Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp ngành Báo chí của tác giả Nguyễn Thị Nga, thực hiện tại Viện Đào tạo Báo chí và Truyền thông, Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn (Đại học Quốc gia Hà Nội) dưới sự hướng dẫn của ThS. Nguyễn Đình Hậu, đặt trong bối cảnh nông nghiệp giữ vị trí then chốt đối với nền kinh tế và xã hội Việt Nam. Dẫn liệu từ Tổng cục Thống kê cho thấy năm 2018, khu vực nông, lâm nghiệp và thủy sản chiếm 14,57% GDP cả nước; là nguồn thu nhập chủ yếu của gần 68% hộ dân nông thôn và đến quý I năm 2019 vẫn chiếm 35,4% tổng lực lượng lao động xã hội. Dù đóng vai trò bảo đảm an ninh lương thực quốc gia, khu vực nông nghiệp thường xuyên rơi vào vòng xoáy nghịch lý "được mùa rớt giá" (thịt lợn, dưa hấu, chuối, hành tăm, khoai lang...). Hệ lụy kinh tế kéo theo khiến người nông dân cạn kiệt vốn liếng, ôm nợ ngân hàng, phải thế chấp tài sản hoặc bỏ xứ mưu sinh.

Trong cơ cấu vận hành xã hội, báo chí giữ vị trí định hướng thông tin và định hướng dư luận xã hội theo Điều 3 Luật Báo chí năm 2016. Khi các cuộc khủng hoảng nông sản diễn ra, báo điện tử – loại hình truyền thông có ưu thế về tốc độ tiếp cận – đã nhanh chóng nhập cuộc. Tuy nhiên, hiệu quả thực tế của công tác thông tin báo chí đối với việc giải quyết căn cơ bài toán thị trường nông sản vẫn còn là khoảng trống chưa được làm rõ.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác lập nhằm:

  1. Đưa ra bức tranh khái quát về thực trạng thông tin liên quan đến tình trạng rớt giá nông sản và các chiến dịch "giải cứu" trên báo điện tử giai đoạn 2016–2018.
  2. Đánh giá ưu điểm, hạn chế trong hoạt động đưa tin của báo điện tử về đề tài này.
  3. Đề xuất nhóm khuyến nghị chuyên môn nhằm nâng cao chất lượng hoạt động thông tin của báo điện tử đối với mảng đề tài nông nghiệp, nông sản.

Khóa luận xác định:

  • Đối tượng nghiên cứu: Tần suất, thời điểm, nội dung và hình thức truyền tải của các bài viết thuộc chủ đề "Giải cứu nông sản Việt" trên 3 báo điện tử: VnExpress, Nông nghiệp Việt Nam và Thanh Niên.
  • Phạm vi nghiên cứu:
    • Không gian khảo sát: Ba cơ quan báo chí đại diện cho báo điện tử tổng hợp có lượng truy cập hàng đầu (VnExpress), cơ quan ngôn luận chuyên ngành của Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn (Nông nghiệp Việt Nam), và cơ quan ngôn luận của Hội Liên hiệp Thanh niên Việt Nam đại diện cho lực lượng thanh niên xung kích (Thanh Niên).
    • Thời gian và sự kiện khảo sát: Tập trung vào hai vụ việc điển hình gồm cuộc giải cứu thịt lợn từ ngày 01/10/2016 đến ngày 30/09/2017 (64 bài viết) và cuộc giải cứu dưa hấu từ ngày 01/03/2017 đến ngày 30/06/2018 (21 bài viết), đạt tổng quy mô mẫu là 85 bài viết.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Về mặt lý luận, khóa luận vận dụng định nghĩa báo điện tử căn cứ trên Luật Báo chí năm 2016 kết hợp với lý luận báo chí truyền thông hiện đại, xác định báo điện tử là loại hình hoạt động trên môi trường Internet dưới dạng trang web với 5 đặc trưng: tính tức thời/cập nhật; tính đa phương tiện; tính siêu liên kết; tính tương tác; và khả năng lưu trữ, tìm kiếm dữ liệu.

Về mặt thuật ngữ, tác giả phân tích nguồn gốc cụm từ "giải cứu nông sản", ghi nhận xuất hiện lần đầu trên báo chí điện tử vào tháng 4 năm 2015 trong vụ việc tiêu thụ dưa hấu tại tỉnh Quảng Nam. Khóa luận tiếp cận cụm từ này dưới góc độ ngôn ngữ học (phép ẩn dụ cách thức) và thao tác hóa khái niệm thành hai nhóm hành động:

  • Nhóm 1: Các hành động có tính chất ngăn chặn nguy cơ rớt giá dựa trên cơ sở nhắc lại các vụ việc trước đó (chỉ dẫn kỹ thuật, dự báo cung cầu, định hướng chuyển đổi cây trồng, vật nuôi).
  • Nhóm 2: Các hành động can thiệp trực tiếp nhằm tiêu thụ khối lượng nông sản đang bị ứ đọng, rớt giá.

