Giải pháp marketing thu hút khách du lịch nội địa của công ty du lịch Netviet

Khóa luận phân tích giải pháp marketing thu hút khách du lịch nội địa của công ty TNHH Đầu tư Dịch vụ Vận tải và Du lịch Netviet Hà Nội.

Chuyên ngành

Marketing

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa Luận

2023

59
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan giải pháp marketing thu hút khách du lịch Netviet

Trong bối cảnh ngành du lịch Việt Nam đối mặt với những biến động chưa từng có, đặc biệt là sau tác động của đại dịch Covid-19, việc chuyển hướng chiến lược sang thị trường nội địa đã trở thành yếu tố sống còn. Công ty TNHH Đầu tư Dịch vụ Vận tải và Du lịch Netviet Hà Nội (Netvietravel), một đơn vị có kinh nghiệm trong ngành, cũng không nằm ngoài xu hướng này. Việc xây dựng và triển khai các giải pháp marketing thu hút khách du lịch nội địa hiệu quả không còn là một lựa chọn, mà là một yêu cầu cấp thiết để duy trì hoạt động và tạo đà phát triển bền vững. Khóa luận của sinh viên Đinh Thị Trang đã cung cấp một cái nhìn sâu sắc về thực trạng và đề xuất những hướng đi chiến lược cho công ty Netviet. Phân tích này tập trung vào việc hệ thống hóa các vấn đề lý luận, đánh giá thực trạng hoạt động marketing của công ty trong giai đoạn khó khăn 2019-2020, và từ đó đưa ra các giải pháp khả thi. Mục tiêu cuối cùng là giúp Netvietravel không chỉ vượt qua thách thức mà còn nắm bắt cơ hội từ thị trường khách du lịch nội địa đầy tiềm năng, khẳng định vị thế thương hiệu và nâng cao năng lực cạnh tranh trong môi trường kinh doanh mới.

1.1. Bối cảnh thị trường du lịch nội địa hậu đại dịch Covid 19

Đại dịch Covid-19 đã gây ra một cuộc khủng hoảng nghiêm trọng cho ngành du lịch toàn cầu và Việt Nam. Theo tài liệu nghiên cứu, năm 2020, Việt Nam mất 80% lượng du khách quốc tế và 50% khách nội địa so với 2019. Thị trường quốc tế gần như đóng băng hoàn toàn, buộc các doanh nghiệp lữ hành phải coi thị trường khách du lịch nội địa là “phao cứu sinh”. Bối cảnh này tạo ra cả thách thức và cơ hội. Thách thức lớn nhất là sự sụt giảm thu nhập của người dân, khiến họ thắt chặt chi tiêu cho du lịch, đồng thời mối quan tâm về an toàn sức khỏe được đặt lên hàng đầu. Tuy nhiên, cơ hội cũng mở ra khi nhu cầu du lịch bị dồn nén bắt đầu bùng nổ trở lại sau các đợt giãn cách. Khách hàng có xu hướng ưu tiên các điểm đến gần, các chuyến đi ngắn ngày và du lịch theo nhóm nhỏ, gia đình. Đây là mảnh đất màu mỡ cho các công ty Netviet nếu biết cách khai thác hiệu quả.

1.2. Vai trò chiến lược của marketing trong phục hồi công ty Netviet

Trong giai đoạn khủng hoảng, vai trò của marketing trở nên quan trọng hơn bao giờ hết. Marketing không chỉ đơn thuần là quảng cáo hay bán hàng, mà là một quá trình chiến lược bao gồm nghiên cứu thị trường, phát triển sản phẩm, định giá và phân phối phù hợp với bối cảnh mới. Đối với Netvietravel, các giải pháp marketing đóng vai trò then chốt trong việc: (1) Thấu hiểu sự thay đổi trong hành vi và nhu cầu của khách du lịch nội địa; (2) Tái cấu trúc danh mục sản phẩm để đáp ứng các yêu cầu về an toàn và trải nghiệm mới; (3) Xây dựng chính sách giá linh hoạt để kích cầu; và (4) Truyền thông hiệu quả về giá trị và sự an toàn của sản phẩm. Một chiến lược marketing đúng đắn sẽ giúp công ty tiếp cận thị trường mục tiêu, tạo dựng niềm tin và giữ vững dòng tiền, làm nền tảng cho sự phục hồi và tăng trưởng sau này.

