Khóa luận tốt nghiệp khảo sát phổ tổng trở của điện cực ti tio2 pani cnts trong môi trường nước thải nhà máy bia bổ sung glucozơ

Khóa luận tốt nghiệp khảo sát phổ tổng trở điện cực Ti/TiO2/PANI/CNTs trong môi trường nước thải nhà máy bia bổ sung glucozơ, phân tích hiệu quả xử lý.

Chuyên ngành

Hóa lý

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp đại học

2018

43
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. Giới thiệu về PANi

1.2. Các dạng oxi hóa khử của PANi

1.3. Các tính chất của PANi

1.3.1. Tính quang học

1.3.2. Tính dẫn điện

1.3.3. Khả năng tích trữ năng lượng

1.4. Các phương pháp tổng hợp

1.4.1. Phương pháp hóa học

1.4.2. Phương pháp điện hóa

1.5. Ứng dụng của PANi

1.6. Giới thiệu về Titanđioxit

1.6.1. Hiện tượng siêu thấm ướt

1.6.2. Phương pháp điều chế

1.6.2.1. Phương pháp vật lý
1.6.2.2. Phương pháp hóa học

1.7. Giới thiệu về CNTs

1.7.1. Tính chất của CNTs

1.7.1.1. Tính chất điện
1.7.1.2. Tính dẫn nhiệt
1.7.1.3. Tính phát xạ điện trường
1.7.1.4. Tính chất hóa học

1.7.2. Các phương pháp điều chế

1.7.2.1. Phương pháp lắng đọng pha hơi
1.7.2.2. Phương pháp phóng hồ quang điện
1.7.2.3. Phương pháp dùng nguồn laze

1.8. Nước thải nhà máy bia

2. CHƯƠNG 2: THỰC NGHIỆM VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Tổng hợp vật liệu compozit TiO2 - PANi - CNTs

2.2. Chế tạo điện cực compozit dạng cao trên nền Titan

2.3. Chuẩn bị điện cực Titan

2.4. Chế tạo điện cực Ti/compozit

2.5. Nghiên cứu tính chất điện hóa

2.6. Khảo sát tổng trở

2.7. Phương pháp nghiên cứu

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

3.1. Khảo sát phổ Nyquist

3.2. Khảo sát phổ Bode

KẾT LUẬN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng quan về vật liệu và phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu tập trung vào khảo sát phổ tổng trở của điện cực Ti-TiO2-PANI-CNTs trong môi trường nước thải nhà máy bia bổ sung glucozơ. Các vật liệu chính bao gồm TiO2, PANI, và CNTs, được kết hợp để tạo thành vật liệu compozit có tính chất điện hóa ưu việt. TiO2 là oxit kim loại bán dẫn, thân thiện với môi trường, có khả năng xúc tác quang hóa. PANI là polime dẫn điện, bền nhiệt và môi trường. CNTs có khả năng dẫn điện và nhiệt tốt, được sử dụng để tăng cường tính chất điện của vật liệu. Phương pháp nghiên cứu bao gồm tổng hợp vật liệu, chế tạo điện cực, và phân tích điện hóa thông qua phổ tổng trở.

1.1. Giới thiệu về PANI

PANI là polime dẫn điện, tồn tại ở nhiều trạng thái oxi hóa khử khác nhau. Nó có tính chất quang học, cơ lý, và dẫn điện tốt. PANI được tổng hợp bằng phương pháp hóa học hoặc điện hóa, với ưu điểm là độ bền cao và khả năng ứng dụng rộng rãi trong công nghiệp, như chế tạo pin, thiết bị điện sắc, và xử lý môi trường.

1.2. Giới thiệu về TiO2

TiO2 là oxit kim loại bán dẫn, có cấu trúc tinh thể và tính chất xúc tác quang hóa. Nó được điều chế bằng các phương pháp vật lý và hóa học, như bốc hơi bay nhiệt, sol-gel, và phân hủy quặng ilmenit. TiO2 được ứng dụng trong xử lý nước thải, làm sạch không khí, và chế tạo vật liệu nanocomposite.

1.3. Giới thiệu về CNTs

CNTs là vật liệu nano hình trụ, có tính chất cơ học, điện, và nhiệt ưu việt. Nó được điều chế bằng phương pháp lắng đọng pha hơi, phóng hồ quang điện, và sử dụng nguồn laze. CNTs được ứng dụng trong tích trữ năng lượng, linh kiện điện tử, và vật liệu compozit.

