Khóa luận tốt nghiệp phát triển nông thôn khảo sát thực trạng nghèo và đánh giá hiệu quả công tác xóa đói giảm nghèo tại thị trấn giồng trôm huyện giồng trôm tỉnh bến tre

Luận văn tốt nghiệp nghiên cứu tốt nghiệp phát triển nông thôn khảo sát thực trạng nghèo và đánh giá hiệu quả công tác, điều tra thực trạng, phân tích số liệu, đề xuất

Trường đại học

Trường Đại Học Bến Tre

Chuyên ngành

Kinh Tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn

2023

85
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: MỞ ĐẦU

1.1. Đặt vấn đề

1.2. Mục tiêu nghiên cứu

1.3. Phạm vi nghiên cứu

1.4. Cấu trúc khoá luận

2. CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN

2.1. Tổng quan về vấn đề nghiên cứu

2.2. Vị trí địa lý

2.3. Khí hậu

2.4. Sông ngòi

2.5. Đất đai

2.6. Đặc điểm kinh tế

2.7. Tiểu thủ công nghiệp và dịch vụ

2.8. Cơ sở hạ tầng

2.9. Đặc điểm văn hoá xã hội

2.10. Công tác giáo dục

3. CHƯƠNG 3: NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Khái niệm về nghèo đói. Cách xác định tình trạng nghèo đói

3.2. Các chỉ tiêu để lượng hoá nghèo đói

3.3. Thực trạng nghèo đói ở Việt Nam

3.4. Tính đa dạng của nghèo đói

3.5. Nguyên nhân nghèo đói ở Việt Nam

3.6. Chính sách giải quyết ở Việt Nam

3.7. Phương pháp nghiên cứu

3.7.1. Phương pháp thu thập số liệu

3.7.2. Phương pháp nghiên cứu mô tả

3.7.3. Phương pháp phân tích

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

4.1. Tình hình chung của hộ nghèo

4.2. Tình hình hộ nghèo của thị trấn Giồng Trôm

4.2.1. Trình độ học vấn của chủ hộ

4.2.2. Tình hình học hành của con em hộ nghèo

4.2.3. Quy mô đất canh tác đất nông nghiệp của hộ nghèo

4.2.4. Diện tích đất nông nghiệp bình quân của hộ nghèo

4.2.5. Nghề nghiệp của hộ nghèo

4.2.6. Số nhân khẩu và lao động

4.2.7. Tình hình nhà ở và điều kiện sinh hoạt

4.2.8. Tình hình hoạt động sản xuất của nông hộ nghèo

4.2.9. Tình hình sản xuất nông nghiệp

4.2.10. Các hoạt động ngoài nông nghiệp

4.2.11. Các thu nhập khác của hộ nghèo

4.2.12. Tổng thu nhập từ các nguồn thu của nông hộ

4.2.13. Tình hình vay vốn và sử dụng vốn của hộ nghèo

4.2.14. Tình hình vay vốn của hộ nghèo

4.2.15. Mục đích sử dụng vốn vay

4.2.16. Tình hình tham gia hoạt động khuyến nông của hộ nghèo

4.2.17. Nguyên nhân nghèo

4.2.18. Thiếu đất sản xuất

4.2.19. Thiếu kiến thức, kinh nghiệm sản xuất và tai nạn rủi ro

4.2.20. Một số chính sách cho hộ nghèo

4.2.20.1. Xây dựng cơ sở hạ tầng
4.2.20.2. Công trình thủy lợi
4.2.20.3. Chính sách hỗ trợ vốn
4.2.20.4. Chính sách hỗ trợ nhà ở
4.2.20.5. Hướng dẫn cách làm ăn cho hộ nghèo
4.2.20.6. Chính sách về y tế
4.2.20.7. Chính sách cứu trợ xã hội

4.2.21. Đánh giá chung

4.2.22. Tồn tại và khó khăn

4.2.23. Các giải pháp giảm nghèo giai đoạn 2006-2010

4.2.24. Quan điểm của đảng và Nhà nước

4.2.25. Công tác xã hội hoá công tác xoá đói giảm nghèo

4.2.26. Mục tiêu của xoá đói giảm nghèo của thị trấn Giồng Trôm

4.2.27. Công tác xoá đói giảm nghèo của thị trấn Giồng Trôm

5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ ĐỀ NGHỊ

5.1. Đề nghị

DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC HÌNH

DANH MỤC PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Phân tích toàn cảnh thực trạng nghèo tại Giồng Trôm Bến Tre