Phương pháp nghiên cứu chủ đạo là phương pháp phân tích tác phẩm báo chí trên hai bình diện: nội dung và hình thức thể hiện. Dữ liệu được thu thập thông qua công cụ tìm kiếm Google theo các chuỗi từ khóa kết hợp tên miền báo chí ("thịt lợn", "giải cứu thịt lợn", "giá thịt heo", "dưa hấu", "giải cứu dưa hấu", "vnexpress", "nongnghiep.vn", "thanhnien.vn") và lọc kết quả theo khung thời gian từng tháng.

Tác giả thiết lập hệ thống mã hóa gồm 12 tiêu chí đánh giá:

  • N1: Thời điểm đưa tin (trước, trong, sau sự kiện rớt giá).
  • N2: Phạm vi địa lý, quy mô diện tích hoặc số lượng nông sản.
  • N3: Mức độ rớt giá so với vốn đầu tư.
  • N4: Nguyên nhân rớt giá (khách quan, chủ quan, không đề cập).
  • N5: Hệ lụy kinh tế, xã hội đối với người dân và cộng đồng.
  • N6: Nguồn tin phát ngôn (chính quyền, nhà khoa học/chuyên gia, người nông dân).
  • N7: Chủ thể thực hiện giải cứu chủ động (chính quyền, doanh nghiệp, nông dân, cộng đồng).
  • N8: Chủ thể thực hiện giải cứu bị động.
  • N9: Chuyển biến, thay đổi sau đợt rớt giá.
  • N0: Mối liên hệ với các vụ rớt giá trong quá khứ.
  • H2: Thể loại báo chí (thông tấn, chính luận, chính luận - nghệ thuật).
  • H3 và H4: Yếu tố đa phương tiện (vai trò của ảnh tĩnh và video trong tác phẩm).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Một số vấn đề lý luận và thực tiễn của đề tài

Chương 1 hệ thống hóa các khái niệm nền tảng về báo điện tử, tập trung phân tích 5 đặc trưng bản chất chi phối quy trình sản xuất và tiếp nhận thông tin trực tuyến. Tác giả đi sâu giải thích cấu trúc từ nguyên của thuật ngữ "giải cứu" (trong đó "giải" mang nghĩa đi kèm đưa tới nơi nào đó; "cứu" mang nghĩa giúp thoát khỏi mối đe dọa sinh tồn), từ đó khẳng định việc báo chí bỏ dần dấu ngoặc kép khi sử dụng cụm từ "giải cứu nông sản" phản ánh mức độ phổ biến của hiện tượng này trong đời sống xã hội.

Về vai trò tác động, chương này phân tích vị trí của báo điện tử như mắt xích kết nối giữa chính quyền (khởi động), tổ chức/doanh nghiệp (vận hành) và người tiêu dùng (tiếp nhận). Nhờ khả năng truyền tải đa phương tiện và tương tác hai chiều, báo điện tử có khả năng chuyển hóa các con số thiệt hại thành hình ảnh cụ thể, đánh vào tâm lý người đọc nhằm thúc đẩy hành vi hỗ trợ người nông dân.

Chương 2: Thực trạng truyền thông về đề tài “Giải cứu nông sản Việt” trên các báo điện tử

Chương 2 trình bày toàn bộ số liệu khảo sát thực chứng trên 3 báo điện tử VnExpress, Nông nghiệp Việt Nam, và Thanh Niên:

  1. Khái quát các cơ quan báo chí: Giới thiệu quá trình phát triển của VnExpress (thành lập năm 2001 bởi FPT, báo điện tử đầu tiên được cấp phép năm 2002); Nông nghiệp Việt Nam (tiền thân là báo Tấc đất năm 1945, báo điện tử cấp phép năm 2017); và Thanh Niên (tiền thân là tờ Tuần Tin Thanh Niên, báo điện tử cấp phép năm 2013).

