Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Hải Hà là huyện miền núi biên giới nằm ở phía Đông Bắc tỉnh Quảng Ninh, có vị trí địa lý thuận lợi khi kết nối thành phố Hạ Long với cửa khẩu quốc tế Móng Cái và sở hữu cửa khẩu Bắc Phong Sinh thông thương với Trung Quốc. Đây là điều kiện giao thương quan trọng định hình sự phát triển kinh tế nông nghiệp của địa phương. Cây chè là cây công nghiệp dài ngày có giá trị kinh tế cao, đã tồn tại và phát triển hơn 60 năm tại huyện Hải Hà. Huyện xác định chè là cây trồng chủ lực trong cơ cấu nông nghiệp và là mô hình trọng điểm trong lộ trình phát triển kinh tế nông thôn gắn với chương trình xây dựng nông thôn mới, góp phần nâng cao đời sống cho hàng nghìn hộ nông dân.

Tuy nhiên, thực trạng sản xuất và kinh doanh chè tại huyện Hải Hà đang đối mặt với nhiều hạn chế:

  • Phần lớn sản phẩm chè của huyện là sản phẩm sơ chế thô, giá trị kinh tế chưa tương xứng với tiềm năng; tỷ lệ sản phẩm chế biến sâu có chất lượng cao chỉ chiếm khoảng 10% sản lượng và phục vụ tiêu thụ nội địa.
  • Đa số người dân vẫn duy trì tập quán canh tác, chăm sóc theo kinh nghiệm truyền thống, chưa chú trọng đúng mức đến quy trình an toàn thực phẩm; đất đai bị khai thác làm suy giảm độ phì nhiêu, dẫn đến năng suất bình quân chưa cao (đạt 7,5 - 8 tấn/ha/năm).
  • Sự chuyển dịch cơ cấu lao động sang khu vực công nghiệp gây ra tình trạng thiếu hụt nhân lực trong sản xuất chè; người dân giảm đầu tư thâm canh.
  • Mối liên kết giữa nông dân trồng chè, các doanh nghiệp chế biến và cơ quan quản lý nhà nước chưa thực sự chặt chẽ trong việc định hướng quy hoạch và thực thi các giải pháp phát triển vùng nguyên liệu.

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Văn Sơn được thực hiện dưới sự định hướng của Phòng Nông nghiệp và Phát triển nông thôn huyện Hải Hà nhằm đánh giá toàn diện chuỗi giá trị ngành chè địa phương.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài bao gồm:

  1. Khảo sát sản lượng và năng suất chế biến của ngành chè tại huyện Hải Hà, tỉnh Quảng Ninh.
  2. Khảo sát quy mô sản xuất, sản lượng chế biến chè tại các hộ gia đình và hợp tác xã (HTX) trên địa bàn huyện.
  3. Điều tra kết quả áp dụng một số quy trình, tiêu chuẩn kỹ thuật tại các cơ sở chế biến (quy trình VietGAP, hệ thống HACCP).
  4. Khảo sát tình hình chứng nhận sản phẩm OCOP tại các cơ sở chế biến chè đến tháng 12/2021 và danh mục sản phẩm tiềm năng giai đoạn 2021-2025.
  5. Khảo sát nội dung các chính sách phát triển ngành chè của huyện Hải Hà.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Cây chè, quy trình sản xuất, công nghệ chế biến chè xanh, các cơ sở/hộ gia đình/HTX sản xuất kinh doanh chè và các chính sách phát triển nông nghiệp liên quan tại địa phương.
  • Phạm vi không gian: Địa bàn huyện Hải Hà, tỉnh Quảng Ninh (tập trung tại Phòng Nông nghiệp và Phát triển nông thôn, các xã trọng điểm như Quảng Long, Quảng Thanh, Quảng Thịnh, Đường Hoa...).
  • Phạm vi thời gian: Đợt đào tạo thực tế và khảo sát diễn ra từ ngày 01/04/2022 đến ngày 30/09/2022; các mốc số liệu thống kê tham chiếu giai đoạn 2014 - 2022 và định hướng đến năm 2025.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và cơ sở khoa học