Bài viết này phân tích sâu vào kết quả từ khóa luận “Khảo sát thực trạng nghèo và đánh giá hiệu quả công tác xoá đói giảm nghèo tại thị trấn Giồng Trôm” của tác giả Huỳnh Thị Tố Uyên (2007). Nghiên cứu này cung cấp một cái nhìn chi tiết về thực trạng kinh tế - xã hội Giồng Trôm trong giai đoạn 2001-2006. Đây là một tài liệu quan trọng, phản ánh những nỗ lực ban đầu và thách thức trong việc cải thiện đời sống người dân tại một địa phương thuần nông. Mục tiêu của phân tích này là hệ thống hóa các phát hiện chính, từ đó rút ra những bài học kinh nghiệm có giá trị. Các số liệu và nhận định được trích xuất trực tiếp từ nghiên cứu gốc, tập trung vào việc lượng hóa bức tranh nghèo đói thông qua các chỉ số cụ thể về tỷ lệ hộ nghèo, cơ cấu dân số, và vai trò của các cấp chính quyền. Việc hiểu rõ bối cảnh lịch sử này là nền tảng để đánh giá sự thay đổi và tiến bộ trong công tác xóa đói giảm nghèo tại địa phương trong những năm tiếp theo. Qua đó, các nhà hoạch định chính sách có thể nhìn nhận rõ hơn về các yếu tố cốt lõi ảnh hưởng đến sự thành công của các chính sách giảm nghèo và chương trình an sinh xã hội.

1.1. Phân tích số liệu thống kê hộ nghèo giai đoạn 2001 2006

Theo số liệu thống kê hộ nghèo từ khóa luận, tình hình nghèo đói tại thị trấn Giồng Trôm có nhiều biến động đáng chú ý. Năm 2001, toàn thị trấn có 562 hộ nghèo, chiếm tỷ lệ 21,55%. Con số này giảm dần qua các năm, đến năm 2005 chỉ còn 185 hộ, tương đương 7,04%. Tuy nhiên, một bước ngoặt xảy ra vào năm 2006 khi số hộ nghèo tăng vọt lên 470 hộ (17,88%). Nguyên nhân chính của sự gia tăng đột biến này không phải do kinh tế suy thoái mà là do việc áp dụng chuẩn nghèo đa chiều mới của Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội. Tiêu chí mới đã phản ánh chính xác hơn các khía cạnh thiếu hụt về y tế, giáo dục, nhà ở, thay vì chỉ dựa trên thu nhập. Điều này cho thấy, dù thu nhập có cải thiện, nhiều hộ dân vẫn chưa tiếp cận được các dịch vụ xã hội cơ bản, một vấn đề cốt lõi của nghèo đói bền vững.

1.2. Vai trò của chính quyền địa phương trong công tác XĐGN

Vai trò của chính quyền địa phương được thể hiện rõ qua hoạt động của Ban Chỉ đạo Xoá đói giảm nghèo (BCĐ XĐGN) thị trấn. Theo nghiên cứu, BCĐ có chức năng xây dựng kế hoạch, triển khai các chương trình, dự án và theo dõi sát sao biến động hộ nghèo hàng năm. Nhiệm vụ của họ bao gồm việc điều tra, lập danh sách, phân loại đối tượng để đảm bảo các chính sách giảm nghèo đến đúng người. Hoạt động của BCĐ không chỉ dừng ở cấp phát hỗ trợ mà còn tích cực vận động người dân tăng gia sản xuất, áp dụng khoa học kỹ thuật. Tuy nhiên, nghiên cứu cũng chỉ ra những hạn chế như việc cán bộ chuyên trách thay đổi thường xuyên, thiếu kinh nghiệm và chưa được đào tạo bài bản, dẫn đến hiệu quả quản lý dự án chưa cao. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc nâng cao năng lực cho cán bộ cơ sở trong cuộc chiến chống đói nghèo.

