Khóa luận: Hoàn thiện hệ thống quản trị quan hệ khách hàng tại Công ty Fast

Khóa luận phân tích thực trạng và đề xuất giải pháp hoàn thiện hệ thống quản trị quan hệ khách hàng (CRM) tại Công ty phần mềm Fast.

Trường đại học

Trường Đại học Thương Mại

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2021

73
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn hoàn thiện hệ thống CRM từ luận văn tốt nghiệp

Trong bối cảnh cạnh tranh gay gắt, khách hàng là yếu tố quyết định sự thành bại của doanh nghiệp. Việc xây dựng và duy trì mối quan hệ bền chặt với khách hàng không còn là một lựa chọn, mà là yêu cầu bắt buộc. Đây chính là lý do hệ thống quản lý quan hệ khách hàng (CRM) trở thành một công cụ chiến lược. Một luận văn tốt nghiệp CRM tiêu biểu năm 2021 của sinh viên Nguyễn Thị Xuyến tại Trường Đại học Thương Mại đã đi sâu vào nghiên cứu về CRM, cụ thể là đề tài “Hoàn thiện hệ thống thông tin quản trị quan hệ khách hàng tại Công ty Cổ phần Phần mềm Quản lý Doanh nghiệp Fast”. Nghiên cứu này cung cấp một cái nhìn toàn diện về quy trình từ phân tích thực trạng đến đề xuất giải pháp, mang lại những kinh nghiệm triển khai CRM quý báu. Mục tiêu chính của khóa luận là hệ thống hóa cơ sở lý luận, phân tích thực trạng và đưa ra các giải pháp cụ thể nhằm tối ưu hóa hệ thống CRM hiện có. Việc hoàn thiện hệ thống không chỉ giúp doanh nghiệp quản lý dữ liệu khách hàng hiệu quả hơn mà còn là nền tảng để tăng trải nghiệm khách hànggiữ chân khách hàng trung thành. Thông qua việc áp dụng các phương pháp nghiên cứu định lượng như khảo sát và phỏng vấn, khóa luận đã chỉ ra những điểm yếu trong quy trình vận hành CRM thủ công và đề xuất một hệ thống mới với các chức năng tự động hóa, báo cáo thông minh và quản lý toàn diện. Đây là một tài liệu tham khảo giá trị cho các hệ thống CRM cho SME đang tìm kiếm một giải pháp CRM cho doanh nghiệp của mình.

1.1. Cơ sở lý luận về quản lý quan hệ khách hàng CRM

Theo tài liệu nghiên cứu, quản lý quan hệ khách hàng (CRM) được định nghĩa là một triết lý kinh doanh lấy khách hàng làm trung tâm, kết hợp các quy trình, con người và công nghệ để thu hút và giữ chân khách hàng. Một hệ thống CRM hiệu quả bao gồm các thành phần chính: hỗ trợ bán hàng, marketing và dịch vụ khách hàng. Về mặt công nghệ, một phần mềm CRM tích hợp các ứng dụng giúp tự động hóa các quy trình phục vụ khách hàng, từ đó tạo ra một cơ sở dữ liệu khách hàng tập trung. Nền tảng này cho phép chia sẻ thông tin liền mạch trong toàn tổ chức, giúp mọi bộ phận có cái nhìn 360 độ về khách hàng. Luận văn trích dẫn từ giáo trình HTTT quản lý của PGS.TS Đàm Gia Mạnh (2017) để nhấn mạnh rằng CRM có hai mục tiêu chính: cung cấp cho doanh nghiệp thông tin đầy đủ về khách hàng và ngược lại, cung cấp cho khách hàng thông tin đầy đủ về doanh nghiệp.

1.2. Mục tiêu và nhiệm vụ của nghiên cứu hoàn thiện CRM

Nghiên cứu đặt ra mục tiêu tổng quát là hoàn thiện hệ thống thông tin quản lý quan hệ khách hàng tại Công ty Fast. Các mục tiêu chi tiết bao gồm: tìm hiểu lý luận về CRM, thu thập và phân tích thực trạng sử dụng CRM tại công ty, từ đó đưa ra các giải pháp xây dựng và hoàn thiện hệ thống. Nhiệm vụ trọng tâm là đề xuất một chiến lược CRM mới thông qua việc cải tiến các chức năng của phần mềm CRM. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào quy trình xây dựng và phát triển hệ thống CRM tại công ty Fast trong giai đoạn thực tập từ tháng 12/2020 đến tháng 02/2021. Phương pháp nghiên cứu chủ đạo là phương pháp định lượng, sử dụng phiếu khảo sát và phỏng vấn để thu thập dữ liệu sơ cấp, kết hợp với nghiên cứu tài liệu để củng cố nền tảng lý thuyết.

