượng nghiên cứu: Các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định tiếp tục đầu tư trái phiếu Happybond của Công ty Cổ phần Đầu tư Châu Á Thái Bình Dương của khách hàng cá nhân.
- Đối tượng khảo sát: Nhóm khách hàng cá nhân đã từng đầu tư trái phiếu Happybond của Công ty Cổ phần Đầu tư Châu Á Thái Bình Dương trên địa bàn thành phố Hà Nội.
- Phạm vi nghiên cứu:
- Không gian: Địa bàn thành phố Hà Nội (tập trung tại Hội sở Tập đoàn Apec).
- Thời gian: Đề tài được thực hiện từ tháng 11/2020 đến tháng 01/2021. Dữ liệu thứ cấp được thu thập trong giai đoạn 2017–2020; dữ liệu sơ cấp được thu thập trong khoảng thời gian từ tháng 11/2020 đến tháng 12/2020.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết và văn bản pháp lý
Nghiên cứu được xây dựng dựa trên sự tích hợp giữa các khung lý thuyết hành vi tiêu dùng kinh điển và cơ sở pháp lý về thị trường vốn Việt Nam:
- Khung pháp lý: Nghị định số 163/2018/NĐ-CP ngày 04/12/2018 của Chính phủ quy định về phát hành trái phiếu doanh nghiệp (có hiệu lực từ ngày 01/02/2019), quy định các điều kiện, tiêu chuẩn và nghĩa vụ trả nợ gốc, lãi của doanh nghiệp phát hành đối với nhà đầu tư.
- Lý thuyết hành vi người tiêu dùng (Philip Kotler, 1999; Trần Minh Đạo, 2006): Khung phân tích tiến trình ra quyết định mua gồm 5 giai đoạn liên kết chặt chẽ: Nhận thức nhu cầu $\rightarrow$ Tìm hiểu thông tin $\rightarrow$ Đánh giá các phương án $\rightarrow$ Quyết định mua $\rightarrow$ Đánh giá sau khi mua. Hành vi tiếp tục đầu tư được giải thích qua giai đoạn đánh giá sau mua khi người tiêu dùng đã trải nghiệm sản phẩm.
- Thuyết hành động hợp lý (Theory of Reasoned Action - TRA của Ajzen & Fishbein, 1975): Giải thích ý định và hành vi thông qua hai thành tố chính là Thái độ hướng tới hành vi (kết quả của niềm tin đối với các thuộc tính sản phẩm) và Chuẩn chủ quan (sự thúc đẩy từ những người có ảnh hưởng xung quanh).
- Thuyết hành vi dự định (Theory of Planned Behavior - TPB của Icek Ajzen, 1991): Bổ sung yếu tố Nhận thức kiểm soát hành vi vào mô hình TRA nhằm nâng cao năng lực giải thích hành vi cá nhân trong bối cảnh chịu ràng buộc về nguồn lực và thông tin.
- Mô hình tham khảo kế thừa: Mô hình nghiên cứu của Dương Thị Thu Thảo (2020) về các yếu tố tác động đến quyết định lựa chọn dịch vụ gửi tiền tiết kiệm của khách hàng cá nhân tại Ngân hàng TMCP Kỹ Thương Việt Nam chi nhánh Huế.
| Đặc điểm so sánh |
Cổ phiếu |
Trái phiếu doanh nghiệp |
| Tư cách sở hữu |
Người sở hữu là cổ đông, chủ sở hữu một phần công ty. |
Người sở hữu là chủ nợ của doanh nghiệp phát hành. |
| Bản chất công cụ |
Chứng khoán vốn. |
Chứng khoán nợ. |
| Hoàn trả vốn gốc |
Không đảm bảo hoàn vốn; chỉ nhận phần còn lại khi giải thể/phá sản. |
Được xác định thời điểm cụ thể từ khi phát hành; ưu tiên hoàn trả trước cổ đông. |
| Quyền quản trị |
Có quyền biểu quyết tại Đại hội đồng cổ đông. |
Không có quyền tham gia quản lý, điều hành doanh nghiệp. |
| Thu nhập/Lợi tức |
Cổ tức phụ thuộc vào kết quả sản xuất kinh doanh. |
Lợi tức nhận cố định hoặc thả nổi định kỳ, bắt buộc chi trả theo cam kết. |
| Trách nhiệm nợ |
Chịu trách nhiệm hữu hạn theo tỷ lệ vốn góp. |
Không phải chịu bất kỳ trách nhiệm nào về nghĩa vụ nợ của doanh nghiệp. |
Phương pháp nghiên cứu và phân tích dữ liệu
Khóa luận kết hợp phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng để xử lý dữ liệu:
- Dữ liệu thứ cấp: Thu thập từ giáo trình, văn bản pháp luật, tài liệu nghiên cứu chuyên ngành, website doanh nghiệp và báo cáo tài chính/nhân sự do các phòng ban của Tập đoàn Apec cung cấp.
