Tổng hợp danh mục Khóa luận tốt nghiệp Dược sĩ Đại học giai đoạn 1981-2011

Đề tài tốt nghiệp về Danh sách dược sĩ đại học (1981 - 2011) điều tra thực trạng, đề xuất biện pháp cải thiện trong lĩnh vực y tế hiện nay

Người đăng

Ẩn danh
107
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh Khóa luận Dược sĩ Đại học 1981 2011 Di sản

Giai đoạn 1981-2011 đánh dấu một chặng đường quan trọng trong lịch sử đào tạo và nghiên cứu Dược học tại Việt Nam. Các công trình khóa luận Dược sĩ đại học trong thời kỳ này không chỉ là yêu cầu tốt nghiệp mà còn là di sản khoa học quý giá. Chúng phản ánh rõ nét bối cảnh kinh tế - xã hội, những thách thức và nỗ lực của ngành Dược trong việc tự chủ nguồn nguyên liệu và phát triển sản phẩm. Hàng trăm đề tài đã được thực hiện, tập trung vào việc khám phá, tiêu chuẩn hóa và ứng dụng nguồn dược liệu Việt Nam. Đây là giai đoạn mà các nghiên cứu đặt nền móng cho việc khai thác bền vững tài nguyên cây thuốc, từ những cây quen thuộc đến các loài đặc hữu. Các khóa luận này đã góp phần hình thành một thế hệ dược sĩ có tư duy nghiên cứu độc lập, gắn liền với thực tiễn sản xuất trong nước. Nhiều đề tài đã trở thành tiền đề cho các sản phẩm dược phẩm thương mại, giải quyết nhu cầu chăm sóc sức khỏe cấp thiết của người dân. Việc phân tích kho tài liệu này cung cấp một cái nhìn sâu sắc về các xu hướng nghiên cứu khoa học Dược học, từ hóa dược, bào chế đến dược liệu và dược lý. Nó cho thấy sự chuyển dịch từ các phương pháp phân tích cổ điển sang các kỹ thuật hiện đại hơn, dù còn nhiều hạn chế về thiết bị. Di sản này là minh chứng cho tinh thần sáng tạo và khả năng thích ứng của ngành Dược Việt Nam trong một giai đoạn đầy biến động, tạo ra cơ sở dữ liệu khoa học nền tảng cho các nghiên cứu chuyên sâu sau này.

1.1. Bối cảnh lịch sử và ý nghĩa của các đề tài nghiên cứu

Trong bối cảnh đất nước sau chiến tranh, ngành Dược phải đối mặt với nhiều khó khăn, đặc biệt là sự thiếu hụt thuốc men và nguyên liệu nhập khẩu. Các đề tài khóa luận Dược sĩ đại học giai đoạn này ra đời như một giải pháp cấp bách, hướng tới mục tiêu “người Việt dùng thuốc Việt”. Các nghiên cứu tập trung vào việc tận dụng nguồn dược liệu phong phú trong nước, tìm kiếm hoạt chất mới, và cải tiến quy trình sản xuất thuốc. Các đề tài như “Góp phần nghiên cứu sản xuất Creosote áp dụng để điều chế một số loại thuốc ho” (Lê Chơn Tâm, 1981) hay “Bước đầu nghiên cứu sản xuất công nghiệp hỗn hợp Acid Amin” (Phạm Hinh, 1981) thể hiện rõ định hướng ứng dụng thực tiễn này. Ý nghĩa của chúng vượt ra ngoài khuôn khổ học thuật, trực tiếp góp phần giải quyết các vấn đề y tế cộng đồng và giảm phụ thuộc vào nguồn cung bên ngoài.

1.2. Vai trò của khóa luận trong đào tạo dược sĩ chuyên sâu

Khóa luận tốt nghiệp là một cấu phần không thể thiếu trong chương trình đào tạo dược sĩ, giúp sinh viên vận dụng kiến thức lý thuyết vào thực hành nghiên cứu. Thông qua việc thực hiện đề tài, sinh viên được rèn luyện kỹ năng phân tích, tổng hợp tài liệu, thiết kế thí nghiệm và trình bày kết quả khoa học. Các đề tài đa dạng, bao trùm nhiều lĩnh vực như tìm hiểu thành phần hóa học thực vật, khảo sát tác dụng dược lý, xây dựng tiêu chuẩn hóa dược liệu, và tối ưu hóa quy trình bào chế dược phẩm. Quá trình này giúp hình thành tư duy phản biện và năng lực giải quyết vấn đề, những phẩm chất cốt lõi của một nhà khoa học. Đây là bước đệm quan trọng để các dược sĩ tương lai có thể tiếp tục học lên các bậc cao hơn hoặc tham gia vào công tác nghiên cứu và phát triển (R&D) tại các viện nghiên cứu, trường đại học và doanh nghiệp dược.