II. Top 4 nguyên nhân đói nghèo chính tại thị trấn Giồng Trôm

Để xây dựng giải pháp thoát nghèo bền vững, việc xác định chính xác các nguyên nhân đói nghèo là bước đi tiên quyết. Khóa luận của Huỳnh Thị Tố Uyên đã chỉ ra một cách hệ thống các rào cản chính khiến các hộ gia đình tại Giồng Trôm rơi vào vòng luẩn quẩn của sự thiếu thốn. Các nguyên nhân này không tồn tại độc lập mà có mối quan hệ tương hỗ, tạo thành một mạng lưới phức tạp kìm hãm sự phát triển. Phân tích sâu hơn cho thấy, nghèo đói tại đây không chỉ đơn thuần là vấn đề thiếu tiền, mà còn là sự thiếu hụt các nguồn lực sản xuất cơ bản, hạn chế về vốn con người và sự yếu thế trước những rủi ro của thị trường và thiên tai. Việc mổ xẻ các nguyên nhân này giúp làm rõ tại sao một số chính sách giảm nghèo phát huy hiệu quả trong khi một số khác lại chưa đạt được mục tiêu kỳ vọng. Đây là cơ sở thực tiễn để điều chỉnh và thiết kế các can thiệp phù hợp hơn với đặc thù của địa phương, hướng tới việc giải quyết tận gốc rễ của vấn đề thay vì chỉ xử lý các triệu chứng bề mặt.

2.1. Tác động của việc thiếu vốn và đất sản xuất nông nghiệp

Thiếu vốn và thiếu đất sản xuất là hai nguyên nhân đói nghèo hàng đầu được xác định trong nghiên cứu. Kết quả điều tra 60 hộ nghèo cho thấy có tới 78,3% số hộ thiếu vốn để phát triển kinh tế và 41,7% thiếu đất canh tác. Tình trạng thiếu đất khiến nông dân không thể mở rộng quy mô sản xuất, khó áp dụng thâm canh hay chuyển đổi cây trồng vật nuôi có giá trị cao. Đồng thời, việc thiếu vốn làm họ không thể đầu tư vào giống tốt, phân bón hay máy móc, dẫn đến năng suất thấp và thu nhập bấp bênh. Vòng luẩn quẩn bắt đầu từ đây: thu nhập thấp không cho phép tích lũy, không có tích lũy lại càng thiếu vốn đầu tư. Đây là rào cản lớn nhất ngăn cản các hộ nghèo tự vươn lên, khiến họ phụ thuộc nhiều vào các nguồn cho vay vốn hộ nghèo từ bên ngoài.

2.2. Gánh nặng từ gia đình đông con và trình độ học vấn thấp

Yếu tố con người cũng đóng vai trò quan trọng. Nghiên cứu chỉ ra rằng các hộ nghèo thường có quy mô gia đình lớn, với 35% số hộ được khảo sát có từ 3 con trở lên. Việc đông con tạo áp lực lớn lên chi tiêu cho ăn uống, học hành và y tế, trong khi thu nhập bình quân đầu người lại thấp. Bên cạnh đó, trình độ học vấn của chủ hộ rất hạn chế: 25% mù chữ và 43,33% chỉ học hết cấp 1. Trình độ học vấn thấp không chỉ ảnh hưởng đến khả năng tiếp thu khoa học kỹ thuật trong sản xuất nông nghiệp mà còn hạn chế cơ hội tìm kiếm việc làm phi nông nghiệp có thu nhập ổn định hơn. Đây là một rào cản mang tính thế hệ, khi con cái trong các gia đình nghèo cũng có nguy cơ thất học cao hơn, lặp lại vòng đói nghèo của cha mẹ.

III. Phương pháp đánh giá hiệu quả chính sách giảm nghèo Bến Tre

Việc triển khai các chính sách giảm nghèo là nỗ lực cốt lõi của chính quyền nhằm cải thiện đời sống người dân. Tuy nhiên, hiệu quả thực tế của các chương trình này cần được đánh giá một cách khách quan để có những điều chỉnh kịp thời. Khóa luận năm 2007 đã tiến hành một cuộc đánh giá hiệu quả xóa đói giảm nghèo tại Giồng Trôm thông qua việc phân tích tác động của chính sách trên nhiều phương diện, từ hỗ trợ tín dụng đến các chương trình phi tín dụng. Phân tích này không chỉ nhìn vào con số hộ thoát nghèo mà còn xem xét mức độ tiếp cận, cách thức sử dụng nguồn lực và những thay đổi thực chất trong đời sống của các hộ thụ hưởng. Kết quả đánh giá cho thấy bức tranh đa chiều với cả những thành tựu và tồn tại. Một mặt, các chính sách đã mở ra cơ hội cho nhiều gia đình. Mặt khác, vẫn còn những khó khăn trong công tác giảm nghèo liên quan đến cơ chế thực thi và năng lực của cả người dân và cán bộ địa phương. Đây là những thông tin quý giá cho việc xây dựng một chiến lược an sinh xã hội toàn diện và thực chất hơn.