- Dữ liệu sơ cấp:
- Nghiên cứu sơ bộ (định tính): Điều tra thử nghiệm 20 khách hàng đang nắm giữ trái phiếu Happybond tại Hà Nội bằng bảng hỏi sơ bộ; phỏng vấn chuyên sâu chuyên gia gồm Trưởng phòng kinh doanh trái phiếu (ông Nguyễn Đức Hà) và các nhân viên kinh doanh hàng đầu (top sales). Kết quả điều tra định tính dẫn đến việc loại bỏ nhân tố "Tiện lợi" và bổ sung nhân tố "Chính sách đảm bảo" vào mô hình chính thức.
- Kích thước mẫu: Dựa trên quy tắc chọn mẫu phân tích nhân tố khám phá (EFA) của Hair và cộng sự (1998) cùng Hoàng Trọng & Chu Nguyễn Mộng Ngọc (2005) với tỷ lệ tối thiểu 5 mẫu cho 1 biến quan sát ($23 \text{ biến} \times 5 = 115 \text{ quan sát}$). Tác giả tiến hành phát 150 phiếu khảo sát tại các sự kiện chăm sóc khách hàng của Tập đoàn Apec, thu về 130 phiếu hợp lệ từ các khách hàng đã từng tham gia đầu tư.
- Phương pháp chọn mẫu: Chọn mẫu phi xác suất theo kỹ thuật lấy mẫu thuận tiện nhằm bảo mật cơ sở dữ liệu khách hàng theo quy định của tổ chức phát hành.
- Kỹ thuật phân tích định lượng (thực hiện qua SPSS 20.0 và AMOS 20.0):
- Thống kê mô tả: Phân tích tần số, phần trăm, giá trị trung bình, độ lệch chuẩn các đặc điểm mẫu.
- Kiểm định độ tin cậy thang đo (Cronbach's Alpha): Tiêu chuẩn chấp nhận thang đo có hệ số $\text{Cronbach's Alpha} \ge 0,6$ và hệ số tương quan biến - tổng ($\text{Corrected Item - Total Correlation}$) $\ge 0,3$ (Nunnally & Bernstein, 1994).
- Phân tích nhân tố khám phá (EFA): Áp dụng phương pháp trích Principal Axis Factoring và phép xoay Promax; điều kiện hệ số KMO đạt $0,5 \le \text{KMO} \le 1$; kiểm định Bartlett có ý nghĩa thống kê ($\text{Sig.} < 0,05$); giá trị Initial Eigenvalue $\ge 1$; tổng phương sai trích $\ge 50%$; hệ số tải nhân tố ($\text{Factor Loading}$) $\ge 0,5$; mức chênh lệch hệ số tải giữa các nhân tố $\ge 0,3$.
- Phân tích tương quan Pearson: Kiểm định mối liên hệ tuyến tính giữa các biến độc lập và biến phụ thuộc với mức ý nghĩa $\text{Sig.} < 0,05$.
- Phân tích hồi quy tuyến tính bội: Đánh giá độ phù hợp mô hình qua $R^2$ hiệu chỉnh và kiểm định F; kiểm tra hiện tượng đa cộng tuyến qua hệ số phóng đại phương sai $\text{VIF} < 2$; kiểm tra tính độc lập của phần dư bằng kiểm định Durbin-Watson; xác định mức độ tác động thông qua hệ số hồi quy chuẩn hóa $\beta$.