II. Phân tích thách thức marketing thu hút khách của Netviet

Việc phân tích thực trạng hoạt động marketing tại công ty Netviet trong giai đoạn 2019-2020 cho thấy nhiều thách thức và hạn chế cần được khắc phục. Mặc dù đã có những nỗ lực nhất định, các chiến lược của công ty chưa thực sự tạo ra hiệu quả đột phá trong việc chinh phục thị trường khách du lịch nội địa. Theo số liệu từ khóa luận, tổng lượt khách của công ty năm 2020 giảm tới 76,96% so với 2019, một con số đáng báo động. Nguyên nhân chính đến từ sự đóng băng của thị trường quốc tế, nhưng sự sụt giảm 45,23% ở mảng khách nội địa cho thấy hoạt động marketing chưa đủ mạnh để bù đắp. Các hạn chế tồn tại ở hầu hết các cấu phần của marketing-mix: từ việc nghiên cứu thị trường chưa sâu, sản phẩm thiếu khác biệt hóa, kênh phân phối trực tuyến yếu, cho đến các hoạt động xúc tiến chưa được đầu tư đúng mức. Hơn nữa, Netvietravel còn phải đối mặt với áp lực cạnh tranh ngày càng gay gắt khi tất cả các doanh nghiệp lữ hành đều đổ dồn vào khai thác thị trường nội địa.

2.1. Thực trạng kinh doanh giai đoạn 2019 2020 của Netviet

Các số liệu tài chính và kinh doanh phản ánh rõ nét tác động tiêu cực của khủng hoảng. Cụ thể, tổng lượt khách giảm từ 39.532 (2019) xuống chỉ còn 9.109 (2020). Lượt khách du lịch nội địa giảm từ 7.827 xuống 4.287 lượt. Sự sụt giảm này kéo theo tổng doanh thu năm 2020 giảm 38,10% so với năm 2019. Lợi nhuận trước thuế cũng giảm 38,17%. Những con số này cho thấy sự phụ thuộc lớn của công ty vào thị trường quốc tế trước đây và sự lúng túng ban đầu khi chuyển hướng sang thị trường nội địa. Mặc dù công ty đã nỗ lực cắt giảm chi phí, nhưng sự sụt giảm doanh thu quá lớn đã ảnh hưởng nghiêm trọng đến hiệu quả hoạt động chung. Đây là minh chứng rõ ràng cho sự cấp thiết của việc phải có những giải pháp marketing đột phá.

2.2. Hạn chế trong các chính sách marketing mix hiện tại

Nghiên cứu chỉ ra nhiều điểm yếu trong hệ thống marketing của Netvietravel. Hoạt động nghiên cứu thị trường còn mang tính hình thức, tỷ lệ phản hồi khảo sát thấp (6-10%). Chính sách sản phẩm dù đa dạng nhưng chưa có sự khác biệt rõ rệt so với đối thủ, các dịch vụ bổ sung chưa tạo được sức hút. Đặc biệt, kênh phân phối trực tuyến qua website chưa hiệu quả, hình ảnh không bắt mắt, thiếu tính năng tương tác và đánh giá của khách hàng. Về xúc tiến, hoạt động quảng cáo trên mạng xã hội như Facebook còn yếu, trang fanpage chỉ có hơn 5.000 lượt thích và tương tác thấp. Ngân sách dành cho quảng cáo còn hạn chế, khiến thương hiệu công ty Netviet chưa tiếp cận được đông đảo khách hàng tiềm năng.

2.3. Áp lực cạnh tranh trên thị trường lữ hành nội địa

Khi thị trường quốc tế đóng cửa, thị trường nội địa trở thành “chiếc bánh” duy nhất cho tất cả các doanh nghiệp lữ hành. Điều này tạo ra một môi trường cạnh tranh khốc liệt. Netvietravel phải đối đầu với những đối thủ lớn, có thương hiệu mạnh và nguồn lực dồi dào như Vietravel, Saigontourist. Bên cạnh đó là vô số các công ty quy mô vừa và nhỏ khác, sẵn sàng cạnh tranh về giá. Quyền lực của khách hàng tăng lên do họ có nhiều lựa chọn. Khách hàng ngày càng nhạy cảm về giá và đòi hỏi cao hơn về chất lượng dịch vụ. Nếu không có giải pháp marketing tạo ra sự khác biệt và xây dựng được lòng trung thành của khách hàng, công ty Netviet rất dễ bị tụt lại phía sau trong cuộc đua này.