II. Thách thức lớn khi làm Khóa luận Dược sĩ Đại học 1981 2011

Việc thực hiện các khóa luận Dược sĩ đại học trong giai đoạn 1981-2011 gặp phải không ít thách thức, phản ánh đúng thực trạng khó khăn chung của khoa học kỹ thuật Việt Nam thời bấy giờ. Hạn chế lớn nhất đến từ cơ sở vật chất và trang thiết bị. Các phòng thí nghiệm còn thô sơ, thiếu thốn máy móc phân tích hiện đại như sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) hay quang phổ khối (MS). Do đó, nhiều nghiên cứu phải dựa vào các phương pháp cổ điển như sắc ký lớp mỏng, đo quang, hay các phản ứng hóa học định tính. Điều này ảnh hưởng đến độ chính xác và chiều sâu của các kết quả phân tích. Bên cạnh đó, việc tiếp cận tài liệu tham khảo quốc tế cũng vô cùng khó khăn. Các tạp chí khoa học, sách chuyên khảo và cơ sở dữ liệu trực tuyến chưa phổ biến. Các nhà nghiên cứu và sinh viên chủ yếu dựa vào nguồn tài liệu trong nước và một số ít sách giáo khoa từ các nước xã hội chủ nghĩa. Thách thức về nguồn cung nguyên liệu, hóa chất tinh khiết và dung môi cũng là một rào cản lớn. Nhiều đề tài phải tập trung vào việc tự tinh chế hóa chất, như “Tinh chế cồn trong phòng thí nghiệm” (Đỗ Thuý Phượng, 1982), hoặc tìm kiếm các tá dược thay thế trong nước. Những khó khăn này đòi hỏi sự sáng tạo, kiên trì và nỗ lực vượt bậc của cả thầy và trò để hoàn thành công trình nghiên cứu.

2.1. Hạn chế về trang thiết bị và tài liệu khoa học

Sự thiếu thốn trang thiết bị phân tích hiện đại là một trong những thách thức lớn nhất. Nhiều đề tài định lượng hoạt chất phải dựa vào phương pháp đo màu hoặc quang phổ UV-VIS đơn giản, như “Nghiên cứu định lượng Paracetamol bằng phương pháp đo màu” (Nguyễn Thị Kim Hương, 1984). Các phương pháp sắc ký lớp mỏng được sử dụng rộng rãi để phân tích sơ bộ thành phần, ví dụ “Góp phần phân tích thành phần tinh dầu tràm (Aetheroleum Melaleucae) bằng Sắc lý lớp mỏng” (Lê Thị Lài, 1984). Nguồn tài liệu khoa học quốc tế khan hiếm buộc các nhà nghiên cứu phải phát huy tối đa nội lực, dựa trên kinh nghiệm dân gian và các tài liệu Dược điển trong nước, từ đó định hình một hướng nghiên cứu mang đậm bản sắc Việt Nam.

2.2. Khó khăn trong việc tiếp cận và chuẩn hóa dược liệu

Mặc dù Việt Nam có nguồn tài nguyên cây thuốc phong phú, việc xác định đúng loài, thu hái và xử lý dược liệu theo tiêu chuẩn là một thách thức. Nhiều đề tài phải bắt đầu từ bước cơ bản nhất là nghiên cứu vi phẫu thực vật để định danh chính xác, ví dụ “Nghiên cứu vi phẩu của các cây họ Cà ở Miền Nam” (Võ Thị Bạch Tuyết, 1982). Vấn đề chất lượng dược liệu không đồng đều do ảnh hưởng của vùng trồng, thời điểm thu hái và phương pháp bảo quản cũng là một bài toán khó. Do đó, một loạt các đề tài nghiên cứu dược đã tập trung vào việc xây dựng tiêu chuẩn cơ sở cho dược liệu, đặt nền móng cho việc chuẩn hóa và đảm bảo chất lượng cho ngành công nghiệp dược liệu sau này.

III. Hướng nghiên cứu dược liệu nổi bật trong khóa luận 1981 2011

Nghiên cứu dược liệu Việt Nam là hướng đi chủ đạo và xuyên suốt trong các khóa luận Dược sĩ đại học giai đoạn 1981-2011. Đây là một lựa chọn chiến lược, phù hợp với điều kiện và tiềm năng của đất nước. Các đề tài không chỉ dừng lại ở việc mô tả hình thái thực vật mà đi sâu vào phân tích, khám phá giá trị y học của cây cỏ. Một trong những đối tượng nghiên cứu được quan tâm hàng đầu là Sâm khu 5 (Panax Vietnamensis), hay Sâm Ngọc Linh. Hàng loạt khóa luận đã tập trung vào loài sâm quý này, từ việc tìm hiểu thành phần hóa học, tác dụng dược lý đến kỹ thuật trồng trọt và tiêu chuẩn hóa. Bên cạnh đó, các nhà khoa học trẻ cũng khám phá hàng trăm loài cây thuốc khác, từ những cây quen thuộc trong y học cổ truyền như Đinh lăng, Nhàu nước, Hà thủ ô đến những cây thuốc mới được phát hiện. Các nghiên cứu này đã góp phần xây dựng một cơ sở dữ liệu toàn diện về cây thuốc Việt Nam. Phương pháp nghiên cứu chủ yếu là chiết xuất, phân lập và xác định cấu trúc các hợp chất tự nhiên, đặc biệt là các nhóm chất như saponin, flavonoid, alkaloid và tinh dầu. Các tác dụng dược lý như kháng viêm, kháng khuẩn, chống oxy hóa, và tác dụng trên hệ thần kinh trung ương cũng được sàng lọc và đánh giá, mở ra tiềm năng ứng dụng to lớn.