3.1. Phân tích hiệu quả chương trình cho vay vốn hộ nghèo

Chương trình cho vay vốn hộ nghèo thông qua Ngân hàng Chính sách Xã hội là một trong những công cụ chủ lực. Theo nghiên cứu, 79,07% tổng số tiền vay của các hộ nghèo đến từ nguồn này, với mức vay bình quân 5 triệu đồng/hộ. Nguồn vốn này đã giúp nhiều gia đình đầu tư vào chăn nuôi, trồng trọt, tạo ra hỗ trợ sinh kế ban đầu. Tuy nhiên, hiệu quả của chương trình còn hạn chế. Một bộ phận không nhỏ các hộ sử dụng vốn vay không đúng mục đích, ưu tiên chi trả cho các nhu cầu cấp bách như chữa bệnh, ăn uống thay vì đầu tư sản xuất. Nguyên nhân là do mức vay còn thấp, thời hạn vay ngắn và thiếu sự giám sát, hướng dẫn kỹ thuật sau khi giải ngân. Điều này cho thấy chỉ cung cấp vốn là chưa đủ, cần có sự kết hợp đồng bộ với tư vấn và giám sát để đồng vốn thực sự sinh lời.

3.2. Hiệu quả từ các chính sách an sinh xã hội phi tín dụng

Bên cạnh tín dụng, các chính sách an sinh xã hội khác cũng đóng vai trò quan trọng. Nghiên cứu ghi nhận hiệu quả của việc cấp thẻ Bảo hiểm Y tế miễn phí, giúp giảm gánh nặng chi phí khám chữa bệnh. Chương trình xây nhà tình thương (18 căn trong 5 năm) đã giúp nhiều hộ ổn định chỗ ở, "an cư" để "lạc nghiệp". Công tác tập huấn, chuyển giao khoa học kỹ thuật cũng được tổ chức, nhưng tỷ lệ tham gia của hộ nghèo còn thấp (chỉ 21,67%). Nhiều người không tham gia vì bận đi làm thuê hoặc thiếu đất sản xuất nên thấy không cần thiết. Kết quả này cho thấy sự cần thiết phải đa dạng hóa hình thức hỗ trợ, thiết kế các chương trình phù hợp hơn với điều kiện và nhu cầu thực tế của từng nhóm hộ nghèo.

IV. Cách xây dựng mô hình giảm nghèo hiệu quả từ chăn nuôi bò

Từ việc phân tích thực trạng và các nguyên nhân, nghiên cứu đã đề xuất một mô hình giảm nghèo hiệu quả và khả thi tại địa phương: mô hình chăn nuôi bò thịt. Đề xuất này không phải là lý thuyết suông mà được xây dựng dựa trên những điều kiện thực tế của Giồng Trôm. Nguồn thức ăn cho bò như cỏ tự nhiên và phụ phẩm nông nghiệp rất dồi dào và dễ kiếm, giúp giảm chi phí đầu vào. Chăn nuôi bò cũng tận dụng được thời gian lao động nhàn rỗi, đặc biệt phù hợp với các hộ thiếu đất sản xuất nhưng có nhân lực. Mô hình này được xem là một hình thức hỗ trợ sinh kế cụ thể, giúp hộ nghèo tạo ra tài sản tích lũy và nguồn thu nhập ổn định hơn so với các công việc làm thuê bấp bênh. Việc phân tích chi tiết chi phí và lợi nhuận của mô hình này cung cấp một kế hoạch hành động rõ ràng, chứng minh rằng với sự đầu tư đúng hướng và hỗ trợ kỹ thuật, các hộ nghèo hoàn toàn có khả năng tự vươn lên. Đây là một ví dụ điển hình về giải pháp thoát nghèo bền vững dựa trên chính tiềm năng của địa phương.