Khóa luận hệ thống hóa các cơ sở lý thuyết chuyên ngành Công nghệ thực phẩm và Nông học:

  • Phân loại thực vật học: Cây chè có tên khoa học là Camellia sinensis (L.) O. Kuntze (tên đồng nghĩa: Thea sinensis L.), thuộc họ Chè (Theaceae), bộ Theales, lớp Dicotyledonae, ngành Angiospermae. Cây chè được phân thành 3 dạng thân sinh trưởng: thân gỗ (shan, assamica cao 15-20 m), thân bán gỗ (chè Trung Quốc lá to, cao 6-10 m) và thân bụi (chè Trung Quốc lá nhỏ, chè Nhật Bản). Theo phân loại của Cohen (1919), chè gồm 4 thứ: chè Trung Quốc lá nhỏ (C. sinensis var. Bohea), chè Trung Quốc lá to (C. sinensis var. Macrophylla), chè Shan (C. sinensis var. Shan) và chè Ấn Độ (C. sinensis var. Atxamica). Tại Việt Nam phổ biến 4 nhóm giống chính: chè Trung du, chè Shan, chè lai LDP1 và giống PH1.
  • Thành phần hóa sinh của búp chè: Khóa luận phân tích vai trò của các hợp chất quyết định chất lượng cảm quan và giá trị dinh dưỡng:
    • Tanin (Polyphenol): Chiếm 90% là catechin, quyết định vị chát và màu nước;
    • Alkaloid: Chủ yếu là caffeine (hàm lượng 3 - 5%), tác dụng kích thích thần kinh trung ương, kết hợp với tanin tạo thành muối caffeine tannate có hương vị dễ chịu;
    • Hợp chất chứa nitơ (Protein và axit amin): Gồm 17 loại axit amin kết hợp với đường và tanin tạo hương thơm đặc trưng cho chè xanh;
    • Gluxit và Pectin: Pectin tham gia tạo hương táo chín khi héo và giúp cánh chè dễ xoăn chặt khi vò;
    • Sắc tố: Diệp lục (chlorophyll a, b), carotene, xanthophyll;
    • Vitamin và Enzyme: Vitamin C (cao gấp 3-4 lần quả có múi), vitamin A, enzym thủy phân (amylase, protease...) và enzym oxy hóa khử (peroxidase, polyphenoloxidase);
    • Nước và chất tro: Nước chiếm 75 - 82% trong búp tươi (1 tôm 3 lá); hàm lượng tro từ 4 - 5% ở chè tươi và 5 - 6% ở chè khô; tinh dầu thơm chiếm khoảng 0,009% trong lá tươi.
  • Tiêu chuẩn chất lượng và an toàn thực phẩm:
    • Quy chuẩn VietGAP trồng trọt: Kiểm soát vùng sản xuất, quản lý đất đai, nguồn giống, phân bón, nguồn nước tưới, thuốc bảo vệ thực vật và khâu thu hoạch - xử lý sau thu hoạch;
    • Hệ thống HACCP (Hazard Analysis and Critical Control Points): Kiểm soát mối nguy vật lý, hóa học, sinh học, vệ sinh nhà xưởng thiết bị, quy cách bao bì, ghi nhãn và truy xuất nguồn gốc sản phẩm.

Phương pháp nghiên cứu và thu thập dữ liệu

  • Phương pháp thu thập thông tin thứ cấp: Thu thập tài liệu báo cáo kinh tế - xã hội, báo cáo nông hóa thổ nhưỡng, số liệu thống kê diện tích, năng suất, chính sách và đề án tái cơ cấu ngành chè của Phòng NN&PTNT huyện Hải Hà, Niên giám thống kê và số liệu thương mại quốc tế (Tổng cục Hải quan, USITC).
  • Phương pháp khảo sát thực địa và phỏng vấn trực tiếp: Tác giả trực tiếp khảo sát các cơ sở chế biến, hợp tác xã và hộ nông dân trồng chè trên địa bàn huyện trong thời gian thực tập On-the-Job Training (OJT); ghi chép nhật ký công việc từ tháng 4 đến tháng 9 năm 2022.
  • Phương pháp phân tích, tổng hợp và so sánh: Thống kê mô tả số liệu diện tích, sản lượng, công suất chế biến, giá bán sản phẩm; phân tích quy trình công nghệ chế biến chè xanh và đối chiếu với các yêu cầu kỹ thuật chuẩn.