III. Bí quyết hoàn thiện chính sách sản phẩm và giá cho Netviet

Để vượt qua thách thức và thu hút hiệu quả khách du lịch nội địa, việc cải tổ hai chính sách cốt lõi là sản phẩm và giá cả mang tính quyết định. Đây là nền tảng để công ty Netviet tạo ra giá trị khác biệt và xây dựng lợi thế cạnh tranh bền vững. Thay vì chỉ cung cấp các tour tuyến truyền thống, công ty cần tập trung vào việc tạo ra những trải nghiệm độc đáo, đáp ứng đúng tâm lý và nhu cầu mới của du khách sau đại dịch. Các sản phẩm cần được cá nhân hóa, linh hoạt và đề cao yếu tố an toàn, sức khỏe. Song song với đó, một chính sách giá thông minh, linh hoạt không chỉ giúp kích cầu trong ngắn hạn mà còn tối ưu hóa lợi nhuận và định vị thương hiệu ở phân khúc phù hợp. Việc kết hợp hài hòa giữa một sản phẩm chất lượng và một mức giá hợp lý sẽ là chìa khóa để Netvietravel chinh phục thành công thị trường mục tiêu của mình. Các giải pháp đề xuất trong khóa luận đã chỉ ra những hướng đi cụ thể để hiện thực hóa mục tiêu này.

3.1. Đa dạng hóa sản phẩm du lịch để tạo sự khác biệt

Sự khác biệt hóa sản phẩm là yếu tố sống còn. Công ty Netviet cần thoát khỏi lối mòn cung cấp các tour đại trà. Thay vào đó, nên phát triển các dòng sản phẩm mới, phù hợp xu hướng như: (1) Tour nghỉ dưỡng ngắn ngày tại các resort, farmstay gần gũi thiên nhiên (ví dụ: An Lạc Eco Farm, Avana Retreat); (2) Du lịch chăm sóc sức khỏe (wellness tourism) kết hợp thiền, yoga; (3) Du lịch trải nghiệm nông trại, giáo dục cho gia đình có trẻ nhỏ. Đồng thời, cần nâng cao chất lượng dịch vụ bổ sung, lồng ghép các hoạt động teambuilding sáng tạo vào tour cho khách đoàn, doanh nghiệp. Việc tạo ra các gói sản phẩm trọn gói độc đáo, mang đậm dấu ấn của Netvietravel sẽ giúp công ty thoát khỏi cuộc chiến về giá và thu hút được tệp khách hàng sẵn sàng chi trả cho trải nghiệm.

3.2. Xây dựng chiến lược định giá linh hoạt và cạnh tranh

Một chính sách giá cứng nhắc sẽ không còn phù hợp. Netvietravel cần áp dụng chiến lược định giá linh hoạt dựa trên nhiều yếu tố. Vào mùa thấp điểm, công ty có thể đưa ra các gói khuyến mãi, giá thấp để kích cầu. Ngược lại, vào mùa cao điểm, giá có thể điều chỉnh tăng nhưng cần đi kèm với việc gia tăng giá trị dịch vụ. Cần xây dựng các mức giá khác nhau cho các phân khúc khách hàng khác nhau: giá ưu đãi cho khách đoàn lớn, khách hàng thân thiết; giá trọn gói tiết kiệm cho gia đình. Một chiến lược hiệu quả là định giá theo gói (bundling), kết hợp nhiều dịch vụ (vận chuyển, lưu trú, ăn uống, tham quan) với mức giá tổng thể hấp dẫn hơn so với mua lẻ từng dịch vụ. Điều này không chỉ khuyến khích khách hàng chi tiêu nhiều hơn mà còn giúp công ty Netviet quản lý chi phí tốt hơn.

IV. Cách tối ưu kênh phân phối và xúc tiến du lịch hiệu quả

Sản phẩm tốt và giá hợp lý sẽ không thể đến tay khách hàng nếu thiếu một hệ thống phân phối và xúc tiến hiệu quả. Trong kỷ nguyên số, việc hiện diện mạnh mẽ trên các nền tảng trực tuyến là yêu cầu bắt buộc. Công ty Netviet cần thực hiện một cuộc cách mạng trong cách tiếp cận kênh phân phối du lịch và truyền thông thương hiệu. Việc tối ưu hóa website, đẩy mạnh hoạt động trên mạng xã hội và triển khai các chiến dịch quảng cáo số có mục tiêu là những bước đi không thể trì hoãn. Bên cạnh các kênh trực tuyến, việc củng cố và mở rộng mạng lưới phân phối gián tiếp thông qua các đại lý và cộng tác viên cũng đóng vai trò quan trọng trong việc gia tăng độ phủ thị trường. Một chiến lược xúc tiến hỗn hợp, kết hợp nhuần nhuyễn giữa quảng cáo, khuyến mại, quan hệ công chúng và bán hàng cá nhân sẽ tạo ra sức mạnh cộng hưởng, giúp Netvietravel nâng cao nhận diện thương hiệu và thúc đẩy doanh số bán hàng một cách bền vững.