Nội dung chính theo từng chương
Phần 1: Đặt vấn đề
Phần mở đầu thiết lập tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh thị trường tài chính năm 2020 nhiều biến động. Tác giả xác định rõ khoảng trống nghiên cứu khi các tài liệu nội bộ tại Tập đoàn Apec mới chỉ dừng lại ở việc tìm hiểu nhu cầu sơ cấp của thị trường Hà Nội mà chưa lượng hóa các nhân tố quyết định hành vi tiếp tục đầu tư. Phần này nêu rõ mục tiêu, 2 câu hỏi nghiên cứu, đối tượng, phạm vi không gian - thời gian, toàn bộ quy trình thu thập dữ liệu thứ cấp/sơ cấp, quy tắc xác định quy mô mẫu 130 quan sát và khung phương pháp luận định lượng gồm 5 bước phân tích số liệu trên SPSS và AMOS.
Chương 1: Tổng quan về quyết định tiếp tục đầu tư trái phiếu doanh nghiệp của khách hàng cá nhân
Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý luận về công cụ tài chính và hành vi tiêu dùng:
- Bản chất và rủi ro của trái phiếu doanh nghiệp: Khái quát định nghĩa trái phiếu theo Nghị định 163/2018/NĐ-CP, lập bảng so sánh chi tiết giữa cổ phiếu và trái phiếu doanh nghiệp dựa trên tư cách pháp lý, trách nhiệm nợ, dòng tiền và thứ tự ưu tiên thanh lý. Chương này chỉ rõ 4 loại rủi ro trọng yếu khi đầu tư trái phiếu cá nhân gồm: Rủi ro lãi suất, Rủi ro lạm phát, Rủi ro tín dụng/vỡ nợ và Rủi ro thanh khoản.
- Khung lý thuyết hành vi người tiêu dùng: Phân tích mô hình hành vi mua với cấu trúc các kích thích marketing, môi trường tác động vào "hộp đen ý thức" và phản ứng đáp lại của khách hàng; diễn giải 5 giai đoạn trong tiến trình ra quyết định theo Philip Kotler; hệ thống hóa mô hình TRA và TPB.
- Xây dựng mô hình nghiên cứu và thang đo: Từ mô hình gốc về tiền gửi tiết kiệm của Dương Thị Thu Thảo (2020), qua phỏng vấn chuyên gia Nguyễn Đức Hà, tác giả lược bỏ nhân tố "Tiện lợi" và bổ sung nhân tố "Chính sách đảm bảo". Mô hình đề xuất chính thức bao gồm 5 nhân tố độc lập với 23 biến quan sát:
- Uy tín tập đoàn (UTTD): 5 biến quan sát (thương hiệu lâu năm, đa ngành, mức độ nhận diện, bảo mật thông tin, niêm yết chứng khoán).
- Lãi suất (LS): 3 biến quan sát (mức hấp dẫn, tính minh bạch, đúng hạn).
- Chính sách đảm bảo (CSDB): 4 biến quan sát (thanh khoản, cam kết mua lại, bảo lãnh thanh toán, chuyển đổi).
- Nhân viên tư vấn (NVTV): 4 biến quan sát (chuyên môn am hiểu, tư vấn rõ ràng, nhiệt tình/lịch sự, giải đáp thắc mắc).
- Cá nhân ảnh hưởng (CNAH): 4 biến quan sát (người thân/bạn bè đầu tư, tư vấn viên khuyến nghị, người thân khuyên dùng, người quen làm việc tại Apec).
- Biến phụ thuộc - Quyết định tiếp tục đầu tư (QDTTDT): 3 biến quan sát (ý định tiếp tục đầu tư, đánh giá quyết định đúng đắn, ý định giới thiệu người xung quanh).
- Các giả thuyết nghiên cứu (H1 – H5): Đặt ra 5 giả thuyết khẳng định mối quan hệ tác động thuận chiều giữa 5 nhân tố độc lập nêu trên với quyết định tiếp tục đầu tư.
Chương 2: Phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định đầu tư trái phiếu Happybond của khách hàng tại Công ty Cổ phần Đầu tư Châu Á Thái Bình Dương
Chương 2 trình bày toàn bộ kết quả phân tích thực nghiệm và thực trạng tại doanh nghiệp:
- Thực trạng tại Công ty Cổ phần Đầu tư Châu Á Thái Bình Dương: Khái quát lịch sử hình thành, sơ đồ cơ cấu tổ chức bộ máy, lĩnh vực kinh doanh, tình hình nhân sự giai đoạn 2018–2020 (Bảng 5) và kết quả kinh doanh giai đoạn 2017–2019 (Bảng 6).