Nội dung chính theo từng chương

Chương II: Tổng quan tài liệu (Literature Review)

Chương này trình bày toàn diện lý thuyết về cây chè, nguồn gốc lịch sử, các vùng chè tại Việt Nam, thị trường xuất khẩu, hóa sinh chè và các quy trình kỹ thuật:

  • Nguồn gốc và vùng chè Việt Nam: Tổng hợp các giả thuyết khoa học về nguồn gốc cây chè (Linnaeus 1753, Cohen Stuart 1918, Đào Thừa Trân 1951, Djemukhatde 1976 phân tích catechin chứng minh chè có nguồn gốc tại Tây Bắc Việt Nam). Điểm qua 6 vùng chè lớn của Việt Nam: Tây Bắc, Việt Bắc - Hoàng Liên Sơn, Trung du - Bắc Bộ (lớn nhất cả nước), Bắc Trung Bộ, Tây Nguyên và Duyên hải miền Trung.
  • Tình hình xuất nhập khẩu chè đầu năm 2022: Trong 2 tháng đầu năm 2022, Việt Nam xuất khẩu 15 nghìn tấn chè (trị giá 23,6 triệu USD). Ba thị trường lớn nhất gồm Pakistan (5,1 nghìn tấn), Đài Loan và Nga (1,8 nghìn tấn, chịu ảnh hưởng thanh toán SWIFT do xung đột địa chính trị). Thị trường Mỹ tăng nhập khẩu từ Việt Nam (đạt 1,3 nghìn tấn trong 2 tháng đầu năm 2022; riêng tháng 1/2022, Việt Nam là nhà cung cấp chè lớn thứ 5 vào Mỹ với đơn giá 1.668,6 USD/tấn). Thị trường Ấn Độ tăng mạnh 467,8% về lượng.
  • Quy trình công nghệ sản xuất chè xanh:
Nguyên liệu búp tươi (1 tôm 1-2 lá) 

Chương III: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu (Objective, Contents and Methods of Research)

Trình bày chi tiết kế hoạch thực hiện, địa điểm, thời gian thực tập tại Phòng NN&PTNT huyện Hải Hà (phố Ngô Quyền, thị trấn Quảng Hà), lịch trình làm việc 6 tháng (từ tháng 4/2022 đến tháng 9/2022) và các biểu mẫu, tiêu chí thu thập số liệu phục vụ đánh giá chuỗi sản xuất chè.

Khảo sát thực trạng ngành chè tại huyện Hải Hà (Kết quả khảo sát)

Chương thực trạng tập trung phân tích các điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội và số liệu sản xuất thực tế tại địa phương:

  • Điều kiện tự nhiên và thổ nhưỡng: Tổng diện tích đất tự nhiên của huyện là 51.201,11 ha, trong đó đất nông nghiệp chiếm 40.361,04 ha (78,8%). Nhóm đất đỏ vàng chiếm ưu thế với 33.647,00 ha (chiếm 65,71% diện tích tự nhiên), phù hợp cho cây chè sinh trưởng. Khí hậu nhiệt đới gió mùa có mùa đông lạnh, khô hanh.
  • Dân số và lao động: Dân số tính đến 31/12/2022 là 64.900 người (18.207 hộ); dân cư nông thôn chiếm 77,27%. Toàn huyện có 11 dân tộc sinh sống (10 dân tộc thiểu số chiếm 25,18%, riêng dân tộc Dao chiếm 18,0%). Lực lượng lao động trong độ tuổi là 39.981 người (chiếm 61,60% tổng dân số).
  • Quy mô và cơ cấu vùng trồng chè: Đến năm 2022, toàn huyện có hơn 2.000 hộ tham gia sản xuất chè với tổng diện tích đạt 805 ha. Cơ cấu giống chuyển dịch tích cực: giống chè mới chiếm trên 75% diện tích, riêng giống Ngọc Thúy chiếm 40% (khoảng 320 ha), chè Trung du lá nhỏ chiếm dưới 23% (khoảng 190 ha); diện tích còn lại là các giống Phúc Vân Tiên, Hương Bắc Sơn, PH10, Kim Tuyên. Năng suất bình quân đạt 7,5 - 8 tấn/ha/năm, riêng giống Ngọc Thúy đạt năng suất 10 - 12 tấn/ha/năm.
  • Thực trạng chế biến và thị trường:
    • Toàn huyện có 4 cơ sở chế biến chính tập trung tại xã Quảng Long gồm: cơ sở Thắng Hoa, cơ sở Dũng Nga (công suất cao nhất đạt 12 tấn búp tươi/ngày vào chính vụ), cơ sở Thu Khiêm, Công ty TNHH MTV Chè Quảng Long; cơ sở Thuận Quỳnh (công suất thấp nhất 3 tấn búp tươi/ngày). Ngoài ra có 8 cơ sở quy mô nhỏ và vừa (công suất dưới 1 tấn búp tươi/ngày) tại xã Quảng Thanh và Quảng Thịnh.
    • Tỷ lệ sản phẩm: 90% sản lượng là chè sơ chế phục vụ xuất khẩu (thị trường Trung Đông, Trung Quốc...); 10% sản phẩm chế biến sâu tiêu thụ nội địa.
    • Giá thu mua chè búp tươi biến động theo thị trường xuất khẩu, trung bình từ 5.000 - 8.000 đồng/kg. Búp chè hái tay chất lượng cao phục vụ chế biến chè cao cấp được cơ sở Dũng Nga thu mua lên đến 30.000 đồng/kg; cơ sở Thuận Quỳnh thu mua búp chè Ngọc Thúy hái tay sản xuất chè Ô long với giá 10.000 - 12.000 đồng/kg.
  • Thương mại và phân phối: Toàn huyện có khoảng 300 cơ sở kinh doanh chè, trong đó 68% tiêu thụ nguồn chè sản xuất nội huyện, 32% phải nhập từ các địa phương khác (Thái Nguyên, Lào Cai...) do sản phẩm chè nội huyện chưa đáp ứng đủ nhu cầu tiêu dùng và du lịch.
  • Chính sách phát triển ngành chè huyện Hải Hà giai đoạn 2022 - 2025: Phòng NN&PTNT tham mưu Đề án tái cơ cấu ngành chè với 5 hạng mục chính:
    1. Thâm canh chè theo quy trình VietGAP tạo vùng nguyên liệu chất lượng cao;
    2. Sửa chữa, cải tạo và nâng cấp nhà xưởng chế biến;
    3. Chuyển giao quy trình kỹ thuật và công nghệ chế biến;
    4. Trồng mới giống chè Hương Bắc Sơn;
    5. Hỗ trợ bao bì, nhãn mác, xúc tiến thương mại và phát triển thương hiệu chè "Đường Hoa".

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

Khóa luận đã tổng hợp hệ thống số liệu định lượng chi tiết phản ánh toàn diện bức tranh ngành chè huyện Hải Hà:

Chỉ tiêu khảo sát Số liệu thực tế ghi nhận (Năm 2022)
Tổng diện tích chè toàn huyện 805 ha
Số hộ dân tham gia sản xuất > 2.000 hộ
Tỷ lệ cơ cấu giống chè Giống mới > 75% (Ngọc Thúy: 40% ~ 320 ha; Phúc Vân Tiên, Hương Bắc Sơn, PH10, Kim Tuyên); Chè Trung du: < 23% (~ 190 ha)
Năng suất bình quân 7,5 - 8 tấn/ha/năm (riêng giống Ngọc Thúy: 10 - 12 tấn/ha/năm)
Cơ sở chế biến chính (xã Quảng Long) 4 cơ sở (Dũng Nga công suất đỉnh 12 tấn búp tươi/ngày; Thuận Quỳnh 3 tấn/ngày; Thắng Hoa; Công ty TNHH MTV Chè Quảng Long)
Cơ sở chế biến vừa và nhỏ (Quảng Thanh, Quảng Thịnh) 8 cơ sở (công suất < 1 tấn búp tươi/ngày)
Cơ cấu thị trường tiêu thụ 90% sơ chế thô xuất khẩu (Trung Đông, Trung Quốc...); 10% chế biến sâu tiêu thụ nội địa
Mạng lưới kinh doanh bán lẻ Khoảng 300 điểm bán (68% chè nội huyện, 32% nhập ngoại tỉnh)
Giá thu mua chè búp tươi Đại trà: 5.000 - 8.000 đ/kg; Búp hái tay làm Ô long: 10.000 - 12.000 đ/kg; Búp cao cấp (Dũng Nga): 30.000 đ/kg