  2. Tần suất và thời điểm đưa tin:

    • Vụ thịt lợn (10/2016 – 10/2017): Trong 6 tháng đầu khủng hoảng (10/2016 – 3/2017), báo chí gần như không đề cập (chỉ có 3 bài lẻ tẻ). Đến tháng 4/2017, khi Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn phát công văn hỏa tốc kêu gọi cả nước vào cuộc, số lượng bài tăng đột biến và đạt đỉnh vào tháng 5/2017, sau đó giảm dần và ngưng hẳn vào tháng 10/2017.
    • Vụ dưa hấu (3/2017 – 6/2018): Mang tính chu kỳ từ tháng 4 đến tháng 6 hằng năm. Năm 2017, chỉ báo Thanh Niên đăng 4 bài; VnExpress và Nông nghiệp Việt Nam không đưa tin. Sang năm 2018, tin bài chỉ xuất hiện dồn dập vào tháng 4 và tháng 5 khi chính quyền địa phương gửi thư kêu gọi, rồi biến mất hoàn toàn vào tháng 6.
    • Thời điểm đăng tải: 100% bài viết chỉ đăng trong (85,88%) và sau (14,12%) đợt rớt giá; hoàn toàn không có bài viết nào đăng tải trước thời điểm xảy ra rớt giá để cảnh báo.
  3. Nội dung thông tin:

    • Chi tiết vụ việc: Vụ thịt lợn có 35,94% bài viết đề cập mức độ rớt giá; 21,88% bài viết nêu phạm vi địa lý; nguyên nhân chủ quan chiếm 64,06% và nguyên nhân khách quan chiếm 32,81%. Hệ lụy xã hội chỉ xuất hiện ở 6,25% (4 bài), nổi bật với phóng sự "Tiếng lợn kêu đòi ăn ám ảnh từng giấc mơ người chăn nuôi". Đối với dưa hấu, 80% bài viết thông tin về mức độ và phạm vi rớt giá; 60% nêu nguyên nhân nhưng chủ yếu quy về thị trường Trung Quốc ngừng mua và nông dân tự ý mở rộng diện tích vượt quy hoạch.
    • Hoạt động giải cứu: Chính quyền là chủ thể giải cứu chủ động xuất hiện nhiều nhất (60,42%), tiếp đến là doanh nghiệp (29,17%), bản thân nông dân (29,17%), và cộng đồng chỉ chiếm 2,08%. Khóa luận chỉ ra sự phân hóa giữa nhóm nông dân chăn nuôi nhỏ lẻ tự mổ lợn bán thất bại đối lập với các doanh nghiệp, hợp tác xã ứng dụng công nghệ chuỗi khép kín (như Hùng Đại Sơn, Đầm Mỏ) vẫn duy trì ổn định.
    • Nguồn tin phát ngôn: Thể hiện tính chất rập khuôn chức năng. Nông dân được phỏng vấn để kể về thực trạng thua lỗ cá nhân; doanh nghiệp mô tả cách thu mua; đại diện chính quyền (như Bộ trưởng Bộ Công Thương Trần Tuấn Anh, Bộ trưởng Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn Nguyễn Xuân Cường, Bí thư Huyện ủy Bình Sơn Hà Thị Anh Thư) giải thích nguyên nhân vĩ mô và kêu gọi. Không có tác phẩm nào phỏng vấn trực tiếp người tiêu dùng để phân tích nguyên nhân về thị hiếu hay chất lượng nông sản.
    • Thể loại: Thể loại thông tấn chiếm 95,29% (81 bài); bài chính luận chiếm 3,53% (3 bài); bài chính luận - nghệ thuật chỉ chiếm 1,18% (1 bài).
  4. Hình thức thông tin: Việc vận dụng tính đa phương tiện còn đơn điệu; 79/85 bài viết hoàn toàn không có video; chỉ có 3 bài dùng video làm kênh chính và 3 bài dùng video làm kênh phụ.

  5. Đánh giá chung: Báo điện tử làm tốt chức năng cập nhật diễn biến, phân tích nghịch lý chênh lệch giá (khâu trung gian hưởng chênh lệch hơn 60.000 đồng/kg thịt), biểu dương các điển hình liên kết sản xuất. Ngược lại, báo chí bộc lộ hai nhược điểm cốt lõi: chức năng dự báo bị triệt tiêu (đưa tin theo phần ngọn) và tính phản biện hạn chế do phụ thuộc cứng nhắc vào nguồn tin chức quyền.