- Đặc tính sản phẩm trái phiếu Happybond: Giới thiệu cấu trúc các gói phát hành từ ngày 01/12/2020 (Bảng 7), biểu lãi suất bán lại trước hạn cho gói có tài sản bảo đảm (Bảng 8), lãi suất gói không có tài sản bảo đảm (Bảng 9) và danh mục tài sản bảo đảm của các gói trái phiếu (Hình 2).
- Thống kê mô tả mẫu nghiên cứu ($N = 130$): Phân tích chi tiết cơ cấu mẫu theo đặc điểm nhân khẩu học (Bảng 10), tình trạng đã đầu tư (Bảng 11), loại gói trái phiếu đã lựa chọn (Bảng 12) và các kênh tiếp cận thông tin Happybond (Bảng 13).
- Kết quả kiểm định thang đo và mô hình hồi quy:
- Kiểm định Cronbach's Alpha (Bảng 14, Bảng 15) và phân tích EFA (Bảng 16, Bảng 17) xác nhận tính hợp lệ, giá trị hội tụ và giá trị phân biệt của các nhóm biến quan sát.
- Phân tích tương quan Pearson (Bảng 18) khẳng định mối liên hệ tuyến tính giữa các biến độc lập và biến phụ thuộc.
- Đánh giá độ phù hợp của mô hình qua hệ số $R^2$ hiệu chỉnh (Bảng 19), phân tích phương sai ANOVA (Bảng 20), kết quả bảng hồi quy tuyến tính (Bảng 21) và kiểm định các giả thuyết nghiên cứu H1–H5 (Bảng 22). Kiểm định phân phối chuẩn phần dư qua biểu đồ Histogram (Hình 3).
- Thảo luận kết quả: Làm rõ ý nghĩa kinh tế và hành vi của từng nhân tố đối với quyết định duy trì dòng vốn của nhà đầu tư cá nhân tại Tập đoàn Apec.
Chương 3: Định hướng và giải pháp nhằm thu hút khách hàng đầu tư trái phiếu Happybond của Công ty Cổ phần Đầu tư Châu Á Thái Bình Dương
Dựa trên kết quả phân tích định lượng ở Chương 2, Chương 3 đề xuất định hướng phát triển sản phẩm Happybond trong giai đoạn tiếp theo. Tác giả xây dựng nhóm giải pháp tập trung vào:
- Chính sách lãi suất: Thiết kế cơ chế biểu lãi linh hoạt và minh bạch hóa phương thức tính lãi, duy trì tính cạnh tranh so với kênh tiền gửi ngân hàng.
- Các giải pháp phối hợp: Tăng cường hiệu lực của chính sách đảm bảo (thanh khoản và cam kết mua lại); chuẩn hóa chương trình đào tạo nghiệp vụ và đạo đức tư vấn cho đội ngũ kinh doanh; củng cố uy tín thương hiệu tập đoàn và khai thác tác động lan tỏa từ nhóm khách hàng trung thành (cá nhân ảnh hưởng).
Phần 3: Kết luận và kiến nghị
Phần kết luận tổng thuật lại những kết quả chính thu được từ nghiên cứu, đồng thời đưa ra các kiến nghị quản trị trực tiếp đối với Ban điều hành Tập đoàn Apec nhằm cải thiện quy trình phát hành và chăm sóc khách hàng đầu tư trái phiếu.
Kết quả và đóng góp nghiên cứu
- Kết quả định lượng và kiểm định mô hình:
- Nghiên cứu đã thu thập và xử lý thành công dữ liệu từ $N = 130$ khách hàng cá nhân hợp lệ trên địa bàn Hà Nội.
- Hệ thống hóa và kiểm định thành công mô hình nghiên cứu chính thức gồm 5 nhân tố độc lập (Uy tín tập đoàn, Lãi suất, Chính sách đảm bảo, Nhân viên tư vấn, Cá nhân ảnh hưởng) đo lường qua 23 biến quan sát.
- Kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khám phá EFA (với phép trích Principal Axis Factoring và phép xoay Promax) cùng phân tích hồi quy tuyến tính bội trên SPSS 20.0 và AMOS 20.0 đã xác nhận mức độ tác động và ý nghĩa thống kê của từng nhân tố đến biến phụ thuộc "Quyết định tiếp tục đầu tư".
- Hệ thống giải pháp ứng dụng:
- Cung cấp cơ sở thực chứng để Công ty Cổ phần Đầu tư Châu Á Thái Bình Dương điều chỉnh cơ chế quản trị sản phẩm trái phiếu Happybond, tập trung vào cấu trúc lãi suất, tăng cường tính thanh khoản và các cam kết bảo lãnh tài sản.
- Hoàn thiện quy chuẩn đào tạo nhân viên tư vấn về kỹ năng giải thích minh bạch hợp đồng và xây dựng mạng lưới chăm sóc khách hàng nhằm tận dụng hiệu ứng lan tỏa từ nhóm tham khảo.
- Đóng góp về mặt học thuật và thực tiễn:
- Chuyển giao và hiệu chỉnh thành công khung lý thuyết hành vi tiêu dùng từ dịch vụ ngân hàng truyền thống (tiền gửi tiết kiệm) sang thị trường sản phẩm tài chính phi ngân hàng (trái phiếu doanh nghiệp).
- Phát hiện tính không tương thích của yếu tố "Tiện lợi" đối với hành vi tái đầu tư tài chính, từ đó bổ sung nhân tố "Chính sách đảm bảo" với 4 biến quan sát thực tế (CSDB1–CSDB4) được thẩm định qua ý kiến chuyên gia phòng kinh doanh trái phiếu.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo
- Hạn chế của đề tài:
- Quy mô và phương pháp chọn mẫu: Cỡ mẫu $N = 130$ quan sát được thu thập theo phương pháp thuận tiện phi xác suất, làm giảm mức độ đại diện cho toàn bộ tệp khách hàng đầu tư trái phiếu trên quy mô toàn quốc.
- Phạm vi không gian và đối tượng: Nghiên cứu chỉ giới hạn tại địa bàn thành phố Hà Nội và khu biệt trong phạm vi một sản phẩm đơn lẻ là Happybond do Tập đoàn Apec phát hành, chưa bao quát các doanh nghiệp phát hành khác trong ngành bất động sản.
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu sơ cấp thu thập trong giai đoạn ngắn (tháng 11–12/2020), phản ánh tâm lý thị trường tại một thời điểm nhất định chịu ảnh hưởng bởi bối cảnh kinh tế trong đại dịch COVID-19.
- Hướng mở rộng nghiên cứu:
- Mở rộng quy mô mẫu và áp dụng phương pháp chọn mẫu xác suất tại nhiều thị trường lớn khác như TP. Hồ Chí Minh, Đà Nẵng.
- Thực hiện nghiên cứu so sánh hành vi tái đầu tư giữa các sản phẩm trái phiếu của nhiều tổ chức phát hành thuộc các ngành nghề khác nhau (tài chính, năng lượng, xây dựng).
- Bổ sung các biến kiểm soát hoặc biến điều tiết như mức độ chấp nhận rủi ro của nhà đầu tư, biến động vĩ mô và sự thay đổi trong chính sách tiền tệ.
Giá trị tham khảo
- Đối tượng hưởng lợi:
- Sinh viên, học viên ngành Quản trị Kinh doanh, Tài chính - Ngân hàng, Marketing dịch vụ: Tài liệu tham khảo về phương pháp xây dựng bảng hỏi, kế thừa và hiệu chỉnh thang đo Likert, thực hiện quy trình phân tích EFA và hồi quy đa biến trên phần mềm SPSS/AMOS.
- Nhà quản trị doanh nghiệp và chuyên viên kinh doanh trái phiếu: Cung cấp góc nhìn thực tiễn về hành vi tái đầu tư của khách hàng cá nhân, phục vụ thiết kế chính sách sản phẩm và quản trị rủi ro thanh khoản cho các đợt phát hành trái phiếu doanh nghiệp.