Mục tiêu và giải pháp theo Đề án tái cơ cấu ngành chè huyện Hải Hà (2022 - 2025)

  • Phấn đấu đến năm 2025, năng suất chè bình quân đạt trên 10 tấn/ha/năm; tổng sản lượng búp tươi đạt trên 8.000 tấn (tăng 41,7% so với năm 2020).
  • Đạt tối thiểu 40% diện tích chè tại các vùng sản xuất tập trung đáp ứng tiêu chuẩn an toàn VietGAP/hữu cơ.
  • Xây dựng chu trình khép kín: Sản xuất, chăm sóc, thu hái nguyên liệu $\rightarrow$ Thu mua $\rightarrow$ Chế biến $\rightarrow$ Đóng gói, tem nhãn, thương hiệu $\rightarrow$ Tiêu thụ sản phẩm gắn với thương hiệu chè "Đường Hoa".

Đóng góp của đề tài

  • Cung cấp nguồn số liệu khảo sát thực địa toàn diện về hiện trạng giống, năng suất, chế biến, thương mại và các rào cản kỹ thuật của ngành chè tại huyện Hải Hà.
  • Làm rõ thực trạng chênh lệch giá trị giữa sản phẩm thô xuất khẩu và sản phẩm chế biến sâu, từ đó cung cấp căn cứ thực tiễn chứng minh tính cấp thiết của việc áp dụng VietGAP, HACCP, OCOP và Đề án tái cơ cấu ngành chè của huyện.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Phạm vi khảo sát số liệu kỹ thuật phụ thuộc vào kỳ thực tập OJT 6 tháng trong năm 2022 tại địa bàn huyện Hải Hà; văn bản chưa mở rộng phân tích các chỉ tiêu hóa sinh thực nghiệm đối chứng trong phòng thí nghiệm cho từng lô sản phẩm chè thành phẩm của các cơ sở chế biến cụ thể.
  • Hướng mở rộng: Cần tiếp tục theo dõi, đánh giá hiệu quả triển khai 5 hạng mục của Đề án phát triển ngành chè giai đoạn 2022-2025 sau khi đưa vào thực tế; khảo sát sâu hơn về mức độ tuân thủ các điểm kiểm soát tới hạn (CCP) theo HACCP tại 8 cơ sở chế biến quy mô nhỏ.

Giá trị tham khảo

Tài liệu là nguồn tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên ngành Công nghệ thực phẩm, Bảo quản chế biến nông sản, Nông học: Tham khảo cơ sở lý thuyết hóa sinh búp chè, thông số kỹ thuật quy trình công nghệ chế biến chè xanh (nhiệt độ diệt men, độ ẩm các giai đoạn, kỹ thuật lấy hương) và phương pháp xây dựng báo cáo thực tập tốt nghiệp dạng khảo sát chuỗi giá trị (OJT).
  • Sinh viên và học viên ngành Kinh tế nông nghiệp, Phát triển nông thôn: Tham khảo mô hình phân tích chuỗi cung ứng nông sản địa phương, mối liên kết nông hộ - HTX - doanh nghiệp và phương thức triển khai chương trình OCOP cấp huyện.
  • Cán bộ quản lý nông nghiệp tại các địa phương có vùng chè: Tham khảo các mục tiêu, giải pháp và 5 hạng mục can thiệp trong Đề án tái cơ cấu ngành chè của huyện Hải Hà.