4.1. Cải thiện website và đẩy mạnh bán hàng trực tuyến

Website của Netvietravel phải trở thành một công cụ bán hàng mạnh mẽ, không chỉ là nơi trưng bày thông tin. Công ty cần đầu tư xây dựng một đội ngũ chuyên trách để cải thiện website với giao diện thân thiện, hình ảnh bắt mắt, nội dung hấp dẫn và cập nhật liên tục. Quan trọng nhất là phải tích hợp hệ thống đặt tour và thanh toán trực tuyến an toàn, tiện lợi. Thêm vào đó, cần xây dựng các mục đánh giá, phản hồi từ khách hàng đã sử dụng dịch vụ để tăng cường sự tin cậy. Tối ưu hóa công cụ tìm kiếm (SEO) cho website là việc làm cần thiết để khách du lịch nội địa có thể dễ dàng tìm thấy công ty Netviet khi tìm kiếm thông tin du lịch trên Google.

4.2. Triển khai chiến dịch quảng cáo và quan hệ công chúng

Ngân sách cho hoạt động xúc tiến cần được phân bổ lại, tập trung nhiều hơn vào marketing kỹ thuật số. Công ty Netviet nên triển khai các chiến dịch quảng cáo trả phí trên Google (Google Ads) và mạng xã hội (Facebook Ads, Instagram Ads) nhắm chính xác vào thị trường mục tiêu đã xác định. Đồng thời, cần đẩy mạnh content marketing bằng cách xây dựng blog chia sẻ kinh nghiệm du lịch, sản xuất video review các điểm đến. Hoạt động quan hệ công chúng (PR) cũng cần được chú trọng, ví dụ như tổ chức họp báo ra mắt sản phẩm mới, hợp tác với các blogger du lịch, hoặc tham gia các chương trình từ thiện để xây dựng hình ảnh thương hiệu tích cực và có trách nhiệm.

4.3. Mở rộng mạng lưới đại lý và cộng tác viên bán tour

Bên cạnh kênh trực tiếp, kênh phân phối gián tiếp vẫn rất quan trọng. Netvietravel cần xây dựng chính sách hoa hồng hấp dẫn hơn (đề xuất từ 10-15%) để thu hút và giữ chân đội ngũ cộng tác viên và đại lý du lịch. Cần có quy trình quản lý và đào tạo bài bản cho mạng lưới này để đảm bảo chất lượng tư vấn và hình ảnh thương hiệu được nhất quán. Việc mở rộng mạng lưới phân phối không chỉ giúp công ty tiếp cận được nhiều khách hàng hơn ở các địa phương khác nhau mà còn giảm tải áp lực bán hàng cho đội ngũ nhân viên chính thức, giúp họ tập trung vào việc chăm sóc khách hàng và phát triển sản phẩm.

V. Hướng dẫn ứng dụng marketing vào thực tiễn của Netviet

Việc đề xuất các giải pháp chỉ là bước đầu; triển khai chúng vào thực tiễn hoạt động của công ty Netviet mới là yếu tố quyết định thành công. Quá trình ứng dụng này đòi hỏi sự cam kết từ ban lãnh đạo và sự đồng lòng của toàn thể nhân viên. Hai trụ cột chính để hiện thực hóa các chiến lược marketing là con người và công nghệ. Nguồn nhân lực, đặc biệt là đội ngũ marketing và bán hàng, cần được đào tạo và nâng cao năng lực để đáp ứng yêu cầu của môi trường kinh doanh mới. Họ phải là những người am hiểu sản phẩm, thấu hiểu khách hàng và thành thạo các công cụ kỹ thuật số. Song song đó, việc ứng dụng công nghệ vào quản lý và nghiên cứu thị trường sẽ giúp Netvietravel đưa ra các quyết định chính xác, nhanh chóng và dựa trên dữ liệu thực tế. Sự kết hợp giữa đội ngũ nhân sự chất lượng cao và hệ thống công nghệ hiện đại sẽ tạo ra một bộ máy marketing vận hành trơn tru, hiệu quả, biến các giải pháp marketing thu hút khách du lịch từ lý thuyết thành kết quả kinh doanh cụ thể.