II. Phân tích thực trạng Rào cản khi triển khai CRM thủ công

Trước khi đề xuất giải pháp, việc phân tích thực trạng sử dụng CRM tại doanh nghiệp là bước đi nền tảng. Khóa luận đã thực hiện một cuộc khảo sát chi tiết tại Công ty Fast để làm rõ những bất cập trong hệ thống quản lý khách hàng hiện tại. Kết quả cho thấy một bức tranh đáng lo ngại: quy trình quản lý còn quá thủ công và phân mảnh. Hầu hết các hoạt động lưu trữ, cập nhật và phân tích dữ liệu CRM đều dựa vào các công cụ văn phòng cơ bản như Word, Excel và sổ sách giấy tờ. Cụ thể, kết quả khảo sát cho thấy 100% nhân viên sử dụng Word, Excel và 95% vẫn dùng sổ sách giấy tờ để quản lý thông tin. Điều này dẫn đến hàng loạt hệ lụy nghiêm trọng. Dữ liệu khách hàng thường xuyên bị trùng lặp, sai sót và thiếu tính nhất quán. Việc thiếu một phần mềm CRM chuyên dụng khiến việc tương tác giữa các phòng ban, đặc biệt là giữa bộ phận chăm sóc khách hàng và các bộ phận khác, trở nên chậm chạp và kém hiệu quả. Hậu quả là tốc độ xử lý yêu cầu của khách hàng chậm, thông tin cập nhật không kịp thời, gây ảnh hưởng trực tiếp đến việc tăng trải nghiệm khách hàng. Sự thiếu hiệu quả này không chỉ làm giảm năng suất làm việc của nhân viên mà còn tiềm ẩn nguy cơ đánh mất khách hàng vào tay đối thủ cạnh tranh. Những phát hiện này khẳng định sự cấp thiết của việc tối ưu hóa hệ thống CRM.

2.1. Bất cập trong lưu trữ và xử lý dữ liệu khách hàng

Cuộc khảo sát với 20 nhân viên tại Công ty Fast chỉ ra rằng việc quản lý thông tin khách hàng bằng các công cụ như Word, Excel và sổ sách là nguyên nhân chính gây ra các vấn đề. Các lý do chính khiến nhân viên không hài lòng bao gồm: cập nhật dữ liệu khách hàng bị trùng lặp, sai sót (17/20 phiếu) và việc phân tích dữ liệu CRM cho từng loại khách hàng chưa tối ưu (19/20 phiếu). Việc thiếu một cơ sở dữ liệu tập trung khiến thông tin bị phân tán, khó truy xuất và tổng hợp. Khi cần một báo cáo toàn diện, nhân viên phải tổng hợp thủ công từ nhiều nguồn, gây mất thời gian và dễ xảy ra lỗi. Đây là một rào cản lớn trong việc xây dựng một chiến lược CRM dựa trên dữ liệu.

2.2. Quy trình vận hành CRM kém hiệu quả và thiếu liên kết

Quy trình truyền tải thông tin giữa các phòng ban cũng là một điểm yếu lớn. Theo khảo sát, các phương thức chính là qua văn bản giấy tờ (20/20 phiếu) và email (15/20 phiếu). Hệ quả là quá trình xử lý thông tin diễn ra chậm chạp, dễ mất mát và thiếu tính đồng bộ. Nhân viên thừa nhận gặp nhiều khó khăn như mất nhiều thời gian (19/20 phiếu) và tốc độ xử lý dữ liệu chậm (18/20 phiếu). Điều này cho thấy quy trình vận hành CRM hiện tại không đáp ứng được nhu cầu kinh doanh, đặc biệt khi số lượng khách hàng ngày càng tăng. Việc thiếu tích hợp hệ thống CRM với các bộ phận khác làm giảm khả năng phản ứng nhanh với các yêu cầu và khiếu nại của khách hàng, ảnh hưởng tiêu cực đến nỗ lực giữ chân khách hàng.