Câu hỏi thường gặp

1. Cơ cấu giống chè tại huyện Hải Hà năm 2022 được phân bổ như thế nào? Tổng diện tích chè của huyện đạt 805 ha với hơn 2.000 hộ tham gia. Trong đó, các giống chè mới chiếm trên 75% diện tích (riêng giống Ngọc Thúy chiếm 40% tương đương khoảng 320 ha; còn lại là Phúc Vân Tiên, Hương Bắc Sơn, PH10, Kim Tuyên). Giống chè Trung du lá nhỏ truyền thống chiếm dưới 23% (khoảng 190 ha).

2. Công suất chế biến của các cơ sở sản xuất chè tại xã Quảng Long đạt mức bao nhiêu? Xã Quảng Long tập trung 4 cơ sở chế biến chính: cơ sở Dũng Nga có công suất cao nhất đạt 12 tấn búp tươi/ngày trong vụ sản xuất; cơ sở Thuận Quỳnh có công suất thấp nhất là 3 tấn búp tươi/ngày; cùng với cơ sở Thắng Hoa và Công ty TNHH MTV Chè Quảng Long.

3. Tại sao các điểm kinh doanh chè tại Hải Hà vẫn phải nhập 32% lượng chè từ ngoài huyện? Toàn huyện có khoảng 300 cơ sở kinh doanh chè, trong đó 68% nguồn hàng lấy từ sản xuất nội huyện và 32% phải nhập từ Thái Nguyên, Lào Cai... Nguyên nhân do 90% sản lượng chè sản xuất trong huyện là sơ chế thô xuất khẩu sang Trung Đông, Trung Quốc; lượng sản phẩm chế biến sâu chất lượng cao nội huyện (chiếm 10%) chưa đáp ứng đủ nhu cầu tiêu dùng đa dạng của người dân và khách du lịch.

4. Các thông số kỹ thuật cốt lõi trong quy trình sản xuất chè xanh được tác giả nêu gồm những gì? Quy trình gồm: Làm héo sơ bộ 4 - 8 giờ; Diệt men ở nhiệt độ 260 - 300°C trong 2 - 5 phút (độ ẩm sau diệt men đạt 62 - 64%); Vò chè 1,5 - 3 kg/mẻ trong 15 - 20 phút x 2 lần (độ dập tế bào 45 - 50%); Sấy chè qua 2 giai đoạn (Giai đoạn 1: 150 - 200°C trong 15 - 20 phút; Giai đoạn 2: 120°C trong 20 phút, độ ẩm còn 3 - 5%); Lấy hương trong thùng quay (độ ẩm còn 1 - 2%); Phân loại và đóng gói chân không.

5. Mục tiêu chính trong Đề án phát triển ngành chè huyện Hải Hà giai đoạn 2022 - 2025 là gì? Đề án đặt mục tiêu đến năm 2025: nâng năng suất chè bình quân lên trên 10 tấn/ha/năm; tổng sản lượng chè búp tươi đạt trên 8.000 tấn (tăng 41,7% so với năm 2020); đạt 40% diện tích chè tập trung theo chuẩn VietGAP/hữu cơ; đồng thời phát triển nhãn hiệu chè "Đường Hoa" qua chu trình khép kín từ sản xuất đến tiêu thụ.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Lê Văn Sơn đã phản ánh toàn diện thực trạng sản xuất, chế biến, thương mại hóa ngành chè và các chính sách phát triển tại huyện Hải Hà, tỉnh Quảng Ninh năm 2022. Đề tài làm rõ bức tranh chuyển dịch từ giống chè Trung du sang giống chè mới năng suất cao (Ngọc Thúy chiếm 40%), đồng thời chỉ ra điểm nghẽn lớn khi 90% sản lượng vẫn là chè sơ chế xuất khẩu thô. Hệ thống số liệu khảo sát và nội dung phân tích Đề án cơ cấu lại ngành chè giai đoạn 2022-2025 là nguồn tài liệu thực tiễn phục vụ cho công tác nghiên cứu công nghệ chế biến và hoạch định chính sách phát triển nông nghiệp địa phương.