Chương 3: Vai trò của báo điện tử trong hoạt động giải cứu nông sản và khuyến nghị nâng cao chất lượng hoạt động thông tin về đề tài giải cứu nông sản trên báo điện tử

Chương 3 tái khẳng định vai trò cầu nối định hướng của báo điện tử và xây dựng ba nhóm khuyến nghị thực tiễn:

  1. Tăng cường thông tin chỉ dẫn, dự báo: Báo chí cần chủ động liên kết với các viện nghiên cứu, hiệp hội ngành hàng để cung cấp bản tin dự báo cung - cầu, khuyến cáo diện tích gieo trồng ngay từ đầu mùa vụ thay vì bị động phản ánh khi khủng hoảng đã rồi.
  2. Nâng cao tỷ trọng bài chính luận, chính luận - nghệ thuật và đa dạng hóa nguồn tin: Cần giảm bớt tin phản ánh bề nổi; tăng bài phân tích kinh tế chuỗi giá trị và phóng sự chuyên sâu; mở rộng nguồn phỏng vấn sang người tiêu dùng để phản ánh đúng yêu cầu về tiêu chuẩn chất lượng nông sản.
  3. Khai thác tối đa ưu thế đa phương tiện của báo điện tử: Đổi mới phương thức trình bày thông qua đồ họa thông tin (infographic), video ngắn trên nền tảng số, và bài viết đa phương tiện chuyên sâu (longform/megastory) nhằm nâng cao sức tác động xã hội.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận tổng hợp các chỉ số định lượng thông qua việc khảo sát 85 bài viết thực tế về hai đợt giải cứu nông sản, phản ánh thực trạng thông tin qua các bảng dữ liệu sau:

Thời điểm đưa tin Số lượng bài viết Tỷ lệ (%)
Trước sự kiện rớt giá 0 0,00
Trong sự kiện rớt giá 73 85,88
Sau sự kiện rớt giá 12 14,12
Tổng cộng 85 100,00
Tiêu chí khảo sát nội dung Vụ giải cứu thịt lợn (n = 64) Vụ giải cứu dưa hấu (n = 21)
Tỷ lệ đề cập mức độ rớt giá 35,94% 80,00%
Tỷ lệ đề cập phạm vi, quy mô rớt giá 21,88% 80,00%
Tỷ lệ đề cập nguyên nhân rớt giá Có đề cập (64,06% chủ quan) 60,00%
Tỷ lệ phản ánh hệ lụy xã hội 6,25% (4 bài) 4,76% (1 bài)
Cơ cấu thể loại báo chí Số lượng bài viết Tỷ lệ (%)
Thể loại Thông tấn 81 95,29
Thể loại Chính luận 3 3,53
Thể loại Chính luận - Nghệ thuật 1 1,18
Tổng cộng 85 100,00
Tình trạng sử dụng video Vụ thịt lợn (bài) Vụ dưa hấu (bài) Tổng số bài
Video là nội dung chính 1 2 3
Video là nội dung phụ 3 0 3
Không sử dụng video 60 19 79
Tổng cộng 64 21 85

Về mặt đóng góp khoa học, tác giả tự khẳng định công trình đã thực hiện việc hệ thống hóa và khảo sát có phương pháp về mảng đề tài "Giải cứu nông sản" trên báo điện tử – một chủ đề trước đó hầu như chỉ được tiếp cận dưới góc độ kinh tế học nông nghiệp hoặc báo in, truyền hình, chứ chưa có công trình báo chí học nào khảo sát chuyên sâu trên báo điện tử.

Về mặt đóng góp thực tiễn, nghiên cứu chỉ rõ lỗ hổng trong tác nghiệp báo chí: truyền thông chỉ tập trung "trị ngọn" khi sự việc đã bùng phát, thiếu hụt các bài viết định hướng phòng ngừa, tạo cơ sở cho các cơ quan thông tấn và nhà quản lý báo chí điều chỉnh quy trình sản xuất tin bài về nông nghiệp.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tự xác định các giới hạn xuất phát từ phạm vi nghiên cứu:

  • Dữ liệu khảo sát giới hạn trên 85 bài viết thuộc 3 báo điện tử (VnExpress, Nông nghiệp Việt Nam, Thanh Niên), chưa bao quát toàn bộ hệ thống báo chí trực tuyến tại Việt Nam.
  • Mẫu khảo sát tập trung vào 2 đợt giải cứu (thịt lợn giai đoạn 2016–2017 và dưa hấu giai đoạn 2017–2018), chưa mở rộng sang các nông sản khác cũng chịu cảnh rớt giá tương tự như chuối, hành tăm, khoai lang.

Hướng phát triển tiếp theo được gợi mở từ văn bản bao gồm việc mở rộng khảo sát trên các loại hình báo chí khác hoặc khảo sát thêm sự tương tác trên các kênh phân phối mạng xã hội của báo điện tử để đánh giá toàn diện hành vi tiếp nhận của công chúng đối với vấn đề hỗ trợ nông sản.