II. Thực nghiệm và phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu thực nghiệm tập trung vào tổng hợp vật liệu compozit TiO2-PANI-CNTs và chế tạo điện cực trên nền Titan. Quá trình bao gồm chuẩn bị điện cực Titan, tạo lớp compozit, và khảo sát tính chất điện hóa thông qua phổ tổng trở. Phương pháp phân tích điện hóa được sử dụng để đánh giá hiệu suất của điện cực trong môi trường nước thải nhà máy bia bổ sung glucozơ.

2.1. Tổng hợp vật liệu compozit

Vật liệu compozit TiO2-PANI-CNTs được tổng hợp bằng phương pháp hóa học, kết hợp các thành phần với tỷ lệ phù hợp để đạt được tính chất điện hóa tối ưu. Quá trình tổng hợp bao gồm pha trộn, khuấy đều, và xử lý nhiệt để tạo thành vật liệu đồng nhất.

2.2. Chế tạo điện cực

Điện cực được chế tạo bằng cách phủ lớp compozit lên nền Titan. Quá trình bao gồm làm sạch bề mặt Titan, phủ lớp compozit, và xử lý nhiệt để tăng độ bền và tính dẫn điện của điện cực.

2.3. Phân tích điện hóa

Phương pháp phổ tổng trở được sử dụng để khảo sát tính chất điện hóa của điện cực trong môi trường nước thải nhà máy bia bổ sung glucozơ. Kết quả được phân tích thông qua phổ Nyquistphổ Bode, giúp đánh giá hiệu suất và khả năng ứng dụng của điện cực.

III. Kết quả và thảo luận

Kết quả nghiên cứu cho thấy điện cực Ti-TiO2-PANI-CNTs có hiệu suất điện hóa cao trong môi trường nước thải nhà máy bia bổ sung glucozơ. Phổ tổng trở cho thấy sự ảnh hưởng của CNTs đến tính chất điện của vật liệu, với sự cải thiện đáng kể về điện trở và điện dung. Kết quả này mở ra tiềm năng ứng dụng của vật liệu trong xử lý nước thải và các lĩnh vực công nghệ môi trường.

3.1. Phổ Nyquist

Phổ Nyquist cho thấy sự thay đổi điện trở và điện dung của điện cực trong môi trường nước thải nhà máy bia. Kết quả chỉ ra rằng sự có mặt của CNTs giúp giảm điện trở và tăng khả năng dẫn điện của vật liệu.

3.2. Phổ Bode

Phổ Bode được sử dụng để phân tích sự phụ thuộc của tổng trở vào tần số. Kết quả cho thấy điện cực Ti-TiO2-PANI-CNTs có khả năng hoạt động ổn định trong dải tần số rộng, phù hợp cho các ứng dụng thực tế.

3.3. Ứng dụng thực tế

Nghiên cứu này mở ra tiềm năng ứng dụng của điện cực Ti-TiO2-PANI-CNTs trong xử lý nước thải và các lĩnh vực công nghệ môi trường. Vật liệu có thể được sử dụng để cải thiện hiệu suất của các hệ thống điện hóa trong xử lý ô nhiễm và tích trữ năng lượng.

12/02/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN 1. Giới thiệu về PANi Polianilin là một polime dẫn điện của họ polime bán linh hoạt, được quan tâm nhiều nhất do có khả năng bền nhiệt, bền cơ học, tồn tại ở nhiều trạng thái oxi hóa khử khác nhau. PANi là sản phẩm cộng hợp của nhiều phân tử anilin trong điều kiện có mặt của các tác nhân oxi hóa- làm xúc tác [12]. Trong phân tử gồm các nguyên tố C, N, H.

Chúng là polime dị hình, các mắt xích được nối với nhau bởi liên kết N-C, cấu trúc mạch chứa các liên kết π liên hợp. Dạng tổng quát của PANi gồm 2 nhóm cấu trúc như sau: NH NH N N a b Trong đó: a, b = 0, 1, 2 ,3,. Các dạng oxi hóa khử của PANi PANi có thể tìm thấy ở một trong ba trạng thái oxi hóa lý tưởng: Leucoemeraldine (a = 1, b = 0), màu vàng, dẫn điện kém, là trạng thái khử cao nhất. Pernigranline (a = 0, b = 1), màu xanh tím, trạng thái oxi hóa hoàn toàn với các liên kết imin, dẫn điện kém.

Các tính chất của PANi - Polianilin là một chất vô định hình màu sẫm, có thuộc tính trao đổi ion. - Độ ổn định nhiệt tốt ( trên 40 oC trong N2). 3 - PANi có thể chuyển từ trạng thái oxi hóa sang khử và ngược lại bằng cách thay đổi thế hoặc giá trị pH của môi trường [7]. Tính quang học Màu sắc thay đổi tùy thuộc vào cấu trúc mạch, màu thay đổi do phản ứng oxi hóa khử của màng.