4.1. Hạch toán chi phí và lợi nhuận từ mô hình nuôi bò thịt

Nghiên cứu đã thực hiện hạch toán chi tiết cho việc nuôi 1 con bò thịt. Tổng chi phí đầu tư bao gồm chi phí giống (2,5 triệu đồng), chuồng trại (300 nghìn), thức ăn bổ sung, thuốc thú y và lãi vay. Tổng chi phí sản xuất (không tính công lao động nhà) là 3,734 triệu đồng. Sau một chu kỳ nuôi, doanh thu ước tính đạt 5,5 triệu đồng. Như vậy, thu nhập (lợi nhuận cộng công lao động nhà) mà hộ gia đình nhận được là 1,766 triệu đồng/con. Tỷ suất lợi nhuận trên chi phí đạt 0,36, cho thấy đây là một mô hình đầu tư có hiệu quả. Với một hộ nghèo nuôi 2 con bò, họ có thể có thêm nguồn thu nhập khoảng 3,532 triệu đồng mỗi năm, một con số có ý nghĩa lớn trong việc cải thiện bữa ăn và trang trải chi phí sinh hoạt.

4.2. Tác động của mô hình đến thu nhập bình quân đầu người

Tác động của mô hình này đến việc thoát nghèo được thể hiện rõ qua con số. Theo tính toán trong khóa luận, thu nhập bình quân đầu người của các hộ khảo sát là 153.000 đồng/người/tháng, thấp hơn chuẩn nghèo 200.000 đồng/người/tháng của giai đoạn đó. Nếu một hộ áp dụng mô hình nuôi 2 con bò và có thêm thu nhập 3,532 triệu đồng/năm, thu nhập bình quân của hộ đó sẽ tăng lên đáng kể. Cụ thể, tổng thu nhập bình quân của một hộ sẽ tăng từ 8,175 triệu lên 11,707 triệu đồng/năm. Điều này giúp nâng mức thu nhập bình quân đầu người của họ lên 218.000 đồng/tháng, chính thức vượt qua ngưỡng nghèo. Đây là bằng chứng rõ ràng cho thấy một mô hình giảm nghèo hiệu quả có thể tạo ra sự thay đổi thực sự.

10/07/2025
Khóa luận tốt nghiệp phát triển nông thôn khảo sát thực trạng nghèo và đánh giá hiệu quả công tác xóa đói giảm nghèo tại thị trấn giồng trôm huyện giồng trôm tỉnh bến tre

Trích đoạn nội dung tài liệu

Mở đầu Trình bày sự cần thiết của đề tài, mục tiêu nghiên cứu và phạm vi nghiên cứu. Tổng quan Giới thiệu tổng quan về chương trình XDGN và tổng quan về địa bàn nghiên cứu như: đặc điểm tự nhiên, tình hình kinh tế xã hội của thị trần Giồng Trôm. Cơ sở lí luận và phương pháp nghiên cứu + Trình bày sơ lược về những khái niệm nghéo đói + Các chỉ tiêu đánh giá nghèo đói + Thực trạng đói nghèo + Nguyên nhân dan đến nghèo + Trình bày các phương pháp nghiên cứu + Một số chỉ tiêu đánh giá. Kết quả nghiên cứu và thảo luận Trình bày các kết quả của quá trình điều tra nghiên cứu như tình hình thu nhập của hộ nghèo, tình hình thoát nghèo, tái nghèo, vốn vay và tác động.

Đưa ra một số giải pháp nhằm đẩy nhanh tốc độ giảm nghèo tại địa phương. Kết luận và kiến nghị Tổng kết đánh giá lại những vấn dé nghiên cứu. Nêu lên những kiến nghị, đề xuất để thực hiện tốt trong thời gian tới. CHƯƠNG 2 TONG QUAN 2.

Tổng quan về vấn đề nghiên cứu Thị tran Giồng Trôm là trung tâm kinh tế, chính trị văn hoá của huyện, gồm 03 khu phố và 02 ấp. Tuy nhiên đời sống người dân còn gặp nhiều khó khăn, địa bàn rộng có nhiều khu phó, ấp nằm giáp với xã vùng sâu nên công tác vận động về kế hoạch hoá gia đình còn hạn chế, gia đình đông con dẫn đến thất nghiệp. Đất sản xuất thiếu chủ yếu các hộ sống bằng nghề buôn bán và chăn nuôi heo với quy mô nhỏ. Số hộ nghèo năm 2006 của thị trấn là 470 hộ ( theo tiêu chí mới).