3.1. Sâm khu 5 Panax Vietnamensis và các cây thuốc quý hiếm

Sâm khu 5 là một minh chứng điển hình cho nỗ lực nghiên cứu chuyên sâu. Ngay từ năm 1981, các đề tài như “Thăm dò tác động chống viêm của Bột chiết sâm khu 5” (Đinh Đức Vinh) và “Góp phần nghiên cứu các K5 VN Panaxozit trong Sâm khu 5” (Nguyễn Đức Dục) đã được thực hiện. Các nghiên cứu tiếp theo đi sâu vào tác dụng nội tiết tố (Trần Thị Bạch Cúc, 1981), tác dụng trên hệ tim mạch (Nguyễn Thị Thu Hương, 1982), và cả độc tính (Lê Thị Kiều Liên, 1984). Đặc biệt, công trình tổng kết của Nguyễn Thới Nhâm (1985) đã báo cáo toàn diện kết quả nghiên cứu về loài sâm này từ năm 1978 đến 1985, cho thấy tầm quan trọng chiến lược của nó.

3.2. Phân tích thành phần hóa học thực vật và dược liệu cổ truyền

Việc khảo sát thành phần hóa học thực vật là bước đi nền tảng để lý giải tác dụng của dược liệu. Hàng loạt khóa luận đã tập trung vào việc này. Ví dụ, đề tài về cây Mía dò (Đỗ Đình Kim, 1981), Đảng sâm (Ngô Thị Ngọc Ánh, 1981), rễ cây Gai (Trần Thị Đành, 1981) và hạt Đười ươi (Trần Thu Hoa, 1981) đều nhằm mục đích phân tích sơ bộ thành phần hóa học. Các nghiên cứu này giúp xác định sự hiện diện của các nhóm hoạt chất chính, làm cơ sở cho việc định hướng chiết xuất, phân lập và đánh giá hoạt tính sinh học, góp phần khoa học hóa y học cổ truyền.

3.3. Sàng lọc tác dụng kháng khuẩn và hoạt tính sinh học

Nhu cầu về các loại thuốc kháng sinh và kháng nấm từ thiên nhiên đã thúc đẩy nhiều nghiên cứu sàng lọc hoạt tính. Các đề tài như “Tính kháng khuẩn của cây Rễ khai” (Lê Thị Lệ Dung, 1981), “Tính kháng khuẩn của vỏ thân cây Mù u” (Hoàng Kim Dũng, 1984) hay “Thử tác dụng của một vài dược liệu trên những vi nấm cây bệnh ngoài da” (Trương Thế Hà, 1983) là những ví dụ tiêu biểu. Các nghiên cứu này sử dụng các mô hình in vitro để đánh giá khả năng ức chế vi sinh vật của cao chiết dược liệu, mở đường cho việc phát triển các chế phẩm sát khuẩn, trị nấm và điều trị nhiễm trùng từ nguồn gốc tự nhiên.

IV. Sáng kiến bào chế và hóa dược trong Khóa luận Dược sĩ

Song song với nghiên cứu dược liệu, lĩnh vực bào chế và hóa dược cũng là một mảng đề tài quan trọng trong các khóa luận Dược sĩ đại học. Các nghiên cứu này tập trung giải quyết những vấn đề thực tiễn của ngành công nghiệp dược, từ việc tìm kiếm và tiêu chuẩn hóa tá dược đến cải tiến công nghệ sản xuất các dạng thuốc. Trong bối cảnh nguồn tá dược nhập khẩu khan hiếm, nhiều khóa luận đã hướng đến việc tận dụng nguồn nguyên liệu sẵn có trong nước. Các nghiên cứu về việc sử dụng tinh bột, dầu thực vật, và các loại gôm nhựa tự nhiên làm tá dược viên nén, thuốc mỡ, thuốc đạn đã mang lại giá trị thực tiễn cao. Về công nghệ bào chế dược phẩm, các đề tài đã khám phá và tối ưu hóa các kỹ thuật sản xuất dạng thuốc hiện đại như vi nang, viên nén tác dụng kéo dài, và các hệ thống phân phối thuốc mới. Lĩnh vực hóa dược cũng ghi nhận nhiều nỗ lực trong việc tổng hợp các hoạt chất thông dụng từ nguyên liệu trong nước, như tổng hợp Furacilin, Benzoat Benzyl, hay chuyển hóa các hợp chất tự nhiên thành các hoạt chất có giá trị hơn. Mảng kiểm nghiệm thuốc và xây dựng tiêu chuẩn chất lượng cũng được đặc biệt chú trọng, góp phần đảm bảo thuốc sản xuất ra đạt yêu cầu về độ an toàn và hiệu quả, đặt nền móng cho việc áp dụng các tiêu chuẩn Thực hành tốt sản xuất thuốc (GMP) sau này.