5.1. Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực marketing và bán hàng

Con người là tài sản quý giá nhất. Công ty Netviet cần xây dựng các chương trình đào tạo thường xuyên và thực tế cho nhân viên. Nội dung đào tạo cần tập trung vào các kỹ năng thiết yếu như: marketing kỹ thuật số, phân tích dữ liệu khách hàng, kỹ năng bán hàng và chăm sóc khách hàng chuyên nghiệp, kỹ năng xử lý khủng hoảng. Bên cạnh đào tạo, công ty cần xây dựng một cơ chế lương thưởng, đãi ngộ cạnh tranh, gắn liền với hiệu quả công việc để tạo động lực và giữ chân nhân tài. Môi trường làm việc cởi mở, khuyến khích sự sáng tạo và trao đổi kinh nghiệm giữa các nhân viên cũng là một yếu tố quan trọng để nâng cao năng lực chung của toàn đội ngũ.

5.2. Ứng dụng công nghệ trong nghiên cứu và quản lý thị trường

Để khắc phục hạn chế trong nghiên cứu thị trường, Netvietravel nên đầu tư vào công nghệ. Thay vì chỉ dựa vào khảo sát truyền thống, công ty có thể sử dụng các công cụ lắng nghe mạng xã hội (social listening) để nắm bắt xu hướng và phản hồi của khách hàng. Việc triển khai một hệ thống quản lý quan hệ khách hàng (CRM) sẽ giúp lưu trữ, phân loại và phân tích dữ liệu khách hàng một cách khoa học, từ đó có thể đưa ra các chiến dịch marketing cá nhân hóa. Sử dụng các công cụ phân tích website như Google Analytics sẽ cung cấp thông tin chi tiết về hành vi người dùng, giúp tối ưu hóa trang web và các chiến dịch quảng cáo. Công nghệ chính là cánh tay nối dài giúp hoạt động marketing của công ty Netviet trở nên thông minh và hiệu quả hơn.

VI. Tương lai ngành du lịch và giải pháp marketing bền vững

Cuộc khủng hoảng Covid-19 đã định hình lại ngành du lịch và đặt ra những yêu cầu mới cho các doanh nghiệp. Tương lai của ngành thuộc về những đơn vị có khả năng thích ứng nhanh, thấu hiểu sâu sắc khách hàng và ứng dụng công nghệ một cách sáng tạo. Đối với Công ty TNHH Đầu tư Dịch vụ Vận tải và Du lịch Netviet Hà Nội, đây là thời điểm then chốt để xây dựng một chiến lược marketing bền vững, lấy khách hàng làm trung tâm. Các giải pháp marketing thu hút khách du lịch nội địa được đề xuất không chỉ là những biện pháp tình thế để vượt qua khó khăn, mà còn là nền tảng cho sự phát triển dài hạn. Bằng cách liên tục đổi mới sản phẩm, tối ưu hóa kênh phân phối kỹ thuật số, xây dựng thương hiệu dựa trên sự tin cậy và đầu tư vào con người, Netvietravel hoàn toàn có thể nắm bắt cơ hội từ thị trường nội địa. Tương lai của khách du lịch nội địa rất triển vọng, và việc chuẩn bị sẵn sàng ngay từ bây giờ sẽ giúp công ty chiếm lĩnh vị thế vững chắc khi ngành du lịch phục hồi và bùng nổ trở lại.

6.1. Tóm tắt các giải pháp marketing thu hút khách du lịch

Tổng hợp lại, các giải pháp marketing trọng tâm cho công ty Netviet bao gồm: (1) Hoàn thiện hoạt động nghiên cứu thị trường bằng công nghệ để thấu hiểu khách hàng. (2) Tái cấu trúc chính sách sản phẩm, tập trung vào các trải nghiệm độc đáo và an toàn. (3) Áp dụng chính sách giá linh hoạt để tối ưu hóa doanh thu. (4) Chuyển đổi số mạnh mẽ trong kênh phân phối du lịch và hoạt động xúc tiến, đặc biệt là website và mạng xã hội. (5) Nâng cao năng lực của đội ngũ nhân sự và coi họ là yếu tố cốt lõi của chất lượng dịch vụ. Việc triển khai đồng bộ các giải pháp này sẽ tạo ra một hệ sinh thái marketing vững chắc, giúp công ty thu hút và giữ chân khách du lịch nội địa hiệu quả.