2.3. Hạn chế trong việc chăm sóc và giữ chân khách hàng

Hệ thống thủ công cũng hạn chế khả năng thực hiện các hoạt động chăm sóc khách hàng một cách hiệu quả. Khảo sát cho thấy việc giải quyết khiếu nại của khách hàng chưa nhanh chóng (20/20 phiếu) và các chương trình tri ân còn hạn chế (14/20 phiếu). Do không có công cụ tự động hóa, doanh nghiệp gặp khó khăn trong việc theo dõi lịch sử tương tác, phân loại khách hàng để đưa ra các chương trình chăm sóc khách hàng tự động hay cá nhân hóa. Đây là một điểm yếu chí mạng trong môi trường cạnh tranh, nơi mà việc tăng trải nghiệm khách hàng là chìa khóa để duy trì lòng trung thành và giữ chân khách hàng.

III. Phương pháp xây dựng giải pháp CRM cho doanh nghiệp Fast

Từ những phân tích về thực trạng, khóa luận đã đề xuất một lộ trình rõ ràng để hoàn thiện hệ thống CRM, bắt đầu bằng việc xác định các yêu cầu chức năng và phi chức năng cho hệ thống mới. Đây là giai đoạn cốt lõi để xây dựng một giải pháp CRM cho doanh nghiệp thực sự hiệu quả. Yêu cầu đầu tiên và quan trọng nhất là phải có một hệ thống quản trị tập trung, cho phép quản lý thông tin khách hàng, hợp đồng, và các giao dịch một cách nhất quán. Hệ thống phải đảm bảo các chức năng cơ bản như cập nhật, tìm kiếm thông tin nhanh chóng, chính xác. Đặc biệt, phần mềm CRM mới phải có khả năng lập báo cáo tự động, phục vụ công tác quản trị và ra quyết định. Các yêu cầu phi chức năng cũng được nhấn mạnh, bao gồm khả năng lưu trữ dữ liệu an toàn, tính sẵn sàng cao và tiềm năng mở rộng, nâng cấp trong tương lai để thích ứng với sự phát triển của công ty. Để hiện thực hóa các yêu cầu này, nghiên cứu đã áp dụng phương pháp phân tích và thiết kế hệ thống có cấu trúc, bắt đầu bằng việc xây dựng Sơ đồ chức năng kinh doanh (BFD). Sơ đồ này phân rã hệ thống thành các chức năng chính, là nền tảng để thiết kế quy trình vận hành CRM một cách logic và khoa học, đảm bảo quá trình triển khai CRM diễn ra thuận lợi và đáp ứng đúng mục tiêu đề ra.

3.1. Xác định yêu cầu cốt lõi của hệ thống CRM mới

Hệ thống mới cần giải quyết triệt để các nhược điểm của quy trình thủ công. Các yêu cầu chính được đặt ra bao gồm: Quản trị hệ thống (đăng nhập, phân quyền), Quản lý thông tin khách hàng (cập nhật, tìm kiếm), Quản lý hợp đồng (theo dõi tình trạng, doanh thu), và Quản lý giao dịch. Một yêu cầu quan trọng khác là chức năng báo cáo và tìm kiếm thông minh, giúp nhà quản lý nhanh chóng có được cái nhìn tổng quan về hoạt động kinh doanh. Đây là bước đầu tiên trong việc tối ưu hóa hệ thống CRM.

3.2. Sơ đồ phân cấp chức năng kinh doanh BFD cho CRM

Dựa trên các yêu cầu, Sơ đồ phân cấp chức năng (BFD) được xây dựng để mô hình hóa hệ thống. Chức năng gốc "Quản lý khách hàng" được phân rã thành bốn chức năng chính cấp 1: Quản lý thông tin khách hàng, Quản lý hợp đồng, Quản lý giao dịch, và Tổng hợp – Báo cáo. Mỗi chức năng cấp 1 lại được chia nhỏ thành các tác vụ cụ thể hơn. Ví dụ, "Quản lý thông tin khách hàng" bao gồm các tác vụ: cập nhật thông tin, theo dõi tình trạng và tìm kiếm. Mô hình này giúp hệ thống hóa các nghiệp vụ, làm cơ sở cho việc thiết kế chi tiết luồng dữ liệu và cơ sở dữ liệu, đảm bảo một chiến lược CRM rõ ràng và có cấu trúc.