4.1. Nghiên cứu tá dược và cải tiến kỹ thuật bào chế

Nhiều đề tài đã tập trung vào việc tìm kiếm nguồn tá dược thay thế. Đề tài “Tìm hiểu các tá dược viên nén sản xuất tại các xí nghiệp dược phẩm ở TP.HCM” (Nguyễn Thị Kim Cương, 1981) và “Góp phần nghiên cứu sử dụng một số tinh bột để làm Tá dược viên nén ở Việt Nam” (Trần Nhân Triết, 1982) là những ví dụ điển hình. Các kỹ thuật bào chế mới cũng được quan tâm nghiên cứu, như “Góp phần nghiên cứu kỹ thuật sản xuất vi nang” (Huỳnh Thị Ngọc Phương, 1982) hay “Khảo sát kỹ thuật điều chế Viên có tác dụng điều khiển với tá dược Polyme” (Thân Thị Phương Vân, 1988). Những nghiên cứu này thể hiện sự nhạy bén và nỗ lực tiếp cận với các công nghệ bào chế tiên tiến trên thế giới.

4.2. Tổng hợp hóa dược và chiết xuất hoạt chất quy mô lớn

Lĩnh vực hóa dược cũng có những đóng góp quan trọng. Các khóa luận như “Tổng hợp Furacilin” (Trần Thị Tường Linh, 1983) hay “Tổng hợp Benzoat Benzyl từ nguyên liệu nội địa” (Nguyễn Thị Thu Hà, 1983) cho thấy nỗ lực tự chủ sản xuất các hóa chất dược dụng cơ bản. Bên cạnh đó, các quy trình chiết xuất hoạt chất từ dược liệu cũng được nghiên cứu để tối ưu hóa hiệu suất và áp dụng vào sản xuất, ví dụ như đề tài “Góp phần nghiên cứu phương pháp chiết xuất DIOSGENIN từ mía dò” (Nguyễn Xuân Mai, 1981) hay “Cải tiến phương pháp chiết xuất Solasodin” (Trần Văn Bính, 1983). Đây là cầu nối quan trọng giữa nghiên cứu trong phòng thí nghiệm và sản xuất công nghiệp.

4.3. Tiêu chuẩn hóa và kiểm nghiệm chất lượng dược phẩm

Để đảm bảo chất lượng thuốc, công tác kiểm nghiệm và xây dựng tiêu chuẩn là tối quan trọng. Nhiều khóa luận đã góp phần vào lĩnh vực này. Ví dụ, đề tài “Góp phần xây dựng tiêu chuẩn kiểm nghiệm chế phẩm viên SK5” (Trần Quốc Dũng, 1983) hay “Nghiên cứu xác định một vài chỉ tiêu chất lượng Cao sao vàng xuất khẩu” (Nguyễn Thị Đức, 1984) trực tiếp phục vụ cho việc quản lý chất lượng sản phẩm. Các nghiên cứu về độ ổn định của thuốc, như “Ổn định Dung dịch thuốc tiêm Vitamin C 5%” (Nguyễn Thị Kim Cương, 1982) và “Dự đoán tuổi thọ của một số chế phẩm tiêm” (Hà Thị Minh Thu, 1983), cũng đặt nền móng cho việc xác định hạn dùng và điều kiện bảo quản thuốc một cách khoa học.

V. Giá trị ứng dụng của Khóa luận Dược sĩ Đại học 1981 2011

Giá trị của các khóa luận Dược sĩ đại học giai đoạn 1981-2011 không chỉ nằm ở khía cạnh học thuật mà còn thể hiện rõ nét qua các ứng dụng thực tiễn, đóng góp trực tiếp vào sự phát triển của ngành Dược và hệ thống y tế quốc gia. Một trong những thành tựu lớn nhất là việc cung cấp cơ sở khoa học để phát triển các sản phẩm thuốc từ dược liệu Việt Nam. Nhiều kết quả nghiên cứu đã được các xí nghiệp dược phẩm ứng dụng để tạo ra các sản phẩm mới, giúp đa dạng hóa danh mục thuốc sản xuất trong nước và giảm sự phụ thuộc vào thuốc nhập khẩu. Các sản phẩm trà dược, viên nang, cao xoa, thuốc mỡ từ Sâm Ngọc Linh, Đinh lăng, Nghệ, Tràm... có nguồn gốc từ chính những đề tài nghiên cứu này. Bên cạnh đó, các nghiên cứu về bào chế và tá dược đã giúp các doanh nghiệp cải tiến quy trình sản xuất thuốc, nâng cao chất lượng và độ ổn định của sản phẩm. Việc tìm ra các tá dược thay thế từ nguồn nội địa không chỉ giúp giảm giá thành mà còn tăng tính chủ động trong sản xuất. Các nghiên cứu về kiểm nghiệm thuốc và xây dựng tiêu chuẩn đã góp phần quan trọng vào việc nâng cao hệ thống quản lý chất lượng. Những tiêu chuẩn cơ sở được xây dựng từ các khóa luận đã trở thành tài liệu tham khảo quan trọng cho việc biên soạn Dược điển Việt Nam và các quy trình kiểm nghiệm tại các trung tâm kiểm nghiệm và phòng thí nghiệm của các công ty dược.