Màu sắc sản phẩ m PANi có thể được quan sát tại các điện thế khác nhau (so với điện cực calomen bão hòa) trên điện cực Pt: màu vàng (-0,2 V), màu xanh nhạt (0,0 V), màu xanh thẫm (0,65 V), các màu sắc này tương ứng với các trạng thái oxi hóa khác nhau [12]. Tính cơ lý Thuộc tính cơ học của PANi phụ thuộc nhiều vào điều kiện tổng hợp: - Tổng hợp điện hóa: Cho độ xốp cao, độ dài phân tử ngắn, độ bền cơ học kém [7]. - Tổng hợp hóa học: Ít xốp và được sử dụng phổ biến hơn. Tính dẫn điện Đặc tính dẫn của PANi được quyết định bởi hai yếu tố quan trọng là trạng thái oxi hóa của polime và mức độ proton hóa của các nguyên tử trong khung.

Độ dẫn điện của PANi tùy thuộc vào môi trường khác nhau và pH của dung dịch, mức độ pha tạp của proton [8]. Khả năng tích trữ năng lượng PANi ngoài khả năng dẫn điện nó còn có khả năng tích trữ năng lượng cao do vậy người ta sử dụng làm vật liệu chế tạo nguồn điện thứ cấp. Ví dụ: ắc quy, tụ điện. PANi có thể thay thế MnO2 trong pin do MnO2 là chất độc hại với môi trường [14].

Các phương pháp tổng hợp Có hai phương pháp tổng hợp chính: phương pháp hóa học và phương pháp điện hóa, trong đó phương pháp điện hóa có nhiều ưu điểm hơn. Phương pháp hóa học 4 Phương pháp hóa học thường dùng để sản xuất PANi ở dạng bột với khối lượng lớn. PANi được tổng hợp từ các dung dịch axit chứa monome anilin và chất oxi hóa. Tác nhân oxi hóa thường sử dụng là amonipesunfat (NH4)2S2O8 làm chất oxy hóa trong quá trình tổng hợp PANi và nhờ nó mà có thể tạo được polime có khối lượng phân tử rất cao và độ dẫn tối ưu hơn so với các chất oxy hóa khác [17].

Tuy nhiên, khó khống chế tốc độ phản ứng. Phương pháp điện hóa Cơ chế tổng hợp được mô tả theo các bước sau: - Khuếch tán và hấp phụ anilin - Oxi hóa anilin - Hình thành polime trên bề mặt điện cực - Ổn định màng polime - Oxi hóa bản thân màng và doping [19]. Các phương pháp điện hóa: thế tĩnh,dòng tĩnh, xung dòng, xung thế, quét thế vòng, quét thế tuần hoàn. Ưu điểm: - Quá trình polime điện hóa diễn ra phức tạp nhưng việc thực hiện nó lại đơn giản và nhanh, độ tin cậy và ổn định cao.

- Tạo màng che phủ trực tiếp lên bề mặt kim loại - Tất cả các quá trình hóa học xảy ra trên bề mặt điện cực. Ứng dụng của PANi Do những tính ưu việt của PANi nên nó được ứng dụng vô cùng rộng rãi trong công nghiệp: chế tạo điện cực của pin, thiết bị điện sắc, cố định enzim, chống ăn mòn kim loại, xử lý môi trường [18,23]. Giới thiệu về titan đioxit 1. Cấu trúc 5 Titan đioxit là một hợp chất hóa học tự nhiên dạng oxit của titan có công thức là TiO2.

Được xây dựng từ các đa diện phối trí 8 mặt TiO6 nối với nhau qua cạnh hoặc các đỉnh oxi chung. Mỗi Ti4+ được bao quanh bởi 8 mặt tạo bởi 6 ion O2-.1: Hình khối bát diện của TiO2 [27]. TiO2 có 4 dạng thù hình, bao gồm 3 dạng tinh thể và dạng vô định hình (Hình 1. Anatase Brookite Rutile Hình 1.2: Cấu trúc tinh thể các dạng thù hình của Ti [22].