IV. Bí quyết thiết kế quy trình vận hành CRM hiệu quả tối ưu

Sau khi xác định cấu trúc chức năng, bước tiếp theo trong quá trình hoàn thiện hệ thống CRM là thiết kế luồng dữ liệu chi tiết thông qua Sơ đồ luồng dữ liệu (DFD). Đây là công cụ trực quan hóa cách thức thông tin di chuyển trong hệ thống, giữa các quy trình xử lý, kho dữ liệu và các tác nhân bên ngoài. Luận văn đã xây dựng DFD ở nhiều mức độ khác nhau, từ mức ngữ cảnh tổng quan đến mức 0 và mức 1 chi tiết, mang lại một cái nhìn toàn diện về quy trình vận hành CRM. Sơ đồ mức ngữ cảnh cho thấy sự tương tác tổng thể của hệ thống "Quản lý khách hàng" với các đối tượng bên ngoài như Khách hàng, Nhà quản lý và Nhân viên. Thông tin đầu vào bao gồm yêu cầu giao dịch, thông tin khách hàng, và đầu ra là các báo cáo và kết quả kinh doanh. Việc thiết kế này đảm bảo mọi luồng thông tin đều được kiểm soát, là tiền đề cho việc tích hợp hệ thống CRM một cách hiệu quả với các quy trình kinh doanh khác của công ty. Một thiết kế DFD tốt không chỉ giúp đội ngũ phát triển hiểu rõ yêu cầu mà còn giúp đánh giá hiệu quả CRM sau khi triển khai, thông qua việc theo dõi và tối ưu hóa các luồng công việc. Đây là một trong những kinh nghiệm triển khai CRM quan trọng mà các doanh nghiệp cần chú trọng.

4.1. Thiết kế Sơ đồ luồng dữ liệu DFD mức ngữ cảnh

Sơ đồ luồng dữ liệu mức ngữ cảnh mô tả hệ thống như một tiến trình duy nhất, tập trung vào các luồng dữ liệu vào và ra. Trong mô hình của Công ty Fast, hệ thống "Quản lý khách hàng" nhận thông tin từ Khách hàng và Nhân viên, đồng thời cung cấp các báo cáo theo yêu cầu cho Nhà quản lý. Sơ đồ này giúp xác định rõ phạm vi của hệ thống và các điểm tương tác chính, là cơ sở để phân rã thành các tiến trình con chi tiết hơn. Nó đảm bảo cái nhìn tổng thể về cách dữ liệu khách hàng được thu thập và sử dụng.

4.2. Phân rã luồng dữ liệu mức 0 và mức 1 chi tiết

Từ mức ngữ cảnh, hệ thống được phân rã thành các tiến trình chính ở mức 0, tương ứng với Sơ đồ BFD: Quản lý thông tin khách hàng, Quản lý hợp đồng, Quản lý giao dịch, và Báo cáo. Sơ đồ này làm rõ sự tương tác giữa các tiến trình và các kho dữ liệu (CSDL hợp đồng, CSDL giao dịch). Tiếp tục phân rã, ví dụ như tiến trình "Quản lý hợp đồng" ở mức 1, sẽ bao gồm các tiến trình con như "Cập nhật hợp đồng", "Theo dõi tình trạng hợp đồng", và "Tìm kiếm". Cách tiếp cận này giúp chi tiết hóa từng bước trong quy trình vận hành CRM, tạo ra một bản thiết kế rõ ràng cho việc xây dựng phần mềm CRM.

V. Top chức năng của giải pháp CRM Fast CRM Online đề xuất

Dựa trên nền tảng phân tích và thiết kế, luận văn đề xuất hoàn thiện hệ thống CRM hiện tại của công ty thành một sản phẩm có tên gọi Fast CRM Online. Đây là một giải pháp CRM cho doanh nghiệp trên nền tảng web, cho phép truy cập mọi lúc mọi nơi, giải quyết triệt để vấn đề về sự phân tán và thiếu linh hoạt của hệ thống cũ. Phần mềm CRM này được xây dựng với các module chức năng chuyên sâu, không chỉ khắc phục các nhược điểm đã tồn tại mà còn bổ sung nhiều tính năng tiên tiến để tăng trải nghiệm khách hàng và hiệu quả quản lý. Các chức năng này được thiết kế để bao quát toàn bộ vòng đời của khách hàng, từ giai đoạn tiềm năng đến khi trở thành khách hàng trung thành. Việc quản lý thông tin khách hàng được chuẩn hóa, cho phép lưu trữ chi tiết từ thông tin liên hệ, lịch sử giao dịch đến các phản hồi, công việc liên quan. Module quản lý khách hàng tiềm năng và quản lý cơ hội giúp đội ngũ kinh doanh theo dõi và tối ưu hóa quy trình bán hàng. Hơn nữa, hệ thống còn tích hợp quản lý hợp đồng và đơn hàng, tạo ra một quy trình liền mạch từ kinh doanh đến thực thi. Những chức năng này chính là chìa khóa để tối ưu hóa hệ thống CRM, biến dữ liệu thành công cụ mạnh mẽ để giữ chân khách hàng và thúc đẩy tăng trưởng.