5.1. Phát triển các sản phẩm dược phẩm từ dược liệu địa phương

Kết quả từ các khóa luận là tiền đề trực tiếp cho việc thương mại hóa nhiều sản phẩm. Nghiên cứu về các dạng trà thuốc, như “Góp phần nghiên cứu các dạng trà Sâm khu 5” (Mai Kim Đồng, 1984), đã mở đường cho dòng sản phẩm trà túi lọc tiện dụng. Tương tự, các đề tài về chế phẩm từ Đinh lăng (Phạm Văn Duân, 1986) hay Nhàu nước (Trần Thị Thu Thủy, 1985) đã được ứng dụng để sản xuất các loại viên nang, viên hoàn hỗ trợ sức khỏe. Việc nghiên cứu chiết xuất và bào chế các chế phẩm trị bỏng từ cao lá Tràm (Trần Kim Thoan, 1989) cũng là một ví dụ điển hình về việc biến kết quả nghiên cứu thành sản phẩm phục vụ cộng đồng.

5.2. Nâng cao quy trình sản xuất và kiểm nghiệm tại xí nghiệp

Các nghiên cứu về bào chế đã đóng góp vào việc hiện đại hóa công nghệ sản xuất tại các xí nghiệp dược phẩm. Việc nghiên cứu sản xuất viên nang mềm (Nguyễn Hải Truyền, 1983) hay ổn định dung dịch tiêm (Nguyễn Đình Thuận, 1983) đã giúp các đơn vị cải tiến kỹ thuật, đảm bảo chất lượng sản phẩm đầu ra. Trong lĩnh vực kiểm nghiệm, các phương pháp phân tích được xây dựng trong các khóa luận, dù còn đơn giản, đã giúp các phòng thí nghiệm thiết lập quy trình kiểm tra chất lượng nguyên liệu và thành phẩm một cách hệ thống hơn, góp phần vào việc đảm bảo an toàn và hiệu quả của thuốc trước khi đến tay người tiêu dùng.

VI. Di sản Khóa luận Dược sĩ và định hướng nghiên cứu tương lai

Kho tài liệu khóa luận Dược sĩ đại học từ 1981 đến 2011 là một di sản khoa học vô giá, phản ánh một giai đoạn lịch sử đầy nỗ lực của ngành Dược Việt Nam. Di sản này không chỉ là những trang giấy lưu trữ mà còn là nguồn cảm hứng và bài học kinh nghiệm cho các thế hệ nghiên cứu sau này. Nó đã chứng minh tiềm năng to lớn của nguồn dược liệu Việt Nam và đặt nền móng vững chắc cho việc nghiên cứu và phát triển thuốc từ thiên nhiên. Bài học lớn nhất rút ra từ giai đoạn này là tầm quan trọng của việc nghiên cứu cơ bản gắn liền với thực tiễn, giải quyết những vấn đề cấp thiết của đất nước. Dựa trên di sản này, các định hướng nghiên cứu trong tương lai cần được phát triển lên một tầm cao mới. Các nhà khoa học ngày nay có điều kiện thuận lợi hơn rất nhiều về trang thiết bị và khả năng tiếp cận thông tin. Do đó, các nghiên cứu cần tập trung vào việc đi sâu hơn vào cơ chế tác dụng của các hoạt chất ở cấp độ phân tử, ứng dụng công nghệ sinh học và kỹ thuật gen trong việc sàng lọc và tạo ra các hợp chất mới. Hướng nghiên cứu dược liệu cần chuyển từ mô tả sang đánh giá theo các tiêu chuẩn quốc tế (GACP), kết hợp với các thử nghiệm lâm sàng bài bản để tạo ra những sản phẩm thuốc có tính cạnh tranh cao trên thị trường toàn cầu. Di sản quá khứ chính là bệ phóng để Dược học Việt Nam vươn xa hơn trong tương lai.

6.1. Bài học kinh nghiệm từ giai đoạn nghiên cứu 1981 2011

Giai đoạn này cho thấy tầm quan trọng của việc xây dựng một cơ sở dữ liệu khoa học về cây thuốc bản địa. Sự kiên trì trong việc nghiên cứu các đối tượng chiến lược như Sâm khu 5 đã mang lại những thành quả to lớn. Bài học về việc tận dụng nguồn lực địa phương, từ dược liệu đến tá dược, vẫn còn nguyên giá trị. Hơn nữa, sự hợp tác chặt chẽ giữa các trường đại học, viện nghiên cứu và xí nghiệp sản xuất đã được hình thành trong giai đoạn này là mô hình cần được phát huy, giúp nhanh chóng đưa kết quả nghiên cứu vào ứng dụng thực tiễn.

6.2. Các xu hướng nghiên cứu dược học hiện đại kế thừa di sản

Kế thừa nền tảng về dược liệu, các nghiên cứu hiện đại có thể tập trung vào dược lý phân tử, hóa dược xanh (tổng hợp hoạt chất thân thiện với môi trường), và phát triển các hệ thống phân phối thuốc thông minh (nanomedicine). Việc ứng dụng tin sinh học (bioinformatics) để sàng lọc ảo các hoạt chất tiềm năng từ thư viện hợp chất thiên nhiên đã được xác định trong quá khứ sẽ giúp rút ngắn thời gian và chi phí nghiên cứu. Đồng thời, việc chuẩn hóa và phát triển các sản phẩm thực phẩm chức năng, dược mỹ phẩm từ nguồn dược liệu đã được nghiên cứu cũng là một hướng đi đầy tiềm năng, đáp ứng nhu cầu chăm sóc sức khỏe toàn diện của xã hội hiện đại.