Tất cả các dạng thù hình tinh thể của TiO2 tồn tại trong tự nhiên như là các khoáng. Dạng vô định hình không bền do để lâu trong không khí ở nhiệt độ phòng hoặc khi được đun nóng thì chuyển sang dạng anatase, dạng vô định hình được điều chế bằng cách thủy phân muối vô cơ Ti 4+ hoặc các dạng hợp chất 6 hữu cơ titan trong nước ở nhiệt độ thấp thu được kết tủa TiO2 ở dạng vô định hình. Tính chất ✓ Là chất rắn màu trắng, khi đun nóng có màu vàng, khi làm lạnh thì trở lại màu trắng. ✓ Độ cứng cao nhưng vẫn giữ được độ dẻo tốt, khó nóng chảy (tnc=1870oC).

✓ Bền hóa học với các hợp chất hữu cơ, sản phẩm không bị biến tính theo thời gian. ✓ Không phản ứng với nước, dung dịch axit vô cơ loãng, kiềm, NH 3, axit hữu cơ. ✓ Tan rõ rệt trong borac và trong photphat nóng chảy. ✓ Tính xúc quang và siêu thấm ướt.

Tính xúc quang Định nghĩa: Xúc tác quang hóa là xúc tác nếu được kích hoạt bởi nhân tố ánh sáng thích hợp thì giúp xảy ra phản ứng [29]. 2CH3OH + 3O2 ⎯⎯⎯ TiO hv → 2CO2 + 4H2O 2 (1) Cơ chế: Xúc tác quang được tiến hành ở pha khí hoặc pha lỏng. Quá trình xúc tác quang hóa như sau: ✓ Khuếch tán các chất phản ứng. ✓ Hấp phụ lên bề mặt.

✓ Hấp thụ photon và khuếch tán đến bề mặt. ✓ Giai đoạn sơ cấp: Các phân tử bị kích thích tham gia vào phản ứng với các chất hấp phụ lên bề mặt. ✓ Giai đoạn thứ cấp: Giai đoạn phản ứng của các sản phẩm thuộc giai đoạn sơ cấp. ✓ Nhả hấp thụ sản phẩm.

✓ Khuếch tán các sản phẩm vào pha khí và lỏng. Hiện tượng siêu thấm ướt Khi tạo một màng mỏng TiO2 ở pha anatat với kích cỡ nanomet trên một lớp đế SiO2 phủ trên một tấm kính thì các hạt nước tồn tại trên bề mặt với góc thấm ướt chừng 20÷40o [2, 29]. Chiếu ánh sáng tử ngoại lên bề mặt tấm kính có màng TiO2 đó thì góc thấm ướt giảm dần đến khi nước trải rộng ra trên bề mặt thành một màng mỏng tạo hiện tượng siêu thấm ướt của TiO2. Phương pháp điều chế 1.

Phương pháp vật lý ❖ Phương pháp bốc hơi bay nhiệt: Sử dụng thiết bị bay hơi kim loại ở nhiệt độ cao, sau đó cho kim loại dạng hơi tiếp xúc với oxi không khí tạo oxit kim loại. Sản phẩm thu được ở dạng màng mỏng. ❖ Phương pháp sputterning: Bắn phá ion. ❖ Phương pháp ăn mòn quang điện: Tạo TiO2 cấu trúc tổ ong, kích thước cỡ nanomet.

Phương pháp hóa học ❖ Phương pháp cổ điển: Kết tủa Titanhiđroxit 4 NH4OH + TiCl4 → Ti(OH)4 + 4 NH4Cl (2) Ti(OH)4 ⎯⎯ → TiO2 + 2 H2O 0 t (3) ❖ Phương pháp tổng hợp ngọn lửa: Oxi hóa TiCl4 trong lò sol khí t 0 100000 C TiCl4 + O2 ⎯⎯⎯⎯→ TiO2 + 2Cl2 (4) ❖ Phương pháp phân hủy quặng ilmenit Phương pháp này được sử dụng để sản xuất TiO2 với kích thước tinh thể trung bình từ 6÷20 nm, bao gồm các bước: - Phân hủy quặng ilmenit bằng H2SO4 đặc. - Thủy phân dung dịch muối titan. 8 - Nung sản phẩm thủy phân. ❖ Phương pháp sol-gel: Gồm các giai đoạn: - Thủy phân alkcoxid kim loại - Nhiệt phân sản phẩm thủy phân Phương pháp này chế tạo vật liệu cỡ nanomet dạng bột hoặc màng mỏng với cấu trúc và thành phần mong muốn.