Giá trị tham khảo

Công trình là nguồn tài liệu hữu ích cho:

  • Sinh viên, học viên ngành Báo chí và Truyền thông: Tham khảo khung lý thuyết về đặc trưng báo điện tử, phương pháp xây dựng bảng mã hóa nội dung (content analysis) và quy trình xử lý dữ liệu khảo sát báo chí thực chứng.
  • Phóng viên, biên tập viên theo dõi mảng kinh tế - nông nghiệp: Tham khảo các đánh giá về hạn chế nguồn tin và hình thức thể hiện, từ đó điều chỉnh phương pháp tác nghiệp, tăng cường tuyến bài điều tra, phân tích chuỗi cung ứng và dự báo thị trường.
  • Cơ quan quản lý báo chí và cơ quan hoạch định chính sách nông nghiệp: Cung cấp căn cứ thực tế để đánh giá hiệu quả tuyên truyền, hỗ trợ xây dựng cơ chế phối hợp thông tin cảnh báo sớm giữa ngành nông nghiệp và các cơ quan truyền thông đại chúng.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận khảo sát tổng cộng bao nhiêu tác phẩm báo chí và phân bố giữa các vụ việc như thế nào?
Nghiên cứu khảo sát tổng cộng 85 bài viết trên 3 trang báo điện tử (VnExpress, Nông nghiệp Việt Nam, Thanh Niên), trong đó có 64 bài viết về đợt giải cứu thịt lợn (giai đoạn 10/2016 – 10/2017) và 21 bài viết về đợt rớt giá dưa hấu (giai đoạn 3/2017 – 6/2018).

2. Tỷ lệ bài viết xuất bản trước thời điểm xảy ra khủng hoảng rớt giá nông sản là bao nhiêu?
Tỷ lệ này là 0%. Toàn bộ 85 bài viết được khảo sát đều được đăng tải trong thời gian diễn ra khủng hoảng (73 bài, chiếm 85,88%) hoặc sau khi khủng hoảng đã kết thúc (12 bài, chiếm 14,12%).

3. Cơ cấu thể loại của các bài viết về đề tài giải cứu nông sản trên báo điện tử có đặc điểm gì?
Thể loại báo chí thông tấn chiếm ưu thế gần như tuyệt đối với 81/85 bài viết (tỷ lệ 95,29%). Thể loại chính luận chỉ có 3 bài (chiếm 3,53%) và thể loại chính luận - nghệ thuật chỉ có duy nhất 1 bài phóng sự (chiếm 1,18%).

4. Chủ thể nào được truyền thông mô tả là lực lượng chủ động nhất trong các chiến dịch giải cứu nông sản?
Trong số 48 bài viết có nhắc đến chủ thể thực hiện giải cứu chủ động, chính quyền là lực lượng xuất hiện nhiều nhất với 29 bài (chiếm 60,42%), tiếp theo là doanh nghiệp với 14 bài (chiếm 29,17%), bản thân người nông dân với 14 bài (chiếm 29,17%) và cộng đồng chỉ có 1 bài (chiếm 2,08%).

5. Khóa luận đã chỉ ra tác phẩm báo chí duy nhất thuộc thể loại chính luận - nghệ thuật trong toàn bộ mẫu khảo sát là tác phẩm nào?
Đó là bài phóng sự "Tiếng lợn kêu đòi ăn ám ảnh từng giấc mơ người chăn nuôi", được đăng tải trên báo điện tử Nông nghiệp Việt Nam, miêu tả sâu sắc hệ lụy tâm lý và áp lực nợ nần của người nông dân trong cuộc khủng hoảng giá lợn.

Kết luận

Khóa luận của tác giả Nguyễn Thị Nga đã phác họa bức tranh toàn cảnh về cách thức báo điện tử Việt Nam phản ánh các cuộc giải cứu thịt lợn và dưa hấu giai đoạn 2016–2018. Kết quả khảo sát thực chứng chỉ ra rằng báo điện tử mới chỉ làm tốt vai trò truyền tin tức thời ở phần ngọn và kêu gọi tương trợ xã hội, trong khi chức năng dự báo cảnh báo sớm và tính phản biện chuyên sâu gần như bị bỏ ngỏ. Các khuyến nghị đề xuất trong công trình cung cấp cơ sở thực tế có giá trị nhằm thúc đẩy báo chí chuyển dịch sang hướng thông tin định hướng và dự báo thị trường bền vững cho nông sản Việt Nam.