16/07/2025
Khoa luan duoc si dai hoc 1981 2011

Trích đoạn nội dung tài liệu

KHÓA LUẬN TỐT NGHIỆP DƯỢC SĨ ĐẠI HỌC TT Học viên thực hiện, thầy hướng dẫn đề tài Tên đề tài khóa luận Mã phân loại NĂM 1981 1 Bùi Hữu Vĩnh, DS. Đặng Hồng Vân Tìm hiểu và góp phần nghiên cứu bào chế một số dạng thuốc dùng cho trẻ em QV 785 BUI 1981 021 QV 766 + 247 ĐIN 2 Đinh Đức Vinh, TS. Nguyễn Hạc Hương Thư Thăm dò tác động chống viêm của Bột chiết sâm khu 5 1981 014 QV 766 ĐOK 1981 3 Đỗ Đình Kim, PTS. Nguyễn Khắc Quỳnh Cứ Góp phần nghiên cứu cây Mía dò tỉnh Đồng Tháp: Costus speciosus Smith Zingiberaceae 015 QV 778 + QD 262 4 Lê Chơn Tâm, TS.

Nguyễn Mạnh Hùng Góp phần nghiên cứu sản xuất Creosote áp dụng để điều chế một số loại thuốc ho LEN 1981 020 QV 766 + QK 643.E 5 Lê Diệu Ai, DS.Ngô Văn Thu Sơ bộ tìm hiểu cây Coca ở Việt Nam: Erythroxylon coca - Lamk Erythroxylaceae LET 1981 010 QV 766 + 34 TRA 6 Lê Thị Lệ Dung, Trần Ngọc Tiếng Tính kháng khuẩn của cây Rễ khai: Copto sapelta flavescens Rubiaceae 1981 013 QV 785 LET 1981 7 Lê Thu Uyên, DS. Huỳnh Quang Đại Tìm hiểu thuốc trẻ em về mặt bào chế sản xuất sử dụng 016, 022 Sơ bộ thành phần hóa học thực vật củ Đảng Sâm mọc hoang dại ở Gailai- Komtum Codonopsis 8 Ngô Thị Ngọc Ánh, PTS. Nguyễn Thới Nhâm QK NGO 1981 006 Sp, Campanulaceae QV 766 NGU19 81 9 Nguyễn Đức Dục, PTS. Nguyễn Thới Nhâm Góp phần nghiên cứu các K5 VN Panaxozit trong Sâm khu 5 012 QV 778 + QD 262 10 Nguyễn Thanh Hải, PTS.

Vũ Thị Đau Nicotinamit và Niketamit NGU 1981 018 QV 800 NGU 1981 11 Nguyễn Thị Kim Cương, DS. Huỳnh Quang Đại Tìm hiểu các tá dược viên nén sản xuất tại các xí nghiệp dược phẩm ở TP.HCM 019 QV 766 NGU 1981 12 Nguyễn Việt Hùng, PTS. Nguyễn Khắc Quỳnh Cứ Góp phần tìm hiểu 2 loài Dioscorea ở Cửu Long 008 Góp phần nghiên cứu phương pháp chiết xuất DIOSGENIN từ mía dò Costus speciosus, Smith. QV 766 NGU 1981 13 Nguyễn Xuân Mai, PTS.

Nguyễn Khắc Quỳnh Cứ Zingberaceae 003 Bước đầu nghiên cứu sản xuất công nghiệp hỗn hợp Acid Amin và các chế phẩm từ nấm men 14 Phạm Hinh, PTS. Lê Văn Thuận QW 75 PHA 1981 017 bia 15 Phan Minh Hiền, DS. Nguyễn Kim Hùng Quy bản: Carapax Testudinis QV 766 PHA 1981 023 16 Trần Lệ Hằng, PTS. Nguyễn Thới Nhâm Góp phần khảo sát chất lượng cao xương sản xuất ở một số cơ sở tại TP.HCM QV 771TRA 1981 002 Khóa luận tốt nghiệp dược sĩ đại học 1 TT Học viên thực hiện, thầy hướng dẫn đề tài Tên đề tài khóa luận Mã phân loại 17 Trần Ngọc Châu, PTS.

Nguyễn Thới Nhâm Phân tích sơ bộ thành phần hóa học th ực vật lá Dương địa hoàng Đà Lạt QV 766 TRA 1981 005 QV 766+ 34 TRAN 18 Trần Thị Bạch Cúc, TS. Nguyễn Hạc Hương Thư Sơ bộ thăm dò tác dụng Nội tiết tố sinh dục của Sapnin Sâm khu 5 : Panax K5 – VN –Araliaceae 1981 007 19 Trần Thị Đành, Nguyễn Vệ Linh Góp phần nghiên cứu thành phần hóa học rễ cây Gai : Boehmetia nivea ( L) Gaud Urticaceae QV 766 TRA 1981 001 20 Trần Thị Trúc Thanh, Nguyễn Vệ Linh Góp phần vào việc chuyển hóa Pinen thành Terpin Hydrat QV 778 TRA 1981 009 21 Trần Thu Hoa, PTS. Nguyễn Khắc Quỳnh Cứ Sơ bộ phân tích thành phần hóa học hạt Đười ươi : Sterculia lychnophora Hance Sterculiaceae QV 766 TRA 1981 004 NĂM 1982 22 Đỗ Thuý Phượng, PTS. Hồ Tấn Huy Tinh chế cồn trong phòng thí nghiệm QD 63 ĐOT 1982 016 Hoàng Thị Việt Thủy, DS.