Trong những năm qua Đảng và Nhà nước đã chăm lo cho công tác xoá đói giảm nghèo như: hỗ trợ vốn vay từ ngân hàng chính sách, mở các lớp tập huấn về khoa học kỹ thuật vào chăn nuôi và trồng trọt. Song vẫn còn nhiều hộ nghèo do chưa nắm bắt được tiến bộ khoa học kỹ thuật, sử dụng nguồn vốn chưa đúng mục đích, không biết cách làm ăn, không biết tiết kiệm và đặc biệt là hộ chay lười trong lao động. Từ những thực trạng trên muốn giải quyết được vấn đề phát triển kinh tế - xã hội — văn hoá thì các cấp Uy Đảng, chỉnh quyền và đoàn thể của thị trấn cần quan tâm, thực hiện quyết tâm về chương trình xoá đói giảm nghèo cho những hộ nghèo, hộ khó khăn dé hộ tự vươn lên thoát nghèo làm cho xã hội không còn sự phân hoá giàu nghèo. Nếu tùnh trạng đói nghèo còn tiếp tục gia tăng thì nó sẽ kìm hãm sự phát triển kinh tế dẫn đến tinh trạng mắt ổn đinh về an ninh chính trị, trật tự trên địa ban.

Điều kiện tự nhiên 2. Vị trí địa lý Thị trấn Giồng Trôm là trung tâm hành chính, văn hoá chính trị và an ninh quốc phòng của huyện Giồng Trôm. Phía Đông giáp xã Bình Thành, Châu Bình, Châu Hoà. Phía Tây giáp với sông Giồng Trôm Phía Nam giáp với xã Bình Thành Phía Bắc giáp với xã Bình Hoà Địa bàn thị trấn Giồng Trôm nằm doc tỉnh lộ 885 nên có điều kiện tiếp nhận , giao lưu với các nơi trong huyện để phát triển kinh tế xã hội .Tuy nhiên do địa bàn rộng nên vẫn còn 1 bộ phận dân cư nằm sâu bên trong, còn gặp nhiều khó khăn trong sinh hoạt, đi lại, làm ăn, học tập vì đường giao thông nông thôn chưa được bê tông hoá 100% - 2.2 Khí hậu Thị trấn Giồng Trôm có khí hậu nhiệt đới ổn định hai mùa mưa nắng thuận lợi cho việc trồng lúa .Tuy nhiên thời tiết hang năm dién biến khá phức tạp gây khó khăn cho việc sản xuất của người dân.3 Sông ngòi Thị trấn Giồng Trôm có kênh rạch chang chit gây khó khăn cho người dân trong việc đi lại, nó ít nhiều cũng làm ảnh hưởng đến đời sống vật chất và tinh thần của người dân.4 đất đai Bảng 2.

Diện tích đất theo mục đích sử dụng năm 2006 DVT: ha Danh mục Diện tích Tỷ lệ % Đât nông nghiệp 1.049,00 88,90 Đất thé cư 37,79 3,20 Đất chuyên dùng 51,51 4,37 Đất sông suối 41,70 3,53 Tổng diện tích đất 1.180,00 100,00 Nguôn tin: UBND thị trân Giông Trôm Qua bảng 2.1 cho thấy diện tích đất nông nghiệp có diện tích lớn nhất là 1.049ha, chiếm 88,90% tổng điện tích. Đất chuyên dùng là 51,51ha chiếm 4,37% điện tích, được tập trung ở 3 loại đất: đất giao thông, đất thuỷ lợi và đất chuyên dùng khác. Diện tích đất thổ cư chiếm tỷ lệ nhỏ nhất với 3,2%, còn lại là đất sông suối.3 Đặc điểm kinh tế Lực lượng lao động của thị tran làm nghề nông nghiệp vẫn coàn chiếm tỷ lệ khá lớn, cơ cấu lao động của hộ trong thị tran được thể hiện ở bảng sau: Bảng 2. Số Hộ Tham Gia Sản Xuất Trên Địa Bàn Thị Trấn Gidng Trôm ĐVT:hộ Danh mục.

Số hộ Tỷ lệ % Hộ nông dân 1.133 64,12 Hộ KD — Mua bán 443 20,07 Hộ làm nghề dich vu 70 3,96 Hộ làm nghề vận tải 69 3,90 Hộ làm nghề xây dựng 2 0,11 Hộ làm nghề CN 50 2,83 Tống số hộ 1.767 100,00 Nguồn tin: UBND thi tran Giồng Trôm Trong tổng dân số của thị tran còn 64,12% hộ sinh sống bằng nông nghiệp. Từ đó có thé thấy rằng nông nghiệp vẫn là mặt trận sản xuất hàng đầu và là nguồn thu nhập của đại đa số người dân vẫn phụ thuộc chủ yếu vào nông nghiệp. Bình quân một hộ lao động nông nghiệp chỉ có 0,93ha đất nông nghiệp, do đó việc chuyển đổi cơ cấu cây trồng vật nuôi là những giải pháp hết sức quan trọng để gia tăng giá trị sản xuất, chuyên đổi cơ cầu kinh tế, nâng cao mức sống người dân. Tiếp đến là những hộ KD — mua bán với 443 hộ chiếm 20,07%, số hộ làm nghề dịch vụ, vận tai, công nghiệp và xây dựng chiếm tỷ lệ là 10,8%.