6.2. Triển vọng phát triển của thị trường du lịch nội địa

Mặc dù đối mặt với nhiều khó khăn, thị trường du lịch nội địa Việt Nam vẫn sở hữu tiềm năng tăng trưởng to lớn. Với dân số gần 100 triệu người, tầng lớp trung lưu ngày càng tăng và nhu cầu khám phá vẻ đẹp đất nước luôn hiện hữu, đây là một thị trường bền vững. Xu hướng du lịch đã thay đổi, hướng tới sự bền vững, có trách nhiệm và trải nghiệm sâu sắc hơn. Những doanh nghiệp như Netvietravel, nếu biết nắm bắt và dẫn dắt những xu hướng này thông qua các giải pháp marketing sáng tạo, sẽ không chỉ thành công về mặt doanh thu mà còn xây dựng được một thương hiệu có giá trị và được yêu mến trong lòng du khách Việt.

17/07/2025
Khóa luận giải pháp marketing thu hút khách du lịch nội địa của công ty tnhh đầu tư dịch vụ vận tải và du lịch netviet hà nội

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Một số vấn đề lý luận cơ bản về hoạt động marketing thu hút khách du lịch nội địa của doanh nghiệp lữ hành. Chương 2: Thực trạng hoạt động marketing thu hút khách du lịch nội địa của công ty TNHH ĐT DV Vận tải và Du lịch Netviet, Hà Nội. Chương 3: Để xuất một số giải pháp và kiến nghị nhằm hoàn thiện hoạt động. marketing thu hút khách du lịch nội địa của công ty TNHH Đầu tư Dịch vụ Vận tai va Du lịch Netviet, Hà Nội.

3 1: MOT SO LY LUAN CO BAN VE HOAT DONG MARKETING THU HUT KHACH DU LICH NOI DIA CUA CONG TY TNHH DAU TU DICH VU VAN TAI VA DU LICH NETVIET, HA NOI 1. Khái luận về hoạt động marketing thu hút khách du lịch nội địa của doanh nghiệp lữ hành 1. Khái niệm du lịch, khách du lịch 1. Khải niệm du lịch Theo Tô chức Du lich thé gidi (World Tourist Organization), mét t6 chite thuge Liên Hợp Quốc: “Du lich bao gồm tắt cả mọi hoạt động của những người du hành, tam trú, trong mục đích tham quan, khám phá và tìm hiểu, trải nghiệm hoặc trong mục đích nghỉ ngơi, giải trí, thư giãn; cũng như mục đích hành nghề và những mục đích khác nữa, trong thời gian liên tục nhưng không quá một năm, ở bên ngoài môi trường sống.

định cư; nhưng loại trừ các du hành mà có mục đích chính là kiếm tiền. Du lịch cũng. là một dạng nghỉ ngơi năng động trong môi trường sống khác hẳn nơi định cư.” Theo Luật Du lịch Việt Nam 2017: “Du lịch là hoạt động có liên quan đến chuyến đi của con người ngoài nơi cư trú thường xuyên trong thời gian không qua 01 năm liên tục nhằm đáp ứng nhu cầu tham quan, nghỉ dưỡng, giải trí, tìm hiểu, khám phá tài nguyên du lịch hoặc kết hợp với mục đích hợp pháp khác. Khải niệm khách du lịch Theo định nghĩa của Liên Hợp Quốc: “Khách du lịch là người sống xa nhà trên một đêm và dưới một năm vì chuyên làm ăn hay giải trí loại trừ nhân viên ngoại giao, quân nhân và inh viên du học”.

Theo Luật Du lịch Việt Nam năm 2017: “Khách du lịch là người đi du lịch hoặc kết hợp đi du lịch, trừ trường hợp đi học, làm việc để nhận thu nhập ở nơi đến”. Theo Luật Du lịch Việt Nam năm 2017: "Khách du lịch nộ địa là công dân 'Việt Nam, người nước ngoài cư trú ở Việt Nam đi du lịch trong lãnh thổ Việt Nam”. Ở mỗi thị trưởng khách thì có những Ic điểm khác nhau. Khách du ich nội địa khí với khách du lịch quốc tế vì nhiều lí do như: đặc điểm địa lý nơi sống, văn hoá phong tục sống khác nhau, đặc điểm tâm lý, thu nhập, cách tiêu dùng du lịch.