5.1. Quản lý toàn diện thông tin và khách hàng tiềm năng

Hệ thống Fast CRM Online cho phép quản lý thông tin khách hàng một cách chi tiết và đa chiều, bao gồm địa chỉ, email, lĩnh vực, quy mô và phân loại khách hàng. Đặc biệt, chức năng quản lý khách hàng tiềm năng giúp lưu trữ và theo dõi các nguồn khách hàng, tình trạng, từ đó xây dựng các chiến dịch tiếp cận phù hợp. Mỗi tiềm năng được tích hợp một bản tin riêng, cho phép nhân viên kinh doanh ghi chú, cập nhật tiến trình một cách trực quan, giúp việc phân tích dữ liệu CRM trở nên dễ dàng và hiệu quả hơn.

5.2. Tối ưu hóa quy trình bán hàng với quản lý cơ hội

Module quản lý cơ hội là một cải tiến vượt trội, cho phép theo dõi các cơ hội bán hàng theo từng giai đoạn, từ tiếp cận ban đầu đến thương lượng và chốt hợp đồng. Nhân viên có thể cập nhật giá trị cơ hội, tỷ lệ thành công dự kiến và các hoạt động liên quan. Chức năng này giúp nhà quản lý có cái nhìn tổng quan về "đường ống" bán hàng (sales pipeline), từ đó dự báo doanh thu và đưa ra các quyết định kinh doanh kịp thời. Đây là một yếu tố quan trọng trong việc đánh giá hiệu quả CRM về mặt doanh số.

5.3. Tích hợp quản lý hợp đồng và đơn hàng hiệu quả

Để tạo ra một quy trình kinh doanh khép kín, Fast CRM Online tích hợp module quản lý hợp đồng và đơn hàng. Hệ thống cho phép quản lý chi tiết thông tin hợp đồng như số hợp đồng, ngày hiệu lực, giá trị, và tình trạng (chờ duyệt, đã ký). Chức năng phân quyền chi tiết đảm bảo tính bảo mật thông tin. Việc tích hợp hệ thống CRM với quản lý đơn hàng giúp đồng bộ hóa dữ liệu, giảm thiểu sai sót nhập liệu và tăng tốc độ xử lý, góp phần nâng cao sự hài lòng và giữ chân khách hàng.

VI. Kết luận Lợi ích của CRM và định hướng phát triển tương lai

Việc hoàn thiện hệ thống CRM không chỉ là một dự án công nghệ, mà là một sự đầu tư chiến lược mang lại nhiều giá trị bền vững cho doanh nghiệp. Như nghiên cứu tại Công ty Fast đã chỉ ra, chuyển đổi từ một quy trình thủ công, phân mảnh sang một hệ thống CRM tập trung, tự động hóa mang lại những lợi ích của CRM vô cùng to lớn. Trước hết, nó giúp doanh nghiệp xây dựng một cơ sở dữ liệu khách hàng duy nhất và đáng tin cậy. Từ đó, mọi hoạt động từ marketing, bán hàng đến chăm sóc khách hàng đều được thực hiện trên một nền tảng nhất quán, giúp tăng trải nghiệm khách hàng một cách đồng bộ. Nhân viên kinh doanh có thể quản lý công việc hiệu quả hơn, nhà quản lý có được các báo cáo phân tích sâu sắc để ra quyết định, và chi phí vận hành giảm thiểu nhờ tự động hóa. Về dài hạn, một chiến lược CRM hiệu quả sẽ giúp doanh nghiệp không chỉ bán được nhiều hàng hơn mà còn xây dựng được một cộng đồng khách hàng trung thành, là tài sản quý giá nhất trong môi trường kinh doanh hiện đại. Nghiên cứu về CRM này là một minh chứng rõ ràng rằng việc đầu tư vào triển khai CRM một cách bài bản là con đường tất yếu để phát triển bền vững. Tương lai của CRM sẽ gắn liền với trí tuệ nhân tạo (AI) và marketing automation để cá nhân hóa trải nghiệm ở một cấp độ cao hơn.

6.1. Tổng kết những lợi ích của việc tối ưu hóa hệ thống CRM

Việc áp dụng hệ thống CRM hoàn thiện giúp doanh nghiệp nâng cao hiệu quả trên nhiều phương diện. Đối với nhân viên, quy trình làm việc trở nên rõ ràng và ít sai sót hơn. Đối với nhà quản lý, việc ra quyết định dựa trên dữ liệu trở nên khả thi nhờ các báo cáo trực quan. Quan trọng nhất, đối với khách hàng, họ nhận được dịch vụ chăm sóc tốt hơn, nhanh chóng hơn, từ đó củng cố lòng trung thành. Tổng hợp lại, các lợi ích của CRM bao gồm giảm chi phí, tăng doanh thu, cải thiện hiệu suất làm việc và nâng cao khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp trên thị trường.