Nông nghiệp Tổng diện tích đất nông nghiệp là 1049ha trong đó: Dat trồng lúa là 93ha sản xuất theo mùa vụ được chia thành 03 vụ.Vụ đông xuân, vụ hè thu, vụ mùa với năng xuất bình quân 4,5 tan/ha Đất trồng đừa là 463ha,, nông dân đã tận dung diện tích cây ăn quả dé trồng xen vườn đừa với tổng diện tích là 384 ha năng xuất đạt 4500 trái/ha, do ảnh hưởng của cơn bão số 09 giảm 2000 trái so với năm 2006, ngoài ra trồng 03 ha cây ca cao xen trồng vườn dừa ở ấp 05 và khu phố 03. | Đất trồng mía có 102 ha nhưng do ảnh hưởng của cơn bão số 09 nên tổng diện tích mía của thị trấn bị thiệt hại 100%. Đất trồng cây ăn quả là 391ha với cây trồng chính là bưởi da xanh, quýt, cam và xen chanh và chuối già ., do ảnh hưởng của bão nên môt số cây bị chết gây thiệt hại cho nhân dân. Tiểu thủ công nghiệp và dịch vụ Về tiểu thủ công nghiệp các cơ sở say xát lúa gạo bánh kẹo, sơ chế cơm đừa, bánh mì, hàn điện, gió đá.hoạt động có chiều hướng tăng, trang thiết bị cũng được đầu tư phát triển Về thương mại va dịch vụ:phát triển đa dạng đủ các ngành nghề hiện có 513 hộ hoạt động trong lĩnh vực này góp phần giải quyết 753 lao động, 2.

Cơ sở hạ tang Tình hình huy động vốn và xây dựng giao thông nông thôn bước đầu đã xây dựng kế hoạch cụ thể, đồng thời đã triển khai ra từng hộ dan về chủ trương xây dựng và bê tông các tuyến đường liên xóm, liên ấp, xoá cầu khi, xây dựng đường bê tông tạo được sự đồng thuận cao trong nhân dân, đến nay thị trấn đã bê tông khoảng 17.500m đường và 445m cầu góp phần xoá cầu tạm ở nông thôn. Tuy nhiên trong thời gian qua việc huy động sức dân để xây dưng giao thông nông thôn đã triển khai kế hoạch ra dân và tiến hành thực hiện nhưng tiến độ còn chậm , chưa đạt yêu cầu. Một số vùng trong địa bàn lộ chưa được bê tông thay cầu tạm đã làm ảnh hưởng việc đi lại của nhân dân, đặc biệt anh hưởng đến tốc độ phát triển kinh tế xã hội. Đặc điểm văn hoá xã hội 2.

Công tác giáo dục Luôn được các cấp quan tâm, hệ thống trường lớp cũng được xây dựng nhưng chưa hoàn thiện.Thị tran Giồng Trôm có 03 khung trường chính (mẫu giáo, tiểu học và trung học cơ sở)và 02 khung trường phụ, vì chính điều kiện cơ sở vật chất còn khó khăn và diện tích đất để xây dựng trường lớp còn hạn hẹp nên phải tổ chức cho học sinh học ở 02 khung trường phụ. Tuy nhiên với khó khăn trên nhưng vẫn đảm bảo giờ giấc và chương trình học cho các em.Dân số - Lao động a) công tác dân số Từ đầu năm đến nay tổng số phụ nữ thực hiện biện pháp tránh thai là 400 trường hop đạt 67,28%. Tổng số trẻ em sinh ra là 83 trẻ so với năm 2006 là tăng 12 trẻ. Phối hợp đoàn thanh niên thành lập 05 câu lạc bộ “Tiền hôn nhân” cho 03 khu phố và 02 ấp.