Huỳnh Quang Đại ; QV 766 + 785 HOA 23 Khảo sát các dạng và các phương pháp bào chế thuốc đi từ dược liệu DS.Nguyễn Thị Kim Oanh 1982 010 Góp phần nghiên cứu các dạng chế phẩm của cây Sò huyết : Rhoeo Discolor Hance QV 766 + 785 HUY 24 Huỳnh Ngọc Thụy, DS. Lê Thị Thanh Vân Commelinaceae. 1982 021 QV 778 + 785 HUY 25 Huỳnh Thị Ngọc Phương, DS. Huỳnh Quang Đại Góp phần nghiên cứu kỹ thuật sản xuất vi nang 1982 011 QV 766 + 785 LEH 26 Lê Hồng Mỹ, DS.

Mai Long Góp phần nghiên cứu kỹ thuật làm viên nang mềm ở bệnh viện 1982 013 27 Mai Linh Doãn, PTS. Nguyễn Thới Nhâm Góp phần tìm hiểu thành phần hóa học lá Sâm khu 5: Panax Sparaliaceae QV 766 MAI 1982 006 QK 896 NGU 1982 28 Nguyễn Thị Hương, Thầy Trần Ngọc Tiếng Góp phần nghiên cứu sự thành lập ALLIXIN Invitro 019 QV 786 NGU 1982 29 Nguyễn Thị Kim Cương, DS. Hoàng Phúc Tuấn Ổn định Dung dịch thuốc tiêm Vitamin C5 %: Injectio Vitamini 5% 015 QV 766+34 NGU 30 Nguyễn Thị Thu Hương, PTS. Bùi Chí Hiếu Tác dụng dược lý của Saponin Sâm khu 5 trên hệ tim mạch : Panax sp.

1982 003 QV 766 NGU 1982 31 Nguyễn Thướng, PTS. Nguyễn Thới Nhâm Góp phần tìm hiểu hợp chất Saponin của dây khai Coptosapelta flavescens Korth Rubiaceae 002 Góp phần nghiên cứu thành phần hoá học cây Nhàu nước: Morinda Persicae Flolia-Rubiaceae: QV 766 NGU 1982 32 Nguyễn Tuấn Dũng, PTS. Nguyễn Khắc Quỳnh Cứ Ham oblonga Pierre 001 QV 766 + 34 PHA 33 Phạm Thị Bích Ngọc, PTS. Bùi Chí Hiếu Thăm dò tác dụng trên Gan của Sâm Khu 5: Panax SP.

Araliaceae 1982 009 Khóa luận tốt nghiệp dược sĩ đại học 2 TT Học viên thực hiện, thầy hướng dẫn đề tài Tên đề tài khóa luận Mã phân loại 34 Phạm Văn Tới, PTS. Nguyễn Khắc Quỳnh Cứ Góp phần tìm hiểu quả vài cây thuộc chi Saponin có chứa Solasodin QV 766 PHA 1982 004 QV 786 + WB 152 35 Tống Viết Phải, DS. Lê Xuân Phú Khảo sát các biện pháp khắc phục tai nạn sốt run do dịch truyền tại một số bệnh viện TP.HCM TON 1982 020 36 Trần Nhân Triết, DS. Huỳnh Quang Đại Góp phần nghiên cứu sử dụng một số tinh bột để làm Tá dược viên nén ở Việt Nam QV 800 TRA 1982 014 Khảo sát trên Lâm sàng tính chống toan của dịch truyền ALK – ELECT AB do Bệnh viện An Bình QV 786 + 34 TRA 37 Trần Thị Thắm, DS.

Lê Xuân Phú nghiên cứu sản xuất 1982 017 QK 643 VOT 1982 38 Võ Thị Bạch Tuyết, Đinh Lê Hoa Nghiên cứu vi phẩu của các cây họ Cà ở Miền Nam 008 NĂM 1983 Tìm hiểu vi phẫu và sơ bộ phân tích thành phần hóa học Sâm nam : Boehravia Repens L. 39 Đỗ Hữu Trí, DS. Đinh Lê Hoa Nyctaginaceae. ĐOH 1983 019 QV 771+ 786 HAT 40 Hà Thị Minh Thu, DS.

Hoàng Phúc Tuấn Dự đoán tuổi thọ của một số chế phẩm tiêm sản xuất tại xí nghiệp Dược phẩm 2-9. 1983 018 QV 766 HON 1983 41 Hồ Ngọc Liên, PTS. Nguyễn Khắc Quỳnh Cứ Góp phần thăm dò một số loài Dioscorea ở TP. Hồ Chí Minh.

026 QV 766 HUY 1983 42 Huỳnh Ngọc Hải, DS. Ngô Văn Thu Góp phần nghiên cứu cây Thông thiên: Thevetia Peruviana Pers. 025 QV 766+ 34 LET 43 Lê Kim Thoa, PTS. Bùi Chí Hiếu Tác dụng trên hệ thần kinh trung ương của Saponin Sâm Khu 5 : panax Sp.