6.2. Đề xuất và định hướng phát triển CRM trong tương lai

Dựa trên kết quả nghiên cứu, giải pháp đề xuất không chỉ dừng lại ở việc triển khai các chức năng hiện tại. Luận văn gợi mở hướng phát triển trong tương lai cho hệ thống Fast CRM Online. Các bước tiếp theo có thể bao gồm việc tích hợp hệ thống CRM với các phần mềm khác như kế toán (FBO), quản trị nhân sự (HRM) để tạo thành một hệ sinh thái quản trị doanh nghiệp toàn diện. Hơn nữa, việc ứng dụng các công nghệ như chăm sóc khách hàng tự động qua chatbot, marketing automation để nuôi dưỡng khách hàng tiềm năng, hay sử dụng AI để phân tích dữ liệu CRM dự báo hành vi khách hàng sẽ là những hướng đi tất yếu để duy trì lợi thế cạnh tranh.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ HỆ THỐNG THÔNG TIN QUẢN TRỊ QUAN HỆ KHÁCH HÀNG, QUY TRÌNH PHÂN TÍCH THIẾT KẾ HỆ THỐNG THÔNG TIN QUẢN TRỊ QUAN HỆ KHÁCH HÀNG 1. Những khái niệm cơ bản về hệ thống và hệ thống thông tin 1. Hệ thống Khái niệm hệ thống: Hệ thống là một tập hợp có tổ chức gồm nhiều phần tử có mối quan hệ tương tác, ràng buộc lẫn nhau, cùng phối hợp hoạt động để đạt được một mục tiêu chung. Các phần tử trong một hệ thống có thể là vật chất hoặc phi vật chất như con người, máy móc, thông tin , dữ liệu, phương pháp xử lý, qui tắc hoạt động, quy trình xử lý,.

(Theo giáo trình HTTT quản lý PGS.TS Đàm Gia Mạnh, NXB Thống kê, 2017.) Phân loại hệ thống: Hệ thống có thể được phân loại theo nhiều tiêu chí khác nhau, tùy thuộc vào các tiêu chí dùng để phân loại như dựa trên các chức năng của hệ thống, dựa trên 12 khả năng thích nghi, dựa trên sự tương tác với môi trường ngoài hoặc dựa trên quy mô của hệ thống, dựa trên dữ liệu đầu ra, dựa trên khả năng ứng dụng của hệ thống,… Mô hình các hệ thống trong tổ chức, doanh nghiệp như hình 1.1 dưới đây Hình 1. Các hệ thống trong tổ chức, doanh nghiệp 1. Hệ thống thông tin Khái niệm hệ thống thông tin: Hệ thống thông tin là một tập hợp phần cứng, phần mềm, cơ sở dữ liệu, mạng viễn thông, con người và các quy trình thủ tục khác nhằm thu thập, xử lý, lưu trữ và truyền phát thông tin trong một tổ chức, doanh nghiệp. Hệ thống thông tin hỗ trợ việc ra quyết định, phân tích tình hình, lập kế hoạch, điều phối và kiểm soát các hoạt động trong một tổ chức, doanh nghiệp.

Hệ thống thông tin có thể là thủ công nếu dựa vào các công cụ thủ công như giấy, bút, thước, tủ hồ sơ,. còn hệ thống thông tin hiện đại là hệ thống tự động hóa dựa vào mạng máy tính và các thiết bị công nghệ khác. ( Theo giáo trình HTTT quản lý PGS.TS Đàm Gia Mạnh, NXB Thống kê, 2017. ) Các thành phần của hệ thống thông tin: Hệ thống thông tin bao gồm năm thành phần (còn gọi là năm lực hay năm nguồn tài nguyên) chính như trình bày trong hình 1.

Các thành phần của hệ thống thông tin 13 Hình 1. Các thành phần của hệ thống thông tin (Nguồn: giáo trình HTTT quản lý PGS.TS Đàm Gia Mạnh, NXB Thống kê, 2017) - Nguồn lực phần cứng: Trang thiết bị phần cứng của một hệ thống thông tin gồm các thiết bị vật lý được sử dụng trong quá trình xử lý thông tin như nhập dữ liệu vào, xử lý và truyền phát thông tin ra. Phần cứng là các thiết bị hữu hình có thể nhìn thấy, cầm nắm được. - Nguồn lực phần mềm: Phần mềm là các chương trình được cài đặt trong hệ thống, thực hiện công việc quản lý hoặc các quy trình xử lý trong hệ thống thông tin.