b) Tình hình lao động Bảng 2. Lao Động Phân Theo Độ Tuổi Năm 2006 Danh mục Số lượng( người) Tỷ lệ % Số nhân khâu 11.728 100,00 Dưới tuổi lao động 2.075 17,69 Trẻ em dưới 6 tuổi 821 39,56 Trong tuổi lao động 8.822 1572 Số lao động nước ngoài 110 1,22 Số lao động trong huyện 942 10,68 Trong tuổi LD chưa có việc lam 474 3,57 Ngoài tuổi lao động 831 7,09 Nguôn tin: UBND thị tran Giéng Trôm Qua bang 2.3 cho thấy tổng số nhân khẩu là 11.728, trong đó số người dưới tuổi lao động là 2.075 người, chiếm 17,69%, số người trong tuổi lao động là 8.822 người, chiếm 75,22%, ngoài tuổi lao động chiếm 7,09%. Số trẻ em đưới 6 tuổi chiếm 39,56% số người đưới tuổi lao động, số lao động đi nước ngoài chiếm 1,25%, làm ở ngoài huyện chiếm 10,68%, lao động chưa có việc làm chiếm 5,37% số người trong tuổi lao động. Y tế Hoạt động y tế có nhiều tiến bộ đã kết hợp giữa Đông y và Tây y dé điều trị chăm sóc sức khoẻ cho nhân đân, trong năm đã khám chữa bệnh 1.562 lượt trạm xá được bố trí bác sĩ nhưng trang thiết bị phục vụ cho việc khám chữa bệnh còn hạn chế.

Bưu chính viễn thông Hệ thống thông tin liên lạc như thư, điện thoại đến các vùng trong cả nước Trạm phát thanh của thị trấn thường xuyên được phát vào các buổi sáng và chiều để tuyên truyền đường lối, chủ trương, chính sách của Đảng và Nhà nước cũng như phổ biến tình hình kinh tế xã hội, đời sống của địa phương và công tác khuyến nông đến cho người dân.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Khảo Sát Thực Trạng Nghèo và Đánh Giá Hiệu Quả Xóa Đói Giảm Nghèo Tại Thị Trấn Giồng Trôm, Bến Tre" là một nghiên cứu chuyên sâu, cung cấp cái nhìn toàn diện về tình hình nghèo đói và những nỗ lực giảm nghèo tại một địa phương cụ thể. Nội dung tập trung phân tích thực trạng nghèo, các yếu tố ảnh hưởng và quan trọng hơn là đánh giá hiệu quả của các chính sách, chương trình xóa đói giảm nghèo đã được triển khai. Đây là nguồn thông tin hữu ích không chỉ cho các nhà hoạch định chính sách và cán bộ địa phương trong việc đề xuất giải pháp cải thiện, mà còn là tài liệu tham khảo giá trị cho các nhà nghiên cứu, sinh viên và những ai quan tâm đến lĩnh vực phát triển bền vững và an sinh xã hội tại Việt Nam.

Để có cái nhìn đa chiều và sâu sắc hơn về các giải pháp và chính sách hỗ trợ phát triển kinh tế, góp phần giảm nghèo bền vững, bạn có thể tìm hiểu thêm các nghiên cứu liên quan. Chẳng hạn, việc tạo ra sinh kế ổn định là yếu tố then chốt giúp thoát nghèo, và những phân tích trong Luận văn giải quyết việc làm lao động nông thôn thanh trì sẽ mở rộng kiến thức của bạn về các giải pháp việc làm hiệu quả ở khu vực nông thôn. Bên cạnh đó, nguồn vốn vay ưu đãi đóng vai trò không nhỏ trong việc hỗ trợ hộ nghèo phát triển sản xuất, kinh doanh, và bạn có thể khám phá thêm về khía cạnh này qua Luận văn hiệu quả hoạt động cho vay tại ngân hàng nông nghiệp và phát triển nông thôn việt nam chi nhánh huyện thống nhất tỉnh đồng nai. Để hiểu rõ hơn về các mô hình phát triển kinh tế ở khu vực nông thôn, nơi mà nghèo đói thường tập trung, nghiên cứu về Luận văn phát triển kinh tế trang trại theo hướng bền vững trên địa bàn huyện tân yên tỉnh bắc giang sẽ cung cấp những góc nhìn hữu ích về cách thức xây dựng nền tảng kinh tế vững chắc cho người dân, góp phần đẩy lùi nghèo đói một cách bền vững. Mỗi tài liệu là một cánh cửa để bạn đi sâu hơn vào từng khía cạnh của bức tranh phát triển và giảm nghèo tại Việt Nam.