Khải niệm doanh nghiệp lữ hành và kinh doanh lữ hành Doanh nghiệp lữ hành (Tour Operation) được hiểu đầy đủ à tổ chức kinh tế có. tên riêng, có tài sản, có trụ sở én định, được đăng ký và cấp phép kinh doanh dịch vụ lữ hành theo quy định của pháp luật nhằm mục đích lợi nhuận thông qua việc xây dựng, bán và tổ chức thực hiện chương trình du lịch cho khách du lịch. Ngoài ra, doanh nghiệp lữ hành còn có thể tiến hành các hoạt động trung gian bán sản phẩm của các nhà cung cấp dịch vụ du lịch để hưởng hoa hồng và thực hiện các hoạt động kinh doanh dịch vụ du lịch đơn lẻ khác của chính doanh nghiệp lữ hành. Kinh doanh lữ hành là việc thực hiện các hoạt động nghiên cứu thị trường, thiết lập các chương trình du lịch trọn gói hay từng phần, quảng cáo và bán các chương trình này trực tiếp hay gián tiếp qua các trung gian hay văn phòng đại diện, tổ chức thực hiện chương trình và hướng dẫn du lịch.

Khái niệm marketing du lịch Marketing du lich là quá trình liên tục, nôi tiếp nhau qua đó bộ phận marketing. của doanh nghiệp kinh doanh khách sạn, du lịch lập kế hoạch, nghiên cứu, thực hiện, kiểm soát và đánh giá các hoạt động nhằm thỏa mãn nhu cầu và mong muốn của khách hàng và đạt được những mục tiêu của công ty. Để đạt được hiệu quả cao nhất marketing du lịch đòi hỏi phải có một sự cố gắng của toàn thể nhân viên và sự phối hợp của các dịch vụ hỗ trợ. Ngành du lịch có những điểm khác biệt, những đặc trưng riêng mà các ngành dịch vụ khác không có.

Những đặc trưng này làm cho marketing trong ngành cũng có những điểm khác biệt 1. Nội dung hoạt động marketing thu hút khách du lịch nội địa của doanh nghiệp lữ hành 1. Nghiên cứu thị trường 1. Xác định vẫn đề và mục tiêu nghiên cứa: Người thực hiện nghiên cứu thị trường cần xác định vấn đề nghiên cứu một cách thận trọng.

Việc xác định mục tiêu nghiên cứu là giai đoạn cơ bản của cuộc nghiên cứu vì nó sẽ quyết định cách thức tiến hành cũng như phạm vi thu thập thông tin, ngân sách và kế hoạch thực Những mục tiêu này cần viết ra thành văn bản để tất cả những người quan tâm đến kết quả như: Giám đốc, bộ phận kinh doanh, marketing. Có thẻ thông nhất được với nhau về những ũng như mục đích nghiên cứu và tài làm cơ sở để đặt ra cá yêu cầu về thu thập thông tín và xử lý thông tin cho công ty. Xây dựng kế hoạch nghiên cứu Bước thứ hai của quy trình nghiên cứu marketing là phải xây dựng được kế hoạch nghiên cứu, Người nghiên cứu cần thu thập và phân tích dữ thứ ở các nguồn có sẵn, ây dựng để cương nghiên cứu và lựa chọn phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp. Vỉ thiết kế một kế hoạch nghiên cứu đòi hỏi phải quyết định về đề cơ bản như: Xác định nguồn thông tin, phương pháp nghiên cứu, công cụ nghiên cứu, kế hoạch nghiên cứu và phương pháp tiếp xúc.

Thu thập thông tin Đây là giai đoạn tốn kém nhất và có khả năng mắc nhiều sai sót nhất. Trong quá trình thu thập thông tin có các khả năng xảy ra là: Không gặp người được phỏng vấn do một nguyên nhân nào đó, người được phỏng vấn từ chối hợp tác, người được hỏi trả lời không trung thực và có khi người đi phỏng vấn thiên vị hay không trung thực. Phân tích thong tin Các dữ u thu thập được ở dạng thô cần được phân tích để có giá trị hơn, trước hết cần kiểm tra các dữ liệu để phát hiện lỗi, sau đó mã hóa để nạp những câu trả lời vào máy tính. Từ những số liệu đó có thể xử lý, tính toán các câu trả lời dưới dạng bảng biểu, sử dụng các mô hình các phương pháp thống kê đẻ phát hiện ra những quy luật cần thiết, phân tích các cụ nhân tô và các mỗi quan hệ.