1983 003 QV 766 + 778 LET 44 Lê Thành Công, PTS. Nguyễn Khắc Quỳnh Cứ Tìm hiểu các phương pháp điều chế D. A từ Salasodin và Diosoenin. 1983 029 Góp phần vào việc nghiên cứu tách menthol từ tinh dầu Bạc Hà: Mentha arvensis L.; Mentha QV 766 + QD 63 LET 45 Lê Thanh Thuận, KS.

Nguyễn Vệ Linh piperita L. Lamiaceae 1983 021 QV 766 + QK 643. 46 Lê Thùy Dung, PTS. Nguyễn Thới Nhâm Góp phần nghiên cứu cây Ngãi rừng LET 1983 024 47 Lê Văn Lai, PTS.

Nguyễn Thới Nhâm Góp phần số liệu nghiên cứu các cây thuộc họ Nhân Sâm ( Araliaceae) ở Việt Nam. QV 766 LEV 1983 005 QV 786 NGU 1983 48 Nguyễn Đình Thuận, DS. Hoàng Phúc Tuấn Góp phần nghiên cứu sản xuất dung dịch tiêm B1+ B 6+ B12. 017 QV 778 + 785 NGU 49 Nguyễn Hải Truyền, DS.

Mai Long Góp phần nghiên cứu kỹ thuật sản xuất viên nang mềm vitamin D bằng phương pháp nhỏ giọt 1983 009 Nguyễn Minh Phương, PTS. Nguyễn Thới Nhâm; BS QV 766 + 785 NGU 50 Góp phần nghiên cứu chế phẩm của rễ Khai (Coptosapelta Flavescens Korth Rubiaceae ) Phạm Hùng Vân 1983 031 Khóa luận tốt nghiệp dược sĩ đại học 3 TT Học viên thực hiện, thầy hướng dẫn đề tài Tên đề tài khóa luận Mã phân loại QV 766 + QK 643.C 51 Nguyễn Quang Trị, DS. Đinh Lê Hoa Nghiên cứu vi phẩu của các cây họ Trúc đào có ở miền Nam Việt Nam NGU 1983 006 QV 766+ QK 643. 52 Nguyễn Tấn Long, DS.

Đinh Lê Hoa Góp phần tìm hiểu cây Sa sâm nam (Launea Pinnatifida Cass Asteraceae ). NGU 1983 022 QV 766 NGU 1983 53 Nguyễn Thị Hiếu, DS. Ngô Văn Thu Tìm hiểu một số nguyên liệu thưc̣ vật chứa flavonoit chủ yếu Flavon - Flovanol 028 QV 800 NGU 1983 54 Nguyễn Thị Thanh Thủy, DS. Nguyễn Thị Kim Oanh Khảo sát dầu thực vật ở Việt Nam để làm tá dược một số dạng thuốc 008 QU 50 + 55 NGU 55 Nguyễn Thị Thanh Trúc, TS.

Trần Ngọc Tiếng Giá trị dinh dưỡng của protein bột cá-thủy giải bằng Enzym 1983 011 QD 262 NGU 1983 56 Nguyễn Thị Thu Hà, DS. Phan Bá Minh Tổng hợp Benzoat Benzyl từ nguyên liệu nội địa. 013 QV 766 + QD 416 57 Nguyễn Thị Thu Thanh, KS. Nguyễn Vệ Linh Góp phần nghiên cứu về tinh dầu Tràm: Melaleuca leucadendron Myrtaceae NGU 1983 020 QV 766+ 34 NGU 58 Nguyễn Thị Thu Vang, PTS.

Bùi Chí Hiếu Tác dụng trên Gan của Saponin Sâm khu 5 Panax sp. Araliaceae 1983 002 QV 766 + 34 NGU 59 Nguyễn Thị Tuyết Hạnh, TS. Trần Ngọc Tiếng Tính kích thích thực bào và tính kháng khuẩn IN – VIVO của Cao Xuyên Tâm Liên. 1983 012 60 Phan Thành Lậy, DS.

Huỳnh Quang Đại Khảo sát một số tá dược thuốc đạn trong nước QV 800 PHA 1983 015 QV 766 PHA 1983 61 Phan Thị Việt Thơ, Phan Thị Việt Thơ Góp phần thăm dò chiết xuất Diosgenine từ củ Nưa (Dioscorea bulbifera) Tiền Giang. 033 QV 778 + QD 63 QUA 62 Quách Thái Sơn, DS. Hồ Tấn Huy Góp phần nghiên cứu tinh chế Axit Stearic. 1983 016 QV 771+ 766 TAT 63 Tạ Thanh Thủy, PTS.

Nguyễn Thới Nhâm Góp phần số liệu tiêu chuẩn hóa Sâm khu 5: Panax sp. 1983 032 QV 711+ 785 TRA 64 Trần Quốc Dũng, PTS. Nguyễn Thới Nhâm Góp phần xây dựng tiêu chuẩn kiểm nghiệm chế phẩm viên SK5 viên ngậm, viên bổ. 1983 023 Góp phần nghiên cứu một số loài Mã tiền ở miền Nam: chuyên khảo Strychnos Nux Vomical QV 766 + QK 643.L 65 Trần Thị Như Ý, DS.

Ngô Văn Thu Loganiaceae. TRA 1983 001 QV 766 + 744TRA 66 Trần Thị Thu Hằng, KS.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