Phần mềm được sử dụng để kiểm soát và điều phối phần cứng, thực hiện xử lý và cung cấp thông tin theo yêu cầu của người sử dụng. - Nguồn lực dữ liệu: Cơ sở dữ liệu là tập hợp dữ liệu có tổ chức và có liên quan đến nhau được lưu trữ trên các thiết bị lưu trữ thứ cấp (như băng từ , đĩa từ) để phục vụ yêu cầu khai thác thông tin đồng thời của nhiều người sử dụng hay nhiều chương trình ứng dụng với nhiều mục đích tại nhiều thời điểm khác nhau. 14 - Nguồn lực mạng: Mạng máy tính gồm tập hợp máy tính và các thiết bị vật lý được kết nối với nhau nhờ đường truyền vật lý theo một kiến trúc nhất định dựa trên các giao thức nhằm chia sẻ các tài nguyên trong mạng của tổ chức, doanh nghiệp. - Nguồn lực con người: Trong hệ thống thông tin hiện đại, yếu con người bao gồm tất cả những đối tượng tham gia quản lý, xây dựng, mô tả, lập trình, sử dụng, nâng cấp và bảo trì hệ thống.

Con người được coi là thành phần quan trọng nhất, đóng vai trò chủ động để tích hợp các nhân viên có thao tác trên các thành phần cấu thành hệ thống của tổ chức, doanh nghiệp. * Quy trình xử lý hệ thống thông tin trong hệ thống thông tin: Quy trình xử lý thông tin trong hệ thống thông tin là trình tương tự thực hiện từ việc thu thập thông tin thô cho đến lưu trữ các thông tin cần thiết lên các thiết bị lưu trữ và phân phối các thông tin đó cho các đối tượng liên quan. Quá trình xử lý thông tin cần các thành phần để thực hiện gồm có: bộ xử lý thông tin, hệ thống thu thập và phân tích dữ liệu, hệ thống xử lý dữ liệu, hệ thống lưu trữ dữ liệu, hệ thống phân phối dữ liệu. Vì vậy, quy trình xử lý thông tin thường bao gồm ba hoạt động chính là thu thập thông tin, xử lý thông tin và truyền phát thông tin như trong hình 1.

Quy trình xử lý thông tin Thu thập thông tin: Thu thập thông tin là quá trình tìm kiếm để có được thông tin hữu ích cho tổ chức, doanh nghiệp. Sau đó, thực hiện phân loại các thông tin cho phù hợp với mục đích sử dụng của tổ chức, doanh nghiệp và tiền xử lý thông tin bằng cách lọc bỏ các thông tin dự thừa hoặc không liên quan đến tổ chức, doanh nghiệp. Xử lý thông tin: Tùy theo từng nội dung hay vấn đề cần giải tổ chức, doanh nghiệp mà việc xử lý thông tin gắn liền với hoạt động và quy trình do một hay nhiều cá nhân, một đội hay nhóm thực hiện. Truyền phát thông tin: Là hoạt động đưa thông tin đầu ra đến người nhận.

Quy trình phân tích thiết kế hệ thống Các phương pháp phân tích thiết kế hệ thống dù được phát triển có nhiều điểm, thuật ngữ, quy ước khác nhau nhưng nhìn chung các cách phát triển đều định ra các giai đoạn cơ bản cho quá trình phát triển hệ thống gồm 6 giai đoạn. Giai đoạn 1: Khảo sát dự án Khảo sát hiện trạng là giai đoạn đầu tiên trong quá trình phát triển một hệ thống thông tin. Nhiệm vụ chính trong giai đoạn này là tìm hiểu, thu thập thông tin cần thiết để chuẩn bị cho việc giải quyết các yêu cầu được đặt ra của dự án. Giai đoạn khảo sát được chia làm hai bước: Bước 1: - Khảo sát sơ bộ: tìm hiểu các yếu tố cơ bản (tổ chức, văn hóa, đặc trưng, con người,.) tạo tiền đề để phát triển HTTT phù hợp với dự án và doanh nghiệp.