Trình bày các kết qua thu được Những người làm công tác nghiên cứu phải trình bày những kết quả nghiên cứu dưới dạng các báo cáo. Từ các báo cáo này sẽ giúp được cho các nhà quản trị giảm bớt được thái độ do dự khi đã quyết định và ra được cách quyết định marketing và điều hành có ý nghĩa. Phân đoạn thị trường và lựa chọn thị trường mục tiêu 1. Phân đoạn thị trường Phân đoạn thị trường là chia toàn bộ thị trường của một dịch vụ nào đó thành ra các nhóm, trong mỗi nhóm có những đặc trưng chung.

Một đoạn thị trường là một nhóm hợp thành có thễ xác định được trong một thị trường chung, mà một sản phẩm nhất định của doanh nghiệp có sức hấp dẫn đối với họ. $ Các cơ sở phân đoạn thị trường Khi tiến hành hoạt động phân đoạn thị trường, các doanh nghiệp kinh doanh lữ: hành thường sử dụng các cơ sở phân đoạn thị trường sau: "Phân chía theo địa lý: Phân chia thị trường tổng thê thành các nhóm khác nhau dựa vào vị trí địa lý của các nguồn khách hoặc phạm vi địa lý trong quá trình hoạt động du lịch của họ. Phân chia theo nhân khẩu học: Phân chia thị trường theo những thống kê được rút ra chủ yếu từ thông tín điều tra dân số như độ tuôi. giới tính, nghề nghiệp, thu nhập.

bình quân đầu người, kích thước và cá trúc gia đình. Phân đoạn theo mục đích chuyến đi: Chia thị trường khách sạn, du lịch theo mục đích chuyến đi của khách. Theo đó, thị trường du lịch được chia thành hai mảng lớn đó là thị trường khách du lịch công vụ và thị trường khách du lịch thuần túy. Phân đoạn theo hành vi: Chia các khách hàng theo những cơ hội sử dụng của họ, những lợi ích được tìm kiếm, địa vị của họ, mức giá, sự trung thành với nhăn hiệ giai đoạn sẵn sàng mua, thái độ với sản phẩm, dịch vụ.

Theo tiêu thức hành vi có thẻ phân theo các yếu tố sau: Theo tần suất sử dụng, tình trạng sử dụng và tiềm năng sử dụng, sự trung thành với nhãn hiệu, những cơ hội sử dụng, phân theo lợi ích. Phân loại theo sản phẩm: Doanh nghiệp dùng một số khía cạnh của dịch vụ để phân loại khách hàng. Tiêu thức này chỉ nên dùng cùng các tiêu thức phân đoạn khác và nó chỉ có ích khi phân biệt được rõ ràng đặc trưng điển hình của người sử dụng và người không sử dụng dịch vụ hoặc có thẻ tiếp xúc trực tiếp với họ thông qua hình thức quảng cáo, khuyến mại nào đó. Phân đoạn theo kênh phân phối: Chia khách hàng theo các trung gian phân phối theo chức năng hay theo những đặc tính mà các nhóm chức năng cùng có.

$ Phương pháp phân đoạn thị trường Về phương pháp phân đoạn thị trường, các doanh nghiệp kinh doanh du lịch có thể chọn lựa một trong ba phương pháp phân đoạn sau đây: Phân đoạn một lần: chọn một trong các tiêu thức phân đoạn căn bản dé phân đoạn thị trường Phân đoạn hai lần: Sau khi đã phân đoạn theo một tiêu thức căn bản, tiếp tục chia nhỏ thị trường theo tiêu thức phân đoạn thứ hai. Phân đoạn nhiều lần: Chọn một tiêu thức phân đoạn căn bản, sau đó dùng hai hay nhiều hơn các tiêu thức khác đề tiếp tục phân đoạn thị trường. Lựa chọn thị trường mục tiêu. $* Đánh giá các đoạn thị trường Việc phân đoạn thị trường bằng cách tiêu thức phân đoạn khác nhau cho phép các doanh nghiệp có thẻ đánh giá từng đoạn thị trường và quyết định sẽ xâm nhập vào những phân đoạn thị trường nào có lợi nhất.

Để đánh giá các đoạn thị trường khác nhau danh nghiệp cần xem xét các yếu tố sau: Quy mô và mức tăng trưởng của đoạn thị trường: Đoạn thị trường có quy mô phù hợp với khả năng của doanh nghiệp không? Và mức tăng trưởng của nó thế nào?

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