❖ Phương pháp pha hơi ở nhiệt độ thấp: TiCl4 được làm bay hơi ở các nhiệt độ khác nhau, sau đó TiCl4 được chuyển vào lò phản ứng hơi được đưa vào trong lò tạo bột TiO2 có kích thước nanomet [29]. Titan đioxit có rất nhiều ứng dụng về tính chất xúc tác quang mang lại nhiều lợi ích cho cuộc sống [4, 5, 15]. ✓ Vật liệu tự làm sạch ✓ Xử lý nước bị ô nhiễm ✓ Xử lý không khí bị ô nhiễm ✓ Diệt vi khuẩn, vi rút, nấm ✓ Làm sen sơ điện hóa ✓ Phân hủy NO2 ✓ Làm vật liệu nguồn điện ✓ Trong các ngành công nghiệp: Sơn, giấy, vải da, chế tạo linh kiện điện tử, mực in, luyện kim, thủy tinh, dược liệu. ✓ Được sử dụng khá phổ biến trong nghiên cứu, chế tạo nanocomposite.

TiO2 khá trơ về mặt hóa học, có thể tham gia xúc tác phản ứng quang hóa, không độc hại với môi trường. ✓ Là loại vật liệu vô cơ bán dẫn truyền thống nên càng được nhiều quan tâm. Giới thiệu về CNTs Ống nano cacbon (CNTs) là hợp chất của cacbon với một cấu trúc nano hình trụ, được tạo bởi các nguyên tử cacbon, các nguyên tử cacbon này liên kết hóa trị với nhau bằng lai hóa sp2.3: Ống nano cacbon đơn lớp SWCNTs và đa lớp MWCNTs [5]. Các ống nano là thành viên của họ cấu trúc fullerene.

Có 2 loại ống nano là: - Các ống nano đơn lớp (SWNTs): Cấu trúc như một tấm graphit cuộn tròn thành 2 trụ liền. - Các ống nano đa lớp (MWNTs): Cấu trúc như nhiều tấm graphit lồng vào nhau và cuộn lại hoặc một tấm graphit cuộn lại thành nhiều lớp. Tính chất của CNTs 1. Tính chất cơ CNTs là vật liệu nhẹ, vì cấu tạo chỉ gồm các nguyên tử cacbon ở dạng ống có suất Young của CNTs gấp 6, độ bền kéo gấp 375 lần so với thép nhưng lại nhẹ hơn thép [5].

Tính chất điện Dẫn điện như một kim loại, tính chất điện của CNTs phụ thuộc mạnh vào cấu trúc của nó. Tính dẫn nhiệt Là một vật liệu dẫn nhiệt tốt. Ở nhiệt độ phòng, độ dẫn điện khoảng 3. Vì khả năng dẫn nhiệt tốt này mà CNTs được sử dụng cho việc tản nhiệt cho các linh kiện điện tử công suất cao [20, 24].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Bài viết "Khảo sát phổ tổng trở điện cực Ti-TiO2-PANI-CNTs trong nước thải nhà máy bia bổ sung glucozơ" tập trung vào việc nghiên cứu hiệu quả của điện cực Ti-TiO2-PANI-CNTs trong xử lý nước thải từ nhà máy bia khi bổ sung glucozơ. Nghiên cứu này mang lại cái nhìn sâu sắc về khả năng ứng dụng của vật liệu composite trong lĩnh vực xử lý nước thải công nghiệp, đặc biệt là trong bối cảnh ô nhiễm môi trường ngày càng gia tăng. Kết quả nghiên cứu không chỉ giúp tối ưu hóa quy trình xử lý nước thải mà còn mở ra hướng đi mới trong việc phát triển các công nghệ bền vững.

Để hiểu rõ hơn về các phương pháp xử lý nước thải và ứng dụng công nghệ tiên tiến, bạn có thể tham khảo thêm bài viết Luận văn thạc sĩ công nghệ môi trường nghiên cứu ứng dụng mô hình xúc tác quang agtio2 kết hợp đèn uvc để khử trùng và loại bỏ toc trong nước mặt ở đồng bằng sông cửu long. Ngoài ra, nghiên cứu về ô nhiễm nguồn nước và giải pháp quản lý cũng được đề cập chi tiết trong bài Luận văn nghiên cứu đánh giá ô nhiễm lưu vực sông vàm cỏ tây và đề xuất biện pháp quản lý hợp lý. Cuối cùng, để mở rộng kiến thức về tác động của các chất ô nhiễm trong môi trường, bạn có thể đọc thêm Luận văn thạc sĩ chuyên ngành khoa học môi trường đánh giá mức độ tồn dư polyclo biphenyl pcb trong đất tại một số khu vực của hà nội và đề xuất giải pháp. Mỗi bài viết này đều là cơ hội để bạn khám phá sâu hơn về các vấn đề môi trường và công nghệ xử lý hiện đại.