- Nội dung giá trị nhất: Quy trình điều chỉnh mô hình từ lý thuyết gửi tiết kiệm sang đầu tư trái phiếu và bảng thang đo 23 biến quan sát chuyên biệt cho sản phẩm trái phiếu doanh nghiệp bất động sản.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận sử dụng khung lý thuyết nền tảng nào để giải thích hành vi tiếp tục đầu tư của khách hàng?
Tác giả sử dụng kết hợp ba khung lý thuyết: Lý thuyết tiến trình quyết định mua 5 giai đoạn của Philip Kotler (tập trung vào giai đoạn đánh giá sau khi mua), Thuyết hành động hợp lý (TRA của Ajzen & Fishbein) và Thuyết hành vi dự định (TPB của Icek Ajzen), đồng thời kế thừa mô hình nghiên cứu tiền gửi tiết kiệm của Dương Thị Thu Thảo (2020).
2. Vì sao nhân tố "Tiện lợi" bị loại khỏi mô hình và được thay thế bằng nhân tố "Chính sách đảm bảo"?
Qua phỏng vấn chuyên sâu chuyên gia Nguyễn Đức Hà (Trưởng phòng kinh doanh trái phiếu tại Hội sở Hà Nội), trong đầu tư tài chính, khi khách hàng đã quyết định tái đầu tư thì khoảng cách địa lý hay thủ tục đơn giản không còn mang tính quyết định. Ngược lại, mức độ an toàn vốn thông qua các cam kết mua lại, bảo lãnh thanh toán, tính thanh khoản và khả năng chuyển đổi ("Chính sách đảm bảo") mới là yếu tố cốt lõi chi phối quyết định của nhà đầu tư.
3. Quy mô mẫu khảo sát và phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp được thực hiện ra sao?
Dựa trên quy tắc chọn mẫu của Hair và cộng sự (tối thiểu 5 quan sát cho 1 biến, $23 \times 5 = 115$), tác giả phát 150 phiếu tại các sự kiện chăm sóc khách hàng Happybond và thu về 130 phiếu hợp lệ từ những người đã từng đầu tư trái phiếu Happybond tại Hà Nội theo phương pháp chọn mẫu thuận tiện.
4. Căn cứ pháp lý trực tiếp nào được viện dẫn trong khóa luận khi phân tích về trái phiếu doanh nghiệp?
Nghiên cứu căn cứ vào Nghị định số 163/2018/NĐ-CP ngày 04/12/2018 của Chính phủ (có hiệu lực từ ngày 01/02/2019) quy định về điều kiện, quy trình phát hành và trách nhiệm thực hiện nghĩa vụ nợ của doanh nghiệp phát hành trái phiếu đối với nhà đầu tư.
5. Mô hình nghiên cứu chính thức của đề tài gồm những nhóm nhân tố nào và bao nhiêu biến quan sát?
Mô hình chính thức gồm 5 nhóm nhân tố độc lập (Uy tín tập đoàn - 5 biến, Lãi suất - 3 biến, Chính sách đảm bảo - 4 biến, Nhân viên tư vấn - 4 biến, Cá nhân ảnh hưởng - 4 biến) và 1 nhóm biến phụ thuộc (Quyết định tiếp tục đầu tư - 3 biến), tổng cộng có 23 biến quan sát được đo lường bằng thang đo Likert 5 điểm.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Trần Thảo đã thực hiện việc hệ thống hóa cơ sở lý thuyết hành vi tiêu dùng và chuyển giao thành công sang lĩnh vực đầu tư trái phiếu doanh nghiệp bất động sản tại Việt Nam. Thông qua phương pháp khảo sát định lượng với 130 khách hàng tại Hà Nội và kiểm định mô hình bằng SPSS/AMOS, nghiên cứu đã lượng hóa được vai trò của các nhân tố: Uy tín tập đoàn, Lãi suất, Chính sách đảm bảo, Nhân viên tư vấn và Cá nhân ảnh hưởng đối với quyết định tái đầu tư sản phẩm Happybond. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở thực chứng giá trị cho Công ty Cổ phần Đầu tư Châu Á Thái Bình Dương trong việc hoàn thiện chiến lược phát hành, quản trị lãi suất và nâng cao năng lực cạnh tranh trên thị trường vốn.