- Khảo sát chi tiết: thu thập thông tin chi tiết của hệ thống (chức năng xử lý, thông tin được phép nhập và xuất khỏi hệ thống, ràng buộc, giao diện cơ bản, nghiệp vụ) phục vụ cho việc phân tích và thiết kế. Bước 2: Đặt ra các vấn đề trọng tâm cần phải giải quyết, như: - Thông tin đưa vào hệ thống phải như thế nào? - Dữ liệu hiển thị và xuất ra khác nhau ở những điểm nào? - Ràng buộc giữa các đối tượng trong hệ thống cần xây được dựng ra sao? - Chức năng và quy trình xử lý của hệ thống phải đảm bảo những yêu cầu nào? - Cần sử dụng những giải pháp nào? Tính khả thi của từng giải pháp ra sao? 16 Từ những thông tin thu thập được và vấn đề đã đặt ra trong giai đoạn khảo sát, nhà quản trị và các chuyên gia sẽ chọn lọc những yếu tố cần thiết để cấu thành hệ thống thông tin riêng cho doanh nghiệp. Giai đoạn 2: Phân tích hệ thống Mục tiêu của giai đoạn là xác định các thông tin và chức năng xử lý của hệ thống, cụ thể như sau: - Xác định yêu cầu của HTTT gồm: các chức năng chính - phụ; nghiệp vụ cần phải xử lý đảm bảo tính chính xác, tuân thủ đúng các văn bản luật và quy định hiện hành; đảm bảo tốc độ xử lý và - khả năng nâng cấp trong tương lai. - Phân tích và đặc tả mô hình phân cấp chức năng tổng thể thông qua sơ đồ BFD (Business Flow Diagram), từ mô hình BFD sẽ tiếp tục được xây dựng thành mô hình luồng dữ liệu DFD (Data Flow Diagram) thông qua quá trình phân rã chức năng theo các mức 0, 1, 2 ở từng ô xử lý.

- Phân tích bảng dữ liệu. Cần đưa vào hệ thống những bảng dữ liệu (data table) gồm các trường dữ liệu (data field) nào? Xác định khóa chính (primary key), khóa ngoại (foreign key) cũng như mối quan hệ giữa các bảng dữ liệu (relationship) và ràng buộc (constraint) dữ liệu cần thiết. Ở giai đoạn này, các chuyên gia sẽ đặc tả sơ bộ các bảng dữ liệu trên giấy để có cái nhìn khách quan. Qua đó, xác định các giải pháp tốt nhất cho hệ thống đảm bảo đúng các yêu cầu đã khảo sát trước khi thực hiện trên các phần mềm chuyên dụng.

Giai đoạn 3: Thiết kế hệ thống Thông qua thông tin được thu thập từ quá trình khảo sát và phân tích, các chuyên gia sẽ chuyển hóa vào phần mềm, công cụ chuyên dụng để đặc tả thiết kế hệ thống chi tiết. Giai đoạn này được chia làm hai bước sau: Bước 1: Thiết kế tổng thể - Trên cơ sở các bảng dữ liệu đã phân tích và đặc tả trên giấy sẽ được thiết kế dưới dạng mô hình mức ý niệm bằng phần mềm chuyên dụng như Sybase PowerDesigner, CA ERwin Data Modeler. Bằng mô hình mức ý niệm sẽ cho các chuyên gia có cái nhìn tổng quát nhất về mối quan hệ giữa các đối tượng trước khi chuyển đổi thành mô hình mức vật lý. Bước 2: Thiết kế chi tiết - Thiết kế cơ sở dữ liệu (Database): Với mô hình mức vật lý hoàn chỉnh ở giai đoạn thiết kế đại thể sẽ được kết sinh mã thành file sql.

- Thiết kế truy vấn, thủ tục, hàm: thu thập, xử lý thông tin nhập và đưa ra thông tin chuẩn xác theo đúng nghiệp vụ. 17 - Thiết kế giao diện chương trình đảm bảo phù hợp với môi trường, văn hóa và yêu cầu của doanh nghiệp thực hiện dự án. - Thiết kế chức năng chương trình đảm bảo tính logic trong quá trình nhập liệu và xử lý cho người dùng. Dựa trên các yêu cầu của mỗi doanh nghiệp và quy định hiện hành sẽ thiết kế các mẫu báo cáo phù hợp hoặc cho phép doanh nghiệp tư tạo mẫu báo cáo ngay trên hệ thống.

- Thiết kế các kiểm soát bằng hình thức đưa ra các thông báo, cảnh báo hoặc lỗi cụ thể tạo tiện lợi và kiểm soát chặt chẽ quá trình nhập liệu với mục tiêu tăng độ chính xác cho dữ liệu.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